Mua sắm Vật tư y tế sử dụng năm 2025 - 2026

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
27
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua sắm Vật tư y tế sử dụng năm 2025 - 2026
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
54.138.726.106 VND
Ngày đăng tải
12:24 03/12/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
1785/QĐ-BVAB
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh Viện An Bình
Ngày phê duyệt
03/12/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 162.958.800 325.716.000 4 Xem chi tiết
2 vn3702945054 CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH 1.402.800.000 2.196.650.500 1 Xem chi tiết
3 vn0310657211 CÔNG TY TNHH HOÀNG BẢO NGUYÊN 111.300.000 113.400.000 1 Xem chi tiết
4 vn0304175675 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH 593.901.970 868.505.300 9 Xem chi tiết
5 vn0303291196 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH 1.689.056.000 2.511.675.000 1 Xem chi tiết
6 vn0305376624 CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH 662.640.300 722.975.000 2 Xem chi tiết
7 vn0315804815 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED 3.120.000.000 3.319.980.000 2 Xem chi tiết
8 vn0310688308 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG 6.380.115.210 10.311.514.170 17 Xem chi tiết
9 vn0301171961 CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ 2.451.660.000 2.649.000.000 1 Xem chi tiết
10 vn0312737705 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI 2.581.729.500 3.221.689.310 6 Xem chi tiết
11 vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 364.600.000 573.280.000 1 Xem chi tiết
12 vn0305332715 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - KỸ THUẬT - THIẾT BỊ Y TẾ AN QUỐC 3.991.680.000 4.268.250.000 1 Xem chi tiết
13 vn0105319516 CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL 2.862.000 3.550.000 1 Xem chi tiết
14 vn0101471478 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM 99.200.000 151.200.000 1 Xem chi tiết
15 vn0312778927 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY 1.598.400.000 1.734.144.000 1 Xem chi tiết
16 vn0300534193 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH 134.801.350 194.846.250 7 Xem chi tiết
17 vn0307780776 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT 124.372.500 262.787.000 4 Xem chi tiết
18 vn0308613665 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ AN PHA 1.702.680.000 1.702.680.000 1 Xem chi tiết
19 vn0309110047 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN 110.650.000 531.243.250 2 Xem chi tiết
20 vn0310363437 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH 123.526.200 428.768.300 6 Xem chi tiết
21 vn0106899059 Công ty TNHH Vật tư và Trang thiết bị Y tế Hat-Med Việt Nam 495.080.000 1.007.800.000 7 Xem chi tiết
22 vn0309902229 CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC 558.163.200 1.258.908.000 2 Xem chi tiết
23 vn0303234198 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH 279.750.000 170.570.000 2 Xem chi tiết
24 vn0304835307 CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI 479.000.000 479.000.000 1 Xem chi tiết
25 vn0313468156 CÔNG TY TNHH DYNAMED 5.580.000 6.140.000 1 Xem chi tiết
26 vn0304241487 CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC 135.260.000 219.029.000 3 Xem chi tiết
27 vn0110028992 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VÀ THƯƠNG MẠI HYVIC 184.650.000 406.070.000 2 Xem chi tiết
28 vn0106318579 CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM 74.000.000 243.750.000 1 Xem chi tiết
29 vn0303064475 CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T 59.010.000 89.999.000 1 Xem chi tiết
30 vn0310942836 CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT 378.000.000 378.000.000 1 Xem chi tiết
31 vn0108096956 CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ VĨNH AN 125.355.600 413.400.000 1 Xem chi tiết
32 vn0310520947 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC 39.000.000 90.000.000 1 Xem chi tiết
33 vn0305431427 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG 442.722.000 532.111.000 1 Xem chi tiết
34 vn0303244037 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG 49.875.000 57.500.000 1 Xem chi tiết
35 vn0313750882 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Y TẾ MIỀN ĐÔNG 103.400.000 108.700.000 1 Xem chi tiết
36 vn0311439872 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED 107.800.000 183.367.800 1 Xem chi tiết
37 vn0302361203 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN 55.200.000 54.000.000 1 Xem chi tiết
38 vn2902139927 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NAVIGLOBAL 109.500.000 149.997.000 1 Xem chi tiết
39 vn0313979224 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN 220.505.040 220.851.642 1 Xem chi tiết
40 vn0107512970 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC 717.965.500 717.965.500 2 Xem chi tiết
41 vn0107885517 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN 157.320.000 229.725.600 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 41 nhà thầu 32.186.070.170 43.108.738.622 102
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Bông gòn y tế thấm nước
50
Kg
Việt Nam
2
Bông cắt y tế 4cm x 4cm
150
Gói
Việt Nam
3
Bông gạc đắp vết thương 8cm x 17cm
300.000
Miếng
Việt Nam
4
Bông gòn viên 2 cm
6.000
Gói
Việt Nam
5
Gạc dẫn lưu 2cm x 20cm x 6 lớp, tiệt trùng
5.500
Miếng
Việt Nam
6
ống hút thai
400
cái
Việt Nam
7
Bơm tiêm cản quang 100ml
1.440
Bộ
Trung Quốc
8
Bơm tiêm cản quang 200ml
1.000
Bộ
Trung Quốc
9
Ống mono J
100
cái
Ameco Medical Industries (Amecath)
10
Vôi soda
80
Kg
Thổ Nhĩ Kỳ
11
Bộ gây tê ngoài màng cứng
300
Bộ
C.H.Séc
12
Kim chạy thận nhân tạo 16G, 17G
56.000
Cái
Việt Nam
13
Bộ dây chạy thận
15.000
Bộ
Việt Nam
14
Dây truyền máu đầu cắm nhựa,buồng lọc 200um, có cổng tiêm, đầu nối Leur lock , kim 18G
15.000
Cái
Việt Nam
15
Catheter động mạch xâm lấn
10
Bộ
Hoa Kỳ
16
Bộ mở khí quản cấp cứu
50
Bộ
Ba Lan
17
Ống thông hậu môn các số
1.170
Cái
Ấn Độ
18
Ống thông tiểu 2 nhánh (foley) bóng 30ml các số ( 10, 14, 16, 18, 20, 22)
8.000
Cái
Ấn Độ
19
Ống thông tiểu 3 nhánh ( foley) bóng 30ml các số (14 ,18,20,22,24,26)
500
Cái
Ấn Độ
20
Sonde Drain En T các số (ống thông mật, ống dẫn lưu mật)
30
Cái
Ấn Độ
21
Ống thông niệu quản các số
100
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
22
Ống thông tiểu Nelaton các số
400
Cái
Đài Loan
23
Ống hút đàm có kiểm soát các số
80.000
Cái
Đài Loan
24
Ống nuôi ăn dạ dày tá tràng các size (cho người lớn)
6.000
Cái
Đài Loan
25
Bộ mở bàng quang ra da bằng trocar (có ống dẫn lưu)
100
Bộ
Ameco Medical Industries (Amecath)
26
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng 12Fr x 20cm
200
Bộ
Ấn Độ
27
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng có cuff 25cm
5
Bộ
Đức
28
Bộ drap phẫu thuật sọ não tiệt trùng sử dụng một lần
150
Bộ
Việt Nam
29
Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polyamid 10/0, 2 kim hình thang dài 6mm
360
Tép
Peru
30
Chỉ tan đa sợi 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C, 26mm
720
Tép
Peru
31
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi (Nylon) 5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 16mm
1.000
Tép
Peru
32
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi (Nylon) 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 24mm
8.000
Tép
Peru
33
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polypropylene 7/0, dài 75cm, 2 kim tròn 3/8C, chiều dài kim 9.3mm bằng thép không rỉ
24
Tép
Peru
34
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Sterisil (Silk) 6/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 13mm
200
Tép
Peru
35
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi silk 1, dài 75cm, kim tam giác 3/8
2.000
Tép
Peru
36
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Sterisil (Silk) 2/0, dài 150cm, không kim
1.000
Tép
Peru
37
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Sterisil (Silk) 3/0, dài 150cm, không kim
1.000
Tép
Peru
38
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Sterisil (Silk) 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 26mm
1.500
Tép
Peru
39
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Sterisil (Silk) 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm
2.500
Tép
Peru
40
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Sterisil (Silk) 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 18mm
200
Tép
Peru
41
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Sterilon (Nylon) 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 19mm
2.000
Tép
Peru
42
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Sterilon (Nylon) 6/0 kim tam giác
80
Tép
Peru
43
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Sterisil (Silk) 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C 26mm
1.000
Tép
Peru
44
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Sterilon (Nylon) 1 dài 75cm, kim tam giác 3/8C 30mm
1.000
Tép
Peru
45
Chỉ silk 3/0, kim tam giác 26mm
1.000
Tép
Peru
46
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Sterisil (Silk) 1, dài 150cm, không kim
300
Tép
Peru
47
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đơn sợi, số 4/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
200
Tép
Peru
48
Chỉ phẫu thuật không tự tiêu tổng hợp đơn sợi Polypropylene, số 4/0 dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C
24
Tép
Peru
49
Chỉ không tan tự nhiên đa sợi Sterisil (Silk) 1 dài 75cm, kim tam gíac 3/8C 26mm
1.000
Tép
Peru
50
Chỉ tan đa sợi 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C, 40mm
2.000
Tép
Peru
51
Chỉ tan đa sợi 2/0 dài 90cm, kim tròn 1/2C, 26mm
600
Tép
Peru
52
POLYPROPYLENE SỐ 0, KIM TRÒN 30mm
1.600
Tép
Peru
53
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn Triclosan số 4/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium.
100
Tép
Peru
54
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid, có chất kháng khuẩn Triclosan số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C, kim Premium.
100
Tép
Peru
55
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid, có chất kháng khuẩn Triclosan số 2/0, dài 90cm, kim tròn 36mm, 1/2C, kim Premium.
100
Tép
Peru
56
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid, có chất kháng khuẩn Triclosan số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium.
100
Tép
Peru
57
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid, có chất kháng khuẩn Triclosan số 3/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium.
100
Tép
Peru
58
Lưỡi dao cắt vi phẫu MB 35
25
Hộp
Nhật Bản
59
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid, có chất kháng khuẩn Triclosan số 4/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium.
24
Tép
Peru
60
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su
120
Bộ
Trung Quốc
61
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn Triclosan số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C, kim Premium.
1.000
Tép
Peru
62
Khóa 3 ngã không dây
5.000
cái
Trung Quốc
63
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn Triclosan số 2/0, dài 90cm, kim tròn 36mm, 1/2C, kim Premium.
100
Tép
Peru
64
Đầu thắt tĩnh mạch thực quản (multiband ligator barrel only)
100
Cái
Trung Quốc
65
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn Triclosan số 2/0, dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium.
36
Tép
Peru
66
Bộ nong thận 1 lần
10
bộ
Ameco Medical Industries (Amecath)
67
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin, có chất kháng khuẩn Triclosan số 3/0 , dài 75cm, kim tròn 26mm, 1/2C, kim Premium.
500
Tép
Peru
68
Băng bó bột 10cm x 2.7m
200
Cuộn
Trung Quốc
69
Ống thông nhựa trong 8mm chưa tiệt trùng (ống dẫn lưu PVC dùng hút dịch ổ bụng thành ống dày chịu được áp lực máy hút, không bị bẹp)
10.000
Mét
Việt Nam
70
Băng bó bột 15cm x 2.7m
200
Cuộn
Trung Quốc
71
Găng tay dài sản khoa tiệt trùng
50
đôi
Việt Nam
72
Dụng cụ định vị bệnh nhân (Đệm kê chân)
4
Cái
Hàn Quốc
73
Găng phẫu thuật tiệt trùng các size (6,0 - 8,0)
100.000
đôi
Việt Nam
74
Dụng cụ định vị bệnh nhân (kê cánh tay, khuỷu tay)
6
Cái
Hàn Quốc
75
Găng khám chưa tiệt trùng các size
1.500.000
đôi
Việt Nam
76
Dụng cụ định vị bệnh nhân (kê phần xương cùng)
3
Cái
Hàn Quốc
77
Găng nylon tiệt trùng dùng hút đàm
60.000
Cái
Trung Quốc
78
Dụng cụ định vị bệnh nhân (Tấm lót bàn mổ)
5
Cái
Hàn Quốc
79
Áo phẫu thuật sọ não tiệt trùng sử dụng một lần
500
Cái
Việt Nam
80
Kiềm sinh thiết sử dụng 1 lần ( ĐT+DD )
1.000
Cây
Trung Quốc
81
Kẹp rún
1.600
cái
Việt Nam
82
Bộ kít Miếng xốp phủ vết thương bằng hút áp lực âm cỡ L
80
Gói
Cộng Hòa Séc
83
Endoloop ( kèm cán loop)
100
Cây
Trung Quốc
84
Bộ kít Miếng xốp phủ vết thương bằng hút áp lực âm cỡ M
80
Gói
Cộng Hòa Séc
85
Miếng dán phẫu thuật vô trùng, kt 15 x28cm
150
Miếng
Trung Quốc
86
Bộ kít Miếng xốp phủ vết thương bằng hút áp lực âm cỡ S
20
Gói
Cộng Hòa Séc
87
Miếng dán phẫu thuật vô trùng, kt 28 x45cm
150
Miếng
Trung Quốc
88
Túi chứa dịch thải các cỡ (250 ml/ 1000 ml)
50
Cái
Cộng Hòa Séc
89
Miếng dán phẫu thuật vô trùng, kt 45 x 55cm
200
Miếng
Trung Quốc
90
Bông gạc tẩm cồn Alcohol Pad các loại, các cỡ
1.000
Miếng
Trung Quốc
91
Bộ dẫn lưu áp lực âm
300
Bộ
Trung Quốc
92
Lưới điều trị thoát vị polypropylene 6x11cm
350
miếng
Ấn Độ
93
Nẹp cổ cứng (các số)
100
Cái
Việt Nam
94
Lưới điều trị thoát vị polypropylene 15x15cm
20
miếng
Ấn Độ
95
Gel bôi trơn dạng gói
6.000
Gói
Thái Lan
96
Lưới điều trị thoát vị polypropylene kích thước 10x15cm
100
miếng
Ấn Độ
97
Bộ hút đàm kín 2 cổng, có catheter mount
1.000
Cái
Đài Loan
98
Kim điện cơ
6.000
Cây
Ý
99
Ống thông JJ 1 năm (long life)
100
cái
Đức
100
Kiềm cá sấu gắp dị vật(dạ dày) sử dụng nhiều lần
5
Cái
Trung Quốc
101
Bộ khăn phẫu thuật tổng quát
50
Bộ
Việt Nam
102
Kiềm 5 chấu (dạ dày) sử dụng nhiều lần
5
Cái
Trung Quốc
103
Bao tránh thai
80.000
Cái
Việt Nam
104
Kiềm 5 chấu (đại tràng) sử dụng nhiều lần
5
Cái
Trung Quốc
105
Tấm điện cực Ovalplate dùng 1 lần hoặc tương đương
2.000
Miếng
Anh
106
Ngáng miệng
2.000
Cái
Trung Quốc
107
Điện cực dán đo dẫn truyền
1.000
Miếng
Malaysia
108
Bộ dây + kim đặt đo huyết áp động mạch xâm lấn sử dụng cho máy monitor
100
Bộ
Israel
109
Tấm điện cực Swaroplate dùng 1 lần hoặc tương đương
2.000
Miếng
Anh
110
Băng phim vô trùng trong phẫu thuật có gạc, 53mm x 80mm
300
Miếng
- Quốc gia: Thái Lan - Vùng lãnh thổ: Châu Á
111
Bộ tiêm chích FAV
28.000
Bộ
Việt Nam
112
Băng keo có gạc vô trùng 250mm x 100mm
1.000
Miếng
- Quốc gia: Trung Quốc - Vùng lãnh thổ: Châu Á
113
Clip cầm máu, tay cầm lắp sẵn, xoay được, loại đóng mở nhiều lần
600
Cái
Trung Quốc
114
Băng keo có gạc vô trùng trong suốt 10cm x 25cm
1.000
Miếng
- Quốc gia: Thái Lan - Vùng lãnh thổ: Châu Á
115
Mask thanh quản
10
Cái
Trung Quốc
116
Băng keo có gạc vô trùng (53mm x 70mm) ± 10%
12.000
Miếng
- Quốc gia: Trung Quốc - Vùng lãnh thổ: Châu Á
117
Kim sinh thiết bán tự động
300
Cái
Trung Quốc
118
Băng keo cá nhân vải 20 x 60mm
300.000
Miếng
- Quốc gia: Thái Lan - Vùng lãnh thổ: Châu Á
119
Miếng dán cách điện (sử dụng máy đốt điện)
25
Miếng
Anh
120
Băng keo cuộn co giãn (10cm x 10m) ± 10%
600
Cuộn
- Quốc gia: Trung Quốc - Vùng lãnh thổ: Châu Á
121
Bao đo máu sản phụ (Đã tiệt trùng)
3.000
Cái
Việt Nam
122
Băng keo lụa taffetas nền keo oxid kẽm (2,5cm x 5m) hoặc tương đương
25.000
Cuộn
- Quốc gia: Thái Lan - Vùng lãnh thổ: Châu Á
123
Bao đậy dây đốt 75mm
300
Cái
Việt Nam
124
Băng keo cố định kim luồn
40.000
Miếng
- Quốc gia: Thái Lan - Vùng lãnh thổ: Châu Á
125
Bao đậy ống camera nội soi 150mm - 180mm
4.000
Cái
Việt Nam
126
Gạc lưới Lipido - Colloid 10 x 10cm
2.700
Miếng
- Quốc gia: Pháp - Vùng lãnh thổ: Châu Âu
127
Điện cực đất dạng đĩa
120
Cái
Ý
128
Gạc, gạc lưới có tẩm kháng sinh hay các chất sát khuẩn (10x12)cm
800
Miếng
- Quốc gia: Pháp - Vùng lãnh thổ: Châu Âu
129
Sáp cầm máu xương 2,5gr
300
Miếng
Ấn Độ
130
Gạc lưới tẩm nano-oligosaccharide, 10 x 10cm
400
Miếng
- Quốc gia: Pháp - Vùng lãnh thổ: Châu Âu
131
Gói thử chức năng của máy hấp ướt
800
Gói
Mỹ
132
Gạc xốp thấm hút Lipido-Colloid, Nano-Oligo Saccharide 10cm x 10cm
400
Miếng
- Quốc gia: Pháp - Vùng lãnh thổ: Châu Âu
133
Chỉ thị sinh học hấp ướt
800
Ống
Mỹ
134
Gạc sợi đa thấm hút Polyacrylate, ion Bạc, 10cm x 10cm
2.000
Miếng
- Quốc gia: Pháp - Vùng lãnh thổ: Châu Âu
135
Túi nước tiểu 2000ml có dây treo
15.000
Cái
Trung Quốc
136
Dung dịch dùng ngoài phòng ngừa loét do tỳ đè, dạng xịt 20ml
4.000
Chai
- Quốc gia: Pháp - Vùng lãnh thổ: Châu Âu
137
Dây truyền dịch 20 giọt/ml có màng lọc, có air, không DEHP
200.000
Cái
Ấn Độ
138
Dây garo
410
Cái
Việt Nam
139
Dây nối máy bơm tiêm tự động, không chứa DEHP, dài ≥140cm
8.000
Cái
Ấn Độ
140
Bộ săng phẩu thuật tổng quát dùng 1 lần
1.000
Bộ
Việt Nam
141
Dây truyền dịch 60giọt/ml có bầu 150ml , không chứa DEHF
1.500
Cái
Ấn Độ
142
Bộ săng phẩu thuật sản mổ lấy thai dùng 1 lần
300
Bộ
Việt Nam
143
Bình dẫn lưu màng phổi
500
Cái
Trung Quốc
144
Bơm tiêm cản quang (2 bơm tiêm 200ml)
720
Bộ
Trung Quốc
145
Bộ dẫn lưu dịch màng phổi có trocar ( Ống thông phổi có Troca, kim chọc dò lồng ngực dẫn lưu dịch màng phổi trocar catheter) các cỡ
206
Bộ
Ấn Độ
146
Miếng cầm máu mũi loại không tan 80mm
600
Cái
Trung Quốc
147
Ống dẫn lưu penrose
500
Cái
Việt Nam
148
Que đè lưỡi
250.000
Cái
Việt Nam
149
Túi hậu môn nhân tạo (5 vòng: 42m/m, 45m/m, 50m/m, 55m/m, 60m/m miệng rộng 70mm, chống loét)
3.000
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
150
Túi hấp (ép phồng) vô trùng 300mm x 100m
100
Cuộn
Việt Nam
151
Bao đo tạo áp lực xâm lấn
100
cái
Trung Quốc
152
Túi hấp (ép phồng) vô trùng 350mm x 100m
100
Cuộn
Việt Nam
153
Quả lọc thận FX10 hoặc tương đương
4.000
Quả
Pháp
154
Túi hấp (ép dẹp) vô trùng 200mm x 200m
300
Cuộn
Việt Nam
155
Quả lọc Diasafe hoặc tương đương
120
Quả
Đức
156
Túi hấp (ép dẹp) vô trùng 250mm x 200m
300
Cuộn
Việt Nam
157
Ống thông dẫn lưu ổ bụng
550
Cái
Việt Nam
158
Túi hấp tiệt trùng (ép dẹp) 75mm x 200m
24
Cuộn
Việt Nam
159
Khẩu trang N95
5.000
Cái
Việt Nam
160
Kẹp cầm máu theo phương pháp Coagrasper
60
Cây
Trung Quốc
161
Kim châm cứu các cỡ
400.000
Cái
Trung Quốc
162
Ly nha
36.400
Cái
Việt Nam
163
Dây dẫn đường dạng cứng
50
Cái
Trung Quốc
164
Dây dẫn đường dạng mềm
140
Cái
Trung Quốc
165
Rọ lấy dị vật
40
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
166
Rọ lấy sỏi
40
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
167
Nắp chụp đầu dây soi dạ dày
10
Cái
Trung Quốc
168
Nắp chụp đầu dây soi đạt tràng
10
Cái
Trung Quốc
169
Đai cột sống mềm kích thước 9 inch
250
Cái
Hàn Quốc
170
Đai đầu gối hỗ trợ thông minh
250
Cái
Hàn Quốc
171
Đai hỗ trợ đầu gối
250
Cái
Hàn Quốc
172
Đai cột sống mềm kích thước 8.5 inch
50
Cái
Hàn Quốc
173
Đai đầu gối thể thao, vải thun
50
Cái
Hàn Quốc
174
Băng dán điều trị vết thương tiết dịch 15x20cm
50
Miếng
Phần Lan
175
Băng dán điều trị vết thương tiết dịch 12.5 x 12.5cm
200
Miếng
Phần Lan
176
Băng dán điều trị vết thương tiết dịch 7.5 x 7.5cm
100
Miếng
Mỹ
177
Băng nhét hốc vết thương tạo gel kháng khuẩn Ag+ 10x10cm
100
Miếng
Anh
178
Băng vết thương (băng dán phòng ngừa, điều trị loét cho vùng cùng cụt) 22x25cm
50
Miếng
Phần Lan
179
Băng vết thương (băng dán phòng ngừa, điều trị loét cho vùng cùng cụt) M 16x20cm
200
Miếng
Phần Lan
180
Mảnh ghép polyvinylidene fluoride, 6cm x 11cm, điều trị thoát vị bẹn
20
Miếng
Đức
181
Mảnh ghép polyvinylidene fluoride, 10cm x 15cm, điều trị thoát vị bẹn nội soi
10
Miếng
Đức
182
Mảnh ghép polyvinylidene fluoride kết hợp polypropylen, 15cm x 15cm, điều trị thoát vị thành bụng
5
Miếng
Đức
183
Mảnh ghép polyvinylidene fluoride, 01cm x 50cm, điều trị tiểu không kiểm soát nữ
5
Miếng
Đức
184
Mảnh ghép polyvinylidene fluoride, 15cm x 25cm, điều trị thoát vị thành bụng
10
Miếng
Đức
185
Mảnh ghép polyvinylidene fluoride, 15cm x 15cm, điều trị thoát vị thành bụng
5
Miếng
Đức
186
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide 6/6 black, số 10/0, chỉ dài 30cm, 02 kim hình thang 3/8 vòng tròn dài 6mm
120
Tép
Tây Ban Nha
187
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 22mm
72
Tép
Tây Ban Nha
188
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 0, chỉ dài 75cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 30mm
72
Tép
Tây Ban Nha
189
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 7/0, chỉ dài 75cm, 2 kim tròn 3/8 vòng tròn dài 10mm
24
Tép
Tây Ban Nha
190
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 6/0, dài 45cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn dài 16mm
24
Tép
Tây Ban Nha
191
Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, số 1, chỉ dài 90 cm, kim khâu gan, 1/2 vòng tròn HR 65mm
480
Tép
Tây Ban Nha
192
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi Polyamid 6/66, số 1, dài 75cm, kim tam giác, 3/8 vòng tròn dài 30mm
120
Tép
Tây Ban Nha
193
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 22mm
72
Tép
Tây Ban Nha
194
Chỉ không tan đơn sợi phức hợp Polypropylene + Polyethylene (95/5), số 4/0, chỉ dài 90cm, 2 kim tròn 1/2 vòng tròn dài 26mm
24
Tép
Tây Ban Nha
195
Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Poly - P - dioxanone số 7/0, chỉ dài 70cm, 2 kim tròn 3/8
72
Tép
Tây Ban Nha
196
Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910, số 3/0, chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 26mm
480
Tép
Tây Ban Nha
197
Chỉ tan tổng hợp đa sợi kháng khuẩn Polyglactin 910, số 4/0 chỉ dài 70cm, kim tròn 1/2 vòng tròn dài 22mm
120
Tép
Tây Ban Nha
198
Bộ dụng cụ mở dạ dày ra da
50
Bộ
Trung Quốc
199
Ống thông JJ loại mềm đặt nong niệu quản
800
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
200
Bộ đồ đón bé chào đời
1.000
Bộ
Việt Nam
201
Đầu tip 100-200uL vô trùng
100
Hộp
Trung Quốc
202
Que cấy nhựa vô trùng
26.000
Cái
Việt Nam
203
Ống nghiệm Heparin lithium
200.000
Ống
Việt Nam
204
Ống nghiệm 3.8%
40.000
Ống
Việt Nam
205
Ống nghiệm EDTA K2 nắp cao su bọc nhựa
180.000
Ống
Việt Nam
206
Ống nghiệm chimigly 2ml, có nắp
15.000
Ống
Việt Nam
207
Ống nghiệm nhỏ PS 5ml, không nắp
60.000
Ống
Việt Nam
208
Lọ nhựa PS 50ml, có nắp, có nhãn
40.800
Lọ
Việt Nam
209
Lọ nhựa PS 50ml, nắp đỏ, có nhãn (lọ không vô trùng)
20.000
Lọ
Việt Nam
210
Ống nghiệm serum hạt nhỏ nắp đỏ
10.000
Ống
Việt Nam
211
Lọ đựng phân 50 - 55ml - có chất bảo quản - nắp vàng
4.000
Lọ
Việt Nam
212
Lammen xét nghiệm 22*22mm
20
Hộp
Trung Quốc
213
Lam kính nhám
200
Hộp
Trung Quốc
214
Lam kính dày
150
Hộp
Trung Quốc
215
Đầu cone vàng
80.000
Cái
Trung Quốc
216
Đầu col vàng có khía, không khía
40.000
Cái
Trung Quốc
217
Đầu col xanh có khía, không khía
10.000
Cái
Trung Quốc
218
Eppendorf
10.000
Ống
Việt Nam
219
Ống nghiệm nhỏ PS 5ml, có nắp
60.000
Ống
Việt Nam
220
Tăm bông bệnh phẩm vô trùng
12.000
Cái
Trung Quốc
221
Bộ xỏ lỗ tai
1.200
Bộ
Việt Nam
222
Băng vết thương tạo gel kháng khuẩn Ag+ 10x10cm
50
Miếng
Anh
223
Miếng cầm máu 80 x 50 x 10 mm
2.000
Miếng
Hà Lan
224
Bộ vệ sinh răng miệng
4.000
Bộ
Vương quốc Anh
225
Điện cực dán dùng một lần cho người lớn và trẻ em
50.000
Cái
Trung Quốc
226
Phim X quang khô laser DI-HL 26cm x 36cm
120.000
Tấm
Nhật Bản
227
Phim X quang khô laser DI-HL 35cm x 43cm
25.000
Tấm
Nhật Bản
228
Vòng tránh thai
1.500
Cái
Án Độ
229
Flow sensor
70
Cái
Mỹ
230
Sonde double J số 7
600
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
231
Khăn trải mổ giấy tiệt trùng 1,5m x 2,5m hoặc tương đương
3.000
Cái
Việt Nam
232
Khăn trải mổ giấy tiệt trùng 0,6m x 0,8m có lỗ tròn hoặc vuông
9.000
Cái
Việt Nam
233
Nón giấy nam, nữ tiệt trùng có thun
60.000
Cái
Việt Nam
234
Áo choàng phòng mổ
1.000
Cái
Việt Nam
235
Khẩu trang y tế 4 lớp
200.000
Cái
Việt Nam
236
Áo phẩu thuật dùng 1 lần
1.000
Cái
Việt Nam
237
Tạp dề y tế
4.000
Cái
Việt Nam
238
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
2.000
Cái
Đức
239
Hệ thống Jackson - rees
2
Bộ
Anh
240
Bộ dẫn lưu đường mật qua da (Pigtail) 8F -> 12F
50
Bộ
Trung Quốc
241
Ca - nuyn (Airway) các cỡ
4.120
Cái
Trung Quốc
242
Bóp bóng người lớn và trẻ em
274
Cái
Trung Quốc
243
Nòng trong dẫn đặt nội khí quản (đường dẫn đặt nội khí quản)
87
Cái
Malaysia
244
Ống nội khí quản có bóng dài sử dụng một lần các số (3,0 - 8,5)
7.200
Cái
Ba Lan
245
Cây dẫn đường đặt nội khí quản
108
Cái
Mexico
246
Lọc khuẩn đo chức năng hô hấp tương thích máy KOKO hoặc tương đương
7.200
Cái
Trung Quốc
247
Lọc khuẩn /virút 3 chức năng (lọc khuẩn và giữ ẩm), lọc theo cơ chế tĩnh điện có cổng đo CO2 (HMEF)
15.000
Cái
Anh
248
Lọc vi sinh
1.000
Cái
Trung Quốc
249
Bộ dụng cụ tập thở
200
Bộ
Hoa Kỳ
250
Bộ dụng cụ tập nói
200
Bộ
Ba Lan
251
Mặt nạ oxy có dây và kẹp mũi người lớn và trẻ em (mask oxy người lớn, bộ ống thông thở Oxy) các size
7.800
Cái
Trung Quốc
252
Mask gây mê các cỡ từ trẻ sơ sinh đến người lớn (từ 1 đến 5)
100
Cái
Trung Quốc
253
Mask oxy + venturi
1.800
Cái
Đài Loan
254
Mask thở khí dung có dây và bầu chứa thuốc người lớn và trẻ em (Ống thông thở khí dung gồm: dây thở + mác + bầu chứa thuốc, Sonde Nebulizer) ( các cỡ )
8.000
Cái
Trung Quốc
255
Co nối chữ T khí dung
5.600
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
256
Ống ca- nuyl (cannula) mở khí quản các loại, các cỡ (có bóng)
920
Cái
Trung Quốc
257
Cannula sử dụng cho máy HFNC (AIRVO2) hoặc tương đương, các cỡ
30
Cái
Đài Loan
258
Bộ dây thở 2 nhánh (Không bẫy nước) dùng 1 lần
350
Bộ
Trung Quốc
259
Ống thông catheter mouth (Đầu nối NKQ) đầu xoay
5.000
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
260
Mặt nạ thở mũi miệng có dây cột dành cho máy thở Vpap / Bpap (tương thích với máy RESMED hoặc tương đương)
10
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
261
Mặt nạ oxy có túi (Ống thông thở oxy nồng độ cao , mác thở oxy nồng độ cao gồm: mác, dây và túi ) (Các cỡ sử dụng cho người lớn và trẻ em )
12.400
Cái
Trung Quốc
262
Dây oxy 2 nhánh người lớn, trẻ em
20.000
Cái
Trung Quốc
263
Dây máy thở 2 nhánh
330
Bộ
Thổ Nhĩ Kỳ
264
Ống nghiệm nhựa có nắp (100x16mm)
1.000
Ống
Trung Quốc
265
Kim luồn tĩnh mạch số 20
30.000
Cái
Ấn Độ
266
Kim luồn tĩnh mạch số 22
60.000
Cái
Ấn Độ
267
Kim luồn số 26
1.830
Cái
Ấn Độ
268
Nút chặn kim luồn
100.000
Cái
Ấn Độ
269
Kim luồn tĩnh mạch số 18
15.000
Cái
Ấn Độ
270
Kim luồn tĩnh mạch số 24
20.000
Cái
Ấn Độ
271
Kim pha thuốc 18G * 1 1/2 hoặc 20G * 1 1/2
400.000
Cái
Ấn Độ
272
Kim chọc dò các số 18G, 20G, 22G*3 1/2"
2.000
Cái
Hàn Quốc
273
Kim gây tê tủy sống 25G, 27G *3 1/2"
3.000
Cái
Hàn Quốc
274
Khóa 3 ngã có dây dài 100cm
3.000
Cái
Ấn Độ
275
Khóa 3 ngã có dây dài 25cm
30.000
Cái
Ấn Độ
276
Bình hủy kim Bình 5 lít trở lên
2.000
Bình
Việt Nam
277
Bơm tiêm insulin 6mm 100UI kim 31Gx0.25mm các thể tích 0,5ml; 1ml
600.000
Cái
United States
278
Giấy điện tim 1 cần 50mm x 30m
100
Cuộn
Trung Quốc
279
Giấy đo điện tim 3 cần 63mm x 30m
400
Cuộn
Trung Quốc
280
Giấy điện tim 6 cần
700
Xấp
Trung Quốc
281
Giấy in siêu âm Sony UPP-110 hoặc tương đương (110mm x 20m)
200
Cuộn
Trung Quốc
282
Giấy đo điện tim 12 cần
720
Cuộn
Trung Quốc
283
Giấy đo điện tim 3 cần 80mm x 20m
1.000
Cuộn
Trung Quốc
284
Giấy monitor sản khoa sử dụng cho máy Bionet
200
Cuộn
Trung Quốc
285
Giấy đo tim thai COROMETRICS
700
Xấp
Trung Quốc
286
Chỉ tan chậm 3/0 kim tròn 26
1.000
Tép
Việt Nam
287
Chỉ tan chậm 4/0 kim tròn 22
500
Tép
Việt Nam
288
Chỉ tan chậm Chromic 2/0 kim tròn 26
1.600
Tép
Tây Ban Nha
289
Chỉ tan chậm Chromic số 1 kim tròn 50mm
300
Tép
Tây Ban Nha
290
Chỉ tiêu chậm tự nhiên, đơn sợi 2/0, dài từ 75cm, kim tam giác 26mm
9.000
Tép
Việt Nam
291
Chỉ tiêu chậm tự nhiên, đơn sợi 2/0, dài từ 75cm, kim tròn 36mm
9.000
Tép
Việt Nam
292
Chỉ tự tiêu chromic catgut 2/0 36mm
720
Tép
Việt Nam
293
Mỏ vịt nhựa
1.000
cái
Việt Nam
294
Dao mổ các số 11,12,15,21
18.000
Cái
Trung Quốc
295
Bông tẩy trang
2.000
Miếng
Việt Nam
296
Gạc Meche phẫu thuật 3.5cm x 75cm x 8 lớp
700
Miếng
Việt Nam
297
Tăm bông ráy tai
400
Gói
Việt Nam
298
Gạc miếng 5x7.5cm(8 lớp chưa tiệt trùng)
150.000
Miếng
Việt Nam
299
Băng cuộn vải 7cm x 2,5m
10.000
Cuộn
Việt Nam
300
Gạc bụng (8 lớp); có dây cột 40cm x 25 cm hoặc tương đương
40.000
Miếng
Việt Nam
301
Gạc không tiệt trùng 8 lớp (10x 10)cm
500.000
Miếng
Việt Nam
302
Băng thun 7.5cm x 4m hoặc tương đương đơn vị inch (2 móc)
8.000
Cuộn
Việt Nam
303
Gạc dẫn lưu 1cm x 200 cm x 4 lớp, tiệt trùng
1.500
Miếng
Việt Nam
304
Gạc cầu y khoa
200
Viên
Việt Nam
305
Bông viên 4cm x 6cm
300
Gói
Việt Nam
306
Bông y tế 8cm x 8cm
500
Gói
Việt Nam
307
Bông gòn không thấm nước dạng kg
150
Kg
Việt Nam
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây