Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0108955559 | Liên danh CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN NINH BÌNH và CÔNG TY TNHH DÂY VÀ CÁP ĐIỆN VẠN XUÂN | 2.528.843.760 VND | 2.528.843.760 VND | 120 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN NINH BÌNH | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH DÂY VÀ CÁP ĐIỆN VẠN XUÂN | Liên danh phụ |
1 |
áp tô mát 1 pha 40A (ATM cài lắp hòm công tơ) |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
3.000 |
Cái |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
34.776 |
|
2 |
áp tô mát 3 pha 60A (ATM cài lắp hòm công tơ) |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
600 |
Cái |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
101.736 |
|
3 |
Át tô mát khối 3 pha 50A (lắp tủ hạ thế) |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
2 |
Cái |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
810.000 |
|
4 |
Át tô mát khối 3 pha 75A (lắp tủ hạ thế) |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
1 |
Cái |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
810.000 |
|
5 |
Át tô mát khối 3 pha 100A (lắp tủ hạ thế) |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
25 |
Cái |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
810.000 |
|
6 |
Át tô mát khối 3 pha 250A (lắp tủ hạ thế) |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
5 |
Cái |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
1.424.952 |
|
7 |
Ghíp bọc nhựa đơn (1 bulong răng cá sấu) |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
2.000 |
Cái |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
37.476 |
|
8 |
Vỏ hộp công tơ H1 (kèm phụ kiện) |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
400 |
Cái |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
200.880 |
|
9 |
Vỏ hộp công tơ H2 (kèm phụ kiện) |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
400 |
Cái |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
348.192 |
|
10 |
Vỏ hộp công tơ H4 (kèm phụ kiện) |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
400 |
Cái |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
475.416 |
|
11 |
Vỏ hộp công tơ H3P (kèm phụ kiện) |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
350 |
Cái |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
368.280 |
|
12 |
Nắp chụp silicon Cầu chì tự rơi |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
120 |
Cái |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
58.212 |
|
13 |
Nắp chụp silicon MBA (phía cao thế) |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
60 |
Cái |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
42.876 |
|
14 |
Nắp chụp silicon Chống sét van |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
60 |
Cái |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
20.088 |
|
15 |
Sứ hạ thế A30 |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
500 |
Quả |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
12.852 |
|
16 |
Sứ đứng polime 35kV + ty |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
50 |
Quả |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
562.464 |
|
17 |
Sứ VHD 35KV (loại sứ gốm) |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
50 |
Quả |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
647.784 |
|
18 |
Sứ chuỗi polymer 35kV |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
50 |
Chuỗi |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
441.936 |
|
19 |
Cầu chì tự rơi 24KV - 100A - Polyme |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
3 |
Bộ |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
3.548.880 |
|
20 |
Cầu chì tự rơi 35KV - 100A - Polyme |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
3 |
Bộ |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
4.084.560 |
|
21 |
Cầu dao cách ly Polyme 24 KV 630A 25KA |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
1 |
Bộ |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
10.110.960 |
|
22 |
Cầu dao cách ly Polyme 35 KV 630A 25KA |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
2 |
Bộ |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
11.450.160 |
|
23 |
Chống sét van 24KV |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
1 |
Quả |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
3.816.720 |
|
24 |
Chống sét van 48KV |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
3 |
Quả |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
7.901.280 |
|
25 |
Tay chì tự rơi 35KV (gồm ống + dây chì + tiếp điểm trên, dưới) |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
15 |
Cái |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
629.424 |
|
26 |
Cáp đồng Cu/PVC 1x4 mm2 |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
7.000 |
Mét |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
10.450 |
|
27 |
Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x4 mm2 |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
3.000 |
Mét |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
24.750 |
|
28 |
Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x6 mm2 |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
3.000 |
Mét |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
35.420 |
|
29 |
Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 2x10 mm2 |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
3.000 |
Mét |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
54.450 |
|
30 |
Cáp đồng mềm nhiều sợi M35 Cu/XLPE/PVC |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
500 |
Mét |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
82.390 |
|
31 |
Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 3x10 + 1x6 mm2 |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
2.000 |
Mét |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
93.390 |
|
32 |
Cáp đồng Cu/XLPE/PVC 3x16 + 1x10 mm2 |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
2.000 |
Mét |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
145.640 |
|
33 |
Cáp trung thế bọc cách điện 35kV ACSR/XLPE4.3/HDPE 50/8 |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
700 |
Mét |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
42.350 |
|
34 |
Cáp vặn xoắn 0,6KV/1KV - Al/XLPE 4x70 mm2 |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
3.000 |
Mét |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
79.530 |
|
35 |
Cáp vặn xoắn 0,6KV/1KV - Al/XLPE 4x95 mm2 |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
1.000 |
Mét |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
108.350 |
|
36 |
Cáp vặn xoắn 0,6KV/1KV - Al/XLPE 4x120 mm2 |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
500 |
Mét |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
134.090 |
|
37 |
Dây cáp thép TK - 35 |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
1.000 |
Mét |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
13.200 |
|
38 |
Dây cáp thép TK - 50 |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
1.000 |
Mét |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
16.500 |
|
39 |
Đầu cốt đồng nhôm AM 70 |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
250 |
Cái |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
30.140 |
|
40 |
Đầu cốt đồng nhôm AM 185 |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
10 |
Cái |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
95.040 |
|
41 |
Đầu cốt đồng M 50 |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
300 |
Cái |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
20.900 |
|
42 |
Đầu cốt đồng M 70 |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
20 |
Cái |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
26.840 |
|
43 |
Đầu cốt đồng M 95 |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
100 |
Cái |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
40.370 |
|
44 |
Đầu cốt đồng M 240 |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
3 |
Cái |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
113.520 |
|
45 |
Đầu cốt đồng nhôm thẻ bài AM 70 (2 lỗ) |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
50 |
Cái |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
109.120 |
|
46 |
Đầu cốt đồng nhôm thẻ bài AM 95 (2 lỗ) |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
15 |
Cái |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
129.580 |
|
47 |
Đầu cốt đồng nhôm thẻ bài AM 120 (2 lỗ) |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
15 |
Cái |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
163.680 |
|
48 |
Đầu cốt đồng nhôm thẻ bài AM 150 (2 lỗ) |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
15 |
Cái |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
184.140 |
|
49 |
Đầu cốt đồng nhôm thẻ bài AM 185 (2 lỗ) |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
15 |
Cái |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
218.240 |
|
50 |
Đầu cốt đồng nhôm thẻ bài AM 240 (4 lỗ) |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
3 |
Cái |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
368.280 |
|
51 |
Ghíp nhôm 3 bulong A25-150 |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
1.000 |
Cái |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
36.850 |
|
52 |
Đai thép không gỉ 0,7x20x1000mm |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
1.500 |
Mét |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
8.140 |
|
53 |
Kẹp hãm cáp vặn xoắn 4x (50-150) |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
100 |
Cái |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
58.630 |
|
54 |
Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x (50-150) |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
100 |
Cái |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
40.920 |
|
55 |
Khóa đai thép rộng 21 |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
2.000 |
Cái |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
1.320 |
|
56 |
Ty sứ đứng (sứ gốm) 35KV |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
50 |
Cái |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
102.300 |
|
57 |
Kẹp bổ trợ đơn |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
700 |
Cái |
Đơn giá chào thầu bao gồm cả chi phí mẫu và chi phí thí nghiệm mẫu theo yêu cầu của HSMT |
Dẫn chiếu đến cam kết kỹ thuật
|
20.460 |