Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0200575580 | 0200575580 |
Công ty cổ phần Sơn Hải Phòng |
1.595.923.640 VND | 1.595.923.640 VND | 1.595.923.640 VND | 30 ngày | 10 |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3500810304 | 3500810304 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN AN DƯƠNG | nhà thầu xếp thứ 2, không đánh giá |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RAL 7038 Agate grey |
4000 | Lít | Việt Nam | 526.372.000 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 2 | RAL 7045 Telegrey 1 |
440 | Lít | Việt Nam | 66.281.160 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 3 | RAL 3009 Oxide red |
3100 | Lít | Việt Nam | 493.817.600 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 4 | RAL 1015 Light ivory |
900 | Lít | Việt Nam | 127.004.400 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 5 | ALKYD PRIMER, Red/Grey |
600 | Lít | Việt Nam | 83.111.400 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 6 | RAL 9003 Signal white |
200 | Lít | Việt Nam | 26.751.400 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 7 | RAL 9004 Signal black |
250 | Lít | Việt Nam | 35.062.500 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 8 | RAL 3000 Flame Red |
80 | Lít | Việt Nam | 13.124.640 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 9 | RAL 6029 Mint green |
80 | Lít | Việt Nam | 12.812.960 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 10 | RAL 6019 Pastel green |
100 | Lít | Việt Nam | 15.798.614 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam | |
| 11 | THINNER No.2, Clear |
800 | Lít | Việt Nam | 77.570.400 | Bảng dự thầu hàng hóa được sản xuất gia công tại Việt Nam |