Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| 1 | Sonde oxy 2 lỗ người lớn |
Sonde oxy 2 lỗ người lớn
|
200 | cái | Dây thở oxy ECO người lớn | Việt Nam | 4.200 |
|
| 2 | Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Kydheamo 1B HC |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Kydheamo 1B HC
|
1.700 | lít | Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Kydheamo 1B HC | Việt Nam | 13.986 |
|
| 3 | Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Kydheamo 2A HC |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Kydheamo 2A HC
|
1.150 | lít | Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Kydheamo 2A HC | Việt Nam | 13.986 |
|
| 4 | Bộ tiêm chích FAV (Được tiệt trùng bằng khí EO) |
Bộ tiêm chích FAV (Được tiệt trùng bằng khí EO)
|
350 | bộ | Bộ tiêm chích FAV M26 (4 khoản), VT (1 bộ/gói) (Danameco, VN) (BOT07ZV001) | Việt Nam | 5.947 |
|
| 5 | Gòn thay băng |
Gòn thay băng
|
900 | gói | Gạc vết thương sạch M3, VT (1 bộ/gói) (Danameco, VN) | Việt Nam | 4.425 |
|
| 6 | Gel siêu âm |
Gel siêu âm
|
5 | can | Gel siêu âm Eurosonic | Việt Nam | 89.000 |
|
| 7 | Bơm tiêm 20cc kim 23x1 (sử dụng cho máy chạy thận nhân tạo) |
Bơm tiêm 20cc kim 23x1 (sử dụng cho máy chạy thận nhân tạo)
|
500 | cây | Bơm tiêm ECO sử dụng một lần 20ml | Việt Nam | 1.260 |
|
| 8 | Kim tiêm số 18G |
Kim tiêm số 18G
|
4.000 | cây | Kim tiêm ECO | Việt Nam | 195 |
|
| 9 | Mask oxy có túi nồng độ cao người lớn |
Mask oxy có túi nồng độ cao người lớn
|
40 | cái | Mask thở oxy có túi | China | 12.390 |
|
| 10 | Ống nghiệm EDTA |
Ống nghiệm EDTA
|
4.800 | ống | Ống nghiệm EDTA K2 2ml | Việt Nam | 534 |
|
| 11 | Ống nghiệm Heparin |
Ống nghiệm Heparin
|
7.200 | ống | Ống nghiệm Heparin 2ml | Việt Nam | 674 |
|
| 12 | Đầu côn vàng có khía V0 - 0.2ml |
Đầu côn vàng có khía V0 - 0.2ml
|
10.000 | cái | Đầu côn vàng có khía, 200ul | Trung Quốc | 49 |
|
| 13 | Kim thận nhân tạo (G17) |
Kim thận nhân tạo (G17)
|
1.000 | cái | Kim chạy thận nhân tạo | Trung Quốc | 4.788 |
|
| 14 | Quả lọc thận |
Quả lọc thận
|
60 | cái | Quả lọc thận DIA15L | Malaysia | 220.500 |
|
| 15 | Than hoạt tính |
Than hoạt tính
|
3 | kg | Bột than hoạt tính | Việt Nam | 95.000 |
|
| 16 | Bộ dây truyền máu chạy thận nhân tạo |
Bộ dây truyền máu chạy thận nhân tạo
|
400 | bộ | Bộ dây truyền máu chạy thận nhân tạo | Trung Quốc | 41.160 |
|
| 17 | Giấy siêu âm trắng đen UPP 110S |
Giấy siêu âm trắng đen UPP 110S
|
20 | cuộn | Giấy in siêu âm 110mm x 20m | Việt Nam | 73.500 |
|
| 18 | Hóa chất rửa phim X-quang (ZG873498 + ZG873505) |
Hóa chất rửa phim X-quang (ZG873498 + ZG873505)
|
2 | bộ | Hóa chất rửa phim X-Quang | Singapore | 1.652.400 |
|
| 19 | Phim X Quang SUPER HR-U 35X35cm |
Phim X Quang SUPER HR-U 35X35cm
|
300 | tấm | SUPER HR-U | Nhật Bản | 14.070 |
|
| 20 | Nội kiểm huyết học 3 mức |
Nội kiểm huyết học 3 mức
|
1 | bộ | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 45 thông số xét nghiệm huyết học 3 mức nồng độ (Haematology Control - Level 1,2,3 (Haem Cntl -Level 1,2,3)) | Vương Quốc Anh | 5.940.000 |
|
| 21 | Test HBsAg |
Test HBsAg
|
400 | test | Định tính phát hiện kháng nguyên bề mặt siêu vi B (HBsAg) trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương của người (One Step HBsAg Test - 50 test/hộp - dạng que) | Trung Quốc | 4.375 |
|
| 22 | Test HIV |
Test HIV
|
400 | test | Rapid Anti-HIV Test | Trung Quốc | 9.324 |
|
| 23 | Băng keo lụa 2,5 cmx5m |
Băng keo lụa 2,5 cmx5m
|
360 | cuộn | Băng keo cuộn lụa Young plaster-silk 2.5cm x 5m | Việt Nam | 15.540 |
|
| 24 | Test HCV (viêm gan C) |
Test HCV (viêm gan C)
|
400 | test | HCV Strip hộp50-dạng que | Trung Quốc | 7.613 |
|
| 25 | Test HAV (viêm gan A) |
Test HAV (viêm gan A)
|
80 | test | Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV | Trung Quốc | 19.000 |
|
| 26 | Test HEV (viêm gan E) |
Test HEV (viêm gan E)
|
80 | test | Que thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HEV | Trung Quốc | 20.940 |
|
| 27 | Phim X quang kỹ thuật số lớn |
Phim X quang kỹ thuật số lớn
|
3.450 | tấm | Phim X Quang DI-HL 26X36cm | Nhật Bản | 22.680 |
|
| 28 | Phim X quang kỹ thuật số nhỏ |
Phim X quang kỹ thuật số nhỏ
|
750 | tấm | Phim X Quang DI-HL 20X25cm | Nhật Bản | 12.915 |
|
| 29 | Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh (có tráng Silicon trong lồng ống) |
Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh (có tráng Silicon trong lồng ống)
|
200 | cái | Sonde foley 2 nhánh | Trung Quốc | 9.600 |
|
| 30 | Phim X- Quang nha khoa |
Phim X- Quang nha khoa
|
150 | tấm | Phim X Quang nha khoa | Slovakia | 5.500 |
|
| 31 | Dây truyền máu |
Dây truyền máu
|
70 | Sợi | Dây truyền máu | Trung Quốc | 6.000 |
|
| 32 | Kim châm cứu số 1 |
Kim châm cứu số 1
|
4.000 | cây | Kim Châm cứu (Sterile Acupuncture needles) (số 1) | Trung Quốc | 265 |
|
| 33 | Kim châm cứu 2,5cm |
Kim châm cứu 2,5cm
|
7.000 | cây | Kim Châm cứu (Sterile Acupuncture needles) (2,5) | Trung Quốc | 265 |
|
| 34 | Kim châm cứu 5 cm |
Kim châm cứu 5 cm
|
5.000 | cây | Kim Châm cứu (Sterile Acupuncture needles) (5cm) | Trung Quốc | 265 |
|
| 35 | Kim châm cứu số 7 |
Kim châm cứu số 7
|
4.000 | cây | Kim Châm cứu (Sterile Acupuncture needles) (số 7) | Trung Quốc | 265 |
|
| 36 | Giấy điện tim 3 cần (6cmx30m) |
Giấy điện tim 3 cần (6cmx30m)
|
70 | cuộn | giấy điện tim 3 cần (63mm x 30m) | Trung Quốc | 12.500 |
|
| 37 | Dung dịch dùng để xác định định lượng thành phần Na/K/Cl |
Dung dịch dùng để xác định định lượng thành phần Na/K/Cl
|
1.600 | ml | EasyLyte Plus Solutions Pack, 800mL | Mỹ | 7.728 |
|
| 38 | Hóa chất xét nghiệm ALT (GPT) |
Hóa chất xét nghiệm ALT (GPT)
|
420 | ml | Alanine Aminotransferase (ALT) Kit | china | 6.800 |
|
| 39 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea
|
780 | ml | Urea (UREA) Kit | china | 6.800 |
|
| 40 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol
|
360 | ml | Total Cholesterol (CHOL) Kit | china | 6.664 |
|
| 41 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine
|
640 | ml | Creatinine (CREA) Kit | china | 10.680 |
|
| 42 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose
|
1.200 | ml | Glucose (GLU) Kit | China | 3.600 |
|
| 43 | Hóa chất xét nghiệm phân tích sinh hóa trực tiếp HbA1c |
Hóa chất xét nghiệm phân tích sinh hóa trực tiếp HbA1c
|
147 | ml | Glycated Hemoglobin A1c (HbA1c) Kit | China | 135.000 |
|
| 44 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 1 |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 1
|
5 | ml | QUANTINORM CHEMA | Italia | 135.000 |
|
| 45 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 2 |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 2
|
5 | ml | QUANTIPATH CHEMA | Italia | 135.000 |
|
| 46 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid
|
120 | ml | Uric Acid (UA) Kit | China | 6.860 |
|
| 47 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides
|
240 | ml | Triglyceride (TG) Kit | China | 6.800 |
|
| 48 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol HDL Direct |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol HDL Direct
|
246 | ml | High Density Lipoprotein Cholesterol (HDL-C) Kit | China | 45.000 |
|
| 49 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol
|
1 | hộp | ETHANOL FL | Italia | 3.780.000 |
|
| 50 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm y-Glutamyltransferase (y-GT) |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm y-Glutamyltransferase (y-GT)
|
120 | ml | Gamma-Glutamyl Transferase (GGT) Kit | China | 7.800 |
|
| 51 | Hóa chất dùng cho xét nghiệm Aspartate Aminotransferase (AST/GOT) |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Aspartate Aminotransferase (AST/GOT)
|
360 | ml | Aspartate Aminotransferase (AST) Kit | China | 6.800 |
|
| 52 | Sáp Parafin |
Sáp Parafin
|
150 | kg | Sáp Parafin | Trung Quốc | 87.500 |
|
| 53 | Oxy lỏng y tế |
Oxy lỏng y tế
|
6.000.000 | lít | Oxy lỏng y tế | Việt Nam | 6 |
|
| 54 | Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml kim 23G x 1" |
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml kim 23G x 1"
|
10.000 | cái | Bơm tiêm sử dụng một lần Vihankok (10ml) | Việt Nam | 795 |
|
| 55 | Bơm tiêm 1ml/100 I.U (U-100 Insulin), kim 30Gx 1/2" |
Bơm tiêm 1ml/100 I.U (U-100 Insulin), kim 30Gx 1/2"
|
800 | cái | Bơm tiêm insulin ECO sử dụng một lần 1ml | Việt Nam | 735 |
|
| 56 | Sample cup (Sử dụng cho máy sinh hóa Erba XL600) |
Sample cup (Sử dụng cho máy sinh hóa Erba XL600)
|
3.000 | cái | Ống xét nghiệm (Hitachi) PT | Trung Quốc | 455 |
|
| 57 | Test Syphilis |
Test Syphilis
|
100 | test | Diagnostic Kit for Antibody to Treponema Pallidum (Colloidal Gold) (Strip) | Trung Quốc | 4.830 |
|
| 58 | Băng keo lụa dùng cho nhi |
Băng keo lụa dùng cho nhi
|
240 | cuộn | Băng dính cuộn vải lụa y tế UGOTANA, kích thước 1,25cm x 5m | Việt Nam | 6.500 |
|
| 59 | Băng keo cá nhân |
Băng keo cá nhân
|
10.000 | miếng | Băng dính cá nhân y tế Ugotana 19mm x 72mm | Việt Nam | 210 |
|
| 60 | Điện cực tim |
Điện cực tim
|
400 | miếng | Điện cực dán người lớn dùng trong đo điện tim Ø50mm | Áo | 2.205 |
|
| 61 | Kim nha số 27 |
Kim nha số 27
|
700 | cây | TERUMO Dental Needle (Kim nha Ngắn) | Nhật | 1.680 |
|
| 62 | Que lấy bệnh phẩm nam/nữ tiệt trùng |
Que lấy bệnh phẩm nam/nữ tiệt trùng
|
300 | cái | Que lấy bệnh phẩm nữ tiệt trùng trong ống | Trung Quốc | 1.230 |
|
| 63 | Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học |
Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học
|
200.000 | ml | DILUENT-DCL | Trung Quốc | 110 |
|
| 64 | Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit |
Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
|
8.000 | ml | LYSE-WDF | Trung Quốc | 1.000 |
|
| 65 | Môi trường BA |
Môi trường BA
|
150 | đĩa | Thạch máu BA 90mm | Việt Nam | 23.000 |
|
| 66 | Môi trường MC |
Môi trường MC
|
100 | đĩa | Mac Conkey Agar MC 90mm | Việt Nam | 20.000 |
|
| 67 | Môi trường MHA |
Môi trường MHA
|
30 | đĩa | Mueller Hinton Agar MHA 90mm | Việt Nam | 23.000 |
|
| 68 | Môi trường SAB |
Môi trường SAB
|
20 | Đĩa | Sabouraud Dextrose Agar SAB 90mm | Việt Nam | 20.000 |
|
| 69 | Huyết tương thỏ đông khô |
Huyết tương thỏ đông khô
|
20 | lọ | NK-COAGULASE TEST | Việt Nam | 42.000 |
|
| 70 | Môi trường dung nạp 6,5% NaCl |
Môi trường dung nạp 6,5% NaCl
|
60 | lọ | Môi trường dung nạp 6,5% NaCl | Việt Nam | 10.000 |
|
| 71 | Bile Esculin Agar |
Bile Esculin Agar
|
60 | lọ | Bile Esculin Agar | Việt Nam | 12.000 |
|
| 72 | Đĩa kháng sinh các loại |
Đĩa kháng sinh các loại
|
23 | lọ | Đĩa kháng sinh các loại | Việt Nam | 74.000 |
|
| 73 | Novobiocin |
Novobiocin
|
1 | lọ | Novobiocin (Nv) (Họ đĩa giấy sinh hóa) | Việt Nam | 74.000 |
|
| 74 | Optochin |
Optochin
|
2 | lọ | Optochin (P) (Họ đĩa giấy sinh hóa) | Việt Nam | 52.000 |
|
| 75 | Bộ định danh IVD NK IDS GNR |
Bộ định danh IVD NK IDS GNR
|
1 | bộ | Bộ định danh IVD NK IDS GNR | Việt Nam | 850.000 |
|
| 76 | Chỉ khâu không tiêu Silk 3/0 |
Chỉ khâu không tiêu Silk 3/0
|
96 | tép | Chỉ không tan tự nhiên Trusilk số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c dài 18mm | Ấn Độ | 10.710 |
|
| 77 | Chỉ khâu không tiêu Silk 2/0 |
Chỉ khâu không tiêu Silk 2/0
|
120 | tép | Chỉ khâu không tiêu Trusilk số 2/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c dài 24mm | Ấn Độ | 10.710 |
|
| 78 | Fuji trám răng |
Fuji trám răng
|
1 | Hộp | Xi măng trám răng - GC Gold Label HS Posterior EXTRA | Nhật Bản | 1.250.000 |
|
| 79 | Composite đặc trám răng |
Composite đặc trám răng
|
6 | Ống | Vật liệu trám răng - Solare | Nhật Bản | 420.000 |
|
| 80 | Etching trám răng |
Etching trám răng
|
2 | Ống | Axit photphoric 37% dạng gel dùng trong nha khoa - Actino gel | Ấn Độ | 90.000 |
|
| 81 | Ống hút nước bọt |
Ống hút nước bọt
|
10 | Gói | Ống hút nước bọt | Việt Nam | 90.000 |
|
| 82 | Mũi khoan kim cương tròn |
Mũi khoan kim cương tròn
|
15 | Mũi | Mũi khoan kim cương | Nhật Bản | 48.000 |
|
| 83 | Mũi khoan kim cương búp lửa |
Mũi khoan kim cương búp lửa
|
20 | Mũi | Mũi khoan kim cương | Nhật Bản | 48.000 |
|
| 84 | Mũi khoan kim cương trụ |
Mũi khoan kim cương trụ
|
40 | Mũi | Mũi khoan kim cương | Nhật Bản | 48.000 |
|
| 85 | Euginol |
Euginol
|
1 | Lọ | Vật liệu trám răng - Eugenol | Ấn Độ | 90.000 |
|
| 86 | Kim gai nội nha trắng |
Kim gai nội nha trắng
|
5 | Vĩ | Kim gai | Việt Nam | 35.040 |
|
| 87 | Kim gai nội nha vàng |
Kim gai nội nha vàng
|
5 | Vĩ | Kim gai | Việt Nam | 35.040 |
|
| 88 | Kim gai nội nha xanh |
Kim gai nội nha xanh
|
5 | Vĩ | Kim gai | Việt Nam | 35.040 |
|
| 89 | Trâm nội nha 25mm đủ loại |
Trâm nội nha 25mm đủ loại
|
5 | Vĩ | Reamer | Nhật Bản | 180.000 |
|
| 90 | Tăm bông |
Tăm bông
|
2 | Lọ | Tăm bông | Mỹ | 120.000 |
|
| 91 | Kẽm oxit |
Kẽm oxit
|
1 | Lọ | Vật liệu trám răng - Zinc Oxide Powder | Ấn Độ | 90.000 |
|
| 92 | Spongel (Cầm máu) |
Spongel (Cầm máu)
|
20 | Gói | Bông cầm máu (Spongel) | Trung Quốc | 38.500 |
|
| 93 | Mũi đánh bóng trám răng |
Mũi đánh bóng trám răng
|
50 | mũi | Đài Enhance | Mỹ | 95.000 |
|
| 94 | Bonding trám răng |
Bonding trám răng
|
1 | lọ | Single Bond 2 bước | Mỹ | 1.380.000 |
|
| 95 | Thay băng vết thương nhiễm đã tiệt trùng |
Thay băng vết thương nhiễm đã tiệt trùng
|
200 | gói | Thay băng vết thương nhiễm (TT) | Việt Nam | 6.195 |
|
| 96 | Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic catgut 3/0 |
Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic catgut 3/0
|
60 | Tép | TekChrom số 3/0, kim tròn, dài 26 mm, TC25HR26 | Việt Nam | 16.170 |
|
| 97 | Chỉ khâu tiêu trung bình Polyglycolic acid 2/0 |
Chỉ khâu tiêu trung bình Polyglycolic acid 2/0
|
60 | Tép | Chỉ khâu tiêu Truglyde số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c dài 26mm | Ấn Độ | 31.857 |
|
| 98 | Chỉ khâu tiêu trung bình Polyglycolic acid số 1 |
Chỉ khâu tiêu trung bình Polyglycolic acid số 1
|
60 | Tép | Chỉ khâu tiêu Truglyde số 1, dài 90cm, kim tròn 1/2c dài 40mm | Ấn Độ | 31.857 |
|
| 99 | Chỉ khâu không tiêu Polyamide 3/0 |
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 3/0
|
120 | Tép | Chỉ khâu không tiêu Trulon số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c dài 26mm | Ấn Độ | 10.710 |
|
| 100 | Chỉ khâu không tiêu Polyamide 4/0 |
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 4/0
|
60 | Tép | Chỉ khâu không tiêu Trulon số 4/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c dài 18mm | Ấn Độ | 10.710 |
|