Mua thiết bị y tế, vật tư xét nghiệm, hóa chất trong thời gian chờ kết quả lựa chọn nhà thầu dự toán Mua thiết bị y tế, vật tư xét nghiệm, hóa chất phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri năm 2025-2026

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua thiết bị y tế, vật tư xét nghiệm, hóa chất trong thời gian chờ kết quả lựa chọn nhà thầu dự toán Mua thiết bị y tế, vật tư xét nghiệm, hóa chất phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri năm 2025-2026
Hình thức LCNT
Chỉ định thầu rút gọn
Giá gói thầu
431.770.140 VND
Ngày đăng tải
10:10 17/10/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
200/QĐ-BV
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Đa khoa khu vực Ba Tri
Ngày phê duyệt
15/10/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Thông tin phần/lô
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0314087033 CÔNG TY TNHH NAMSION 1.702.065 95.458.050 4 Xem chi tiết
2 vn6000420044 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ 34.660 9.340.000 8 Xem chi tiết
3 vn0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT 7.728 12.364.800 1 Xem chi tiết
4 vn0314432794 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ HOÀNG QUÂN 4.292.804 63.598.440 14 Xem chi tiết
5 vn0309539478 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN 87.500 13.125.000 1 Xem chi tiết
6 vn3600254682 CÔNG TY TNHH OXY ĐỒNG NAI 6 36.000.000 1 Xem chi tiết
7 vn0316166308 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BBA 151.165 27.585.400 12 Xem chi tiết
8 vn1200583720 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN 359.610 30.478.200 14 Xem chi tiết
9 vn0312862086 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT 1.110 30.000.000 2 Xem chi tiết
10 vn0312692797 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN 1.295.000 11.715.000 12 Xem chi tiết
11 vn4400979355 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM 115.878 11.793.600 7 Xem chi tiết
12 vn0301925136 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA 4.092.620 17.195.600 17 Xem chi tiết
13 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 27.972 39.860.100 2 Xem chi tiết
14 vn0400102101 TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO 10.372 6.063.950 2 Xem chi tiết
15 vn0309542960 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT THIÊN ẤN 45.948 21.252.000 2 Xem chi tiết
16 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 5.940.000 5.940.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 16 nhà thầu 18.164.438 431.770.140 100
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Sonde oxy 2 lỗ người lớn
Sonde oxy 2 lỗ người lớn
200 cái Dây thở oxy ECO người lớn Việt Nam 4.200
2 Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Kydheamo 1B HC
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Kydheamo 1B HC
1.700 lít Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Kydheamo 1B HC Việt Nam 13.986
3 Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Kydheamo 2A HC
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Kydheamo 2A HC
1.150 lít Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc Kydheamo 2A HC Việt Nam 13.986
4 Bộ tiêm chích FAV (Được tiệt trùng bằng khí EO)
Bộ tiêm chích FAV (Được tiệt trùng bằng khí EO)
350 bộ Bộ tiêm chích FAV M26 (4 khoản), VT (1 bộ/gói) (Danameco, VN) (BOT07ZV001) Việt Nam 5.947
5 Gòn thay băng
Gòn thay băng
900 gói Gạc vết thương sạch M3, VT (1 bộ/gói) (Danameco, VN) Việt Nam 4.425
6 Gel siêu âm
Gel siêu âm
5 can Gel siêu âm Eurosonic Việt Nam 89.000
7 Bơm tiêm 20cc kim 23x1 (sử dụng cho máy chạy thận nhân tạo)
Bơm tiêm 20cc kim 23x1 (sử dụng cho máy chạy thận nhân tạo)
500 cây Bơm tiêm ECO sử dụng một lần 20ml Việt Nam 1.260
8 Kim tiêm số 18G
Kim tiêm số 18G
4.000 cây Kim tiêm ECO Việt Nam 195
9 Mask oxy có túi nồng độ cao người lớn
Mask oxy có túi nồng độ cao người lớn
40 cái Mask thở oxy có túi China 12.390
10 Ống nghiệm EDTA
Ống nghiệm EDTA
4.800 ống Ống nghiệm EDTA K2 2ml Việt Nam 534
11 Ống nghiệm Heparin
Ống nghiệm Heparin
7.200 ống Ống nghiệm Heparin 2ml Việt Nam 674
12 Đầu côn vàng có khía V0 - 0.2ml
Đầu côn vàng có khía V0 - 0.2ml
10.000 cái Đầu côn vàng có khía, 200ul Trung Quốc 49
13 Kim thận nhân tạo (G17)
Kim thận nhân tạo (G17)
1.000 cái Kim chạy thận nhân tạo Trung Quốc 4.788
14 Quả lọc thận
Quả lọc thận
60 cái Quả lọc thận DIA15L Malaysia 220.500
15 Than hoạt tính
Than hoạt tính
3 kg Bột than hoạt tính Việt Nam 95.000
16 Bộ dây truyền máu chạy thận nhân tạo
Bộ dây truyền máu chạy thận nhân tạo
400 bộ Bộ dây truyền máu chạy thận nhân tạo Trung Quốc 41.160
17 Giấy siêu âm trắng đen UPP 110S
Giấy siêu âm trắng đen UPP 110S
20 cuộn Giấy in siêu âm 110mm x 20m Việt Nam 73.500
18 Hóa chất rửa phim X-quang (ZG873498 + ZG873505)
Hóa chất rửa phim X-quang (ZG873498 + ZG873505)
2 bộ Hóa chất rửa phim X-Quang Singapore 1.652.400
19 Phim X Quang SUPER HR-U 35X35cm
Phim X Quang SUPER HR-U 35X35cm
300 tấm SUPER HR-U Nhật Bản 14.070
20 Nội kiểm huyết học 3 mức
Nội kiểm huyết học 3 mức
1 bộ Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 45 thông số xét nghiệm huyết học 3 mức nồng độ (Haematology Control - Level 1,2,3 (Haem Cntl -Level 1,2,3)) Vương Quốc Anh 5.940.000
21 Test HBsAg
Test HBsAg
400 test Định tính phát hiện kháng nguyên bề mặt siêu vi B (HBsAg) trong máu toàn phần, huyết thanh hoặc huyết tương của người (One Step HBsAg Test - 50 test/hộp - dạng que) Trung Quốc 4.375
22 Test HIV
Test HIV
400 test Rapid Anti-HIV Test Trung Quốc 9.324
23 Băng keo lụa 2,5 cmx5m
Băng keo lụa 2,5 cmx5m
360 cuộn Băng keo cuộn lụa Young plaster-silk 2.5cm x 5m Việt Nam 15.540
24 Test HCV (viêm gan C)
Test HCV (viêm gan C)
400 test HCV Strip hộp50-dạng que Trung Quốc 7.613
25 Test HAV (viêm gan A)
Test HAV (viêm gan A)
80 test Khay thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HAV Trung Quốc 19.000
26 Test HEV (viêm gan E)
Test HEV (viêm gan E)
80 test Que thử xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HEV Trung Quốc 20.940
27 Phim X quang kỹ thuật số lớn
Phim X quang kỹ thuật số lớn
3.450 tấm Phim X Quang DI-HL 26X36cm Nhật Bản 22.680
28 Phim X quang kỹ thuật số nhỏ
Phim X quang kỹ thuật số nhỏ
750 tấm Phim X Quang DI-HL 20X25cm Nhật Bản 12.915
29 Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh (có tráng Silicon trong lồng ống)
Sonde thông tiểu Foley 2 nhánh (có tráng Silicon trong lồng ống)
200 cái Sonde foley 2 nhánh Trung Quốc 9.600
30 Phim X- Quang nha khoa
Phim X- Quang nha khoa
150 tấm Phim X Quang nha khoa Slovakia 5.500
31 Dây truyền máu
Dây truyền máu
70 Sợi Dây truyền máu Trung Quốc 6.000
32 Kim châm cứu số 1
Kim châm cứu số 1
4.000 cây Kim Châm cứu (Sterile Acupuncture needles) (số 1) Trung Quốc 265
33 Kim châm cứu 2,5cm
Kim châm cứu 2,5cm
7.000 cây Kim Châm cứu (Sterile Acupuncture needles) (2,5) Trung Quốc 265
34 Kim châm cứu 5 cm
Kim châm cứu 5 cm
5.000 cây Kim Châm cứu (Sterile Acupuncture needles) (5cm) Trung Quốc 265
35 Kim châm cứu số 7
Kim châm cứu số 7
4.000 cây Kim Châm cứu (Sterile Acupuncture needles) (số 7) Trung Quốc 265
36 Giấy điện tim 3 cần (6cmx30m)
Giấy điện tim 3 cần (6cmx30m)
70 cuộn giấy điện tim 3 cần (63mm x 30m) Trung Quốc 12.500
37 Dung dịch dùng để xác định định lượng thành phần Na/K/Cl
Dung dịch dùng để xác định định lượng thành phần Na/K/Cl
1.600 ml EasyLyte Plus Solutions Pack, 800mL Mỹ 7.728
38 Hóa chất xét nghiệm ALT (GPT)
Hóa chất xét nghiệm ALT (GPT)
420 ml Alanine Aminotransferase (ALT) Kit china 6.800
39 Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea
Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea
780 ml Urea (UREA) Kit china 6.800
40 Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol
360 ml Total Cholesterol (CHOL) Kit china 6.664
41 Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine
Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine
640 ml Creatinine (CREA) Kit china 10.680
42 Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose
1.200 ml Glucose (GLU) Kit China 3.600
43 Hóa chất xét nghiệm phân tích sinh hóa trực tiếp HbA1c
Hóa chất xét nghiệm phân tích sinh hóa trực tiếp HbA1c
147 ml Glycated Hemoglobin A1c (HbA1c) Kit China 135.000
44 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 1
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 1
5 ml QUANTINORM CHEMA Italia 135.000
45 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 2
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy có nguồn gốc từ huyết thanh người mức 2
5 ml QUANTIPATH CHEMA Italia 135.000
46 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Uric Acid
120 ml Uric Acid (UA) Kit China 6.860
47 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Triglycerides
240 ml Triglyceride (TG) Kit China 6.800
48 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol HDL Direct
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Cholesterol HDL Direct
246 ml High Density Lipoprotein Cholesterol (HDL-C) Kit China 45.000
49 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Ethanol
1 hộp ETHANOL FL Italia 3.780.000
50 Hóa chất dùng cho xét nghiệm y-Glutamyltransferase (y-GT)
Hóa chất dùng cho xét nghiệm y-Glutamyltransferase (y-GT)
120 ml Gamma-Glutamyl Transferase (GGT) Kit China 7.800
51 Hóa chất dùng cho xét nghiệm Aspartate Aminotransferase (AST/GOT)
Hóa chất dùng cho xét nghiệm Aspartate Aminotransferase (AST/GOT)
360 ml Aspartate Aminotransferase (AST) Kit China 6.800
52 Sáp Parafin
Sáp Parafin
150 kg Sáp Parafin Trung Quốc 87.500
53 Oxy lỏng y tế
Oxy lỏng y tế
6.000.000 lít Oxy lỏng y tế Việt Nam 6
54 Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml kim 23G x 1"
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml kim 23G x 1"
10.000 cái Bơm tiêm sử dụng một lần Vihankok (10ml) Việt Nam 795
55 Bơm tiêm 1ml/100 I.U (U-100 Insulin), kim 30Gx 1/2"
Bơm tiêm 1ml/100 I.U (U-100 Insulin), kim 30Gx 1/2"
800 cái Bơm tiêm insulin ECO sử dụng một lần 1ml Việt Nam 735
56 Sample cup (Sử dụng cho máy sinh hóa Erba XL600)
Sample cup (Sử dụng cho máy sinh hóa Erba XL600)
3.000 cái Ống xét nghiệm (Hitachi) PT Trung Quốc 455
57 Test Syphilis
Test Syphilis
100 test Diagnostic Kit for Antibody to Treponema Pallidum (Colloidal Gold) (Strip) Trung Quốc 4.830
58 Băng keo lụa dùng cho nhi
Băng keo lụa dùng cho nhi
240 cuộn Băng dính cuộn vải lụa y tế UGOTANA, kích thước 1,25cm x 5m Việt Nam 6.500
59 Băng keo cá nhân
Băng keo cá nhân
10.000 miếng Băng dính cá nhân y tế Ugotana 19mm x 72mm Việt Nam 210
60 Điện cực tim
Điện cực tim
400 miếng Điện cực dán người lớn dùng trong đo điện tim Ø50mm Áo 2.205
61 Kim nha số 27
Kim nha số 27
700 cây TERUMO Dental Needle (Kim nha Ngắn) Nhật 1.680
62 Que lấy bệnh phẩm nam/nữ tiệt trùng
Que lấy bệnh phẩm nam/nữ tiệt trùng
300 cái Que lấy bệnh phẩm nữ tiệt trùng trong ống Trung Quốc 1.230
63 Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học
Dung dịch pha loãng dùng cho máy huyết học
200.000 ml DILUENT-DCL Trung Quốc 110
64 Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
Dung dịch ly giải dùng đếm các bạch cầu trung tính, lympho, mono và ưa axit
8.000 ml LYSE-WDF Trung Quốc 1.000
65 Môi trường BA
Môi trường BA
150 đĩa Thạch máu BA 90mm Việt Nam 23.000
66 Môi trường MC
Môi trường MC
100 đĩa Mac Conkey Agar MC 90mm Việt Nam 20.000
67 Môi trường MHA
Môi trường MHA
30 đĩa Mueller Hinton Agar MHA 90mm Việt Nam 23.000
68 Môi trường SAB
Môi trường SAB
20 Đĩa Sabouraud Dextrose Agar SAB 90mm Việt Nam 20.000
69 Huyết tương thỏ đông khô
Huyết tương thỏ đông khô
20 lọ NK-COAGULASE TEST Việt Nam 42.000
70 Môi trường dung nạp 6,5% NaCl
Môi trường dung nạp 6,5% NaCl
60 lọ Môi trường dung nạp 6,5% NaCl Việt Nam 10.000
71 Bile Esculin Agar
Bile Esculin Agar
60 lọ Bile Esculin Agar Việt Nam 12.000
72 Đĩa kháng sinh các loại
Đĩa kháng sinh các loại
23 lọ Đĩa kháng sinh các loại Việt Nam 74.000
73 Novobiocin
Novobiocin
1 lọ Novobiocin (Nv) (Họ đĩa giấy sinh hóa) Việt Nam 74.000
74 Optochin
Optochin
2 lọ Optochin (P) (Họ đĩa giấy sinh hóa) Việt Nam 52.000
75 Bộ định danh IVD NK IDS GNR
Bộ định danh IVD NK IDS GNR
1 bộ Bộ định danh IVD NK IDS GNR Việt Nam 850.000
76 Chỉ khâu không tiêu Silk 3/0
Chỉ khâu không tiêu Silk 3/0
96 tép Chỉ không tan tự nhiên Trusilk số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c dài 18mm Ấn Độ 10.710
77 Chỉ khâu không tiêu Silk 2/0
Chỉ khâu không tiêu Silk 2/0
120 tép Chỉ khâu không tiêu Trusilk số 2/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c dài 24mm Ấn Độ 10.710
78 Fuji trám răng
Fuji trám răng
1 Hộp Xi măng trám răng - GC Gold Label HS Posterior EXTRA Nhật Bản 1.250.000
79 Composite đặc trám răng
Composite đặc trám răng
6 Ống Vật liệu trám răng - Solare Nhật Bản 420.000
80 Etching trám răng
Etching trám răng
2 Ống Axit photphoric 37% dạng gel dùng trong nha khoa - Actino gel Ấn Độ 90.000
81 Ống hút nước bọt
Ống hút nước bọt
10 Gói Ống hút nước bọt Việt Nam 90.000
82 Mũi khoan kim cương tròn
Mũi khoan kim cương tròn
15 Mũi Mũi khoan kim cương Nhật Bản 48.000
83 Mũi khoan kim cương búp lửa
Mũi khoan kim cương búp lửa
20 Mũi Mũi khoan kim cương Nhật Bản 48.000
84 Mũi khoan kim cương trụ
Mũi khoan kim cương trụ
40 Mũi Mũi khoan kim cương Nhật Bản 48.000
85 Euginol
Euginol
1 Lọ Vật liệu trám răng - Eugenol Ấn Độ 90.000
86 Kim gai nội nha trắng
Kim gai nội nha trắng
5 Kim gai Việt Nam 35.040
87 Kim gai nội nha vàng
Kim gai nội nha vàng
5 Kim gai Việt Nam 35.040
88 Kim gai nội nha xanh
Kim gai nội nha xanh
5 Kim gai Việt Nam 35.040
89 Trâm nội nha 25mm đủ loại
Trâm nội nha 25mm đủ loại
5 Reamer Nhật Bản 180.000
90 Tăm bông
Tăm bông
2 Lọ Tăm bông Mỹ 120.000
91 Kẽm oxit
Kẽm oxit
1 Lọ Vật liệu trám răng - Zinc Oxide Powder Ấn Độ 90.000
92 Spongel (Cầm máu)
Spongel (Cầm máu)
20 Gói Bông cầm máu (Spongel) Trung Quốc 38.500
93 Mũi đánh bóng trám răng
Mũi đánh bóng trám răng
50 mũi Đài Enhance Mỹ 95.000
94 Bonding trám răng
Bonding trám răng
1 lọ Single Bond 2 bước Mỹ 1.380.000
95 Thay băng vết thương nhiễm đã tiệt trùng
Thay băng vết thương nhiễm đã tiệt trùng
200 gói Thay băng vết thương nhiễm (TT) Việt Nam 6.195
96 Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic catgut 3/0
Chỉ khâu tiêu trung bình Chromic catgut 3/0
60 Tép TekChrom số 3/0, kim tròn, dài 26 mm, TC25HR26 Việt Nam 16.170
97 Chỉ khâu tiêu trung bình Polyglycolic acid 2/0
Chỉ khâu tiêu trung bình Polyglycolic acid 2/0
60 Tép Chỉ khâu tiêu Truglyde số 2/0, dài 75cm, kim tròn 1/2c dài 26mm Ấn Độ 31.857
98 Chỉ khâu tiêu trung bình Polyglycolic acid số 1
Chỉ khâu tiêu trung bình Polyglycolic acid số 1
60 Tép Chỉ khâu tiêu Truglyde số 1, dài 90cm, kim tròn 1/2c dài 40mm Ấn Độ 31.857
99 Chỉ khâu không tiêu Polyamide 3/0
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 3/0
120 Tép Chỉ khâu không tiêu Trulon số 3/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c dài 26mm Ấn Độ 10.710
100 Chỉ khâu không tiêu Polyamide 4/0
Chỉ khâu không tiêu Polyamide 4/0
60 Tép Chỉ khâu không tiêu Trulon số 4/0, dài 75cm, kim tam giác 3/8c dài 18mm Ấn Độ 10.710
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây