Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0316244595 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ YKN |
2.378.870.000 VND | 2.378.870.000 VND | 345 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0317102748 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẠN THÀNH ĐẠT | Căn cứ theo biên bản mở thầu, nhà thầu có giá dự thầu xếp hạng 2, nên tổ chuyên gia không tiến hành đánh giá HSDT |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thịt nạc heo xay |
1000 | Kg | Việt Nam | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Thịt đùi heo |
1000 | Kg | Việt Nam | 115.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Thịt gà ức |
1000 | Kg | Việt Nam | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Thịt đùi gà |
1000 | Kg | Việt Nam | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Thịt bò |
1000 | kg | Việt Nam | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Nạm bò |
400 | kg | Việt Nam | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Sườn non heo |
1000 | Kg | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Sườn cốt lết heo |
1000 | Kg | Việt Nam | 130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Chân giò trước heo |
400 | Kg | Việt Nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Trứng vịt |
4000 | Quả | Việt Nam | 3.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Trứng gà |
500 | Quả | Việt Nam | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Tôm |
400 | Kg | Việt Nam | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Tép |
500 | Kg | Việt Nam | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Chả lụa |
700 | Kg | Việt Nam | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Chả cá chiên |
120 | kg | Việt Nam | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Cá nục |
120 | kg | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Cá ngừ |
120 | kg | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Cá basa |
120 | Kg | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Cá hú |
120 | Kg | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Cá thu |
120 | Kg | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Mực lá làm sạch cắt khúc |
400 | Kg | Việt Nam | 290.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Mọc viên |
400 | Kg | Việt Nam | 170.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bò viên |
200 | Kg | Việt Nam | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Cá viên |
400 | gói | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bắp cải trắng |
500 | Kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Cải ngọt |
200 | Kg | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Cải xanh |
200 | Kg | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Cải thảo |
400 | Kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Cải thìa |
200 | Kg | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Mồng tơi |
200 | Kg | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Rau muống |
500 | Kg | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Cà rốt |
400 | kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Củ cải trắng |
200 | kg | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Khoai tây |
100 | kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bầu |
400 | kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bí xanh |
400 | kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bí đỏ tròn |
200 | kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Đậu đũa xanh |
400 | kg | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Đậu xanh có vỏ |
200 | kg | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Rau ngót |
100 | kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Đậu bắp |
100 | kg | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bạc hà |
100 | kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Nấm rơm |
50 | kg | Việt Nam | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Nấm kim châm 150gr |
50 | gói | Việt Nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Nấm đùi gà |
50 | kg | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Hành tây |
200 | kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Sả bằm |
50 | Kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Gừng |
100 | Kg | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Hành lá |
250 | Kg | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Cần tây |
400 | Kg | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Ngò gai |
50 | Kg | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Rau ngò ôm |
50 | Kg | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Giá |
1000 | Kg | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Hẹ |
20 | Kg | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Tỏi củ |
150 | Kg | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Me |
50 | Kg | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Chanh không hạt |
50 | Kg | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Ớt trái |
100 | Kg | Việt Nam | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bánh mì không |
8000 | Ổ | Việt Nam | 3.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Mì gói 65gr |
10000 | gói | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Mì gói chay 65gr |
50 | gói | Việt Nam | 3.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Cháo gói 70gr |
50 | gói | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Hủ tiếu chay 65gr |
50 | gói | Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Phở chay 65gr |
50 | gói | Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bún tươi |
500 | Kg | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bánh canh |
500 | Kg | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bánh phở |
400 | Kg | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Bún bò |
400 | Kg | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Nui lớn 400gr |
100 | gói | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Đường cát |
400 | Kg | Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Nước dừa |
50 | lit | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Sườn non chay |
5 | kg | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Heo lát chay 150gr |
2 | gói | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Chao môn |
10 | Hủ | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bột ngọt |
250 | Kg | Việt Nam | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Muối iot |
400 | Kg | Việt Nam | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Nước mắm 500ml |
20 | chai | Việt Nam | 38.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Nước mắm |
250 | lit | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Nước tương 500ml |
1500 | Chai | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Nước màu |
40 | lít | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Đậu hũ |
4000 | miếng | Việt Nam | 3.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bột nghệ |
12 | Kg | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bột năng 400gr |
12 | gói | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Sữa bịch 220ml |
10000 | bịch | Việt Nam | 8.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Sữa bột 400gr (cho trẻ dưới 1 tuổi) |
20 | Hộp | Việt Nam | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Sữa đặc 40gr |
40 | Hộp | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Sữa nước 237ml |
40 | Chai | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Sữa bột 400gr |
5 | Hộp | Việt Nam | 380.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Sữa bột 900gr |
5 | Hộp | Việt Nam | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Ngũ cốc dinh dưỡng (20 gói x 25gr) |
20 | Bịch | Việt Nam | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Cá hộp 155gr |
150 | Hộp | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Tiêu đen xay |
5 | kg | Việt Nam | 280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Hạt nêm 400gr |
250 | Gói | Việt Nam | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Sa tế 90gr |
150 | Hủ | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Cà chua |
100 | kg | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Ngũ vị hương 10gr |
150 | gói | Việt Nam | 7.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Viên nấu (phở, bún bò, hủ tiếu,…) |
40 | hộp | Việt Nam | 7.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Bột cà ri 10gr |
200 | gói | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Hành tím |
50 | kg | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Dầu ăn |
250 | lit | Việt Nam | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Tương ớt chai 270gr |
24 | chai | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Bánh chưng 250g |
50 | Cái | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bánh tét 300g |
50 | Cái | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Cải dưa chua |
50 | Kg | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Củ kiệu |
20 | Kg | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Chuối sứ |
200 | kg | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Chuối già |
1000 | kg | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Quýt |
1000 | kg | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Thơm/Dứa (gọt vỏ) |
200 | kg | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Thanh long |
1000 | kg | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Dưa hấu |
1000 | kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Mận |
100 | kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Mận hà nội |
100 | kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Táo xanh |
110 | kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Táo |
100 | kg | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Nho |
100 | kg | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Sữa chua có đường 100gr |
7000 | Hủ | Việt Nam | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Sữa chua có đường 65gr |
5000 | chai | Việt Nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Bánh bông lan (20 cái x 18gr) |
700 | hộp | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Bánh Flan 54gr |
5000 | Hủ | Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Rau câu dừa (hủ nhỏ) |
1000 | Hủ | Việt Nam | 7.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Nước ngọt 390ml |
550 | Chai | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Nước ngọt 390ml |
500 | Chai | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Nước ngọt 390ml |
500 | Chai | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |