Mua thực phẩm

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua thực phẩm
Hình thức LCNT
Chỉ định thầu rút gọn
Giá gói thầu
299.996.775 VND
Ngày đăng tải
17:03 03/03/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
41/QĐ-TTN2
Cơ quan phê duyệt
Cơ sở cai nghiện ma túy Thanh thiếu niên 2
Ngày phê duyệt
31/01/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0309405548

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHẤT HUY

299.943.142 VND 7 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Bí đỏ
BDO
230 kg Thực phẩm Việt Nam 20.500
2 Bí xanh
BXANH
190 kg Thực phẩm Việt Nam 21.000
3 Cà chua
CCHUA
50 kg Thực phẩm Việt Nam 30.000
4 Cà rốt
CROT
175 kg Thực phẩm Việt Nam 22.000
5 Cải thảo
CTHAO
65 kg Thực phẩm Việt Nam 21.000
6 Củ cải
CCAI
70 kg Thực phẩm Việt Nam 16.000
7 Củ dền
CDEN
175 kg Thực phẩm Việt Nam 22.500
8 Dưa leo
DLEO
70 kg Thực phẩm Việt Nam 23.000
9 Giá
GIA
220 kg Thực phẩm Việt Nam 10.800
10 Hành lá
HLA
24 kg Thực phẩm Việt Nam 32.000
11 Hành tây
HTAY
60 kg Thực phẩm Việt Nam 24.000
12 Hẹ lá
HE
25 kg Thực phẩm Việt Nam 30.000
13 Ngò rí
NRI
7 kg Thực phẩm Việt Nam 41.000
14 Rau thơm các loại
RTHOM
25 kg Thực phẩm Việt Nam 30.000
15 Rau quế
RQUE
9 kg Thực phẩm Việt Nam 30.000
16 Sả băm, bào
SBAO
11 kg Thực phẩm Việt Nam 18.000
17 Su su
SSU
190 kg Thực phẩm Việt Nam 16.000
18 Bún tươi
BUN
200 kg Thực phẩm Việt Nam 12.312
19 Hủ tiếu
HTIEU
60 kg Thực phẩm Việt Nam 21.384
20 Mì trứng tươi
MTTUOI
170 kg Thực phẩm Việt Nam 21.006
21 Bánh phở
BPHO
260 kg Thực phẩm Việt Nam 12.528
22 Bánh ướt không nhân
BUCN
160 kg Thực phẩm Việt Nam 11.934
23 Mì gói
MGOI
300 gói Thực phẩm Việt Nam 4.806
24 Sữa tươi
STUOI
960 bịch Thực phẩm Việt Nam 7.668
25 Nước suối
NSUOI
120 chai Thực phẩm Việt Nam 4.000
26 Bánh dăm bông
BDBONG
750 cái Thực phẩm Việt Nam 4.800
27 Chả lụa heo
CLUA
55 kg Thực phẩm Việt Nam 112.968
28 Bò viên
BVIEN
75 kg Thực phẩm Việt Nam 72.198
29 Chả cá ba sa chiên
CCCHIEN
220 kg Thực phẩm Việt Nam 80.190
30 Bánh mì không
BMIK
1.020 cái Thực phẩm Việt Nam 2.862
31 Bánh mì chà bông
BMCBONG
1.030 cái Thực phẩm Việt Nam 10.530
32 Tỏi xay
TXAY
7 kg Thực phẩm Việt Nam 46.000
33 Tỏi củ
TCU
2 kg Thực phẩm Việt Nam 54.000
34 Hành tím củ
HTCU
2 kg Thực phẩm Việt Nam 58.000
35 Hành phi
HPHI
4 kg Thực phẩm Việt Nam 107.892
36 Ớt trái
OTRAI
1 kg Thực phẩm Việt Nam 62.000
37 Ớt xay
OXAY
7 kg Thực phẩm Việt Nam 53.000
38 Dầu ăn (bình 25kg)
DAN25
600 kg Thực phẩm Việt Nam 34.884
39 Đường
DUONG
200 kg Thực phẩm Việt Nam 26.985
40 Tương đỏ (chai 270g)
TDO
10 chai Thực phẩm Việt Nam 11.340
41 Tương đen (chai 230g)
TDEN
10 chai Thực phẩm Việt Nam 9.882
42 Viên gia vị phở (viên 75g)
GVPHO
22 viên Thực phẩm Việt Nam 5.562
43 Muối ăn
MSAY
300 kg Thực phẩm Việt Nam 7.400
44 Nước mắm (chai 900ml)
NMAM
400 chai Thực phẩm Việt Nam 15.984
45 Nước màu
NMAU
50 lít Thực phẩm Việt Nam 17.064
46 Sườn non heo
SNON
211 kg Thực phẩm Việt Nam 159.000
47 Nạc heo xay
NXAY
304 kg Thực phẩm Việt Nam 98.000
48 Thịt đùi heo
TDUI
355 kg Thực phẩm Việt Nam 99.000
49 Nạc đùi heo
NDUI
135 kg Thực phẩm Việt Nam 103.000
50 Đùi gà 1/4
GA1/4
470 kg Thực phẩm Việt Nam 53.100
51 Trứng gà loại 1
TGA
300 quả Thực phẩm Việt Nam 2.960
52 Trứng vịt loại 1
TVIT
5.000 quả Thực phẩm Việt Nam 4.000
53 Bầu
BAU
190 kg Thực phẩm Việt Nam 20.000
QC LuatVietnam giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây