Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0309405548 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHẤT HUY |
299.943.142 VND | 7 ngày |
| 1 | Bí đỏ |
BDO
|
230 | kg | Thực phẩm | Việt Nam | 20.500 |
|
| 2 | Bí xanh |
BXANH
|
190 | kg | Thực phẩm | Việt Nam | 21.000 |
|
| 3 | Cà chua |
CCHUA
|
50 | kg | Thực phẩm | Việt Nam | 30.000 |
|
| 4 | Cà rốt |
CROT
|
175 | kg | Thực phẩm | Việt Nam | 22.000 |
|
| 5 | Cải thảo |
CTHAO
|
65 | kg | Thực phẩm | Việt Nam | 21.000 |
|
| 6 | Củ cải |
CCAI
|
70 | kg | Thực phẩm | Việt Nam | 16.000 |
|
| 7 | Củ dền |
CDEN
|
175 | kg | Thực phẩm | Việt Nam | 22.500 |
|
| 8 | Dưa leo |
DLEO
|
70 | kg | Thực phẩm | Việt Nam | 23.000 |
|
| 9 | Giá |
GIA
|
220 | kg | Thực phẩm | Việt Nam | 10.800 |
|
| 10 | Hành lá |
HLA
|
24 | kg | Thực phẩm | Việt Nam | 32.000 |
|
| 11 | Hành tây |
HTAY
|
60 | kg | Thực phẩm | Việt Nam | 24.000 |
|
| 12 | Hẹ lá |
HE
|
25 | kg | Thực phẩm | Việt Nam | 30.000 |
|
| 13 | Ngò rí |
NRI
|
7 | kg | Thực phẩm | Việt Nam | 41.000 |
|
| 14 | Rau thơm các loại |
RTHOM
|
25 | kg | Thực phẩm | Việt Nam | 30.000 |
|
| 15 | Rau quế |
RQUE
|
9 | kg | Thực phẩm | Việt Nam | 30.000 |
|
| 16 | Sả băm, bào |
SBAO
|
11 | kg | Thực phẩm | Việt Nam | 18.000 |
|
| 17 | Su su |
SSU
|
190 | kg | Thực phẩm | Việt Nam | 16.000 |
|
| 18 | Bún tươi |
BUN
|
200 | kg | Thực phẩm | Việt Nam | 12.312 |
|
| 19 | Hủ tiếu |
HTIEU
|
60 | kg | Thực phẩm | Việt Nam | 21.384 |
|
| 20 | Mì trứng tươi |
MTTUOI
|
170 | kg | Thực phẩm | Việt Nam | 21.006 |
|
| 21 | Bánh phở |
BPHO
|
260 | kg | Thực phẩm | Việt Nam | 12.528 |
|
| 22 | Bánh ướt không nhân |
BUCN
|
160 | kg | Thực phẩm | Việt Nam | 11.934 |
|
| 23 | Mì gói |
MGOI
|
300 | gói | Thực phẩm | Việt Nam | 4.806 |
|
| 24 | Sữa tươi |
STUOI
|
960 | bịch | Thực phẩm | Việt Nam | 7.668 |
|
| 25 | Nước suối |
NSUOI
|
120 | chai | Thực phẩm | Việt Nam | 4.000 |
|
| 26 | Bánh dăm bông |
BDBONG
|
750 | cái | Thực phẩm | Việt Nam | 4.800 |
|
| 27 | Chả lụa heo |
CLUA
|
55 | kg | Thực phẩm | Việt Nam | 112.968 |
|
| 28 | Bò viên |
BVIEN
|
75 | kg | Thực phẩm | Việt Nam | 72.198 |
|
| 29 | Chả cá ba sa chiên |
CCCHIEN
|
220 | kg | Thực phẩm | Việt Nam | 80.190 |
|
| 30 | Bánh mì không |
BMIK
|
1.020 | cái | Thực phẩm | Việt Nam | 2.862 |
|
| 31 | Bánh mì chà bông |
BMCBONG
|
1.030 | cái | Thực phẩm | Việt Nam | 10.530 |
|
| 32 | Tỏi xay |
TXAY
|
7 | kg | Thực phẩm | Việt Nam | 46.000 |
|
| 33 | Tỏi củ |
TCU
|
2 | kg | Thực phẩm | Việt Nam | 54.000 |
|
| 34 | Hành tím củ |
HTCU
|
2 | kg | Thực phẩm | Việt Nam | 58.000 |
|
| 35 | Hành phi |
HPHI
|
4 | kg | Thực phẩm | Việt Nam | 107.892 |
|
| 36 | Ớt trái |
OTRAI
|
1 | kg | Thực phẩm | Việt Nam | 62.000 |
|
| 37 | Ớt xay |
OXAY
|
7 | kg | Thực phẩm | Việt Nam | 53.000 |
|
| 38 | Dầu ăn (bình 25kg) |
DAN25
|
600 | kg | Thực phẩm | Việt Nam | 34.884 |
|
| 39 | Đường |
DUONG
|
200 | kg | Thực phẩm | Việt Nam | 26.985 |
|
| 40 | Tương đỏ (chai 270g) |
TDO
|
10 | chai | Thực phẩm | Việt Nam | 11.340 |
|
| 41 | Tương đen (chai 230g) |
TDEN
|
10 | chai | Thực phẩm | Việt Nam | 9.882 |
|
| 42 | Viên gia vị phở (viên 75g) |
GVPHO
|
22 | viên | Thực phẩm | Việt Nam | 5.562 |
|
| 43 | Muối ăn |
MSAY
|
300 | kg | Thực phẩm | Việt Nam | 7.400 |
|
| 44 | Nước mắm (chai 900ml) |
NMAM
|
400 | chai | Thực phẩm | Việt Nam | 15.984 |
|
| 45 | Nước màu |
NMAU
|
50 | lít | Thực phẩm | Việt Nam | 17.064 |
|
| 46 | Sườn non heo |
SNON
|
211 | kg | Thực phẩm | Việt Nam | 159.000 |
|
| 47 | Nạc heo xay |
NXAY
|
304 | kg | Thực phẩm | Việt Nam | 98.000 |
|
| 48 | Thịt đùi heo |
TDUI
|
355 | kg | Thực phẩm | Việt Nam | 99.000 |
|
| 49 | Nạc đùi heo |
NDUI
|
135 | kg | Thực phẩm | Việt Nam | 103.000 |
|
| 50 | Đùi gà 1/4 |
GA1/4
|
470 | kg | Thực phẩm | Việt Nam | 53.100 |
|
| 51 | Trứng gà loại 1 |
TGA
|
300 | quả | Thực phẩm | Việt Nam | 2.960 |
|
| 52 | Trứng vịt loại 1 |
TVIT
|
5.000 | quả | Thực phẩm | Việt Nam | 4.000 |
|
| 53 | Bầu |
BAU
|
190 | kg | Thực phẩm | Việt Nam | 20.000 |
|