Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0316244595 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ YKN |
5.388.166.000 VND | 5.388.166.000 VND | 264 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0314098525 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM SÀI GÒN BẢO MINH | Chi tiết theo file đính kèm | |
| 2 | vn0317102748 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẠN THÀNH ĐẠT | Chi tiết theo file đính kèm |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trứng vịt lộn |
300 | Quả | Việt Nam | 7.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bánh bao hấp |
350 | Cái | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bánh canh bột gạo |
310 | Kg | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bánh canh bột lọc |
350 | Kg | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bánh cuốn (chả lụa, nem, giò) |
350 | Hộp | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bánh Flan |
610 | Hủ | Việt Nam | 7.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bánh giò |
250 | Cái | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bánh mì đặc ruột |
670 | Ổ | Việt Nam | 2.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bánh Panda Cotta |
500 | Hủ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bánh phở |
400 | Kg | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bò viên |
160 | Kg | Việt Nam | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bún bò |
350 | Kg | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bún gạo xào thập cẩm (tôm +chả+giò+giá+rau) |
350 | Hộp | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bún khô gói 400g |
75 | Gói | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bún tươi |
510 | Kg | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Cá viên chiên |
247 | Gói | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Cải dưa (không nước) |
320 | Kg | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Chả bò |
150 | Kg | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Chả cua |
50 | Kg | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Chả giò xốp |
670 | Hộp | Việt Nam | 58.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Chả huế |
110 | Kg | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Chả lụa |
150 | Kg | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Chao khoai môn đại |
50 | Hủ | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Chè bưởi |
300 | Ly | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Chè thái |
300 | Ly | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Cơm chiên dương châu |
300 | Hộp | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Cơm tấm sườn |
500 | Hộp | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Đá bi |
50 | Bao | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Đâu hủ trắng lớn |
7450 | Miếng | Việt Nam | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Đậu xanh cà không vỏ |
160 | Kg | Việt Nam | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Dưa mắm |
40 | Kg | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Gà nướng |
300 | con | Việt Nam | 195.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Gạo nếp ngon |
70 | Kg | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Hủ tiếu dốt |
160 | Kg | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Kem ly |
200 | Hủ | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Lạp xưởng |
20 | Kg | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Long Nhãn |
60 | Kg | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Mắm linh |
30 | Kg | Việt Nam | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Măng chua |
160 | Kg | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Măng khô ngon |
90 | Kg | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Me vắt |
90 | Kg | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Mì quảng |
100 | Kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Miến dong |
100 | Kg | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Mọc sống |
100 | Kg | Việt Nam | 160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Nấm mèo đen |
30 | Kg | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Nem nướng |
251 | Kg | Việt Nam | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Nhãn nhục |
60 | Kg | Việt Nam | 160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Nui ống |
100 | Kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Nui sao |
100 | Kg | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Nui xào (Thịt + trứng + chả giò) |
353 | Phần | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Nước cốt dừa |
30 | Kg | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Nước màu dừa chai |
20 | Chai | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Nước ngọt |
200 | Chai | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Nước trái cây |
400 | Chai | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Ớt khô |
15 | Kg | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Ớt sa tế hủ |
50 | hủ | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Phổ tai |
25 | Kg | Việt Nam | 160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Rau câu ly |
200 | Hộp | Việt Nam | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Salad |
90 | Kg | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Sương sâm |
60 | Kg | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Sương sáo |
60 | Kg | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Thạch dừa |
25 | Kg | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Táo tàu |
60 | Kg | Việt Nam | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Trà sữa (thạch, trân châu, bánh blan) |
200 | ly | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Trứng muối |
510 | Quả | Việt Nam | 5.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Vịt quay |
300 | con | Việt Nam | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Xôi mặn (Chả lụa + chà bông + trứng cút + lạp xưởng) |
510 | Phần | Việt Nam | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Sữa bột dưới 1 tuổi lon 780g |
2000 | Lon | Việt Nam | 410.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Sữa bột |
1500 | Lon | Việt Nam | 255.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Sữa bột |
1000 | lon | Việt Nam | 255.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Bột 200G |
730 | Hộp | Việt Nam | 58.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Sữa chua |
40200 | Hộp | Việt Nam | 7.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Sữa bột 380gam |
150 | Lon | Việt Nam | 255.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Sữa bột 400gam |
50 | Lon | Việt Nam | 590.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bo bo |
35 | Kg | Việt Nam | 170.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Hạt chia |
20 | Kg | Việt Nam | 170.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Mẻ |
20 | Kg | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bột nghệ |
40 | Kg | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Dầu mè |
30 | Chai | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Đường phèn |
50 | Kg | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Gia vị ngũ vị hương |
350 | Gói | Việt Nam | 6.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Gia vị bò kho |
350 | Gói | Việt Nam | 6.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Gia vị bún bò |
350 | Hộp | Việt Nam | 6.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Gia vị bún riêu |
350 | Hộp | Việt Nam | 6.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Gia vị hủ tiếu |
350 | Hộp | Việt Nam | 6.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Gia vị phở |
350 | Hộp | Việt Nam | 6.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Gia vị phở (quế, hồi, thảo quả..) |
350 | Gói | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Hạt điều màu |
30 | Kg | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bạc hà |
50 | Kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Mắm ruốt |
90 | Kg | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bắp cải |
350 | Kg | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Mắm tôm |
40 | Kg | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Bắp chuối bào |
150 | Kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Màu hạt điều |
20 | Kg | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Bầu xanh |
300 | Kg | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Tiêu xay |
24 | Kg | Việt Nam | 260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Bí đỏ |
300 | Kg | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Tỏi củ |
220 | Kg | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Bí ngòi |
110 | Kg | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Tương cà 2,1L |
40 | Bình | Việt Nam | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Bí xanh |
300 | Kg | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Tương đen 230 ml |
40 | Chai | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bơ sáp |
110 | Kg | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Tương ớt 2,1L |
40 | Bình | Việt Nam | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Bó xôi |
160 | Kg | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Vani |
30 | Gói | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Bông cải trắng |
100 | Kg | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Bông cải xanh |
100 | Kg | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bưởi da xanh |
210 | Kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Cà chua lớn |
300 | Kg | Việt Nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Cà rốt |
380 | Kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Cải dún cắt gốc |
200 | Kg | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Cải ngồng |
160 | Kg | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Cải ngọt cắt gốc |
250 | Kg | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Cải thảo |
300 | Kg | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Cải thìa |
250 | Kg | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Cải xanh cắt gốc |
300 | Kg | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Cải xanh con |
70 | Kg | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Cam sành trung |
2950 | Kg | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Cần nước |
50 | Kg | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Cần tàu cắt gốc |
60 | Kg | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Chanh giấy lớn không hạt |
60 | Kg | Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Cherry đỏ |
110 | Kg | Việt Nam | 230.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Chôm chôm thái |
110 | Kg | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Chuối sứ |
130 | Kg | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Củ cải trắng |
300 | Kg | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Củ dền |
100 | Kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Củ nén |
50 | Kg | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Củ nghệ |
50 | Kg | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Củ sắn |
180 | Kg | Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Đậu bắp |
110 | Kg | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Đậu cove |
70 | Kg | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Đậu đen xanh lòng |
130 | Kg | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Đâụ đũa |
100 | Kg | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Đậu phộng non |
80 | Kg | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Đậu rồng |
85 | Kg | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Đậu ti bo |
70 | Kg | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Đậu trắng tươi |
30 | Kg | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Dâu tươi |
130 | Kg | Việt Nam | 130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Đu đủ hường |
160 | Kg | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Đu đủ vàng |
150 | Kg | Việt Nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Dưa gang |
100 | Kg | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Dưa hấu đỏ có hạt |
550 | Kg | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Dưa hường |
70 | Kg | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Dưa leo |
180 | Kg | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Dừa tươi lớn |
160 | Trái | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Giá sống |
150 | Kg | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Gừng tươi |
30 | Kg | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Hành lá |
220 | Kg | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Hành tây |
70 | Kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Hành tím |
220 | Kg | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Hạt sen tươi |
70 | Kg | Việt Nam | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Hẹ lá |
50 | Kg | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Khổ qua |
200 | Kg | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Khoai lang nhật |
100 | Kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Khoai mỡ |
300 | Kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Khoai môn củ lớn |
220 | Kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Khoai tây |
300 | Kg | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Kiwi vàng |
100 | Kg | Việt Nam | 230.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Lá giang tuốt lá |
20 | Kg | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Lê |
70 | Kg | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Mận |
160 | Kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Mãn cầu gai |
210 | Kg | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Măng tươi |
160 | Kg | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Mía lau |
150 | Kg | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Mồng tơi |
210 | Kg | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Mướp hương |
130 | Kg | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Nấm bào ngư |
60 | Kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Nấm rơm |
60 | Kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Ngò gai |
70 | Kg | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Ngò rí |
160 | Kg | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Nhãn |
300 | Kg | Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Nhãn xuồng trái to |
100 | Kg | Việt Nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Nho mỹ đen |
340 | Kg | Việt Nam | 160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Ổi |
310 | Kg | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Ớt hiểm |
30 | Kg | Việt Nam | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Quýt đường |
300 | Kg | Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Rau diếp cá |
60 | Kg | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Rau dền cắt gốc |
130 | Kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Rau húng cây |
30 | Kg | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Rau húng lủi |
30 | Kg | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Rau kinh giới |
20 | Kg | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Rau lang |
60 | Kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Rau má |
90 | Kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Rau muống bào |
80 | Kg | Việt Nam | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Rau muống làm sẳn |
160 | Kg | Việt Nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Rau ngót |
180 | Kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Rau om |
40 | Kg | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Rau quế |
50 | Kg | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Rau răm |
20 | Kg | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Sả cây |
90 | Kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Sà lách xoong |
190 | Kg | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Sả xay, bằm |
90 | Kg | Việt Nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Sapoche |
200 | Kg | Việt Nam | 16.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Sơ ri |
110 | Kg | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Su hào |
100 | Kg | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Su su |
260 | Kg | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Tắc trái |
30 | Kg | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Tần ô cắt góc |
270 | Kg | Việt Nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Táo |
250 | Kg | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Táo |
210 | Kg | Việt Nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Thơm gọt vỏ và mắt |
160 | Trái | Việt Nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Tía tô |
40 | Kg | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Vải thiều |
110 | Kg | Việt Nam | 48.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Vú sữa |
110 | Kg | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Xoài cát |
210 | Kg | Việt Nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Xoài thái |
260 | Kg | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Cá ba sa file |
570 | Kg | Việt Nam | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Cá bạc má làm sạch |
300 | Kg | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Cá bông lau làm sạch không đầu |
130 | Kg | Việt Nam | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Cá bớp file |
150 | Kg | Việt Nam | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Cá bớp làm sạch không đầu |
200 | Kg | Việt Nam | 390.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Cá cam |
70 | Kg | Việt Nam | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Cá chẽm file |
164 | Kg | Việt Nam | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Cá cờ |
110 | Kg | Việt Nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Cá diêu hồng file |
350 | Kg | Việt Nam | 170.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Cá diêu hồng làm sẳn |
409 | Kg | Việt Nam | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Cá hồi file |
600 | Kg | Việt Nam | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Cá hú làm sạch ko đầu |
400 | kg | Việt Nam | 52.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Cá hường làm sạch |
350 | Kg | Việt Nam | 88.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Cá lóc bông file |
300 | Kg | Việt Nam | 205.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Cá lóc đen làm sạch |
400 | Kg | Việt Nam | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Cá mó làm sạch |
350 | Kg | Việt Nam | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Cá ngân làm sạch |
200 | Kg | Việt Nam | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Cá ngừ làm sạch |
320 | Kg | Việt Nam | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Cá nục làm sạch |
370 | Kg | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Cá nục sa pa làm sạch |
200 | Kg | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Cá tầm làm sạch |
150 | Kg | Việt Nam | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Cá thác lác nạo y |
290 | Kg | Việt Nam | 270.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Cá thu khúc đặc |
300 | Kg | Việt Nam | 270.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Cá chép giòn làm sạch |
150 | Kg | Việt Nam | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Cua đồng xay |
50 | Kg | Việt Nam | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Đùi gà 1/4 |
120 | Kg | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Đùi tỏi gà |
350 | Kg | Việt Nam | 82.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Ếch đùi lớn |
400 | Kg | Việt Nam | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Gan heo |
90 | Kg | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Giò heo khoanh |
150 | Kg | Việt Nam | 130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Lươn vàng làm sạch |
250 | Kg | Việt Nam | 230.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Mực lá làm sạch |
260 | Kg | Việt Nam | 295.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Mực ống làm sạch |
260 | Kg | Việt Nam | 179.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Óc heo |
200 | Bộ | Việt Nam | 11.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Sườn cốt - lết có xương |
150 | kg | Việt Nam | 130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Sườn non |
450 | Kg | Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Thit ba rọi heo |
210 | Kg | Việt Nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Thịt ba rọi heo quay |
250 | Kg | Việt Nam | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Thịt bò đùi |
210 | Kg | Việt Nam | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Thịt bò xào tái mềm cắt sẵn |
650 | Kg | Việt Nam | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Thịt cua |
50 | Kg | Việt Nam | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Thịt đùi gọ |
550 | Kg | Việt Nam | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Thịt nạc dăm |
360 | Kg | Việt Nam | 128.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Thịt nạc thăn |
300 | Kg | Việt Nam | 89.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Thịt nai |
100 | Kg | Việt Nam | 92.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Tôm đất làm sạch |
260 | Kg | Việt Nam | 195.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Tôm đất lớn làm sạch |
560 | Kg | Việt Nam | 270.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Tôm khô size vừa |
20 | Kg | Việt Nam | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Ức gà nạc |
450 | Kg | Việt Nam | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Vịt bọng |
160 | Kg | Việt Nam | 92.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Vịt file |
110 | Kg | Việt Nam | 99.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Xương đuôi heo |
250 | Kg | Việt Nam | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Xương gà |
220 | Kg | Việt Nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Xương ống bò |
200 | Kg | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Xương ống heo có thịt |
200 | Kg | Việt Nam | 82.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Trứng cút |
17950 | Quả | Việt Nam | 1.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Trứng gà |
4450 | Quả | Việt Nam | 2.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Trứng vịt |
4450 | Quả | Việt Nam | 3.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |