Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
1.486.891.700 | 196.773.000 VND | 90 ngày | |||
| 2 | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA |
1.486.891.700 | 525.000.000 VND | 90 ngày | |||
| 3 | vn0315817349 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDA |
1.486.891.700 | 22.000.000 VND | 90 ngày | |||
| 4 | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
1.486.891.700 | 54.000.000 VND | 90 ngày | |||
| 5 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1.486.891.700 | 3.279.600 VND | 90 ngày | |||
| 6 | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
1.486.891.700 | 9.786.000 VND | 90 ngày | |||
| 7 | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
1.486.891.700 | 52.000.000 VND | 90 ngày | |||
| 8 | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
1.486.891.700 | 47.250.000 VND | 90 ngày | |||
| 9 | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK |
1.486.891.700 | 17.552.000 VND | 90 ngày | |||
| 10 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
1.486.891.700 | 35.500.000 VND | 90 ngày | |||
| 11 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1.486.891.700 | 129.848.800 VND | 90 ngày | |||
| 12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
1.486.891.700 | 33.775.000 VND | 90 ngày | |||
| 13 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
1.486.891.700 | 202.362.000 VND | 90 ngày | |||
| 14 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1.486.891.700 | 133.945.300 VND | 90 ngày |
1 |
Acetyl leucin |
Acetyl leucin |
893100678824 (Số ĐK cũ VD-29126-18 |
Việt Nam |
Viên |
10.000 |
22.000.000 |
|
2 |
Acid amin |
Acid amin |
893110453623 |
Việt Nam |
Túi |
1.000 |
63.000.000 |
|
3 |
Acid amin* |
Acid amin* |
VD-35943-22 |
Việt Nam |
Túi |
400 |
46.000.000 |
|
4 |
Colchicin |
Colchicin |
893115430624
(VD-24115-16) |
Việt Nam |
Viên |
1.000 |
980.000 |
|
5 |
Dobutamin |
Dobutamin (dưới dạng dobutamin HCl) |
VN-20074-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Indonesia |
Lọ |
50 |
1.845.400 |
|
6 |
Etomidat |
Etomidat |
400110984524
(VN-22231-19) |
Đức |
Ống |
20 |
2.400.000 |
|
7 |
Fentanyl |
Fentanyl |
VN-18481-14 |
China |
Ống |
1.500 |
18.900.000 |
|
8 |
Fluconazol |
Fluconazol |
VD-28483-17 |
Việt Nam |
Viên |
400 |
2.779.600 |
|
9 |
Gabapentin |
Gabapentin |
893110435724
(SĐK cũ: VD-28921-18) |
Việt Nam |
Viên |
500 |
500.000 |
|
10 |
Gabapentin |
Gabapentin |
893110258223
(VD-27758-17) |
Việt Nam |
Viên |
1.000 |
390.000 |
|
11 |
Ginkgo biloba |
Ginkgo biloba |
930110003424
(SĐK cũ: VN-20747-17) |
Australia |
Viên |
9.000 |
54.000.000 |
|
12 |
Hydrogen peroxyd |
Hydrogen peroxyd |
893100630624
(VD-33500-19) |
Việt Nam |
ml |
30.000 |
810.000 |
|
13 |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) |
Insulin glargine |
SP3-1201-20 (có QĐ gia hạn số 803/QĐ-QLD ngày 07/12/2024) |
Pháp |
Bút tiêm |
300 |
74.100.000 |
|
14 |
Levofloxacin |
Levofloxacin |
VD-35192-21 |
Việt Nam |
Chai |
1.200 |
186.000.000 |
|
15 |
Magnesi sulfat |
Tranexamic acid |
VD-19567-13 |
Việt Nam |
Ống |
500 |
1.450.000 |
|
16 |
Metformin |
Metformin |
VD-26565-17 |
Việt Nam |
Viên |
50.000 |
35.500.000 |
|
17 |
Metformin |
Metformin Hydrochloride |
VD-30178-18 (Có QĐ gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024) |
Việt Nam |
Viên |
50.000 |
39.750.000 |
|
18 |
Methyl prednisolon |
Methyl prednisolon |
893110429824
(VD-24111-16) |
Việt Nam |
Viên |
15.000 |
6.300.000 |
|
19 |
Methyl prednisolon |
Methyl prednisolon |
VD-32037-19 (CV gia hạn số 166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024) |
Việt Nam |
Viên |
10.000 |
6.250.000 |
|
20 |
Methyldopa |
Methyldopa |
893110876924
(VD-30201-18) |
Việt Nam |
Viên |
5.000 |
2.725.000 |
|
21 |
Natri clorid |
Natri clorid |
893110039623 |
Việt Nam |
Chai |
12.000 |
80.280.000 |
|
22 |
Natri clorid |
Natri clorid |
893110039623 |
Việt Nam |
Chai |
18.000 |
97.200.000 |
|
23 |
Natri clorid |
Natri clorid |
VD-23170-15 |
Việt Nam |
Chai |
320 |
2.432.000 |
|
24 |
Natri hyaluronat |
Natri hyaluronat |
880110006723 |
Hàn Quốc |
Bơm tiêm |
1.000 |
525.000.000 |
|
25 |
Nicardipin |
Nicardipin hydrochlorid |
300110029523 |
Pháp |
Ống |
100 |
12.499.900 |
|
26 |
Octreotide |
Octreotide (dưới dạng Octreotide acetate) 0,1mg/ml |
VN-19094-15 |
Italy |
Ống |
100 |
9.786.000 |
|
27 |
Octreotid |
Octreotid |
VD-35840-22 |
Việt Nam |
Ống |
300 |
25.200.000 |
|
28 |
Paracetamol (acetaminophen) |
Paracetamol (acetaminophen) |
VD-33956-19 |
Việt Nam |
Túi |
5.000 |
47.250.000 |
|
29 |
Pethidin |
Pethidin |
VN-19062-15 |
Đức |
Ống |
100 |
1.948.800 |
|
30 |
Ringer lactat |
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O |
VD-22591-15 |
Việt Nam |
Chai |
3.000 |
21.000.000 |
|
31 |
Silymarin |
Cao khô Cardus marianus |
VD-34218-20 |
Việt Nam |
Viên |
10.000 |
52.000.000 |
|
32 |
Tranexamic acid |
Tranexamic acid |
VN-20980-18 |
Italy |
Ống |
500 |
10.773.000 |
|
33 |
Tranexamic acid |
Acid tranexamic |
VN-21942-19 (Có QĐ gia hạn số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024) |
Indonesia |
Ống |
500 |
5.750.000 |
|
34 |
Tranexamic acid |
Tranexamic acid |
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Việt Nam |
Viên |
1.500 |
1.590.000 |
|
35 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
894110784824 (VN-20721-17) |
Bangladesh |
Ống/Lọ |
300 |
3.927.000 |
|
36 |
Vitamin K1 |
Vitamin K1 |
893110712324
(CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Việt Nam |
Ống |
500 |
735.000 |