Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 29.828.000 | 29.828.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 72.333.000 | 72.333.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 3 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 156.749.500 | 158.640.000 | 5 | Xem chi tiết |
| 4 | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 23.130.000 | 25.987.500 | 2 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 4 nhà thầu | 282.040.500 | 286.788.500 | 10 | |||
1 |
PP2500073685 |
25GE003 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,500mg + 2,500mg |
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
4.500 |
16.074 |
72.333.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
120 ngày |
KQ2500054541_2504071355 |
08/04/2025 |
Bệnh viện Phổi Đắk Lắk |
|
2 |
PP2500073693 |
25GE011 |
Glucose 5% |
Glucose |
5% x 500ml |
893110118123 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch |
2.500 |
7.667 |
19.167.500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
120 ngày |
KQ2500054541_2504071355 |
08/04/2025 |
Bệnh viện Phổi Đắk Lắk |
|
3 |
PP2500073699 |
25GE017 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramin |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
8.000 |
29 |
232.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500054541_2504071355 |
08/04/2025 |
Bệnh viện Phổi Đắk Lắk |
|
4 |
PP2500073686 |
25GE004 |
Vinsalpium |
Salbutamol + ipratropium |
2,5mg + 0,5mg |
893115604024 (VD-33654-19) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 05 lọ x 2,5ml |
Chai/Lọ/Ống/Tép |
7.500 |
12.600 |
94.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
24 tháng |
120 ngày |
KQ2500054541_2504071355 |
08/04/2025 |
Bệnh viện Phổi Đắk Lắk |
|
5 |
PP2500073696 |
25GE014 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
1.700 |
6.900 |
11.730.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500054541_2504071355 |
08/04/2025 |
Bệnh viện Phổi Đắk Lắk |
|
6 |
PP2500073698 |
25GE016 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
80 |
27.000 |
2.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500054541_2504071355 |
08/04/2025 |
Bệnh viện Phổi Đắk Lắk |
|
7 |
PP2500073694 |
25GE012 |
RINGER LACTATE |
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O |
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml |
VD-22591-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
1.500 |
7.600 |
11.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
4 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500054541_2504071355 |
08/04/2025 |
Bệnh viện Phổi Đắk Lắk |
|
8 |
PP2500073684 |
25GE002 |
Pulmicort Respules |
Budesonide |
500mcg/2ml |
VN-22715-21 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
Astrazeneca Pty., Ltd |
Úc |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
2.000 |
13.834 |
27.668.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
120 ngày |
KQ2500054541_2504071355 |
08/04/2025 |
Bệnh viện Phổi Đắk Lắk |
|
9 |
PP2500073687 |
25GE005 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
1mg/1ml |
VD-20895-14 (Có CV gia hạn SĐK tới ngày 20/04/2027) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Chai/Lọ/Ống |
2.000 |
19.950 |
39.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500054541_2504071355 |
08/04/2025 |
Bệnh viện Phổi Đắk Lắk |
|
10 |
PP2500073701 |
25GE019 |
Dextromethorphan |
Dextromethorphan |
30mg |
893110388924 (VD-24219-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
295 |
2.950.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ |
4 |
36 tháng |
120 ngày |
KQ2500054541_2504071355 |
08/04/2025 |
Bệnh viện Phổi Đắk Lắk |