Mua thuốc Generic

      Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Thông báo mời thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua thuốc Generic
Hình thức LCNT
Đấu thầu rộng rãi
Giá gói thầu
98.981.139.808 VND
Đóng thầu
09:00 02/02/2023
Ngày đăng tải
08:30 09/06/2023
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
số 905/QĐ-BVVTN
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện ĐK vùng Tây Nguyên
Ngày phê duyệt
30/05/2023
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Thông tin phần/lô
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn6000449389 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK 2.100.804.900 2.296.865.000 30 Xem chi tiết
2 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 6.737.503.500 6.811.381.500 50 Xem chi tiết
3 vn0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA 6.308.293.900 6.471.718.900 25 Xem chi tiết
4 vn0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC 2.360.400.000 2.368.610.000 7 Xem chi tiết
5 vn6000371421 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ 8.776.912.000 8.956.206.500 50 Xem chi tiết
6 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 5.035.866.620 5.196.088.264 23 Xem chi tiết
7 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 970.482.050 979.858.700 14 Xem chi tiết
8 vn6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên 1.472.796.000 1.473.404.000 8 Xem chi tiết
9 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 3.918.901.104 3.963.143.404 26 Xem chi tiết
10 vn0315086882 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH 3.675.839.280 3.726.836.000 4 Xem chi tiết
11 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 4.416.965.370 5.015.564.930 23 Xem chi tiết
12 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 951.650.000 951.650.000 4 Xem chi tiết
13 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 1.441.597.200 1.620.121.200 8 Xem chi tiết
14 vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC ( ĐƯỢC CHUYỂN THỂ TỪ XÍ NGHIỆP DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 26, DOANH NGHIỆP NHÀ NƯỚC-ĐKKD SỐ 102652 DO TRỌNG TÀI KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CẤP NGÀY 10/05/1993 ) 565.250.000 652.050.000 2 Xem chi tiết
15 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 1.102.710.000 1.131.240.000 7 Xem chi tiết
16 vn0311051649 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA 543.130.000 558.880.000 4 Xem chi tiết
17 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 383.110.000 424.180.000 5 Xem chi tiết
18 vn0305706103 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN 552.568.500 618.895.000 6 Xem chi tiết
19 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 1.441.789.500 1.441.789.500 22 Xem chi tiết
20 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 339.600.000 350.400.000 5 Xem chi tiết
21 vn6001580837 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT 66.513.000 77.736.000 8 Xem chi tiết
22 vn0104101387 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG 225.000.000 225.000.000 1 Xem chi tiết
23 vn0316222859 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯNG PHÚC 1.226.340.000 1.254.312.000 4 Xem chi tiết
24 vn0400102077 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 685.196.250 699.861.000 8 Xem chi tiết
25 vn6001672887 CÔNG TY TNHH QUYÊN THANH 134.240.000 138.449.600 2 Xem chi tiết
26 vn0301046079 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN 1.005.600.000 1.005.600.000 3 Xem chi tiết
27 vn0304819721 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH 458.726.800 462.691.600 2 Xem chi tiết
28 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 2.042.810.000 2.046.410.000 10 Xem chi tiết
29 vn0310793334 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAGOPHAR 1.975.540.000 1.985.140.000 8 Xem chi tiết
30 vn0313369758 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C 1.098.377.700 1.135.476.000 6 Xem chi tiết
31 vn0315066082 CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG 231.060.000 252.420.000 3 Xem chi tiết
32 vnz000001383 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 178.080.000 178.080.000 2 Xem chi tiết
33 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 557.550.000 582.670.000 6 Xem chi tiết
34 vn1801589967 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA 346.500.000 346.500.000 1 Xem chi tiết
35 vn0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY 601.240.000 618.550.000 6 Xem chi tiết
36 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 3.490.823.400 3.543.442.000 19 Xem chi tiết
37 vn0313373602 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA 51.500.000 55.000.000 1 Xem chi tiết
38 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 508.000.000 514.400.000 2 Xem chi tiết
39 vn3701538659 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN VIMEDIMEX BÌNH DƯƠNG 1.008.984.800 1.011.187.800 9 Xem chi tiết
40 vn0302339800 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC 837.148.500 842.398.500 6 Xem chi tiết
41 vn0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH 552.102.000 684.465.000 9 Xem chi tiết
42 vn0304124198 CÔNG TY CỔ PHẦN SUNDIAL PHARMA 1.390.893.000 1.392.550.000 3 Xem chi tiết
43 vn0101160289 CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NGA 594.180.000 595.434.000 2 Xem chi tiết
44 vn3600510960 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A 393.465.600 395.032.000 3 Xem chi tiết
45 vn0316241844 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THERA 29.700.000 29.700.000 1 Xem chi tiết
46 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 99.000.000 99.000.000 1 Xem chi tiết
47 vn0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA 1.030.750.000 1.034.390.000 4 Xem chi tiết
48 vn2100274872 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM 277.200.000 315.114.000 6 Xem chi tiết
49 vn0309988480 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG 252.000.000 252.000.000 1 Xem chi tiết
50 vn6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG 1.371.200.000 1.371.200.000 5 Xem chi tiết
51 vn0312461951 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NHẬP KHẨU DƯỢC ĐÔNG NAM Á 509.040.000 510.000.000 1 Xem chi tiết
52 vn0313319676 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH 1.377.000.000 1.377.000.000 2 Xem chi tiết
53 vn0312087239 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VẠN CƯỜNG PHÁT 1.896.250.000 1.969.000.000 5 Xem chi tiết
54 vn0311961542 Công ty TNHH Thương Mại HAMI 727.500.000 727.500.000 1 Xem chi tiết
55 vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 233.400.000 246.000.000 1 Xem chi tiết
56 vn0304142207 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG CHÂU 420.000.000 420.000.000 1 Xem chi tiết
57 vn0315579158 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT 63.000.000 105.000.000 1 Xem chi tiết
58 vn6001509993 CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA 102.000.000 103.000.000 2 Xem chi tiết
59 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 819.000.000 890.000.000 2 Xem chi tiết
60 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 240.000.000 240.000.000 1 Xem chi tiết
61 vn0303646106 CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM 302.400.000 306.000.000 1 Xem chi tiết
62 vn0308851130 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN 787.500.000 787.500.000 3 Xem chi tiết
63 vn1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM 582.246.000 582.300.000 2 Xem chi tiết
64 vn0306602280 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG 23.700.000 23.700.000 1 Xem chi tiết
65 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 1.510.000.000 1.511.499.600 5 Xem chi tiết
66 vn0313483718 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM SAGORA 728.400.000 728.400.000 3 Xem chi tiết
67 vn0102041728 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM 29.988.000 29.988.000 1 Xem chi tiết
68 vn0303246179 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG 270.000.000 285.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 68 nhà thầu 86.437.314.974 88.994.979.998 499
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt Trượt ở giai đoạn nào
1 0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA Không đáp ứng về kỹ thuật
2 0309829522 CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA Cao hơn giá kế hoạch
3 0400533877 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC Không đáp ứng về kỹ thuật
4 4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) Cao hơn giá kế hoạch
5 0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN Cao hơn giá kế hoạch
6 6000460086 Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên Cao hơn giá kế hoạch
7 0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED Cao hơn giá kế hoạch
8 0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 Cao hơn giá kế hoạch
9 1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE Cao hơn giá kế hoạch
10 0303418205 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH Cao hơn giá kế hoạch
11 0304373099 CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT Cao hơn giá kế hoạch
12 0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI Cao hơn giá kế hoạch
13 6001580837 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC AVISPHARM BMT Cao hơn giá kế hoạch
14 0301329486 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY Cao hơn giá kế hoạch
15 0313040113 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH Không đáp ứng về kỹ thuật
16 0303317510 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA Không đáp ứng về kỹ thuật
17 6000706406 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG Cao hơn giá kế hoạch
18 0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG Không đáp ứng về kỹ thuật
19 1400384433 CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM Cao hơn giá kế hoạch
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Colchicin
VD-22172-15
68.000 Viên Viên nén Việt Nam 294
2 Fucipa
VD-31487-19
150 Tuýp Kem bôi da Việt Nam 14.450
3 Doripenem 500mg
VD-24894-16
600 Lọ Bột pha tiêm Việt Nam 612.000
4 Atimupicin
VD-33402-19
300 Tuýp Kem bôi da Việt Nam 32.000
5 Ertapenem VCP
VD-33638-19
1.000 lọ Thuốc bột pha tiêm Việt Nam 520.000
6 Nước oxy già 3%
VD-33500-19
10.000 Chai Dung dịch dùng ngoài Việt Nam 1.625
7 Vicimlastatin 500mg
VD-28695-18
9.000 Lọ Thuốc bột pha tiêm Việt Nam 62.000
8 Qbisalic
VD-27020-17
1.350 Tuýp Mỡ bôi da Việt Nam 15.300
9 Mizapenem 1g
VD-20774-14
5.000 Lọ Bột pha tiêm Việt Nam 55.350
10 Chamcromus 0,1%
VD-26294-17
300 Tuýp Thuốc mỡ bôi da Việt Nam 69.000
11 Oxacilin 1g
VD-31240-18
9.000 Lọ Bột Pha Tiêm Việt Nam 27.000
12 Biafine
VN-9416-09
300 Ống Thuốc dùng ngoài Pháp 90.000
13 Viticalat
VD-34292-20
7.500 lọ thuốc bột pha tiêm Việt nam 97.000
14 Lipiodol Ultra Fluide
VN-19673-16
7 Ống Dung dịch tiêm Pháp 6.200.000
15 Itamekacin 1000
VD-28606-17
6.000 Ống Dung dịch tiêm Việt Nam 38.900
16 Insunova - G Pen
QLSP-907-15
3.000 Bút tiêm Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm India 220.000
17 Maxitrol
VN-21435-18
360 Lọ Hỗn dịch nhỏ mắt Bỉ 41.800
18 Metformin 500mg
VD-33619-19
180.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 164
19 Irbelorzed 150/12,5
VD-27039-17
120.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 1.974
20 Panfor SR-1000
VN-20187-16
180.000 Viên Viên nén phóng thích chậm India 1.700
21 Irzinex Plus
VD-26782-17
120.000 Viên Viên nén Việt Nam 3.500
22 Enyglid Tablet
VN-22613-20
75.000 Viên Viên nén Slovenia 3.990
23 Lercanipin 10
VD-30281-18
160.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 1.360
24 Glumerif 4
VD-22032-14
150.000 Viên Viên nén Việt Nam 830
25 UmenoHCT 20/12,5
VD-29132-18
45.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 2.730
26 Sita-Met Tablets 50/1000
DG3-4-20
30.000 Viên Viên nén bao phim Pakistan (Việt Nam - Cơ sở đóng gói cấp 2) 9.000
27 Thyperopa forte
VD-26833-17
15.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 1.890
28 Disthyrox
VD-21846-14
400.000 Viên Viên nén Việt Nam 294
29 Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
VN-19999-16
3.000 Ống Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Pháp 124.999
30 Basethyrox
VD-21287-14
173.000 Viên Viên nén Việt Nam 735
31 BFS-Nicardipin
VD-28873-18
3.000 Lọ Dung dịch tiêm Việt Nam 84.000
32 Mezamazol
VD-21298-14
12.000 Viên Viên nén Việt Nam 420
33 Periwel 4
VD-22468-15
120.000 Viên Viên nang cứng Việt Nam 2.000
34 Cosyndo B
VD-17809-12
90.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 1.195
35 Opecosyl argin 5
VD-25237-16
30.000 Viên Viên nén Việt Nam 2.100
36 Vitamin 3B Extra
VD-31157-18
60.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 1.150
37 Theresol
VD-20942-14
20.000 Gói Thuốc bột pha dung dịch uống Việt Nam 1.700
38 3B-Medi
VD-22915-15
60.000 Viên Viên nang mềm Việt Nam 1.239
39 Glencinone
VD-29582-18
2.000 Viên Viên hòa tan nhanh Việt Nam 9.996
40 Oresol hương cam
VD-30671-18
20.000 Gói Thuốc bột Việt Nam 1.650
41 Neutrifore
VD-18935-13
60.000 Viên Viên nén dài bao phim Việt Nam 1.239
42 Osvimec 300
VD-22240-15
2.000 Viên Viên nang cứng Việt Nam 10.650
43 Oremute 5
QLĐB-459-14
20.000 Gói Thuốc bột pha dung dịch uống Việt Nam 2.600
44 Neutrivit 5000
VD-20671-14
1.000 Lọ Bột đông khô pha tiêm Việt Nam 6.899
45 Imexime 50
VD-31116-18
24.000 Gói Thuốc bột pha hỗn dịch Việt Nam 5.000
46 Vaminolact
VN-19468-15
300 Chai Dung dịch tiêm truyền Áo 127.000
47 Dubemin injection
VN-20721-17
1.000 Ống Thuốc tiêm Bangladesh 13.500
48 Cefoperazone 0,5g
VD-31708-19
10.000 Lọ Thuốc bột pha tiêm Việt Nam 34.500
49 Neoamiyu
VN-16106-13
2.000 Túi Dung dịch truyền tĩnh mạch Nhật 116.258
50 NeuroDT
VD-32107-19
36.000 Viên Viên nén phân tán Việt Nam 1.800
51 Cefoperazone 1g
VD-31709-19
10.000 Lọ Thuốc bột pha tiêm Việt Nam 44.100
52 Nephrosteril
VN-17948-14
2.000 Chai Dung dịch tiêm truyền Áo 105.000
53 Magiebion
VD-27238-17
36.000 Viên Viên nang mềm Việt Nam 1.425
54 Bifopezon 2g
VD-35406-21
12.000 Lọ Bột pha tiêm Việt Nam 59.997
55 Kidmin
VD-28287-17
9.000 Chai Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch Việt Nam 115.000
56 Usamagsium Fort
VD-20663-14
72.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 975
57 Cefopefast-S 2000
VD-35453-21
9.000 Lọ Bột pha tiêm Việt Nam 78.190
58 Aminoleban
VD-27298-17
1.500 Chai Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch Việt Nam 154.000
59 Cefotaxime 1g
VD-24229-16
20.000 Lọ Bột pha tiêm Việt Nam 5.980
60 Aminic
VN-22857-21
3.000 Túi Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Nhật Bản 105.000
61 Cefotiam 0,5g
VD-32005-19
6.000 Lọ Bột pha tiêm Việt Nam 48.972
62 Vorifend 500
VD-32594-19
12.000 Viên viên nén bao phim Việt Nam 1.500
63 Ifosfamid bidiphar 1g
QLĐB-709-18
48 Lọ Bột đông khô pha tiêm Việt Nam 394.485
64 Masapon
VD-31849-19
60.000 Viên Viên nén Việt Nam 688
65 Irinotecan bidiphar 40mg/2ml
QLĐB-695-18
100 Lọ Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Việt Nam 274.995
66 Mycotrova 1000
VD-27941-17
44.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 1.995
67 Irinotecan bidiphar 100mg/5ml
QLĐB-637-17
400 Lọ Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Việt Nam 549.990
68 Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
VN-22321-19
190 Lọ Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền CSSX: Áo CSĐG: Áo 420.000
69 Uromitexan
VN-20658-17
48 Ống Dung dịch tiêm truyền Đức 36.243
70 Cinnarizin
VD-31734-19
52.000 Viên Viên nén Việt Nam 63
71 Lyoxatin 100mg/20ml
QLĐB-593-17
1.200 Lọ Dung dịch tiêm Việt Nam 359.993
72 Clorpheniramin 4mg
VD-34186-20
25.000 Viên Viên nén Việt Nam 42
73 Canpaxel 150
QLĐB-582-16
200 Lọ Dung dịch tiêm Việt Nam 542.808
74 Deslobaby
VD-33824-19
23.000 Gói Cốm pha hỗn dịch uống Việt Nam 3.864
75 Alvotinib 100mg
VN2-517-16
11.000 Viên Viên nén bao phim Cyprus 45.990
76 Aerius
VN-22025-19
600 Chai Siro Bỉ 78.900
77 Herceptin
QLSP-1117-18
60 Lọ Dung dịch tiêm Thụy Sỹ 24.556.600
78 Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
VD-34173-20
360 Chai Hỗn dịch nhỏ mắt Việt Nam 36.000
79 Multihance
VN3-146-19
500 Lọ Dung dịch tiêm Italia 514.500
80 Nelcin 200
VD-23089-15
26.000 Ống Dung dịch tiêm Việt Nam 56.700
81 Dotarem
VN-15929-12
250 Lọ Dung dịch tiêm Pháp 520.000
82 Erythromycin
VD-28973-18
1.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 1.365
83 Iopamiro
VN-18199-14
2.000 Lọ Dung dịch tiêm Italia 249.900
84 Musclid 300
VD-28992-18
1.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 2.499
85 Alcool 70°
VD-31793-19
18.000 Chai Cồn thuốc dùng ngoài Việt Nam 30.500
86 Spydmax 1.5 M.IU
VD-22930-15
13.000 Gói Thuốc bột uống Việt Nam 4.300
87 Gynocare
VS-4924-16
700 Tuýp Dung dịch dùng ngoài Việt Nam 30.000
88 Rodogyl
VN-21829-19
14.000 Viên Viên nén bao phim Italy 6.800
89 Verospiron
VN-19163-15
30.000 Viên Viên nang cứng Hungary 3.990
90 Erylik
VN-10603-10
200 Tuýp Thuốc dùng ngoài Pháp 113.000
91 Entacron 50
VD-25262-16
60.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 2.310
92 Amebismo
VD-26970-17
1.200 Viên Viên nén nhai Việt Nam 3.790
93 Ciprofloxacin 500mg
VD-22942-15
35.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 638
94 Savi Lansoprazole 30
VD-21353-14
110.000 Viên Viên nang cứng Việt Nam 850
95 Thyrozol 10mg
VN-21906-19
12.000 Viên Viên nén bao phim CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo 2.241
96 Aticolcide 4
VD-30301-18
45.000 Viên Viên nén Việt Nam 966
97 Viacoram 7mg/5mg
VN3-47-18
12.000 Viên Viên nén Ireland 6.589
98 Acetazolamid
VD-27844-17
15.800 Viên Viên nén Việt Nam 920
99 Laci-eye
VD-27827-17
160 Ống Dung dịch nhỏ mắt Việt Nam 5.500
100 Syseye
VD-25905-16
1.000 Lọ Dung dịch nhỏ mắt Việt Nam 30.000
101 Pechaunox
VN-22895-21
100.000 Viên Viên nén Ba Lan 4.290
102 Refresh Tears
VN-19386-15
700 Lọ Dung dịch nhỏ mắt Mỹ 64.102
103 Debomin
VD-22507-15
36.000 Viên Viên nén sủi Việt Nam 2.600
104 Vitamin C Stella 1g
VD-25486-16
54.000 Viên Viên nén sủi bọt Việt Nam 1.900
105 SaViDopril Plus
VD-26260-17
180.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 2.100
106 Babi B.O.N
VD-24822-16
100 Chai Dung dịch uống Việt Nam 37.990
107 Vitamin E 400IU
VD-18448-13
2.300 Viên Viên nang Việt Nam 450
108 Vitamin PP
VD-31750-19
36.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 230
109 Pectaril 10mg
VD-32827-19
90.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 2.499
110 Dung dịch Natri Iodua (NaI131)
QLĐB1-H12-20
5.000 mCi Dung dịch uống Việt Nam 45.000
111 Tenafotin 2000
VD-23020-15
3.600 Lọ Thuốc bột pha tiêm Việt Nam 94.500
112 Midepime 2g
VD-29012-18
3.600 Lọ Thuốc bột pha tiêm Việt Nam 89.000
113 Beynit 5
VD-35020-21
30.000 Viên Viên nang cứng Việt Nam 2.457
114 Cebest
VD-28341-17
12.000 Gói Cốm pha hỗn dịch uống Việt Nam 7.900
115 Cepmaxlox 100
VD-31674-19
12.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 8.400
116 Cefradin 500mg
VD-31212-18
30.000 Viên Viên nang cứng Việt Nam 4.480
117 SaVi Telmisartan 80
VD-26258-17
210.000 Viên Viên nén Việt Nam 978
118 Doncef inj.
VD-34364-20
14.000 Lọ Thuốc bột pha tiêm Việt Nam 31.668
119 Ceftizoxim 0,5g
VD-26843-17
12.000 Lọ Thuốc bột pha tiêm Việt Nam 45.950
120 Ceftizoxim 0,5g
VD-23726-15
24.000 Lọ Bột Pha Tiêm Việt Nam 26.000
121 Twynsta 40mg + 5mg
VN-16589-13
12.000 Viên Viên nén Ấn Độ 12.482
122 Ceftibiotic 1000
VD-23016-15
6.000 Lọ Thuốc bột pha tiêm Việt Nam 64.000
123 Atirlic
VD-26749-17
60.000 Gói Hỗn dịch uống Việt Nam 3.150
124 Tolucombi 40mg/12.5mg Tablets
VN-21113-18
12.000 Viên Viên nén Slovenia 8.820
125 Lantasim
VD-32570-19
36.000 Viên Viên nhai Việt Nam 2.800
126 Varogel
VD-18848-13
60.000 Gói Hỗn dịch uống Việt Nam 2.940
127 Gelactive Fort
VD-32408-19
60.000 Gói Hỗn dịch uống Việt Nam 2.900
128 Mibetel HCT
VD-30848-18
50.000 Viên Viên nén Việt Nam 4.284
129 Mezatrihexyl
VD-32826-19
36.000 Viên Viên nén nhai Việt Nam 1.491
130 Medoome 40 Gastro - resistant capsules
VN-22239-19
60.000 Viên Viên nang Slovenia 5.775
131 Amiparen - 10
VD-15932-11
3.000 Chai Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch Việt Nam 63.000
132 Stadnex 20 CAP
VD-22345-15
100.000 Viên viên nang cứng Việt Nam 2.710
133 Amiparen - 10
VD-15932-11
3.000 Chai Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch Việt Nam 78.900
134 Vinxium
VD-22552-15
20.000 Lọ Thuốc tiêm đông khô Việt Nam 8.120
135 Nutriflex peri
VN-18157-14
3.000 Túi Dung dịch truyền tĩnh mạch Switzerland 404.670
136 Vintolox
VD-18009-12
16.000 Lọ Thuốc tiêm bột đông khô Việt Nam 5.800
137 Calci clorid 500mg/ 5ml
VD-22935-15
1.200 Ống Dung dịch tiêm Việt Nam 868
138 Natri clorid 0,9%
VD-22949-15
2.400 Lọ Dung dịch nhỏ mắt, mũi Việt Nam 1.390
139 Glucose 20%
VD-29314-18
100 Chai Dung dịch tiêm truyền Việt Nam 13.650
140 Nasomom Clean & Clear
VD-25050-16
800 Chai Dung dịch vệ sinh mũi Việt Nam 21.240
141 Glucose 10%
VD-25876-16
30.000 Chai Dung dịch tiêm truyền Việt Nam 8.750
142 Diquas
VN-21445-18
350 Lọ Dung dịch nhỏ mắt Nhật 129.675
143 Dextrose
VN-22248-19
3.600 Chai Dung dịch truyền Hy Lạp 17.000
144 Sanlein 0.3
VN-19343-15
600 Lọ Dung dịch nhỏ mắt Nhật 126.000
145 Dịch truyền tĩnh mạch Glucose 5%
VD-29433-18
3.600 Chai Dung dịch truyền tĩnh mạch Việt Nam 12.000
146 Hylaform 0,1%
VD-28530-17
5.700 Ống Dung dịch nhỏ mắt Việt Nam 20.000
147 Dimedrol
VD-24899-16
3.800 Ống Dung dịch tiêm Việt Nam 488
148 Hyasyn Forte
VN-16906-13
100 Bơm tiêm Thuốc tiêm Hàn Quốc 515.000
149 Fexofenadin 30 ODT
VD-25404-16
23.000 Viên Viên nén phân tán trong miệng Việt Nam 1.450
150 Olevid
VD-27348-17
150 Lọ Dung dịch nhỏ mắt Việt Nam 88.000
151 Palmolin
VD-28134-17
23.000 Viên Viên nén phân tán Việt Nam 3.100
152 Taflotan
VN-20088-16
240 Lọ Dung dịch nhỏ mắt Nhật 244.799
153 Pipolphen
VN-19640-16
110 Ống Thuốc tiêm Hungary 15.000
154 Taflotan-S
VN2-424-15
300 Lọ Dung dịch nhỏ mắt Nhật 11.900
155 Meyeratadin
VD-30046-18
23.000 Viên Viên nén Việt Nam 5.100
156 Atropin sulfat
VD-24897-16
14.000 Ống Dung dịch tiêm Việt Nam 430
157 Nobstruct
VD-25812-16
60 Ống Dung dịch tiêm Việt Nam 31.500
158 Uni-Atropin
VD-34673-20
300 Ống Dung dịch nhỏ mắt Việt Nam 12.600
159 Growpone 10%
VN-16410-13
12.000 Ống Dung dịch tiêm Ukraine 13.300
160 Zoladex
VN-20226-17
110 Bơm tiêm Thuốc tiêm dưới da (cấy phóng thích chậm) Anh 2.568.297
161 Demoferidon
VN-21008-18
2.400 Lọ Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền Greece 165.000
162 Zoladex
VN3-331-21
12 Bơm tiêm Thuốc cấy dưới da giải phóng kéo dài chứa trong bơm tiêm Anh 6.405.000
163 Vinroxamin
VD-34793-20
2.400 Lọ Thuốc tiêm đông khô Việt Nam 127.000
164 Cratsuca Suspension "Standard"
VN-22473-19
6.400 Gói Hỗn dịch uống Taiwan 5.000
165 Cetraxal
VN-18541-14
700 Ống Dung dịch nhỏ tai Tây Ban Nha 8.600
166 Domperidon
VD-28972-18
30.000 Viên Viên nén Việt Nam 105
167 Bivelox I.V 500mg/100ml
VD-33729-19
20.000 Chai Dung dịch tiêm truyền Việt Nam 14.889
168 Granisetrone-Hameln 1mg/ml Injetion
VN-19846-16
4.000 Ống Dung dịch đậm đặc pha tiêm Germany 28.000
169 Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution
VN-22375-19
600 Lọ Dung dịch nhỏ mắt Bulgaria 79.500
170 Elitan
VN-19239-15
5.000 Ống Dung dịch tiêm Cyprus 14.200
171 Moxieye
VD-22001-14
600 Lọ Dung dịch nhỏ mắt Việt Nam 65.000
172 Vincomid
VD-21919-14
2.000 Ống Dung dịch tiêm Việt Nam 1.060
173 Ratida 400mg/250ml
VN-22380-19
1.000 Chai Dung dịch truyền tĩnh mạch Slovenia 318.150
174 Dloe 4
VN-16668-13
600 Viên Viên nén bao phim Tây Ban Nha 11.000
175 Moxifloxacin 400mg/250ml
VD-35545-22
1.000 Chai Dung dịch tiêm truyền Việt Nam 250.000
176 Nausazy 4mg
VD-27828-17
600 Ống Dung dịch uống Việt Nam 14.700
177 Moxifloxacin Kabi
VD-34818-20
2.000 Chai Dung dịch tiêm truyền Việt Nam 101.000
178 Dloe 8
VN-17006-13
600 Viên Viên nén bao phim Spain 24.000
179 Agoflox
VD-24706-16
16.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 357
180 Papaverin 2%
VD-26681-17
4.700 Ống Dung dịch tiêm Việt Nam 2.090
181 Oflovid Ophthalmic Ointment
VN-18723-15
530 Tuýp Thuốc mỡ tra mắt Nhật 74.530
182 Tetracain 0,5%
VD-31558-19
500 Chai Dung dịch nhỏ mắt Việt Nam 15.015
183 Glucose 30%
VD-23167-15
1.500 Chai Dung dịch tiêm truyền Việt Nam 12.810
184 Timolol Maleate Eye Drops 0.5%
VN-21434-18
400 Lọ Dung dịch nhỏ mắt Bỉ 42.200
185 Glucose 30%
VD-23167-15
3.000 Chai Dung dịch tiêm truyền Việt Nam 16.380
186 Travatan
VN-15190-12
360 Lọ Dung dịch thuốc nhỏ mắt Bỉ 252.300
187 Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
VN-16303-13
18.000 Ống Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền Pháp 5.500
188 Mydrin-P
VN-21339-18
200 Lọ Dung dịch nhỏ mắt Nhật 67.500
189 Kali Clorid 10%
VD-25324-16
18.000 Ống Dung dịch tiêm truyền Việt Nam 1.380
190 Betaserc 24mg
VN-21651-19
12.000 Viên Viên nén Pháp 5.962
191 Magnesi Sulfat Kabi 15%
VD-19567-13
9.600 Ống Dung dịch tiêm Việt Nam 2.898
192 Agihistine 24
VD-32774-19
24.000 Viên Viên nang cứng Việt Nam 2.898
193 Mannitol
VD-23168-15
3.450 Chai Dung dịch tiêm truyền Việt Nam 21.000
194 Meseca
VD-23880-15
600 Lọ Hỗn dịch xịt mũi Việt Nam 96.000
195 Sodium Chloride
VN-22341-19
20.000 Chai Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hy Lạp 15.000
196 Duratocin
VN-19945-16
100 Lọ Dung dịch tiêm tĩnh mạch Đức 358.233
197 Natri clorid 0,9%
VD-21954-14
180.000 Chai Dung dịch tiêm truyền Việt Nam 6.800
198 Hemotocin
VD-26774-17
110 Lọ Dung dịch tiêm Việt Nam 346.500
199 Ephedrine Aguettant 30mg/ml
VN-19221-15
3.000 Ống Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Pháp 57.750
200 Suprane
VN-17261-13
120 Chai Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp Mỹ 2.700.000
201 Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
VN-20793-17
300 Ống Dung dịch tiêm Pháp 82.500
202 Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection
VN-19414-15
1.000 Ống Dung dịch tiêm Germany 7.720
203 Atifolin inj
VD-24135-16
150 Lọ Dung dịch tiêm Việt Nam 20.790
204 Fenilham
VN-17888-14
17.000 Ống Dung dịch tiêm Germany 12.800
205 Calci folinat 100mg/10ml
VD-24225-16
450 Ống Dung dịch tiêm Việt Nam 33.185
206 Fentanyl B.Braun 0.5mg/10ml
VN-21366-18
3.000 Ống Dung dịch tiêm Đức 24.000
207 BFS-Naloxone
VD-23379-15
60 Ống Dung dịch tiêm Việt Nam 29.400
208 Ketamine Hydrochloride injection
VN-20611-17
700 Lọ Dung dịch tiêm Đức 60.800
209 Natri bicarbonat 1,4%
VD-25877-16
1.800 Chai Dung dịch tiêm truyền Việt Nam 32.000
210 Lidocain
VN-20499-17
110 Lọ Thuốc xịt ngoài da Hungary 159.000
211 Natri bicarbonat 1,4%
VD-25877-16
720 Chai Dung dịch tiêm truyền Việt Nam 40.000
212 Lidonalin
VD-21404-14
6.400 Ống Dung dịch tiêm Việt Nam 4.410
213 4.2% w/v Sodium Bicarbonate
VN-18586-15
1.200 Chai Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Germany 95.000
214 Paciflam
VN-19061-15
2.000 Ống Dung dịch tiêm Germany 18.900
215 Bifolox 200mg/40ml
VD-36108-22
1.000 Chai Dung dịch tiêm truyền Việt Nam 84.000
216 Xatral XL 10mg
VN-22467-19
6.000 Viên Viên nén phóng thích kéo dài Pháp 15.291
217 Ofloxacin 200mg/ 100ml
VD-31781-19
1.000 Lọ Dung dịch tiêm truyền Việt Nam 95.000
218 Alsiful S.R. Tablets 10mg
VN-22539-20
20.000 Viên Viên nén phóng thích kéo dài Taiwan 5.200
219 Cotrimoxazol 800/160
VD-34201-20
12.000 Viên Viên nén Việt Nam 427
220 Alanboss XL 10
VD-34894-20
20.000 Viên Viên nén phóng thích kéo dài Việt Nam 6.888
221 Tetracyclin 1%
VD-26395-17
4.000 Tuýp Mỡ tra mắt Việt Nam 3.200
222 Prodertonic
VD-32294-19
9.000 Viên Viên nang cứng Việt Nam 798
223 Colistimed
VD-24642-16
3.600 Lọ Thuốc bột pha tiêm Việt Nam 238.000
224 Femancia
VD-27929-17
9.000 Viên Viên nang cứng (đỏ) Việt Nam 588
225 Colirex 1MIU
VD-21825-14
2.500 Lọ Thuốc bột đông khô pha tiêm Việt Nam 247.800
226 Hemafolic
VD-25593-16
12.000 Ống Dung dịch uống Việt Nam 6.783
227 Colirex 3 MIU
VD-29376-18
1.000 Lọ Thuốc bột đông khô pha dung dịch tiêm, tiêm truyền Việt Nam 689.997
228 Saferon
VN-14181-11
12.000 Viên Viên nén nhai India 4.500
229 Fosfomed 2g
VD-24036-15
3.000 Lọ Thuốc bột pha tiêm Việt Nam 80.000
230 Gemapaxane
VN-16312-13
10.000 Bơm tiêm Dung dịch tiêm Ý 70.000
231 Ocedio 80/12,5
VD-29339-18
50.000 Viên Viên nén phân tán Việt Nam 5.199
232 Cyclonamine 12,5%
VN-21709-19
20.000 Ống Dung dịch tiêm Poland 24.990
233 Digoxin-BFS
VD-31618-19
300 Lọ Dung dịch tiêm Việt Nam 16.000
234 Stiprol
VD-21083-14
100 Tuýp Gel thụt trực tràng Việt Nam 6.930
235 DigoxineQualy
VD-31550-19
9.800 Viên Viên nén Việt Nam 640
236 Forlax
VN-16801-13
22.500 Gói Bột pha dung dịch uống Pháp 4.275
237 Bixebra 7.5 mg
VN-22878-21
180 Viên Viên nén bao phim Slovenia 9.996
238 Fortrans
VN-19677-16
2.000 Gói Bột pha dung dịch uống Pháp 29.999
239 Dacolfort
VD-30231-18
90.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 800
240 Coliet
VD-32852-19
2.000 Gói Bột pha dung dịch uống Việt Nam 27.930
241 Daflon 1000mg
VN3-291-20
28.000 Viên Viên nén bao phim France 6.320
242 Fleet Enema
VN-21175-18
500 Chai Dung dịch thụt trực tràng USA 59.000
243 Itomed
VN-23045-22
7.600 Viên Viên nén bao phim Cộng hòa Czech 4.400
244 Golistin-enema
VD-25147-16
1.500 Lọ Dung dịch thụt trực tràng Việt Nam 51.975
245 Toulalan
VD-27454-17
7.600 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 2.023
246 Sorbitol 5g
VD-25582-16
9.000 Gói Thuốc bột pha dung dịch uống Việt Nam 480
247 Octreotide
VN-19094-15
1.100 Ống Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền Italy 91.000
248 Domuvar
QLSP-902-15
60.000 Ống Hỗn dịch Việt Nam 5.500
249 Espumisan Capsules
VN-14925-12
20.000 Viên Viên nang mềm Đức 838
250 Enterogran
QLSP-954-16
40.000 Gói Thuốc bột Việt Nam 3.360
251 Espumisan L
VN-22001-19
1.200 Lọ Nhũ dịch uống Đức 53.300
252 Oxytocin injection BP 10 Units
VN-20612-17
12.000 Ống Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch Germany 9.350
253 Carsil 90mg
VN-22116-19
90.000 Viên Viên nang cứng Bulgaria 3.360
254 Vinphatoxin
VD-26323-17
12.000 Ống Dung dịch tiêm Việt Nam 6.300
255 Sodium Chloride
VN-22341-19
30.000 Chai Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hy Lạp 19.500
256 Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
VN-21178-18
900 Túi Dung dịch thẩm phân phúc mạc Singapore 78.178
257 Dịch truyền tĩnh mạch Natri Clorid 0,9%
VD-32723-19
10.000 Chai Dung dịch truyền tĩnh mạch Việt Nam 12.000
258 Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
VN-21180-18
600 Túi Dung dịch thẩm phân phúc mạc Singapore 78.178
259 Natri clorid 0,9%
VD-21954-14
300.000 Chai Dung dịch tiêm truyền Việt Nam 6.630
260 Duosol without potassium solution for haemofiltration
VN-20914-18
600 Túi Dung dịch dùng để lọc máu Germany 660.000
261 Sodium Chloride
VN-22341-19
10.000 Chai Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch Hy Lạp 23.000
262 Rotundin 30
VD-22913-15
18.000 Viên Viên nén Việt Nam 350
263 Natri clorid 0,9%
VD-21954-14
20.000 Chai Dung dịch tiêm truyền Việt Nam 15.435
264 Aminazin 1,25%
VD-30228-18
210 Ống Dung dịch tiêm Việt Nam 2.100
265 Natri clorid 3%
VD-23170-15
8.900 Chai Dung dịch tiêm truyền Việt Nam 8.199
266 Halowel
VD-35278-21
50 Viên Viên nén Việt Nam 1.800
267 Smoflipid 20%
VN-19955-16
2.000 Chai Nhũ tương tiêm truyền Áo 145.000
268 Zodalan
VD-27704-17
2.500 Ống Dung dịch tiêm Việt Nam 15.750
269 Noradrenalin
VD-24902-16
12.000 Ống Dung dịch tiêm Việt Nam 26.000
270 Fresofol 1% MCT/LCT
VN-17438-13
8.700 Ống Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Áo 25.140
271 Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
VN-20000-16
6.000 Ống Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch Pháp 39.000
272 Fresofol 1% MCT/LCT
VN-17438-13
900 Lọ Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền Áo 110.000
273 Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
VN-21311-18
150 Bơm tiêm Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn Pháp 194.500
274 Seaoflura
VN-17775-14
1.000 Chai Dung dịch gây mê đường hô hấp USA 1.538.250
275 Sorbitol 3,3%
VD-23795-15
5.800 Chai Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật Việt Nam 13.965
276 Vincynon 500
VD-27155-17
10.000 Ống Dung dịch tiêm Việt Nam 31.890
277 Tegretol 200
VN-18397-14
1.400 Viên Viên nén Ý 1.554
278 Vik 1 inj.
VN-21634-18
9.000 Ống Dung dịch tiêm Korea 11.000
279 Mezapentin 600
VD-27886-17
30.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 2.499
280 BFS-Tranexamic 500mg/10ml
VD-24750-16
12.000 Ống Dung dịch tiêm Việt Nam 14.000
281 Phenobarbital 0,1g
VD-30561-18
5.700 Viên Viên nén Việt Nam 205
282 Acid tranexamic 500mg
VD-26894-17
5.800 Viên Viên nang cứng Việt Nam 2.500
283 Lichaunox
VN-21245-18
100 Túi Dung dịch tiêm truyền Poland 696.000
284 Albutein
VN-16274-13
1.000 Chai Dung dịch truyền tĩnh mạch Mỹ 850.000
285 Linod
VN-14446-12
200 Lọ Thuốc tiêm truyền Ấn Độ 358.000
286 Advate
QLSP-H03-1167-19
600 Bộ Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm CSSX: Thụy Sỹ; CSXX, dán nhãn, đóng gói và KSCL: Bỉ; CSSX dung môi: Đức 905.000
287 Silymarin 70mg
VD-32934-19
30.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 520
288 Geloplasma
VN-19838-16
200 Túi Dung dịch tiêm truyền Pháp 110.000
289 Glypressin
VN-19154-15
700 Lọ Bột đông khô Đức 744.870
290 Gelofusine
VN-20882-18
1.000 Chai Dung dịch tiêm truyền Malaysia 116.000
291 Decolic
VD-19304-13
22.000 Gói Bột pha hỗn dịch Việt Nam 2.100
292 Volulyte 6%
VN-19956-16
300 Túi Dung dịch tiêm truyền Đức 85.400
293 Maxxhepa urso 250
VD-30292-18
12.000 Viên Viên nang cứng Việt Nam 6.390
294 Progermila
QLSP-903-15
60.000 Ống Hỗn dịch uống Việt Nam 5.460
295 Hemprenol
VD-28796-18
1.900 Tuýp Kem bôi da Việt Nam 27.000
296 Atisyrup zinc
VD-31070-18
5.000 Ống Siro Việt Nam 4.800
297 Depaxan
VN-21697-19
6.000 Ống Dung dịch tiêm Rumani 24.000
298 Zinc 15
VD-27425-17
7.000 Gói Cốm pha hỗn dịch uống Việt Nam 4.500
299 Dexamethasone
VD-27152-17
35.000 Ống Dung dịch tiêm Việt Nam 720
300 Conipa Pure
VD-24551-16
7.000 Ống Dung dịch uống Việt Nam 4.500
301 Pred Forte
VN-14893-12
580 Chai Hỗn dịch nhỏ mắt Ireland 31.762
302 Soshydra
VD-28847-18
1.600 Gói Thuốc bột uống Việt Nam 1.116
303 Duphaston
VN-21159-18
600 Viên Viên nén bao phim Hà Lan 7.728
304 Bioflora 100mg
VN-16392-13
12.000 Gói Bột pha hỗn dịch uống Pháp 5.500
305 Glucolyte - 2
VD-25376-16
20.000 Chai Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch Việt Nam 17.000
306 Zentomyces
QLSP-910-15
60.000 Gói Thuốc bột uống Việt Nam 3.600
307 Lactated Ringer's Injections
VN-22250-19
10.000 Chai Dung dịch truyền Hy Lạp 19.500
308 Micezym 100
QLSP-947-16
50.000 gói Thuốc bột Việt Nam 4.494
309 Ringer lactate
VD-22591-15
65.000 Chai Dung dịch tiêm truyền Việt Nam 6.639
310 Diosfort
VD-28020-17
60.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 5.950
311 Nước cất pha tiêm
VD-23172-15
13.500 Chai Dung môi pha tiêm Việt Nam 6.800
312 Haloperidol 0,5%
VD-28791-18
50 Ống Dung dịch tiêm Việt Nam 2.100
313 Nước cất pha tiêm
VD-23172-15
18.000 Chai Dung môi pha tiêm Việt Nam 8.925
314 Sulpirid DWP 100mg
VD-35226-21
30.000 Viên Viên nén Việt Nam 441
315 Calcium Stella 500mg
VD-27518-17
80.000 Viên Viên nén sủi bọt Việt Nam 3.500
316 Amitriptyline Hydrochloride 25 mg
VD-29099-18
1.200 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 2.200
317 Totcal Soft capsule
VN-20600-17
100.000 Viên Viên nang mềm Korea 3.900
318 Mirzaten 30 mg
VN-17922-14
6.600 Viên Viên nén bao phim Slovenia 14.300
319 Tot'hema
VN-19096-15
1.200 Ống Dung dịch uống France 5.150
320 Vintanil 1000
VD-27160-17
5.000 Ống Dung dịch tiêm Việt Nam 23.990
321 Phenytoin 100mg
VD-23443-15
16.000 Viên Viên nén Việt Nam 294
322 Aleucin
VD-24391-16
50.000 Viên Viên nén Việt Nam 462
323 Ausvair 75
VD-30928-18
20.000 Viên Viên nang cứng Việt Nam 5.985
324 Citicolin 500mg/2ml
VD-33285-19
2.000 Ống Dung dịch tiêm Việt Nam 11.340
325 Topgalin 300
VD-34850-20
3.000 Viên Viên nang cứng Việt Nam 11.000
326 Lifecita 400
VD-30533-18
48.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 1.200
327 Depakine 200mg
VN-21128-18
2.800 Viên Viên nén kháng acid dạ dày Tây Ban Nha 2.479
328 Sufentanil-hameln 50mcg/ml
VN-20250-17
400 Ống Dung dịch tiêm Germany 47.985
329 Dalekine 500
VD-18906-13
2.600 Viên Viên nén bao phim tan trong ruột Việt Nam 2.500
330 Neostigmine-hameln
VN-22085-19
750 Ống Dung dịch tiêm Germany 12.800
331 Distocide
VD-23933-15
200 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 8.400
332 Neostigmin Kabi
VD-34331-20
16.000 Ống Dung dịch tiêm Việt Nam 5.300
333 Claminat 500mg/125mg
VD-26857-17
6.000 Gói Thuốc cốm pha hỗn dịch uống Việt Nam 7.791
334 Rocuronium Kabi 10mg/ml
VN-22745-21
12.000 Lọ Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền Áo 46.500
335 Midantin 875/125
VD-25214-16
33.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 2.202
336 Agilecox 200
VD-25523-16
12.000 Viên Viên nang Việt Nam 1.533
337 Inlezone 600
VD-32784-19
200 Túi Dung dịch thuốc tiêm truyền Việt Nam 204.000
338 Diclofenac
VD-29382-18
3.000 Viên Viên đạn đặt hậu môn Việt Nam 11.500
339 Nirzolid
VN-22054-19
200 Chai Dung dịch tiêm truyền India 175.000
340 Agietoxib 120
VD-29648-18
12.000 Viên Viên nang cứng Việt Nam 6.500
341 Aciclovir 200mg
VD-22934-15
4.300 Viên Viên nén Việt Nam 424
342 Nanokine 2000IU
QLSP-920-16
17.500 Lọ Dung dịch tiêm Việt Nam 120.000
343 Cadirovib
VD-20103-13
150 Tuýp Kem bôi ngoài da Việt Nam 3.895
344 Ficocyte
QLSP-1003-17
90 Bơm tiêm Dung dịch tiêm Việt Nam 330.000
345 Herpacy ophthalmic ointment
VN-18449-14
300 Tuýp Thuốc tra mắt Korea 79.000
346 Glyceryl Trinitrate- Hameln 1mg/ml
VN-18845-15
1.000 Ống Dung dịch tiêm Germany 80.283
347 Tamiflu
VN-22143-19
300 Viên Viên nang cứng CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ 44.877
348 A.T Nitroglycerin inj
VD-25659-16
7.000 Ống Dung dịch tiêm Việt Nam 49.980
349 Ribatagin 500
VD-28833-18
4.860 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 2.940
350 Nitromint
VN-20270-17
200 Lọ Thuốc phun mù Hungary 150.000
351 Gifuldin 500
VD-28828-18
600 Viên Viên nén Việt Nam 1.260
352 Nitralmyl 0,6
VD-34179-20
45.000 Viên Viên nén đặt dưới lưỡi Việt Nam 2.200
353 Enoclog 20mg
VD-35425-21
1.700 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 29.001
354 Vasotrate-30 OD
VN-12691-11
80.000 Viên Viên giải phóng có kiểm soát Ấn Độ 2.553
355 Vaslor-40
VD-28487-17
330.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 1.245
356 Pecrandil 10
VD-30394-18
80.000 Viên Viên nén Việt Nam 3.486
357 Milrinone - BFS
VD3-43-20
10 Lọ Dung dịch tiêm Việt Nam 980.000
358 Pracetam 1200
VD-18536-13
48.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 2.550
359 Vincerol 4mg
VD-24906-16
60.000 Viên Viên nén Việt Nam 415
360 Lungastic 20
VD-28564-17
4.300 Viên viên nén Việt Nam 1.995
361 Aspirin Stella 81mg
VD-27517-17
225.000 Viên viên nén bao phim tan trong ruột Việt Nam 340
362 Benita
VD-23879-15
1.600 Lọ Hỗn dịch xịt mũi Việt Nam 90.000
363 Aspirin 81
VD-29659-18
225.000 Viên Viên bao tan ở ruột Việt Nam 74
364 Zensonid
VD-27835-17
6.600 Lọ Hỗn dịch dùng cho khí dung Việt Nam 12.600
365 Camzitol
VN-22015-19
225.000 Viên Viên nén Portugal 2.920
366 Zinkast
VD3-59-20
500 Gói Thuốc bột pha hỗn dịch uống Việt Nam 5.750
367 Arsolvon
VD-34558-20
225.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 1.950
368 Sallet
VD-34495-20
30.000 Ống Dung dịch uống Việt Nam 3.990
369 Tunadimet
VD-27922-17
70.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 330
370 Zensalbu nebules 2.5
VD-21553-14
20.000 Ống Dung dịch dùng cho khí dung Việt Nam 4.410
371 Orgametril
VN-21209-18
300 Viên Viên nén Hà Lan 2.070
372 Vinsalmol 5
VD-30605-18
10.000 Ống Dung dịch khí dung Việt Nam 8.400
373 Forxiga
VN3-37-18
6.000 Viên Viên nén bao phim CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh 19.000
374 Fastum Gel
VN-12132-11
1.200 Tuýp Gel bôi ngoài da Ý 47.500
375 Staclazide 60 MR
VD-29501-18
150.000 Viên Viên nén phóng thích kéo dài Việt Nam 2.415
376 Etonsaid 10
VD-33902-19
18.000 Viên viên nén phân tán Việt Nam 1.500
377 Bividia 25
VD-35886-22
6.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 1.950
378 Algesin - N
VN-21533-18
15.000 Ống Dung dịch tiêm Romania 35.000
379 Glizym-M
VN3-343-21
60.000 Viên Viên nén India 3.350
380 Vinrolac 30mg
VD-32941-19
15.000 Ống Dung dịch tiêm Việt Nam 8.400
381 Perglim M-2.
VN-20807-17
90.000 Viên Viên nén phóng thích chậm India 3.000
382 Vartel 20mg
VD-25935-16
50.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 600
383 Comiaryl 2mg/500mg
VD-33885-19
90.000 Viên viên nén bao phim Việt Nam 2.499
384 SaVi Trimetazidine 35MR
VD-32875-19
50.000 Viên Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Việt Nam 409
385 Savi Glipizide 5
VD-29120-18
150.000 Viên Viên nén Việt Nam 2.850
386 BFS - Amiron
VD-28871-18
500 Lọ Dung dịch tiêm Việt Nam 24.000
387 Scilin R
QLSP-0650-13
1.200 Lọ Dung dịch tiêm Poland 104.000
388 Propranolol
VD-21392-14
600 Viên Viên nén Việt Nam 600
389 Axuka
VN-20700-17
15.000 Lọ Bột pha tiêm Romani 42.000
390 Cardio-BFS
VD-31616-19
120 Lọ Dung dịch tiêm Việt Nam 25.000
391 Claminat 1,2g
VD-20745-14
15.000 Lọ Thuốc bột pha tiêm Việt Nam 35.700
392 Amlodipine Stella 10mg
VD-30105-18
150.000 Viên viên nén Việt Nam 690
393 Augbactam 1g/200mg
VD-29319-18
28.000 Lọ Thuốc bột pha tiêm Việt Nam 29.925
394 Amdepin Duo
VN-20918-18
160.000 Viên Viên nén bao phim Ấn Độ 3.900
395 Midagentin 0,6g
VD-28672-18
9.000 Lọ Bột pha tiêm Việt Nam 18.800
396 Lisonorm
VN-22644-20
60.000 Viên Viên nén Hungary 4.500
397 Bipisyn
VD-23775-15
30.000 Lọ Bột pha tiêm Việt Nam 27.615
398 Natrixam 1.5mg/5mg
VN3-7-17
36.000 Viên Viên nén giải phóng kiểm soát France 4.750
399 Bipisyn 750
VD-36110-22
9.000 Lọ Bột pha tiêm Việt Nam 15.498
400 Vinsalpium
VD-33654-19
24.000 Ống Dung dịch khí dung Việt Nam 12.600
401 Nerusyn 3g
VD-26159-17
9.000 Lọ Thuốc bột pha tiêm Việt Nam 79.000
402 Befabrol
VD-18887-13
10.000 Gói Siro Việt Nam 1.680
403 Bipisyn 3g
VD-36109-22
14.000 Lọ Bột pha tiêm Việt Nam 49.980
404 Olesom
VN-22154-19
6.000 Chai Siro India 42.000
405 Benzylpenicillin 1.000.000 IU
VD-24794-16
200 Lọ Bột pha tiêm Việt Nam 3.790
406 Halixol
VN-16748-13
30.000 Viên Viên nén Hungary 1.499
407 Sporal
VN-22779-21
2.000 Viên Viên nang cứng Ý; Bỉ 15.400
408 Agi-Bromhexine 16
VD-30270-18
12.000 Viên Viên nang cứng Việt Nam 630
409 Itranstad
VD-22671-15
6.000 Viên viên nang cứng Việt Nam 7.340
410 Brosuvon
VD-27220-17
3.000 Chai Siro Việt Nam 21.810
411 Nystatab
VD-24708-16
1.300 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 910
412 Brometic 2mg/10ml
VD-23326-15
11.000 Ống Dung dịch uống Việt Nam 3.990
413 Lobetasol
VD-33668-19
3.500 Tuýp Kem bôi da Việt Nam 14.700
414 Brosuvon 8mg
VD-29284-18
11.000 Gói Siro Việt Nam 4.490
415 Polygynax
VN-21788-19
1.500 Viên Viên nang mềm đặt âm đạo France 9.500
416 Carbocistein tab DWP 250mg
VD-35354-21
12.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 750
417 Valygyno
VD-25203-16
3.000 Viên Viên nang mềm Việt Nam 4.200
418 Morphin 30mg
VD-19031-13
5.400 Viên Viên nang cứng Việt Nam 7.140
419 Bleomycin Bidiphar
QLĐB-768-19
54 Lọ Bột đông khô pha tiêm Việt Nam 420.000
420 Opiphine
VN-19415-15
1.000 Ống Dung dịch tiêm Germany 27.930
421 Xalvobin 500mg film-coated tablet
VN-20931-18
75.000 Viên Viên nén bao phim Cyprus 38.000
422 Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
VD-24315-16
3.000 Ống Dung dịch tiêm Việt Nam 6.993
423 SaVi Bezafibrate 200
VD-21893-14
25.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 2.800
424 SavNopain 250
VD-29129-18
12.000 Viên Viên nén Việt Nam 3.000
425 Colestrim Supra
VN-18373-14
36.000 Viên Viên nén France 7.000
426 Acupan
VN-18589-15
1.800 Ống Dung dịch tiêm Pháp 31.300
427 Fenostad 200
VD-25983-16
42.000 Viên viên nang cứng Việt Nam 2.100
428 Biragan 150
VD-21236-14
6.000 Viên Thuốc đạn Việt Nam 1.680
429 Fluvastatin 40mg
VD-30435-18
60.000 Viên Viên nang Việt Nam 5.750
430 Tahero 650
VD-29082-18
3.000 Ống Dung dịch uống Việt Nam 7.680
431 Savi Gemfibrozil 600
VD-28033-17
60.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 4.350
432 Tahero 325
VD-29080-18
12.000 Ống Dung dịch uống Việt Nam 4.800
433 Lovastatin 20mg
VD-22237-15
60.000 Viên Viên nén Việt Nam 1.448
434 Paracetamol A.T inj
VD-26757-17
60.000 Ống Dung dịch tiêm Việt Nam 6.300
435 Pravastatin Savi 40
VD-30492-18
30.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 6.800
436 Ceftibiotic 2000
VD-30505-18
3.000 Lọ Thuốc bột pha tiêm Việt Nam 94.200
437 A.T Simvastatin 40
VD-34653-20
80.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 1.785
438 Zasemer 2g
VD-23501-15
6.000 Lọ Bột pha tiêm Việt Nam 84.840
439 Insunova - R (regular)
QLSP-849-15
400 Lọ Dung dịch tiêm India 55.000
440 TV- Ceftri 1g
VD-34764-20
20.000 Lọ Bột pha tiêm Việt Nam 6.150
441 Mixtard 30 FlexPen
QLSP-1056-17
6.200 Bút tiêm Hỗn dịch tiêm Pháp 69.500
442 Syntarpen
VN-21542-18
9.000 Lọ Bột pha tiêm Poland 63.000
443 Toujeo Solostar
QLSP-1113-18
600 Bút tiêm Dung dịch tiêm Đức 415.000
444 Cloxacilin 1g
VD-30589-18
6.000 lọ Thuốc bột pha tiêm Việt Nam 41.000
445 Vigahom
VD-28678-18
1.200 Ống Dung dịch uống Việt Nam 3.780
446 Cloxacilin 2g
VD-30590-18
6.000 lọ Thuốc bột pha tiêm Việt Nam 72.000
447 Atitrime
VD-27800-17
1.200 Ống Dung dịch uống Việt Nam 3.780
448 Doripenem 0,25g
VD-25719-16
1.200 Lọ Thuốc bột pha tiêm Việt Nam 397.500
449 Vitamin AD
VD-29467-18
80.000 Viên Viên nang mềm Việt Nam 599
450 Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
VN3-11-17
12.000 Viên Viên nén bao phim Ireland 8.557
451 AD Tamy
GC-297-18
80.000 Viên Viên nang mềm Việt Nam 560
452 Bisoprolol 5mg
VN-22178-19
140.000 Viên Viên nén bao phim Ba Lan 700
453 Vina-AD
VD-19369-13
80.000 Viên Viên nang mềm Việt Nam 576
454 SaVi Prolol 5
VD-23656-15
60.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 375
455 Vitamin B1
VD-25834-16
7.100 Ống Dung dịch tiêm Việt Nam 650
456 Bisoplus HCT 5/12.5
VD-18530-13
140.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 2.400
457 SaVi 3B
VD-30494-18
60.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 1.540
458 SaviProlol Plus HCT 5/6.25
VD-20814-14
140.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 2.300
459 Vitamin 3B-PV
VD-29922-18
60.000 Viên Viên nang cứng Việt Nam 1.230
460 Nady-Candesartan HCT 8/12,5
VD-35337-21
120.000 Viên Viên nén Việt Nam 2.982
461 Medoclor 500mg
VN-17744-14
3.000 Viên Viên nang cứng Cyprus 9.996
462 Diuresin SR
VN-15794-12
34.000 Viên Viên nén bao phim giải phóng kéo dài Poland 3.000
463 Cefadroxil 1000mg
VD-34199-20
58.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 2.990
464 Irbezyd H 300/12,5
VN-15749-12
120.000 Viên Viên nén Ấn Độ 3.530
465 Fabadroxil
VD-30523-18
12.000 Gói Thuốc bột uống Việt Nam 4.500
466 Ocecomit
VD-32173-19
12.000 Viên Viên nén phân tán Việt Nam 2.478
467 Tenafathin 1000
VD-23661-15
6.000 Lọ Thuốc bột pha tiêm Việt Nam 75.000
468 Phabalysin 600
VD-33598-19
11.000 Gói Thuốc bột Việt Nam 4.500
469 Tenadol 1000
VD-35454-21
6.000 Lọ Bột pha tiêm Việt Nam 65.000
470 Dismolan
VD-21505-14
11.000 Ống Dung dịch uống Việt Nam 3.675
471 Cefamandol 2g
VD-25796-16
9.000 Lọ Bột pha tiêm Việt Nam 90.000
472 BFS-Cafein
VD-24589-16
2.200 Ống Dung dịch tiêm Việt Nam 42.000
473 Zolifast 2000
VD-23022-15
9.000 Lọ Thuốc bột pha tiêm Việt Nam 36.700
474 Curosurf
VN-18909-15
36 Lọ Hỗn dịch bơm ống nội khí quản Ý 13.990.000
475 Glencinone
VD-29581-18
24.000 Viên Viên hòa tan nhanh Việt Nam 5.990
476 Kali Clorid
VD-33359-19
4.600 Viên Viên nén Việt Nam 735
477 Midanat 100
VD-26901-17
24.000 Gói Thuốc bột pha hỗn dịch uống Việt Nam 5.100
478 Panangin
VN-21152-18
60.000 Viên Viên nén bao phim Hungary 1.554
479 Bocartin 50
VD-21241-14
3.000 Lọ Dung dịch tiêm Việt Nam 133.980
480 Meyerapagil
VD-34036-20
135.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 1.050
481 Endoxan
VN-16581-13
690 Lọ Bột pha tiêm Đức 49.829
482 Oresol 4,1 g
VD-28170-17
20.000 Gói Thuốc bột uống Việt Nam 1.050
483 Endoxan
VN-16582-13
360 Lọ Bột pha tiêm Đức 124.376
484 Ocetusi
VD-32187-19
12.000 Viên Viên nén phân tán Việt Nam 1.298
485 Bestdocel 20mg/1ml
QLĐB-766-19
50 Lọ Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Việt Nam 284.970
486 Fafamol
VD-34286-20
12.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 620
487 Bestdocel 80mg/4ml
QLĐB-767-19
900 Lọ Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch Việt Nam 546.000
488 SaViMetoc
VD-30501-18
75.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 3.050
489 Epirubicin Bidiphar 10
QLĐB-636-17
160 Lọ Dung dịch tiêm Việt Nam 123.795
490 Parcamol-F
VD-32722-19
40.000 Viên Viên nén Việt Nam 2.290
491 Epirubicin Bidiphar 50
QLĐB-666-18
840 Lọ Dung dịch tiêm Việt Nam 336.000
492 Dualcold PM
VD-26982-17
12.000 Viên Viên nén bao phim Việt Nam 1.950
493 Etoposid Bidiphar
VD-29306-18
140 Lọ Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch Việt Nam 115.395
494 Pethidine-hameln 50mg/ml
VN-19062-15
3.500 Ống Dung dịch tiêm Germany 17.997
495 Bigemax 1g
VD-21233-14
280 Lọ Bột đông khô pha tiêm Việt Nam 344.988
496 Tramadol-hameln 50mg/ml
VN-19416-15
6.500 Ống Dung dịch tiêm Germany 13.965
497 Derminate
VD-35578-22
120 Tuýp Kem bôi da Việt Nam 31.000
498 Trasolu
VD-33290-19
6.500 Ống Dung dịch tiêm Việt Nam 6.993
499 Panthenol
VD-26394-17
120 Tuýp Kem bôi da Việt Nam 18.000
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây