Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
7.178.356.502 VND | 12 tháng | ||
| 2 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm |
7.178.356.502 VND | 12 tháng | ||
| 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
7.178.356.502 VND | 12 tháng | ||
| 4 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH |
7.178.356.502 VND | 12 tháng | ||
| 5 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
7.178.356.502 VND | 12 tháng | ||
| 6 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
7.178.356.502 VND | 12 tháng |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | Liên danh chính |
| 2 | Công ty TNHH Dược & Vật tư y tế Thiên Tâm | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | Liên danh phụ |
| 4 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | Liên danh phụ |
| 5 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | Liên danh phụ |
| 6 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | Liên danh phụ |
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt | Trượt ở giai đoạn nào |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0301329486 | Công ty TNHH Dược phẩm Khương Duy | Tài chính | Đánh giá về tài chính | |
| 2 | 0301406079 | Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Minh Hiền | Hồ sơ | Đánh giá tính hợp lệ | |
| 3 | 0307159495 | Công ty cổ phẩn Dược phẩm MeTa | Tài chính | Đánh giá về năng lực kinh nghiệm |
| 1 | Atropin sulfat |
|
1 | Atropin sulfat | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | 475 |
475 |
|
| 2 | Lidonalin |
|
1 | Lidocain + epinephrin | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | 4.410 |
4410 |
|
| 3 | Paciflam |
|
1 | Midazolam | Siegfried Hameln GmbH | 18.900 |
18900 |
|
| 4 | Opiphine |
|
1 | Morphin | Siegfried Hameln GmbH | 27.930 |
27930 |
|
| 5 | Pethidine-hameln 50mg/ml |
|
1 | Pethidin hydroclorid | Siegfried Hameln GmbH | 17.999 |
17999 |
|
| 6 | Fresofol 1% Mct/Lct Inj 20ml 5's |
|
1 | Propofol 1% (10mg/ml) | Fresenius Kabi Austria GmbH | 27.000 |
27000 |
|
| 7 | Sevoflurane |
|
1 | Sevoflurane | Baxter Healthcare Corporation | 1.590.000 |
1590000 |
|
| 8 | BFS-Neostigmine 0.25 |
|
1 | Neostigmin metylsulfat | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | 5.460 |
5460 |
|
| 9 | Rocuronium-BFS |
|
1 | Rocuronium bromid | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | 51.500 |
51500 |
|
| 10 | Conoges 200 |
|
1 | Celecoxid | Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos Ton Việt Nam | 3.000 |
3000 |
|
| 11 | Elaria |
|
1 | Diclofenac | Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility | 9.000 |
9000 |
|
| 12 | Diclofenac |
|
1 | Diclofenac | Cty CPTM dược phẩm Quang Minh | 11.200 |
11200 |
|
| 13 | Fabalofen 60 DT |
|
1 | Loxoprofen | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco | 2.648 |
2648 |
|
| 14 | Taphenplus 325 |
|
1 | Paracetamol | Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim | 750 |
750 |
|
| 15 | Colchicin 1 mg |
|
1 | Colchicin | Công ty CP Dược Danapha | 312 |
312 |
|
| 16 | Clorpheniramin 4mg |
|
1 | Chlorpheniramin maleate | C.ty CP DP Khánh Hòa | 37 |
37 |
|
| 17 | Dimedrol |
|
1 | Diphenhydramin | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | 546 |
546 |
|
| 18 | Adrenaline-BFS 5mg |
|
1 | Adrenalin/Epinephrin | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | 25.000 |
25000 |
|
| 19 | Adrenalin 1mg/10ml |
|
1 | Adrenalin/Epinephrin | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | 5.040 |
5040 |
|
| 20 | Growpone 10% |
|
1 | Calci gluconat | Farmak JSC | 13.300 |
13300 |
|
| 21 | BFS-Naloxone |
|
1 | Naloxon hydroclorid | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | 29.400 |
29400 |
|
| 22 | NATRI BICARBONAT 1,4% |
|
1 | Natri hydrocarbonat | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 31.994 |
31994 |
|
| 23 | Pampara |
|
1 | Pralidoxim | Siu Guan Chem Ind Co., Ltd | 81.000 |
81000 |
|
| 24 | Carbomint |
|
1 | Than hoạt | Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic | 343 |
343 |
|
| 25 | Garnotal |
|
1 | Phenobarbital | Công ty cổ phần dược Danapha | 230 |
230 |
|
| 26 | Fabamox 250mg |
|
1 | Amoxicilin | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | 1.900 |
1900 |
|
| 27 | Imefed 250mg/31,25mg |
|
1 | Amoxicilin + Acid clavulanic | Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc | 7.400 |
7400 |
|
| 28 | Iba-mentin 1000mg/62,5mg |
|
1 | Amoxicilin + acid clavulanic | C.ty CP DP TW 1-Pharbaco | 15.981 |
15981 |
|
| 29 | Claminat 1,2g |
|
1 | Amoxicilin + Acid Clavulanic | Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | 34.965 |
34965 |
|
| 30 | Ama - Power |
|
1 | Ampicilin + Sulbactam | S.C.Antibiotice S.A | 62.000 |
62000 |
|
| 31 | Firstlexin |
|
1 | Cefalexin | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco | 2.880 |
2880 |
|
| 32 | Osvimec |
|
1 | Cefdinir | Công ty Cổ phần Dược Phẩm TV.Pharm | 10.983 |
10983 |
|
| 33 | IMEXIME 50 |
|
1 | Cefixim | Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương | 5.000 |
5000 |
|
| 34 | CEBEST |
|
1 | Cefpodoxim | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | 8.800 |
8800 |
|
| 35 | ZOXIMCEF 1 G |
|
1 | Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) | Công ty Cổ phần Pymepharco | 65.000 |
65000 |
|
| 36 | SCOFI |
|
1 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | 37.000 |
37000 |
|
| 37 | Tobcol - Dex |
|
1 | Tobramycin + dexamethason | Công ty cổ phần DƯợc phẩm 3/2 | 6.720 |
6720 |
|
| 38 | Tinidazol |
|
1 | Tinidazol | C.ty CP DP Khánh Hòa | 423 |
423 |
|
| 39 | ZidocinDHG |
|
1 | Spiramycin + metronidazol | Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | 1.990 |
1990 |
|
| 40 | Ofloxacin 300 |
|
1 | Ofloxacin | Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera | 3.200 |
3200 |
|
| 41 | Eurovir 200mg |
|
1 | Aciclovir | S.C.Arena Group S.A. | 2.900 |
2900 |
|
| 42 | Acyclovir |
|
1 | Aciclovir | Công ty cổ phần dược Medipharco | 4.090 |
4090 |
|
| 43 | Valygyno |
|
1 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | 3.800 |
3800 |
|
| 44 | MIRENZINE 5 |
|
1 | Flunarizin | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | 1.250 |
1250 |
|
| 45 | Femancia |
|
1 | Sắt fumarat + acid folic | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | 609 |
609 |
|
| 46 | Saferon |
|
1 | Sắt hydroxyd polymaltose + Acid folic | Glenmark Pharmaceuticals Ltd | 4.250 |
4250 |
|
| 47 | Vitamin K1 1 mg/1ml |
|
1 | Phytomenadion (vitamin K1) | Công ty cổ phần dược Danapha | 1.100 |
1100 |
|
| 48 | Vik 1 inj. |
|
1 | Phytomenadion (vitamin K1) | Dai Han Pharm. Co., Ltd. | 11.000 |
11000 |
|
| 49 | BFS-Tranexamic 500mg/10ml |
|
1 | Tranexamic acid | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | 14.000 |
14000 |
|
| 50 | Nadecin 10mg |
|
1 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | S.C. Arena Group S.A | 2.590 |
2590 |
|
| 51 | Vaspycar MR |
|
1 | Trimetazidin | Công ty cổ phần Pymepharco | 347 |
347 |
|
| 52 | Vartel 20mg |
|
1 | Trimetazidin hydroclorid | Công ty cổ phần dược phẩm Tv.Pharm | 600 |
600 |
|
| 53 | Amlibon 10mg Tab 3x10's |
|
1 | Amlodipin besilate, 10mg Amlodipine | Lek Pharmaceuticals d.d, | 685 |
685 |
|
| 54 | Zentobiso 10.0mg |
|
1 | Bisoprolol | Niche Generics Ltd | 6.850 |
6850 |
|
| 55 | Tensodoz 2 |
|
1 | Doxazosin (dưới dạng Doxazosin mesylat) | Công ty TNHH Dược phẩm Glomed | 2.345 |
2345 |
|
| 56 | PMS-Irbesartan 75 mg |
|
1 | Irbesartan | Pharmascience Inc. | 5.600 |
5600 |
|
| 57 | Rycardon |
|
1 | Irbesartan | Delosbis Pharmaceuticals Ltd | 6.240 |
6240 |
|
| 58 | Thyperopa forte |
|
1 | Methyldopa | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | 1.785 |
1785 |
|
| 59 | BFS-Nicardipin |
|
1 | Nicardipin | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | 84.000 |
84000 |
|
| 60 | BEATIL 4mg/10mg (Xuất xưởng: Gedeon Richter Plc.; Đ/c: Gyomroi út 19-21, Budapest, 1103, Hungary) |
|
1 | Perindopril tert- butylamin + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) | Gedeon Richter Polska Sp. zo.o. | 5.680 |
5680 |
|
| 61 | Ramipril 10mg |
|
1 | Ramipril | Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân | 5.700 |
5700 |
|
| 62 | DigoxineQualy |
|
1 | Digoxin | Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 | 630 |
630 |
|
| 63 | Camzitol |
|
1 | Acetylsalicylic acid | Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) | 2.900 |
2900 |
|
| 64 | Aspilets Ec |
|
1 | Acid acetylsalicylic | Công ty TNHH United International Pharma | 540 |
540 |
|
| 65 | Arsolvon |
|
1 | Acid acetylsalicylic + Clopidogrel | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina | 2.835 |
2835 |
|
| 66 | Zentocor 40mg |
|
1 | Atorvastatin | Pharmathen International SA | 11.000 |
11000 |
|
| 67 | Lipibrat 100 |
|
1 | Ciprofibrat | Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông | 7.790 |
7790 |
|
| 68 | Qbisalic |
|
1 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | 7.350 |
7350 |
|
| 69 | Povidone Iodine 10% |
|
1 | Povidon iodin | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | 26.880 |
26880 |
|
| 70 | Maltagit |
|
1 | Attapulgit Mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp Magnesi Carbonat - Nhôm Hydroxyd | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | 1.680 |
1680 |
|
| 71 | Domela |
|
1 | Bismuth | Công ty cổ phần sản xuất - thương mại Dược phẩm Đông Nam | 5.500 |
5500 |
|
| 72 | Grangel |
|
1 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo | 2.050 |
2050 |
|
| 73 | Varogel |
|
1 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo | 3.150 |
3150 |
|
| 74 | SPM-SUCRALFAT 2000 |
|
1 | Mỗi gói 15g chứa: Sucralfat | Công ty Cổ phần SPM | 4.950 |
4950 |
|
| 75 | Elitan |
|
1 | Metoclopramid | Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility | 14.200 |
14200 |
|
| 76 | Drotusc Forte |
|
1 | Drotaverin clohydrat | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | 1.050 |
1050 |
|
| 77 | BFS-Hyoscin 40mg/2ml |
|
1 | Hyoscin butylbromid | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | 14.700 |
14700 |
|
| 78 | Sorbitol 5g |
|
1 | Sorbitol | Công ty cổ phần dược Danapha | 448 |
448 |
|
| 79 | Baci-subti |
|
1 | Bacillus subtilis | Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang | 3.000 |
3000 |
|
| 80 | ENTEROGRAN |
|
1 | Bacillus clausii | Công ty Cổ phần Vắcxin và Sinh phẩm Nha Trang | 3.149 |
3149 |
|
| 81 | Ocekem DT |
|
1 | Kẽm gluconat | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | 3.988 |
3988 |
|
| 82 | Unikids Zinc 70 |
|
1 | Kẽm Gluconat | Công ty cổ phần dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy dược phẩm DHG tại Hậu Giang | 1.300 |
1300 |
|
| 83 | Dopolys |
|
1 | Cao Ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco | 2.400 |
2400 |
|
| 84 | ISAIAS |
|
1 | Diosmin | Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú | 5.000 |
5000 |
|
| 85 | pms -Ursodiol C 500mg |
|
1 | Ursodeoxycholic acid | Pharmascience Inc. | 25.000 |
25000 |
|
| 86 | Somidex |
|
1 | Methyl prednisolon | Gentle Pharma Co., Ltd | 63.300 |
63300 |
|
| 87 | Ocepred |
|
1 | Methyl prednisolon | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | 3.498 |
3498 |
|
| 88 | Duphaston |
|
1 | Dydrogesterone | Abbott Biologicals B.V | 7.728 |
7728 |
|
| 89 | Postcare 100 |
|
1 | Progesteron | Công ty cổ phần dược TW Mediplantex | 5.300 |
5300 |
|
| 90 | Gliclada 60mg modified - release tablets |
|
1 | Gliclazid | KRKA, D.D., Novo Mesto | 4.935 |
4935 |
|
| 91 | Perglim M-2 |
|
1 | Glimepirid + metformin | Inventia Healthcare Limited | 3.000 |
3000 |
|
| 92 | GLIPTIS 5 |
|
1 | Glipizid | Zim Laboratories Limited | 2.950 |
2950 |
|
| 93 | Scilin N |
|
1 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | Bioton S.A | 104.000 |
104000 |
|
| 94 | Scilin M30 (30/70) |
|
1 | Insulin người trộn, hỗn hợp | Bioton S.A | 104.000 |
104000 |
|
| 95 | Disthyrox |
|
1 | Levothyroxin | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | 294 |
294 |
|
| 96 | Sismyodine |
|
1 | Eperison | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | 248 |
248 |
|
| 97 | Nasomom Clean & Clear |
|
1 | Natri clorid | Công ty cổ phần dược phẩm Đồng Nai | 22.940 |
22940 |
|
| 98 | Agihistine 24 |
|
1 | Betahistin dihydrochlorid | Công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm | 2.898 |
2898 |
|
| 99 | Duratocin |
|
1 | Carbetocin | Ferring GmbH | 398.036 |
398036 |
|
| 100 | Rotundin - SPM (ODT) |
|
1 | Rotundin | Công ty cổ phần SPM | 1.470 |
1470 |
|
| 101 | Aminazin 25mg |
|
1 | Clorpromazin | Công ty cổ phần dược Danapha | 126 |
126 |
|
| 102 | Haloperidol 1,5 mg |
|
1 | Haloperidol | Công ty cổ phần dược Danapha | 90 |
90 |
|
| 103 | Tisercin |
|
1 | Levomepromazin | Egis Pharmaceuticals Private Limited company | 1.365 |
1365 |
|
| 104 | Olanxol |
|
1 | Olanzapin | Công ty cổ phần dược Danapha | 2.415 |
2415 |
|
| 105 | AMITRIPTYLINE HYDROCHLORIDE 25MG |
|
1 | Amitriptylin HCL | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | 2.200 |
2200 |
|
| 106 | Vintanil 1000 |
|
1 | Acetyl leucin | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | 23.990 |
23990 |
|
| 107 | SaViLeucin |
|
1 | Acetyl leucin | Công ty cổ phần dược phẩm SaVi | 2.200 |
2200 |
|
| 108 | LIFECITA 400 |
|
1 | Piracetam | Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco | 1.400 |
1400 |
|
| 109 | PRACETAM 1200 |
|
1 | Piracetam | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 | 2.350 |
2350 |
|
| 110 | DIAPHYLLIN VENOSUM |
|
1 | Theophylin-ethylendiamin | Gedeon Richter Plc. | 11.829 |
11829 |
|
| 111 | Ocetebu |
|
1 | Bambuterol | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | 4.500 |
4500 |
|
| 112 | BENITA |
|
1 | Budesonid | Công ty cổ phần tập đoàn Merap | 90.000 |
90000 |
|
| 113 | Zensalbu nebules 2.5 |
|
1 | Salbutamol sulfat | Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội | 4.410 |
4410 |
|
| 114 | Vinsalmol 5 |
|
1 | Salbutamol sulfat | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | 8.400 |
8400 |
|
| 115 | Combivent |
|
1 | Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) | Laboratoire Unither | 16.074 |
16074 |
|
| 116 | Habroxol |
|
1 | Ambroxol | Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam | 30.000 |
30000 |
|
| 117 | Bromhexine A.T |
|
1 | Bromhexin hydroclorid | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên | 4.032 |
4032 |
|
| 118 | Brosuvon 8mg |
|
1 | Bromhexin hydroclorid | Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận | 4.914 |
4914 |
|
| 119 | Ausmuco 750G |
|
1 | Carbocistein | Cty CP dược phẩm Hà Tây | 6.000 |
6000 |
|
| 120 | Sulmuk |
|
1 | Carbocistein | Công ty TNHH BRV Healthcare | 2.050 |
2050 |
|
| 121 | Stacytine 200 |
|
1 | Acetylcystein | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 | 1.400 |
1400 |
|
| 122 | Kalium chloratum biomedica |
|
1 | Kali clorid | Biomedica, spol.s.r.o | 1.500 |
1500 |
|
| 123 | Pomatat |
|
1 | Magnesi Aspartat + Kali Aspartat | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | 1.050 |
1050 |
|
| 124 | Theresol |
|
1 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan | Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa | 1.630 |
1630 |
|
| 125 | Hydrite |
|
1 | Natri clorid + Natri Bicarbonat + Kali clorid + Dextrose khan | Công ty TNHH United International Pharma | 1.200 |
1200 |
|
| 126 | Glucose 10% |
|
1 | Glucose | Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam | 10.600 |
10600 |
|
| 127 | GLUCOSE 30% |
|
1 | Glucose | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 15.435 |
15435 |
|
| 128 | MAGNESI SULFAT KABI 15% |
|
1 | Magnesi sulfat | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 2.835 |
2835 |
|
| 129 | Dịch truyền tĩnh mạch Osmofundin 20% |
|
1 | Manitol | Công ty TNHH B. Braun Việt Nam | 18.900 |
18900 |
|
| 130 | NATRI CLORID 0,9% |
|
1 | Natri clorid | Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 7.442 |
7442 |
|
| 131 | Smoflipid 20% Inf 100ml 10's |
|
1 | 100ml nhũ tương chứa: dầu đậu nành tinh chế 6g; triglycerid mạch trung bình 6g; dầu oliu tinh chế 5g, dầu cá tinh chế 3g | Fresenius Kabi Austria GmbH | 99.000 |
99000 |
|
| 132 | RINGER LACTATE |
|
1 | Ringer lactat | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 8.090 |
8090 |
|
| 133 | Powerforte |
|
1 | Calci lactat gluconat + Calci carbonat | C.ty CP SPM | 3.885 |
3885 |
|
| 134 | Authisix |
|
1 | Calcium carbonate (tương đương 600mg Calci) 1500mg; Vitamin D3 (400UI) 0,01mg | Công ty liên doanh Meyer-BPC | 4.500 |
4500 |
|
| 135 | Fucalmax |
|
1 | Calci lactat | Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun | 3.423 |
3423 |
|
| 136 | Vigahom |
|
1 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông | 3.780 |
3780 |
|
| 137 | SAVI 3B |
|
1 | Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi | 1.495 |
1495 |
|
| 138 | Vitamin 3B Extra |
|
1 | Vitamin B1 + B6 + B12 | Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình | 980 |
980 |
|
| 139 | DEBOMIN |
|
1 | Magnesi lactat dihydrat + vitamin B6 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông | 2.600 |
2600 |
|
| 140 | VITAMIN C STELLA 1G |
|
1 | Vitamin C | Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 | 1.900 |
1900 |
|
| 141 | A.T ASCORBIC Syrup |
|
1 | Vitamin C | Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên | 2.700 |
2700 |
|
| 142 | Incepavit 400 Capsule |
|
1 | Vitamin E acetat | Incepta Pharmaceuticals Ltd. | 1.800 |
1800 |
|
| 143 | Vina-AD |
|
1 | Vitamin A + D2/Vitamin A + D3 | Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây | 576 |
576 |
|
| 144 | LIDOCAIN KABI 2% |
|
1 | Lidocain hydroclodrid | Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam | 357 |
357 |
|
| 145 | Firstlexin 500 DT. |
|
1 | Cefalexin | Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. | 3.100 |
3100 |
|
| 146 | Vingomin |
|
1 | Methyl ergometrin maleat | Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc | 11.550 |
11550 |