Mua thuốc Generic bổ sung năm 2026-2027 của Bệnh viện Đa Khoa Khu Vực Yên Châu tỉnh Sơn La

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
6
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua thuốc Generic bổ sung năm 2026-2027 của Bệnh viện Đa Khoa Khu Vực Yên Châu tỉnh Sơn La
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
8.877.306.710 VND
Ngày đăng tải
10:49 08/01/2026
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
09/QĐ-BVĐK
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu
Ngày phê duyệt
08/01/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 71.137.500 71.137.500 1 Xem chi tiết
2 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 788.749.300 1.130.231.500 7 Xem chi tiết
3 vn5500511322 CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 388.100.000 535.200.000 3 Xem chi tiết
4 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 4.200.000 4.200.000 1 Xem chi tiết
5 vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 598.500.000 598.500.000 1 Xem chi tiết
6 vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 908.680.000 997.480.000 3 Xem chi tiết
7 vn0303114528 CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC 150.000.000 160.000.000 1 Xem chi tiết
8 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 330.000.000 348.000.000 2 Xem chi tiết
9 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 984.198.120 1.283.875.200 3 Xem chi tiết
10 vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 10.742.760 10.742.760 1 Xem chi tiết
11 vn0107742614 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY 126.000.000 126.000.000 1 Xem chi tiết
12 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 141.180.000 238.400.000 3 Xem chi tiết
13 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 367.920.000 367.920.000 1 Xem chi tiết
14 vn0101630600 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH 375.000.000 375.000.000 1 Xem chi tiết
15 vn0110764921 CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO 34.852.000 34.852.000 1 Xem chi tiết
16 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 495.000.000 495.000.000 2 Xem chi tiết
17 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 62.500.000 62.500.000 1 Xem chi tiết
18 vn5600166214 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM 891.958.000 891.958.000 2 Xem chi tiết
Tổng cộng: 18 nhà thầu 6.728.717.680 7.730.996.960 35
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2500578692
KH519.11
Clamogentin 1,2g
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri) và Clavulanic acid (dưới dạng kali clavulanat)
1g + 0,2g
893110077624 (VD-27141-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
Lọ
20.000
29.925
598.500.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
09/QĐ-BVĐK
08/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu
2
PP2500578694
KH519.13
Cephalexin 750
Cefalexin
750mg
893110832224 (VD-18812-13)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
2.856
571.200.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
09/QĐ-BVĐK
08/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu
3
PP2500578702
KH519.21
Ritocom
Lopinavir, Ritonavir
200mg, 50mg
890110353124
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 120 viên
Viên
37.680
7.339
276.533.520
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
09/QĐ-BVĐK
08/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu
4
PP2500578713
KH519.32
Visipaque
Iodixanol
652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml
VN-18122-14
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ các khoang của cơ thể)
Dung dịch tiêm
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
Hộp 10 chai 50ml
Chai
500
635.250
317.625.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
09/QĐ-BVĐK
08/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu
5
PP2500578729
KH519.48
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
0,5mg/2ml
500110399623
Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
Hộp 30 ống 2ml
Ống
5.000
12.000
60.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
09/QĐ-BVĐK
08/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu
6
PP2500578719
KH519.38
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
2,26 x 10^9 CFU
893400108924 (Hiệu lực) (SĐK cũ: QLSP-947-16)
Uống
Thuốc bột
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
80.000
4.599
367.920.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
09/QĐ-BVĐK
08/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu
7
PP2500578697
KH519.16
Trichopol
Metronidazole
500mg/100ml
590115791424
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 túi 100ml
Túi
15.000
18.000
270.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
09/QĐ-BVĐK
08/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu
8
PP2500578721
KH519.40
Berlthyrox 100
Levothyroxine sodium 0,1mg
0,1mg
400110179525
Uống
Viên nén
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén
Viên
5.000
720
3.600.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
09/QĐ-BVĐK
08/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu
9
PP2500578708
KH519.27
Albunorm 20%
Human Albumin
20g/100ml
400410646324 (QLSP-1129-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
Hộp 1 lọ x 100ml
Lọ
100
1.500.000
150.000.000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
09/QĐ-BVĐK
08/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu
10
PP2500578686
KH519.05
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
(10mg/ml) x 5ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
2.500
87.300
218.250.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
09/QĐ-BVĐK
08/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu
11
PP2500578733
KH519.52
Vinrovit 5000
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin
50mg+250mg+5mg
893110395523 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi
Lọ
10.000
7.050
70.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 5
Lọ bột: 36 tháng ; Ống dung môi pha tiêm: 60 tháng
24 tháng
09/QĐ-BVĐK
08/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu
12
PP2500578720
KH519.39
Hepa-Merz
L-Ornithin L- aspartat
5g/10ml
400110069923 (VN-17364-13)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA)
Đức
Hộp 5 ống 10ml
Ống
3.000
125.000
375.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
09/QĐ-BVĐK
08/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu
13
PP2500578699
KH519.18
Lamivudin 150
Lamivudin
150mg
VD3-183-22
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên
Viên
12.180
882
10.742.760
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
09/QĐ-BVĐK
08/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu
14
PP2500578691
KH519.10
Distocide
Praziquantel
600mg
893110387023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
500
8.400
4.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
Nhóm 4
60 tháng
24 tháng
09/QĐ-BVĐK
08/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu
15
PP2500578682
KH519.01
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
0,1mg/2ml
VN-22494-20; (Thẻ kho, Cam kết)
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml
Ống
2.500
28.455
71.137.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36
24 tháng
09/QĐ-BVĐK
08/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu
16
PP2500578689
KH519.08
Paracetamol STADA 250 mg
Paracetamol
250mg
VD-23227-15
Uống
Thuốc cốm pha dung dịch uống
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g; Hộp 25 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g
Gói
100.000
1.419
141.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
09/QĐ-BVĐK
08/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu
17
PP2500578725
KH519.44
Oxytocin
Oxytocin
5IU/1ml
VN-20167-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml
Ống
5.000
12.500
62.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
09/QĐ-BVĐK
08/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu
18
PP2500578735
KH519.54
Vitamin C-OPC 100mg Hương cam
Vitamin C
100mg
893100116724 (VD-21330-14)
Uống
Viên nén sủi bọt
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Tuýp 20 viên
Viên
200.000
991
198.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
09/QĐ-BVĐK
08/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu
19
PP2500578695
KH519.14
Cefotiam 1g
Cefotiam
1g
893110146123
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại BìnhDương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1g
Lọ
5.000
65.000
325.000.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng
09/QĐ-BVĐK
08/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu
20
PP2500578706
KH519.25
Ferovin
Sắt (III) (dưới dạng Sắt protein succinylat 800mg)
40mg/15ml
893110281824
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việ̣t Nam
Hộp 10 lọ x 15ml
Lọ
1.000
7.480
7.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
09/QĐ-BVĐK
08/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu
21
PP2500578723
KH519.42
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
893100182624 (VD-25905-16)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 15ml
Lọ
1.500
30.000
45.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
09/QĐ-BVĐK
08/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu
22
PP2500578714
KH519.33
Omnipaque
Iohexol
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml
539110067223
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể)
Dung dịch tiêm
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
Hộp 10 chai 50ml
Chai
400
260.432
104.172.800
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
09/QĐ-BVĐK
08/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu
23
PP2500578727
KH519.46
Vinphacetam
Piracetam
400mg
893110304923 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
316
63.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng
09/QĐ-BVĐK
08/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu
24
PP2500578726
KH519.45
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
215,2mg/ml; 10ml
QLSP-845-15
Tiêm
Dung dịch tiêm và truyền
- Cơ sở trộn và đóng gói sơ cấp: Ever Pharma Jena GmbH - Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH - Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH
Áo
Hộp 5 ống 10 ml
Ống
7.000
111.904
783.328.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng
09/QĐ-BVĐK
08/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu
25
PP2500578698
KH519.17
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (dưới dạng Abacavir sulfat)
300mg
890110007300
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 60 viên
Viên
2.580
8.370
21.594.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
09/QĐ-BVĐK
08/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu
26
PP2500578722
KH519.41
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
1500IU
893410250823 (QLSP-1037-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt
Ống
1.000
34.852
34.852.000
CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
09/QĐ-BVĐK
08/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu
27
PP2500578696
KH519.15
Cefradin 500mg
Cefradin
500mg
893110298323
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
4.800
48.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
09/QĐ-BVĐK
08/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu
28
PP2500578703
KH519.22
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
50mg,300mg,300mg
890110445523
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ HDPE 30 viên
Viên
196.020
3.500
686.070.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
09/QĐ-BVĐK
08/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu
29
PP2500578731
KH519.50
Aminoplasmal B. Braun 5% E
Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Prolineg; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Sodium chloride; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate
5%; 250ml
VN-18161-14
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 Chai x 250 ml
Chai
1.500
72.420
108.630.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng
09/QĐ-BVĐK
08/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu
30
PP2500578700
KH519.19
Pharbavix
Tenofovir
300mg
893110373923 (QLĐB-584-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ,6 vỉ x 10 viên
Viên
3.900
3.200
12.480.000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng
09/QĐ-BVĐK
08/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu
31
PP2500578730
KH519.49
Benita
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều
893100314323 (VD-23879-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 150 liều
Lọ
5.000
90.000
450.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng
09/QĐ-BVĐK
08/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu
32
PP2500578705
KH519.24
Azein Inj.
Acyclovir
250mg
880110529924 (VN-21540-18)
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Myung In Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 lọ
Lọ
500
252.000
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng
09/QĐ-BVĐK
08/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu
33
PP2500578715
KH519.34
Ultravist 300
Iopromide
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml
400110021024
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Bayer AG
Đức
Hộp 10 lọ dung tích 50ml
Lọ
500
254.678
127.339.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
09/QĐ-BVĐK
08/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu
34
PP2500578709
KH519.28
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
100
110.000
11.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
09/QĐ-BVĐK
08/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu
35
PP2500578710
KH519.29
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
35mg
VN-17735-14
Uống
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
2.500
2.705
6.762.500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng
09/QĐ-BVĐK
08/01/2026
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây