Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 71.137.500 | 71.137.500 | 1 | Xem chi tiết |
| 2 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 788.749.300 | 1.130.231.500 | 7 | Xem chi tiết |
| 3 | vn5500511322 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 | 388.100.000 | 535.200.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 4 | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 4.200.000 | 4.200.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 598.500.000 | 598.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 6 | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 908.680.000 | 997.480.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150.000.000 | 160.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 330.000.000 | 348.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 984.198.120 | 1.283.875.200 | 3 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 10.742.760 | 10.742.760 | 1 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 126.000.000 | 126.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 141.180.000 | 238.400.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 367.920.000 | 367.920.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 14 | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 375.000.000 | 375.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 34.852.000 | 34.852.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 495.000.000 | 495.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 17 | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 62.500.000 | 62.500.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 18 | vn5600166214 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM | 891.958.000 | 891.958.000 | 2 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 18 nhà thầu | 6.728.717.680 | 7.730.996.960 | 35 | |||
1 |
PP2500578692 |
KH519.11 |
Clamogentin 1,2g |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri) và Clavulanic acid (dưới dạng kali clavulanat) |
1g + 0,2g |
893110077624 (VD-27141-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm |
Lọ |
20.000 |
29.925 |
598.500.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
09/QĐ-BVĐK |
08/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu |
|
2 |
PP2500578694 |
KH519.13 |
Cephalexin 750 |
Cefalexin |
750mg |
893110832224 (VD-18812-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
2.856 |
571.200.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
09/QĐ-BVĐK |
08/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu |
|
3 |
PP2500578702 |
KH519.21 |
Ritocom |
Lopinavir, Ritonavir |
200mg, 50mg |
890110353124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 120 viên |
Viên |
37.680 |
7.339 |
276.533.520 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
09/QĐ-BVĐK |
08/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu |
|
4 |
PP2500578713 |
KH519.32 |
Visipaque |
Iodixanol |
652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml |
VN-18122-14 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 50ml |
Chai |
500 |
635.250 |
317.625.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
09/QĐ-BVĐK |
08/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu |
|
5 |
PP2500578729 |
KH519.48 |
Budesonide Teva 0,5mg/2ml |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
500110399623 |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 30 ống 2ml |
Ống |
5.000 |
12.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
09/QĐ-BVĐK |
08/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu |
|
6 |
PP2500578719 |
KH519.38 |
Micezym 100 |
Saccharomyces boulardii |
2,26 x 10^9 CFU |
893400108924 (Hiệu lực) (SĐK cũ: QLSP-947-16) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
80.000 |
4.599 |
367.920.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
09/QĐ-BVĐK |
08/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu |
|
7 |
PP2500578697 |
KH519.16 |
Trichopol |
Metronidazole |
500mg/100ml |
590115791424 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
15.000 |
18.000 |
270.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
09/QĐ-BVĐK |
08/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu |
|
8 |
PP2500578721 |
KH519.40 |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxine sodium 0,1mg |
0,1mg |
400110179525 |
Uống |
Viên nén |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén |
Viên |
5.000 |
720 |
3.600.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
09/QĐ-BVĐK |
08/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu |
|
9 |
PP2500578708 |
KH519.27 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
20g/100ml |
400410646324 (QLSP-1129-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH |
Germany |
Hộp 1 lọ x 100ml |
Lọ |
100 |
1.500.000 |
150.000.000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
09/QĐ-BVĐK |
08/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu |
|
10 |
PP2500578686 |
KH519.05 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
2.500 |
87.300 |
218.250.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
09/QĐ-BVĐK |
08/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu |
|
11 |
PP2500578733 |
KH519.52 |
Vinrovit 5000 |
Thiamin hydroclorid + Pyridoxin hydroclorid + Cyanocobalamin |
50mg+250mg+5mg |
893110395523 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 lọ + 4 ống dung môi |
Lọ |
10.000 |
7.050 |
70.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
Lọ bột: 36 tháng ; Ống dung môi pha tiêm: 60 tháng |
24 tháng |
09/QĐ-BVĐK |
08/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu |
|
12 |
PP2500578720 |
KH519.39 |
Hepa-Merz |
L-Ornithin L- aspartat |
5g/10ml |
400110069923 (VN-17364-13) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) |
Đức |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
3.000 |
125.000 |
375.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
09/QĐ-BVĐK |
08/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu |
|
13 |
PP2500578699 |
KH519.18 |
Lamivudin 150 |
Lamivudin |
150mg |
VD3-183-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 06 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên |
Viên |
12.180 |
882 |
10.742.760 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
09/QĐ-BVĐK |
08/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu |
|
14 |
PP2500578691 |
KH519.10 |
Distocide |
Praziquantel |
600mg |
893110387023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
500 |
8.400 |
4.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
Nhóm 4 |
60 tháng |
24 tháng |
09/QĐ-BVĐK |
08/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu |
|
15 |
PP2500578682 |
KH519.01 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
VN-22494-20; (Thẻ kho, Cam kết) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml |
Ống |
2.500 |
28.455 |
71.137.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 |
24 tháng |
09/QĐ-BVĐK |
08/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu |
|
16 |
PP2500578689 |
KH519.08 |
Paracetamol STADA 250 mg |
Paracetamol |
250mg |
VD-23227-15 |
Uống |
Thuốc cốm pha dung dịch uống |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g; Hộp 25 gói x 1g; Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
100.000 |
1.419 |
141.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
09/QĐ-BVĐK |
08/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu |
|
17 |
PP2500578725 |
KH519.44 |
Oxytocin |
Oxytocin |
5IU/1ml |
VN-20167-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml |
Ống |
5.000 |
12.500 |
62.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
09/QĐ-BVĐK |
08/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu |
|
18 |
PP2500578735 |
KH519.54 |
Vitamin C-OPC 100mg Hương cam |
Vitamin C |
100mg |
893100116724 (VD-21330-14) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Tuýp 20 viên |
Viên |
200.000 |
991 |
198.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
09/QĐ-BVĐK |
08/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu |
|
19 |
PP2500578695 |
KH519.14 |
Cefotiam 1g |
Cefotiam |
1g |
893110146123 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại BìnhDương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1g |
Lọ |
5.000 |
65.000 |
325.000.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 2 |
24 tháng |
24 tháng |
09/QĐ-BVĐK |
08/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu |
|
20 |
PP2500578706 |
KH519.25 |
Ferovin |
Sắt (III) (dưới dạng Sắt protein succinylat 800mg) |
40mg/15ml |
893110281824 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việ̣t Nam |
Hộp 10 lọ x 15ml |
Lọ |
1.000 |
7.480 |
7.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
09/QĐ-BVĐK |
08/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu |
|
21 |
PP2500578723 |
KH519.42 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
1.500 |
30.000 |
45.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
09/QĐ-BVĐK |
08/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu |
|
22 |
PP2500578714 |
KH519.33 |
Omnipaque |
Iohexol |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml |
539110067223 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ nội tủy mạc/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 50ml |
Chai |
400 |
260.432 |
104.172.800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
09/QĐ-BVĐK |
08/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu |
|
23 |
PP2500578727 |
KH519.46 |
Vinphacetam |
Piracetam |
400mg |
893110304923 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
316 |
63.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
24 tháng |
09/QĐ-BVĐK |
08/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu |
|
24 |
PP2500578726 |
KH519.45 |
Cerebrolysin |
Peptid (Cerebrolysin concentrate) |
215,2mg/ml; 10ml |
QLSP-845-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm và truyền |
- Cơ sở trộn và đóng gói sơ cấp: Ever Pharma Jena GmbH - Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH - Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 10 ml |
Ống |
7.000 |
111.904 |
783.328.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM |
Nhóm 1 |
60 tháng |
24 tháng |
09/QĐ-BVĐK |
08/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu |
|
25 |
PP2500578698 |
KH519.17 |
Abacavir Tablets USP 300mg |
Abacavir (dưới dạng Abacavir sulfat) |
300mg |
890110007300 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 60 viên |
Viên |
2.580 |
8.370 |
21.594.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
09/QĐ-BVĐK |
08/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu |
|
26 |
PP2500578722 |
KH519.41 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Huyết thanh kháng uốn ván |
1500IU |
893410250823 (QLSP-1037-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
Ống |
1.000 |
34.852 |
34.852.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
09/QĐ-BVĐK |
08/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu |
|
27 |
PP2500578696 |
KH519.15 |
Cefradin 500mg |
Cefradin |
500mg |
893110298323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
4.800 |
48.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SINH DƯỢC 123 |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
09/QĐ-BVĐK |
08/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu |
|
28 |
PP2500578703 |
KH519.22 |
TELDY |
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg |
50mg,300mg,300mg |
890110445523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ HDPE 30 viên |
Viên |
196.020 |
3.500 |
686.070.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
09/QĐ-BVĐK |
08/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu |
|
29 |
PP2500578731 |
KH519.50 |
Aminoplasmal B. Braun 5% E |
Isoleucine; Leucine; Lysine (dưới dạng lysine HCl); Methionine; Phenylalanine; Threonine; Tryptophan; Valine; Arginine; Histidine; Alanine; Glycine; Aspartic acid; Glutamic Acid; Prolineg; Serine; Tyrosine; Sodium acetate trihydrate; Sodium hydroxide; Potassium acetate; Sodium chloride; Magnesium chloride hexahydrate; Disodium phosphate dodecahydrate |
5%; 250ml |
VN-18161-14 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 Chai x 250 ml |
Chai |
1.500 |
72.420 |
108.630.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
24 tháng |
09/QĐ-BVĐK |
08/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu |
|
30 |
PP2500578700 |
KH519.19 |
Pharbavix |
Tenofovir |
300mg |
893110373923 (QLĐB-584-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ,6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.900 |
3.200 |
12.480.000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 3 |
36 tháng |
24 tháng |
09/QĐ-BVĐK |
08/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu |
|
31 |
PP2500578730 |
KH519.49 |
Benita |
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide |
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 150 liều |
Lọ |
5.000 |
90.000 |
450.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
24 tháng |
09/QĐ-BVĐK |
08/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu |
|
32 |
PP2500578705 |
KH519.24 |
Azein Inj. |
Acyclovir |
250mg |
880110529924 (VN-21540-18) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Myung In Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
252.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
24 tháng |
09/QĐ-BVĐK |
08/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu |
|
33 |
PP2500578715 |
KH519.34 |
Ultravist 300 |
Iopromide |
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml |
400110021024 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Bayer AG |
Đức |
Hộp 10 lọ dung tích 50ml |
Lọ |
500 |
254.678 |
127.339.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
09/QĐ-BVĐK |
08/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu |
|
34 |
PP2500578709 |
KH519.28 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
100 |
110.000 |
11.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
09/QĐ-BVĐK |
08/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu |
|
35 |
PP2500578710 |
KH519.29 |
Vastarel MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
VN-17735-14 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
2.500 |
2.705 |
6.762.500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
24 tháng |
09/QĐ-BVĐK |
08/01/2026 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Yên Châu |