Mua thuốc generic bổ sung phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
45
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua thuốc generic bổ sung phục vụ công tác khám, chữa bệnh của Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
6.183.370.400 VND
Ngày đăng tải
13:55 01/03/2024
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
49/QĐ-BV
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
Ngày phê duyệt
28/02/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0302597576 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 310.220.000 310.220.000 4 Xem chi tiết
2 vn0101275554 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN 20.900.000 20.900.000 1 Xem chi tiết
3 vn0107008643 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B 113.450.000 113.450.000 4 Xem chi tiết
4 vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 375.014.000 375.064.000 4 Xem chi tiết
5 vn3100137028 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH 668.580.000 676.800.000 15 Xem chi tiết
6 vn0401401489 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT 225.200.000 225.200.000 3 Xem chi tiết
7 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 73.500.000 73.500.000 2 Xem chi tiết
8 vn3300314838 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ 376.380.000 377.800.000 7 Xem chi tiết
9 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 60.300.000 60.300.000 2 Xem chi tiết
10 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 178.800.000 178.800.000 2 Xem chi tiết
11 vn3200042637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ 72.000.000 73.000.000 1 Xem chi tiết
12 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 86.700.000 114.120.000 2 Xem chi tiết
13 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 3.700.000 4.650.000 1 Xem chi tiết
14 vn1800156801 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG 394.070.000 422.220.000 5 Xem chi tiết
15 vn0401763658 CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI 275.245.000 275.500.000 2 Xem chi tiết
16 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 93.123.000 99.113.000 5 Xem chi tiết
17 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 171.767.000 174.749.000 2 Xem chi tiết
18 vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 171.767.000 174.749.000 2 Xem chi tiết
19 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 256.725.000 256.725.000 3 Xem chi tiết
20 vn3100193720 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NHẬT LỆ 20.790.000 20.790.000 1 Xem chi tiết
21 vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 41.685.000 41.685.000 2 Xem chi tiết
22 vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 34.650.000 34.650.000 1 Xem chi tiết
23 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 15.890.000 15.890.000 2 Xem chi tiết
24 vn0102000866 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH 106.000.000 106.000.000 1 Xem chi tiết
25 vn0310841316 CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA 25.680.000 31.440.000 1 Xem chi tiết
26 vn0300483319 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA 66.000.000 66.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 26 nhà thầu 4.238.136.000 4.323.315.000 76
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2300504694
BS1
Nephrosteril
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g
7%, 250 ml
VN-17948-14
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
1.200
102.000
122.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
2
PP2300504696
BS3
Teperinep 25mg film-coated tablets
Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid)
25mg
VN-22777-21
Uống
Viên nén bao phim
ExtractumPharma Co. Ltd.
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
4.180
20.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
N1
36 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
3
PP2300504697
BS4
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacaine HCl
0.5% (5mg/ml) - 4ml
VN-19785-16
tiêm tủy sống
Dung dịch thuốc tiêm tủy sống
Cenexi
Pháp
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
2.200
41.600
91.520.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
36 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
4
PP2300504698
BS5
Bluecezine
Cetirizin dihydrochlorid
10mg
VN-20660-17
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra)
Portugal
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
3.950
59.250.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B
N1
36 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
5
PP2300504699
BS6
Gliatilin
Choline Alfoscerate
1000mg/4ml
VN-13244-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco SPA
Ý
Hộp 5 ống 4ml
Ống
1.000
69.300
69.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
60 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
6
PP2300504700
BS7
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
25mg
VN-23072-22
Uống
Viên nén
Pharma PLC
Bulgaria
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
50.000
700
35.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH
N1
24
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
7
PP2300504701
BS8
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
1mg
VN-22254-19
Uống
Viên nén
SEID, S.A
Spain
Hộp 02 vỉ x 20 viên
Viên
5.000
5.200
26.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
N1
60 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
8
PP2300504702
BS9
Nucleo CMP forte
Cytidine-5'-monophosphate disodium + Uridine
10mg + 2,660mg
VN-18720-15
Tiêm
Bột đông khô và dung môi pha tiêm
Ferrer Internacional S.A
Tây Ban Nha
Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml
Ống
1.000
57.600
57.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
24 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
9
PP2300504705
BS12
Basaglar
Insulin glargine
300U/3ml
SP3-1201-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
1.200
255.000
306.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
24 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
10
PP2300504707
BS14
Lidocain
Lidocain
10% 38g
VN-20499-17
Phun mù
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 lọ 38g
Lọ
100
159.000
15.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
11
PP2300504709
BS16
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml
Methotrexat
500mg/5ml
900114446923
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm bắp, tiêm nội tủy
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG)
Áo
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
50
540.000
27.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
N1
24 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
12
PP2300504711
BS18
Efferalgan
Paracetamol
500mg
VN-21216-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Uống
Viên nén sủi bọt
UPSA SAS
Pháp
Hộp 4 vỉ x 4 viên
Viên
5.000
2.450
12.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
36 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
13
PP2300504712
BS19
Partamol Tab
Paracetamol (acetaminophen)
500mg
VD-23978-15
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500.000
480
240.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N1
60 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
14
PP2300504717
BS24
Alcaine 0.5%
Proparacain hydroclorid
5mg/ml
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
300
39.380
11.814.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N1
30 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
15
PP2300504718
BS25
RESIDRON
Risedronat natri
35mg
VN-20314-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen S.A
Greece
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
1.000
54.000
54.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
60 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
16
PP2300504721
BS28
SaViLeucin
N-Acetyl DL-Leucin
500mg
VD-29126-18 + QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 đến ngày 31/12/2024
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
2.200
8.800.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
N2
36 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
17
PP2300504724
BS31
Amlodipine STADA 5 mg cap
Amlodipin
5mg
VD-35557-22
Uống
Viên nang cứng
Nhà máy STADA Việt Nam
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
720
72.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
N2
36 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
18
PP2300504725
BS32
Savi Eperisone 50
Eperison
50mg
VD-21351-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
450
54.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
19
PP2300504726
BS33
Atocib 90
Etoricoxib
90mg
VD-29520-18 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.174
23.480.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
20
PP2300504727
BS34
Savispirono-Plus
Furosemid + spironolacton
20mg + 50mg
VD-21895-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.090
32.700.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
21
PP2300504728
BS35
Glumeron 30 MR
Gliclazid
30mg
VD-25040-16 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD
Uống
viên nén giải phóng có kiểm soát
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
500.000
524
262.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
24 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
22
PP2300504729
BS36
Glimsure 1
Glimepirid
1mg
VN-22287-19
Uống
Viên nén
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
850
170.000.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
N2
36 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
23
PP2300504733
BS40
Derdiyok
Montelukast (dưới dạng montelukast natri)
10mg
VD-22319-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
740
3.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
24
PP2300504735
BS42
Hadupara Extra
Paracetamol (acetaminophen)
650mg
VD-33205-19
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương - Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 12 viên
Viên
100.000
525
52.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH
N2
36
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
25
PP2300504736
BS43
Proges 200
Progesteron
200mg
VN-22903-21
Đặt âm đạo
Viên nang mềm
Steril-Gene Life sciences (P) Limited
India
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
12.600
25.200.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
N2
24 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
26
PP2300504737
BS44
Rotorlip 20
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci)
20mg
VD-32765-19
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
849
25.470.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
27
PP2300504738
BS45
Combiwave SF 250
Salmeterol xinafoate 5,808mg; Fluticasone propionate 40mg; (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat)
25mcg + 250mcg
VN-18898-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Thuốc hít
Thuốc hít định liều dạng khí dung
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 bình 120 liều
Bình
500
89.900
44.950.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
N2
24 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
28
PP2300504740
BS47
Atenolol STADA 50 mg
Atenolol
50mg
VD-23232-15
Uống
Viên nén
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
5.000
449
2.245.000
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI
N3
36 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
29
PP2300504741
BS48
Azicine
Azithromycin
250mg
893110352023 (VD-19693-13)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Việt Nam
Hộp 6 gói x 1,5g
Gói
7.000
3.500
24.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N3
24 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
30
PP2300504742
BS49
Cephalexin 500 mg
Cefalexin
500mg
VD-18300-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.730
273.000.000
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI
N3
36 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
31
PP2300504743
BS50
Lorastad 10 Tab
Loratadin
10mg
VD-23354-15
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
50.000
850
42.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N3
60 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
32
PP2300504744
BS51
Vintanil 500
Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin)
500mg
VD-35634-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml
Lọ
1.100
14.800
16.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
33
PP2300504745
BS52
Amiparen - 10
Acid amin*
10%/200ml
VD-15932-11
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai
Chai
1.500
63.000
94.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH
N4
36
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
34
PP2300504746
BS53
Spas-agi 60
Alverin
60mg
VD-31063-18
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
510
25.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N4
36 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
35
PP2300504748
BS55
Midantin 875/125
Amoxicilin + Acid clavulanic
875mg + 125mg
VD-25214-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên
Viên
80.000
2.140
171.200.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
N4
24 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
36
PP2300504749
BS56
Atosiban-BFS
Atosiban
37,5mg/5ml
VD-34930-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x lọ 5ml
Lọ
50
1.575.000
78.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
37
PP2300504751
BS58
Ausmuco 200 mg
Carbocistein
200mg
VD-29743-18
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 gói x 2g
Gói
15.000
1.350
20.250.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B
N4
24 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
38
PP2300504752
BS59
Atilude
Carbocistein
500mg/10ml
VD-29690-18
Uống
Dung dịch uống
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
3.000
6.930
20.790.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NHẬT LỆ
N4
24 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
39
PP2300504753
BS60
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
20mg
VD-35222-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
399
5.985.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
36 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
40
PP2300504754
BS61
Allermine
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
4mg
VD-22794-15
Uống
Viên nang cứng
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
204
10.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N4
36 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
41
PP2300504755
BS62
Citi - Brain 250
Citicolin
250mg/2ml x 2ml
VD-12948-10
Tiêm
Thuốc tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 ống thuốc tiêm 2ml
Ống
1.000
34.650
34.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
N4
36 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
42
PP2300504756
BS63
Clobetasol 0.05%
Clobetasol propionat
0,05%/30g
VD-30588-18
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
600
31.500
18.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH
N4
36
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
43
PP2300504757
BS64
Clotrimazol VCP
Clotrimazol
150mg/15g
VD-29209-18
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
600
12.000
7.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH
N4
36
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
44
PP2300504760
BS67
Zondoril 5
Enalapril
5mg
VD-21853-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
530
106.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
N4
36 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
45
PP2300504761
BS68
EmycinDHG 250
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl sucinat)
250mg
VD-21134-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
Gói
15.000
1.248
18.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N4
36 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
46
PP2300504762
BS69
Tasredu
Flavoxat hydrochlorid
200mg
VD-34500-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
2.568
25.680.000
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA
N4
36 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
47
PP2300504764
BS71
Galagi 4
Galantamin
4mg
VD-27756-17
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
3.000
3.360
10.080.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N4
36 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
48
PP2300504765
BS72
BFS-Galantamine 5.0 mg
Galantamin
5mg/5ml
VD-29703-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
2.000
63.000
126.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
49
PP2300504766
BS73
Gentamicin 80mg
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)
80mg/2ml
VD-25858-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 2ml
Ống
7.000
1.040
7.280.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH
N4
36
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
50
PP2300504769
BS76
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
0,6mg
VD-34179-20
Uống
Viên đặt dưới lưỡi
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
2.000
2.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH
N4
24
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
51
PP2300504772
BS79
Vin - Hepa 5g
L-Ornithin - L- aspartat
5g/10ml
893110375723 (VD-28701-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
300
42.000
12.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
52
PP2300504773
BS80
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
15% 10ml
VD-19567-13
Tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
500
2.900
1.450.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH
N4
36
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
53
PP2300504775
BS82
Metronidazol Kabi
Metronidazol
500mg/100ml
VD-26377-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 48 chai nhựa 100 ml
Chai
30.000
6.300
189.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH
N4
36
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
54
PP2300504776
BS83
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl)
5mg (5,56mg)/1ml
VD-27704-17 (893112265523)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
1.000
15.750
15.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
55
PP2300504777
BS84
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
21,41g +7,89g/ 133ml
VD-25147-16
Thụt trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 133ml
Lọ
1.000
51.975
51.975.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
60 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
56
PP2300504779
BS86
Acecyst
N-acetylcystein
200mg
VD-23483-15
Uống
Thuốc bột uống
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 30 gói 1,6g
Gói
50.000
472
23.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ
N4
24 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
57
PP2300504780
BS87
Glucolyte - 2
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
(1.955g + 0.375g + 0.68g + 0.68g + 0.316g + 5.76mg + 37.5g)500ml
VD -25376-16 Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Chai 500ml
Chai 500ml
8.000
17.000
136.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH
N4
48
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
58
PP2300504781
BS88
Oresol 245
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g
VD-22037-14 CV gia hạn số 352/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 20 gói x 4,1g
Gói
80.000
805
64.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N4
36 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
59
PP2300504782
BS89
Pecrandil 5
Nicorandil
5mg
VD-25180-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.785
35.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
24 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
60
PP2300504784
BS91
Vinphatoxin
Oxytocin
10IU/1ml
893114039523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
7.000
6.489
45.423.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
61
PP2300504785
BS92
Garnotal 10
Phenobarbital
10 mg
VD-31519-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1.000
140
140.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
62
PP2300504786
BS93
Piracetam 800 mg
Piracetam
800mg
VD-32044-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
1.200
6.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B
N4
36 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
63
PP2300504794
BS101
Vitamin C 500mg
Vitamin C
500mg
VD-25768-16
Uống
Viên nén bao film
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
170.000
175
29.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH
N4
24
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
64
PP2300504795
BS102
Vinpha E
Vitamin E (DL-alpha tocopheryl acetat)
400IU
VD3-186-22
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
500
10.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
65
PP2300504796
BS103
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin hydroclorid
5mg/ 10ml
VD-25219-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mũi
Thuốc nhỏ mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
200
2.835
567.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
N4
24 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
66
PP2300504797
BS104
Zetavian
Betamethason + dexchlorpheniramin maleat
0,125mg + 1mg
VD-29218-18
Uống
Thuốc cốm uống
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
10.000
2.795
27.950.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B
N4
36 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
67
PP2300504798
BS105
Glutoz
Vitamin C
50mg
VD-25764-16
Uống
Viên nén ngậm
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 30 gói x gói 20 viên
Viên
50.000
157
7.850.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH
N4
24
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
68
PP2300504799
BS106
Quanpanto
Pantoprazol
40mg
VD-22208-15
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
515
25.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH
N4
24
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
69
PP2300504800
BS107
Calcichew
Calci carbonat
1250mg
VD-32869-19
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
20.000
1.650
33.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH
N4
36
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
70
PP2300504801
BS108
Bidilucil 500
Meclophenoxat
500mg
893110051223 (theo CV gia hạn 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023) SĐK cũ: VD-20667-14
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược -TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Lọ
3.000
58.000
174.000.000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT
N4
36 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
71
PP2300504802
BS109
Hipril-A Plus
Amlodipin + lisinopril
5mg + 10mg
VN-23236-22
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Viên nén
Viên
8.000
3.550
28.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH
N5
36
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
72
PP2300504803
BS110
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
0,1mg/2ml
VN-18481-14
Tiêm
Thuốc tiêm
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
6.000
11.000
66.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N5
48 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
73
PP2300504804
BS111
SYNDOPA 275
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous)
250 mg + 26.855 mg (dưới dạng Carbidopa anhydrous 25mg)
VN-22686-20 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD
Uống
Viên nén
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
3.150
6.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N5
48 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
74
PP2300504805
BS112
Lidonalin
Lidocain hydroclorid + adrenalin
(36mg + 0,018mg)/1,8ml
VD-21404-14 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml
Ống
2.000
4.410
8.820.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N5
36 tháng
12 tháng
49/QĐ-BV
28/02/2024
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây