Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
1 |
PP2300504694 |
BS1 |
Nephrosteril |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
7%, 250 ml |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
1.200 |
102.000 |
122.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
2 |
PP2300504696 |
BS3 |
Teperinep 25mg film-coated tablets |
Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid) |
25mg |
VN-22777-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
ExtractumPharma Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
4.180 |
20.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
3 |
PP2300504697 |
BS4 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine HCl |
0.5% (5mg/ml) - 4ml |
VN-19785-16 |
tiêm tủy sống |
Dung dịch thuốc tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
2.200 |
41.600 |
91.520.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
4 |
PP2300504698 |
BS5 |
Bluecezine |
Cetirizin dihydrochlorid |
10mg |
VN-20660-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) |
Portugal |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
3.950 |
59.250.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
5 |
PP2300504699 |
BS6 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
1.000 |
69.300 |
69.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
6 |
PP2300504700 |
BS7 |
Cinnarizin Pharma |
Cinnarizin |
25mg |
VN-23072-22 |
Uống |
Viên nén |
Pharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
50.000 |
700 |
35.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N1 |
24 |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
7 |
PP2300504701 |
BS8 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1mg |
VN-22254-19 |
Uống |
Viên nén |
SEID, S.A |
Spain |
Hộp 02 vỉ x 20 viên |
Viên |
5.000 |
5.200 |
26.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
8 |
PP2300504702 |
BS9 |
Nucleo CMP forte |
Cytidine-5'-monophosphate disodium + Uridine |
10mg + 2,660mg |
VN-18720-15 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm |
Ferrer Internacional S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml |
Ống |
1.000 |
57.600 |
57.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
9 |
PP2300504705 |
BS12 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1.200 |
255.000 |
306.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
10 |
PP2300504707 |
BS14 |
Lidocain |
Lidocain |
10% 38g |
VN-20499-17 |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
100 |
159.000 |
15.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
11 |
PP2300504709 |
BS16 |
Methotrexat "Ebewe" 500mg/5ml |
Methotrexat |
500mg/5ml |
900114446923 |
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm bắp, tiêm nội tủy |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
50 |
540.000 |
27.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
12 |
PP2300504711 |
BS18 |
Efferalgan |
Paracetamol |
500mg |
VN-21216-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
5.000 |
2.450 |
12.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
13 |
PP2300504712 |
BS19 |
Partamol Tab |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
VD-23978-15 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500.000 |
480 |
240.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
14 |
PP2300504717 |
BS24 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
5mg/ml |
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
300 |
39.380 |
11.814.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N1 |
30 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
15 |
PP2300504718 |
BS25 |
RESIDRON |
Risedronat natri |
35mg |
VN-20314-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1.000 |
54.000 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
16 |
PP2300504721 |
BS28 |
SaViLeucin |
N-Acetyl DL-Leucin |
500mg |
VD-29126-18 + QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
2.200 |
8.800.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
17 |
PP2300504724 |
BS31 |
Amlodipine STADA 5 mg cap |
Amlodipin |
5mg |
VD-35557-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy STADA Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
720 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
18 |
PP2300504725 |
BS32 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
450 |
54.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
19 |
PP2300504726 |
BS33 |
Atocib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
VD-29520-18 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.174 |
23.480.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
20 |
PP2300504727 |
BS34 |
Savispirono-Plus |
Furosemid + spironolacton |
20mg + 50mg |
VD-21895-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.090 |
32.700.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
21 |
PP2300504728 |
BS35 |
Glumeron 30 MR |
Gliclazid |
30mg |
VD-25040-16 CV gia hạn số 737/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén giải phóng có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
500.000 |
524 |
262.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
22 |
PP2300504729 |
BS36 |
Glimsure 1 |
Glimepirid |
1mg |
VN-22287-19 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
850 |
170.000.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
23 |
PP2300504733 |
BS40 |
Derdiyok |
Montelukast (dưới dạng montelukast natri) |
10mg |
VD-22319-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
740 |
3.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
24 |
PP2300504735 |
BS42 |
Hadupara Extra |
Paracetamol (acetaminophen) |
650mg |
VD-33205-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương - Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 12 viên |
Viên |
100.000 |
525 |
52.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N2 |
36 |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
25 |
PP2300504736 |
BS43 |
Proges 200 |
Progesteron |
200mg |
VN-22903-21 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Steril-Gene Life sciences (P) Limited |
India |
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
12.600 |
25.200.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
26 |
PP2300504737 |
BS44 |
Rotorlip 20 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
20mg |
VD-32765-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
849 |
25.470.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
27 |
PP2300504738 |
BS45 |
Combiwave SF 250 |
Salmeterol xinafoate 5,808mg; Fluticasone propionate 40mg; (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat) |
25mcg + 250mcg |
VN-18898-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng khí dung |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình 120 liều |
Bình |
500 |
89.900 |
44.950.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
28 |
PP2300504740 |
BS47 |
Atenolol STADA 50 mg
|
Atenolol |
50mg |
VD-23232-15
|
Uống |
Viên nén
|
Nhà máy Stada Việt Nam
|
Việt Nam
|
Hộp 2 vỉ x 15 viên
|
Viên |
5.000 |
449 |
2.245.000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
N3 |
36 tháng
|
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
29 |
PP2300504741 |
BS48 |
Azicine |
Azithromycin |
250mg |
893110352023 (VD-19693-13) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm |
Việt Nam |
Hộp 6 gói x 1,5g |
Gói |
7.000 |
3.500 |
24.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N3 |
24 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
30 |
PP2300504742 |
BS49 |
Cephalexin 500 mg
|
Cefalexin |
500mg |
VD-18300-13
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
100.000 |
2.730 |
273.000.000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
N3 |
36 tháng
|
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
31 |
PP2300504743 |
BS50 |
Lorastad 10 Tab |
Loratadin |
10mg |
VD-23354-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
50.000 |
850 |
42.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N3 |
60 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
32 |
PP2300504744 |
BS51 |
Vintanil 500 |
Acetylleucin (N-Acetyl-DL-leucin) |
500mg |
VD-35634-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 5ml |
Lọ |
1.100 |
14.800 |
16.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
33 |
PP2300504745 |
BS52 |
Amiparen - 10 |
Acid amin* |
10%/200ml |
VD-15932-11 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai |
Chai |
1.500 |
63.000 |
94.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
36 |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
34 |
PP2300504746 |
BS53 |
Spas-agi 60 |
Alverin |
60mg |
VD-31063-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
510 |
25.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
35 |
PP2300504748 |
BS55 |
Midantin 875/125 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
VD-25214-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
80.000 |
2.140 |
171.200.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
36 |
PP2300504749 |
BS56 |
Atosiban-BFS |
Atosiban |
37,5mg/5ml |
VD-34930-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x lọ 5ml |
Lọ |
50 |
1.575.000 |
78.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
37 |
PP2300504751 |
BS58 |
Ausmuco 200 mg |
Carbocistein |
200mg |
VD-29743-18 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 2g |
Gói |
15.000 |
1.350 |
20.250.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
38 |
PP2300504752 |
BS59 |
Atilude |
Carbocistein |
500mg/10ml |
VD-29690-18
|
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CPDP An Thiên
|
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml
|
Ống |
3.000 |
6.930 |
20.790.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NHẬT LỆ |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
39 |
PP2300504753 |
BS60 |
Cetirizin DWP 20mg |
Cetirizin |
20mg |
VD-35222-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
399 |
5.985.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
40 |
PP2300504754 |
BS61 |
Allermine |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
4mg |
VD-22794-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
204 |
10.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
41 |
PP2300504755 |
BS62 |
Citi - Brain 250 |
Citicolin |
250mg/2ml x 2ml |
VD-12948-10 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống thuốc tiêm 2ml |
Ống |
1.000 |
34.650 |
34.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
42 |
PP2300504756 |
BS63 |
Clobetasol 0.05% |
Clobetasol propionat |
0,05%/30g |
VD-30588-18 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
600 |
31.500 |
18.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
36 |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
43 |
PP2300504757 |
BS64 |
Clotrimazol VCP |
Clotrimazol |
150mg/15g |
VD-29209-18 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
600 |
12.000 |
7.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
36 |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
44 |
PP2300504760 |
BS67 |
Zondoril 5
|
Enalapril |
5mg |
VD-21853-14
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
200.000 |
530 |
106.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
N4 |
36 tháng
|
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
45 |
PP2300504761 |
BS68 |
EmycinDHG 250 |
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl sucinat) |
250mg |
VD-21134-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
15.000 |
1.248 |
18.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
46 |
PP2300504762 |
BS69 |
Tasredu |
Flavoxat hydrochlorid |
200mg |
VD-34500-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
2.568 |
25.680.000 |
CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
47 |
PP2300504764 |
BS71 |
Galagi 4 |
Galantamin |
4mg |
VD-27756-17 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3.000 |
3.360 |
10.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
48 |
PP2300504765 |
BS72 |
BFS-Galantamine 5.0 mg |
Galantamin |
5mg/5ml |
VD-29703-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
2.000 |
63.000 |
126.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
49 |
PP2300504766 |
BS73 |
Gentamicin 80mg |
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) |
80mg/2ml |
VD-25858-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương - Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 2ml |
Ống |
7.000 |
1.040 |
7.280.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
36 |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
50 |
PP2300504769 |
BS76 |
Nitralmyl 0,6 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
0,6mg |
VD-34179-20 |
Uống |
Viên đặt dưới lưỡi |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
2.000 |
2.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
24 |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
51 |
PP2300504772 |
BS79 |
Vin - Hepa 5g |
L-Ornithin - L- aspartat |
5g/10ml |
893110375723
(VD-28701-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
300 |
42.000 |
12.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
52 |
PP2300504773 |
BS80 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
15% 10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
500 |
2.900 |
1.450.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
36 |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
53 |
PP2300504775 |
BS82 |
Metronidazol Kabi |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VD-26377-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai nhựa 100 ml |
Chai |
30.000 |
6.300 |
189.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
36 |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
54 |
PP2300504776 |
BS83 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl) |
5mg (5,56mg)/1ml |
VD-27704-17
(893112265523) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
15.750 |
15.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
55 |
PP2300504777 |
BS84 |
Golistin-enema |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
21,41g +7,89g/ 133ml |
VD-25147-16 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
1.000 |
51.975 |
51.975.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
60 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
56 |
PP2300504779 |
BS86 |
Acecyst |
N-acetylcystein |
200mg |
VD-23483-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói 1,6g |
Gói |
50.000 |
472 |
23.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
57 |
PP2300504780 |
BS87 |
Glucolyte - 2 |
Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose |
(1.955g + 0.375g + 0.68g + 0.68g + 0.316g + 5.76mg + 37.5g)500ml |
VD -25376-16
Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
|
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai 500ml |
8.000 |
17.000 |
136.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
48 |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
58 |
PP2300504781 |
BS88 |
Oresol 245 |
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan |
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g |
VD-22037-14 CV gia hạn số 352/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 20 gói x 4,1g |
Gói |
80.000 |
805 |
64.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
59 |
PP2300504782 |
BS89 |
Pecrandil 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-25180-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.785 |
35.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
60 |
PP2300504784 |
BS91 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
10IU/1ml |
893114039523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
7.000 |
6.489 |
45.423.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
61 |
PP2300504785 |
BS92 |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10 mg |
VD-31519-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1.000 |
140 |
140.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
62 |
PP2300504786 |
BS93 |
Piracetam 800 mg |
Piracetam |
800mg |
VD-32044-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
1.200 |
6.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
63 |
PP2300504794 |
BS101 |
Vitamin C 500mg |
Vitamin C |
500mg |
VD-25768-16 |
Uống |
Viên nén bao film |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
170.000 |
175 |
29.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
24 |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
64 |
PP2300504795 |
BS102 |
Vinpha E |
Vitamin E (DL-alpha
tocopheryl acetat) |
400IU |
VD3-186-22 |
Uống |
Viên nang
mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10
viên |
Viên |
20.000 |
500 |
10.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
65 |
PP2300504796 |
BS103 |
Xylometazolin 0,05% |
Xylometazolin hydroclorid |
5mg/ 10ml |
VD-25219-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
200 |
2.835 |
567.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
66 |
PP2300504797 |
BS104 |
Zetavian |
Betamethason + dexchlorpheniramin maleat |
0,125mg + 1mg |
VD-29218-18 |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
10.000 |
2.795 |
27.950.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
67 |
PP2300504798 |
BS105 |
Glutoz |
Vitamin C |
50mg |
VD-25764-16 |
Uống |
Viên nén ngậm |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x gói 20 viên |
Viên |
50.000 |
157 |
7.850.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
24 |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
68 |
PP2300504799 |
BS106 |
Quanpanto |
Pantoprazol |
40mg |
VD-22208-15 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
515 |
25.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
24 |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
69 |
PP2300504800 |
BS107 |
Calcichew |
Calci carbonat |
1250mg |
VD-32869-19 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
20.000 |
1.650 |
33.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N4 |
36 |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
70 |
PP2300504801 |
BS108 |
Bidilucil 500 |
Meclophenoxat |
500mg |
893110051223 (theo CV gia hạn 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023)
SĐK cũ: VD-20667-14 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược
-TTBYT Bình
Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
3.000 |
58.000 |
174.000.000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
71 |
PP2300504802 |
BS109 |
Hipril-A Plus |
Amlodipin + lisinopril |
5mg + 10mg |
VN-23236-22 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Viên nén |
Viên |
8.000 |
3.550 |
28.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUẢNG BÌNH |
N5 |
36 |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
72 |
PP2300504803 |
BS110 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
VN-18481-14 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
6.000 |
11.000 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N5 |
48 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
73 |
PP2300504804 |
BS111 |
SYNDOPA 275 |
Levodopa + Carbidopa (dưới dạng carbidopa anhydrous) |
250 mg + 26.855 mg (dưới dạng Carbidopa anhydrous 25mg) |
VN-22686-20 kèm quyết định số 517/QĐ-QLD ngày 5/9/2022 V/v sửa đổi thông tin tại danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam ban hành kèm theo các Quyết định cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
3.150 |
6.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
48 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |
|
74 |
PP2300504805 |
BS112 |
Lidonalin |
Lidocain hydroclorid + adrenalin |
(36mg + 0,018mg)/1,8ml |
VD-21404-14 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Ống |
2.000 |
4.410 |
8.820.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N5 |
36 tháng |
12 tháng |
49/QĐ-BV |
28/02/2024 |
Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình |