Mua thuốc Generic năm 2024 -2025 của Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
52
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua thuốc Generic năm 2024 -2025 của Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
Bên mời thầu
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
22.583.711.700 VND
Ngày đăng tải
15:30 18/08/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
683/QĐ-TTYTTS
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
Ngày phê duyệt
31/10/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0302166964 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI 18.740.000 20.018.000 2 Xem chi tiết
2 vn4200562765 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA 184.257.000 248.642.000 11 Xem chi tiết
3 vn0104752195 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA 963.509.000 964.694.000 8 Xem chi tiết
4 vn2300220553 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH 507.553.100 514.108.000 9 Xem chi tiết
5 vn0316417470 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED 1.024.938.300 1.026.338.300 9 Xem chi tiết
6 vn1400460395 CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO 148.500.000 151.090.000 3 Xem chi tiết
7 vn0105849418 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO 96.342.000 106.770.000 2 Xem chi tiết
8 vn0108352261 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG 307.800.000 324.000.000 1 Xem chi tiết
9 vn0103053042 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 1.270.272.200 1.270.272.200 9 Xem chi tiết
10 vn0107515192 CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ 220.000.000 238.000.000 1 Xem chi tiết
11 vn0600337774 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN 376.002.000 400.507.200 2 Xem chi tiết
12 vn0101386261 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN 376.002.000 400.507.200 2 Xem chi tiết
13 vn0104043110 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI 257.400.000 257.400.000 1 Xem chi tiết
14 vn2500228415 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC 557.050.000 561.740.000 7 Xem chi tiết
15 vn0303923529 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI 361.700.000 365.500.000 3 Xem chi tiết
16 vn0104628198 CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ 112.640.000 112.640.000 2 Xem chi tiết
17 vn0301140748 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC 436.680.000 440.300.000 4 Xem chi tiết
18 vn0302375710 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ 438.750.000 438.750.000 2 Xem chi tiết
19 vn0100531195 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH 173.096.700 195.081.000 4 Xem chi tiết
20 vn0800011018 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG 471.210.000 471.210.000 4 Xem chi tiết
21 vn1300382591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE 212.499.000 212.499.000 2 Xem chi tiết
22 vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 152.800.000 156.900.000 3 Xem chi tiết
23 vn0104089394 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI 1.637.894.000 1.637.544.000 13 Xem chi tiết
24 vn0104628582 Công ty TNHH Dược phẩm HQ 58.520.000 58.520.000 1 Xem chi tiết
25 vn0109413816 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH 84.525.000 84.525.000 2 Xem chi tiết
26 vn0106170629 CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN 128.200.000 128.200.000 2 Xem chi tiết
27 vn0100109699 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI 434.700.000 434.700.000 4 Xem chi tiết
28 vn4100259564 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) 70.560.000 71.200.000 1 Xem chi tiết
29 vn0400102091 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA 130.290.000 130.290.000 2 Xem chi tiết
30 vn0313142700 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM 671.958.000 865.558.000 6 Xem chi tiết
31 vn0102195615 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN 542.997.000 561.897.000 6 Xem chi tiết
32 vn0104827637 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM 117.525.000 118.875.000 2 Xem chi tiết
33 vn0101273927 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG 126.000.000 126.000.000 1 Xem chi tiết
34 vn0105124972 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT 286.000.000 286.000.000 1 Xem chi tiết
35 vn0102885697 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN 315.000.000 315.000.000 2 Xem chi tiết
36 vn0106639822 CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM 426.600.000 426.600.000 1 Xem chi tiết
37 vn0102897124 CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG 482.160.000 492.000.000 1 Xem chi tiết
38 vn0101400572 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP 259.700.000 259.700.000 4 Xem chi tiết
39 vn0109035096 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED 115.899.000 120.342.000 6 Xem chi tiết
40 vn0105383141 CÔNG TY TNHH BENEPHAR 176.610.000 178.290.000 2 Xem chi tiết
41 vn0102712380 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT 359.300.000 359.300.000 2 Xem chi tiết
42 vn0107854131 CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM 448.060.000 448.060.000 3 Xem chi tiết
43 vn0106637021 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC 50.400.000 50.400.000 1 Xem chi tiết
44 vn0102795203 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU 112.000.000 112.000.000 1 Xem chi tiết
45 vnz000019802 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO 36.330.000 38.220.000 1 Xem chi tiết
46 vn0100280537 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO 24.900.000 27.340.000 1 Xem chi tiết
47 vn0106915180 CÔNG TY TNHH NOVOPHARM 459.000.000 459.000.000 2 Xem chi tiết
48 vn0107714952 CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC 42.210.000 42.210.000 1 Xem chi tiết
49 vn0107541097 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED 277.495.000 277.495.000 2 Xem chi tiết
50 vn0109584473 Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT 474.800.000 474.800.000 2 Xem chi tiết
51 vn0313554969 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT 84.798.000 85.288.000 1 Xem chi tiết
52 vn0108987085 CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN 345.000.000 345.000.000 1 Xem chi tiết
53 vn0100108536 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 259.006.000 259.008.000 2 Xem chi tiết
54 vn0106476906 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM 74.250.000 133.350.000 1 Xem chi tiết
55 vn0500465187 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT 69.174.000 69.174.000 1 Xem chi tiết
56 vn4300843657 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG 52.450.000 66.150.000 1 Xem chi tiết
57 vn0108817862 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO 137.775.000 145.000.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 57 nhà thầu 17.953.189.300 18.564.002.900 172
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Mã phần/lô Mã thuốc Tên thuốc/Tên thành phần của thuốc Tên hoạt chất Nồng độ, hàm lượng GĐKLH hoặc GPNK Đường dùng Dạng bào chế Tên cơ sở sản xuất Nước sản xuất Quy cách đóng gói Đơn vị tính Số lượng Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Nhà thầu trúng thầu Nhóm thuốc Hạn dùng (tuổi thọ) Tiến độ cung cấp Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Thao tác
1
PP2400208918
D01
Acypes 800
Aciclovir
800mg
893110460123
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
9.000
1.100
9.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
2
PP2400208919
D02
Aceralgin 800mg
Aciclovir
800mg
893610467124 (GC-316-19)
Uống
Viên nén
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
8.000
12.000
96.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
1
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
3
PP2400208921
D04
Trenzamin 500mg inj.
Tranexamic acid
500mg/5ml
VN-21975-19
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Jeil Pharmaceutical Co ., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
7.000
9.960
69.720.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
2
36
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
4
PP2400208922
D05
Allopurinol
Allopurinol
300mg
893110064024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
12.000
435
5.220.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
5
PP2400208923
D06
Amikan
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat)
500mg/2ml
VN-17299-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Anfarm Hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 lọ 2ml
Lọ
5.600
23.590
132.104.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
1
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
6
PP2400208924
D07
Amoxicillin 500mg
Amoxicillin
500mg
VD-22625-15, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10viên
Viên
30.000
945
28.350.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
7
PP2400208925
D08
Fabamox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
500mg
VD-25792-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 12 viên
Viên
66.000
987
65.142.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO
3
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
8
PP2400208927
D10
Quafa-Azi 500mg
Azithromycin ( dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg
500mg
VD-22998-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
54.000
5.700
307.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
3
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
9
PP2400208928
D11
Klacid
Clarithromycin
125mg/5ml/ Hộp 60ml
899110399323
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
1.000
103.140
103.140.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
5
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
10
PP2400208929
D12
Zamifen 1g
Cefazolin
1g
893610167123
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
10.000
22.000
220.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ
1
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
11
PP2400208930
D13
Ciprofloxacin Kabi
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin lactat)
200mg/100ml
VD-20943-14
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 100ml, hộp 48 chai 100ml
Chai
3.400
10.740
36.516.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
4
36
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
12
PP2400208931
D14
Bredomax 300
Fenofibrat
300mg
VD-23652-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
78.000
3.300
257.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI
2
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
13
PP2400208933
D16
Vinzix
Furosemid
40mg
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 50 viên
Viên
5.000
102
510.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
14
PP2400208934
D17
Dorocron MR 30mg
Gliclazid
30mg
VD-26466-17, QĐ gia hạn số 279/QĐ-QLD, ngày 25/05/2022
Uống
Viên nén giải phóng có biến đổi
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
350.000
268
93.800.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
15
PP2400208936
D19
Loratadine Savi 10
Loratadin
10mg
VD-19439-13
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
268
13.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
16
PP2400208937
D20
Trosicam 15mg
Meloxicam
15mg
VN-20104-16
Uống
Viên nén phân tán tại miệng
Alpex Pharma SA
Switzerland
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
7.800
234.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
1
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
17
PP2400208939
D22
Methylprednisolon 16
Methylprednisolon
16mg
VD-20763-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
686
68.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
3
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
18
PP2400208940
D23
ID-Arsolone 4
Methyl prednisolon
4mg
VD-30387-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
950
95.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
19
PP2400208941
D24
Metilone-4
Methylprednisolone
4mg
VD-24518-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
45.000
548
24.660.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
20
PP2400208942
D25
Dopegyt
Methyldopa
250mg
599110417323 (VN-13124-11)
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
90.000
2.200
198.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
60 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
21
PP2400208943
D26
Agidopa
Methyldopa
250mg
VD-30201-18
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
91.000
548,1
49.877.100
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
22
PP2400208944
D27
Trichopol
Metronidazole
500mg/100ml
VN-18045-14 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 túi 100ml
Túi
14.000
16.900
236.600.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
23
PP2400208945
D28
Metronidazol
Metronidazol
250mg
893115886624 (VD-22175-15)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
32.000
129
4.128.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
24
PP2400208946
D29
Metronidazol Kabi
Metronidazol
500mg/100ml
VD-26377-17
Tiêm/Tiêm truyền
dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 48 chai nhựa 100ml
Chai
35.900
7.558
271.332.200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
4
36
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
25
PP2400208948
D31
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
3mg/ml
400115010324 (SĐK cũ: VN-20993-18)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
URSAPHARM Arzneimittel GmbH
Đức
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
5.000
52.900
264.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
1
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
26
PP2400208949
D32
Oxytocin
Oxytocin
5IU/1ml
VN-20167-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml
Ống
11.000
6.489
71.379.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
27
PP2400208950
D33
Pantoprazol
Pantoprazol (dưới dạng vi hạt 15% Pantoprazol)
40mg
VD-21315-14
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
50.000
308
15.400.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
28
PP2400208953
D36
SaVi Tenofovir 300
Tenofovir disoproxil fumarat
300mg
VD-35348-21
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.375
237.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
29
PP2400208954
D37
Tenofovir 300
Tenofovir disoproxil fumarat
300 mg
VD-20041-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
2.430
97.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM
3
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
30
PP2400208956
D39
Vincerol 4mg
Acenocoumarol
4mg
893110689224 (VD-24906-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
330
3.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
31
PP2400208957
D40
Zentanil
Acetyl leucin
1g/10ml
893110204824 (VD-28885-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml
Lọ
20.300
24.200
491.260.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
32
PP2400208958
D41
SaViLeucin
N-Acetyl DL-Leucin
500mg
VD-29126-18 + QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 đến ngày 31/12/2024
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
26.600
2.200
58.520.000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
2
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
33
PP2400208959
D42
Aspirin tab DWP 100mg
Acid acetylsalicylic (Aspirin)
100mg
893110251524
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
125.000
441
55.125.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
34
PP2400208960
D43
Aspirin Stella 8l mg.
Acetylsalicylic acid
81mg
VD-27517-17
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 28 viên
Viên
100.000
382
38.200.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN
2
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
35
PP2400208961
D44
Acyclovir
Aciclovir
5%; 5g
VD-24956-16
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 5g
Tuýp
2.400
3.800
9.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
4
36
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
36
PP2400208963
D46
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
21 microkatals
893110347723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 15 vỉ x 10 viên
Viên
262.000
112
29.344.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
37
PP2400208964
D47
AVARINO
Simethicone + Alverine citrate
300mg,60mg
VN-14740-12 kèm công văn số 7981/QLD-ĐK ngày 08/6/2017 về việc thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất nhượng quyền; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110
Uống
Viên nang mềm
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
2.490
49.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
38
PP2400208966
D49
Latoxol Kids
Ambroxol hydrochlorid
15mg/5ml
VD-28238-17
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 chai x 60ml
Chai
8.000
8.820
70.560.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
39
PP2400208967
D50
Vinphacine 250
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
250mg/2ml
893110448324 (VD-32034-19) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
5.000
5.900
29.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
40
PP2400208969
D52
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
15.000
8.557
128.355.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
41
PP2400208970
D53
Midantin 250/31,25
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
VD-21660-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
22.000
3.129
68.838.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
3
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
42
PP2400208973
D56
Fabamox 250 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
250mg
VD-21362-14
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 12 gói
Gói
12.000
2.600
31.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO
3
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
43
PP2400208975
D58
Atosiban-BFS
Atosiban
7,5mg/ml; 5ml
VD-34930-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x lọ 5ml
Lọ
60
1.575.000
94.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
44
PP2400208976
D59
Mezapulgit
Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd
2,5g + 0,3g + 0,2g
VD-19362-13
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
37.000
1.407
52.059.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
48 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
45
PP2400208977
D60
Asigastrogit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2,5g +0,25g +0,25g
893100652724 (VD-23151-15)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,2g
Gói
45.000
1.565
70.425.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM
4
36
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
46
PP2400208980
D63
Enterogran
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/g
QLSP-954-16
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
42.000
3.360
141.120.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
47
PP2400208981
D64
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU/250mg
QLSP-856-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Viên
90.000
1.400
126.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
48
PP2400208982
D65
Domuvar
Bacillus subtilis
2x10^9 CFU/5ml
893400090523
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 40 ống x 5ml
Ống
40.000
5.250
210.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
49
PP2400208984
D67
VERTIKO 24
Betahistin dihydrochlorid
24mg
VN-20235-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1);
Uống
Viên nén
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
33.000
2.300
75.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
50
PP2400208985
D68
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
2,5mg+6,25mg
VD-20813-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
130.000
2.200
286.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
2
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
51
PP2400208986
D69
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol Fumarat 5mg + Hydroclorothiazid 6,25 mg
5mg + 6,25mg
VD-20814-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
2.200
110.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN
2
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
52
PP2400208987
D70
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide
5mg + 12,5mg
893110049223 (VD-18530-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
205.000
2.352
482.160.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
2
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
53
PP2400208988
D71
Azarga
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
10mg/ml + 5mg/ml
540110079123
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
115
310.800
35.742.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
54
PP2400208989
D72
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
16mg
893110200724 (VD-30270-18)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
630
126.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
55
PP2400208991
D74
Benita
Budesonide
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều
893100314323 (VD-23879-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
680
90.000
61.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
56
PP2400208992
D75
Meza-Calci D3
Calci carbonat (Tương ứng với 300 mg calci) + vitamin D3
750mg+ 200 IU
VD-31110-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
56.000
798
44.688.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
57
PP2400208993
D76
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
0,5mcg
VD-35005-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
693
20.790.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
58
PP2400208994
D77
Duratocin
Carbetocin
100mcg/1ml
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH Cơ sở đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA
Nước sản xuất: Đức Nước đóng gói sơ cấp: Thụy Sĩ Nước đóng gói thứ cấp: Thụy Sĩ
Hộp 5 lọ x 1ml
Lọ
100
358.233
35.823.300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
59
PP2400208995
D78
Hemotocin
Carbetocin
100mcg/1ml
893110281623 (VD-26774-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1 ml
Lọ
250
346.500
86.625.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
60
PP2400208996
D79
Carbocistein tab DWP 500mg
Carbocistein
500mg
VD-35743-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
80.000
1.617
129.360.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
61
PP2400208998
D81
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim
800mg/40ml
VN-20148-16 ( có bản gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 01 lọ 40ml
Chai/Lọ/Túi
2.700
59.000
159.300.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
3
24 Tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
62
PP2400208999
D82
Cebest
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
100mg/3g
VD-28341-17
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 20 gói x 3g
Gói
10.000
7.900
79.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
3
30 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
63
PP2400209000
D83
Faszeen
Cefradin
250mg
893110096823 (VD-24767-16)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 gói x 2,5g
Gói
10.000
5.450
54.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
4
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
64
PP2400209001
D84
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
500mg
VD-22940-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120.000
2.221
266.520.000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
3
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
65
PP2400209002
D85
Bluecezine
Cetirizin dihydrochlorid
10mg
VN-20660-17
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra)
Portugal
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
74.000
4.000
296.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
1
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
66
PP2400209003
D86
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine maleat
4mg
VD-34186-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
20.000
27
540.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
67
PP2400209004
D87
Somazina 500mg
Citicolin (Dưới dạng Citicolin natri)
500mg/ 4ml
840110082123 (VN-18764-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Ferrer Internacional S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống 4ml
Ống
4.500
53.500
240.750.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
68
PP2400209005
D88
Clopirin 75/100
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
100 mg+75 mg
VD-36070-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6.800
1.300
8.840.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
69
PP2400209006
D89
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
(100mg + 6,4mg)/10g
VD-33668-19
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
1.200
14.700
17.640.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
70
PP2400209008
D91
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicine
1mg
VN-22254-19
Uống
Viên nén
Seid, S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Viên
6.800
5.450
37.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
1
60 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
71
PP2400209009
D92
Hornol
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium
5mg + 3mg
VD-16719-12
Uống
Viên nang
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12.000
4.200
50.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
72
PP2400209012
D95
Elaria 100mg
Diclofenac natri
100 mg
VN-20017-16
Đặt trực tràng
Viên đạn đặt trực tràng
Medochemie Ltd.-COGOLS Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
8.000
14.000
112.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU
1
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
73
PP2400209016
D99
Drotusc
Drotaverin hydroclorid
40mg
VD-25197-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
567
22.680.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
3
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
74
PP2400209017
D100
Drotusc Forte
Drotaverin hydroclorid
80 mg
VD-24789-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
38.000
987
37.506.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
3
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
75
PP2400209018
D101
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
800410092123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
1.000
70.000
70.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
76
PP2400209019
D102
Axeliv 0.5
Entecavir
0,5mg
893114110423 QLĐB-802-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
22.000
1.800
39.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
77
PP2400209020
D103
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%)
20mg
893110810424 (VD-33458-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
225
4.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
78
PP2400209021
D104
Vinxium
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri)
40mg
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
14.000
8.790
123.060.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
79
PP2400209022
D105
Lipagim 200
Fenofibrat (dưới dạng Fenofibrat micronized)
200mg
893110381224 (VD-31571-19)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
212.000
384,3
81.471.600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
80
PP2400209023
D106
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
60 mg
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
61.000
1.890
115.290.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
3
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
81
PP2400209024
D107
Xonatrix forte
Fexofenadin hydroclorid
180mg
VD-34679-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40.000
1.013
40.520.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
82
PP2400209025
D108
Navaldo
Fluorometholon acetat
5mg/5ml
893110087324 (VD-30738-18)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1.000
22.000
22.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
83
PP2400209026
D109
Kamedazol
Furosemide, Spironolactone
20mg, 50mg
893110272824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4.000
990
3.960.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
84
PP2400209027
D110
Corsidic H
Fusidic acid + hydrocortison
(100mg/5g + 50mg/5g); 10g
VD-36078-22
Dùng ngoài
Thuốc kem
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
700
51.900
36.330.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
85
PP2400209028
D111
Glucose 10%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
10g/100ml
VD-25876-16
Tiêm/Tiêm truyền
dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 250ml
Chai
100
10.290
1.029.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
4
24
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
86
PP2400209029
D112
Glucose 20%
Dextrose
20g/100ml
VD-29314-18
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai nhựa 500ml
Chai
100
12.495
1.249.500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
4
24
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
87
PP2400209031
D114
Stiprol
Glycerol
2,25g/3g Tuýp 9g
893100092424
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
1.300
6.930
9.009.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
88
PP2400209032
D115
Grani-Denk 1mg ml
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride)
1mg/1ml
400110352124
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Hộp 5 ống x 1ml
Ống
1.000
24.900
24.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO
1
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
89
PP2400209034
D117
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
3mg/1ml; 3ml
893110591624 (VD-27827-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 3ml
Ống
3.500
15.000
52.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
90
PP2400209035
D118
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
3mg/1ml; 0,4ml
893110591624 (VD-27827-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
9.000
5.500
49.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
91
PP2400209036
D119
Toujeo Solostar
Insulin glargine
300 (đơn vị) U/ml
400410304624 (QLSP-1113- 18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml
Bút tiêm
600
415.000
249.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
30 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
92
PP2400209037
D120
Irbesartan
Irbesartan
150mg
VD-35515-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
359
35.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
93
PP2400209038
D121
Ifivab 5
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin HCL)
5mg
VD-34141-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.995
99.750.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
94
PP2400209039
D122
Kalium Chloratum Biomedica
Kali chlorid
500mg
VN-14110-11
Uống
Viên nén bao phim
Biomedica, Spol.S.r.o
Cộng hòa Séc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6.000
1.785
10.710.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
1
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
95
PP2400209041
D124
Faskit
Kẽm gluconat
70mg; 1g
VD-30383-18
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
3.000
850
2.550.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
96
PP2400209042
D125
Ketofen-Drop
Ketotifen
0,5mg/ml; 3ml
VD-31073-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 3ml
Lọ/ống
3.000
25.000
75.000.000
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM
4
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
97
PP2400209043
D126
Dropstar
Levofloxacin
5mg/ml; 0,4ml
VD-21524-14
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4 ml
Ống
10.000
6.500
65.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
98
PP2400209044
D127
Disthyrox
Levothyroxin natri
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
61.000
294
17.934.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
99
PP2400209047
D130
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
10 mg
594110072623 (VN-20702-17)
Uống
Viên nén
S.C. Antibiotice S.A
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
2.000
200.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
1
48 Tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
100
PP2400209049
D132
Savi Losartan plus HCT 50/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
50mg + 12,5mg
VD-20810-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80.000
1.385
110.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
3
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
101
PP2400209050
D133
Tranfast
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g
VD-33430-19
Uống
Bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 gói
Gói
5.000
27.930
139.650.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
102
PP2400209051
D134
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxid khô
500mg + 250mg
VD-32566-19
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Lọ 30 viên
Viên
80.000
1.600
128.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
103
PP2400209052
D135
Mannitol
D-Mannitol
20g/100ml
VD-23168-15
Tiêm/Tiêm truyền
dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai 250ml
Chai
36
18.900
680.400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
4
36
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
104
PP2400209053
D136
Dimicox
Meloxicam
7,5mg
VD-26176-17 (gia hạn 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Me di sun
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
67.000
630
42.210.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
105
PP2400209056
D139
Heraprostol
Misoprostol
100mcg
VD-35257-21
Uống
Viên nén
Cty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
5.000
3.200
16.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
106
PP2400209057
D140
Dkasolon
Mometason furoat
0,05mg/liều; /60 liều
VD-32495-19 CVGH số 199/QĐ-QLD ngày 26/3/2024
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều xịt
Lọ
500
94.500
47.250.000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
4
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
107
PP2400209058
D141
Fleet enema
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
(19g+7g)/118ml
VN-21175-18
Thụt hậu môn-trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
C.B Fleet Company Inc.
USA
Hộp 01 chai 133ml
Chai
4.500
59.000
265.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
1
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
108
PP2400209059
D142
Moxieye
Moxifloxacin
5 mg/ml; 0,4 ml
VD-22001-14
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
12.000
5.500
66.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
109
PP2400209060
D143
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
5mg/ml + 1mg/ml; 0,4ml
VD-26542-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
13.000
5.500
71.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
110
PP2400209062
D145
Acetylcystein
Acetylcystein
200mg
893100810024 (VD-33456-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
66.000
205
13.530.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
111
PP2400209063
D146
Oribier 200mg
N-Acetylcystein
200mg/8ml
VD-25254-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 24 x 8ml
Ống
20.000
2.640
52.800.000
Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
112
PP2400209066
D149
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/10ml
VD-29295-18
Nhỏ mắt, mũi
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
4.000
1.300
5.200.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
113
PP2400209067
D150
Oresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
0,7g+0,3g+0,58g+4g
VD-26361-17
Uống
Thuốc bột
Công ty CP Dược VTYT Nghệ An
Việt Nam
Hộp 40 gói
Gói
30.000
1.570
47.100.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM
4
24
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
114
PP2400209069
D152
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
0,88mg /0,88ml
VN-21104-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 30 ống 0,88ml
Ống
1.000
11.995
11.995.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
2
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
115
PP2400209071
D154
Ladyvagi
Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfate
100.000 IU + 35.000 IU + 35.000 IU
VD-32596-19
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
5.900
3.450
20.355.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
4
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
116
PP2400209072
D155
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
Lọ
5.500
41.800
229.900.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
117
PP2400209073
D156
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
220
125.000
27.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
118
PP2400209074
D157
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipine hydrochloride
10mg/10ml
VD-36200-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10 ml
Ống
370
83.400
30.858.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
119
PP2400209077
D160
Tavulop
Olopatadin hydroclorid
2mg/ml; 5ml
VD-35926-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml
Lọ
1.000
84.798
84.798.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT
4
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
120
PP2400209079
D162
A.T Pantoprazol
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
40 mg
893110147924
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi 10 ml
Lọ
5.000
5.670
28.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
121
PP2400209080
D163
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
40mg/ 2ml
VD-26681-17 (893110138924)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
6.000
2.500
15.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
122
PP2400209082
D165
Codalgin forte
Paracetamol; Codeine phosphate (dưới dạng codein phosphate hemihydrate)
500mg; 30mg
VN-22611-20
Uống
Viên nén
Aspen Pharma Pty Ltd.
Australia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.390
339.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
1
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
123
PP2400209083
D166
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
30.000
5.960
178.800.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
124
PP2400209084
D167
Kozemix
Perindopril + indapamid
8mg + 2,5mg
VD-33575-19
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
3.450
345.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
125
PP2400209085
D168
Atiglucinol inj
Mỗi ống 4ml chứa: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat); Trimethyl phloroglucinol
40mg; 0,04mg
VD-25642-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml
Ống
15.800
27.000
426.600.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
126
PP2400209089
D172
Pracetam 400
Piracetam
400mg
VD-22675-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hôp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim
Viên
100.000
850
85.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN
2
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
127
PP2400209091
D174
Novotane Ultra
Polyethylen glycol + propylen glycol
(4mg/ml +3mg/ml); 5ml
VD-26127-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 5ml
Lọ/Ống
8.000
48.000
384.000.000
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
128
PP2400209092
D175
Povidon iod 10%
Povidon iodin
10%; 500ml
VD-21325-14 Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Dùng ngoài
Thuốc nước dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
4.000
44.602
178.408.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
129
PP2400209093
D176
Antivic 50
Pregabalin
50mg
VD-26108-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
850
17.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
130
PP2400209094
D177
Progesterone injection BP 25mg
Progesteron
25mg/1ml
VN-16898-13 Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
4.000
20.149,5
80.598.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
48
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
131
PP2400209095
D178
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil
100mg
893110286724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2.000
735
1.470.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
132
PP2400209096
D179
Imoglid
Repaglinid
1mg
VD-26880-17
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300.000
987
296.100.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
133
PP2400209097
D180
Metoxa
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri)
200.000IU/10ml
893110380323 (VD-29380-18)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1.500
65.000
97.500.000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
134
PP2400209098
D181
Ringer lactate
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml
VD-22591-15
Tiêm/Tiêm truyền
dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai nhựa 500ml
Chai
14.000
6.929
97.006.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
4
36
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
135
PP2400209099
D182
Zentomyces
Saccharomyces boulardii
100mg (ứng với vi sinh sống ≥ 10^8 CFU)
QLSP-910-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty liên doanh dược phẩm MEBIPHAR - AUSTRAPHARM
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1g
Gói
20.000
3.600
72.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
4
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
136
PP2400209100
D183
Vinsalpium
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat)
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
893115604024 (VD-33654-19) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
5.000
12.600
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
137
PP2400209102
D185
Fezidat
Acid Folic; Sắt fumarat
350mcg; 305mg
893100716824 (VD-31323-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
11.000
567
6.237.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
138
PP2400209104
D187
A.T Sitagliptin 50mg
Sitagliptin ( dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)
50mg
893110479124 (VD-31595-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
930
186.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
139
PP2400209105
D188
A.T Sitagliptin 100mg
Sitagliptin ( dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)
100mg
893110479024 (VD-31594-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200.000
1.550
310.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
140
PP2400209106
D189
Sorbitol Domesco 5g
Sorbitol
5g
VD-23902-15, QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/9/2022
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 25 gói x 5gam
Gói
31.000
850
26.350.000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
4
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
141
PP2400209108
D191
Agimdogyl
Spiramycin + Metronidazol
750000IU + 125mg
893115255923 (VD-24702-16)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ; 4 vỉ x 10 viên
Viên
30.000
1.134
34.020.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
142
PP2400209109
D192
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
200mg/20g
VD-28280-17
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 g
Tuýp
1.100
19.000
20.900.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH
4
36
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
143
PP2400209110
D193
Bixazol
Sulfamethoxazol + trimethoprim
(200mg + 40mg)/10ml
VD-32509-19
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
10.000
5.000
50.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
144
PP2400209111
D194
FLOEZY
Tamsulosin HCl
0.4 mg
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Synthon Hispania, SL
Spain
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5.000
12.000
60.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
145
PP2400209112
D195
Thyrozol 10mg
Thiamazole
10mg
400110190423
Uống
Viên nén bao phim
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
17.600
2.241
39.441.600
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
146
PP2400209113
D196
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10.000
1.400
14.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
147
PP2400209114
D197
Mezamazol
Thiamazol
5mg
VD-21298-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
17.000
336
5.712.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
148
PP2400209116
D199
Suztine 4
Tizanidine (dưới dạng Tizanidin hydrochlorid)
4mg (dưới dạng Tizanidin hydrochlorid 4,57 mg)
893110289823 (VD-28996-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20.000
1.386
27.720.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
149
PP2400209117
D200
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat)
3,75mg
VN-19986-16 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày
Ipsen Pharma Biotech
Pháp
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm
Lọ
100
2.557.000
255.700.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
150
PP2400209118
D201
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
499110415423
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
20
67.500
1.350.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
30 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
151
PP2400209119
D202
Vitamin A-D
Vitamin A; Vitamin D3
2500IU; 200IU
VD-19550-13 (893100341124)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
600.000
318
190.800.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
152
PP2400209120
D203
Effe-C TP
Vitamin C
500 mg
893100399124 (VD-29387-18)
Uống
Viên nén sủi
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
Hộp 5 vỉ xé x 4 viên
Viên
54.000
1.281
69.174.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
153
PP2400209121
D204
Vitamin C
Acid Ascorbic
500mg
893110416324
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
19.000
165
3.135.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
4
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
154
PP2400209122
D205
Fortraget Inhaler 200mcg + 6mcg
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg
(200mcg + 6mcg)/liều x 120 liều
VN-22022-19
Dạng hít
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình xịt
2.000
150.000
300.000.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
155
PP2400209123
D206
Utrogestan 200mg
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
200mg
840110179823
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm
Cyndea Pharma S.L
Tây Ban Nha
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên)
Viên
5.200
14.848
77.209.600
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
156
PP2400209124
D207
Baburol
Bambuterol HCl
10mg
893110380824 (VD-24113-16)
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
23.000
336
7.728.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
157
PP2400209125
D208
Vintanil 500
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
500mg
VD-35634-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml
Lọ
20.000
13.734
274.680.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
158
PP2400209128
D211
Nerusyn 3g
Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri
2 g +1 g
VD-26159-17
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
lọ
5.000
84.400
422.000.000
Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT
2
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
159
PP2400209129
D212
Bisoprolol DWP 3.75mg
Bisoprolol fumarat
3,75mg
VD-35533-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100.000
294
29.400.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
160
PP2400209131
D214
Vibatazol 1g/0,5g
Cefoperazon+ Sulbactam (dưới dạng Cefoperazon natri phối hợp với Sulbactam natri)
1g + 0,5g
893110687824 (SĐK cũ: VD-30594-18)
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
5.000
41.000
205.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
161
PP2400209132
D215
Zandyrine 10 mg
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrate 12,30mg)
10 mg
893110223823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
4.950
74.250.000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
162
PP2400209133
D216
Nebivolol STADA 5mg
Nebivolol
5 mg
893110179524 (VD-26420-17)
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
50.000
1.049
52.450.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG
3
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
163
PP2400209135
D218
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin HCl
0,4mg
VN-11880-11
Uống
viên nang
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
22.000
3.250
71.500.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
3
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
164
PP2400209136
D219
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15.000
5.410
81.150.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
165
PP2400209137
D220
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
5 mg
893110204323
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
25.000
5.511
137.775.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
166
PP2400209138
D221
Zensonid
Budesonide
0,5mg/2ml
893110281923
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
20.000
12.600
252.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
167
PP2400209139
D222
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
50mg/5ml
VD-35273-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
1.400
45.000
63.000.000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
168
PP2400209140
D223
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
VN-20379-17
Hít/Dạng hít
Thuốc bột để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 ống hít 60 liều
Ống
2.000
219.000
438.000.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
169
PP2400209141
D224
Berodual
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Xịt
Dung dịch khí dung
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml)
Bình
1.000
132.323
132.323.000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
170
PP2400209142
D225
Seretide Evohaler DC 25/125mcg
Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised)
25mcg + 125mcg
VN-21286-18
Hít qua đường miệng
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương)
Glaxo Wellcome S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình 120 liều xịt
Bình xịt
1.000
210.176
210.176.000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
14 tháng
683/QĐ-TTYTTS
31/10/2024
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây