Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 18.740.000 | 20.018.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 2 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 184.257.000 | 248.642.000 | 11 | Xem chi tiết |
| 3 | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 963.509.000 | 964.694.000 | 8 | Xem chi tiết |
| 4 | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 507.553.100 | 514.108.000 | 9 | Xem chi tiết |
| 5 | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 1.024.938.300 | 1.026.338.300 | 9 | Xem chi tiết |
| 6 | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 148.500.000 | 151.090.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 7 | vn0105849418 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO | 96.342.000 | 106.770.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 8 | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 307.800.000 | 324.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 9 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 1.270.272.200 | 1.270.272.200 | 9 | Xem chi tiết |
| 10 | vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 220.000.000 | 238.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 11 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 376.002.000 | 400.507.200 | 2 | Xem chi tiết |
| 12 | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 376.002.000 | 400.507.200 | 2 | Xem chi tiết |
| 13 | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 257.400.000 | 257.400.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 14 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 557.050.000 | 561.740.000 | 7 | Xem chi tiết |
| 15 | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 361.700.000 | 365.500.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 16 | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 112.640.000 | 112.640.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 17 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 436.680.000 | 440.300.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 18 | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 438.750.000 | 438.750.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 19 | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 173.096.700 | 195.081.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 20 | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 471.210.000 | 471.210.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 21 | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 212.499.000 | 212.499.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 22 | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 152.800.000 | 156.900.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 23 | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 1.637.894.000 | 1.637.544.000 | 13 | Xem chi tiết |
| 24 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 58.520.000 | 58.520.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 25 | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 84.525.000 | 84.525.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 26 | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 128.200.000 | 128.200.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 27 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 434.700.000 | 434.700.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 28 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 70.560.000 | 71.200.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 29 | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 130.290.000 | 130.290.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 30 | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 671.958.000 | 865.558.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 31 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 542.997.000 | 561.897.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 32 | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 117.525.000 | 118.875.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 33 | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 126.000.000 | 126.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 34 | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 286.000.000 | 286.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 35 | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 315.000.000 | 315.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 36 | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 426.600.000 | 426.600.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 37 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 482.160.000 | 492.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 38 | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 259.700.000 | 259.700.000 | 4 | Xem chi tiết |
| 39 | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 115.899.000 | 120.342.000 | 6 | Xem chi tiết |
| 40 | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 176.610.000 | 178.290.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 41 | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 359.300.000 | 359.300.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 42 | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 448.060.000 | 448.060.000 | 3 | Xem chi tiết |
| 43 | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 50.400.000 | 50.400.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 44 | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 112.000.000 | 112.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 45 | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 36.330.000 | 38.220.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 46 | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 24.900.000 | 27.340.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 47 | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 459.000.000 | 459.000.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 48 | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 42.210.000 | 42.210.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 49 | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 277.495.000 | 277.495.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 50 | vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 474.800.000 | 474.800.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 51 | vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 84.798.000 | 85.288.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 52 | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 345.000.000 | 345.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 53 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 259.006.000 | 259.008.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 54 | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 74.250.000 | 133.350.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 55 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 69.174.000 | 69.174.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 56 | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 52.450.000 | 66.150.000 | 1 | Xem chi tiết |
| 57 | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 137.775.000 | 145.000.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 57 nhà thầu | 17.953.189.300 | 18.564.002.900 | 172 | |||
1 |
PP2400208918 |
D01 |
Acypes 800 |
Aciclovir |
800mg |
893110460123 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
9.000 |
1.100 |
9.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
2 |
PP2400208919 |
D02 |
Aceralgin 800mg |
Aciclovir |
800mg |
893610467124 (GC-316-19) |
Uống |
Viên nén |
(Cơ sở nhận gia công): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
8.000 |
12.000 |
96.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
3 |
PP2400208921 |
D04 |
Trenzamin 500mg inj. |
Tranexamic acid |
500mg/5ml |
VN-21975-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch
tiêm |
Jeil Pharmaceutical Co
., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 ống
x 5ml |
Ống |
7.000 |
9.960 |
69.720.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
2 |
36 |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
4 |
PP2400208922 |
D05 |
Allopurinol |
Allopurinol |
300mg |
893110064024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
12.000 |
435 |
5.220.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
5 |
PP2400208923 |
D06 |
Amikan |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat) |
500mg/2ml |
VN-17299-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Anfarm Hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
5.600 |
23.590 |
132.104.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
6 |
PP2400208924 |
D07 |
Amoxicillin 500mg |
Amoxicillin |
500mg |
VD-22625-15, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10viên |
Viên |
30.000 |
945 |
28.350.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
7 |
PP2400208925 |
D08 |
Fabamox 500 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) |
500mg |
VD-25792-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
66.000 |
987 |
65.142.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO |
3 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
8 |
PP2400208927 |
D10 |
Quafa-Azi 500mg |
Azithromycin ( dưới dạng Azithromycin dihydrat) 500mg |
500mg |
VD-22998-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ
x 10 viên |
Viên |
54.000 |
5.700 |
307.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
3 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
9 |
PP2400208928 |
D11 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
1.000 |
103.140 |
103.140.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
10 |
PP2400208929 |
D12 |
Zamifen 1g |
Cefazolin |
1g |
893610167123 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
10.000 |
22.000 |
220.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ |
1 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
11 |
PP2400208930 |
D13 |
Ciprofloxacin Kabi |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin lactat) |
200mg/100ml |
VD-20943-14 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 100ml, hộp 48 chai 100ml |
Chai |
3.400 |
10.740 |
36.516.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
4 |
36 |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
12 |
PP2400208931 |
D14 |
Bredomax 300 |
Fenofibrat |
300mg |
VD-23652-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
78.000 |
3.300 |
257.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
2 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
13 |
PP2400208933 |
D16 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
5.000 |
102 |
510.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
14 |
PP2400208934 |
D17 |
Dorocron MR 30mg |
Gliclazid |
30mg |
VD-26466-17, QĐ gia hạn số 279/QĐ-QLD, ngày 25/05/2022 |
Uống |
Viên nén giải phóng có biến đổi |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
350.000 |
268 |
93.800.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
15 |
PP2400208936 |
D19 |
Loratadine Savi 10 |
Loratadin |
10mg |
VD-19439-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
268 |
13.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
16 |
PP2400208937 |
D20 |
Trosicam 15mg |
Meloxicam |
15mg |
VN-20104-16 |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Alpex Pharma SA |
Switzerland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
7.800 |
234.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
17 |
PP2400208939 |
D22 |
Methylprednisolon 16 |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-20763-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
686 |
68.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
3 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
18 |
PP2400208940 |
D23 |
ID-Arsolone 4 |
Methyl prednisolon |
4mg |
VD-30387-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
950 |
95.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
19 |
PP2400208941 |
D24 |
Metilone-4 |
Methylprednisolone |
4mg |
VD-24518-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45.000 |
548 |
24.660.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
20 |
PP2400208942 |
D25 |
Dopegyt |
Methyldopa |
250mg |
599110417323
(VN-13124-11) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90.000 |
2.200 |
198.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
60
tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
21 |
PP2400208943 |
D26 |
Agidopa |
Methyldopa |
250mg |
VD-30201-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
91.000 |
548,1 |
49.877.100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
22 |
PP2400208944 |
D27 |
Trichopol |
Metronidazole |
500mg/100ml |
VN-18045-14 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
14.000 |
16.900 |
236.600.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
23 |
PP2400208945 |
D28 |
Metronidazol |
Metronidazol |
250mg |
893115886624 (VD-22175-15) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
32.000 |
129 |
4.128.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
24 |
PP2400208946 |
D29 |
Metronidazol Kabi |
Metronidazol |
500mg/100ml |
VD-26377-17 |
Tiêm/Tiêm truyền |
dung dịch
tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai
nhựa 100ml |
Chai |
35.900 |
7.558 |
271.332.200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
4 |
36 |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
25 |
PP2400208948 |
D31 |
Ofloxacin-POS 3mg/ml |
Ofloxacin |
3mg/ml |
400115010324
(SĐK cũ: VN-20993-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
5.000 |
52.900 |
264.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
1 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
26 |
PP2400208949 |
D32 |
Oxytocin |
Oxytocin |
5IU/1ml |
VN-20167-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 20 vỉ x 5 ống 1 ml |
Ống |
11.000 |
6.489 |
71.379.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
27 |
PP2400208950 |
D33 |
Pantoprazol |
Pantoprazol (dưới dạng vi hạt 15% Pantoprazol) |
40mg |
VD-21315-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
50.000 |
308 |
15.400.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
28 |
PP2400208953 |
D36 |
SaVi Tenofovir 300 |
Tenofovir disoproxil fumarat |
300mg |
VD-35348-21 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.375 |
237.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
29 |
PP2400208954 |
D37 |
Tenofovir 300 |
Tenofovir disoproxil fumarat |
300 mg |
VD-20041-13
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty cổ phần Pymepharco
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
40.000 |
2.430 |
97.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM |
3 |
36 tháng
|
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
30 |
PP2400208956 |
D39 |
Vincerol 4mg |
Acenocoumarol |
4mg |
893110689224
(VD-24906-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
330 |
3.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
31 |
PP2400208957 |
D40 |
Zentanil |
Acetyl leucin |
1g/10ml |
893110204824 (VD-28885-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
20.300 |
24.200 |
491.260.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
32 |
PP2400208958 |
D41 |
SaViLeucin |
N-Acetyl DL-Leucin |
500mg |
VD-29126-18 + QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
26.600 |
2.200 |
58.520.000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
33 |
PP2400208959 |
D42 |
Aspirin tab DWP 100mg |
Acid acetylsalicylic (Aspirin) |
100mg |
893110251524 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
125.000 |
441 |
55.125.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
34 |
PP2400208960 |
D43 |
Aspirin Stella 8l mg. |
Acetylsalicylic acid |
81mg |
VD-27517-17 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
100.000 |
382 |
38.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN |
2 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
35 |
PP2400208961 |
D44 |
Acyclovir |
Aciclovir |
5%; 5g |
VD-24956-16 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần
Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01
tuýp 5g |
Tuýp |
2.400 |
3.800 |
9.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
4 |
36 |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
36 |
PP2400208963 |
D46 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
893110347723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
262.000 |
112 |
29.344.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
37 |
PP2400208964 |
D47 |
AVARINO |
Simethicone + Alverine citrate |
300mg,60mg |
VN-14740-12 kèm công văn số 7981/QLD-ĐK ngày 08/6/2017 về việc thay đổi mẫu nhãn, thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất nhượng quyền; quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
2.490 |
49.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
38 |
PP2400208966 |
D49 |
Latoxol Kids |
Ambroxol hydrochlorid |
15mg/5ml |
VD-28238-17 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60ml |
Chai |
8.000 |
8.820 |
70.560.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
39 |
PP2400208967 |
D50 |
Vinphacine 250 |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
250mg/2ml |
893110448324
(VD-32034-19) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
5.000 |
5.900 |
29.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
40 |
PP2400208969 |
D52 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
15.000 |
8.557 |
128.355.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
41 |
PP2400208970 |
D53 |
Midantin 250/31,25 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
VD-21660-14
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
22.000 |
3.129 |
68.838.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
3 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
42 |
PP2400208973 |
D56 |
Fabamox 250 mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) |
250mg |
VD-21362-14 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
12.000 |
2.600 |
31.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO |
3 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
43 |
PP2400208975 |
D58 |
Atosiban-BFS |
Atosiban |
7,5mg/ml; 5ml |
VD-34930-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x lọ 5ml |
Lọ |
60 |
1.575.000 |
94.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
44 |
PP2400208976 |
D59 |
Mezapulgit |
Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,3g + 0,2g |
VD-19362-13 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
37.000 |
1.407 |
52.059.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
48 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
45 |
PP2400208977 |
D60 |
Asigastrogit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g +0,25g +0,25g |
893100652724
(VD-23151-15) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,2g |
Gói |
45.000 |
1.565 |
70.425.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
4 |
36 |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
46 |
PP2400208980 |
D63 |
Enterogran |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
42.000 |
3.360 |
141.120.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
47 |
PP2400208981 |
D64 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/250mg |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang |
Viên |
90.000 |
1.400 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
48 |
PP2400208982 |
D65 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2x10^9 CFU/5ml |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
40.000 |
5.250 |
210.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
49 |
PP2400208984 |
D67 |
VERTIKO 24 |
Betahistin dihydrochlorid |
24mg |
VN-20235-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); |
Uống |
Viên nén |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
33.000 |
2.300 |
75.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
50 |
PP2400208985 |
D68 |
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25 |
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid |
2,5mg+6,25mg |
VD-20813-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
130.000 |
2.200 |
286.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
51 |
PP2400208986 |
D69 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol Fumarat 5mg + Hydroclorothiazid 6,25 mg |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
2.200 |
110.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
2 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
52 |
PP2400208987 |
D70 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide |
5mg + 12,5mg |
893110049223
(VD-18530-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
205.000 |
2.352 |
482.160.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
2 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
53 |
PP2400208988 |
D71 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
115 |
310.800 |
35.742.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
54 |
PP2400208989 |
D72 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
893110200724 (VD-30270-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
630 |
126.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
55 |
PP2400208991 |
D74 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
680 |
90.000 |
61.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
56 |
PP2400208992 |
D75 |
Meza-Calci D3 |
Calci carbonat (Tương ứng với 300 mg calci) + vitamin D3 |
750mg+ 200 IU |
VD-31110-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
56.000 |
798 |
44.688.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
57 |
PP2400208993 |
D76 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
693 |
20.790.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
58 |
PP2400208994 |
D77 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH
Cơ sở đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA |
Nước sản xuất: Đức
Nước đóng gói sơ cấp: Thụy Sĩ
Nước đóng gói thứ cấp: Thụy Sĩ |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
100 |
358.233 |
35.823.300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
59 |
PP2400208995 |
D78 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
893110281623 (VD-26774-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 ml |
Lọ |
250 |
346.500 |
86.625.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
60 |
PP2400208996 |
D79 |
Carbocistein tab DWP 500mg |
Carbocistein |
500mg |
VD-35743-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
80.000 |
1.617 |
129.360.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
61 |
PP2400208998 |
D81 |
Bactirid 100mg/5ml
dry suspension |
Cefixim |
800mg/40ml |
VN-20148-16
( có bản gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 01 lọ 40ml |
Chai/Lọ/Túi |
2.700 |
59.000 |
159.300.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
3 |
24 Tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
62 |
PP2400208999 |
D82 |
Cebest |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
100mg/3g |
VD-28341-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 3g |
Gói |
10.000 |
7.900 |
79.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
30 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
63 |
PP2400209000 |
D83 |
Faszeen |
Cefradin |
250mg |
893110096823
(VD-24767-16) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 2,5g |
Gói |
10.000 |
5.450 |
54.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
4 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
64 |
PP2400209001 |
D84 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-22940-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120.000 |
2.221 |
266.520.000 |
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân - Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
3 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
65 |
PP2400209002 |
D85 |
Bluecezine |
Cetirizin dihydrochlorid |
10mg |
VN-20660-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra) |
Portugal |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
74.000 |
4.000 |
296.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
66 |
PP2400209003 |
D86 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
20.000 |
27 |
540.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
67 |
PP2400209004 |
D87 |
Somazina 500mg |
Citicolin (Dưới dạng Citicolin natri) |
500mg/
4ml |
840110082123 (VN-18764-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
4.500 |
53.500 |
240.750.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
68 |
PP2400209005 |
D88 |
Clopirin 75/100 |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
100 mg+75 mg |
VD-36070-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.800 |
1.300 |
8.840.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
69 |
PP2400209006 |
D89 |
Lobetasol |
Clotrimazol + betamethason |
(100mg + 6,4mg)/10g |
VD-33668-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
1.200 |
14.700 |
17.640.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
70 |
PP2400209008 |
D91 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicine |
1mg |
VN-22254-19 |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
6.800 |
5.450 |
37.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
60 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
71 |
PP2400209009 |
D92 |
Hornol |
Cytidin monophosphat disodium + Uridin monophosphat disodium |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12.000 |
4.200 |
50.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
72 |
PP2400209012 |
D95 |
Elaria 100mg |
Diclofenac natri |
100 mg |
VN-20017-16 |
Đặt trực tràng |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie Ltd.-COGOLS Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
8.000 |
14.000 |
112.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
1 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
73 |
PP2400209016 |
D99 |
Drotusc |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
VD-25197-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
567 |
22.680.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
3 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
74 |
PP2400209017 |
D100 |
Drotusc Forte |
Drotaverin hydroclorid |
80 mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
38.000 |
987 |
37.506.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
3 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
75 |
PP2400209018 |
D101 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
1.000 |
70.000 |
70.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
76 |
PP2400209019 |
D102 |
Axeliv 0.5 |
Entecavir |
0,5mg |
893114110423
QLĐB-802-19
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty TNHH BRV Healthcare
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
22.000 |
1.800 |
39.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM |
4 |
36 tháng
|
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
77 |
PP2400209020 |
D103 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazole magnesium (dưới dạng Esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5%) |
20mg |
893110810424 (VD-33458-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
225 |
4.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
78 |
PP2400209021 |
D104 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
14.000 |
8.790 |
123.060.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
79 |
PP2400209022 |
D105 |
Lipagim 200 |
Fenofibrat (dưới dạng Fenofibrat micronized) |
200mg |
893110381224 (VD-31571-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
212.000 |
384,3 |
81.471.600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
80 |
PP2400209023 |
D106 |
Danapha-Telfadin |
Fexofenadin hydroclorid |
60 mg |
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
61.000 |
1.890 |
115.290.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
81 |
PP2400209024 |
D107 |
Xonatrix forte |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-34679-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40.000 |
1.013 |
40.520.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
82 |
PP2400209025 |
D108 |
Navaldo |
Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
893110087324 (VD-30738-18) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1.000 |
22.000 |
22.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
83 |
PP2400209026 |
D109 |
Kamedazol |
Furosemide, Spironolactone |
20mg, 50mg |
893110272824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4.000 |
990 |
3.960.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
84 |
PP2400209027 |
D110 |
Corsidic H |
Fusidic acid + hydrocortison |
(100mg/5g + 50mg/5g); 10g |
VD-36078-22 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
700 |
51.900 |
36.330.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
85 |
PP2400209028 |
D111 |
Glucose 10% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
10g/100ml |
VD-25876-16 |
Tiêm/Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
100 |
10.290 |
1.029.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
4 |
24 |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
86 |
PP2400209029 |
D112 |
Glucose 20% |
Dextrose |
20g/100ml |
VD-29314-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
100 |
12.495 |
1.249.500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
4 |
24 |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
87 |
PP2400209031 |
D114 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g
Tuýp 9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
1.300 |
6.930 |
9.009.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
88 |
PP2400209032 |
D115 |
Grani-Denk 1mg ml |
Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride) |
1mg/1ml |
400110352124 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm hoặc truyền |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống x 1ml |
Ống |
1.000 |
24.900 |
24.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO |
1 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
89 |
PP2400209034 |
D117 |
Laci-eye |
Hydroxypropylmethylcellulose |
3mg/1ml;
3ml |
893110591624 (VD-27827-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
3.500 |
15.000 |
52.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
90 |
PP2400209035 |
D118 |
Laci-eye |
Hydroxypropylmethylcellulose |
3mg/1ml; 0,4ml |
893110591624 (VD-27827-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
9.000 |
5.500 |
49.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
91 |
PP2400209036 |
D119 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 (đơn vị) U/ml |
400410304624 (QLSP-1113- 18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
600 |
415.000 |
249.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
92 |
PP2400209037 |
D120 |
Irbesartan |
Irbesartan |
150mg |
VD-35515-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
359 |
35.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
93 |
PP2400209038 |
D121 |
Ifivab 5 |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin HCL) |
5mg |
VD-34141-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.995 |
99.750.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
94 |
PP2400209039 |
D122 |
Kalium Chloratum Biomedica |
Kali chlorid |
500mg |
VN-14110-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica, Spol.S.r.o |
Cộng hòa Séc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
1.785 |
10.710.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
95 |
PP2400209041 |
D124 |
Faskit |
Kẽm gluconat |
70mg; 1g |
VD-30383-18 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
3.000 |
850 |
2.550.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
96 |
PP2400209042 |
D125 |
Ketofen-Drop |
Ketotifen |
0,5mg/ml; 3ml |
VD-31073-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 3ml |
Lọ/ống |
3.000 |
25.000 |
75.000.000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
4 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
97 |
PP2400209043 |
D126 |
Dropstar |
Levofloxacin |
5mg/ml; 0,4ml |
VD-21524-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4 ml |
Ống |
10.000 |
6.500 |
65.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
98 |
PP2400209044 |
D127 |
Disthyrox |
Levothyroxin natri |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
61.000 |
294 |
17.934.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
99 |
PP2400209047 |
D130 |
Lisinopril ATB 10mg |
Lisinopril |
10 mg |
594110072623
(VN-20702-17) |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
2.000 |
200.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
1 |
48 Tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
100 |
PP2400209049 |
D132 |
Savi Losartan plus HCT 50/12.5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
VD-20810-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.385 |
110.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
101 |
PP2400209050 |
D133 |
Tranfast |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g |
VD-33430-19 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 gói |
Gói |
5.000 |
27.930 |
139.650.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
102 |
PP2400209051 |
D134 |
Alusi |
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxid khô |
500mg + 250mg |
VD-32566-19 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ 30 viên |
Viên |
80.000 |
1.600 |
128.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
103 |
PP2400209052 |
D135 |
Mannitol |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 250ml |
Chai |
36 |
18.900 |
680.400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
4 |
36 |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
104 |
PP2400209053 |
D136 |
Dimicox |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-26176-17 (gia hạn 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
67.000 |
630 |
42.210.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
105 |
PP2400209056 |
D139 |
Heraprostol |
Misoprostol |
100mcg |
VD-35257-21
|
Uống |
Viên nén
|
Cty TNHH sinh dược phẩm Hera
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
viên |
5.000 |
3.200 |
16.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM |
4 |
36 tháng
|
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
106 |
PP2400209057 |
D140 |
Dkasolon |
Mometason furoat |
0,05mg/liều; /60 liều |
VD-32495-19
CVGH số 199/QĐ-QLD ngày 26/3/2024 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều xịt |
Lọ |
500 |
94.500 |
47.250.000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
107 |
PP2400209058 |
D141 |
Fleet enema |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(19g+7g)/118ml |
VN-21175-18 |
Thụt hậu môn-trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B Fleet Company Inc. |
USA |
Hộp 01 chai 133ml |
Chai |
4.500 |
59.000 |
265.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
1 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
108 |
PP2400209059 |
D142 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
5 mg/ml; 0,4 ml |
VD-22001-14 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
12.000 |
5.500 |
66.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
109 |
PP2400209060 |
D143 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + dexamethason |
5mg/ml + 1mg/ml; 0,4ml |
VD-26542-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
13.000 |
5.500 |
71.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
110 |
PP2400209062 |
D145 |
Acetylcystein |
Acetylcystein |
200mg |
893100810024 (VD-33456-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
66.000 |
205 |
13.530.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
111 |
PP2400209063 |
D146 |
Oribier 200mg
|
N-Acetylcystein |
200mg/8ml |
VD-25254-16
|
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông
|
Việt Nam
|
Hộp 24 x 8ml
|
Ống |
20.000 |
2.640 |
52.800.000 |
Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT |
4 |
36 tháng
|
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
112 |
PP2400209066 |
D149 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/10ml |
VD-29295-18 |
Nhỏ mắt, mũi |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
4.000 |
1.300 |
5.200.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
113 |
PP2400209067 |
D150 |
Oresol |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
0,7g+0,3g+0,58g+4g |
VD-26361-17 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty CP Dược VTYT Nghệ An |
Việt Nam |
Hộp 40 gói |
Gói |
30.000 |
1.570 |
47.100.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
4 |
24 |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
114 |
PP2400209069 |
D152 |
Hyaluron Eye Drops |
Natri hyaluronat |
0,88mg /0,88ml |
VN-21104-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 30 ống 0,88ml |
Ống |
1.000 |
11.995 |
11.995.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
2 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
115 |
PP2400209071 |
D154 |
Ladyvagi |
Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfate |
100.000 IU + 35.000 IU + 35.000 IU |
VD-32596-19 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
5.900 |
3.450 |
20.355.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
4 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
116 |
PP2400209072 |
D155 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
5.500 |
41.800 |
229.900.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
117 |
PP2400209073 |
D156 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
220 |
125.000 |
27.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
118 |
PP2400209074 |
D157 |
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml |
Nicardipine hydrochloride |
10mg/10ml |
VD-36200-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10 ml |
Ống |
370 |
83.400 |
30.858.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
119 |
PP2400209077 |
D160 |
Tavulop |
Olopatadin hydroclorid |
2mg/ml; 5ml |
VD-35926-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml |
Lọ |
1.000 |
84.798 |
84.798.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT |
4 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
120 |
PP2400209079 |
D162 |
A.T Pantoprazol |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40 mg |
893110147924 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi 10 ml |
Lọ |
5.000 |
5.670 |
28.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
121 |
PP2400209080 |
D163 |
Papaverin 2% |
Papaverin hydroclorid |
40mg/ 2ml |
VD-26681-17
(893110138924) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
6.000 |
2.500 |
15.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
122 |
PP2400209082 |
D165 |
Codalgin forte |
Paracetamol; Codeine phosphate (dưới dạng codein phosphate hemihydrate) |
500mg; 30mg |
VN-22611-20 |
Uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd. |
Australia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.390 |
339.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
123 |
PP2400209083 |
D166 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
30.000 |
5.960 |
178.800.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
124 |
PP2400209084 |
D167 |
Kozemix |
Perindopril + indapamid |
8mg + 2,5mg |
VD-33575-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
3.450 |
345.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
125 |
PP2400209085 |
D168 |
Atiglucinol inj |
Mỗi ống 4ml chứa: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat); Trimethyl phloroglucinol |
40mg; 0,04mg |
VD-25642-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml |
Ống |
15.800 |
27.000 |
426.600.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
126 |
PP2400209089 |
D172 |
Pracetam 400 |
Piracetam |
400mg |
VD-22675-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hôp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim |
Viên |
100.000 |
850 |
85.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN |
2 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
127 |
PP2400209091 |
D174 |
Novotane Ultra |
Polyethylen glycol + propylen glycol |
(4mg/ml +3mg/ml); 5ml |
VD-26127-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Lọ/Ống |
8.000 |
48.000 |
384.000.000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
128 |
PP2400209092 |
D175 |
Povidon iod 10% |
Povidon iodin |
10%; 500ml |
VD-21325-14 Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Dùng ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
4.000 |
44.602 |
178.408.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
129 |
PP2400209093 |
D176 |
Antivic 50 |
Pregabalin |
50mg |
VD-26108-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
850 |
17.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
130 |
PP2400209094 |
D177 |
Progesterone injection BP 25mg |
Progesteron |
25mg/1ml |
VN-16898-13 Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
4.000 |
20.149,5 |
80.598.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
48 |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
131 |
PP2400209095 |
D178 |
Propylthiouracil DWP 100mg |
Propylthiouracil |
100mg |
893110286724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2.000 |
735 |
1.470.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
132 |
PP2400209096 |
D179 |
Imoglid |
Repaglinid |
1mg |
VD-26880-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300.000 |
987 |
296.100.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
133 |
PP2400209097 |
D180 |
Metoxa |
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri) |
200.000IU/10ml |
893110380323
(VD-29380-18) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1.500 |
65.000 |
97.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
134 |
PP2400209098 |
D181 |
Ringer lactate |
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O |
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml |
VD-22591-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
dung dịch
tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa
500ml |
Chai |
14.000 |
6.929 |
97.006.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
4 |
36 |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
135 |
PP2400209099 |
D182 |
Zentomyces |
Saccharomyces boulardii |
100mg (ứng với vi sinh sống ≥ 10^8 CFU) |
QLSP-910-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm MEBIPHAR - AUSTRAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
20.000 |
3.600 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
136 |
PP2400209100 |
D183 |
Vinsalpium |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat) |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml |
893115604024
(VD-33654-19) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
5.000 |
12.600 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
137 |
PP2400209102 |
D185 |
Fezidat |
Acid Folic; Sắt fumarat |
350mcg; 305mg |
893100716824 (VD-31323-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11.000 |
567 |
6.237.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
138 |
PP2400209104 |
D187 |
A.T Sitagliptin 50mg |
Sitagliptin ( dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) |
50mg |
893110479124 (VD-31595-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
930 |
186.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
139 |
PP2400209105 |
D188 |
A.T Sitagliptin 100mg |
Sitagliptin ( dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) |
100mg |
893110479024 (VD-31594-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200.000 |
1.550 |
310.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
140 |
PP2400209106 |
D189 |
Sorbitol Domesco 5g |
Sorbitol |
5g |
VD-23902-15, QĐ gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/9/2022 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 5gam |
Gói |
31.000 |
850 |
26.350.000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
141 |
PP2400209108 |
D191 |
Agimdogyl |
Spiramycin + Metronidazol |
750000IU + 125mg |
893115255923 (VD-24702-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ; 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
1.134 |
34.020.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
142 |
PP2400209109 |
D192 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
200mg/20g |
VD-28280-17 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 g |
Tuýp |
1.100 |
19.000 |
20.900.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH |
4 |
36 |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
143 |
PP2400209110 |
D193 |
Bixazol |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
(200mg + 40mg)/10ml |
VD-32509-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
10.000 |
5.000 |
50.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
144 |
PP2400209111 |
D194 |
FLOEZY |
Tamsulosin HCl |
0.4 mg |
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5.000 |
12.000 |
60.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
145 |
PP2400209112 |
D195 |
Thyrozol 10mg |
Thiamazole |
10mg |
400110190423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.600 |
2.241 |
39.441.600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
146 |
PP2400209113 |
D196 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck KGaA & Co. Werk Spittal; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.400 |
14.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
147 |
PP2400209114 |
D197 |
Mezamazol |
Thiamazol |
5mg |
VD-21298-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
17.000 |
336 |
5.712.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
148 |
PP2400209116 |
D199 |
Suztine 4 |
Tizanidine (dưới dạng Tizanidin hydrochlorid) |
4mg (dưới dạng Tizanidin hydrochlorid 4,57 mg) |
893110289823 (VD-28996-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20.000 |
1.386 |
27.720.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
149 |
PP2400209117 |
D200 |
Diphereline P.R 3,75mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat) |
3,75mg |
VN-19986-16 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Bột và dung môi pha hỗn dịch tiêm (IM), dạng phóng thích kéo dài 28 ngày |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm |
Lọ |
100 |
2.557.000 |
255.700.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
150 |
PP2400209118 |
D201 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
20 |
67.500 |
1.350.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
30 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
151 |
PP2400209119 |
D202 |
Vitamin A-D |
Vitamin A; Vitamin D3 |
2500IU; 200IU |
VD-19550-13 (893100341124) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600.000 |
318 |
190.800.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
152 |
PP2400209120 |
D203 |
Effe-C TP |
Vitamin C |
500 mg |
893100399124 (VD-29387-18) |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
54.000 |
1.281 |
69.174.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
153 |
PP2400209121 |
D204 |
Vitamin C |
Acid Ascorbic |
500mg |
893110416324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
19.000 |
165 |
3.135.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
154 |
PP2400209122 |
D205 |
Fortraget Inhaler 200mcg + 6mcg |
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg |
(200mcg + 6mcg)/liều x 120 liều |
VN-22022-19 |
Dạng hít |
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
2.000 |
150.000 |
300.000.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
155 |
PP2400209123 |
D206 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Cyndea Pharma S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
5.200 |
14.848 |
77.209.600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
156 |
PP2400209124 |
D207 |
Baburol |
Bambuterol HCl |
10mg |
893110380824 (VD-24113-16) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
23.000 |
336 |
7.728.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
157 |
PP2400209125 |
D208 |
Vintanil 500 |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
500mg |
VD-35634-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml |
Lọ |
20.000 |
13.734 |
274.680.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
158 |
PP2400209128 |
D211 |
Nerusyn 3g |
Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri |
2 g +1 g |
VD-26159-17
|
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm
|
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
|
Việt Nam
|
Hộp 10 lọ
|
lọ |
5.000 |
84.400 |
422.000.000 |
Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT |
2 |
24 tháng
|
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
159 |
PP2400209129 |
D212 |
Bisoprolol DWP 3.75mg |
Bisoprolol fumarat |
3,75mg |
VD-35533-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100.000 |
294 |
29.400.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
160 |
PP2400209131 |
D214 |
Vibatazol 1g/0,5g |
Cefoperazon+ Sulbactam (dưới dạng Cefoperazon natri phối hợp với Sulbactam natri) |
1g + 0,5g |
893110687824
(SĐK cũ: VD-30594-18) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
5.000 |
41.000 |
205.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
161 |
PP2400209132 |
D215 |
Zandyrine 10 mg |
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrate 12,30mg) |
10 mg |
893110223823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
4.950 |
74.250.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
162 |
PP2400209133 |
D216 |
Nebivolol STADA 5mg |
Nebivolol |
5 mg |
893110179524 (VD-26420-17) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 14 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50.000 |
1.049 |
52.450.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
3 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
163 |
PP2400209135 |
D218 |
Xalgetz 0.4mg |
Tamsulosin HCl |
0,4mg |
VN-11880-11 |
Uống |
viên nang |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
22.000 |
3.250 |
71.500.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
164 |
PP2400209136 |
D219 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15.000 |
5.410 |
81.150.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
165 |
PP2400209137 |
D220 |
Alanboss XL 5 |
Alfuzosin hydroclorid |
5 mg |
893110204323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
25.000 |
5.511 |
137.775.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
166 |
PP2400209138 |
D221 |
Zensonid |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
20.000 |
12.600 |
252.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
167 |
PP2400209139 |
D222 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1.400 |
45.000 |
63.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
168 |
PP2400209140 |
D223 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
2.000 |
219.000 |
438.000.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
169 |
PP2400209141 |
D224 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Xịt |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
1.000 |
132.323 |
132.323.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |
|
170 |
PP2400209142 |
D225 |
Seretide Evohaler DC 25/125mcg |
Mỗi liều xịt chứa: 25mcg Salmeterol (dạng xinafoate micronised) và 125mcg Fluticasone propionate (dạng micronised) |
25mcg + 125mcg |
VN-21286-18 |
Hít qua đường miệng |
Hỗn dịch hít qua đường miệng (dạng phun sương) |
Glaxo Wellcome S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình 120 liều xịt |
Bình xịt |
1.000 |
210.176 |
210.176.000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
14 tháng |
683/QĐ-TTYTTS |
31/10/2024 |
Trung tâm Y tế thành phố Từ Sơn |