Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0304026070 |
0304026070 |
19.200.000 |
19.200.000 |
1 |
||
2 |
vn0313299130 |
0313299130 |
127.600.000 |
132.000.000 |
1 |
||
3 |
vn0305813698 |
0305813698 |
79.000.000 |
79.000.000 |
1 |
||
4 |
vn0400102091 |
0400102091 |
28.500.000 |
28.500.000 |
1 |
||
5 |
vn0312124321 |
0312124321 |
72.000.000 |
105.000.000 |
1 |
||
6 |
vn1801550670 |
1801550670 |
33.000.000 |
33.000.000 |
1 |
||
7 |
vn0303923529 |
0303923529 |
13.080.000 |
13.080.000 |
1 |
||
Tổng cộng: 7 nhà thầu |
372.380.000 |
409.780.000 |
7 |
||||
1 |
PP2500245295 |
CS1GEL3.2024.1.03 |
Lainmi 4mg |
Montelukast (dạng Montelukast natri) |
4mg |
840110986224
(VN-22310-19) |
Uống |
Viên nén nhai |
Laboratorios Lesvi S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp/ 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10.000 |
7.900 |
79.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH KỲ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
95 ngày |
KQ2500218132_2506240715 |
24/06/2025 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC |
|
2 |
PP2500245297 |
CS1GEL3.2024.2.05 |
BISOPROLOL FUMARAT 2,5 MG |
Bisoprolol |
2,5mg |
893110091500 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150.000 |
480 |
72.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 2 |
36 tháng |
95 ngày |
KQ2500218132_2506240715 |
24/06/2025 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC |
|
3 |
PP2500245294 |
CS1GEL3.2024.1.02 |
Glimepiride Denk 2 |
Glimepirid |
2mg |
400110351924 |
Uống |
Viên nén |
Denk Pharma GmbH & Co. KG |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80.000 |
1.595 |
127.600.000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 1 |
48 tháng |
95 ngày |
KQ2500218132_2506240715 |
24/06/2025 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC |
|
4 |
PP2500245296 |
CS1GEL3.2024.2.04 |
Amitriptylin 25mg |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110307424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30.000 |
950 |
28.500.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
95 ngày |
KQ2500218132_2506240715 |
24/06/2025 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC |
|
5 |
PP2500245301 |
CS1GEL3.2024.2.09 |
Lamivudine SaVi 100 |
Lamivudin |
100mg |
VD-34229-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6.000 |
2.180 |
13.080.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
95 ngày |
KQ2500218132_2506240715 |
24/06/2025 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC |
|
6 |
PP2500245293 |
CS1GEL3.2024.1.01 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp/05 vỉ x 10 viên |
Viên |
10.000 |
1.920 |
19.200.000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH |
Nhóm 1 |
60 tháng |
95 ngày |
KQ2500218132_2506240715 |
24/06/2025 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC |
|
7 |
PP2500245298 |
CS1GEL3.2024.2.06 |
SaViFibrat 200M |
Fenofibrat |
200mg |
893110893524
(SĐK cũ: VD-29839-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Viên |
15.000 |
2.200 |
33.000.000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
95 ngày |
KQ2500218132_2506240715 |
24/06/2025 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN ĐA KHOA THANH VŨ MEDIC |