Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4200562765 | vn4200562765/vn2100274872/vn1800156801/vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
98.704.300 VND | 60 ngày |
| 2 | vn4200562765 | vn4200562765/vn2100274872/vn1800156801/vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
98.704.300 VND | 60 ngày |
| 3 | vn4200562765 | vn4200562765/vn2100274872/vn1800156801/vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
98.704.300 VND | 60 ngày |
| 4 | vn4200562765 | vn4200562765/vn2100274872/vn1800156801/vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
98.704.300 VND | 60 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | Liên danh phụ |
| 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | Liên danh phụ |
| 1 | Ambroxol |
1
|
40.000 | Viên | Nhóm 4 | Việt Nam | 126 |
|
| 2 | Bromhexin hydroclorid |
2
|
60.000 | Viên | Nhóm 4 | Việt Nam | 50 |
|
| 3 | N-acetylcystein |
3
|
42.000 | Viên | Nhóm 4 | Việt Nam | 205 |
|
| 4 | Fexofenadin hydroclorid |
4
|
2.000 | Viên | Nhóm 4 | Việt Nam | 234 |
|
| 5 | Codein + terpin hydrat |
5
|
20.000 | Viên | Nhóm 4 | Việt Nam | 586 |
|
| 6 | Bambuterol |
6
|
30.000 | Viên | Nhóm 2 | Việt Nam | 1.680 |
|
| 7 | Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised); Fluticason propionate (dạng micronised) |
7
|
70 | Bình xịt | Nhóm 1 | Tây Ban Nha | 278.090 |
|