Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0311871916 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THANH THANH |
202.760.490 VND | 202.760.490 VND | 20 ngày |
1 |
Glimegim 4 |
-
|
1.000 |
Viên |
-
|
3.464 |
||
2 |
Glucophage 850mg |
-
|
1.000 |
Viên |
-
|
3.418 |
||
3 |
Atorvastatin 20mg |
-
|
1.000 |
Viên |
-
|
1.985 |
||
4 |
Piracetam 800mg |
-
|
1.000 |
Viên |
-
|
959 |
||
5 |
Tanganil 500 mg |
-
|
1.000 |
Viên |
-
|
4.578 |
||
6 |
Hoạt huyết dưỡng não |
-
|
3.000 |
Viên |
-
|
1.231 |
||
7 |
Boganic |
-
|
3.000 |
Viên |
-
|
874 |
||
8 |
Trà gừng |
-
|
300 |
Gói |
-
|
1.439 |
||
9 |
Acetylcystein 200mg |
-
|
2.000 |
Viên |
-
|
521 |
||
10 |
Terpin codein 10 |
-
|
3.000 |
Viên |
-
|
993 |
||
11 |
Ambroxol |
-
|
2.000 |
Viên |
-
|
695 |
||
12 |
Eugica fort |
-
|
3.000 |
Viên |
-
|
867 |
||
13 |
Strepsils Cool |
-
|
1.000 |
viên |
-
|
1.437 |
||
14 |
Hoastex |
-
|
60 |
Chai |
-
|
43.186 |
||
15 |
Dextromethorphan 15 |
-
|
2.000 |
Viên |
-
|
417 |
||
16 |
Vitamin 3B |
-
|
1.000 |
Viên |
-
|
1.111 |
||
17 |
Vitamin C 500mg |
-
|
2.000 |
Viên |
-
|
314 |
||
18 |
Magnesium - B6 |
-
|
1.000 |
Viên |
-
|
496 |
||
19 |
Natri clorid 0,9% |
-
|
30 |
chai |
-
|
12.408 |
||
20 |
Lactate Ringer |
-
|
30 |
chai |
-
|
16.180 |
||
21 |
Oresol |
-
|
300 |
gói |
-
|
2.382 |
||
22 |
Oflovid |
-
|
30 |
Lọ |
-
|
55.463 |
||
23 |
Biracin - E |
-
|
140 |
Lọ |
-
|
11.465 |
||
24 |
Naphazolin 0,05% |
-
|
50 |
Lọ |
-
|
4.378 |
||
25 |
Efticol 0,9% |
-
|
300 |
Lọ |
-
|
3.177 |
||
26 |
Natri clorid 0,9% |
-
|
200 |
Chai |
-
|
11.912 |
||
27 |
Nước oxy già 3% |
-
|
200 |
Lọ |
-
|
2.978 |
||
28 |
Cồn 70 |
-
|
200 |
Lọ |
-
|
3.474 |
||
29 |
Povidine |
-
|
100 |
Lọ |
-
|
18.761 |
||
30 |
Salonpas Jet spray |
-
|
20 |
Chai |
-
|
194.064 |
||
31 |
Salonpas |
-
|
1.000 |
Miếng |
-
|
1.236 |
||
32 |
Dầu gió Trường Sơn |
-
|
80 |
Chai |
-
|
16.875 |
||
33 |
Dầu nóng mặt trời |
-
|
40 |
Chai |
-
|
56.284 |
||
34 |
Nizoral |
-
|
40 |
Tuýp |
-
|
78.172 |
||
35 |
Acyclovir |
-
|
60 |
Tuýp |
-
|
17.868 |
||
36 |
Shinpoong Gentri-sone |
-
|
60 |
Tuýp |
-
|
15.634 |
||
37 |
Cồn 90 1000ml |
-
|
100 |
Chai |
-
|
46.655 |
||
38 |
Adrenalin 1mg/1ml |
-
|
50 |
Ống |
-
|
3.822 |
||
39 |
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
-
|
30 |
Ống |
-
|
794 |
||
40 |
PanSpray |
-
|
20 |
Chai |
-
|
153.862 |
||
41 |
Băng thun y tế 3 móc |
-
|
36 |
Cuộn |
-
|
16.875 |
||
42 |
Băng cá nhân Urgo Durable |
-
|
40 |
Hộp |
-
|
77.427 |
||
43 |
Băng cuộn xô 0,07cm x 5m |
-
|
300 |
Cuộn |
-
|
8.835 |
||
44 |
Băng keo lụa (kích thước 2,5cm x 5m) |
-
|
50 |
Cuộn |
-
|
27.794 |
||
45 |
Bông gòn 25g |
-
|
200 |
Gói |
-
|
5.460 |
||
46 |
Gạc tiệt trùng 8cm x 9cm |
-
|
200 |
Gói |
-
|
13.897 |
||
47 |
Amoxicilin 500mg |
-
|
4.000 |
Viên |
-
|
893 |
||
48 |
Augmentin 1g |
-
|
1.000 |
Viên |
-
|
20.644 |
||
49 |
Klamentin 500/125 |
-
|
1.000 |
Viên |
-
|
7.088 |
||
50 |
Cefixim 200 |
-
|
1.000 |
Viên |
-
|
2.978 |
||
51 |
Cephalexin 500mg |
-
|
3.000 |
Viên |
-
|
1.167 |
||
52 |
Erythromycin 500mg |
-
|
2.000 |
Viên |
-
|
1.990 |
||
53 |
Ciprofloxacin |
-
|
1.000 |
viên |
-
|
1.410 |
||
54 |
Alphachymotrypsine choay |
-
|
2.000 |
Viên |
-
|
2.150 |
||
55 |
Prednison |
-
|
2.000 |
Viên |
-
|
397 |
||
56 |
Medrol |
-
|
1.000 |
Viên |
-
|
3.901 |
||
57 |
Decolgen Forte |
-
|
2.000 |
Viên |
-
|
1.340 |
||
58 |
Paracetamol 500mg |
-
|
4.000 |
Viên |
-
|
397 |
||
59 |
Panadol extra |
-
|
2.000 |
Viên |
-
|
1.572 |
||
60 |
Hapacol sủi |
-
|
2.000 |
Viên |
-
|
2.606 |
||
61 |
Coldacmin Sinus |
-
|
4.000 |
Viên |
-
|
313 |
||
62 |
Alaxan |
-
|
3.000 |
Viên |
-
|
1.340 |
||
63 |
Voltaren |
-
|
1.000 |
Viên |
-
|
6.141 |
||
64 |
Glucosamin |
-
|
2.000 |
Viên |
-
|
1.489 |
||
65 |
Cetirizin |
-
|
3.000 |
Viên |
-
|
318 |
||
66 |
Phosphalugel |
-
|
1.500 |
Gói |
-
|
4.384 |
||
67 |
Cimetidin MKP 300 |
-
|
2.000 |
Viên |
-
|
1.087 |
||
68 |
Esomeprazol 40mg |
-
|
3.000 |
Viên |
-
|
2.482 |
||
69 |
Kremil-S |
-
|
2.000 |
Viên |
-
|
1.131 |
||
70 |
No-spa forte |
-
|
3.000 |
Viên |
-
|
1.279 |
||
71 |
Berberine 100mg |
-
|
4.000 |
Viên |
-
|
993 |
||
72 |
Loperamid |
-
|
4.000 |
Viên |
-
|
338 |
||
73 |
Biolac |
-
|
3.000 |
Viên |
-
|
1.886 |
||
74 |
Dimenhydrinat 50mg |
-
|
1.000 |
Viên |
-
|
993 |
||
75 |
Domperidon |
-
|
2.000 |
Viên |
-
|
298 |
||
76 |
Nadyogast |
-
|
2.000 |
Viên |
-
|
2.779 |
||
77 |
Propranolol |
-
|
500 |
Viên |
-
|
794 |
||
78 |
Amlodipin 5mg |
-
|
1.000 |
Viên |
-
|
561 |