Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106938325 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO HỘ LAO ĐỘNG NAM PHƯƠNG |
451.440.000 VND | 451.440.000 VND | 30 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0108610681 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN THỜI TRANG VIỆT NAM | Nhà thầu không đáp ứng về kỹ thuật |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Áo, quần xuân – hè |
16 | Bộ | VIỆT NAM | 972.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Quần áo Thu - Đông (may kiểu ao vét com lê) |
16 | Bộ | VIỆT NAM | 2.376.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Áo sơ my trắng mặc trong áo thu đông |
16 | Cái | VIỆT NAM | 594.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Giầy da |
3 | Đôi | VIỆT NAM | 864.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Dép quai hậu |
15 | Đôi | VIỆT NAM | 464.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Tất chân |
51 | Đôi | VIỆT NAM | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Áo, quần xuân – hè |
4 | Bộ | VIỆT NAM | 972.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Quần áo Thu - Đông (may kiểu ao vét com lê) |
4 | Bộ | VIỆT NAM | 2.376.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Áo sơ my trắng mặc trong áo thu đông |
2 | Cái | VIỆT NAM | 594.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Mũ kê pi (vải tuýt si) |
2 | Cái | VIỆT NAM | 453.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Giầy da |
2 | Đôi | VIỆT NAM | 864.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Tất chân |
4 | Đôi | VIỆT NAM | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Phù hiệu, cấp hiệu, biển hiệu |
4 | Bộ | VIỆT NAM | 507.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Áo, quần xuân – hè |
50 | Bộ | VIỆT NAM | 972.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Quần áo Thu - Đông (may kiểu ao vét com lê) |
25 | Bộ | VIỆT NAM | 2.376.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Áo sơ my trắng mặc trong áo thu đông |
48 | Cái | VIỆT NAM | 594.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Áo chống rét màu xanh tím than |
2 | Cái | VIỆT NAM | 972.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Phù hiệu, cấp hiệu, biển hiệu |
2 | Bộ | VIỆT NAM | 507.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Giầy da |
26 | Đôi | VIỆT NAM | 864.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Dép quai hậu |
48 | Đôi | VIỆT NAM | 464.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Tất chân |
144 | Đôi | VIỆT NAM | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Cặp đựng tài liệu |
25 | cái | VIỆT NAM | 448.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Áo đi mưa |
48 | cái | VIỆT NAM | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Cà vạt (vải tuýt si giãn màu tím than có khóa kéo |
25 | cái | VIỆT NAM | 86.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Quần áo Thú y viên cấp xã in chữ THÚ Y VIÊN ở nắp túi áo bên trái |
148 | Bộ | VIỆT NAM | 486.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Quần áo mưa |
142 | Bộ | VIỆT NAM | 432.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |