Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1600681176 | 1600681176 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VŨ ANH |
107.250.000 VND | 9 tháng | 9 tháng |
| 1 | Sơ mi bấm lỗ |
GT250001
|
5 | Xấp | 300g | Trung Quốc | 45.000 |
|
| 2 | Sơ mi trình ký |
GT250002
|
5 | Cái | Simili | Việt Nam | 20.000 |
|
| 3 | Sơ mi giấy 3 dây 7p Dragon |
GT250003
|
50 | Cái | 7cm | Việt Nam | 10.000 |
|
| 4 | Sơ mi lá A4 |
GT250004
|
100 | Cái | A4 | Việt Nam | 2.500 |
|
| 5 | Sơ mi nút F4 |
GT250005
|
60 | Cái | F4 | Việt Nam | 3.500 |
|
| 6 | Sơ mi hộp 1,5 tấc |
GT250006
|
10 | Cái | 15cm | Việt Nam | 38.000 |
|
| 7 | Sơ mi hộp 7 phân |
GT250007
|
10 | Cái | 7cm | Việt Nam | 30.000 |
|
| 8 | Giấy A4 70 Zap |
GT250008
|
115 | Ram | A4, 70gsm | Indonesia | 82.000 |
|
| 9 | Giấy A3 70 Copy |
GT250009
|
5 | Ram | A3, 70gsm | Indonesia | 150.000 |
|
| 10 | Giấy A5 70 One |
GT250010
|
30 | Ram | A5, 70gsm | Indonesia | 40.000 |
|
| 11 | Giấy than xanh |
GT250011
|
3 | Xấp | 1 mặt | Ấn Độ | 90.000 |
|
| 12 | Giấy notes lớn 3x4 |
GT250012
|
10 | Xấp | 3x4 inch | Đài Loan | 10.000 |
|
| 13 | Giấy notes vàng nhỏ 3x2 |
GT250013
|
10 | Xấp | 3x2 inch | Đài Loan | 6.000 |
|
| 14 | Giấy notes vàng trung 3x3 |
GT250014
|
10 | Xấp | 3x3 inch | Đài Loan | 8.000 |
|
| 15 | Giấy notes vàng 3x5 |
GT250015
|
10 | Xấp | 3x5 inch | Đài Loan | 12.000 |
|
| 16 | Giấy note 3 màu |
GT250016
|
10 | Xấp | 1,6x7,6cm | Đài Loan | 10.000 |
|
| 17 | Giấy notes 4 màu |
GT250017
|
10 | Xấp | 7,6x7,6cm | Đài Loan | 14.000 |
|
| 18 | Viết TL 027 xanh |
GT250018
|
40 | Cây | Tl-027 | Việt Nam | 4.000 |
|
| 19 | Viết TL 027 đỏ |
GT250019
|
45 | Cây | Tl-027 | Việt Nam | 4.000 |
|
| 20 | Viết TL 027 đen |
GT250020
|
45 | Cây | Tl-027 | Việt Nam | 4.000 |
|
| 21 | Viết TL 025 xanh |
GT250021
|
40 | Cây | Tl-025 | Việt Nam | 5.500 |
|
| 22 | Viết TL 025 đỏ |
GT250022
|
20 | Cây | Tl-025 | Việt Nam | 5.500 |
|
| 23 | Viết TL 025 đen |
GT250023
|
20 | Cây | Tl-025 | Việt Nam | 5.500 |
|
| 24 | Viết TL 095 xanh |
GT250024
|
90 | Cây | Tl-095 | Việt Nam | 8.000 |
|
| 25 | Viết TL đen 061 |
GT250025
|
10 | Cây | Tl-061 | Việt Nam | 4.000 |
|
| 26 | Viết TL 079 |
GT250026
|
20 | Cây | Tl-079 | Việt Nam | 4.000 |
|
| 27 | Viết chì Maped |
GT250027
|
10 | Cây | 2B | Pháp | 5.000 |
|
| 28 | Viết đỏ ub 150 |
GT250028
|
5 | Cây | UB-150 | Nhật Bản | 38.000 |
|
| 29 | Viết đen ub 150 |
GT250029
|
5 | Cây | UB-150 | Nhật Bản | 38.000 |
|
| 30 | Viết xóa CP02 |
GT250030
|
10 | Cây | CP-02 | Việt Nam | 22.000 |
|
| 31 | Viết bảng xanh |
GT250031
|
50 | Cây | WB-03 | Việt Nam | 7.500 |
|
| 32 | Viết bảng đỏ |
GT250032
|
50 | Cây | WB-03 | Việt Nam | 7.500 |
|
| 33 | Bút lông dầu(đỏ) PM09 |
GT250033
|
50 | Cây | PM-09 | Việt Nam | 10.000 |
|
| 34 | Bút lông dầu(xanh) PM09 |
GT250034
|
50 | Cây | PM-09 | Việt Nam | 10.000 |
|
| 35 | Viết mực nước đỏ Mygel |
GT250035
|
60 | Cây | Mực gel | Hàn Quốc | 13.000 |
|
| 36 | Viết mực nước xanh Mygel |
GT250036
|
60 | Cây | Mực gel | Hàn Quốc | 13.000 |
|
| 37 | Viết mực nước đen Mygel |
GT250037
|
60 | Cây | Mực gel | Hàn Quốc | 13.000 |
|
| 38 | Viết 301 |
GT250038
|
10 | Cây | F301 | Trung Quốc | 45.000 |
|
| 39 | Ruột viết đen 301 |
GT250039
|
10 | Cái | Ruột F301 đen | Trung Quốc | 25.000 |
|
| 40 | Ruột viết xanh 301 |
GT250040
|
10 | Cái | Ruột F301 xanh | Trung Quốc | 25.000 |
|
| 41 | Viết dạ quang HL03 |
GT250041
|
50 | Cây | HL-03 | Việt Nam | 7.500 |
|
| 42 | Dao rọc giấy Stacom lớn |
GT250042
|
10 | Cây | 18mm | Việt Nam | 34.000 |
|
| 43 | Hồ Queen |
GT250043
|
60 | Chai | 30ml | Việt Nam | 5.500 |
|
| 44 | Kim bấm 23/8 |
GT250044
|
10 | Hộp | 23/8 | Đài Loan | 20.000 |
|
| 45 | Kim kim bấm lớn 24/6 |
GT250045
|
10 | Hộp | 24/6 | Đài Loan | 8.000 |
|
| 46 | Kim bấm 23/23 |
GT250046
|
10 | Hộp | 23/23 | Đài Loan | 40.000 |
|
| 47 | Kim bấm lớn 23/15 |
GT250047
|
10 | Hộp | 23/15 | Đài Loan | 30.000 |
|
| 48 | Kim bấm nhỏ (số 10) |
GT250048
|
60 | Hộp | Số 10 | Việt Nam | 4.000 |
|
| 49 | Kẹp giấy nhựa đủ màu |
GT250049
|
60 | Gói | nhựa tam giác | Việt Nam | 3.000 |
|
| 50 | Băng keo trong lớn 5p |
GT250050
|
30 | Cuồn | trong 5cm | Việt Nam | 12.000 |
|
| 51 | Băng keo trong nhỏ VP |
GT250051
|
20 | Cuồn | trong 2,5cm | Việt Nam | 3.000 |
|
| 52 | Băng keo hai mặt 2,5P |
GT250052
|
20 | Cuồn | hai mặt 2,5cm | Việt Nam | 12.000 |
|
| 53 | Băng keo simili 3p |
GT250053
|
60 | Cuồn | simili 3cm | Việt Nam | 10.000 |
|
| 54 | Băng keo simili 5p |
GT250054
|
60 | Cuồn | simili 5cm | Việt Nam | 14.000 |
|
| 55 | Dây thun |
GT250055
|
10 | Gói | phi 3,8 | Việt Nam | 50.000 |
|
| 56 | Sổ caro 25x30 |
GT250056
|
5 | Quyển | 25x30cm | Việt Nam | 65.000 |
|
| 57 | Sổ caro 30x40 lớn |
GT250057
|
5 | Quyển | 30x40cm | Việt Nam | 97.000 |
|
| 58 | Tập 100 trang |
GT250058
|
10 | Quyển | 100 trang | Việt Nam | 6.000 |
|
| 59 | Tập 200 trang |
GT250059
|
10 | Quyển | 200 trang | Việt Nam | 13.000 |
|
| 60 | Bìa báo cáo khổ A4 |
GT250060
|
6 | Xấp | A4 | Việt Nam | 45.000 |
|
| 61 | Bìa kiếng báo cáo A4 |
GT250061
|
6 | Xấp | Kiếng A4 | Việt Nam | 75.000 |
|
| 62 | Bìa báo cáo khổ A5 |
GT250062
|
6 | Xấp | A5 | Việt Nam | 45.000 |
|
| 63 | Kẹp bướm 19 mm |
GT250063
|
40 | Hộp | 19mm | Trung Quốc | 9.000 |
|
| 64 | Kẹp bướm 25 mm |
GT250064
|
40 | Hộp | 25mm | Trung Quốc | 11.000 |
|
| 65 | Kẹp bướm 32 mm |
GT250065
|
40 | Hộp | 32mm | Trung Quốc | 13.000 |
|
| 66 | Kẹp bướm 41 mm |
GT250066
|
40 | Hộp | 41mm | Trung Quốc | 18.000 |
|
| 67 | Kẹp bướm 51 mm |
GT250067
|
20 | Hộp | 51mm | Trung Quốc | 28.000 |
|
| 68 | Mực dấu đỏ |
GT250068
|
5 | Chai | Mực dấu đỏ | Áo | 50.000 |
|
| 69 | Mực dấu đen |
GT250069
|
1 | Chai | Mực dấu đen | Áo | 50.000 |
|
| 70 | Mực dấu xanh |
GT250070
|
5 | Chai | Mực dấu xanh | Áo | 50.000 |
|
| 71 | Tâm bông tên xanh |
GT250071
|
5 | Cái | 4911 xanh | Áo | 30.000 |
|
| 72 | Tâm bông đỏ |
GT250072
|
5 | Cái | 4911 đỏ | Áo | 30.000 |
|
| 73 | Tâm bông đen |
GT250073
|
5 | Cái | 4911 đen | Áo | 30.000 |
|
| 74 | Cây bấm lớn 50LA |
GT250074
|
1 | Cái | 50LA | Đài Loan | 530.000 |
|
| 75 | Cây bấm số 10 Stacom |
GT250075
|
5 | Cái | cây bấm số 10 | Việt Nam | 35.000 |
|
| 76 | Kéo thái Stacom |
GT250076
|
5 | Cây | F301 | Việt Nam | 35.000 |
|
| 77 | Mực canon 6200 (78A) |
GT250077
|
12 | Hộp | 78A | Việt Nam | 650.000 |
|
| 78 | Mực canon 1210 (15A) |
GT250078
|
5 | Hộp | 15A | Việt Nam | 690.000 |
|
| 79 | Mực canon 2900 (12A) |
GT250079
|
20 | Hộp | 12A | Việt Nam | 680.000 |
|
| 80 | Mực canon 6000=>1102 (35A) |
GT250080
|
5 | Hộp | 35A | Việt Nam | 650.000 |
|
| 81 | Mực in Brother DR2385 |
GT250081
|
10 | Hộp | DR2385 | Việt Nam | 550.000 |
|
| 82 | Acco(nẹp) giấy nhựa |
GT250082
|
18 | Hộp | 50 bộ | Việt Nam | 20.000 |
|
| 83 | Cọ quét máy tính |
GT250083
|
3 | Cái | chổi nylon | Trung Quốc | 40.000 |
|
| 84 | Pin đồng hồ AA |
GT250084
|
60 | Viên | AA | Singapore | 4.000 |
|
| 85 | Pin máy lạnh AAA |
GT250085
|
60 | Viên | AAA | Singapore | 4.000 |
|
| 86 | Máy tính CASIO HL-122V |
GT250086
|
5 | Cái | HL-122TV | Nhật Bản | 325.000 |
|
| 87 | Giấy fax 8p-75 |
GT250087
|
50 | Cuộn | 80x75 | Việt Nam | 30.000 |
|
| 88 | Chuốc viết chì |
GT250088
|
5 | Cái | gọt chì | Pháp | 10.000 |
|
| 89 | USB 16G |
GT250089
|
1 | Cái | usb lưu trữ dữ liệu | Nhật Bản | 120.000 |
|
| 90 | Sơ mi càng Kokuyo |
GT250090
|
50 | Cái | 7cm | Nhật Bản | 60.000 |
|
| 91 | Đồ cắm viết |
GT250091
|
5 | Cái | cắm viết | Việt Nam | 57.000 |
|
| 92 | Dây đeo bảng tên |
GT250092
|
100 | Cái | dây lụa | Việt Nam | 4.000 |
|
| 93 | Chuột máy tính không dây |
GT250093
|
5 | Con | B175 | Trung Quốc | 230.000 |
|
| 94 | Viết xóa khô (kéo) |
GT250094
|
20 | Cây | xóa giấy | Việt Nam | 25.000 |
|
| 95 | Tâm bông dấu tên đỏ |
GT250095
|
5 | Cái | 4911 đỏ | Áo | 30.000 |
|
| 96 | Viết TL 095 đen |
GT250096
|
21 | Cây | Tl-095 | Việt Nam | 8.000 |
|
| 97 | Dấu tên |
GT250097
|
5 | Cái | 4911 | Áo | 100.000 |
|
| 98 | Bàn phím máy tính |
GT250098
|
5 | Cái | K120 | Trung Quốc | 215.000 |
|
| 99 | Khung bằng khen 26x36 |
GT250099
|
20 | Cái | 26x36cm | Việt Nam | 45.000 |
|
| 100 | Khung bằng khen A4 |
GT250100
|
60 | Cái | A4 | Việt Nam | 30.000 |
|
| 101 | Pin 2A Energizer |
GT250101
|
30 | Viên | 2A | Singapore | 18.000 |
|
| 102 | Pin 3A Energizer |
GT250102
|
30 | Viên | 3A | Singapore | 18.000 |
|
| 103 | Hộp mực Brother 2280 |
GT250103
|
3 | Hộp | Brother2280 | Việt Nam | 620.000 |
|
| 104 | Hộp mực Brother 2140 |
GT250104
|
4 | Hộp | Brother2140 | Việt Nam | 750.000 |
|
| 105 | Bìa 3 dây 15P |
GT250105
|
100 | Bìa | 15cm | Việt Nam | 12.000 |
|
| 106 | Stampon S829D-7 |
GT250106
|
5 | Cái | S829D-7 | Đài Loan | 90.000 |
|
| 107 | Thước kẻ 20cm Win |
GT250107
|
10 | Cây | 20cm | Việt Nam | 4.500 |
|
| 108 | Kềm gỡ kim eagle 1039A |
GT250108
|
10 | Cây | Kềm gỡ kim | Trung Quốc | 40.000 |
|
| 109 | Thước 7.5m (loại tốt) |
GT250109
|
5 | Cái | 7,5m | Nhật Bản | 85.000 |
|
| 110 | Thước 30m (loại tốt) |
GT250110
|
5 | Cái | 30m | Nhật Bản | 105.000 |
|
| 111 | Thước 50m (loại tốt) |
GT250111
|
5 | Cái | 50m | Nhật Bản | 130.000 |
|
| 112 | Hộp mực 85A |
GT250112
|
10 | Hộp | 85A | Việt Nam | 650.000 |
|
| 113 | Viết dạ quang Stacom |
GT250113
|
20 | Cây | dạ quang | Việt Nam | 12.000 |
|
| 114 | Cây bấm kim số 10 Maped |
GT250114
|
10 | Cây | cây bấm số 10 | Pháp | 55.000 |
|
| 115 | File hồ sơ 1 ngăn |
GT250115
|
20 | Cái | khay hồ sơ | Việt Nam | 15.000 |
|
| 116 | Bìa còng ABBA (7 phân) |
GT250116
|
20 | Cái | 7cm | Việt Nam | 35.000 |
|
| 117 | File hồ sơ 1 ngăn Đào Tiên |
GT250117
|
10 | Cái | khay hồ sơ | Việt Nam | 53.000 |
|
| 118 | Stampon 4911 |
GT250118
|
5 | Cái | 4911 | Áo | 35.000 |
|
| 119 | Ruột viết F301 |
GT250119
|
5 | Cái | Ruột F301 | Trung Quốc | 25.000 |
|
| 120 | Cây bấm 2 lỗ trung |
GT250120
|
5 | Cái | bấm 20 tờ | Đài Loan | 90.000 |
|
| 121 | Gỡ kim bấm |
GT250121
|
10 | Cái | 05093 | Đài Loan | 13.000 |
|
| 122 | Gôm Stacom |
GT250122
|
10 | Cái | tẩy chì | Việt Nam | 4.000 |
|
| 123 | Kẹp bướm 15mm |
GT250123
|
96 | Hộp | 15mm | Trung Quốc | 7.000 |
|
| 124 | Viết TL 036 xanh |
GT250124
|
60 | Cây | Tl-036 | Việt Nam | 12.000 |
|
| 125 | Thước 5m (loại tốt) |
GT250125
|
5 | Cái | 5m | Nhật Bản | 70.000 |
|
| 126 | Bao tay len |
GT250126
|
50 | Cặp | vải 2 lớp | Việt Nam | 10.000 |
|
| 127 | Kệ chức danh 30x10 |
GT250127
|
5 | Cái | 30x10cm | Việt Nam | 70.000 |
|
| 128 | Bìa trình ký nhựa đơn |
GT250128
|
10 | Cái | nhựa 1 mặt | Việt Nam | 18.000 |
|
| 129 | Tampon S852-7 đỏ |
GT250129
|
5 | Cái | S852-7 đỏ | Đài Loan | 40.000 |
|
| 130 | Tampon S852-7 xanh |
GT250130
|
5 | Cái | S852-7 xanh | Đài Loan | 40.000 |
|
| 131 | Tampon S827 - 7 đỏ |
GT250131
|
5 | Cái | S827-7 đỏ | Đài Loan | 86.000 |
|
| 132 | Sơ mi giấy 3 dây 10p Dragon |
GT250132
|
60 | Cái | 10cm | Việt Nam | 11.000 |
|
| 133 | Phiếu nhập kho 1 liên |
GT250133
|
10 | Cuốn | phiếu nhập | Việt Nam | 10.000 |
|
| 134 | Phiếu xuất kho 1 liên |
GT250134
|
10 | Cuốn | phiếu xuất | Việt Nam | 10.000 |
|
| 135 | Viết TL 031 xanh |
GT250135
|
40 | Cây | Tl-031 | Việt Nam | 10.000 |
|
| 136 | Khung bằng khen A4 hoa văn |
GT250136
|
5 | Cái | A4 hoa văn | Việt Nam | 35.000 |
|
| 137 | Giấy A3 70 One |
GT250137
|
10 | Ram | A3 70gsm One | Indonesia | 151.000 |
|
| 138 | Dây thun bảng lớn |
GT250138
|
5 | Gói | 7cm | Việt Nam | 65.000 |
|