Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0110494351 | công ty TNHH dịch vụ và thương mại tổng hợp Nam Hải |
49.000.000 VND | 20 ngày |
| 1 | Giấy nhắn 5 màu nilon |
Giấy nhắn 5 màu nilon
|
100 | Tập | Giấy nhắn 5 màu nilon | viet nam | 9.000 |
|
| 2 | Giấy nhắn 5 màu |
Giấy nhắn 5 màu
|
100 | Tập | Giấy nhắn 5 màu | viet nam | 8.000 |
|
| 3 | Giấy nhắn 3x2 |
Giấy nhắn 3x2
|
50 | Tập | Giấy nhắn 3x2 | viet nam | 4.500 |
|
| 4 | Giấy nhắn 3x3 |
Giấy nhắn 3x3
|
50 | Tập | Giấy nhắn 3x3 | viet nam | 5.000 |
|
| 5 | Giấy nhắn 3x4 |
Giấy nhắn 3x4
|
50 | Tập | Giấy nhắn 3x4 | viet nam | 6.500 |
|
| 6 | Giấy nhắn 3x5 |
Giấy nhắn 3x5
|
25 | Tập | Giấy nhắn 3x5 | viet nam | 9.000 |
|
| 7 | File hộp nhựa Flexoffice 3cm |
File hộp nhựa Flexoffice 3cm
|
40 | Cái | File hộp nhựa Flexoffice 3cm | viet nam | 27.000 |
|
| 8 | File hộp nhựa Flexoffice 5cm |
File hộp nhựa Flexoffice 5cm
|
20 | Cái | File hộp nhựa Flexoffice 5cm | viet nam | 32.500 |
|
| 9 | File hộp nhựa Flexoffice 7cm |
File hộp nhựa Flexoffice 7cm
|
50 | Cái | File hộp nhựa Flexoffice 7cm | viet nam | 45.500 |
|
| 10 | File hộp nhựa Flexoffice 10cm |
File hộp nhựa Flexoffice 10cm
|
50 | Cái | File hộp nhựa Flexoffice 10cm | viet nam | 64.800 |
|
| 11 | Cặp 3 dây nhựa |
Cặp 3 dây nhựa
|
20 | Cái | Cặp 3 dây nhựa | viet nam | 16.500 |
|
| 12 | Sơ mi lỗ loại dày |
Sơ mi lỗ loại dày
|
8 | Tập | Sơ mi lỗ loại dày | viet nam | 48.000 |
|
| 13 | Hộp mực máy in Canon 2900 |
Hộp mực máy in Canon 2900
|
1 | Hộp | Hộp mực máy in Canon 2900 | viet nam | 1.500.000 |
|
| 14 | Túi clear khổ F dày |
Túi clear khổ F dày
|
200 | Cái | Túi clear khổ F dày | viet nam | 4.000 |
|
| 15 | Bút nhớ Steadler |
Bút nhớ Steadler
|
30 | Cái | Bút nhớ Steadler | viet nam | 16.500 |
|
| 16 | Hồ khô Steadler |
Hồ khô Steadler
|
40 | Lọ | Hồ khô Steadler | viet nam | 9.000 |
|
| 17 | Sổ da dầy đẹp A5 có hộp |
Sổ da dầy đẹp A5 có hộp
|
20 | Quyển | Sổ da dầy đẹp A5 có hộp | viet nam | 72.500 |
|
| 18 | Bút nước Aihao chữ A xanh |
Bút nước Aihao chữ A xanh
|
70 | Cái | Bút nước Aihao chữ A xanh | viet nam | 4.500 |
|
| 19 | Bút nước Tizo 0.5 xanh |
Bút nước Tizo 0.5 xanh
|
50 | Cái | Bút nước Tizo 0.5 xanh | viet nam | 4.900 |
|
| 20 | Bút chì Steadler 100 |
Bút chì Steadler 100
|
20 | Cái | Bút chì Steadler 100 | viet nam | 16.500 |
|
| 21 | Bút xóa Thiên Long CP02 |
Bút xóa Thiên Long CP02
|
20 | Cái | Bút xóa Thiên Long CP02 | viet nam | 17.500 |
|
| 22 | Kệ nhựa 2 tầng |
Kệ nhựa 2 tầng
|
50 | Cái | Kệ nhựa 2 tầng | viet nam | 52.000 |
|
| 23 | Bao thư trắng 12x22 |
Bao thư trắng 12x22
|
310 | Cái | Bao thư trắng 12x22 | viet nam | 600 |
|
| 24 | Bao thư trắng, vàng A5 ĐL100 |
Bao thư trắng, vàng A5 ĐL100
|
200 | Cái | Bao thư trắng, vàng A5 ĐL100 | viet nam | 1.000 |
|
| 25 | Băng keo 2 mặt 1F |
Băng keo 2 mặt 1F
|
20 | Cuộn | Băng keo 2 mặt 1F | viet nam | 4.000 |
|
| 26 | Kẹp Acco nhựa |
Kẹp Acco nhựa
|
5 | Hộp | Kẹp Acco nhựa | viet nam | 26.000 |
|
| 27 | Bút bi TL 034 |
Bút bi TL 034
|
40 | Câi | Bút bi TL 034 | viet nam | 4.500 |
|
| 28 | Bút bi TL 027 |
Bút bi TL 027
|
40 | Cây | Bút bi TL 027 | viet nam | 5.500 |
|
| 29 | Bút Gen B01 B-Master |
Bút Gen B01 B-Master
|
40 | Cây | Bút Gen B01 B-Master | viet nam | 6.500 |
|
| 30 | Bìa 40 lá A4 TL loại 1 |
Bìa 40 lá A4 TL loại 1
|
25 | Cái | Bìa 40 lá A4 TL loại 1 | viet nam | 44.000 |
|
| 31 | Bìa 60 lá A4 TL loại 1 |
Bìa 60 lá A4 TL loại 1
|
25 | Cái | Bìa 60 lá A4 TL loại 1 | viet nam | 54.000 |
|
| 32 | Bìa trình ký đôi A4 |
Bìa trình ký đôi A4
|
20 | Cái | Bìa trình ký đôi A4 | viet nam | 17.500 |
|
| 33 | Bìa còng kiếng 10cm |
Bìa còng kiếng 10cm
|
10 | Cái | Bìa còng kiếng 10cm | viet nam | 60.000 |
|
| 34 | Bìa hộp simili 5cm |
Bìa hộp simili 5cm
|
20 | Cái | Bìa hộp simili 5cm | viet nam | 22.000 |
|
| 35 | Bìa hộp simili 7cm |
Bìa hộp simili 7cm
|
20 | Cái | Bìa hộp simili 7cm | viet nam | 27.000 |
|
| 36 | Bìa hộp simili 10cm |
Bìa hộp simili 10cm
|
20 | Cái | Bìa hộp simili 10cm | viet nam | 30.500 |
|
| 37 | Bìa 20 lá A4 |
Bìa 20 lá A4
|
40 | Cái | Bìa 20 lá A4 | viet nam | 24.000 |
|
| 38 | Bìa 40 lá A4 |
Bìa 40 lá A4
|
40 | Cái | Bìa 40 lá A4 | viet nam | 39.000 |
|
| 39 | Giấy Superme 70 A4 |
Giấy Superme 70 A4
|
120 | Ram | Giấy Superme 70 A4 | viet nam | 76.000 |
|
| 40 | Giấy Superme 80 A4 |
Giấy Superme 80 A4
|
55 | Ram | Giấy Superme 80 A4 | viet nam | 87.000 |
|
| 41 | Bút dạ quang TL HL07 |
Bút dạ quang TL HL07
|
25 | Cây | Bút dạ quang TL HL07 | viet nam | 10.000 |
|
| 42 | Bút lông bảng WB03 |
Bút lông bảng WB03
|
40 | Cây | Bút lông bảng WB03 | viet nam | 10.000 |
|
| 43 | Sổ da A5 cài khuy |
Sổ da A5 cài khuy
|
40 | Quyển | Sổ da A5 cài khuy | viet nam | 59.500 |
|
| 44 | Sổ da cài khu có còng sắt A5 |
Sổ da cài khu có còng sắt A5
|
40 | Quyển | Sổ da cài khu có còng sắt A5 | viet nam | 70.500 |
|
| 45 | Chân ghim số 10 Plus |
Chân ghim số 10 Plus
|
300 | Hộp | Chân ghim số 10 Plus | viet nam | 4.500 |
|