Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5500282295 | NGUYỄN VĂN HẢI |
293.181.000 VND | 12 tháng |
| 1 | Aptomat 1 cực (CB) 16A |
Aptomat 1 cực (CB) 16A
|
10 | Cái | Loại Aptomat: Aptomat Tép Dòng cắt: 16A Điện áp định mức: 230/240V~ | Việt Nam | 75.000 |
|
| 2 | Aptomat 1 cực (CB) 20A |
Aptomat 1 cực (CB) 20A
|
10 | Cái | Loại Aptomat: Aptomat Tép Dòng cắt: 20A Điện áp định mức: 230/240V~ | Việt Nam | 75.000 |
|
| 3 | Aptomat 1 cực (CB) 32A |
Aptomat 1 cực (CB) 32A
|
10 | Cái | Loại Aptomat: Aptomat Tép Dòng cắt: 32A Điện áp định mức: 230/240V~ | Việt Nam | 75.000 |
|
| 4 | Aptomat ba pha 100A |
Aptomat ba pha 100A
|
5 | Cái | Dòng điện định mức(A): 100 A. Điện áp làm việc định mức (V) : 230/400VAC. Tần số định mức (Hz) : 50Hz / 60Hz. | Hàn Quốc | 1.243.000 |
|
| 5 | Aptomat ba pha 150A |
Aptomat ba pha 150A
|
5 | Cái | Dòng điện định mức(A): 150 A. Điện áp làm việc định mức (V) : 230/400VAC. Tần số định mức (Hz) : 50Hz / 60Hz. | Hàn Quốc | 2.376.000 |
|
| 6 | Aptomat ba pha 200A |
Aptomat ba pha 200A
|
5 | Cái | Dòng điện định mức(A): 200 A. Điện áp làm việc định mức (V) : 230/400VAC. Tần số định mức (Hz) : 50Hz / 60Hz. | Hàn Quốc | 2.376.000 |
|
| 7 | Aptomat ba pha 250A |
Aptomat ba pha 250A
|
5 | Cái | Dòng điện định mức(A): 250 A. Điện áp làm việc định mức (V) : 230/400VAC. Tần số định mức (Hz) : 50Hz / 60Hz. | Hàn Quốc | 2.376.000 |
|
| 8 | Aptomat ba pha 30A |
Aptomat ba pha 30A
|
5 | Cái | Dòng điện định mức(A): 30 A. Điện áp làm việc định mức (V) : 230/400VAC. Tần số định mức (Hz) : 50Hz / 60Hz. | Hàn Quốc | 1.243.000 |
|
| 9 | Aptomat ba pha 50A |
Aptomat ba pha 50A
|
5 | Cái | Dòng điện định mức(A): 50A. Điện áp làm việc định mức (V) : 230/400VAC. Tần số định mức (Hz) : 50Hz / 60Hz. | Hàn Quốc | 1.243.000 |
|
| 10 | Aptomat hai cực 20A |
Aptomat hai cực 20A
|
5 | Cái | Loại Aptomat: Aptomat Tép Dòng rò: 20A Điện áp định mức: 230/240V~ | Việt Nam | 77.000 |
|
| 11 | Aptomat hai cực 32A |
Aptomat hai cực 32A
|
5 | Cái | Loại Aptomat: Aptomat Tép Dòng rò: 32A Điện áp định mức: 230/240V~ | Việt Nam | 77.000 |
|
| 12 | Aptomat khối 15A |
Aptomat khối 15A
|
7 | Cái | Dòng định mức: 15A Cấp điện áp: 230V Dòng cắt định mức Icu: 1.5KA Dòng cắt thực tế Ics: 1KA Số cực: 2 Chất liệu: Nhựa bakelit - Đồng - Sắt mạ màu | Việt Nam | 77.000 |
|
| 13 | Aptomat khối 20A |
Aptomat khối 20A
|
7 | Cái | Dòng định mức: 20A Cấp điện áp: 230V Dòng cắt định mức Icu: 1.5KA Dòng cắt thực tế Ics: 1KA Số cực: 2 Chất liệu: Nhựa bakelit - Đồng - Sắt mạ màu | Việt Nam | 77.000 |
|
| 14 | Aptomat khối 30A |
Aptomat khối 30A
|
7 | Cái | Dòng định mức: 20A Cấp điện áp: 230V Dòng cắt định mức Icu: 1.5KA Dòng cắt thực tế Ics: 1KA Số cực: 2 Chất liệu: Nhựa bakelit - Đồng - Sắt mạ màu | Việt Nam | 77.000 |
|
| 15 | Khởi động từ |
Khởi động từ
|
15 | Cái | Dòng định mức: 40A Điện áp cuộn dây: 220VAC Tiếp điểm phụ: 2NO + 2NC Xuất xứ: Hàn Quốc Năm sản xuất: 2024 | Hàn Quốc | 1.500.000 |
|
| 16 | Băng dính điện |
Băng dính điện
|
50 | Cái | Chất liệu: PVC Chiều rộng: 18mm Độ dày: 0.18 mm Điện áp tối đa: 600V Đặc điểm: Cách điện, chống cháy | Việt Nam | 20.000 |
|
| 17 | Bóng đèn LED 1.2m |
Bóng đèn LED 1.2m
|
50 | Cái | Bóng: LED Công suất: 20 W Chất liệu: Thủy tinh Điện áp: 220V Nhiệt độ màu: 6500 K Hiệu năng chiếu sáng: 95 Lm/W Tuổi thọ: 30000 giờ Kích thước: 1200 x 26 (mm) | Việt Nam | 110.000 |
|
| 18 | Bóng Bulb Led 15W |
Bóng Bulb Led 15W
|
50 | Cái | Công suất: 15W Điện áp: 175-240V Nhiệt độ màu: 6500K Hiệu năng chiếu sáng: ≥90Lm/W Tuổi thọ: 30.000h Kích thước: 70x129mm | Việt Nam | 66.000 |
|
| 19 | Bóng Bulb Led 30W |
Bóng Bulb Led 30W
|
50 | Cái | Công suất: 30W Điện áp: 175-240V Nhiệt độ màu: 6500K Hiệu năng chiếu sáng: ≥90Lm/W Tuổi thọ: 30.000h Kích thước: 70x129mm | Việt Nam | 146.000 |
|
| 20 | Bóng Bulb Led 50W |
Bóng Bulb Led 50W
|
30 | Cái | Công suất: 50W Điện áp: 175-240V Nhiệt độ màu: 6500K Hiệu năng chiếu sáng: ≥90Lm/W Tuổi thọ: 30.000h Kích thước: 70x129mm | Việt Nam | 188.000 |
|
| 21 | Bóng LED tràn viền 1,2m (Bóng bán nguyệt) |
Bóng LED tràn viền 1,2m (Bóng bán nguyệt)
|
50 | Cái | Công suất: 40W Điện áp: 110-245V/50Hz Nhiệt độ màu: 6500K KÍch thước: 1205x66x24,5mm | Việt Nam | 220.000 |
|
| 22 | Rơ le thời gian |
Rơ le thời gian
|
10 | Cái | Điện áp định mức: 230V Nguồn cấp: 230V AC – 50/60Hz | Hàn Quốc | 500.000 |
|
| 23 | Bóng Downlight 9W |
Bóng Downlight 9W
|
50 | Cái | Công suất: 15W Điện áp: 110-245V Màu ánh sáng: Ấm/Trắng Hiệu năng chiếu sáng: ≥95Lm/W Tuổi thọ: 30.000h Kích thước: 118x35mm Kích thước lỗ khoét: 90mm | Việt Nam | 132.000 |
|
| 24 | Bóng Downlight 7W |
Bóng Downlight 7W
|
30 | Cái | Công suất: 7W Điện áp: 110-245V Màu ánh sáng: Ấm/Trắng Hiệu năng chiếu sáng: ≥95Lm/W Tuổi thọ: 30.000h Kích thước: 118x35mm Kích thước lỗ khoét: 90mm | Việt Nam | 117.000 |
|
| 25 | Hạt công tắc 2 chiều |
Hạt công tắc 2 chiều
|
50 | Cái | Hạt công tắc 2 chiều | Việt Nam | 22.000 |
|
| 26 | Hạt công tắc 1 chiều |
Hạt công tắc 1 chiều
|
50 | Cái | Hạt công tắc 1 chiều | Việt Nam | 14.500 |
|
| 27 | Đầu cốt đồng phi 10 |
Đầu cốt đồng phi 10
|
20 | Cái | Kích thước: 10 mm Kích thước lỗ bắt vít: 5,3 - 8,4 mm Chất liệu: Đồng | Trung Quốc | 7.000 |
|
| 28 | Đầu cốt đồng phi 16 |
Đầu cốt đồng phi 16
|
20 | Cái | Kích thước: 16 mm Kích thước lỗ bắt vít: 5,3 - 8,4 mm Chất liệu: Đồng | Trung Quốc | 11.000 |
|
| 29 | Đầu cốt đồng phi 25 |
Đầu cốt đồng phi 25
|
20 | Cái | Kích thước: 25 mm Kích thước lỗ bắt vít: 6,5 - 10,5 mm Chất liệu: Đồng | Trung Quốc | 13.500 |
|
| 30 | Đầu cốt đồng phi 35 |
Đầu cốt đồng phi 35
|
20 | Cái | Kích thước: 35 mm Kích thước lỗ bắt vít: 6,5 - 10,5 mm Chất liệu: Đồng | Trung Quốc | 16.500 |
|
| 31 | Đầu cốt đồng phi 50 |
Đầu cốt đồng phi 50
|
20 | Cái | Kích thước: 50 mm Kích thước lỗ bắt vít: 6.5 - 13 mm Chất liệu: Đồng | Trung Quốc | 22.000 |
|
| 32 | Đầu cốt đồng phi 6 |
Đầu cốt đồng phi 6
|
20 | Cái | Kích thước: 6 mm Kích thước lỗ bắt vít: 4,3 - 6,5 mm Chất liệu: Đồng | Trung Quốc | 4.000 |
|
| 33 | Đầu cốt đồng phi 70 |
Đầu cốt đồng phi 70
|
20 | Cái | Kích thước: 10 mm Kích thước lỗ bắt vít: 8,4 - 13 mm Chất liệu: Đồng | Trung Quốc | 27.500 |
|
| 34 | Đầu cốt đồng phi 4 |
Đầu cốt đồng phi 4
|
20 | Cái | Kích thước: 10 mm Kích thước lỗ bắt vít: 4,3 - 6,5 mm Chất liệu: Đồng | Trung Quốc | 2.750 |
|
| 35 | Đầu cốt đồng phi 95 |
Đầu cốt đồng phi 95
|
20 | Cái | Kích thước: 10 mm Kích thước lỗ bắt vít: 10,5 - 13 mm Chất liệu: Đồng | Trung Quốc | 33.000 |
|
| 36 | Quạt treo tường |
Quạt treo tường
|
30 | Cái | Điện áp: 220 - 240V/50Hz Phương pháp điều khiển: Giật dây | Việt Nam | 500.000 |
|
| 37 | Dây điện 2x1,5 |
Dây điện 2x1,5
|
1.000 | Mét | Kích thước: 2x1,5 mm Cấp điện áp: 300/500V Chiều dày cách điện: 0,7 mm Chiều dày vỏ bọc: 0,8 mm Khối lượng gần đúng: 55,3 - 66,6 Kg/Km | Việt Nam | 17.000 |
|
| 38 | Dây điện 2x2,5 |
Dây điện 2x2,5
|
500 | Mét | Kích thước: 2x2,5 mm Cấp điện áp: 300/500V Chiều dày cách điện: 0,8 mm Chiều dày vỏ bọc: 0,8 mm | Việt Nam | 27.000 |
|
| 39 | Dây điện 2x4 |
Dây điện 2x4
|
300 | Mét | Kích thước: 2x4 mm Cấp điện áp: 300/500V Chiều dày cách điện: 0,8 mm Chiều dày vỏ bọc: 1,1 mm | Việt Nam | 35.000 |
|
| 40 | Dây thép 1,5 ly |
Dây thép 1,5 ly
|
10 | Kg | Dây thép 1,5 ly | Việt Nam | 33.000 |
|
| 41 | Dây thép 3 ly |
Dây thép 3 ly
|
10 | Kg | Dây thép 3 ly | Việt Nam | 33.000 |
|
| 42 | Đế nổi đơn |
Đế nổi đơn
|
200 | Cái | Chất liệu: Nhựa chống cháy Kích thước: | Việt Nam | 7.700 |
|
| 43 | Đui treo tường |
Đui treo tường
|
100 | Cái | Chất liệu: Nhựa cứng chống cháy Màu sắc: Trắng Điện áp: 250V | Việt Nam | 11.000 |
|
| 44 | Đui xoáy treo |
Đui xoáy treo
|
100 | Cái | Chất liệu: Nhựa cứng chống cháy Màu sắc: Trắng Điện áp: 250V | Việt Nam | 6.600 |
|
| 45 | Máng điện 14× 2.4cm dài 2 m |
Máng điện 14× 2.4cm dài 2 m
|
200 | Cây | Chất liệu: Nhựa chống cháy Kích thước: 24x14 mm Màu sắc: Trắng | Việt Nam | 19.000 |
|
| 46 | Mặt 1 lỗ |
Mặt 1 lỗ
|
30 | Cái | Kích thước: 120 x 70 mm Số lượng công tắc: 1 Chất liệu: Nhựa PC, chống lão hóa bởi từ trường của dòng điện. | Việt Nam | 14.300 |
|
| 47 | Ổ cắm đôi 2 chấu |
Ổ cắm đôi 2 chấu
|
50 | Cái | Kích thước: 120 x 70 mm Số lượng chân cắm: 2 cái Dạng chân cắm: 2 chấu Chất liệu: Nhựa PC, chống lão hóa bởi từ trường của dòng điện. | Việt Nam | 60.500 |
|
| 48 | Ổ cắm đôi 3 chấu |
Ổ cắm đôi 3 chấu
|
50 | Cái | Kích thước: 120 x 70 mm Số lượng chân cắm: 2 cái Dạng chân cắm: 3 chấu Chất liệu: Nhựa PC, chống lão hóa bởi từ trường của dòng điện. | Việt Nam | 108.000 |
|
| 49 | Ổ 3D3S-3M |
Ổ 3D3S-3M
|
100 | Cái | Độ dài dây: 3m Tiết diện dây dẫn: 2x0,75mm Điện áp: 10A - 2200W | Việt Nam | 145.000 |
|
| 50 | Ổ 3D3S-5M |
Ổ 3D3S-5M
|
80 | Cái | Độ dài dây: 5m Tiết diện dây dẫn: 2x0,75mm Điện áp: 10A - 2200W | Việt Nam | 160.000 |
|
| 51 | Quạt thông gió |
Quạt thông gió
|
15 | Cái | Chất liệu: Nhựa PP, nhựa ABS Công suất: 28W Lưu lượng gió: 500m3/h Điện áp: 220 - 230V/50Hz Âm trần | Việt Nam | 495.000 |
|
| 52 | Bóng đèn LED panel 300x1200mm |
Bóng đèn LED panel 300x1200mm
|
60 | Cái | Công suất: 40W Chất liệu: Khung nhôm đế thép, bên ngoài phủ lớp sơn tĩnh điện. Điện áp: 110 - 250V | Việt Nam | 850.000 |
|