Mua vật tư, hóa chất, thiết bị y tế bổ sung tại Bệnh viện đa khoa Quan Hoá năm 2025

            Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
8
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua vật tư, hóa chất, thiết bị y tế bổ sung tại Bệnh viện đa khoa Quan Hoá năm 2025
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.288.082.362 VND
Ngày đăng tải
10:52 09/01/2026
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
12/QĐ-BVQH
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện Đa khoa huyện Quan Hóa
Ngày phê duyệt
09/01/2026
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn0101540844 Công ty TNHH Vạn Niên 1.101.378.700 1.101.588.562 7 Xem chi tiết
2 vn0107613344 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VIỆT NAM 95.207.250 95.352.000 28 Xem chi tiết
3 vn0111175171 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ ĐẶNG GIA 8.500.000 9.000.000 1 Xem chi tiết
4 vn0109728816 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT THÀNH AN 8.900.000 9.300.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 4 nhà thầu 1.213.985.950 1.215.240.562 37
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
fuji IX
0131F1630020 (004426)
2
lọ
Nhật Bản
1.344.000
2
Thám châm
987
2
cái
Pakistan
40.000
3
Máy lấy cao răng
.
1
cái
Đài Loan
13.510.500
4
Ống hút phẫu thuật
5-100
1
cái
Pakistan
175.250
5
Máy x-quang răng cầm tay
Mini Ray
1
cái
Trung Quốc
21.000.000
6
Giấy thử cắn
001142 (đỏ)
3
hộp
Bỉ
395.000
7
Chất chuẩn Ferritin
105-002311-00/FER calibrator
8
ml
Trung Quốc
2.740.000
8
Ferritin
105-006175-00/Ferritin Kit
46
ml
Trung Quốc
575.000
9
CK
105-004615-00/Creatine Kinase Kit
88
ml
Trung Quốc
35.000
10
CK-MB
105-004616-00/Creatine Kinase-MB Kit
88
ml
Trung Quốc
63.000
11
Chất chuẩn CK-MB
105-001132-00/CK-MB Calibrator
3
ml
Trung Quốc
2.000.000
12
Alkaline Phosphatase
105-000816-00/Alkaline Phosphatase Kit
158
ml
Trung Quốc
5.000
13
Lactate Dehydrogenase
105-000818-00/Lactate Dehydrogenase Kit
158
ml
Trung Quốc
14.000
14
Magnesium
105-000834-00/Magnesium Kit
160
ml
Trung Quốc
9.300
15
Que thử nước tiểu 10 thông số
102595/Aution Sticks 10V
1.000
test
Philippines
7.600
16
optic 0 độ
Shenda
1
Cái
Trung Quốc
8.500.000
17
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA125
105-004215-00/CANCER ANTIGEN 125 (CLIA)
100
Test
Trung Quốc
57.000
18
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA19-9
105-004217-00/Carbohydrate Antigen 19-9 (CLIA)
100
Test
Trung Quốc
78.000
19
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
105-004219-00/TOTAL PROSTATE SPECIFIC ANTIGEN (CLIA)
100
Test
Trung Quốc
57.900
20
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA tự do
105-004218-00/FREE PROSTATE SPECIFIC ANTIGEN (CLIA)
100
Test
Trung Quốc
65.500
21
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA
105-004213-00/CARCINOEMBRYONIC ANTIGEN (CLIA)
100
Test
Trung Quốc
46.600
22
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP
105-004214-00/ALPHA-FETOPROTEIN (CLIA)
100
Test
Trung Quốc
37.800
23
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA15-3
105-004216-00/CANCER ANTIGEN 15-3 (CLIA)
100
Test
Trung Quốc
78.000
24
Thuốc thử xét nghiệm định lượng β-HCG
105-004221-00/TOTAL β HUMAN CHORIONIC GONADOTROPHIN (CLIA)
100
Test
Trung Quốc
46.000
25
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HBsAg
105-004229-00/Hepatitis B Surface Antigen (CLIA)
100
Test
Trung Quốc
38.640
26
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Anti-HBs
105-004230-00/Antibody to Hepatitis B Surface Antigen (CLIA)
100
Test
Trung Quốc
38.640
27
Thuốc thử xét nghiệm định tính HBeAg
105-004231-00/Hepatitis B e Antigen (CLIA)
100
Test
Trung Quốc
38.640
28
Thuốc thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C
105-005672-00/Antibody to Hepatitis C Virus (CLIA)
100
Test
Trung Quốc
64.400
29
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA125
105-004284-00/CA125 CALIBRATORS
6
ml
Trung Quốc
608.000
30
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA19-9
105-004286-00/CA19-9 CALIBRATORS
6
ml
Trung Quốc
608.000
31
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần
105-004288-00/TOTAL PSA CALIBRATORS
6
ml
Trung Quốc
608.000
32
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA tự do
105-004287-00/FREE PSA CALIBRATORS
6
ml
Trung Quốc
601.900
33
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA
105-004282-00/CEA CALIBRATORS
6
ml
Trung Quốc
503.000
34
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP
105-004283-00/AFP CALIBRATORS
6
ml
Trung Quốc
503.400
35
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA15-3
105-004285-00/CA15-3 CALIBRATORS
6
ml
Trung Quốc
629.200
36
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng β-HCG
105-004290-00/TOTAL β HCG CALIBRATORS
6
ml
Trung Quốc
524.090
37
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng BNP
105-005911-00/BNP CALIBRATORS
6
ml
Trung Quốc
942.400
38
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HBsAg
105-004299-00/Anti-HBs Calibrators
6
ml
Trung Quốc
410.400
39
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HBeAg
105-004300-00/HBeAg Calibrators
4
ml
Trung Quốc
566.300
40
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng viêm gan C
105-005923-00/Anti-HCV Calibrators
4
ml
Trung Quốc
908.300
41
Hóa chất kiểm chuẩn dương tính xét nghiệm định tính kháng thể kháng virus viêm gan C
105-005936-00/Anti-HCV Control
6
ml
Trung Quốc
191.500
42
máy khí dung
Model: NE-C28
1
cái
Trung Quốc
1.650.000
43
Cán gương
628
2
cái
Pakistan
18.900
44
Nỉa nha
22_702
2
cái
Pakistan
27.000
45
IVD pha loãng dùng cho máy xét nghiệm huyết học
105-012283-00/DS Diluent
200.000
ml
Trung Quốc
135
46
IVD ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học
105-012288-00/M-6LD Lyse
40.000
ml
Trung Quốc
2.910
47
IVD nhuộm tế bào dùng cho máy xét nghiệm huyết học
105-012298-00/M-6FD Dye
480
ml
Trung Quốc
267.100
48
IVD ly giải dùng cho máy xét nghiệm huyết học
105-012292-00/M-6LH Lyse
40.000
ml
Trung Quốc
3.100
49
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng các thông số huyết học
105-002424-00/BC-6D Hematology Control
270
ml
Trung Quốc
630.000
50
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm huyết học
105-002225-00/Probe Cleanser
500
ml
Trung Quốc
11.000
51
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số huyết học
105-003223-00/SC-CAL PLUS Hematology Calibrator
30
ml
Trung Quốc
620.000
52
đèn mổ di động
ZZ-A250L
1
cái
Trung Quốc
9.500.000
53
Sát trùng ống tủy
40015
2
lọ
Ấn Độ
262.500
54
Bát inox
Cốc inox
10
cái
Việt Nam
33.000
55
bẩy răng cong
trái/ phải
2
cái
Pakistan
90.000
56
Chất hàn ống tủy
40031
1
lọ
Ấn Độ
490.000
57
xe tiêm đẩy hai tầng 2 ngăn
XI 424
1
cái
Việt Nam
2.625.000
58
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca, Li
2124/EasyLyte Na/K/Cl/Ca/Li Solutions Pack, 800ml
1
Hộp
Mỹ
12.500.000
59
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm khí máu và điện giải
7118/EasyLyte Calcium/EasyLyte Expand Daily Rinse/Cleaning Solution Kit
1
Hộp
Mỹ
3.080.000
60
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng các thông số điện giải
2815/EasyQC Tri-Level Quality Control Kit
1
Hộp
Mỹ
3.800.000
61
Điện cực xét nghiệm định lượng Na
2102/EasyLyte Na+ Electrode
1
Cái
Mỹ
7.000.000
62
Điện cực xét nghiệm định lượng K
2101/EasyLyte K+ Electrode
1
Cái
Mỹ
7.000.000
63
Điện cực xét nghiệm định lượng Cl
2113/EasyLyte Cl- Electrode
1
Cái
Mỹ
7.000.000
64
Điện cực xét nghiệm định lượng Ca
2150/EasyLyte Ca++ Electrode
1
Cái
Mỹ
7.000.000
65
Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Li
2152/EasyLyte Disposable Reference Electrode
1
Cái
Mỹ
7.000.000
66
Đường ống bơm và ống mẫu máy điện giải
2100/EasyLyte Calcium Tubing Kit
1
Hộp
Mỹ
2.800.000
67
IVD ngâm điện cực dùng cho máy xét nghiệm điện giải
2492/EasyLyte Internal Filling Solution
1
Lọ
Mỹ
2.800.000
68
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm điện giải
2309/EasyLyte Wash Solution, 50mL
50
Hộp
Mỹ
2.500.000
69
Màng điện cực máy xét nghiệm điện giải
2258/EasyLyte Membrane Assembly
1
Cái
Mỹ
2.400.000
70
Bộ bảo trì máy xét nghiệm điện giải
2095/EasyLyte Maintenance Kit
1
Bộ
Mỹ
4.325.000
71
Bộ phát hiện mẫu máy xét nghiệm điện giải
2257/EasyLyte Sample Detector
1
Cái
Mỹ
6.800.000
72
IVD pha loãng nước tiểu dùng cho máy xét nghiệm điện giải
2111/EasyLyte Urine Diluent, 500mL
1
Chai
Mỹ
1.228.000
73
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
2577/EasyLyte Standard Solution, Urine
1
Lọ
Mỹ
3.214.000
74
Kim hút mẫu máy xét nghiệm điện giải
2107/EasyLyte Sample Probe
1
Cái
Mỹ
3.000.000
75
Van máy xét nghiệm điện giải
2108/EasyLyte Solutions Valve
1
Cái
Mỹ
7.700.000
76
Giấy in máy xét nghiệm điện giải
2541/EasyLyte Printer Paper
1
Hộp
Mỹ
79.600
77
tua vít hoa thị 3.0
Q16-03
1
cái
Trung Quốc
1.300.000
78
khay quả đậu nhỏ
.
5
cái
Việt Nam
132.000
79
bẩy răng thẳng
720/9
2
cái
Pakistan
90.000
80
tua vít hoa thị 2.5
Q16-03
1
cái
Trung Quốc
1.300.000
81
Gutta
2%; 4%; 6%
10
hộp
Hàn Quốc
150.000
82
Đèn hồng ngoại chân cao
ĐHN
3
cái
Việt Nam
1.133.000
83
Bàn tít dụng cụ y tế 2 tầng
BI 330
1
cái
Việt Nam
2.625.000
84
Máy nội nha
Mini Motor+
1
cái
Trung Quốc
10.680.000
85
lentulo
paste Carries
10
cái
Nhật Bản
120.000
86
Đèn quang trùng hợp
Lite Q LD-107
1
cái
Đài Loan
9.277.500
87
Thuốc thử xét nghiệm Prothrombin Time
31003/HEMOSTAT THROMBOPLASTIN-SI
60
ml
Hungary
168.000
88
Thuốc thử xét nghiệm APTT
33002/HEMOSTAT aPTT-EL
48
ml
Hungary
110.000
89
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Fibrinogen
32002/HEMOSTAT FIBRINOGEN
10
ml
Hungary
326.000
90
Hóa chất kiểm chuẩn các xét nghiệm đông máu mức bất thường
35002/HEMOSTAT CONTROL PLASMA ABNORMAL
6
ml
Hungary
512.000
91
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm đông máu
35500/HEMOSTAT CALIBRATOR
4
ml
Hungary
640.000
92
Bộ linh kiện bảo trì máy xét nghiệm đông máu tự động HumanClot Pro
15800/500/Maintenance Kit for HumaClot Pro
1
bộ
Đức
24.000.000
93
Cuvette dùng cho máy xét nghiệm đông máu
15800/10/Cuvette Rings HumaClot Pro
1.920
cái
Đức
7.813
94
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu
15800/20/HumaClot Pro - Wash Solution (code: 15800/20)
75
ml
Đức
23.400
95
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm đông máu
15800/30/HumaClot Pro - Cleaner (code: 15800/30)
75
ml
Đức
23.400
96
Lọ đựng hóa chất
15800/40/Reagent Container 5 ml with Cap (50 pcs)
50
Cái
Đức
88.000
97
Cốc mẫu
15800/25/Sample Cups 4 ml (2 x 250 pcs.) HumaClot Pro
500
Cái
Đức
31.000
98
Thanh khuấy hóa chất
15800/50/Stir Bars for Reagent Mixer
10
Cái
Đức
450.000
99
Mặt gương
624
2
cái
Pakistan
12.600
100
composite loãng
20008
4
tuýp
Ấn Độ
195.000
101
Hóa chất xét nghiệm định lượng D-Dimer
SMFP-4/AFIAS D-Dimer
48
Test
Hàn Quốc
190.000
102
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH
SMFP-20/AFIAS TSH
48
Test
Hàn Quốc
61.000
103
Hóa chất xét nghiệm định lượng T4
SMFP-19/AFIAS T4
48
Test
Hàn Quốc
61.000
104
Hóa chất xét nghiệm định lượng T3
SMFP-18/AFIAS T3
48
Test
Hàn Quốc
61.000
105
Hóa chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng D-Dimer
CFPO-101/Boditech D-Dimer Control
1
ml
Hàn Quốc
1.219.000
106
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol
SMFP-22/AFIAS Cortisol
48
Test
Hàn Quốc
91.000
107
optic 70 độ
Shenyang Shenda Endoscope Co.,Ltd
1
cái
Trung Quốc
8.900.000
108
Bộ tiểu phẫu mắt
17 chi tiết
1
bộ
Pakistan
8.250.000
Đông Y Vi Diệu
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây