Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0108904466 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HĐ |
10.569.205.000 VND | 10.569.205.000 VND | 75 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tụ điện tantalum 25V/4,7μF |
10 | Cái | Malaisia | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Tụ điện tantalum 16V/4,7μF |
10 | Cái | Malaisia | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Tụ điện tantalum 16V/100μF |
10 | Cái | Malaisia | 135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Tụ gốm cao áp 100µF 420V SMD |
70 | Cái | Malaisia | 175.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Tụ hoá 100V/1000μF |
184 | Cái | Nga | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Tụ hoá 100V/2200μF |
190 | Cái | Nga | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Tụ không phân cực 100V/10uF |
120 | Cái | Nga | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Vi mạch điều chỉnh điện áp |
44 | Cái | Mỹ | 770.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Vi mạch điều khiển chuyển mạch |
42 | Cái | Mỹ | 420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Vi mạch điều khiển MOSFET |
42 | Cái | Nga | 1.890.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Vi mạch ghép quang |
118 | Cái | Nga | 1.660.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Dây đồng bọc sợi thuỷ tinh 2x15mm |
300 | Kg | Việt Nam | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Dây đồng bọc sợi thuỷ tinh 1x15mm |
240 | Kg | Việt Nam | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Cáp đầu vào ba pha 380/220V-50Hz-75kVA |
360 | m | Việt Nam | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Hộp vali chống nước chống sốc |
18 | Cái | Trung Quốc | 3.275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Thiếc hàn |
25.2 | kg | Malaisia | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Ốc vít các loại |
568 | bộ | Việt Nam | 1.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Nhựa thông |
12.5 | kg | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Gông phíp biến áp |
3 | Bộ | Việt Nam | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Gỗ phíp chèn cách điện 3mm |
9 | Tấm | Việt Nam | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Giẻ sạch |
33 | kg | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Dầu phủ bảng mạch |
18 | Hộp | Hàn Quốc | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Đầu cốt các loại |
504 | cái | Việt Nam | 1.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Cồn công nghiệp 90 độ |
57 | lít | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Cọc đồng đỡ mạch in M3x5mm |
672 | Cái | Việt Nam | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Chổi lông |
36 | cái | Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Băng dính cách điện |
66 | cuộn | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Băng cách điện thuỷ tinh amiăng 2mm |
150 | m2 | Việt Nam | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bán dẫn trường cao áp |
56 | Cái | Nga | 6.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Biến áp cách ly |
12 | Cái | Nhật | 280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Biến áp xuyến 220/23 |
40 | Cái | Malaisia | 4.660.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Biến áp xuyến 220/47 |
52 | Cái | Malaisia | 4.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Biến trở chính xác 10K kiểu cắm mạch |
36 | Cái | Malaisia | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Biến trở 47 kΩ ±10% |
20 | Cái | Nga | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Biến trở 1 kΩ ±5% |
20 | Cái | Nga | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Biến trở 220 Ω ±5% |
20 | Cái | Nga | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bộ bảo vệ cao áp, thấp áp |
3 | Cái | Trung Quốc | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bộ bảo vệ sai pha, mất pha |
3 | Cái | Trung Quốc | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bộ biến đổi DAC |
6 | Cái | Mỹ | 34.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bộ biến đổi nguồn đầu ra 12V |
12 | Cái | Trung Quốc | 6.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bộ biến đổi nguồn đầu ra 5.1V |
12 | Cái | Trung Quốc | 4.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | IC nguồn đầu ra ±12V |
10 | Cái | Trung Quốc | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Bộ biến đổi nguồn DC-DC ±15V |
10 | Cái | Trung Quốc | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bộ biến đổi nguồn 3.3V |
6 | Cái | Trung Quốc | 520.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bộ biến đổi nguồn DC-DC ±5V |
12 | Cái | Trung Quốc | 480.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bộ chia tín hiệu |
30 | Cái | Mỹ | 14.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bộ chuyển đổi điện một chiều hiệu suất cao |
6 | Cái | Nhật | 12.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bộ chuyển đổi VGA |
6 | Cái | Đài Loan | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bộ lọc nguồn 250VAC/5A |
18 | Cái | Trung Quốc | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bộ lọc nhiễu vô tuyến đầu vào 75KVA |
9 | Bộ | Trung Quốc | 37.960.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bộ lọc xung kim |
22 | Cái | Mỹ | 6.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bộ tự động ổn áp xoay chiều các pha 50Hz |
9 | Bộ | Việt Nam | 17.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bóng bán dẫn 250W |
18 | Cái | Malaisia | 280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Chiết áp chính xác |
64 | Cái | Mỹ | 6.370.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Chiết áp tinh chỉnh 10K |
24 | Cái | Nga | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Chiết áp tinh chỉnh 20K |
24 | Cái | Nga | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Chiết áp tinh chỉnh 50K |
24 | Cái | Nga | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Cọc tiếp địa |
6 | Cái | Nga | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Công tắc tơ 3 pha 200A |
3 | Cái | Trung Quốc | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Cuộn cảm 4,4µH |
64 | Cái | Nga | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Cuộn cảm 3µH |
64 | Cái | Nga | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Cuộn chặn 0,08uH |
72 | Cái | Nga | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Cuộn chặn 10uH |
72 | Cái | Nga | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Đèn hiển thị IDEC |
15 | Cái | Đài Loan | 175.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Đi ốt công suất |
114 | Cái | Nga | 1.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Đi-ốt ổn dòng 500mW |
38 | Cái | Nhật | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Đi ốt Schottky 50A |
76 | Cái | Nga | 2.120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Đi ốt Schottky 25A |
72 | Cái | Nga | 1.880.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Đi ốt Zener 12V |
92 | Cái | Nga | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Đi ốt Zener 200V |
54 | Cái | Nga | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Đi ốt Zener 5V |
106 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Điện trở 15kΩ±1% |
24 | Cái | Malaisia | 340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Điện trở 10kΩ±1% |
24 | Cái | Malaisia | 340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Điện trở 2kΩ±1% |
24 | Cái | Malaisia | 340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Điện trở 20kΩ±1% |
30 | Cái | Malaisia | 340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Điện trở 30kΩ±1% |
18 | Cái | Malaisia | 340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Điện trở 39kΩ±1% |
24 | Cái | Malaisia | 340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Điện trở 5,6kΩ±1% |
24 | Cái | Malaisia | 340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Điện trở công suất 100R - 1% 35W |
160 | Cái | Malaisia | 170.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Điện trở công suất 100R - 1% 60W |
160 | Cái | Malaisia | 225.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Điện trở dán VFPC 0.27R 1% 1206 |
180 | Cái | Malaisia | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Điện trở dán VFPC 0.2R 1% 1206 |
240 | Cái | Malaisia | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Điện trở dán VFPC 0.68R 1% 1206 |
240 | Cái | Malaisia | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Điện trở dán VFPC 12k 1% 1206 |
240 | Cái | Malaisia | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Điện trở dán VFPC 1k2 1% 1206 |
240 | Cái | Malaisia | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Điện trở dán VFPC 1k8 1% 1206 |
180 | Cái | Malaisia | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Điện trở dán VFPC 2k7 1% 1206 |
180 | Cái | Malaisia | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Điện trở dán VFPC 330R 1% 1206 |
180 | Cái | Malaisia | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Điện trở dán VFPC 390R 1% 1206 |
240 | Cái | Malaisia | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Điện trở dán VFPC 3k3 1% 1206 |
240 | Cái | Malaisia | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Điện trở dán VFPC 3k9 1% 1206 |
180 | Cái | Malaisia | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Điện trở dán VFPC 470R 1% 1206 |
240 | Cái | Malaisia | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Điện trở dán VFPC 47k 1% 1206 |
240 | Cái | Malaisia | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Điện trở dán VFPC 4k7 1% 1206 |
240 | Cái | Malaisia | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Điện trở dán VFPC 680R 1% 1206 |
240 | Cái | Malaisia | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Điện trở dán VFPC 68k 1% 1206 |
180 | Cái | Malaisia | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Điện trở dán VFPC 6k8 1% 1206 |
180 | Cái | Malaisia | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Điện trở dán VFPC 820R 1% 1206 |
180 | Cái | Malaisia | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Điện trở dán VFPC 100R 1% 1206 |
240 | Cái | Malaisia | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Điện trở 51kΩ±1% |
18 | Cái | Malaisia | 340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Điện trở 620Ω±1% |
24 | Cái | Malaisia | 340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Điện trở 6,2kΩ±1% |
24 | Cái | Malaisia | 340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Điện trở nhiệt bảo vệ 10 MΩ |
36 | Cái | Nga | 175.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Điện trở nhiệt bảo vệ 1 MΩ |
26 | Cái | Nga | 175.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Điện trở nhiệt bảo vệ 100kΩ |
90 | Cái | Nga | 190.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Đi-ốt Schottky |
36 | Cái | Nhật | 810.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Đi ốt zener 10V |
24 | Cái | Mỹ | 2.690.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Đồng hồ đo điện áp 300V |
9 | Cái | Trung Quốc | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Đồng hồ đo dòng điện 5A |
9 | Cái | Trung Quốc | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Giắc đực 19 chân Ф24 |
3 | Cái | Nga | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Giắc đực 32 chân Ф30 |
3 | Cái | Nga | 2.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Giắc đực 4 chân Ф14 |
6 | Bộ | Nga | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Phích cắm 6 chân kiểu РБН1 |
3 | Bộ | Nga | 30.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Giắc đực 7 chân Ф27 |
3 | Cái | Nga | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Giắc đực 10 chân Ф22 |
6 | Bộ | Nga | 1.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Giắc đực 4 chân kiểu СНЦ23 |
6 | Bộ | Nga | 3.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Giắc 42 chân kiểu РП |
18 | Bộ | Nga | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | IC tạo điện áp chuẩn |
18 | Cái | Nga | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | IC cách ly quang tốc độ cao |
24 | Cái | Mỹ | 375.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | IC chuyển đổi DC/DC cách ly |
12 | Cái | Mỹ | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | IC dao động hàm |
9 | Cái | Mỹ | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | IC điều chỉnh điện áp 12V-30V |
15 | Cái | Nga | 380.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | IC điều chỉnh điện áp |
9 | Cái | Nga | 380.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | IC điều chỉnh điện áp lưỡng cực |
38 | Cái | Nga | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | IC Flash |
24 | Cái | Mỹ | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | IC ghép kênh, tách kênh |
30 | Cái | Mỹ | 13.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | IC giám sát |
15 | Cái | Mỹ | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | IC khuếch đại thuật toán 2 kênh ±40V |
110 | Cái | Mỹ | 15.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | IC nguồn DC-DC 28V hiệu suất cao |
18 | Cái | Nhật | 12.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Led |
142 | Cái | Nga | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Lõi sắt từ |
540 | Kg | Việt Nam | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Mạch in hai lớp phủ bạc |
57 | dm2 | Việt Nam | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Màn hình 19'' |
6 | Cái | Trung Quốc | 18.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Aptomat khối (MCCB) 3 pha |
3 | Cái | Trung Quốc | 5.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Mô đun chỉnh lưu cầu 3 pha |
33 | Cái | Nga | 2.810.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Mô đun dimmer |
4 | Cái | Nga | 8.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Mô đun giám sát dòng tải |
18 | Cái | Nga | 6.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Mô đun ổn áp |
6 | Cái | Nga | 7.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Modul đặt cấp bảo vệ cho nguồn biến tần các pha 400Hz |
9 | Bộ | Mỹ | 23.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Modul hiệu chỉnh cân bằng các pha 400Hz |
9 | Bộ | Mỹ | 17.980.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Modul hiệu chỉnh chống nhiễu đầu vào các pha 400Hz |
9 | Bộ | Mỹ | 27.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Modul hiệu chỉnh chống nhiễu đầu ra các pha 400Hz |
9 | Bộ | Mỹ | 27.880.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Modul hiệu chỉnh ổn định dòng và áp các pha 400Hz |
9 | Bộ | Mỹ | 27.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Modul hiệu chỉnh độ méo xin các pha 400Hz |
9 | Bộ | Mỹ | 17.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Modul hồi tiếp theo tần số các pha 400Hz |
6 | Bộ | Mỹ | 17.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Nút ấn có đèn |
6 | Cái | Đài Loan | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Nút ấn |
84 | Cái | Nga | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Rơ le đóng ngắt nhanh 27V |
38 | Cái | Nga | 3.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Rơ le trung gian |
3 | Cái | Trung Quốc | 160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Rơ le 3A/220V |
20 | Cái | Nga | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Rơ le 3A/250V |
16 | Cái | Nga | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Rơ le trung gian 8 chân |
18 | Cái | Trung Quốc | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Transistor BJT |
96 | Cái | Nhật | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Transistor trường 120A |
96 | Cái | Nhật | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Tranzitor trường 735W |
24 | Cái | Nhật | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Tụ gốm NP0 15pF sai số ±5% |
24 | Cái | Malaisia | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Tụ gốm NP0 18pF sai số ±1% |
18 | Cái | Malaisia | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Tụ gốm NP0 470pF sai số ±5% |
24 | Cái | Malaisia | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Tụ gốm NP0 27pF sai số ±1% |
24 | Cái | Malaisia | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Tụ Ceramic 1uF sai số ±10% |
75 | Cái | Nhật | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Tụ gốm 1000пФ±5% |
50 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Tụ gốm 100пФ±5% |
50 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Tụ gốm 10пФ±20% |
50 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Tụ điện 4700 nF ±5% |
30 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Tụ điện 100 nF±10% |
20 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Tụ điện 39 nF±5% |
30 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Tụ điện 910 nF±5% |
20 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Tụ điện 15 µF±20% |
20 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Tụ điện 3,3 µF±30% |
30 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Tụ điện tantalium 50V/8,2μF |
110 | Cái | Nga | 160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Tụ điện tantalium 16V/47μF |
110 | Cái | Nga | 130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Tụ điện tantalium 35V/10μF |
110 | Cái | Nga | 170.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Tụ điện tantalium 16V/100μF |
90 | Cái | Nga | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Tụ điện tantalium 25V/47μF |
90 | Cái | Nga | 140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Tụ điện tantalum 50V/8,2μF |
10 | Cái | Malaisia | 195.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Tụ điện tantalum 35V/10μF |
10 | Cái | Malaisia | 205.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |