Mua vật tư linh kiện điện, điện tử và vật tư tiêu hao

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
2
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua vật tư linh kiện điện, điện tử và vật tư tiêu hao
Chủ đầu tư
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
17.060.608.032 VND
Ngày đăng tải
16:24 29/12/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
1750/QĐ-VTL
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Viện Tên lửa
Ngày phê duyệt
29/12/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0108904466

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HĐ

17.052.418.000 VND 17.052.418.000 VND 75 ngày

Bảng giá dự thầu của hàng hóa: Xem chi tiết
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Khối lượng Đơn vị tính Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Tên chương Thao tác
1
Rơ le 1A/24V
20 Cái Trung Quốc 550.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Rơ le trung gian 8 chân
12 Cái Trung Quốc 550.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Thanh ghi dịch
58 Cái Nga 330.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Transistor npn 0,5W
48 Cái Nga 250.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Transistor NPN 10W
98 Cái Nga 950.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Transistor NPN 5W
60 Cái Nga 950.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Tranzitor trường 348W
8 Cái Nhật Bản 550.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Tranzitor trường 735W
28 Cái Nhật Bản 550.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Tranzitor trường 350W
28 Cái Nhật Bản 350.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Tụ điện 0,015 мкФ±20%
50 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Tụ điện 0,047µF±20%
50 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Tụ điện 100 пФ ± 5%
160 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Tụ điện 15 мкФ ± 20%
160 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Tụ điện 0,15мкФ ± 20%
104 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Tụ điện 33мкФ ± 20%
80 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Tụ điện 2,5 мкФ ± 20%
80 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Tụ điện 3900 nF ± 5%
132 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Tụ điện 0,015µF ± 10%
136 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Tụ điện 0,01µF ± 10%
100 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Tụ điện 0,033µF ± 10%
36 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Tụ điện 0,047мкФ
164 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Tụ điện 0,05µF ± 10%
36 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Tụ điện 0,15µF ± 10%
66 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Tụ điện 0,47µF ± 10%
36 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Tụ điện 0,047мкФ ± 20%
44 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Tụ điện 0,015мкФ±20%
134 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Tụ điện 1500пФ±20%
128 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Tụ điện 2200пФ±20%
128 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Tụ điện 4700nФ±10%
30 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Tụ điện 5600пФ±20%
128 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Biến áp đầu ra 12V
10 Cái Nga 1.500.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Tụ điện 560nФ±10%
100 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
Biến áp đầu ra 27V
10 Cái Nga 1.500.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Tụ điện 100пФ±20%
128 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
Biến áp tín hiệu
10 Cái Nhật Bản 430.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Tụ điện 150 пФ±20%
128 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
Biến áp xuyến 220/47
32 Cái Trung Quốc 4.000.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
Tụ điện 0,015мкФ ± 20%
44 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
Biến áp 22VA
6 Cái Nga 380.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
Tụ điện 360пФ±20%
44 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
Biến áp 90VA
6 Cái Nga 550.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
Tụ điện 39nФ±10%
100 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
Biến áp 57W
12 Cái Nga 440.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
Tụ điện 22nF±5%
108 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
Biến áp 160W
12 Cái Nga 440.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
Tụ điện 33nF 33V
108 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
Biến áp 200W
12 Cái Nga 440.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
Tụ điện 91пФ±5%
128 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
Bộ ADC 12 bit
24 Cái Mỹ 4.780.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Tụ điện 0,01 µF
36 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Bộ biến đổi DAC
8 Cái Mỹ 34.500.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
Tụ điện 0,015 µF
16 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
Bộ chia tín hiệu
22 Cái Mỹ 14.500.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
Tụ điện 0,047 µF
36 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
Bộ lọc nguồn 250VAC/5A
8 Cái Đài Loan 400.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
56
Tụ điện 0,33 µF
16 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
57
Bộ lọc nguồn 100MHz-10GHz
30 Cái Nga 250.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
58
Tụ điện 3300 nF
100 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
59
Bộ lọc sóng hài tích cực
6 Cái Mỹ 580.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
60
Tụ điện 3300 пF
16 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
61
Bộ nhớ flash NOR 4M
88 Cái Mỹ 1.050.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
62
Tụ điện 4700 nF
84 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
63
Bộ nhớ SRAM
30 Cái Mỹ 1.700.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
64
Tụ điện 680 nF
84 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
65
Bóng bán dẫn 0,03A
20 Cái Nga 180.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
66
Tụ điện 100 nF±10%
84 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
67
Bóng bán dẫn 0,3A
6 Cái Nga 180.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
68
Tụ điện 300 nF±10%
84 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
69
Bóng bán dẫn 0,5W
22 Cái Nga 180.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
70
Tụ điện 560 nF±10%
84 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
71
Bóng bán dẫn 0,05A
22 Cái Nga 180.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
72
Tụ điện 560 пF±5%
36 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
73
Bóng bán dẫn PNP 0,15A
6 Cái Nga 180.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
74
Tụ điện 1000 пF±5%
36 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
75
Bóng bán dẫn PNP 1A
32 Cái Nga 180.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
76
Tụ điện 120 nF±5%
168 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
77
Bóng bán dẫn NPN 0,4A
52 Cái Nga 180.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
78
Tụ điện 150 nF±5%
16 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
79
Bóng bán dẫn NPN 1A
10 Cái Nga 180.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
80
Tụ điện 2000 nF±5%
16 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
81
Bóng bán dẫn npn 50W
36 Cái Nga 180.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
82
Tụ điện 36 nF±10%
84 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
83
Bóng bán dẫn NPN 10A
22 Cái Nga 180.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
84
Tụ điện 36 пF±10%
36 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
85
Bóng bán dẫn NPN 500W
16 Cái Nhật Bản 1.300.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
86
Tụ điện 39 nF±5%
168 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
87
Card xử lý tín hiệu DSP
4 Cái Trung Quốc 32.000.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
88
Tụ điện 3900 nF±5%
16 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
89
Cầu chì 5A
20 Cái Nga 68.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
90
Tụ điện 82 nF±10%
84 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
91
Cầu chì 250/5A
10 Cái Nga 68.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
92
Tụ điện 82 пF±5%
16 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
93
Cầu chì 250/8A
28 Cái Nga 68.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
94
Tụ điện 910 nF±5%
168 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
95
Chiết áp chính xác
268 Cái Mỹ 6.370.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
96
Tụ điện 91 nF±10%
16 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
97
Công tắc xoay 11 vị trí
10 Cái Nga 650.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
98
Tụ điện 0,015мкФ±20% vỏ cách điện
24 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
99
Công tắc 2 vị trí 220V
12 Cái Nga 180.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
100
Tụ điện 3900пФ±5%
24 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
101
Cuộn cảm 4,4 µH
42 Cái Nga 850.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
102
Tụ điện 100пФ±5%
24 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
103
Cuộn cảm 3µH
44 Cái Nga 850.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
104
Tụ điện 10мкФ±20%, 63V
100 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
105
Cuộn cảm 200µH
24 Cái Nga 3.600.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
106
Tụ điện 6,8мкФ±20%
24 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
107
Cuộn chặn 0,08uH
42 Cái Nga 75.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
108
Tụ điện 15мкФ±20%, 18V
24 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
109
Cuộn chặn 0,8uH
10 Cái Nga 75.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
110
Tụ điện 1,5мкФ±20%, 16V
30 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
111
Cuộn chặn 1,6µH
24 Cái Nga 75.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
112
Tụ điện 1,5 мкФ±20%, 32V
104 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
113
Cuộn chặn 16μH
22 Cái Nga 75.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
114
Tụ điện 10мкФ±20%, 16V
60 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
115
Cuộn chặn 10uH
42 Cái Nga 75.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
116
Tụ điện 15мкФ±20%, 16V
214 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
117
Dây lắp ráp 0,2
400 m Nga 32.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
118
Tụ điện 3,3мкФ±20%
60 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
119
Dây lắp ráp 2х0,12
600 m Nga 60.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
120
Tụ điện 15мкФ±20%, 32V
90 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
121
Đi ốt bảo vệ 27,9A
92 Cái Malaisia 180.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
122
Tụ điện 1 µF±20%
36 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
123
Đi ốt chỉnh lưu 30A
68 Cái Malaisia 180.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
124
Tụ điện 0,47 µF±20%
36 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
125
Đi ốt bảo vệ 9A
32 Cái Malaisia 180.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
126
Tụ điện 15µF±20%
84 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
127
Đi ốt bảo vệ 75V/2A
40 Cái Malaisia 180.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
128
Tụ điện 15 µF±30%
84 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
129
Đi ốt công suất
32 Cái Nga 1.750.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
130
Tụ điện 3,3 µF±20%
32 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
131
Đi ốt chỉnh lưu 5,5A
12 Cái Malaisia 180.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
132
Tụ điện 1,5 µF±30%, 25V
84 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
133
Đi ốt chỉnh lưu 2A
24 Cái Malaisia 220.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
134
Tụ điện 1,5µF±30%
84 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
135
Đi-ốt ổn dòng
18 Cái Nhật Bản 1.600.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
136
Tụ điện 3,3 µF±20%, 6,3V
16 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
137
Đi ốt schottky kép 45V
62 Cái Nhật Bản 2.100.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
138
Tụ điện 3,3 µF±30%, 6,3V
168 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
139
Đi ốt Schottky 600V
60 Cái Nhật Bản 2.050.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
140
Tụ điện 4,7 µF±30%, 6,3V
84 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
141
Điện trở 1,6KΩ, 0,125W sai số 10%
40 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
142
Tụ điện 15мкФ±20%, 15V
152 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
143
Điện trở 1,6KΩ, 0,125W sai số 5%
242 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
144
Tụ điện 0,05мкФ±20%
128 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
145
Điện trở 100KΩ, 0,125W sai số 10%
206 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
146
Tụ điện 0,25мкФ±10%
30 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
147
Điện trở 100KΩ, 0,125W sai số 5%
156 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
148
Tụ điện 0,25мкФ±20%
242 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
149
Điện trở 100Ω, 0,125W sai số 10%
206 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
150
Tụ điện 0,5мкФ±20%
44 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
151
Điện trở 100Ω, 0,125W sai số 5%
156 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
152
Tụ điện 1мкФ±10%
30 Cái Nga 120.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
153
Điện trở 10KΩ, 0,125W sai số 10%
206 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
154
Vi mạch 4 D-flip-flop
106 Cái Nga 570.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
155
Điện trở 10KΩ, 0,125W sai số 5%
156 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
156
Vi mạch đi-ốt nối tiếp
6 Cái Nga 2.800.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
157
Điện trở 110KΩ, 0,125W sai số 5%
206 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
158
Vi mạch giải mã-phân kênh 4x16
22 Cái Nga 570.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
159
Điện trở 11KΩ, 0,125W sai số 10%
206 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
160
Vi mạch bộ đếm nhị phân 4 bit
22 Cái Nga 570.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
161
Điện trở 11KΩ, 0,125W sai số 5%
86 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
162
Vi mạch bộ chọn-ghép dữ liệu 8 kênh
12 Cái Nga 570.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
163
Điện trở 11Ω, 0,125W sai số 10%
286 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
164
Vi mạch 2 phần tử 4AND-NOT
22 Cái Nga 570.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
165
Điện trở 120Ω, 0,125W sai số 10%
286 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
166
Vi mạch 1 phần tử logic 8AND-NOT
18 Cái Nga 570.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
167
Điện trở 12KΩ, 0,125W sai số 5%
230 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
168
Vi mạch logic “2AND-NOT”nguồn nuôi ±5V
136 Cái Nga 370.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
169
Điện trở 12Ω, 0,125W sai số 5%
144 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
170
Vi mạch 3 phần tử logic 3AND-NOT
24 Cái Nga 570.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
171
Điện trở 13KΩ, 0,125W sai số 5%
70 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
172
Vi mạch 2 phần tử logic 4AND-NOT
66 Cái Nga 570.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
173
Điện trở 150KΩ, 0,125W sai số 5%
70 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
174
Vi mạch 4 phần tử AND-NOT
120 Cái Nga 570.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
175
Điện trở 15KΩ, 0,125W sai số 10%
40 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
176
Vi mạch biến đổi điện áp 3-12V
32 Cái Nga 380.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
177
Điện trở 15KΩ, 0,125W sai số 5%
214 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
178
Vi mạch biến đổi điện áp 12-30V
88 Cái Nga 380.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
179
Điện trở 1KΩ, 0,125W sai số 10%
346 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
180
Vi mạch biến đổi điện áp
54 Cái Nga 380.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
181
Điện trở 1KΩ, 0,125W sai số 5%
290 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
182
Vi mạch khuếch đại
32 Cái Nga 650.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
183
Điện trở 1MΩ, 0,125W sai số 5%
70 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
184
Vi mạch chuyển mạch 4 kênh
24 Cái Nga 2.400.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
185
Điện trở 2,2KΩ, 0,125W sai số 5%
84 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
186
Vi mạch ma trận bóng bán dẫn
16 Cái Nga 650.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
187
Điện trở 2,4KΩ, 0,125W sai số 5%
70 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
188
Transistor npn 400mW
36 Cái Nga 850.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
189
Điện trở 2,7KΩ, 0,125W sai số 10%
306 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
190
Vi mạch cách ly quang
108 Cái Nga 4.050.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
191
Điện trở 20,5KΩ, 0,125W sai số 1%
306 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
192
Vi mạch so sánh điện áp
58 Cái Nga 310.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
193
Điện trở 200KΩ, 0,125W sai số 5%
70 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
194
Vi mạch DAC 10 bit
34 Cái Nga 3.570.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
195
Điện trở 20KΩ, 0,125W sai số 5%
70 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
196
Vi mạch khuếch đại thuật toán 4 phần tử
12 Cái Nga 420.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
197
Điện trở 22KΩ, 0,125W sai số 5%
134 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
198
Vi mạch khuếch đại sơ bộ
32 Cái Nga 3.450.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
199
Điện trở 240Ω, 0,125W sai số 5%
134 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
200
Vi mạch khuếch đại 3 đầu ra
72 Cái Nga 17.800.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
201
Điện trở 27,4KΩ, 0,125W sai số 1%
276 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
202
Vi mạch khuếch đại 1 đầu ra
40 Cái Nga 17.800.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
203
Điện trở 270KΩ, 0,125W sai số 10%
266 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
204
Vi mạch ghép quang
60 Cái Nga 1.660.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
205
Điện trở 27KΩ, 0,125W sai số 10%
326 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
206
Thiếc hàn
10 kg Malaisia 750.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
207
Điện trở 27KΩ, 0,125W sai số 5%
170 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
208
Ốc vít các loại
194 bộ Việt Nam 1.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
209
Điện trở 2KΩ, 0,125W sai số 10%
80 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
210
Nhựa thông
4 kg Việt Nam 70.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
211
Điện trở 2KΩ, 0,125W sai số 5%
170 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
212
Giẻ sạch
2 kg Việt Nam 10.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
213
Điện trở 30KΩ, 0,125W sai số 10%
266 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
214
Dầu phủ bảng mạch Nabakem
20 Hộp Việt Nam 220.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
215
Điện trở 30KΩ, 0,125W sai số 5%
130 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
216
Cồn công nghiệp 90 độ
8 lít Việt Nam 35.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
217
Điện trở 30Ω, 0,125W sai số 5%
80 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
218
Cọc đồng đỡ mạch in M3x5mm
240 Cái Việt Nam 3.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
219
Điện trở 33,2KΩ, 0,125W sai số 1%
250 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
220
Chổi lông
10 cái Việt Nam 8.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
221
Điện trở 33KΩ, 0,125W sai số 5%
114 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
222
Băng dính cách điện
30 cuộn Việt Nam 14.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
223
Điện trở 36,5KΩ, 0,125W sai số 1%
240 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
224
Điện trở 36KΩ, 0,125W sai số 5%
100 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
225
Điện trở 390KΩ, 0,125W sai số 5%
120 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
226
Điện trở 4,7KΩ, 0,125W sai số 10%
300 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
227
Điện trở 4,7KΩ, 0,125W sai số 5%
120 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
228
Điện trở 42,2KΩ, 0,125W sai số 1%
240 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
229
Điện trở 470KΩ, 0,125W sai số 5%
30 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
230
Điện trở 47KΩ, 0,125W sai số 10%
80 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
231
Điện trở 47KΩ, 0,125W sai số 5%
64 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
232
Điện trở 47Ω, 0,125W sai số 5%
70 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
233
Điện trở 5,1KΩ, 0,125W sai số 5%
270 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
234
Điện trở 5,6KΩ, 0,125W sai số 10%
80 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
235
Điện trở 510Ω, 0,125W sai số 5%
30 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
236
Điện trở 51KΩ, 0,125W sai số 10%
80 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
237
Điện trở 51KΩ, 0,125W sai số 5%
70 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
238
Điện trở 51Ω, 0,125W sai số 5%
300 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
239
Điện trở 56KΩ, 0,125W sai số 10%
80 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
240
Điện trở 56KΩ, 0,125W sai số 5%
70 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
241
Điện trở 6,2KΩ, 0,125W sai số 10%
240 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
242
Điện trở 6,8KΩ, 0,125W sai số 5%
164 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
243
Điện trở 61,9KΩ, 0,125W sai số 1%
210 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
244
Điện trở 68KΩ, 0,125W sai số 1%
174 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
245
Điện trở 6Ω, 0,125W sai số 10%
80 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
246
Điện trở 75KΩ, 0,125W sai số 10%
80 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
247
Điện trở 75KΩ, 0,125W sai số 5%
30 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
248
Điện trở 8,2KΩ, 0,125W sai số 10%
134 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
249
Điện trở 8,2KΩ, 0,125W sai số 5%
114 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
250
Điện trở 820Ω, 0,125W sai số 5%
30 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
251
Điện trở 82KΩ, 0,125W sai số 10%
30 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
252
Điện trở 3,9KΩ, 0,25W sai số 5%
50 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
253
Điện trở 1,3KΩ, 0,5W sai số 5%
20 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
254
Điện trở 1KΩ, 0,5W sai số 10%
80 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
255
Điện trở 1Ω, 0,5W sai số 10%
154 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
256
Điện trở 2KΩ, 0,5W sai số 10%
80 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
257
Điện trở 430Ω, 0,5W sai số 5%
20 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
258
Điện trở 150Ω, 0,125W sai số 10%
80 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
259
Điện trở 1MΩ, 0,125W sai số 10%
144 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
260
Điện trở 33KΩ, 0,125W sai số 10%
144 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
261
Điện trở 510KΩ, 0,125W sai số 10%
144 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
262
Điện trở 100Ω, 2W sai số 5%
20 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
263
Điện trở 210Ω, 2W sai số 5%
20 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
264
Điện trở 220Ω, 2W sai số 5%
20 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
265
Điện trở 1,62KΩ, 0,125W sai số 1%
174 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
266
Điện trở 1,6MΩ, 0,125W sai số 0,5%
224 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
267
Điện trở 100KΩ, 0,125W sai số 0,5%
224 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
268
Điện trở 10KΩ, 0,125W sai số 0,5%
224 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
269
Điện trở 11KΩ, 0,125W sai số 1%
224 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
270
Điện trở 12,1KΩ, 0,125W sai số 1%
174 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
271
Điện trở 160KΩ, 0,125W sai số 0,5%
224 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
272
Điện trở 2KΩ 0,125W sai số 5%
104 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
273
Điện trở 6,49KΩ, 0,125W sai số 10%
204 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
274
Điện trở 68KΩ, 0,125W sai số 10%
184 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
275
Điện trở 7,68KΩ, 0,125W sai số 1%
114 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
276
Điện trở 91KΩ, 0,125W sai số 5%
184 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
277
Điện trở 2Ω, 0,5W sai số 10%
184 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
278
Điện trở 100Ω, 1W sai số 10%
30 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
279
Điện trở 68KΩ, 1W sai số 10%
30 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
280
Điện trở 1KΩ, 1W sai số 10%
30 Cái Nga 80.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
281
Đi-ốt 100V
4 Cái Nhật Bản 450.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
282
Đi-ốt chỉnh lưu 10A
18 Cái Nga 150.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
283
Đi-ốt chỉnh lưu 2,5A
42 Cái Nga 150.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
284
Đi-ốt chỉnh lưu 1,5A
108 Cái Nga 150.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
285
Đi-ốt phát quang đỏ
40 Cái Nga 100.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
286
Đi-ốt Schottky 1000W
30 Cái Nhật Bản 1.780.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
287
Đi-ốt Schottky 600W
34 Cái Nhật Bản 810.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
288
Đi-ốt Schottky
22 Cái Mỹ 810.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
289
Đi-ốt Zener 0,25W
8 Cái Nga 2.300.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
290
Đi-ốt Zener 1,9V
12 Cái Nga 150.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
291
Đi-ốt Zener 10V
102 Cái Nhật Bản 2.690.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
292
Đi-ốt Zener 20V
24 Cái Nhật Bản 2.690.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
293
Đi-ốt Zener 9V
22 Cái Nga 150.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
294
Giắc cái 10 chân Ф24
6 Bộ Nga 1.700.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
295
Giắc cái 10 chân
8 Bộ Nga 1.700.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
296
Giắc 16 chân Ф36
56 Bộ Nga 280.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
297
Giắc đực 24 chân Ф30
6 Bộ Nga 2.200.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
298
Giắc cái 24 chân Ф30
6 Bộ Nga 2.200.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
299
Giắc cắm 30 chân
36 Bộ Nga 350.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
300
Giắc đực 32 chân Ф33 tiếp điểm mạ niken
6 Bộ Nga 2.860.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
301
Giắc đực 32 chân Ф30
4 Bộ Nga 2.540.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
302
Giắc cái 32 chân Ф33 tiếp điểm mạ bạc
18 Bộ Nga 2.540.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
303
Giắc đực 4 chân Ф18
8 Bộ Nga 1.350.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
304
Giắc 4 chân đực
10 Bộ Nga 1.350.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
305
Giắc 4 chân cái
22 Bộ Nga 1.350.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
306
Giắc đực 45 chân Ф42
6 Bộ Nga 2.860.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
307
Giắc cái 45 chân Ф42
10 Bộ Nga 2.860.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
308
Giắc cái 45 chân Ф36
4 Bộ Nga 550.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
309
Giắc đực 45 chân
4 Bộ Nga 550.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
310
Giắc cái 50 chân Ф45
4 Bộ Nga 3.250.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
311
Giắc đực 50 chân Ф42
4 Bộ Nga 3.070.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
312
Giắc cái 61 chân Ф36
74 Bộ Nga 650.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
313
Giắc đực 61 chân Ф36
44 Bộ Nga 650.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
314
IC tạo điện áp chuẩn
10 Cái Nga 350.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
315
IC cách ly quang tốc độ cao
30 Cái Mỹ 370.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
316
IC cộng trừ logic
12 Cái Mỹ 220.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
317
IC dao động hàm
36 Cái Mỹ 950.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
318
IC đệm 16 bit
16 Cái Mỹ 350.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
319
IC điều chỉnh điện áp lưỡng cực
24 Cái Nga 1.850.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
320
IC điều khiển MOSFET điện áp cao
18 Cái Nhật Bản 800.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
321
IC định tuyến tín hiệu tốc độ cao băng thông 225 MHz
10 Cái Mỹ 3.080.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
322
IC định tuyến tín hiệu tốc độ cao băng thông 820 MHz
14 Cái Mỹ 3.080.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
323
IC đồng bộ tấn số 100MHz
22 Cái Mỹ 550.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
324
IC đồng bộ tấn số 800MHz
8 Cái Mỹ 550.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
325
IC Flash
36 Cái Mỹ 2.000.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
326
IC ghép kênh, tách kênh
96 Cái Mỹ 13.100.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
327
IC khuếch đại 1 kênh
6 Cái Mỹ 150.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
328
IC khuếch đại thuật toán
250 Cái Mỹ 15.500.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
329
IC lập trình
4 Cái Mỹ 2.000.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
330
IC lập trình PAL
16 Cái Mỹ 2.800.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
331
IC lọc sóng hài tích cực 100kHz
22 Cái Mỹ 540.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
332
IC logic 3 cổng NOR
20 Cái Mỹ 350.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
333
IC logic flash
10 Cái Mỹ 400.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
334
IC nguồn cách ly
12 Cái Mỹ 550.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
335
IC nguồn DC-DC 28V hiệu suất cao
50 Cái Nhật Bản 12.000.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
336
IC so sánh 1 kênh
6 Cái Mỹ 600.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
337
IC so sánh logic
16 Cái Mỹ 250.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
338
IC so sánh 4 kênh
102 Cái Mỹ 2.170.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
339
IC tạo xung đồng hồ
14 Cái Mỹ 250.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
340
IC xử lý tín hiệu số
116 Cái Mỹ 870.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
341
Lỗ gơ
40 Cái Nga 20.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
342
Lọc nguồn
16 Cái Đài Loan 860.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
343
Mạch in hai lớp phủ bạc
130 dm2 Việt Nam 500.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
344
Mô đun chỉnh lưu cầu 3 pha
22 Cái Nga 2.800.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
345
Mô đun xử lý tín hiệu số
4 Cái Trung Quốc 32.000.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
346
Mosfet kênh N 2500W
26 Cái Trung Quốc 10.500.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
347
Nút ấn không duy trì 1 cặp tiếp điểm
20 Cái Nga 100.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
348
Rơ le 5A
62 Cái Nga 1.550.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
349
Rơ le 12V
22 Cái Nga 420.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
350
Rơ le 2A/150
6 Cái Nga 1.250.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
351
Rơ le 2A/24V
54 Cái Trung Quốc 280.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
352
Rơ-le 0,5A
10 Cái Nga 2.100.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
Ra mắt gói VIP9
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây