Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0108904466 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HĐ |
17.052.418.000 VND | 17.052.418.000 VND | 75 ngày |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rơ le 1A/24V |
20 | Cái | Trung Quốc | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Rơ le trung gian 8 chân |
12 | Cái | Trung Quốc | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Thanh ghi dịch |
58 | Cái | Nga | 330.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Transistor npn 0,5W |
48 | Cái | Nga | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Transistor NPN 10W |
98 | Cái | Nga | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Transistor NPN 5W |
60 | Cái | Nga | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Tranzitor trường 348W |
8 | Cái | Nhật Bản | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Tranzitor trường 735W |
28 | Cái | Nhật Bản | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Tranzitor trường 350W |
28 | Cái | Nhật Bản | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Tụ điện 0,015 мкФ±20% |
50 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Tụ điện 0,047µF±20% |
50 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Tụ điện 100 пФ ± 5% |
160 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Tụ điện 15 мкФ ± 20% |
160 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Tụ điện 0,15мкФ ± 20% |
104 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Tụ điện 33мкФ ± 20% |
80 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Tụ điện 2,5 мкФ ± 20% |
80 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Tụ điện 3900 nF ± 5% |
132 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Tụ điện 0,015µF ± 10% |
136 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Tụ điện 0,01µF ± 10% |
100 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Tụ điện 0,033µF ± 10% |
36 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Tụ điện 0,047мкФ |
164 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Tụ điện 0,05µF ± 10% |
36 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Tụ điện 0,15µF ± 10% |
66 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Tụ điện 0,47µF ± 10% |
36 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Tụ điện 0,047мкФ ± 20% |
44 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Tụ điện 0,015мкФ±20% |
134 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Tụ điện 1500пФ±20% |
128 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Tụ điện 2200пФ±20% |
128 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Tụ điện 4700nФ±10% |
30 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Tụ điện 5600пФ±20% |
128 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Biến áp đầu ra 12V |
10 | Cái | Nga | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Tụ điện 560nФ±10% |
100 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Biến áp đầu ra 27V |
10 | Cái | Nga | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Tụ điện 100пФ±20% |
128 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Biến áp tín hiệu |
10 | Cái | Nhật Bản | 430.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Tụ điện 150 пФ±20% |
128 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Biến áp xuyến 220/47 |
32 | Cái | Trung Quốc | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Tụ điện 0,015мкФ ± 20% |
44 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Biến áp 22VA |
6 | Cái | Nga | 380.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Tụ điện 360пФ±20% |
44 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Biến áp 90VA |
6 | Cái | Nga | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Tụ điện 39nФ±10% |
100 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Biến áp 57W |
12 | Cái | Nga | 440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Tụ điện 22nF±5% |
108 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Biến áp 160W |
12 | Cái | Nga | 440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Tụ điện 33nF 33V |
108 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Biến áp 200W |
12 | Cái | Nga | 440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Tụ điện 91пФ±5% |
128 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bộ ADC 12 bit |
24 | Cái | Mỹ | 4.780.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Tụ điện 0,01 µF |
36 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bộ biến đổi DAC |
8 | Cái | Mỹ | 34.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Tụ điện 0,015 µF |
16 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bộ chia tín hiệu |
22 | Cái | Mỹ | 14.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Tụ điện 0,047 µF |
36 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bộ lọc nguồn 250VAC/5A |
8 | Cái | Đài Loan | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Tụ điện 0,33 µF |
16 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bộ lọc nguồn 100MHz-10GHz |
30 | Cái | Nga | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Tụ điện 3300 nF |
100 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bộ lọc sóng hài tích cực |
6 | Cái | Mỹ | 580.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Tụ điện 3300 пF |
16 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bộ nhớ flash NOR 4M |
88 | Cái | Mỹ | 1.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Tụ điện 4700 nF |
84 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Bộ nhớ SRAM |
30 | Cái | Mỹ | 1.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Tụ điện 680 nF |
84 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bóng bán dẫn 0,03A |
20 | Cái | Nga | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Tụ điện 100 nF±10% |
84 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bóng bán dẫn 0,3A |
6 | Cái | Nga | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Tụ điện 300 nF±10% |
84 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bóng bán dẫn 0,5W |
22 | Cái | Nga | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Tụ điện 560 nF±10% |
84 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Bóng bán dẫn 0,05A |
22 | Cái | Nga | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Tụ điện 560 пF±5% |
36 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bóng bán dẫn PNP 0,15A |
6 | Cái | Nga | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Tụ điện 1000 пF±5% |
36 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bóng bán dẫn PNP 1A |
32 | Cái | Nga | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Tụ điện 120 nF±5% |
168 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bóng bán dẫn NPN 0,4A |
52 | Cái | Nga | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Tụ điện 150 nF±5% |
16 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bóng bán dẫn NPN 1A |
10 | Cái | Nga | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Tụ điện 2000 nF±5% |
16 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bóng bán dẫn npn 50W |
36 | Cái | Nga | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Tụ điện 36 nF±10% |
84 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bóng bán dẫn NPN 10A |
22 | Cái | Nga | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Tụ điện 36 пF±10% |
36 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Bóng bán dẫn NPN 500W |
16 | Cái | Nhật Bản | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Tụ điện 39 nF±5% |
168 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Card xử lý tín hiệu DSP |
4 | Cái | Trung Quốc | 32.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Tụ điện 3900 nF±5% |
16 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Cầu chì 5A |
20 | Cái | Nga | 68.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Tụ điện 82 nF±10% |
84 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Cầu chì 250/5A |
10 | Cái | Nga | 68.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Tụ điện 82 пF±5% |
16 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Cầu chì 250/8A |
28 | Cái | Nga | 68.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Tụ điện 910 nF±5% |
168 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Chiết áp chính xác |
268 | Cái | Mỹ | 6.370.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Tụ điện 91 nF±10% |
16 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Công tắc xoay 11 vị trí |
10 | Cái | Nga | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Tụ điện 0,015мкФ±20% vỏ cách điện |
24 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Công tắc 2 vị trí 220V |
12 | Cái | Nga | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Tụ điện 3900пФ±5% |
24 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Cuộn cảm 4,4 µH |
42 | Cái | Nga | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Tụ điện 100пФ±5% |
24 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Cuộn cảm 3µH |
44 | Cái | Nga | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Tụ điện 10мкФ±20%, 63V |
100 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Cuộn cảm 200µH |
24 | Cái | Nga | 3.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Tụ điện 6,8мкФ±20% |
24 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Cuộn chặn 0,08uH |
42 | Cái | Nga | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Tụ điện 15мкФ±20%, 18V |
24 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Cuộn chặn 0,8uH |
10 | Cái | Nga | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Tụ điện 1,5мкФ±20%, 16V |
30 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Cuộn chặn 1,6µH |
24 | Cái | Nga | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Tụ điện 1,5 мкФ±20%, 32V |
104 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Cuộn chặn 16μH |
22 | Cái | Nga | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Tụ điện 10мкФ±20%, 16V |
60 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Cuộn chặn 10uH |
42 | Cái | Nga | 75.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Tụ điện 15мкФ±20%, 16V |
214 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Dây lắp ráp 0,2 |
400 | m | Nga | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Tụ điện 3,3мкФ±20% |
60 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Dây lắp ráp 2х0,12 |
600 | m | Nga | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Tụ điện 15мкФ±20%, 32V |
90 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Đi ốt bảo vệ 27,9A |
92 | Cái | Malaisia | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Tụ điện 1 µF±20% |
36 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Đi ốt chỉnh lưu 30A |
68 | Cái | Malaisia | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Tụ điện 0,47 µF±20% |
36 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Đi ốt bảo vệ 9A |
32 | Cái | Malaisia | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Tụ điện 15µF±20% |
84 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Đi ốt bảo vệ 75V/2A |
40 | Cái | Malaisia | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Tụ điện 15 µF±30% |
84 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Đi ốt công suất |
32 | Cái | Nga | 1.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Tụ điện 3,3 µF±20% |
32 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Đi ốt chỉnh lưu 5,5A |
12 | Cái | Malaisia | 180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Tụ điện 1,5 µF±30%, 25V |
84 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Đi ốt chỉnh lưu 2A |
24 | Cái | Malaisia | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Tụ điện 1,5µF±30% |
84 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Đi-ốt ổn dòng |
18 | Cái | Nhật Bản | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Tụ điện 3,3 µF±20%, 6,3V |
16 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Đi ốt schottky kép 45V |
62 | Cái | Nhật Bản | 2.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Tụ điện 3,3 µF±30%, 6,3V |
168 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Đi ốt Schottky 600V |
60 | Cái | Nhật Bản | 2.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Tụ điện 4,7 µF±30%, 6,3V |
84 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Điện trở 1,6KΩ, 0,125W sai số 10% |
40 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Tụ điện 15мкФ±20%, 15V |
152 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Điện trở 1,6KΩ, 0,125W sai số 5% |
242 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Tụ điện 0,05мкФ±20% |
128 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Điện trở 100KΩ, 0,125W sai số 10% |
206 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Tụ điện 0,25мкФ±10% |
30 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Điện trở 100KΩ, 0,125W sai số 5% |
156 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Tụ điện 0,25мкФ±20% |
242 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Điện trở 100Ω, 0,125W sai số 10% |
206 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Tụ điện 0,5мкФ±20% |
44 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Điện trở 100Ω, 0,125W sai số 5% |
156 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Tụ điện 1мкФ±10% |
30 | Cái | Nga | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Điện trở 10KΩ, 0,125W sai số 10% |
206 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Vi mạch 4 D-flip-flop |
106 | Cái | Nga | 570.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Điện trở 10KΩ, 0,125W sai số 5% |
156 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Vi mạch đi-ốt nối tiếp |
6 | Cái | Nga | 2.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Điện trở 110KΩ, 0,125W sai số 5% |
206 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Vi mạch giải mã-phân kênh 4x16 |
22 | Cái | Nga | 570.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Điện trở 11KΩ, 0,125W sai số 10% |
206 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Vi mạch bộ đếm nhị phân 4 bit |
22 | Cái | Nga | 570.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Điện trở 11KΩ, 0,125W sai số 5% |
86 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Vi mạch bộ chọn-ghép dữ liệu 8 kênh |
12 | Cái | Nga | 570.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Điện trở 11Ω, 0,125W sai số 10% |
286 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Vi mạch 2 phần tử 4AND-NOT |
22 | Cái | Nga | 570.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Điện trở 120Ω, 0,125W sai số 10% |
286 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Vi mạch 1 phần tử logic 8AND-NOT |
18 | Cái | Nga | 570.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Điện trở 12KΩ, 0,125W sai số 5% |
230 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Vi mạch logic “2AND-NOT”nguồn nuôi ±5V |
136 | Cái | Nga | 370.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Điện trở 12Ω, 0,125W sai số 5% |
144 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Vi mạch 3 phần tử logic 3AND-NOT |
24 | Cái | Nga | 570.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Điện trở 13KΩ, 0,125W sai số 5% |
70 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Vi mạch 2 phần tử logic 4AND-NOT |
66 | Cái | Nga | 570.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Điện trở 150KΩ, 0,125W sai số 5% |
70 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Vi mạch 4 phần tử AND-NOT |
120 | Cái | Nga | 570.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Điện trở 15KΩ, 0,125W sai số 10% |
40 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Vi mạch biến đổi điện áp 3-12V |
32 | Cái | Nga | 380.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Điện trở 15KΩ, 0,125W sai số 5% |
214 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Vi mạch biến đổi điện áp 12-30V |
88 | Cái | Nga | 380.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Điện trở 1KΩ, 0,125W sai số 10% |
346 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Vi mạch biến đổi điện áp |
54 | Cái | Nga | 380.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Điện trở 1KΩ, 0,125W sai số 5% |
290 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Vi mạch khuếch đại |
32 | Cái | Nga | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Điện trở 1MΩ, 0,125W sai số 5% |
70 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Vi mạch chuyển mạch 4 kênh |
24 | Cái | Nga | 2.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Điện trở 2,2KΩ, 0,125W sai số 5% |
84 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Vi mạch ma trận bóng bán dẫn |
16 | Cái | Nga | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Điện trở 2,4KΩ, 0,125W sai số 5% |
70 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Transistor npn 400mW |
36 | Cái | Nga | 850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Điện trở 2,7KΩ, 0,125W sai số 10% |
306 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Vi mạch cách ly quang |
108 | Cái | Nga | 4.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Điện trở 20,5KΩ, 0,125W sai số 1% |
306 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Vi mạch so sánh điện áp |
58 | Cái | Nga | 310.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Điện trở 200KΩ, 0,125W sai số 5% |
70 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Vi mạch DAC 10 bit |
34 | Cái | Nga | 3.570.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Điện trở 20KΩ, 0,125W sai số 5% |
70 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Vi mạch khuếch đại thuật toán 4 phần tử |
12 | Cái | Nga | 420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Điện trở 22KΩ, 0,125W sai số 5% |
134 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Vi mạch khuếch đại sơ bộ |
32 | Cái | Nga | 3.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Điện trở 240Ω, 0,125W sai số 5% |
134 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Vi mạch khuếch đại 3 đầu ra |
72 | Cái | Nga | 17.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Điện trở 27,4KΩ, 0,125W sai số 1% |
276 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Vi mạch khuếch đại 1 đầu ra |
40 | Cái | Nga | 17.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Điện trở 270KΩ, 0,125W sai số 10% |
266 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Vi mạch ghép quang |
60 | Cái | Nga | 1.660.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Điện trở 27KΩ, 0,125W sai số 10% |
326 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Thiếc hàn |
10 | kg | Malaisia | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Điện trở 27KΩ, 0,125W sai số 5% |
170 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Ốc vít các loại |
194 | bộ | Việt Nam | 1.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Điện trở 2KΩ, 0,125W sai số 10% |
80 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Nhựa thông |
4 | kg | Việt Nam | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Điện trở 2KΩ, 0,125W sai số 5% |
170 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Giẻ sạch |
2 | kg | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Điện trở 30KΩ, 0,125W sai số 10% |
266 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Dầu phủ bảng mạch Nabakem |
20 | Hộp | Việt Nam | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Điện trở 30KΩ, 0,125W sai số 5% |
130 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Cồn công nghiệp 90 độ |
8 | lít | Việt Nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Điện trở 30Ω, 0,125W sai số 5% |
80 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Cọc đồng đỡ mạch in M3x5mm |
240 | Cái | Việt Nam | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Điện trở 33,2KΩ, 0,125W sai số 1% |
250 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Chổi lông |
10 | cái | Việt Nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Điện trở 33KΩ, 0,125W sai số 5% |
114 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Băng dính cách điện |
30 | cuộn | Việt Nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Điện trở 36,5KΩ, 0,125W sai số 1% |
240 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Điện trở 36KΩ, 0,125W sai số 5% |
100 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Điện trở 390KΩ, 0,125W sai số 5% |
120 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Điện trở 4,7KΩ, 0,125W sai số 10% |
300 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Điện trở 4,7KΩ, 0,125W sai số 5% |
120 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Điện trở 42,2KΩ, 0,125W sai số 1% |
240 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Điện trở 470KΩ, 0,125W sai số 5% |
30 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Điện trở 47KΩ, 0,125W sai số 10% |
80 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Điện trở 47KΩ, 0,125W sai số 5% |
64 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Điện trở 47Ω, 0,125W sai số 5% |
70 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Điện trở 5,1KΩ, 0,125W sai số 5% |
270 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Điện trở 5,6KΩ, 0,125W sai số 10% |
80 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Điện trở 510Ω, 0,125W sai số 5% |
30 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Điện trở 51KΩ, 0,125W sai số 10% |
80 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Điện trở 51KΩ, 0,125W sai số 5% |
70 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Điện trở 51Ω, 0,125W sai số 5% |
300 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Điện trở 56KΩ, 0,125W sai số 10% |
80 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Điện trở 56KΩ, 0,125W sai số 5% |
70 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Điện trở 6,2KΩ, 0,125W sai số 10% |
240 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Điện trở 6,8KΩ, 0,125W sai số 5% |
164 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Điện trở 61,9KΩ, 0,125W sai số 1% |
210 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Điện trở 68KΩ, 0,125W sai số 1% |
174 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Điện trở 6Ω, 0,125W sai số 10% |
80 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Điện trở 75KΩ, 0,125W sai số 10% |
80 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Điện trở 75KΩ, 0,125W sai số 5% |
30 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Điện trở 8,2KΩ, 0,125W sai số 10% |
134 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Điện trở 8,2KΩ, 0,125W sai số 5% |
114 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Điện trở 820Ω, 0,125W sai số 5% |
30 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Điện trở 82KΩ, 0,125W sai số 10% |
30 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Điện trở 3,9KΩ, 0,25W sai số 5% |
50 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Điện trở 1,3KΩ, 0,5W sai số 5% |
20 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Điện trở 1KΩ, 0,5W sai số 10% |
80 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Điện trở 1Ω, 0,5W sai số 10% |
154 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Điện trở 2KΩ, 0,5W sai số 10% |
80 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Điện trở 430Ω, 0,5W sai số 5% |
20 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Điện trở 150Ω, 0,125W sai số 10% |
80 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Điện trở 1MΩ, 0,125W sai số 10% |
144 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Điện trở 33KΩ, 0,125W sai số 10% |
144 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Điện trở 510KΩ, 0,125W sai số 10% |
144 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Điện trở 100Ω, 2W sai số 5% |
20 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Điện trở 210Ω, 2W sai số 5% |
20 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Điện trở 220Ω, 2W sai số 5% |
20 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Điện trở 1,62KΩ, 0,125W sai số 1% |
174 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Điện trở 1,6MΩ, 0,125W sai số 0,5% |
224 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Điện trở 100KΩ, 0,125W sai số 0,5% |
224 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Điện trở 10KΩ, 0,125W sai số 0,5% |
224 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Điện trở 11KΩ, 0,125W sai số 1% |
224 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Điện trở 12,1KΩ, 0,125W sai số 1% |
174 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Điện trở 160KΩ, 0,125W sai số 0,5% |
224 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Điện trở 2KΩ 0,125W sai số 5% |
104 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Điện trở 6,49KΩ, 0,125W sai số 10% |
204 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Điện trở 68KΩ, 0,125W sai số 10% |
184 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Điện trở 7,68KΩ, 0,125W sai số 1% |
114 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Điện trở 91KΩ, 0,125W sai số 5% |
184 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Điện trở 2Ω, 0,5W sai số 10% |
184 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Điện trở 100Ω, 1W sai số 10% |
30 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Điện trở 68KΩ, 1W sai số 10% |
30 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Điện trở 1KΩ, 1W sai số 10% |
30 | Cái | Nga | 80.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Đi-ốt 100V |
4 | Cái | Nhật Bản | 450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Đi-ốt chỉnh lưu 10A |
18 | Cái | Nga | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Đi-ốt chỉnh lưu 2,5A |
42 | Cái | Nga | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Đi-ốt chỉnh lưu 1,5A |
108 | Cái | Nga | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Đi-ốt phát quang đỏ |
40 | Cái | Nga | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Đi-ốt Schottky 1000W |
30 | Cái | Nhật Bản | 1.780.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Đi-ốt Schottky 600W |
34 | Cái | Nhật Bản | 810.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Đi-ốt Schottky |
22 | Cái | Mỹ | 810.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Đi-ốt Zener 0,25W |
8 | Cái | Nga | 2.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Đi-ốt Zener 1,9V |
12 | Cái | Nga | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Đi-ốt Zener 10V |
102 | Cái | Nhật Bản | 2.690.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Đi-ốt Zener 20V |
24 | Cái | Nhật Bản | 2.690.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Đi-ốt Zener 9V |
22 | Cái | Nga | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Giắc cái 10 chân Ф24 |
6 | Bộ | Nga | 1.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Giắc cái 10 chân |
8 | Bộ | Nga | 1.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Giắc 16 chân Ф36 |
56 | Bộ | Nga | 280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Giắc đực 24 chân Ф30 |
6 | Bộ | Nga | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Giắc cái 24 chân Ф30 |
6 | Bộ | Nga | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Giắc cắm 30 chân |
36 | Bộ | Nga | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Giắc đực 32 chân Ф33 tiếp điểm mạ niken |
6 | Bộ | Nga | 2.860.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Giắc đực 32 chân Ф30 |
4 | Bộ | Nga | 2.540.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Giắc cái 32 chân Ф33 tiếp điểm mạ bạc |
18 | Bộ | Nga | 2.540.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Giắc đực 4 chân Ф18 |
8 | Bộ | Nga | 1.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Giắc 4 chân đực |
10 | Bộ | Nga | 1.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Giắc 4 chân cái |
22 | Bộ | Nga | 1.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | Giắc đực 45 chân Ф42 |
6 | Bộ | Nga | 2.860.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | Giắc cái 45 chân Ф42 |
10 | Bộ | Nga | 2.860.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Giắc cái 45 chân Ф36 |
4 | Bộ | Nga | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | Giắc đực 45 chân |
4 | Bộ | Nga | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | Giắc cái 50 chân Ф45 |
4 | Bộ | Nga | 3.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | Giắc đực 50 chân Ф42 |
4 | Bộ | Nga | 3.070.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | Giắc cái 61 chân Ф36 |
74 | Bộ | Nga | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | Giắc đực 61 chân Ф36 |
44 | Bộ | Nga | 650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | IC tạo điện áp chuẩn |
10 | Cái | Nga | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | IC cách ly quang tốc độ cao |
30 | Cái | Mỹ | 370.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | IC cộng trừ logic |
12 | Cái | Mỹ | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | IC dao động hàm |
36 | Cái | Mỹ | 950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 318 | IC đệm 16 bit |
16 | Cái | Mỹ | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 319 | IC điều chỉnh điện áp lưỡng cực |
24 | Cái | Nga | 1.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 320 | IC điều khiển MOSFET điện áp cao |
18 | Cái | Nhật Bản | 800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 321 | IC định tuyến tín hiệu tốc độ cao băng thông 225 MHz |
10 | Cái | Mỹ | 3.080.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 322 | IC định tuyến tín hiệu tốc độ cao băng thông 820 MHz |
14 | Cái | Mỹ | 3.080.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 323 | IC đồng bộ tấn số 100MHz |
22 | Cái | Mỹ | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 324 | IC đồng bộ tấn số 800MHz |
8 | Cái | Mỹ | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 325 | IC Flash |
36 | Cái | Mỹ | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 326 | IC ghép kênh, tách kênh |
96 | Cái | Mỹ | 13.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 327 | IC khuếch đại 1 kênh |
6 | Cái | Mỹ | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 328 | IC khuếch đại thuật toán |
250 | Cái | Mỹ | 15.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 329 | IC lập trình |
4 | Cái | Mỹ | 2.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 330 | IC lập trình PAL |
16 | Cái | Mỹ | 2.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 331 | IC lọc sóng hài tích cực 100kHz |
22 | Cái | Mỹ | 540.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 332 | IC logic 3 cổng NOR |
20 | Cái | Mỹ | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 333 | IC logic flash |
10 | Cái | Mỹ | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 334 | IC nguồn cách ly |
12 | Cái | Mỹ | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 335 | IC nguồn DC-DC 28V hiệu suất cao |
50 | Cái | Nhật Bản | 12.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 336 | IC so sánh 1 kênh |
6 | Cái | Mỹ | 600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 337 | IC so sánh logic |
16 | Cái | Mỹ | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 338 | IC so sánh 4 kênh |
102 | Cái | Mỹ | 2.170.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 339 | IC tạo xung đồng hồ |
14 | Cái | Mỹ | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 340 | IC xử lý tín hiệu số |
116 | Cái | Mỹ | 870.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 341 | Lỗ gơ |
40 | Cái | Nga | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 342 | Lọc nguồn |
16 | Cái | Đài Loan | 860.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 343 | Mạch in hai lớp phủ bạc |
130 | dm2 | Việt Nam | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 344 | Mô đun chỉnh lưu cầu 3 pha |
22 | Cái | Nga | 2.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 345 | Mô đun xử lý tín hiệu số |
4 | Cái | Trung Quốc | 32.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 346 | Mosfet kênh N 2500W |
26 | Cái | Trung Quốc | 10.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 347 | Nút ấn không duy trì 1 cặp tiếp điểm |
20 | Cái | Nga | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 348 | Rơ le 5A |
62 | Cái | Nga | 1.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 349 | Rơ le 12V |
22 | Cái | Nga | 420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 350 | Rơ le 2A/150 |
6 | Cái | Nga | 1.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 351 | Rơ le 2A/24V |
54 | Cái | Trung Quốc | 280.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 352 | Rơ-le 0,5A |
10 | Cái | Nga | 2.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |