Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên nhà thầu | Giá trúng thầu | Tổng giá lô (VND) | Số mặt hàng trúng thầu | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5500313384 | Hộ kinh doanh Nguyễn Đức Thái | 112.502.000 | 112.502.000 | 2 | Xem chi tiết |
| 2 | vn5500282295 | NGUYỄN VĂN HẢI | 27.976.000 | 27.976.000 | 1 | Xem chi tiết |
| Tổng cộng: 2 nhà thầu | 140.478.000 | 140.478.000 | 3 | |||
| 1 | Băng tan |
Băng tan
|
50 | Cuộn | Băng tan | Việt Nam | 5.000 |
|
| 2 | Côn thu HDPE 25-20 |
Côn thu HDPE 25-20
|
3 | Cái | Côn thu HDPE 25-20 | Việt Nam | 5.000 |
|
| 3 | Côn thu HDPE 32 - 20 |
Côn thu HDPE 32 - 20
|
3 | Cái | Côn thu HDPE 32 - 20 | Việt Nam | 25.000 |
|
| 4 | Côn thu HDPE 32-25 |
Côn thu HDPE 32-25
|
3 | Cái | Côn thu HDPE 32-25 | Việt Nam | 43.000 |
|
| 5 | Côn thu HDPE 40-20 |
Côn thu HDPE 40-20
|
3 | Cái | Côn thu HDPE 40-20 | Việt Nam | 44.000 |
|
| 6 | Côn thu HDPE 40-32 |
Côn thu HDPE 40-32
|
3 | Cái | Côn thu HDPE 40-32 | Việt Nam | 60.000 |
|
| 7 | Côn thu HDPE 50 - 25 |
Côn thu HDPE 50 - 25
|
1 | Cái | Côn thu HDPE 50 - 25 | Việt Nam | 60.000 |
|
| 8 | Côn thu HDPE 50 - 32 |
Côn thu HDPE 50 - 32
|
1 | Cái | Côn thu HDPE 50 - 32 | Việt Nam | 86.000 |
|
| 9 | Côn thu HDPE 50 -40 |
Côn thu HDPE 50 -40
|
1 | Cái | Côn thu HDPE 50 -40 | Việt Nam | 92.000 |
|
| 10 | Côn thu PPR 50-20 |
Côn thu PPR 50-20
|
1 | Cái | Côn thu PPR 50-20 | Việt Nam | 113.000 |
|
| 11 | Côn thu PPR 25-20 |
Côn thu PPR 25-20
|
2 | Cái | Côn thu PPR 25-20 | Việt Nam | 22.000 |
|
| 12 | Côn thu PPR 32-20 |
Côn thu PPR 32-20
|
2 | Cái | Côn thu PPR 32-20 | Việt Nam | 5.000 |
|
| 13 | Côn thu PPR 32-25 |
Côn thu PPR 32-25
|
5 | Cái | Côn thu PPR 32-25 | Việt Nam | 7.000 |
|
| 14 | Côn thu PPR 40-20 |
Côn thu PPR 40-20
|
2 | Cái | Côn thu PPR 40-20 | Việt Nam | 7.000 |
|
| 15 | Côn thu PPR 40-25 |
Côn thu PPR 40-25
|
2 | Cái | Côn thu PPR 40-25 | Việt Nam | 12.000 |
|
| 16 | Côn thu PPR 40-32 |
Côn thu PPR 40-32
|
2 | Cái | Côn thu PPR 40-32 | Việt Nam | 12.000 |
|
| 17 | Côn thu PPR 50-25 |
Côn thu PPR 50-25
|
1 | Cái | Côn thu PPR 50-25 | Việt Nam | 12.000 |
|
| 18 | Côn thu PPR 50-32 |
Côn thu PPR 50-32
|
1 | Cái | Côn thu PPR 50-32 | Việt Nam | 22.000 |
|
| 19 | Cút (nối góc 90 độ) 40 PPR |
Cút (nối góc 90 độ) 40 PPR
|
10 | Cái | Cút (nối góc 90 độ) 40 PPR | Việt Nam | 22.000 |
|
| 20 | Cút (nối góc 90 độ) 50 PPR |
Cút (nối góc 90 độ) 50 PPR
|
5 | Cái | Cút (nối góc 90 độ) 50 PPR | Việt Nam | 23.000 |
|
| 21 | Cút (nối góc 90 độ) 63 PPR |
Cút (nối góc 90 độ) 63 PPR
|
5 | Cái | Cút (nối góc 90 độ) 63 PPR | Việt Nam | 40.000 |
|
| 22 | Cút (nối góc 90 độ) HDPE 20 |
Cút (nối góc 90 độ) HDPE 20
|
10 | Cái | Cút (nối góc 90 độ) HDPE 20 | Việt Nam | 122.000 |
|
| 23 | Cút (nối góc 90 độ) HDPE 25 |
Cút (nối góc 90 độ) HDPE 25
|
10 | Cái | Cút (nối góc 90 độ) HDPE 25 | Việt Nam | 24.000 |
|
| 24 | Cút (nối góc 90 độ) HDPE 32 |
Cút (nối góc 90 độ) HDPE 32
|
10 | Cái | Cút (nối góc 90 độ) HDPE 32 | Việt Nam | 33.000 |
|
| 25 | Cút (nối góc 90 độ) HDPE 40 |
Cút (nối góc 90 độ) HDPE 40
|
5 | Cái | Cút (nối góc 90 độ) HDPE 40 | Việt Nam | 45.000 |
|
| 26 | Cút (nối góc 90 độ) HDPE 50 |
Cút (nối góc 90 độ) HDPE 50
|
5 | Cái | Cút (nối góc 90 độ) HDPE 50 | Việt Nam | 87.000 |
|
| 27 | Cút (nối góc 90 độ) HDPE 63 |
Cút (nối góc 90 độ) HDPE 63
|
5 | Cái | Cút (nối góc 90 độ) HDPE 63 | Việt Nam | 144.000 |
|
| 28 | Cút (nối góc 90 độ) PPR 20 |
Cút (nối góc 90 độ) PPR 20
|
10 | Cái | Cút (nối góc 90 độ) PPR 20 | Việt Nam | 209.000 |
|
| 29 | Cút (nối góc 90 độ) PPR 25 |
Cút (nối góc 90 độ) PPR 25
|
10 | Cái | Cút (nối góc 90 độ) PPR 25 | Việt Nam | 6.000 |
|
| 30 | Cút (nối góc 90 độ) PPR 32 |
Cút (nối góc 90 độ) PPR 32
|
10 | Cái | Cút (nối góc 90 độ) PPR 32 | Việt Nam | 8.000 |
|
| 31 | Cút (nối góc 90 độ) PPR ren ngoài 20 ½ |
Cút (nối góc 90 độ) PPR ren ngoài 20 ½
|
10 | Cái | Cút (nối góc 90 độ) PPR ren ngoài 20 ½ | Việt Nam | 14.000 |
|
| 32 | Cút (nối góc 90 độ) PPR ren ngoài 25 ½ |
Cút (nối góc 90 độ) PPR ren ngoài 25 ½
|
10 | Cái | Cút (nối góc 90 độ) PPR ren ngoài 25 ½ | Việt Nam | 62.000 |
|
| 33 | Cút (nối góc 90 độ) PPR ren ngoài 25 ¾ |
Cút (nối góc 90 độ) PPR ren ngoài 25 ¾
|
10 | Cái | Cút (nối góc 90 độ) PPR ren ngoài 25 ¾ | Việt Nam | 69.000 |
|
| 34 | Cút (nối góc 90 độ) PPR ren trong 20 ½ |
Cút (nối góc 90 độ) PPR ren trong 20 ½
|
10 | Cái | Cút (nối góc 90 độ) PPR ren trong 20 ½ | Việt Nam | 82.000 |
|
| 35 | Cút (nối góc 90 độ) PPR ren trong 25 ½ |
Cút (nối góc 90 độ) PPR ren trong 25 ½
|
10 | Cái | Cút (nối góc 90 độ) PPR ren trong 25 ½ | Việt Nam | 45.000 |
|
| 36 | Cút (nối góc 90 độ) PPR ren trong 25 ¾ |
Cút (nối góc 90 độ) PPR ren trong 25 ¾
|
10 | Cái | Cút (nối góc 90 độ) PPR ren trong 25 ¾ | Việt Nam | 50.000 |
|
| 37 | Cút (nối góc 90 độ) PVC 110 |
Cút (nối góc 90 độ) PVC 110
|
5 | Cái | Cút (nối góc 90 độ) PVC 110 | Việt Nam | 67.000 |
|
| 38 | Cút (nối góc 90 độ) PVC 21 |
Cút (nối góc 90 độ) PVC 21
|
5 | Cái | Cút (nối góc 90 độ) PVC 21 | Việt Nam | 55.000 |
|
| 39 | Cút (nối góc 90 độ) PVC 27 |
Cút (nối góc 90 độ) PVC 27
|
5 | Cái | Cút (nối góc 90 độ) PVC 27 | Việt Nam | 3.000 |
|
| 40 | Cút (nối góc 90 độ) PVC 34 |
Cút (nối góc 90 độ) PVC 34
|
5 | Cái | Cút (nối góc 90 độ) PVC 34 | Việt Nam | 5.000 |
|
| 41 | Cút (nối góc 90 độ) PVC 42 |
Cút (nối góc 90 độ) PVC 42
|
5 | Cái | Cút (nối góc 90 độ) PVC 42 | Việt Nam | 6.000 |
|
| 42 | Cút (nối góc 90 độ) PVC 48 |
Cút (nối góc 90 độ) PVC 48
|
5 | Cái | Cút (nối góc 90 độ) PVC 48 | Việt Nam | 7.000 |
|
| 43 | Cút (nối góc 90 độ) PVC 60 |
Cút (nối góc 90 độ) PVC 60
|
5 | Cái | Cút (nối góc 90 độ) PVC 60 | Việt Nam | 10.000 |
|
| 44 | Cút (nối góc 90 độ) PVC 75 |
Cút (nối góc 90 độ) PVC 75
|
5 | Cái | Cút (nối góc 90 độ) PVC 75 | Việt Nam | 15.000 |
|
| 45 | Cút (nối góc 90 độ) PVC 90 |
Cút (nối góc 90 độ) PVC 90
|
5 | Cái | Cút (nối góc 90 độ) PVC 90 | Việt Nam | 25.000 |
|
| 46 | Măng sông (nối thẳng) ren ngoài 32 - 1 PPR |
Măng sông (nối thẳng) ren ngoài 32 - 1 PPR
|
3 | Cái | Măng sông (nối thẳng) ren ngoài 32 - 1 PPR | Việt Nam | 35.000 |
|
| 47 | Cút (nối góc 90 độ) ren ngoài HDPE 20 - 1/2 |
Cút (nối góc 90 độ) ren ngoài HDPE 20 - 1/2
|
10 | Cái | Cút (nối góc 90 độ) ren ngoài HDPE 20 - 1/2 | Việt Nam | 111.000 |
|
| 48 | Cút (nối góc 90 độ) ren ngoài HDPE 20 -3/4" |
Cút (nối góc 90 độ) ren ngoài HDPE 20 -3/4"
|
10 | Cái | Cút (nối góc 90 độ) ren ngoài HDPE 20 -3/4" | Việt Nam | 15.000 |
|
| 49 | Cút (nối góc 90 độ) ren ngoài HDPE 25-1/2 |
Cút (nối góc 90 độ) ren ngoài HDPE 25-1/2
|
10 | Cái | Cút (nối góc 90 độ) ren ngoài HDPE 25-1/2 | Việt Nam | 15.000 |
|
| 50 | Cút (nối góc 90 độ) ren ngoài HDPE 25-3/4" |
Cút (nối góc 90 độ) ren ngoài HDPE 25-3/4"
|
10 | Cái | Cút (nối góc 90 độ) ren ngoài HDPE 25-3/4" | Việt Nam | 20.000 |
|
| 51 | Cút (nối góc 90 độ) ren ngoài HDPE 32-1" |
Cút (nối góc 90 độ) ren ngoài HDPE 32-1"
|
5 | Cái | Cút (nối góc 90 độ) ren ngoài HDPE 32-1" | Việt Nam | 20.000 |
|
| 52 | Cút (nối góc 90 độ) ren trong 20 - 1/2 HDPE |
Cút (nối góc 90 độ) ren trong 20 - 1/2 HDPE
|
10 | Cái | Cút (nối góc 90 độ) ren trong 20 - 1/2 HDPE | Việt Nam | 28.000 |
|
| 53 | Cút (nối góc 90 độ) ren trong 20-3/4 HDPE |
Cút (nối góc 90 độ) ren trong 20-3/4 HDPE
|
10 | Cái | Cút (nối góc 90 độ) ren trong 20-3/4 HDPE | Việt Nam | 19.000 |
|
| 54 | Cút (nối góc 90 độ) ren trong 25 - 1/2 HDPE |
Cút (nối góc 90 độ) ren trong 25 - 1/2 HDPE
|
10 | Cái | Cút (nối góc 90 độ) ren trong 25 - 1/2 HDPE | Việt Nam | 20.000 |
|
| 55 | Cút (nối góc 90 độ) ren trong 25-3/4 HDPE |
Cút (nối góc 90 độ) ren trong 25-3/4 HDPE
|
10 | Cái | Cút (nối góc 90 độ) ren trong 25-3/4 HDPE | Việt Nam | 26.000 |
|
| 56 | Măng sông (nối thẳng) ren trong 32 - 1 PPR |
Măng sông (nối thẳng) ren trong 32 - 1 PPR
|
5 | Cái | Măng sông (nối thẳng) ren trong 32 - 1 PPR | Việt Nam | 26.000 |
|
| 57 | Măng sông (nối thẳng) 40 PPR |
Măng sông (nối thẳng) 40 PPR
|
10 | Cái | Măng sông (nối thẳng) 40 PPR | Việt Nam | 88.000 |
|
| 58 | Măng sông (nối thẳng) 50 PPR |
Măng sông (nối thẳng) 50 PPR
|
10 | Cái | Măng sông (nối thẳng) 50 PPR | Việt Nam | 14.000 |
|
| 59 | Măng sông (nối thẳng) 63 PPR |
Măng sông (nối thẳng) 63 PPR
|
10 | Cái | Măng sông (nối thẳng) 63 PPR | Việt Nam | 26.000 |
|
| 60 | Măng sông (nối thẳng) HDPE 20 |
Măng sông (nối thẳng) HDPE 20
|
10 | Cái | Măng sông (nối thẳng) HDPE 20 | Việt Nam | 52.000 |
|
| 61 | Măng sông (nối thẳng) HDPE 25 |
Măng sông (nối thẳng) HDPE 25
|
10 | Cái | Măng sông (nối thẳng) HDPE 25 | Việt Nam | 25.000 |
|
| 62 | Măng sông (nối thẳng) HDPE 32 |
Măng sông (nối thẳng) HDPE 32
|
10 | Cái | Măng sông (nối thẳng) HDPE 32 | Việt Nam | 30.000 |
|
| 63 | Măng sông (nối thẳng) HDPE 40 |
Măng sông (nối thẳng) HDPE 40
|
5 | Cái | Măng sông (nối thẳng) HDPE 40 | Việt Nam | 35.000 |
|
| 64 | Măng sông (nối thẳng) HDPE 50 |
Măng sông (nối thẳng) HDPE 50
|
2 | Cái | Măng sông (nối thẳng) HDPE 50 | Việt Nam | 60.000 |
|
| 65 | Măng sông (nối thẳng) HDPE 63 |
Măng sông (nối thẳng) HDPE 63
|
2 | Cái | Măng sông (nối thẳng) HDPE 63 | Việt Nam | 79.000 |
|
| 66 | Măng sông (nối thẳng) PPR 20 |
Măng sông (nối thẳng) PPR 20
|
15 | Cái | Măng sông (nối thẳng) PPR 20 | Việt Nam | 150.000 |
|
| 67 | Măng sông (nối thẳng) PPR 25 |
Măng sông (nối thẳng) PPR 25
|
15 | Cái | Măng sông (nối thẳng) PPR 25 | Việt Nam | 4.000 |
|
| 68 | Măng sông (nối thẳng) PPR 32 |
Măng sông (nối thẳng) PPR 32
|
15 | Cái | Măng sông (nối thẳng) PPR 32 | Việt Nam | 6.000 |
|
| 69 | Măng sông (nối thẳng) PPR ren ngoài 20 ½ |
Măng sông (nối thẳng) PPR ren ngoài 20 ½
|
15 | Cái | Măng sông (nối thẳng) PPR ren ngoài 20 ½ | Việt Nam | 9.000 |
|
| 70 | Măng sông (nối thẳng) PPR ren ngoài 25 ½ |
Măng sông (nối thẳng) PPR ren ngoài 25 ½
|
15 | Cái | Măng sông (nối thẳng) PPR ren ngoài 25 ½ | Việt Nam | 50.000 |
|
| 71 | Măng sông (nối thẳng) PPR ren ngoài 25 ¾ |
Măng sông (nối thẳng) PPR ren ngoài 25 ¾
|
15 | Cái | Măng sông (nối thẳng) PPR ren ngoài 25 ¾ | Việt Nam | 57.000 |
|
| 72 | Măng sông (nối thẳng) PPR ren ngoài 32 |
Măng sông (nối thẳng) PPR ren ngoài 32
|
5 | Cái | Măng sông (nối thẳng) PPR ren ngoài 32 | Việt Nam | 69.000 |
|
| 73 | Măng sông (nối thẳng) PPR ren ngoài 50 |
Măng sông (nối thẳng) PPR ren ngoài 50
|
2 | Cái | Măng sông (nối thẳng) PPR ren ngoài 50 | Việt Nam | 102.000 |
|
| 74 | Măng sông (nối thẳng) PPR ren trong 20 ½ |
Măng sông (nối thẳng) PPR ren trong 20 ½
|
15 | Cái | Măng sông (nối thẳng) PPR ren trong 20 ½ | Việt Nam | 369.000 |
|
| 75 | Măng sông (nối thẳng) PPR ren trong 25 1/2 |
Măng sông (nối thẳng) PPR ren trong 25 1/2
|
15 | Cái | Măng sông (nối thẳng) PPR ren trong 25 1/2 | Việt Nam | 40.000 |
|
| 76 | Măng sông (nối thẳng) PPR ren trong 25 3/4 |
Măng sông (nối thẳng) PPR ren trong 25 3/4
|
15 | Cái | Măng sông (nối thẳng) PPR ren trong 25 3/4 | Việt Nam | 48.000 |
|
| 77 | Măng sông (nối thẳng) PPR ren trong nhiệt 50 |
Măng sông (nối thẳng) PPR ren trong nhiệt 50
|
2 | Cái | Măng sông (nối thẳng) PPR ren trong nhiệt 50 | Việt Nam | 54.000 |
|
| 78 | Măng sông (nối thẳng) PPR ren trong PPR 32 |
Măng sông (nối thẳng) PPR ren trong PPR 32
|
5 | Cái | Măng sông (nối thẳng) PPR ren trong PPR 32 | Việt Nam | 314.000 |
|
| 79 | Măng sông (nối thẳng) PVC 110 |
Măng sông (nối thẳng) PVC 110
|
5 | Cái | Măng sông (nối thẳng) PVC 110 | Việt Nam | 88.000 |
|
| 80 | Măng sông (nối thẳng) PVC 21 |
Măng sông (nối thẳng) PVC 21
|
10 | Cái | Măng sông (nối thẳng) PVC 21 | Việt Nam | 25.000 |
|
| 81 | Măng sông (nối thẳng) PVC 27 |
Măng sông (nối thẳng) PVC 27
|
10 | Cái | Măng sông (nối thẳng) PVC 27 | Việt Nam | 3.000 |
|
| 82 | Măng sông (nối thẳng) PVC 34 |
Măng sông (nối thẳng) PVC 34
|
10 | Cái | Măng sông (nối thẳng) PVC 34 | Việt Nam | 3.000 |
|
| 83 | Măng sông (nối thẳng) PVC 42 |
Măng sông (nối thẳng) PVC 42
|
10 | Cái | Măng sông (nối thẳng) PVC 42 | Việt Nam | 5.000 |
|
| 84 | Măng sông (nối thẳng) PVC 48 |
Măng sông (nối thẳng) PVC 48
|
10 | Cái | Măng sông (nối thẳng) PVC 48 | Việt Nam | 5.000 |
|
| 85 | Măng sông (nối thẳng) PVC 60 |
Măng sông (nối thẳng) PVC 60
|
10 | Cái | Măng sông (nối thẳng) PVC 60 | Việt Nam | 7.000 |
|
| 86 | Măng sông (nối thẳng) PVC 75 |
Măng sông (nối thẳng) PVC 75
|
10 | Cái | Măng sông (nối thẳng) PVC 75 | Việt Nam | 10.000 |
|
| 87 | Măng sông (nối thẳng) PVC 90 |
Măng sông (nối thẳng) PVC 90
|
10 | Cái | Măng sông (nối thẳng) PVC 90 | Việt Nam | 15.000 |
|
| 88 | Măng sông (nối thẳng) PVC ren ngoài 27 |
Măng sông (nối thẳng) PVC ren ngoài 27
|
10 | Cái | Măng sông (nối thẳng) PVC ren ngoài 27 | Việt Nam | 20.000 |
|
| 89 | Măng sông (nối thẳng) PVC ren ngoài 34 |
Măng sông (nối thẳng) PVC ren ngoài 34
|
10 | Cái | Măng sông (nối thẳng) PVC ren ngoài 34 | Việt Nam | 3.000 |
|
| 90 | Măng sông (nối thẳng) PVC ren ngoài 48 |
Măng sông (nối thẳng) PVC ren ngoài 48
|
10 | Cái | Măng sông (nối thẳng) PVC ren ngoài 48 | Việt Nam | 6.000 |
|
| 91 | Măng sông (nối thẳng) PVC ren ngoài 60 |
Măng sông (nối thẳng) PVC ren ngoài 60
|
5 | Cái | Măng sông (nối thẳng) PVC ren ngoài 60 | Việt Nam | 9.000 |
|
| 92 | Măng sông (nối thẳng) PVC ren ngoài 75 |
Măng sông (nối thẳng) PVC ren ngoài 75
|
5 | Cái | Măng sông (nối thẳng) PVC ren ngoài 75 | Việt Nam | 12.000 |
|
| 93 | Măng sông (nối thẳng) PVC ren trong 21 |
Măng sông (nối thẳng) PVC ren trong 21
|
10 | Cái | Măng sông (nối thẳng) PVC ren trong 21 | Việt Nam | 16.000 |
|
| 94 | Măng sông (nối thẳng) PVC ren trong 27 |
Măng sông (nối thẳng) PVC ren trong 27
|
10 | Cái | Măng sông (nối thẳng) PVC ren trong 27 | Việt Nam | 2.000 |
|
| 95 | Măng sông (nối thẳng) PVC ren trong 34 |
Măng sông (nối thẳng) PVC ren trong 34
|
10 | Cái | Măng sông (nối thẳng) PVC ren trong 34 | Việt Nam | 3.000 |
|
| 96 | Măng sông (nối thẳng) PVC ren trong 42 |
Măng sông (nối thẳng) PVC ren trong 42
|
10 | Cái | Măng sông (nối thẳng) PVC ren trong 42 | Việt Nam | 6.000 |
|
| 97 | Măng sông (nối thẳng) PVC ren trong 48 |
Măng sông (nối thẳng) PVC ren trong 48
|
10 | Cái | Măng sông (nối thẳng) PVC ren trong 48 | Việt Nam | 7.000 |
|
| 98 | Măng sông (nối thẳng) PVC ren trong 60 |
Măng sông (nối thẳng) PVC ren trong 60
|
5 | Cái | Măng sông (nối thẳng) PVC ren trong 60 | Việt Nam | 9.000 |
|
| 99 | Măng sông (nối thẳng) PVC ren trong 75 |
Măng sông (nối thẳng) PVC ren trong 75
|
5 | Cái | Măng sông (nối thẳng) PVC ren trong 75 | Việt Nam | 12.000 |
|
| 100 | Ống 20 HDPE |
Ống 20 HDPE
|
50 | Mét | Ống 20 HDPE | Việt Nam | 16.000 |
|
| 101 | Ống 20 PPR |
Ống 20 PPR
|
50 | Mét | Ống 20 PPR | Việt Nam | 8.000 |
|
| 102 | Ống 25 HDPE |
Ống 25 HDPE
|
50 | Mét | Ống 25 HDPE | Việt Nam | 26.000 |
|
| 103 | Ống 25 PPR |
Ống 25 PPR
|
50 | Mét | Ống 25 PPR | Việt Nam | 12.000 |
|
| 104 | Ống 32 HDPE |
Ống 32 HDPE
|
50 | Mét | Ống 32 HDPE | Việt Nam | 49.000 |
|
| 105 | Ống 32 PPR |
Ống 32 PPR
|
50 | Mét | Ống 32 PPR | Việt Nam | 17.000 |
|
| 106 | Ống 40 HDPE |
Ống 40 HDPE
|
50 | Mét | Ống 40 HDPE | Việt Nam | 63.000 |
|
| 107 | Ống 40 PPR |
Ống 40 PPR
|
50 | Mét | Ống 40 PPR | Việt Nam | 21.000 |
|
| 108 | Ống 50 HDPE |
Ống 50 HDPE
|
40 | Mét | Ống 50 HDPE | Việt Nam | 90.000 |
|
| 109 | Ống 50 PPR |
Ống 50 PPR
|
30 | Mét | Ống 50 PPR | Việt Nam | 32.000 |
|
| 110 | Ống PVC 110 C2 |
Ống PVC 110 C2
|
20 | Mét | Ống PVC 110 C2 | Việt Nam | 110.000 |
|
| 111 | Ống PVC 21 C2 |
Ống PVC 21 C2
|
50 | Mét | Ống PVC 21 C2 | Việt Nam | 112.000 |
|
| 112 | Ống PVC 27 C2 |
Ống PVC 27 C2
|
50 | Mét | Ống PVC 27 C2 | Việt Nam | 13.000 |
|
| 113 | Ống PVC 34 C2 |
Ống PVC 34 C2
|
50 | Mét | Ống PVC 34 C2 | Việt Nam | 16.000 |
|
| 114 | Ống PVC 42 C2 |
Ống PVC 42 C2
|
50 | Mét | Ống PVC 42 C2 | Việt Nam | 23.000 |
|
| 115 | Ống PVC 48 C2 |
Ống PVC 48 C2
|
50 | Mét | Ống PVC 48 C2 | Việt Nam | 29.000 |
|
| 116 | Ống PVC 60 C2 |
Ống PVC 60 C2
|
30 | Mét | Ống PVC 60 C2 | Việt Nam | 35.000 |
|
| 117 | Ống PVC 75 C2 |
Ống PVC 75 C2
|
20 | Mét | Ống PVC 75 C2 | Việt Nam | 49.000 |
|
| 118 | Ống PVC 90 C2 |
Ống PVC 90 C2
|
20 | Mét | Ống PVC 90 C2 | Việt Nam | 69.000 |
|
| 119 | Tê HDPE 20 |
Tê HDPE 20
|
5 | Cái | Tê HDPE 20 | Việt Nam | 77.000 |
|
| 120 | Tê HDPE 25 |
Tê HDPE 25
|
5 | Cái | Tê HDPE 25 | Việt Nam | 31.000 |
|
| 121 | Tê HDPE 32 |
Tê HDPE 32
|
5 | Cái | Tê HDPE 32 | Việt Nam | 43.000 |
|
| 122 | Tê HDPE 40 |
Tê HDPE 40
|
5 | Cái | Tê HDPE 40 | Việt Nam | 66.000 |
|
| 123 | Tê HDPE 50 |
Tê HDPE 50
|
5 | Cái | Tê HDPE 50 | Việt Nam | 131.000 |
|
| 124 | Tê PPR 20 |
Tê PPR 20
|
15 | Cái | Tê PPR 20 | Việt Nam | 132.000 |
|
| 125 | Tê PPR 25 |
Tê PPR 25
|
15 | Cái | Tê PPR 25 | Việt Nam | 7.000 |
|
| 126 | Tê PPR 32 |
Tê PPR 32
|
10 | Cái | Tê PPR 32 | Việt Nam | 12.000 |
|
| 127 | Tê PPR 40 |
Tê PPR 40
|
10 | Cái | Tê PPR 40 | Việt Nam | 20.000 |
|
| 128 | Tê PPR 50 |
Tê PPR 50
|
7 | Cái | Tê PPR 50 | Việt Nam | 28.000 |
|
| 129 | Tê PPR 63 |
Tê PPR 63
|
7 | Cái | Tê PPR 63 | Việt Nam | 55.000 |
|
| 130 | Tê PPR ren ngoài 1/2 *25 |
Tê PPR ren ngoài 1/2 *25
|
10 | Cái | Tê PPR ren ngoài 1/2 *25 | Việt Nam | 137.000 |
|
| 131 | Tê PPR ren ngoài 1/2*20 |
Tê PPR ren ngoài 1/2*20
|
10 | Cái | Tê PPR ren ngoài 1/2*20 | Việt Nam | 59.000 |
|
| 132 | Tê PPR ren ngoài 3/4 *25 |
Tê PPR ren ngoài 3/4 *25
|
10 | Cái | Tê PPR ren ngoài 3/4 *25 | Việt Nam | 54.000 |
|
| 133 | Tê PPR ren trong 1/2 *20 |
Tê PPR ren trong 1/2 *20
|
10 | Cái | Tê PPR ren trong 1/2 *20 | Việt Nam | 71.000 |
|
| 134 | Tê PPR ren trong 25*1/2 |
Tê PPR ren trong 25*1/2
|
10 | Cái | Tê PPR ren trong 25*1/2 | Việt Nam | 44.000 |
|
| 135 | Tê PPR ren trong 25*3/4 |
Tê PPR ren trong 25*3/4
|
10 | Cái | Tê PPR ren trong 25*3/4 | Việt Nam | 47.000 |
|
| 136 | Tê PVC 110 |
Tê PVC 110
|
5 | Cái | Tê PVC 110 | Việt Nam | 69.000 |
|
| 137 | Tê PVC 21 |
Tê PVC 21
|
8 | Cái | Tê PVC 21 | Việt Nam | 78.000 |
|
| 138 | Tê PVC 27 |
Tê PVC 27
|
8 | Cái | Tê PVC 27 | Việt Nam | 3.000 |
|
| 139 | Tê PVC 34 |
Tê PVC 34
|
8 | Cái | Tê PVC 34 | Việt Nam | 6.000 |
|
| 140 | Tê PVC 42 |
Tê PVC 42
|
8 | Cái | Tê PVC 42 | Việt Nam | 7.000 |
|
| 141 | Tê PVC 48 |
Tê PVC 48
|
8 | Cái | Tê PVC 48 | Việt Nam | 9.000 |
|
| 142 | Tê PVC 60 |
Tê PVC 60
|
8 | Cái | Tê PVC 60 | Việt Nam | 15.000 |
|
| 143 | Tê PVC 75 |
Tê PVC 75
|
8 | Cái | Tê PVC 75 | Việt Nam | 20.000 |
|
| 144 | Tê PVC 90 |
Tê PVC 90
|
8 | Cái | Tê PVC 90 | Việt Nam | 35.000 |
|
| 145 | Tê thu HDPE 25 - 20 |
Tê thu HDPE 25 - 20
|
5 | Cái | Tê thu HDPE 25 - 20 | Việt Nam | 47.000 |
|
| 146 | Tê thu HDPE 32 - 25 |
Tê thu HDPE 32 - 25
|
10 | Cái | Tê thu HDPE 32 - 25 | Việt Nam | 51.000 |
|
| 147 | Tê thu HDPE 32-20 |
Tê thu HDPE 32-20
|
5 | Cái | Tê thu HDPE 32-20 | Việt Nam | 65.000 |
|
| 148 | Tê thu HDPE 40-20 |
Tê thu HDPE 40-20
|
5 | Cái | Tê thu HDPE 40-20 | Việt Nam | 65.000 |
|
| 149 | Tê thu HDPE 40-25 |
Tê thu HDPE 40-25
|
5 | Cái | Tê thu HDPE 40-25 | Việt Nam | 115.000 |
|
| 150 | Tê thu HDPE 40-32 |
Tê thu HDPE 40-32
|
5 | Cái | Tê thu HDPE 40-32 | Việt Nam | 115.000 |
|
| 151 | Tê thu HDPE 50-32 |
Tê thu HDPE 50-32
|
2 | Cái | Tê thu HDPE 50-32 | Việt Nam | 115.000 |
|
| 152 | Tê thu HDPE 50-40 |
Tê thu HDPE 50-40
|
2 | Cái | Tê thu HDPE 50-40 | Việt Nam | 150.000 |
|
| 153 | Tê thu HDPE 75-50 |
Tê thu HDPE 75-50
|
2 | Cái | Tê thu HDPE 75-50 | Việt Nam | 165.000 |
|
| 154 | Van cửa PPR tay gạt 20 |
Van cửa PPR tay gạt 20
|
2 | Cái | Van cửa PPR tay gạt 20 | Việt Nam | 372.000 |
|
| 155 | Van cửa PPR tay gạt 25 |
Van cửa PPR tay gạt 25
|
2 | Cái | Van cửa PPR tay gạt 25 | Việt Nam | 205.000 |
|
| 156 | Van chặn PPR 20 |
Van chặn PPR 20
|
2 | Cái | Van chặn PPR 20 | Việt Nam | 327.000 |
|
| 157 | Van chặn PPR 25 |
Van chặn PPR 25
|
2 | Cái | Van chặn PPR 25 | Việt Nam | 153.000 |
|
| 158 | Van chặn PPR 32 |
Van chặn PPR 32
|
2 | Cái | Van chặn PPR 32 | Việt Nam | 208.000 |
|
| 159 | Van chặn PPR 40 |
Van chặn PPR 40
|
2 | Cái | Van chặn PPR 40 | Việt Nam | 240.000 |
|
| 160 | Van chặn PPR 50 |
Van chặn PPR 50
|
2 | Cái | Van chặn PPR 50 | Việt Nam | 371.000 |
|
| 161 | Van HDPE 20 |
Van HDPE 20
|
2 | Cái | Van HDPE 20 | Việt Nam | 632.000 |
|
| 162 | Van HDPE 25 |
Van HDPE 25
|
2 | Cái | Van HDPE 25 | Việt Nam | 63.000 |
|
| 163 | Van HDPE 32 |
Van HDPE 32
|
5 | Cái | Van HDPE 32 | Việt Nam | 105.000 |
|
| 164 | Van HDPE 40 |
Van HDPE 40
|
2 | Cái | Van HDPE 40 | Việt Nam | 130.000 |
|
| 165 | Van HDPE 50 |
Van HDPE 50
|
2 | Cái | Van HDPE 50 | Việt Nam | 242.000 |
|
| 166 | Van PPR 32 |
Van PPR 32
|
2 | Cái | Van PPR 32 | Việt Nam | 402.000 |
|
| 167 | Van PPR 40 |
Van PPR 40
|
2 | Cái | Van PPR 40 | Việt Nam | 339.000 |
|
| 168 | Van PPR 50 |
Van PPR 50
|
1 | Cái | Van PPR 50 | Việt Nam | 570.000 |
|
| 169 | Zắc co nhựa 20 PPR |
Zắc co nhựa 20 PPR
|
7 | Cái | Zắc co nhựa 20 PPR | Việt Nam | 888.000 |
|
| 170 | Zắc co nhựa 25 PPR |
Zắc co nhựa 25 PPR
|
7 | Cái | Zắc co nhựa 25 PPR | Việt Nam | 39.000 |
|
| 171 | Zắc co nhựa 32 PPR |
Zắc co nhựa 32 PPR
|
5 | Cái | Zắc co nhựa 32 PPR | Việt Nam | 68.000 |
|
| 172 | Zắc co nhựa 40 PPR |
Zắc co nhựa 40 PPR
|
5 | Cái | Zắc co nhựa 40 PPR | Việt Nam | 99.000 |
|
| 173 | Zắc co nhựa 50 PPR |
Zắc co nhựa 50 PPR
|
5 | Cái | Zắc co nhựa 50 PPR | Việt Nam | 113.000 |
|
| 174 | Zắc co nhựa 63 PPR |
Zắc co nhựa 63 PPR
|
2 | Cái | Zắc co nhựa 63 PPR | Việt Nam | 171.000 |
|
| 175 | Zắc co ren trong PPR 20 1/2 |
Zắc co ren trong PPR 20 1/2
|
3 | Cái | Zắc co ren trong PPR 20 1/2 | Việt Nam | 396.000 |
|
| 176 | Zắc co ren trong PPR 25 3/4 |
Zắc co ren trong PPR 25 3/4
|
3 | Cái | Zắc co ren trong PPR 25 3/4 | Việt Nam | 110.000 |
|
| 177 | Zắc co ren trong PPR 32 |
Zắc co ren trong PPR 32
|
2 | Cái | Zắc co ren trong PPR 32 | Việt Nam | 175.000 |
|
| 178 | Zắc co ren ngoài PPR 20 1/2 |
Zắc co ren ngoài PPR 20 1/2
|
3 | Cái | Zắc co ren ngoài PPR 20 1/2 | Việt Nam | 250.000 |
|
| 179 | Zắc co ren ngoài PPR 25 3/4 |
Zắc co ren ngoài PPR 25 3/4
|
3 | Cái | Zắc co ren ngoài PPR 25 3/4 | Việt Nam | 118.000 |
|
| 180 | Zắc co ren ngoài PPR 32 |
Zắc co ren ngoài PPR 32
|
2 | Cái | Zắc co ren ngoài PPR 32 | Việt Nam | 175.000 |
|
| 181 | Bộ két bệt liền khối |
Bộ két bệt liền khối
|
45 | Cái | Bộ két bệt liền khối | Việt Nam | 350.000 |
|
| 182 | Bộ két bệt khối rời |
Bộ két bệt khối rời
|
25 | Cái | Bộ két bệt khối rời | Việt Nam | 345.000 |
|
| 183 | Nắp bệt |
Nắp bệt
|
8 | Cái | Nắp bệt | Việt Nam | 315.000 |
|
| 184 | Dây cấp |
Dây cấp
|
40 | Cái | Dây cấp | Việt Nam | 40.000 |
|
| 185 | Rọ van ren (D50) |
Rọ van ren (D50)
|
5 | Cái | Rọ van ren (D50) | Việt Nam | 350.000 |
|
| 186 | Van 1 chiều 40 |
Van 1 chiều 40
|
5 | Cái | Van 1 chiều 40 | Việt Nam | 210.000 |
|
| 187 | Van 1 chiều 50 |
Van 1 chiều 50
|
2 | Cái | Van 1 chiều 50 | Việt Nam | 320.000 |
|
| 188 | Van gạt 15 MH |
Van gạt 15 MH
|
2 | Cái | Van gạt 15 MH | Việt Nam | 66.000 |
|
| 189 | Van gạt 20 MH |
Van gạt 20 MH
|
2 | Cái | Van gạt 20 MH | Việt Nam | 79.000 |
|
| 190 | Van gạt 25 MH |
Van gạt 25 MH
|
2 | Cái | Van gạt 25 MH | Việt Nam | 135.000 |
|
| 191 | Van gạt 32 TR |
Van gạt 32 TR
|
2 | Cái | Van gạt 32 TR | Việt Nam | 150.000 |
|
| 192 | Van khóa nước (D25) |
Van khóa nước (D25)
|
2 | Cái | Van khóa nước (D25) | Việt Nam | 187.000 |
|
| 193 | Van khóa nước (D32) |
Van khóa nước (D32)
|
2 | Cái | Van khóa nước (D32) | Việt Nam | 319.000 |
|
| 194 | Van khóa nước (D40) |
Van khóa nước (D40)
|
2 | Cái | Van khóa nước (D40) | Việt Nam | 407.000 |
|
| 195 | Van khóa nước (D50) |
Van khóa nước (D50)
|
2 | Cái | Van khóa nước (D50) | Việt Nam | 650.000 |
|
| 196 | Van phao f15 |
Van phao f15
|
10 | Cái | Van phao f15 | Việt Nam | 170.000 |
|
| 197 | Van phao f20 |
Van phao f20
|
10 | Cái | Van phao f20 | Việt Nam | 200.000 |
|
| 198 | Vòi chậu đôi |
Vòi chậu đôi
|
5 | Cái | Vòi chậu đôi | Việt Nam | 650.000 |
|
| 199 | Vòi chậu đơn |
Vòi chậu đơn
|
40 | Cái | Vòi chậu đơn | Việt Nam | 300.000 |
|
| 200 | Vòi gạt 15 TR |
Vòi gạt 15 TR
|
100 | Cái | Vòi gạt 15 TR | Việt Nam | 41.000 |
|