Mua vật tư nước thay thế, sửa chữa 04 tháng cuối năm 2025 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Sơn La

    Đang xem
Dự án Kế hoạch lựa chọn nhà thầu Kết quả lựa chọn nhà thầu
Mã TBMT
Hình thức dự thầu
Đấu thầu trực tiếp
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Mua vật tư nước thay thế, sửa chữa 04 tháng cuối năm 2025 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Sơn La
Hình thức LCNT
Chỉ định thầu rút gọn
Giá gói thầu
140.478.000 VND
Ngày đăng tải
20:23 29/09/2025
Loại hợp đồng
Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Số quyết định phê duyệt
Số: 843/QĐ-BVĐKT
Cơ quan phê duyệt
Bệnh viện đa khoa tỉnh Sơn La
Ngày phê duyệt
24/09/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Thông tin phần/lô
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên nhà thầu Giá trúng thầu Tổng giá lô (VND) Số mặt hàng trúng thầu Thao tác
1 vn5500313384 Hộ kinh doanh Nguyễn Đức Thái 112.502.000 112.502.000 2 Xem chi tiết
2 vn5500282295 NGUYỄN VĂN HẢI 27.976.000 27.976.000 1 Xem chi tiết
Tổng cộng: 2 nhà thầu 140.478.000 140.478.000 3
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá trúng thầu Ghi chú
1 Băng tan
Băng tan
50 Cuộn Băng tan Việt Nam 5.000
2 Côn thu HDPE 25-20
Côn thu HDPE 25-20
3 Cái Côn thu HDPE 25-20 Việt Nam 5.000
3 Côn thu HDPE 32 - 20
Côn thu HDPE 32 - 20
3 Cái Côn thu HDPE 32 - 20 Việt Nam 25.000
4 Côn thu HDPE 32-25
Côn thu HDPE 32-25
3 Cái Côn thu HDPE 32-25 Việt Nam 43.000
5 Côn thu HDPE 40-20
Côn thu HDPE 40-20
3 Cái Côn thu HDPE 40-20 Việt Nam 44.000
6 Côn thu HDPE 40-32
Côn thu HDPE 40-32
3 Cái Côn thu HDPE 40-32 Việt Nam 60.000
7 Côn thu HDPE 50 - 25
Côn thu HDPE 50 - 25
1 Cái Côn thu HDPE 50 - 25 Việt Nam 60.000
8 Côn thu HDPE 50 - 32
Côn thu HDPE 50 - 32
1 Cái Côn thu HDPE 50 - 32 Việt Nam 86.000
9 Côn thu HDPE 50 -40
Côn thu HDPE 50 -40
1 Cái Côn thu HDPE 50 -40 Việt Nam 92.000
10 Côn thu PPR 50-20
Côn thu PPR 50-20
1 Cái Côn thu PPR 50-20 Việt Nam 113.000
11 Côn thu PPR 25-20
Côn thu PPR 25-20
2 Cái Côn thu PPR 25-20 Việt Nam 22.000
12 Côn thu PPR 32-20
Côn thu PPR 32-20
2 Cái Côn thu PPR 32-20 Việt Nam 5.000
13 Côn thu PPR 32-25
Côn thu PPR 32-25
5 Cái Côn thu PPR 32-25 Việt Nam 7.000
14 Côn thu PPR 40-20
Côn thu PPR 40-20
2 Cái Côn thu PPR 40-20 Việt Nam 7.000
15 Côn thu PPR 40-25
Côn thu PPR 40-25
2 Cái Côn thu PPR 40-25 Việt Nam 12.000
16 Côn thu PPR 40-32
Côn thu PPR 40-32
2 Cái Côn thu PPR 40-32 Việt Nam 12.000
17 Côn thu PPR 50-25
Côn thu PPR 50-25
1 Cái Côn thu PPR 50-25 Việt Nam 12.000
18 Côn thu PPR 50-32
Côn thu PPR 50-32
1 Cái Côn thu PPR 50-32 Việt Nam 22.000
19 Cút (nối góc 90 độ) 40 PPR
Cút (nối góc 90 độ) 40 PPR
10 Cái Cút (nối góc 90 độ) 40 PPR Việt Nam 22.000
20 Cút (nối góc 90 độ) 50 PPR
Cút (nối góc 90 độ) 50 PPR
5 Cái Cút (nối góc 90 độ) 50 PPR Việt Nam 23.000
21 Cút (nối góc 90 độ) 63 PPR
Cút (nối góc 90 độ) 63 PPR
5 Cái Cút (nối góc 90 độ) 63 PPR Việt Nam 40.000
22 Cút (nối góc 90 độ) HDPE 20
Cút (nối góc 90 độ) HDPE 20
10 Cái Cút (nối góc 90 độ) HDPE 20 Việt Nam 122.000
23 Cút (nối góc 90 độ) HDPE 25
Cút (nối góc 90 độ) HDPE 25
10 Cái Cút (nối góc 90 độ) HDPE 25 Việt Nam 24.000
24 Cút (nối góc 90 độ) HDPE 32
Cút (nối góc 90 độ) HDPE 32
10 Cái Cút (nối góc 90 độ) HDPE 32 Việt Nam 33.000
25 Cút (nối góc 90 độ) HDPE 40
Cút (nối góc 90 độ) HDPE 40
5 Cái Cút (nối góc 90 độ) HDPE 40 Việt Nam 45.000
26 Cút (nối góc 90 độ) HDPE 50
Cút (nối góc 90 độ) HDPE 50
5 Cái Cút (nối góc 90 độ) HDPE 50 Việt Nam 87.000
27 Cút (nối góc 90 độ) HDPE 63
Cút (nối góc 90 độ) HDPE 63
5 Cái Cút (nối góc 90 độ) HDPE 63 Việt Nam 144.000
28 Cút (nối góc 90 độ) PPR 20
Cút (nối góc 90 độ) PPR 20
10 Cái Cút (nối góc 90 độ) PPR 20 Việt Nam 209.000
29 Cút (nối góc 90 độ) PPR 25
Cút (nối góc 90 độ) PPR 25
10 Cái Cút (nối góc 90 độ) PPR 25 Việt Nam 6.000
30 Cút (nối góc 90 độ) PPR 32
Cút (nối góc 90 độ) PPR 32
10 Cái Cút (nối góc 90 độ) PPR 32 Việt Nam 8.000
31 Cút (nối góc 90 độ) PPR ren ngoài 20 ½
Cút (nối góc 90 độ) PPR ren ngoài 20 ½
10 Cái Cút (nối góc 90 độ) PPR ren ngoài 20 ½ Việt Nam 14.000
32 Cút (nối góc 90 độ) PPR ren ngoài 25 ½
Cút (nối góc 90 độ) PPR ren ngoài 25 ½
10 Cái Cút (nối góc 90 độ) PPR ren ngoài 25 ½ Việt Nam 62.000
33 Cút (nối góc 90 độ) PPR ren ngoài 25 ¾
Cút (nối góc 90 độ) PPR ren ngoài 25 ¾
10 Cái Cút (nối góc 90 độ) PPR ren ngoài 25 ¾ Việt Nam 69.000
34 Cút (nối góc 90 độ) PPR ren trong 20 ½
Cút (nối góc 90 độ) PPR ren trong 20 ½
10 Cái Cút (nối góc 90 độ) PPR ren trong 20 ½ Việt Nam 82.000
35 Cút (nối góc 90 độ) PPR ren trong 25 ½
Cút (nối góc 90 độ) PPR ren trong 25 ½
10 Cái Cút (nối góc 90 độ) PPR ren trong 25 ½ Việt Nam 45.000
36 Cút (nối góc 90 độ) PPR ren trong 25 ¾
Cút (nối góc 90 độ) PPR ren trong 25 ¾
10 Cái Cút (nối góc 90 độ) PPR ren trong 25 ¾ Việt Nam 50.000
37 Cút (nối góc 90 độ) PVC 110
Cút (nối góc 90 độ) PVC 110
5 Cái Cút (nối góc 90 độ) PVC 110 Việt Nam 67.000
38 Cút (nối góc 90 độ) PVC 21
Cút (nối góc 90 độ) PVC 21
5 Cái Cút (nối góc 90 độ) PVC 21 Việt Nam 55.000
39 Cút (nối góc 90 độ) PVC 27
Cút (nối góc 90 độ) PVC 27
5 Cái Cút (nối góc 90 độ) PVC 27 Việt Nam 3.000
40 Cút (nối góc 90 độ) PVC 34
Cút (nối góc 90 độ) PVC 34
5 Cái Cút (nối góc 90 độ) PVC 34 Việt Nam 5.000
41 Cút (nối góc 90 độ) PVC 42
Cút (nối góc 90 độ) PVC 42
5 Cái Cút (nối góc 90 độ) PVC 42 Việt Nam 6.000
42 Cút (nối góc 90 độ) PVC 48
Cút (nối góc 90 độ) PVC 48
5 Cái Cút (nối góc 90 độ) PVC 48 Việt Nam 7.000
43 Cút (nối góc 90 độ) PVC 60
Cút (nối góc 90 độ) PVC 60
5 Cái Cút (nối góc 90 độ) PVC 60 Việt Nam 10.000
44 Cút (nối góc 90 độ) PVC 75
Cút (nối góc 90 độ) PVC 75
5 Cái Cút (nối góc 90 độ) PVC 75 Việt Nam 15.000
45 Cút (nối góc 90 độ) PVC 90
Cút (nối góc 90 độ) PVC 90
5 Cái Cút (nối góc 90 độ) PVC 90 Việt Nam 25.000
46 Măng sông (nối thẳng) ren ngoài 32 - 1 PPR
Măng sông (nối thẳng) ren ngoài 32 - 1 PPR
3 Cái Măng sông (nối thẳng) ren ngoài 32 - 1 PPR Việt Nam 35.000
47 Cút (nối góc 90 độ) ren ngoài HDPE 20 - 1/2
Cút (nối góc 90 độ) ren ngoài HDPE 20 - 1/2
10 Cái Cút (nối góc 90 độ) ren ngoài HDPE 20 - 1/2 Việt Nam 111.000
48 Cút (nối góc 90 độ) ren ngoài HDPE 20 -3/4"
Cút (nối góc 90 độ) ren ngoài HDPE 20 -3/4"
10 Cái Cút (nối góc 90 độ) ren ngoài HDPE 20 -3/4" Việt Nam 15.000
49 Cút (nối góc 90 độ) ren ngoài HDPE 25-1/2
Cút (nối góc 90 độ) ren ngoài HDPE 25-1/2
10 Cái Cút (nối góc 90 độ) ren ngoài HDPE 25-1/2 Việt Nam 15.000
50 Cút (nối góc 90 độ) ren ngoài HDPE 25-3/4"
Cút (nối góc 90 độ) ren ngoài HDPE 25-3/4"
10 Cái Cút (nối góc 90 độ) ren ngoài HDPE 25-3/4" Việt Nam 20.000
51 Cút (nối góc 90 độ) ren ngoài HDPE 32-1"
Cút (nối góc 90 độ) ren ngoài HDPE 32-1"
5 Cái Cút (nối góc 90 độ) ren ngoài HDPE 32-1" Việt Nam 20.000
52 Cút (nối góc 90 độ) ren trong 20 - 1/2 HDPE
Cút (nối góc 90 độ) ren trong 20 - 1/2 HDPE
10 Cái Cút (nối góc 90 độ) ren trong 20 - 1/2 HDPE Việt Nam 28.000
53 Cút (nối góc 90 độ) ren trong 20-3/4 HDPE
Cút (nối góc 90 độ) ren trong 20-3/4 HDPE
10 Cái Cút (nối góc 90 độ) ren trong 20-3/4 HDPE Việt Nam 19.000
54 Cút (nối góc 90 độ) ren trong 25 - 1/2 HDPE
Cút (nối góc 90 độ) ren trong 25 - 1/2 HDPE
10 Cái Cút (nối góc 90 độ) ren trong 25 - 1/2 HDPE Việt Nam 20.000
55 Cút (nối góc 90 độ) ren trong 25-3/4 HDPE
Cút (nối góc 90 độ) ren trong 25-3/4 HDPE
10 Cái Cút (nối góc 90 độ) ren trong 25-3/4 HDPE Việt Nam 26.000
56 Măng sông (nối thẳng) ren trong 32 - 1 PPR
Măng sông (nối thẳng) ren trong 32 - 1 PPR
5 Cái Măng sông (nối thẳng) ren trong 32 - 1 PPR Việt Nam 26.000
57 Măng sông (nối thẳng) 40 PPR
Măng sông (nối thẳng) 40 PPR
10 Cái Măng sông (nối thẳng) 40 PPR Việt Nam 88.000
58 Măng sông (nối thẳng) 50 PPR
Măng sông (nối thẳng) 50 PPR
10 Cái Măng sông (nối thẳng) 50 PPR Việt Nam 14.000
59 Măng sông (nối thẳng) 63 PPR
Măng sông (nối thẳng) 63 PPR
10 Cái Măng sông (nối thẳng) 63 PPR Việt Nam 26.000
60 Măng sông (nối thẳng) HDPE 20
Măng sông (nối thẳng) HDPE 20
10 Cái Măng sông (nối thẳng) HDPE 20 Việt Nam 52.000
61 Măng sông (nối thẳng) HDPE 25
Măng sông (nối thẳng) HDPE 25
10 Cái Măng sông (nối thẳng) HDPE 25 Việt Nam 25.000
62 Măng sông (nối thẳng) HDPE 32
Măng sông (nối thẳng) HDPE 32
10 Cái Măng sông (nối thẳng) HDPE 32 Việt Nam 30.000
63 Măng sông (nối thẳng) HDPE 40
Măng sông (nối thẳng) HDPE 40
5 Cái Măng sông (nối thẳng) HDPE 40 Việt Nam 35.000
64 Măng sông (nối thẳng) HDPE 50
Măng sông (nối thẳng) HDPE 50
2 Cái Măng sông (nối thẳng) HDPE 50 Việt Nam 60.000
65 Măng sông (nối thẳng) HDPE 63
Măng sông (nối thẳng) HDPE 63
2 Cái Măng sông (nối thẳng) HDPE 63 Việt Nam 79.000
66 Măng sông (nối thẳng) PPR 20
Măng sông (nối thẳng) PPR 20
15 Cái Măng sông (nối thẳng) PPR 20 Việt Nam 150.000
67 Măng sông (nối thẳng) PPR 25
Măng sông (nối thẳng) PPR 25
15 Cái Măng sông (nối thẳng) PPR 25 Việt Nam 4.000
68 Măng sông (nối thẳng) PPR 32
Măng sông (nối thẳng) PPR 32
15 Cái Măng sông (nối thẳng) PPR 32 Việt Nam 6.000
69 Măng sông (nối thẳng) PPR ren ngoài 20 ½
Măng sông (nối thẳng) PPR ren ngoài 20 ½
15 Cái Măng sông (nối thẳng) PPR ren ngoài 20 ½ Việt Nam 9.000
70 Măng sông (nối thẳng) PPR ren ngoài 25 ½
Măng sông (nối thẳng) PPR ren ngoài 25 ½
15 Cái Măng sông (nối thẳng) PPR ren ngoài 25 ½ Việt Nam 50.000
71 Măng sông (nối thẳng) PPR ren ngoài 25 ¾
Măng sông (nối thẳng) PPR ren ngoài 25 ¾
15 Cái Măng sông (nối thẳng) PPR ren ngoài 25 ¾ Việt Nam 57.000
72 Măng sông (nối thẳng) PPR ren ngoài 32
Măng sông (nối thẳng) PPR ren ngoài 32
5 Cái Măng sông (nối thẳng) PPR ren ngoài 32 Việt Nam 69.000
73 Măng sông (nối thẳng) PPR ren ngoài 50
Măng sông (nối thẳng) PPR ren ngoài 50
2 Cái Măng sông (nối thẳng) PPR ren ngoài 50 Việt Nam 102.000
74 Măng sông (nối thẳng) PPR ren trong 20 ½
Măng sông (nối thẳng) PPR ren trong 20 ½
15 Cái Măng sông (nối thẳng) PPR ren trong 20 ½ Việt Nam 369.000
75 Măng sông (nối thẳng) PPR ren trong 25 1/2
Măng sông (nối thẳng) PPR ren trong 25 1/2
15 Cái Măng sông (nối thẳng) PPR ren trong 25 1/2 Việt Nam 40.000
76 Măng sông (nối thẳng) PPR ren trong 25 3/4
Măng sông (nối thẳng) PPR ren trong 25 3/4
15 Cái Măng sông (nối thẳng) PPR ren trong 25 3/4 Việt Nam 48.000
77 Măng sông (nối thẳng) PPR ren trong nhiệt 50
Măng sông (nối thẳng) PPR ren trong nhiệt 50
2 Cái Măng sông (nối thẳng) PPR ren trong nhiệt 50 Việt Nam 54.000
78 Măng sông (nối thẳng) PPR ren trong PPR 32
Măng sông (nối thẳng) PPR ren trong PPR 32
5 Cái Măng sông (nối thẳng) PPR ren trong PPR 32 Việt Nam 314.000
79 Măng sông (nối thẳng) PVC 110
Măng sông (nối thẳng) PVC 110
5 Cái Măng sông (nối thẳng) PVC 110 Việt Nam 88.000
80 Măng sông (nối thẳng) PVC 21
Măng sông (nối thẳng) PVC 21
10 Cái Măng sông (nối thẳng) PVC 21 Việt Nam 25.000
81 Măng sông (nối thẳng) PVC 27
Măng sông (nối thẳng) PVC 27
10 Cái Măng sông (nối thẳng) PVC 27 Việt Nam 3.000
82 Măng sông (nối thẳng) PVC 34
Măng sông (nối thẳng) PVC 34
10 Cái Măng sông (nối thẳng) PVC 34 Việt Nam 3.000
83 Măng sông (nối thẳng) PVC 42
Măng sông (nối thẳng) PVC 42
10 Cái Măng sông (nối thẳng) PVC 42 Việt Nam 5.000
84 Măng sông (nối thẳng) PVC 48
Măng sông (nối thẳng) PVC 48
10 Cái Măng sông (nối thẳng) PVC 48 Việt Nam 5.000
85 Măng sông (nối thẳng) PVC 60
Măng sông (nối thẳng) PVC 60
10 Cái Măng sông (nối thẳng) PVC 60 Việt Nam 7.000
86 Măng sông (nối thẳng) PVC 75
Măng sông (nối thẳng) PVC 75
10 Cái Măng sông (nối thẳng) PVC 75 Việt Nam 10.000
87 Măng sông (nối thẳng) PVC 90
Măng sông (nối thẳng) PVC 90
10 Cái Măng sông (nối thẳng) PVC 90 Việt Nam 15.000
88 Măng sông (nối thẳng) PVC ren ngoài 27
Măng sông (nối thẳng) PVC ren ngoài 27
10 Cái Măng sông (nối thẳng) PVC ren ngoài 27 Việt Nam 20.000
89 Măng sông (nối thẳng) PVC ren ngoài 34
Măng sông (nối thẳng) PVC ren ngoài 34
10 Cái Măng sông (nối thẳng) PVC ren ngoài 34 Việt Nam 3.000
90 Măng sông (nối thẳng) PVC ren ngoài 48
Măng sông (nối thẳng) PVC ren ngoài 48
10 Cái Măng sông (nối thẳng) PVC ren ngoài 48 Việt Nam 6.000
91 Măng sông (nối thẳng) PVC ren ngoài 60
Măng sông (nối thẳng) PVC ren ngoài 60
5 Cái Măng sông (nối thẳng) PVC ren ngoài 60 Việt Nam 9.000
92 Măng sông (nối thẳng) PVC ren ngoài 75
Măng sông (nối thẳng) PVC ren ngoài 75
5 Cái Măng sông (nối thẳng) PVC ren ngoài 75 Việt Nam 12.000
93 Măng sông (nối thẳng) PVC ren trong 21
Măng sông (nối thẳng) PVC ren trong 21
10 Cái Măng sông (nối thẳng) PVC ren trong 21 Việt Nam 16.000
94 Măng sông (nối thẳng) PVC ren trong 27
Măng sông (nối thẳng) PVC ren trong 27
10 Cái Măng sông (nối thẳng) PVC ren trong 27 Việt Nam 2.000
95 Măng sông (nối thẳng) PVC ren trong 34
Măng sông (nối thẳng) PVC ren trong 34
10 Cái Măng sông (nối thẳng) PVC ren trong 34 Việt Nam 3.000
96 Măng sông (nối thẳng) PVC ren trong 42
Măng sông (nối thẳng) PVC ren trong 42
10 Cái Măng sông (nối thẳng) PVC ren trong 42 Việt Nam 6.000
97 Măng sông (nối thẳng) PVC ren trong 48
Măng sông (nối thẳng) PVC ren trong 48
10 Cái Măng sông (nối thẳng) PVC ren trong 48 Việt Nam 7.000
98 Măng sông (nối thẳng) PVC ren trong 60
Măng sông (nối thẳng) PVC ren trong 60
5 Cái Măng sông (nối thẳng) PVC ren trong 60 Việt Nam 9.000
99 Măng sông (nối thẳng) PVC ren trong 75
Măng sông (nối thẳng) PVC ren trong 75
5 Cái Măng sông (nối thẳng) PVC ren trong 75 Việt Nam 12.000
100 Ống 20 HDPE
Ống 20 HDPE
50 Mét Ống 20 HDPE Việt Nam 16.000
101 Ống 20 PPR
Ống 20 PPR
50 Mét Ống 20 PPR Việt Nam 8.000
102 Ống 25 HDPE
Ống 25 HDPE
50 Mét Ống 25 HDPE Việt Nam 26.000
103 Ống 25 PPR
Ống 25 PPR
50 Mét Ống 25 PPR Việt Nam 12.000
104 Ống 32 HDPE
Ống 32 HDPE
50 Mét Ống 32 HDPE Việt Nam 49.000
105 Ống 32 PPR
Ống 32 PPR
50 Mét Ống 32 PPR Việt Nam 17.000
106 Ống 40 HDPE
Ống 40 HDPE
50 Mét Ống 40 HDPE Việt Nam 63.000
107 Ống 40 PPR
Ống 40 PPR
50 Mét Ống 40 PPR Việt Nam 21.000
108 Ống 50 HDPE
Ống 50 HDPE
40 Mét Ống 50 HDPE Việt Nam 90.000
109 Ống 50 PPR
Ống 50 PPR
30 Mét Ống 50 PPR Việt Nam 32.000
110 Ống PVC 110 C2
Ống PVC 110 C2
20 Mét Ống PVC 110 C2 Việt Nam 110.000
111 Ống PVC 21 C2
Ống PVC 21 C2
50 Mét Ống PVC 21 C2 Việt Nam 112.000
112 Ống PVC 27 C2
Ống PVC 27 C2
50 Mét Ống PVC 27 C2 Việt Nam 13.000
113 Ống PVC 34 C2
Ống PVC 34 C2
50 Mét Ống PVC 34 C2 Việt Nam 16.000
114 Ống PVC 42 C2
Ống PVC 42 C2
50 Mét Ống PVC 42 C2 Việt Nam 23.000
115 Ống PVC 48 C2
Ống PVC 48 C2
50 Mét Ống PVC 48 C2 Việt Nam 29.000
116 Ống PVC 60 C2
Ống PVC 60 C2
30 Mét Ống PVC 60 C2 Việt Nam 35.000
117 Ống PVC 75 C2
Ống PVC 75 C2
20 Mét Ống PVC 75 C2 Việt Nam 49.000
118 Ống PVC 90 C2
Ống PVC 90 C2
20 Mét Ống PVC 90 C2 Việt Nam 69.000
119 Tê HDPE 20
Tê HDPE 20
5 Cái Tê HDPE 20 Việt Nam 77.000
120 Tê HDPE 25
Tê HDPE 25
5 Cái Tê HDPE 25 Việt Nam 31.000
121 Tê HDPE 32
Tê HDPE 32
5 Cái Tê HDPE 32 Việt Nam 43.000
122 Tê HDPE 40
Tê HDPE 40
5 Cái Tê HDPE 40 Việt Nam 66.000
123 Tê HDPE 50
Tê HDPE 50
5 Cái Tê HDPE 50 Việt Nam 131.000
124 Tê PPR 20
Tê PPR 20
15 Cái Tê PPR 20 Việt Nam 132.000
125 Tê PPR 25
Tê PPR 25
15 Cái Tê PPR 25 Việt Nam 7.000
126 Tê PPR 32
Tê PPR 32
10 Cái Tê PPR 32 Việt Nam 12.000
127 Tê PPR 40
Tê PPR 40
10 Cái Tê PPR 40 Việt Nam 20.000
128 Tê PPR 50
Tê PPR 50
7 Cái Tê PPR 50 Việt Nam 28.000
129 Tê PPR 63
Tê PPR 63
7 Cái Tê PPR 63 Việt Nam 55.000
130 Tê PPR ren ngoài 1/2 *25
Tê PPR ren ngoài 1/2 *25
10 Cái Tê PPR ren ngoài 1/2 *25 Việt Nam 137.000
131 Tê PPR ren ngoài 1/2*20
Tê PPR ren ngoài 1/2*20
10 Cái Tê PPR ren ngoài 1/2*20 Việt Nam 59.000
132 Tê PPR ren ngoài 3/4 *25
Tê PPR ren ngoài 3/4 *25
10 Cái Tê PPR ren ngoài 3/4 *25 Việt Nam 54.000
133 Tê PPR ren trong 1/2 *20
Tê PPR ren trong 1/2 *20
10 Cái Tê PPR ren trong 1/2 *20 Việt Nam 71.000
134 Tê PPR ren trong 25*1/2
Tê PPR ren trong 25*1/2
10 Cái Tê PPR ren trong 25*1/2 Việt Nam 44.000
135 Tê PPR ren trong 25*3/4
Tê PPR ren trong 25*3/4
10 Cái Tê PPR ren trong 25*3/4 Việt Nam 47.000
136 Tê PVC 110
Tê PVC 110
5 Cái Tê PVC 110 Việt Nam 69.000
137 Tê PVC 21
Tê PVC 21
8 Cái Tê PVC 21 Việt Nam 78.000
138 Tê PVC 27
Tê PVC 27
8 Cái Tê PVC 27 Việt Nam 3.000
139 Tê PVC 34
Tê PVC 34
8 Cái Tê PVC 34 Việt Nam 6.000
140 Tê PVC 42
Tê PVC 42
8 Cái Tê PVC 42 Việt Nam 7.000
141 Tê PVC 48
Tê PVC 48
8 Cái Tê PVC 48 Việt Nam 9.000
142 Tê PVC 60
Tê PVC 60
8 Cái Tê PVC 60 Việt Nam 15.000
143 Tê PVC 75
Tê PVC 75
8 Cái Tê PVC 75 Việt Nam 20.000
144 Tê PVC 90
Tê PVC 90
8 Cái Tê PVC 90 Việt Nam 35.000
145 Tê thu HDPE 25 - 20
Tê thu HDPE 25 - 20
5 Cái Tê thu HDPE 25 - 20 Việt Nam 47.000
146 Tê thu HDPE 32 - 25
Tê thu HDPE 32 - 25
10 Cái Tê thu HDPE 32 - 25 Việt Nam 51.000
147 Tê thu HDPE 32-20
Tê thu HDPE 32-20
5 Cái Tê thu HDPE 32-20 Việt Nam 65.000
148 Tê thu HDPE 40-20
Tê thu HDPE 40-20
5 Cái Tê thu HDPE 40-20 Việt Nam 65.000
149 Tê thu HDPE 40-25
Tê thu HDPE 40-25
5 Cái Tê thu HDPE 40-25 Việt Nam 115.000
150 Tê thu HDPE 40-32
Tê thu HDPE 40-32
5 Cái Tê thu HDPE 40-32 Việt Nam 115.000
151 Tê thu HDPE 50-32
Tê thu HDPE 50-32
2 Cái Tê thu HDPE 50-32 Việt Nam 115.000
152 Tê thu HDPE 50-40
Tê thu HDPE 50-40
2 Cái Tê thu HDPE 50-40 Việt Nam 150.000
153 Tê thu HDPE 75-50
Tê thu HDPE 75-50
2 Cái Tê thu HDPE 75-50 Việt Nam 165.000
154 Van cửa PPR tay gạt 20
Van cửa PPR tay gạt 20
2 Cái Van cửa PPR tay gạt 20 Việt Nam 372.000
155 Van cửa PPR tay gạt 25
Van cửa PPR tay gạt 25
2 Cái Van cửa PPR tay gạt 25 Việt Nam 205.000
156 Van chặn PPR 20
Van chặn PPR 20
2 Cái Van chặn PPR 20 Việt Nam 327.000
157 Van chặn PPR 25
Van chặn PPR 25
2 Cái Van chặn PPR 25 Việt Nam 153.000
158 Van chặn PPR 32
Van chặn PPR 32
2 Cái Van chặn PPR 32 Việt Nam 208.000
159 Van chặn PPR 40
Van chặn PPR 40
2 Cái Van chặn PPR 40 Việt Nam 240.000
160 Van chặn PPR 50
Van chặn PPR 50
2 Cái Van chặn PPR 50 Việt Nam 371.000
161 Van HDPE 20
Van HDPE 20
2 Cái Van HDPE 20 Việt Nam 632.000
162 Van HDPE 25
Van HDPE 25
2 Cái Van HDPE 25 Việt Nam 63.000
163 Van HDPE 32
Van HDPE 32
5 Cái Van HDPE 32 Việt Nam 105.000
164 Van HDPE 40
Van HDPE 40
2 Cái Van HDPE 40 Việt Nam 130.000
165 Van HDPE 50
Van HDPE 50
2 Cái Van HDPE 50 Việt Nam 242.000
166 Van PPR 32
Van PPR 32
2 Cái Van PPR 32 Việt Nam 402.000
167 Van PPR 40
Van PPR 40
2 Cái Van PPR 40 Việt Nam 339.000
168 Van PPR 50
Van PPR 50
1 Cái Van PPR 50 Việt Nam 570.000
169 Zắc co nhựa 20 PPR
Zắc co nhựa 20 PPR
7 Cái Zắc co nhựa 20 PPR Việt Nam 888.000
170 Zắc co nhựa 25 PPR
Zắc co nhựa 25 PPR
7 Cái Zắc co nhựa 25 PPR Việt Nam 39.000
171 Zắc co nhựa 32 PPR
Zắc co nhựa 32 PPR
5 Cái Zắc co nhựa 32 PPR Việt Nam 68.000
172 Zắc co nhựa 40 PPR
Zắc co nhựa 40 PPR
5 Cái Zắc co nhựa 40 PPR Việt Nam 99.000
173 Zắc co nhựa 50 PPR
Zắc co nhựa 50 PPR
5 Cái Zắc co nhựa 50 PPR Việt Nam 113.000
174 Zắc co nhựa 63 PPR
Zắc co nhựa 63 PPR
2 Cái Zắc co nhựa 63 PPR Việt Nam 171.000
175 Zắc co ren trong PPR 20 1/2
Zắc co ren trong PPR 20 1/2
3 Cái Zắc co ren trong PPR 20 1/2 Việt Nam 396.000
176 Zắc co ren trong PPR 25 3/4
Zắc co ren trong PPR 25 3/4
3 Cái Zắc co ren trong PPR 25 3/4 Việt Nam 110.000
177 Zắc co ren trong PPR 32
Zắc co ren trong PPR 32
2 Cái Zắc co ren trong PPR 32 Việt Nam 175.000
178 Zắc co ren ngoài PPR 20 1/2
Zắc co ren ngoài PPR 20 1/2
3 Cái Zắc co ren ngoài PPR 20 1/2 Việt Nam 250.000
179 Zắc co ren ngoài PPR 25 3/4
Zắc co ren ngoài PPR 25 3/4
3 Cái Zắc co ren ngoài PPR 25 3/4 Việt Nam 118.000
180 Zắc co ren ngoài PPR 32
Zắc co ren ngoài PPR 32
2 Cái Zắc co ren ngoài PPR 32 Việt Nam 175.000
181 Bộ két bệt liền khối
Bộ két bệt liền khối
45 Cái Bộ két bệt liền khối Việt Nam 350.000
182 Bộ két bệt khối rời
Bộ két bệt khối rời
25 Cái Bộ két bệt khối rời Việt Nam 345.000
183 Nắp bệt
Nắp bệt
8 Cái Nắp bệt Việt Nam 315.000
184 Dây cấp
Dây cấp
40 Cái Dây cấp Việt Nam 40.000
185 Rọ van ren (D50)
Rọ van ren (D50)
5 Cái Rọ van ren (D50) Việt Nam 350.000
186 Van 1 chiều 40
Van 1 chiều 40
5 Cái Van 1 chiều 40 Việt Nam 210.000
187 Van 1 chiều 50
Van 1 chiều 50
2 Cái Van 1 chiều 50 Việt Nam 320.000
188 Van gạt 15 MH
Van gạt 15 MH
2 Cái Van gạt 15 MH Việt Nam 66.000
189 Van gạt 20 MH
Van gạt 20 MH
2 Cái Van gạt 20 MH Việt Nam 79.000
190 Van gạt 25 MH
Van gạt 25 MH
2 Cái Van gạt 25 MH Việt Nam 135.000
191 Van gạt 32 TR
Van gạt 32 TR
2 Cái Van gạt 32 TR Việt Nam 150.000
192 Van khóa nước (D25)
Van khóa nước (D25)
2 Cái Van khóa nước (D25) Việt Nam 187.000
193 Van khóa nước (D32)
Van khóa nước (D32)
2 Cái Van khóa nước (D32) Việt Nam 319.000
194 Van khóa nước (D40)
Van khóa nước (D40)
2 Cái Van khóa nước (D40) Việt Nam 407.000
195 Van khóa nước (D50)
Van khóa nước (D50)
2 Cái Van khóa nước (D50) Việt Nam 650.000
196 Van phao f15
Van phao f15
10 Cái Van phao f15 Việt Nam 170.000
197 Van phao f20
Van phao f20
10 Cái Van phao f20 Việt Nam 200.000
198 Vòi chậu đôi
Vòi chậu đôi
5 Cái Vòi chậu đôi Việt Nam 650.000
199 Vòi chậu đơn
Vòi chậu đơn
40 Cái Vòi chậu đơn Việt Nam 300.000
200 Vòi gạt 15 TR
Vòi gạt 15 TR
100 Cái Vòi gạt 15 TR Việt Nam 41.000
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây