Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0200554943 | Nguyễn Thị Lụa |
102.692.000 VND | 3 ngày |
| 1 | Băng dính đánh dấu f100 (Việt Nam) |
BD
|
5 | cuộn | Băng dính đánh dấu f100 (Việt Nam) | Việt Nam | 25.000 |
|
| 2 | Băng dính cách điện f700 (Việt Nam) |
BD
|
10 | cuộn | Băng dính cách điện f700 (Việt Nam) | Việt Nam | 12.000 |
|
| 3 | Keo silicol A500 trắng (Việt Nam) |
KS
|
3 | lọ | Keo silicol A500 trắng (Việt Nam) | Việt Nam | 85.000 |
|
| 4 | Hộp xịt RP7-500ml/hộp (Việt Nam) |
HX
|
1 | hộp | Hộp xịt RP7-500ml/hộp (Việt Nam) | Việt Nam | 110.000 |
|
| 5 | Vít đen 2+3+4-1,1kg/túi (Việt Nam) |
VĐ
|
3 | túi | Vít đen 2+3+4-1,1kg/túi (Việt Nam) | Việt Nam | 150.000 |
|
| 6 | Vít tôn 2-1,1kg/túi (Việt Nam) |
VT
|
1 | túi | Vít tôn 2-1,1kg/túi (Việt Nam) | Việt Nam | 150.000 |
|
| 7 | Dây thít nhựa L200+300-0,5kg/túi (Việt Nam) |
DT
|
2 | túi | Dây thít nhựa L200+300-0,5kg/túi (Việt Nam) | Việt Nam | 150.000 |
|
| 8 | Dây thít nhựa L400-0,5kg/túi (Việt Nam) |
DT
|
1 | túi | Dây thít nhựa L400-0,5kg/túi (Việt Nam) | Việt Nam | 180.000 |
|
| 9 | Mỡ vòng bi 0,5kg/hộp (Việt Nam) |
MV
|
1 | hộp | Mỡ vòng bi 0,5kg/hộp (Việt Nam) | Việt Nam | 150.000 |
|
| 10 | Sơn cách điện Thife (Việt Nam) |
SC
|
5 | lít | Sơn cách điện Thife (Việt Nam) | Việt Nam | 225.000 |
|
| 11 | Sơn xịt cách điện 0,5 lít/hộp (Việt Nam) |
SX
|
2 | hộp | Sơn xịt cách điện 0,5 lít/hộp (Việt Nam) | Việt Nam | 680.000 |
|
| 12 | Rơ le đề máy 4TN100TE (Việt Nam) |
RL
|
1 | cái | Rơ le đề máy 4TN100TE (Việt Nam) | Việt Nam | 2.650.000 |
|
| 13 | Giảm chấn f32 (Việt Nam) |
GC
|
4 | cái | Giảm chấn f32 (Việt Nam) | Việt Nam | 150.000 |
|
| 14 | Công tắc ngắt mát 12V-100A (Việt Nam) |
CT
|
1 | cái | Công tắc ngắt mát 12V-100A (Việt Nam) | Việt Nam | 1.250.000 |
|
| 15 | Ống nhún khí xả inox f90xL180 (Việt Nam) |
ỐN
|
1 | cái | Ống nhún khí xả inox f90xL180 (Việt Nam) | Việt Nam | 2.250.000 |
|
| 16 | Ống cao su ft21xL7000 (Việt Nam) |
ỐC
|
3 | ống | Ống cao su ft21xL7000 (Việt Nam) | Việt Nam | 3.500.000 |
|
| 17 | Ống cao su ft6,5xL7000 (Việt Nam) |
ỐC
|
1 | ống | Ống cao su ft6,5xL7000 (Việt Nam) | Việt Nam | 1.750.000 |
|
| 18 | Túp mỡ f10 (Việt Nam) |
TM
|
4 | m | Túp mỡ f10 (Việt Nam) | Việt Nam | 110.000 |
|
| 19 | Túp mỡ f18 (Việt Nam) |
TM
|
4 | m | Túp mỡ f18 (Việt Nam) | Việt Nam | 250.000 |
|
| 20 | Xích f14 (Việt Nam) |
XF
|
1.7 | m | Xích f14 (Việt Nam) | Việt Nam | 485.000 |
|
| 21 | Ma ní inox f14 (Việt Nam) |
MN
|
2 | cái | Ma ní inox f14 (Việt Nam) | Việt Nam | 150.000 |
|
| 22 | Bu lông M24x100 thân 40 +2 êcu (Việt Nam) |
BL
|
6 | bộ | Bu lông M24x100 thân 40 +2 êcu (Việt Nam) | Việt Nam | 75.000 |
|
| 23 | Cúp ben lái f100-6 cái/bộ (Việt Nam) |
CB
|
2 | bộ | Cúp ben lái f100-6 cái/bộ (Việt Nam) | Việt Nam | 1.650.000 |
|
| 24 | Phanh thép f55x2ly (Việt Nam) |
PT
|
2 | cái | Phanh thép f55x2ly (Việt Nam) | Việt Nam | 26.500 |
|
| 25 | Van ren đồng f60 (Việt Nam) |
VR
|
1 | cái | Van ren đồng f60 (Việt Nam) | Việt Nam | 1.250.000 |
|
| 26 | Van gang bích f48 (Việt Nam) |
VG
|
2 | cái | Van gang bích f48 (Việt Nam) | Việt Nam | 1.550.000 |
|
| 27 | Van gang bích f76 (Việt Nam) |
VG
|
2 | cái | Van gang bích f76 (Việt Nam) | Việt Nam | 2.150.000 |
|
| 28 | Ống cao su mềm f60 (Việt Nam) |
ỐC
|
1 | m | Ống cao su mềm f60 (Việt Nam) | Việt Nam | 380.000 |
|
| 29 | Vòng kẹp inox f45-60 (Việt Nam) |
VK
|
20 | cái | Vòng kẹp inox f45-60 (Việt Nam) | Việt Nam | 14.500 |
|
| 30 | Bích thép f60x12ly (Việt Nam) |
BT
|
4 | cái | Bích thép f60x12ly (Việt Nam) | Việt Nam | 100.000 |
|
| 31 | Túp mỡ f4 (Việt Nam) |
TM
|
2 | m | Túp mỡ f4 (Việt Nam) | Việt Nam | 40.000 |
|
| 32 | Túp mỡ f6 (Việt Nam) |
TM
|
2 | m | Túp mỡ f6 (Việt Nam) | Việt Nam | 50.000 |
|
| 33 | Túp mỡ f8 (Việt Nam) |
TM
|
2 | m | Túp mỡ f8 (Việt Nam) | Việt Nam | 60.000 |
|
| 34 | Bu lông M10x50 (Việt Nam) |
BL
|
50 | bộ | Bu lông M10x50 (Việt Nam) | Việt Nam | 6.500 |
|
| 35 | Bu lông M12x50 (Việt Nam) |
BL
|
100 | bộ | Bu lông M12x50 (Việt Nam) | Việt Nam | 7.500 |
|
| 36 | Bu lông M12x40 (Việt Nam) |
BL
|
50 | bộ | Bu lông M12x40 (Việt Nam) | Việt Nam | 6.500 |
|
| 37 | Bu lông M14x50 (Việt Nam) |
BL
|
50 | bộ | Bu lông M14x50 (Việt Nam) | Việt Nam | 9.500 |
|
| 38 | Nắp chụp động cơ f180 (Việt Nam) |
NC
|
1 | cái | Nắp chụp động cơ f180 (Việt Nam) | Việt Nam | 250.000 |
|
| 39 | Nút ấn xanh+đỏ (Việt Nam) |
NẤ
|
10 | bộ | Nút ấn xanh+đỏ (Việt Nam) | Việt Nam | 105.000 |
|
| 40 | Aptomat 3P-30A (áp cối) (Hàn Quốc) |
A3
|
2 | cái | Aptomat 3P-30A (áp cối) (Hàn Quốc) | Việt Nam | 850.000 |
|
| 41 | Đầu cốt đồng 70-10 (Việt Nam) |
ĐC
|
10 | cái | Đầu cốt đồng 70-10 (Việt Nam) | Việt Nam | 35.500 |
|
| 42 | Cầu đấu dây 4 chân 40x80 (Việt Nam) |
CĐ
|
2 | cái | Cầu đấu dây 4 chân 40x80 (Việt Nam) | Việt Nam | 75.000 |
|
| 43 | Hộp điện nhựa KT 200x300 (Việt Nam) |
HĐ
|
1 | cái | Hộp điện nhựa KT 200x300 (Việt Nam) | Việt Nam | 350.000 |
|
| 44 | Đầu cốt đồng 6-6 (Việt Nam) |
ĐC
|
30 | cái | Đầu cốt đồng 6-6 (Việt Nam) | Việt Nam | 12.500 |
|
| 45 | Đầu cốt đồng 25-8 (Việt Nam) |
ĐC
|
30 | cái | Đầu cốt đồng 25-8 (Việt Nam) | Việt Nam | 19.500 |
|
| 46 | Giảm chấn ft12xL40 (Việt Nam) |
GC
|
10 | cái | Giảm chấn ft12xL40 (Việt Nam) | Việt Nam | 55.000 |
|
| 47 | Khởi động từ 3P-30A (Việt Nam) |
KĐ
|
1 | cái | Khởi động từ 3P-30A (Việt Nam) | Việt Nam | 950.000 |
|
| 48 | Rơ le nhiệt 3P-30A (Việt Nam) |
RL
|
1 | cái | Rơ le nhiệt 3P-30A (Việt Nam) | Việt Nam | 750.000 |
|
| 49 | Vòng bi 6309 (Việt Nam) |
VB
|
1 | cái | Vòng bi 6309 (Việt Nam) | Việt Nam | 850.000 |
|
| 50 | Bộ AVR máy phát (Việt Nam) |
BA
|
1 | bộ | Bộ AVR máy phát (Việt Nam) | Việt Nam | 4.500.000 |
|
| 51 | Dây điện vỏ cao su 1x70 (Việt Nam) |
DĐ
|
20 | m | Dây điện vỏ cao su 1x70 (Việt Nam) | Việt Nam | 235.000 |
|
| 52 | Dây điện vỏ cao su 2x1,5 (Việt Nam) |
DĐ
|
70 | m | Dây điện vỏ cao su 2x1,5 (Việt Nam) | Việt Nam | 58.500 |
|
| 53 | Bu lông inox M6x20 (Việt Nam) |
BL
|
30 | bộ | Bu lông inox M6x20 (Việt Nam) | Việt Nam | 5.800 |
|
| 54 | Băng dính cách điện (Việt Nam) |
BD
|
5 | cuộn | Băng dính cách điện (Việt Nam) | Việt Nam | 12.000 |
|
| 55 | Attomat 2P-15A (Việt Nam) |
A2
|
10 | cái | Attomat 2P-15A (Việt Nam) | Việt Nam | 185.000 |
|
| 56 | Hộp bảo vệ Attomat (Việt Nam) |
HB
|
10 | cái | Hộp bảo vệ Attomat (Việt Nam) | Việt Nam | 95.000 |
|
| 57 | Ổ cắm +công tắc KT 159x84 (Việt Nam) |
ỔC
|
15 | bộ | Ổ cắm +công tắc KT 159x84 (Việt Nam) | Việt Nam | 312.000 |
|
| 58 | Công tắc đôi KT 159x84 (Việt Nam) |
CT
|
5 | cái | Công tắc đôi KT 159x84 (Việt Nam) | Việt Nam | 312.000 |
|
| 59 | Công tắc đơn KT 84x84 (Việt Nam) |
CT
|
5 | cái | Công tắc đơn KT 84x84 (Việt Nam) | Việt Nam | 186.000 |
|
| 60 | Vòng bi 6205 (Việt Nam) |
VB
|
4 | cái | Vòng bi 6205 (Việt Nam) | Việt Nam | 300.000 |
|
| 61 | Vòng bi 6206 (Việt Nam) |
VB
|
2 | cái | Vòng bi 6206 (Việt Nam) | Việt Nam | 350.000 |
|
| 62 | Gioăng cao su kín dầu nắp ca bô máy 6LAH-STE (Việt Nam) |
GC
|
6 | cái | Gioăng cao su kín dầu nắp ca bô máy 6LAH-STE (Việt Nam) | Việt Nam | 18.200 |
|
| 63 | Đệm đồng đầu kim phun máy 6LAHSTE (Việt Nam) |
ĐĐ
|
6 | cái | Đệm đồng đầu kim phun máy 6LAHSTE (Việt Nam) | Việt Nam | 155.000 |
|
| 64 | Ống cao su mềm đỏ f60 (Việt Nam) |
ỐC
|
2 | m | Ống cao su mềm đỏ f60 (Việt Nam) | Việt Nam | 620.000 |
|
| 65 | Vít inox 1,5 cm ( Việt Nam) |
VI
|
1 | kg | Vít inox 1,5 cm ( Việt Nam) | Việt Nam | 180.000 |
|
| 66 | Bơm CR 100 (Việt Nam) |
BC
|
1 | cái | Bơm CR 100 (Việt Nam) | Việt Nam | 2.750.000 |
|
| 67 | Vòng kẹp inox f16 (Việt Nam) |
VK
|
20 | cái | Vòng kẹp inox f16 (Việt Nam) | Việt Nam | 4.200 |
|
| 68 | Ống kẽm f48x3,2 ly (Việt Nam) |
ỐK
|
60 | m | Ống kẽm f48x3,2 ly (Việt Nam) | Việt Nam | 145.000 |
|
| 69 | Ống kẽm f60x3,2 ly (Việt Nam) |
ỐK
|
18 | m | Ống kẽm f60x3,2 ly (Việt Nam) | Việt Nam | 186.000 |
|
| 70 | Van gang bích f60 (Việt Nam) |
VG
|
2 | cái | Van gang bích f60 (Việt Nam) | Việt Nam | 1.750.000 |
|
| 71 | Đầu ren kẽm f60xL100 (Việt Nam) |
ĐR
|
8 | cái | Đầu ren kẽm f60xL100 (Việt Nam) | Việt Nam | 155.000 |
|
| 72 | Ống cao su áp lực f34 (Việt Nam) |
ỐC
|
0.5 | m | Ống cao su áp lực f34 (Việt Nam) | Việt Nam | 590.000 |
|
| 73 | Cút thép góc f48 (Việt Nam) |
CT
|
35 | cái | Cút thép góc f48 (Việt Nam) | Việt Nam | 80.000 |
|
| 74 | Cút thép góc f60 (Việt Nam) |
CT
|
8 | cái | Cút thép góc f60 (Việt Nam) | Việt Nam | 90.000 |
|
| 75 | Ống cao su mềm đen f48 (Việt Nam) |
ỐC
|
2 | m | Ống cao su mềm đen f48 (Việt Nam) | Việt Nam | 330.000 |
|
| 76 | Đầu ren kẽm f34xL100 (Việt Nam) |
ĐR
|
4 | cái | Đầu ren kẽm f34xL100 (Việt Nam) | Việt Nam | 70.000 |
|
| 77 | Cút thép góc f34 (Việt Nam) |
CT
|
10 | cái | Cút thép góc f34 (Việt Nam) | Việt Nam | 50.000 |
|
| 78 | Ống cao su mềm đen f42 (Việt Nam) |
ỐC
|
0.5 | m | Ống cao su mềm đen f42 (Việt Nam) | Việt Nam | 295.000 |
|
| 79 | Vòng kẹp inox 25-45 (Việt nam) |
VK
|
8 | cái | Vòng kẹp inox 25-45 (Việt nam) | Việt Nam | 10.000 |
|
| 80 | Vòng kẹp inox 22-35 (Việt nam) |
VK
|
6 | cái | Vòng kẹp inox 22-35 (Việt nam) | Việt Nam | 7.800 |
|
| 81 | Kẹp chữ U f34+ 2 êcu (Việt Nam) |
KC
|
6 | bộ | Kẹp chữ U f34+ 2 êcu (Việt Nam) | Việt Nam | 30.000 |
|