Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0200554943 | Nguyễn Thị Lụa |
428.092.530 VND | 3 ngày |
| 1 | Phanh ngoài Inox F40 (Việt Nam) |
FN
|
2 | cái | Phanh ngoài Inox F40 (Việt Nam) | Việt Nam | 120.000 |
|
| 2 | Phào góc 25x25 (Việt Nam) |
PG
|
17.4 | m | Phào góc 25x25 (Việt Nam) | Việt Nam | 102.000 |
|
| 3 | Phớt kín dầu bơm nước biển máy CAT-C12 (Việt Nam) |
CK
|
1 | cái | Phớt kín dầu bơm nước biển máy CAT-C12 (Việt Nam) | Việt Nam | 275.000 |
|
| 4 | Phớt kín dầu trục cơ đầu máy 55-85-12 (Việt Nam) |
PK
|
4 | cái | Phớt kín dầu trục cơ đầu máy 55-85-12 (Việt Nam) | Việt Nam | 245.000 |
|
| 5 | Phớt mặt chà bơm nước biển máy CAT- C12 (Việt Nam) |
CM
|
1 | cái | Phớt mặt chà bơm nước biển máy CAT- C12 (Việt Nam) | Việt Nam | 12.500.000 |
|
| 6 | Phớt mặt chà f45xL50 (Việt Nam) |
PMM
|
1 | Bộ | Phớt mặt chà f45xL50 (Việt Nam) | Việt Nam | 870.000 |
|
| 7 | Phớt mặt trà 60x100 (Việt Nam) |
PM
|
4 | cái | Phớt mặt trà 60x100 (Việt Nam) | Việt Nam | 5.150.000 |
|
| 8 | Phớt mặt trà 90x120 (Việt Nam) |
PM
|
4 | cái | Phớt mặt trà 90x120 (Việt Nam) | Việt Nam | 8.540.000 |
|
| 9 | Phớt mặt trà bơm cứu hoả (Việt Nam) |
PM
|
1 | cụm | Phớt mặt trà bơm cứu hoả (Việt Nam) | Việt Nam | 995.000 |
|
| 10 | Phớt mặt trà bơm dùng chung (Việt Nam) |
PM
|
1 | cụm | Phớt mặt trà bơm dùng chung (Việt Nam) | Việt Nam | 750.000 |
|
| 11 | Phớt mặt trà bơm hút khô (Việt Nam) |
PM
|
1 | cụm | Phớt mặt trà bơm hút khô (Việt Nam) | Việt Nam | 950.000 |
|
| 12 | Phớt mặt trà bơm nước biển (Việt Nam) |
PM
|
8 | cụm | Phớt mặt trà bơm nước biển (Việt Nam) | Việt Nam | 350.000 |
|
| 13 | Phớt mặt trà bơm nước ngọt (Việt Nam) |
PM
|
2 | cụm | Phớt mặt trà bơm nước ngọt (Việt Nam) | Việt Nam | 350.000 |
|
| 14 | Quay nhê bắt bulong Inox F55-88 (Việt Nam) |
FN
|
20 | cái | Quay nhê bắt bulong Inox F55-88 (Việt Nam) | Việt Nam | 59.300 |
|
| 15 | Que hàn 2ly (Việt Nam) |
QH
|
3 | kg | Que hàn 2ly (Việt Nam) | Việt Nam | 39.270 |
|
| 16 | Que hàn 308 3,2 ly (Việt Nam) |
QH
|
12 | kg | Que hàn 308 3,2 ly (Việt Nam) | Việt Nam | 350.000 |
|
| 17 | Que hàn 309 3,2 ly (Việt Nam) |
QH
|
1.5 | kg | Que hàn 309 3,2 ly (Việt Nam) | Việt Nam | 350.000 |
|
| 18 | Que hàn 4 ly (Việt Nam) |
QH
|
576 | kg | Que hàn 4 ly (Việt Nam) | Việt Nam | 39.270 |
|
| 19 | Que hàn đồng (Việt Nam) |
QH
|
2 | Kg | Que hàn đồng (Việt Nam) | Việt Nam | 900.000 |
|
| 20 | Rắc co M21 (Việt Nam) |
RCC
|
1 | bộ | Rắc co M21 (Việt Nam) | Việt Nam | 210.000 |
|
| 21 | Ruột lọc dầu nhờn (lọc ly tâm) (Việt Nam) |
RL
|
2 | cái | Ruột lọc dầu nhờn (lọc ly tâm) (Việt Nam) | Việt Nam | 650.000 |
|
| 22 | Sơn bóng (Việt Nam) |
SB
|
15 | lít | Sơn bóng (Việt Nam) | Việt Nam | 130.000 |
|
| 23 | Sơn cách điện Thife (Việt Nam) |
SCC
|
25 | lít | Sơn cách điện Thife (Việt Nam) | Việt Nam | 225.000 |
|
| 24 | Sơn chống rỉ AD (Việt Nam) |
SCC
|
15 | lít | Sơn chống rỉ AD (Việt Nam) | Việt Nam | 64.500 |
|
| 25 | Sơn ghi AD (Việt Nam) |
SGG
|
7 | lít | Sơn ghi AD (Việt Nam) | Việt Nam | 81.500 |
|
| 26 | Sơn lót (Việt Nam) |
SL
|
15 | lít | Sơn lót (Việt Nam) | Việt Nam | 130.000 |
|
| 27 | Sơn màu đen AD (Việt Nam) |
SMM
|
8 | lít | Sơn màu đen AD (Việt Nam) | Việt Nam | 81.200 |
|
| 28 | Sơn nhũ bạc (Việt Nam) |
SN
|
5 | lit | Sơn nhũ bạc (Việt Nam) | Việt Nam | 95.000 |
|
| 29 | Sơn xịt màu ghi (Việt Nam) |
SX
|
12 | hộp | Sơn xịt màu ghi (Việt Nam) | Việt Nam | 95.000 |
|
| 30 | Sơn xịt màu vàng kem A219 (Việt Nam) |
SXX
|
10 | hộp | Sơn xịt màu vàng kem A219 (Việt Nam) | Việt Nam | 95.000 |
|
| 31 | Tai khoá lật Inox (Việt Nam) |
TKK
|
1 | cái | Tai khoá lật Inox (Việt Nam) | Việt Nam | 150.000 |
|
| 32 | Tay kéo Inox L150 (Việt Nam) |
LK
|
12 | cái | Tay kéo Inox L150 (Việt Nam) | Việt Nam | 35.000 |
|
| 33 | Tay kéo mạ đồng (Việt Nam) |
TK
|
15 | cái | Tay kéo mạ đồng (Việt Nam) | Việt Nam | 25.000 |
|
| 34 | Van chặn gang đúc bích 2 đầu 42 (Việt Nam) |
VC
|
1 | cái | Van chặn gang đúc bích 2 đầu 42 (Việt Nam) | Việt Nam | 1.450.000 |
|
| 35 | Van chặn gang đúc bích 2 đầu f60 (Việt Nam) |
VC
|
1 | cái | Van chặn gang đúc bích 2 đầu f60 (Việt Nam) | Việt Nam | 1.850.000 |
|
| 36 | Van chặn gang đúc bích 2 đầu f76 (Việt Nam) |
VC
|
2 | cái | Van chặn gang đúc bích 2 đầu f76 (Việt Nam) | Việt Nam | 2.150.000 |
|
| 37 | Van ren đồng f34 nước sinh hoạt (Việt Nam) |
VR
|
1 | cái | Van ren đồng f34 nước sinh hoạt (Việt Nam) | Việt Nam | 550.000 |
|
| 38 | Vít cúc 2cm (Việt Nam) |
VC
|
1 | túi | Vít cúc 2cm (Việt Nam) | Việt Nam | 180.000 |
|
| 39 | Vít cúc Inox (Việt Nam) |
VCC
|
1 | túi | Vít cúc Inox (Việt Nam) | Việt Nam | 180.000 |
|
| 40 | Vít đầu côn Inox M6x25 - Inox kèm 2 êcu (Việt Nam) |
IĐ
|
80 | bộ | Vít đầu côn Inox M6x25 - Inox kèm 2 êcu (Việt Nam) | Việt Nam | 4.800 |
|
| 41 | Vít đen L20 (Việt Nam) |
VĐĐ
|
1 | Túi | Vít đen L20 (Việt Nam) | Việt Nam | 150.000 |
|
| 42 | Vít gỗ các loại (Việt Nam) |
VG
|
4 | kg | Vít gỗ các loại (Việt Nam) | Việt Nam | 185.000 |
|
| 43 | Vít tôn L200 (Việt Nam) |
VTT
|
1 | Túi | Vít tôn L200 (Việt Nam) | Việt Nam | 150.000 |
|
| 44 | Vòng bi 6203 (Việt Nam) |
VB
|
2 | Vòng | Vòng bi 6203 (Việt Nam) | Việt Nam | 285.000 |
|
| 45 | Vòng bi 6204 (Việt Nam) |
VB
|
6 | Vòng | Vòng bi 6204 (Việt Nam) | Việt Nam | 250.000 |
|
| 46 | Vòng bi 6205 (Việt Nam) |
VB
|
2 | Vòng | Vòng bi 6205 (Việt Nam) | Việt Nam | 285.000 |
|
| 47 | Vòng bi 6206 (Việt Nam) |
VB
|
6 | Vòng | Vòng bi 6206 (Việt Nam) | Việt Nam | 350.000 |
|
| 48 | Vòng bi 6304 (Việt Nam) |
VB
|
12 | Vòng | Vòng bi 6304 (Việt Nam) | Việt Nam | 285.000 |
|
| 49 | Vòng bi 6305 (Việt Nam) |
VB
|
8 | Vòng | Vòng bi 6305 (Việt Nam) | Việt Nam | 300.000 |
|
| 50 | Vòng bi 6306 (Việt Nam) |
VB
|
4 | Vòng | Vòng bi 6306 (Việt Nam) | Việt Nam | 400.000 |
|
| 51 | Vòng bi 6307(Việt Nam) |
VB
|
4 | Vòng | Vòng bi 6307(Việt Nam) | Việt Nam | 420.000 |
|
| 52 | Vòng bi 6308 (Việt Nam) |
VB
|
2 | Vòng | Vòng bi 6308 (Việt Nam) | Việt Nam | 750.000 |
|
| 53 | Vòng bi 6309 (Việt Nam) |
VB
|
6 | Vòng | Vòng bi 6309 (Việt Nam) | Việt Nam | 850.000 |
|
| 54 | Vòng bi 6312 (Việt Nam) |
VB
|
2 | Vòng | Vòng bi 6312 (Việt Nam) | Việt Nam | 1.250.000 |
|
| 55 | Vòng kẹp Inox f34-42 (Việt Nam) |
VKK
|
12 | cái | Vòng kẹp Inox f34-42 (Việt Nam) | Việt Nam | 8.500 |
|
| 56 | Vòng kẹp Inox f45-50 (Việt Nam) |
VKK
|
20 | Cái | Vòng kẹp Inox f45-50 (Việt Nam) | Việt Nam | 11.500 |
|
| 57 | Vòng kẹp Inox f52-60 (Việt Nam) |
VKK
|
20 | Cái | Vòng kẹp Inox f52-60 (Việt Nam) | Việt Nam | 12.800 |
|
| 58 | Vòng kẹp Inox f60-70 (Việt Nam) |
VKK
|
10 | Cái | Vòng kẹp Inox f60-70 (Việt Nam) | Việt Nam | 18.500 |
|
| 59 | Xà phòng (Việt Nam) |
XP
|
80 | kg | Xà phòng (Việt Nam) | Việt Nam | 60.000 |
|
| 60 | Xéc măng (Việt Nam) |
XM
|
12 | bộ | Xéc măng (Việt Nam) | Việt Nam | 1.750.000 |
|
| 61 | Xupap xả, hút máy 6.105 (Việt Nam) |
XX
|
6 | cái | Xupap xả, hút máy 6.105 (Việt Nam) | Việt Nam | 420.000 |
|
| 62 | Ắc quy Đồng Nai 12V-182Ah (Việt Nam) |
AQ
|
6 | Cái | Ắc quy Đồng Nai 12V-182Ah (Việt Nam) | Việt Nam | 4.985.000 |
|
| 63 | Aptomat 2P-16A (có hộp) (Việt Nam) |
AT
|
1 | Cái | Aptomat 2P-16A (có hộp) (Việt Nam) | Việt Nam | 185.000 |
|
| 64 | Bàn chải tay (sắt) (Việt Nam) |
BCM
|
20 | chiếc | Bàn chải tay (sắt) (Việt Nam) | Việt Nam | 15.000 |
|
| 65 | Khung bảng biểu KT 2800x2200 (Việt Nam) |
KBB
|
1 | bộ | Khung bảng biểu KT 2800x2200 (Việt Nam) | Việt Nam | 32.000.000 |
|
| 66 | Băng dính cách điện (Việt Nam) |
BD
|
40 | Cuộn | Băng dính cách điện (Việt Nam) | Việt Nam | 12.000 |
|
| 67 | Băng dính đánh dấu (Việt Nam) |
BD
|
8 | Cuộn | Băng dính đánh dấu (Việt Nam) | Việt Nam | 25.000 |
|
| 68 | Băng quấn cách nhiệt (Việt Nam) |
BQ
|
10 | Cuộn | Băng quấn cách nhiệt (Việt Nam) | Việt Nam | 40.500 |
|
| 69 | Bao PVC các loại (Việt Nam) |
BPP
|
80 | chiếc | Bao PVC các loại (Việt Nam) | Việt Nam | 5.000 |
|
| 70 | Bạt che Hàn quốc có khuy buộc dây (Việt Nam) |
BCC
|
25.54 | m2 | Bạt che Hàn quốc có khuy buộc dây (Việt Nam) | Việt Nam | 250.000 |
|
| 71 | Bầu lọc dầu cháy (Việt Nam) |
BL
|
4 | cụm | Bầu lọc dầu cháy (Việt Nam) | Việt Nam | 3.150.000 |
|
| 72 | Bép cắt (Việt Nam) |
BC
|
35 | chiếc | Bép cắt (Việt Nam) | Việt Nam | 45.000 |
|
| 73 | Bép sơn (Việt Nam) |
BS
|
3.27 | cái | Bép sơn (Việt Nam) | Việt Nam | 75.000 |
|
| 74 | Bóng đèn 220V -60W (Việt Nam) |
WĐ
|
10 | Cái | Bóng đèn 220V -60W (Việt Nam) | Việt Nam | 24.000 |
|
| 75 | Bóng đèn 24V - 25W (Việt Nam) |
WĐ
|
10 | Cái | Bóng đèn 24V - 25W (Việt Nam) | Việt Nam | 20.000 |
|
| 76 | Bột màu (Việt Nam) |
BM
|
3 | hộp | Bột màu (Việt Nam) | Việt Nam | 110.000 |
|
| 77 | Búa gõ rỉ (Việt Nam) |
BG
|
20 | chiếc | Búa gõ rỉ (Việt Nam) | Việt Nam | 60.000 |
|
| 78 | Bulong dầu hồi (Việt Nam) |
BD
|
12 | bộ | Bulong dầu hồi (Việt Nam) | Việt Nam | 35.000 |
|
| 79 | Bút sơn bản 8cm (Việt Nam) |
BS
|
11 | cái | Bút sơn bản 8cm (Việt Nam) | Việt Nam | 20.000 |
|
| 80 | Các đăng cao su f16xL40 (Việt Nam) |
CĐĐ
|
10 | Cái | Các đăng cao su f16xL40 (Việt Nam) | Việt Nam | 45.000 |
|
| 81 | Cầu đấu điện 12 chân KT 200x45 (Việt Nam) |
CĐĐ
|
2 | Cái | Cầu đấu điện 12 chân KT 200x45 (Việt Nam) | Việt Nam | 280.000 |
|
| 82 | Chân giá cục nóng điều hòa (Việt Nam) |
CG
|
1 | Bộ | Chân giá cục nóng điều hòa (Việt Nam) | Việt Nam | 300.000 |
|
| 83 | Chổi lăn sơn f60xL70 (Việt Nam) |
CLL
|
80 | cái | Chổi lăn sơn f60xL70 (Việt Nam) | Việt Nam | 25.000 |
|
| 84 | Chổi quét sơn dẹt (Việt Nam) |
CQ
|
18 | cái | Chổi quét sơn dẹt (Việt Nam) | Việt Nam | 20.000 |
|
| 85 | Chốt cánh tủ Inox L70 (Việt Nam) |
ÔC
|
10 | cái | Chốt cánh tủ Inox L70 (Việt Nam) | Việt Nam | 32.000 |
|
| 86 | Chuông điện 24 V (Việt Nam) |
CĐĐ
|
7 | Cái | Chuông điện 24 V (Việt Nam) | Việt Nam | 850.000 |
|
| 87 | Công tắc cắt mát ác quy 250A (Việt Nam) |
CTT
|
3 | Cái | Công tắc cắt mát ác quy 250A (Việt Nam) | Việt Nam | 2.650.000 |
|
| 88 | Công tắc xoay kín nước f80-10A (Việt Nam) |
CTT
|
10 | Cái | Công tắc xoay kín nước f80-10A (Việt Nam) | Việt Nam | 300.000 |
|
| 89 | Đầu bọp ác quy đồng (Việt Nam) |
ĐP
|
6 | Cái | Đầu bọp ác quy đồng (Việt Nam) | Việt Nam | 60.000 |
|
| 90 | Dây curoa B61 (Việt Nam) |
DCC
|
4 | sợi | Dây curoa B61 (Việt Nam) | Việt Nam | 150.000 |
|
| 91 | Dây điện 2x1,5 cao su có lưới thép bảo vệ (Việt Nam) |
DĐ
|
100 | m | Dây điện 2x1,5 cao su có lưới thép bảo vệ (Việt Nam) | Việt Nam | 56.500 |
|
| 92 | Dây thít nhựa L200 (0,5kg/túi) (Việt Nam) |
DTT
|
3 | Túi | Dây thít nhựa L200 (0,5kg/túi) (Việt Nam) | Việt Nam | 150.000 |
|
| 93 | Dây thít nhựa L400 (0,5kg/túi) (Việt Nam) |
DTT
|
3 | Túi | Dây thít nhựa L400 (0,5kg/túi) (Việt Nam) | Việt Nam | 180.000 |
|
| 94 | Đệm bô hút máy 6.105 (Việt Nam) |
ĐB
|
24 | cái | Đệm bô hút máy 6.105 (Việt Nam) | Việt Nam | 125.000 |
|
| 95 | Đệm bô xả máy 6.105 (Việt Nam) |
ĐB
|
24 | cái | Đệm bô xả máy 6.105 (Việt Nam) | Việt Nam | 125.000 |
|
| 96 | Đệm cao su 5 ly (Việt Nam) |
ĐCS
|
1.51 | m2 | Đệm cao su 5 ly (Việt Nam) | Việt Nam | 235.000 |
|
| 97 | Đệm kín dầu nắp cabo (Việt Nam) |
ĐN
|
6 | cái | Đệm kín dầu nắp cabo (Việt Nam) | Việt Nam | 3.750.000 |
|
| 98 | Đệm kín khí vào tăng áp máy CAT C12 (Việt Nam) |
CK
|
4 | cái | Đệm kín khí vào tăng áp máy CAT C12 (Việt Nam) | Việt Nam | 10.500.000 |
|
| 99 | Đệm nắp máy 6.105 (Việt Nam) |
ĐP
|
6 | cái | Đệm nắp máy 6.105 (Việt Nam) | Việt Nam | 450.000 |
|
| 100 | Đèn tuýp 1,2 m (Việt Nam) |
ĐÝ
|
10 | Bộ | Đèn tuýp 1,2 m (Việt Nam) | Việt Nam | 270.000 |
|
| 101 | Động cơ bơm liền trục 0,75 kW, buồng Inox (Việt Nam) |
IC
|
1 | Cái | Động cơ bơm liền trục 0,75 kW, buồng Inox (Việt Nam) | Việt Nam | 3.850.000 |
|
| 102 | Đui bóng đèn xoáy có chân đế f27 (Việt Nam) |
ĐB
|
10 | Cái | Đui bóng đèn xoáy có chân đế f27 (Việt Nam) | Việt Nam | 60.000 |
|
| 103 | Găng tay vải (Việt Nam) |
GT
|
95 | đôi | Găng tay vải (Việt Nam) | Việt Nam | 25.000 |
|
| 104 | Giẻ lau (Việt Nam) |
GL
|
295 | kg | Giẻ lau (Việt Nam) | Việt Nam | 13.500 |
|
| 105 | Gioăng cao su nắp cabo máy 6.105 (Việt Nam) |
GC
|
6 | cái | Gioăng cao su nắp cabo máy 6.105 (Việt Nam) | Việt Nam | 110.000 |
|
| 106 | Git xupap máy 6.105 (Việt Nam) |
GP
|
8 | cái | Git xupap máy 6.105 (Việt Nam) | Việt Nam | 45.000 |
|
| 107 | Keo êpoxy (Việt Nam) |
KÊ
|
1 | hộp | Keo êpoxy (Việt Nam) | Việt Nam | 95.000 |
|
| 108 | Keo gắn gỗ (502) (Việt Nam) |
KGM
|
4 | lọ | Keo gắn gỗ (502) (Việt Nam) | Việt Nam | 55.000 |
|
| 109 | Keo silicol (Việt Nam) |
KS
|
18 | Hộp | Keo silicol (Việt Nam) | Việt Nam | 85.000 |
|
| 110 | Keo sữa (1kg/túi) (Việt Nam) |
KS
|
4 | túi | Keo sữa (1kg/túi) (Việt Nam) | Việt Nam | 70.000 |
|
| 111 | Két nhựa 220 lít ABS (Việt Nam) |
KNN
|
1 | chiếc | Két nhựa 220 lít ABS (Việt Nam) | Việt Nam | 4.297.000 |
|
| 112 | Khóa quả đấm VT (Việt Nam) |
KQQ
|
1 | bộ | Khóa quả đấm VT (Việt Nam) | Việt Nam | 300.000 |
|
| 113 | Kính hàn (Việt Nam) |
KH
|
45 | chiếc | Kính hàn (Việt Nam) | Việt Nam | 10.000 |
|
| 114 | Lọc dầu cháy (Việt Nam) |
LD
|
2 | cái | Lọc dầu cháy (Việt Nam) | Việt Nam | 680.000 |
|
| 115 | Lọc dầu thủy lực lái F60 (Việt Nam) |
LDD
|
2 | cái | Lọc dầu thủy lực lái F60 (Việt Nam) | Việt Nam | 750.000 |
|
| 116 | Lõi lọc khí nạp (Việt Nam) |
LL
|
2 | cái | Lõi lọc khí nạp (Việt Nam) | Việt Nam | 1.500.000 |
|
| 117 | Lưỡi bào máy (Việt Nam) |
LB
|
4 | chiếc | Lưỡi bào máy (Việt Nam) | Việt Nam | 480.000 |
|
| 118 | Lưỡi cưa máy (Việt Nam) |
LC
|
4 | chiếc | Lưỡi cưa máy (Việt Nam) | Việt Nam | 650.000 |
|
| 119 | Mặt nạ hàn (Việt Nam) |
MN
|
15 | chiếc | Mặt nạ hàn (Việt Nam) | Việt Nam | 95.000 |
|
| 120 | Máy nạp ác quy 50A, Lioa (Việt Nam) |
LN
|
1 | Cái | Máy nạp ác quy 50A, Lioa (Việt Nam) | Việt Nam | 6.500.000 |
|
| 121 | Mỡ IC2 (Việt Nam) |
MII
|
7 | kg | Mỡ IC2 (Việt Nam) | Việt Nam | 110.000 |
|
| 122 | Mỡ vòng bi 0,5 kg/hộp (Việt Nam) |
MV
|
2 | Hộp | Mỡ vòng bi 0,5 kg/hộp (Việt Nam) | Việt Nam | 150.000 |
|
| 123 | Nạo rỉ (Việt Nam) |
NR
|
20 | chiếc | Nạo rỉ (Việt Nam) | Việt Nam | 45.000 |
|
| 124 | Nắp bịt đầu ống xả máy 6.105 (Việt Nam) |
NB
|
2 | cái | Nắp bịt đầu ống xả máy 6.105 (Việt Nam) | Việt Nam | 650.000 |
|
| 125 | Nắp đầu sinh hàn nước máy 6.105 (Việt Nam) |
NĐ
|
1 | cái | Nắp đầu sinh hàn nước máy 6.105 (Việt Nam) | Việt Nam | 450.000 |
|
| 126 | Nến đánh bóng (Việt Nam) |
NĐ
|
8 | viên | Nến đánh bóng (Việt Nam) | Việt Nam | 100.000 |
|
| 127 | Nẹp 40x10 (Việt Nam) |
N4
|
3.84 | m | Nẹp 40x10 (Việt Nam) | Việt Nam | 55.000 |
|
| 128 | Ổ cắm kín nước (Việt Nam) |
ỔC
|
6 | Cái | Ổ cắm kín nước (Việt Nam) | Việt Nam | 250.000 |
|
| 129 | Ổ khoá chìm Việt Tiệp (Việt Nam) |
ÔK
|
13 | bộ | Ổ khoá chìm Việt Tiệp (Việt Nam) | Việt Nam | 60.000 |
|
| 130 | Ống bảo ôn cách nhiệt (Việt Nam) |
ỐO
|
20 | m | Ống bảo ôn cách nhiệt (Việt Nam) | Việt Nam | 32.700 |
|
| 131 | Ống cao su áp lực dầu F27 x L800, 2 đầu giắc co (Việt Nam) |
LC
|
3 | ống | Ống cao su áp lực dầu F27 x L800, 2 đầu giắc co (Việt Nam) | Việt Nam | 680.000 |
|
| 132 | Ống góp nước nắp máy 6.105 (ống F42, L100) (Việt Nam) |
ÔG
|
1 | cái | Ống góp nước nắp máy 6.105 (ống F42, L100) (Việt Nam) | Việt Nam | 1.200.000 |
|
| 133 | Ống thuỷ lực F21 hai đầu táo (700mm/đoạn) (Việt Nam) |
ỐTT
|
2 | đoạn | Ống thuỷ lực F21 hai đầu táo (700mm/đoạn) (Việt Nam) | Việt Nam | 550.000 |
|