Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000039363 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN THỊ HƯỜNG 91 |
119.042.000 VND | 5 ngày |
| 1 | Giấy A4 Double A ĐL 70 (Thùng 5 ram; 500 tờ/01 Ram) |
GDA470
|
6 | Thùng | Theo TCKT | Thái Lan | 419.160 |
|
| 2 | Giấy in Double A3 A80 (Thùng 5 ram; 500 tờ/01 Ram) |
GTA33
|
2 | Thùng | Theo TCKT | Thái Lan | 918.160 |
|
| 3 | Bìa màu A4 T&T (100 tờ/01 Ram) |
BTTA4
|
3 | Ram | Theo TCKT | Indo | 64.870 |
|
| 4 | Bìa màu A3 T&T (100 tờ/01 Ram) |
BTTA3
|
2 | Ram | Theo TCKT | Indo | 129.740 |
|
| 5 | Giấy in màu Epson A4 |
BS51
|
5 | Tập | Theo TCKT | TQ | 99.800 |
|
| 6 | Băng dính si 5cm |
M6861
|
4 | Cuộn | Theo TCKT | VN | 19.960 |
|
| 7 | Băng dính trong 5cm |
BS51
|
4 | Cuộn | Theo TCKT | VN | 29.940 |
|
| 8 | Bút ký UM 153 (12 chiếc/hộp) |
UMK153
|
5 | Hộp | Theo TCKT | Nhật Bản | 658.680 |
|
| 9 | Phôi chứng nhận báo vụ |
PCN
|
300 | Chiếc | Theo TCKT | VN | 34.930 |
|
| 10 | Bút kim Pilot V5 |
Pilot V5
|
68 | Cái | Theo TCKT | Nhật Bản | 34.930 |
|
| 11 | Sổ bìa da Meeting 8 |
SMT8
|
68 | Quyển | Theo TCKT | VN | 79.840 |
|
| 12 | Thước kẻ 30cm |
TK30CM
|
68 | Cái | Theo TCKT | TQ | 7.984 |
|
| 13 | Cặp đựng tài liệu quai xách |
MIKA3T
|
68 | Chiếc | Theo TCKT | TQ | 109.780 |
|
| 14 | Túi khuy khổ F Dày |
TK30CM
|
68 | Cái | Theo TCKT | VN | 4.990 |
|
| 15 | Bút chì 2B Staedtler |
134-2B
|
68 | cái | Theo TCKT | Đức | 14.970 |
|
| 16 | Bút nhớ dòng |
BN641
|
68 | Cái | Theo TCKT | Đức | 28.942 |
|
| 17 | Cặp trình ký da |
TKA868
|
5 | Cái | Theo TCKT | VN | 109.780 |
|
| 18 | Bút trình chiếu laser Guangbo |
BLS685K
|
5 | Cái | Theo TCKT | TQ | 748.500 |
|
| 19 | Nilon đục lỗ plus |
NE141
|
6 | Tập | Theo TCKT | Nhật Bản | 159.680 |
|
| 20 | Biển mika có chân đế 10cm x 20cm |
MIKA
|
30 | Cái | Theo TCKT | VN | 249.500 |
|
| 21 | Giấy note 3x2 (12 tập/ phong) |
EPSON20T
|
2 | Phong | Theo TCKT | TQ | 91.816 |
|
| 22 | Giấy note 3x4 (12 tập/ phong) |
NP32
|
2 | Phong | Theo TCKT | TQ | 179.640 |
|
| 23 | Đồng hồ bấm giờ Extech 365510 |
365510
|
19 | Chiếc | Theo TCKT | Mỹ | 479.040 |
|
| 24 | Hộp Deli 7cm |
HD7CM
|
33 | Cái | Theo TCKT | TQ | 69.860 |
|
| 25 | Hộp Deli 15cm |
HD15CM
|
30 | Cái | Theo TCKT | TQ | 109.780 |
|
| 26 | Khay Mica 3 tầng |
NP34
|
5 | Cái | Theo TCKT | VN | 294.410 |
|
| 27 | Dập lỗ KW 09670 |
KW9670
|
2 | Cái | Theo TCKT | TQ | 610.000 |
|
| 28 | Kéo VP Deli to |
KD6010
|
5 | Chiếc | Theo TCKT | TQ | 55.000 |
|
| 29 | Máy dập gim KW 50SA (100 trang) |
KW50SA
|
1 | Chiếc | Theo TCKT | TQ | 385.000 |
|
| 30 | Kẹp sắt đen 41 (12 hộp/phong) |
KH341
|
3 | Phong | Theo TCKT | TQ | 336.000 |
|
| 31 | Kẹp sắt đen 15 (12 hộp/phong) |
KH315
|
3 | Phong | Theo TCKT | TQ | 84.000 |
|
| 32 | Nhổ ghim Deli |
ND232
|
5 | chiếc | Theo TCKT | TQ | 20.000 |
|
| 33 | Gim cài màu Deli |
0024
|
5 | Hộp | Theo TCKT | TQ | 16.000 |
|
| 34 | Hồ khô Đức 22g |
HKS22G
|
5 | Lọ | Theo TCKT | Đức | 48.000 |
|
| 35 | Ghim bấm 23/10 |
GB2310
|
2 | Hộp | Theo TCKT | TQ | 25.000 |
|
| 36 | Ghim bấm 23/20 |
GB2320
|
2 | Hộp | Theo TCKT | TQ | 39.000 |
|
| 37 | Dao dọc giấy Double A |
DCKA09
|
5 | Chiếc | Theo TCKT | Thái Lan | 85.000 |
|
| 38 | Máy tính Casio JF - 120FM |
JF120FM
|
2 | Cái | Theo TCKT | TQ | 535.000 |
|
| 39 | Ổ cứng di động HDD 2TB Seagate |
HDD 2TB
|
5 | Cái | Theo TCKT | TQ | 2.200.000 |
|
| 40 | Bộ mực Epson 008 |
008
|
3 | Bộ | Theo TCKT | Nhật Bản | 1.450.000 |
|
| 41 | Mực in laser CN 2900 |
MC303
|
3 | Hộp | Theo TCKT | TQ | 1.650.000 |
|
| 42 | Mực in laser HP 5200 |
MH5200
|
4 | Hộp | Theo TCKT | TQ | 4.500.000 |
|
| 43 | Mực máy Photocopy Ricoh |
MP6001
|
4 | Hộp | Theo TCKT | TQ | 1.430.000 |
|
| 44 | Thùng tôn (78 x 43 x 35cm) |
TT
|
5 | Cái | Theo TCKT | VN | 395.000 |
|