Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000034388 | 8520255016-001 | HỘ KINH DOANH PHẠM THỊ THU TRANG 1989 |
55.000.000 VND | 5 ngày | 05 ngày |
| 1 | Giấy note 3x2 (12 tập/ phong) |
EPSON20T
|
5 | Phong | Theo TCKT | TQ | 95.808 |
|
| 2 | Giấy note 3x4 (12 tập/ phong) |
NP32
|
6 | Phong | Theo TCKT | TQ | 179.640 |
|
| 3 | Khay Mica 3 tầng |
NP34
|
5 | Cái | Theo TCKT | VN | 304.390 |
|
| 4 | Cặp đựng tài liệu quai xách |
MIKA3T
|
5 | Cái | Theo TCKT | TQ | 109.780 |
|
| 5 | Băng dính si 5cm |
M6861
|
3 | Cuộn | Theo TCKT | VN | 19.960 |
|
| 6 | Băng dính trong 5cm |
BS51
|
3 | Cuộn | Theo TCKT | VN | 29.940 |
|
| 7 | Thước kẻ 30cm |
TK30CM
|
6 | Cái | Theo TCKT | TQ | 8.982 |
|
| 8 | Túi khuy khổ F Dày |
TK30CM
|
200 | Cái | Theo TCKT | VN | 4.990 |
|
| 9 | Bút viết bảng Double A |
CFD01
|
10 | Cái | Theo TCKT | Thái Lan | 20.958 |
|
| 10 | Bút bi Nhật SN 101 (12 chiếc/hộp) |
SN1011
|
2 | Hộp | Theo TCKT | Nhật Bản | 419.160 |
|
| 11 | Bút ký UM 153 (12 chiếc/hộp) |
UMK153
|
2 | Hộp | Theo TCKT | Nhật Bản | 618.760 |
|
| 12 | Bút nhớ dòng Đức |
BN641
|
7 | Cái | Theo TCKT | Đức | 27.944 |
|
| 13 | Bút xóa TL CP 02 |
XCP02
|
9 | Cái | Theo TCKT | VN | 24.950 |
|
| 14 | Cặp trình ký da |
TKA868
|
8 | Cái | Theo TCKT | VN | 109.780 |
|
| 15 | Sổ bìa da Meeting 8 |
SMT8
|
10 | Quyển | Theo TCKT | VN | 79.840 |
|
| 16 | Dao dọc giấy Double A |
DCKA09
|
5 | Chiếc | Theo TCKT | Thái Lan | 79.840 |
|
| 17 | Nilon đục lỗ plus |
NE141
|
5 | Tập | Theo TCKT | Nhật Bản | 159.680 |
|
| 18 | Hộp Deli 7cm |
HD7CM
|
10 | Cái | Theo TCKT | TQ | 69.860 |
|
| 19 | Hộp Deli 15cm |
HD15CM
|
10 | Cái | Theo TCKT | TQ | 114.770 |
|
| 20 | Hồ khô Đức 22g |
HKS22G
|
8 | Lọ | Theo TCKT | Đức | 39.920 |
|
| 21 | Ghim bấm 23/10 |
GB2310
|
20 | Hộp | Theo TCKT | TQ | 21.956 |
|
| 22 | Ghim bấm 23/13 |
GB2313
|
20 | Hộp | Theo TCKT | TQ | 22.954 |
|
| 23 | Ghim bấm 23/15 |
GB2315
|
20 | Hộp | Theo TCKT | TQ | 27.944 |
|
| 24 | Ghim bấm 23/17 |
GB2317
|
20 | Hộp | Theo TCKT | TQ | 29.940 |
|
| 25 | Ghim bấm 23/20 |
GB2320
|
20 | Hộp | Theo TCKT | TQ | 34.930 |
|
| 26 | Ghim bấm 23/23 |
GB2323
|
20 | Hộp | Theo TCKT | TQ | 41.916 |
|
| 27 | Kẹp sắt đen 41 (12 hộp/phong) |
KH341
|
8 | Phong | Theo TCKT | TQ | 334.330 |
|
| 28 | Kẹp sắt đen 15 (12 hộp/phong) |
KH315
|
8 | Phong | Theo TCKT | TQ | 89.820 |
|
| 29 | Kẹp sắt đen 32 (12 hộp/phong) |
KH3132
|
10 | Phong | Theo TCKT | TQ | 214.570 |
|
| 30 | Kẹp sắt đen 51 (12 hộp/phong) |
KH351
|
5 | Phong | Theo TCKT | TQ | 464.070 |
|
| 31 | Máy tính Casio JF - 120FM |
JF120FM
|
3 | Cái | Theo TCKT | TQ | 533.930 |
|
| 32 | USB Kingston 32GB |
USB32GK
|
25 | Cái | Theo TCKT | TQ | 219.560 |
|
| 33 | Đĩa CD-RW Maxell |
CDRW700M
|
40 | Cái | Theo TCKT | TQ | 29.940 |
|
| 34 | Nhổ ghim Deli |
ND232
|
5 | chiếc | Theo TCKT | TQ | 14.970 |
|
| 35 | Kéo VP Deli to |
KD6010
|
5 | Chiếc | Theo TCKT | TQ | 44.910 |
|
| 36 | Máy dập gim KW 50SA (100 trang) |
KW50SA
|
1 | Chiếc | Theo TCKT | TQ | 384.230 |
|
| 37 | Dập lỗ KW 09670 |
KW9670
|
2 | Cái | Theo TCKT | TQ | 603.790 |
|
| 38 | Ổ cứng di động HDD 2TB Seagate |
HDD 2TB
|
1 | Cái | Theo TCKT | TQ | 2.115.760 |
|
| 39 | Mực máy in laser 1020 |
MH1020
|
1 | Hộp | Theo TCKT | TQ | 1.447.100 |
|
| 40 | Mực in laser CN 2900 |
MC303
|
2 | Hộp | Theo TCKT | VN | 1.646.700 |
|
| 41 | Mực in laser LBP 458x |
CNB602
|
1 | Hộp | Theo TCKT | TQ | 5.289.400 |
|
| 42 | Mực máy Photocopy Ricoh |
MP6001
|
1 | Hộp | Theo TCKT | TQ | 1.422.370 |
|
| 43 | Thùng tôn to (KT: 78 x 43 x 35cm) |
TT
|
5 | Cái | Theo TCKT | VN | 399.200 |
|
| 44 | Giấy A4 Double A ĐL 70 (Thùng 5 ram; 500 tờ/01 Ram) |
GDA470
|
5 | Thùng | Theo TCKT | Thái Lan | 419.160 |
|
| 45 | Giấy A3 Double A ĐL 70 (Thùng 5 ram; 500 tờ/01 Ram) |
GTA33
|
2 | Thùng | Theo TCKT | Thái Lan | 918.160 |
|
| 46 | Bìa màu A4 T&T (100 tờ/01 Ram) |
BTTA4
|
1 | Ram | Theo TCKT | Indo | 69.860 |
|
| 47 | Bìa màu A3 T&T (100 tờ/01 Ram) |
BTTA3
|
2 | Ram | Theo TCKT | Indo | 139.720 |
|
| 48 | Giấy in màu Epson A4 |
BS51
|
10 | Tập | Theo TCKT | TQ | 94.810 |
|