Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102321845 |
CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT XUÂN HOÀ |
3.751.698.492 VND | 3.751.698.492 VND | 30 ngày | 20/12/2022 |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2500304881 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI NGUYỆT ÁNH II | Cty CP nội thất Xuân Hoà có giá thầu thấp nhất và đáp ứng yêu cầu E-HSMT | |
| 2 | vn0108380332 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN TƯỜNG | Cty CP nội thất Xuân Hoà có giá thầu thấp nhất và đáp ứng yêu cầu E-HSMT | |
| 3 | vn0103033448 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÚ BÌNH | Cty CP nội thất Xuân Hoà có giá thầu thấp nhất và đáp ứng yêu cầu E-HSMT |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rèm cuốn cầu vồng |
241.51 | m2 | Việt Nam | 594.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Rèm cuốn cầu vồng |
23.93 | m2 | Việt Nam | 594.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Rèm cuốn cầu vồng |
210.9 | m2 | Việt Nam | 594.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Rèm cuốn cầu vồng |
7.84 | m2 | Việt Nam | 594.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Rèm cuốn cầu vồng |
87.58 | m2 | Việt Nam | 594.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Rèm cuốn cầu vồng |
314.23 | m2 | Việt Nam | 594.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Rèm cuốn cầu vồng |
12.6 | m2 | Việt Nam | 594.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Rèm cuốn cầu vồng |
305.83 | m2 | Việt Nam | 594.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Rèm cuốn cầu vồng |
12.6 | m2 | Việt Nam | 594.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bàn làm việc |
4 | chiếc | Việt Nam | 4.600.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Ghế làm việc |
4 | chiếc | Việt Nam | 982.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Tủ đựng tài liệu |
4 | chiếc | Việt Nam | 2.824.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bàn làm việc |
8 | chiếc | Việt Nam | 2.430.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Ghế làm việc |
8 | chiếc | Việt Nam | 982.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Tủ đựng tài liệu |
8 | chiếc | Việt Nam | 2.818.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Hệ vách ngăn cho 8 chuyên viên |
8 | hệ | Việt Nam | 1.188.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Tủ đựng Tài liệu |
2 | chiếc | Việt Nam | 2.818.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Tủ đựng tài liệu (Không cánh) |
3 | chiếc | Việt Nam | 1.620.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bộ bàn ghế họp, tiếp khách (1 bàn 6 ghế) |
1 | bộ | Việt Nam | 9.331.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bàn làm việc |
1 | chiếc | Việt Nam | 4.600.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Ghế làm việc |
1 | chiếc | Việt Nam | 982.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Tủ đựng tài liệu |
1 | chiếc | Việt Nam | 2.824.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bàn làm việc |
1 | chiếc | Việt Nam | 2.430.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Ghế làm việc |
1 | chiếc | Việt Nam | 982.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Tủ đựng tài liệu |
1 | chiếc | Việt Nam | 2.824.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Hệ vách ngăn cho 1 chuyên viên |
1 | hệ | Việt Nam | 1.188.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Kệ/giá đựng đồ |
10 | chiếc | Việt Nam | 4.320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bàn để đồ |
2 | chiếc | Việt Nam | 2.052.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bộ bàn ghế họp, tiếp khách (1 bàn 6 ghế) |
1 | bộ | Việt Nam | 9.331.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Tủ đựng tài liệu |
1 | chiếc | Việt Nam | 2.824.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
2 | bộ | Việt Nam | 9.568.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Tủ đựng tài liệu |
2 | chiếc | Việt Nam | 6.631.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bộ bàn ghế tiếp khách |
2 | bộ | Việt Nam | 10.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
5 | bộ | Việt Nam | 9.374.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Tủ đựng tài liệu |
5 | chiếc | Việt Nam | 6.631.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bộ bàn ghế họp, tiếp khách (1 bàn 6 ghế) |
4 | bộ | Việt Nam | 9.331.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Bàn làm việc |
7 | chiếc | Việt Nam | 4.600.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Ghế làm việc |
7 | chiếc | Việt Nam | 982.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Tủ đựng tài liệu |
7 | chiếc | Việt Nam | 2.824.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bàn làm việc |
17 | chiếc | Việt Nam | 2.430.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Ghế làm việc |
17 | chiếc | Việt Nam | 982.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Tủ đựng tài liệu |
17 | chiếc | Việt Nam | 2.824.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Hệ vách ngăn có 17 chuyên viên |
17 | hệ | Việt Nam | 1.188.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bộ bàn ghế họp, tiếp khách |
2 | bộ | Việt Nam | 22.140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Tủ để cốc |
1 | chiếc | Việt Nam | 1.134.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
3 | bộ | Việt Nam | 9.568.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Tủ đựng tài liệu |
3 | chiếc | Việt Nam | 6.631.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bộ bàn ghế tiếp khách |
3 | bộ | Việt Nam | 10.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
8 | bộ | Việt Nam | 9.374.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Tủ đựng tài liệu |
8 | chiếc | Việt Nam | 6.631.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bộ bàn ghế họp, tiếp khách (1 bàn 6 ghế) |
3 | bộ | Việt Nam | 9.331.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bàn làm việc |
28 | chiếc | Việt Nam | 2.430.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Ghế làm việc |
28 | chiếc | Việt Nam | 982.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Tủ đựng tài liệu |
28 | chiếc | Việt Nam | 2.824.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Hệ vách ngăn có 28 chuyên viên |
28 | hệ | Việt Nam | 1.188.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Ghế tiếp khách |
10 | chiếc | Việt Nam | 11.642.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bàn tiếp khách |
2 | chiếc | Việt Nam | 5.022.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bàn để đồ |
8 | chiếc | Việt Nam | 1.566.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bàn |
16 | chiếc | Việt Nam | 1.290.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Ghế |
32 | chiếc | Việt Nam | 977.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Phào góc, phào trần |
75.56 | md | Việt Nam | 329.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Phào chỉ trần 4x4cm |
35 | md | Việt Nam | 205.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Khuôn tranh, khuôn vách |
72.92 | md | Việt Nam | 577.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Giấy dán tường |
50.69 | m2 | Việt Nam | 329.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Trần thạch cao giật cấp (bao gồm sơn bả) |
51.62 | m2 | Việt Nam | 361.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Đèn Led |
1 | hệ thống | Việt Nam | 11.880.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Rèm gỗ lật |
8.64 | m2 | Việt Nam | 680.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Khóa cửa chính vân tay kết hợp điều khiển từ xa |
1 | bộ | Việt Nam | 14.742.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Khuôn cửa |
6.4 | md | Việt Nam | 1.701.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Cánh cửa |
3.08 | m2 | Việt Nam | 6.804.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Ốp khuôn cửa |
12.8 | md | Việt Nam | 2.835.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc và ghế ngồi nhân viên trước bàn làm việc |
4 | bộ | Việt Nam | 12.474.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Tủ đựng tài liệu kết hợp vách |
42.62 | m2 | Việt Nam | 2.154.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Vách gỗ công nghiệp |
19.2 | m2 | Việt Nam | 3.175.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bộ bàn ghế tiếp khách + đôn |
4 | bộ | Việt Nam | 21.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Sàn gỗ công nghiệp |
160.39 | m2 | Việt Nam | 318.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Phào và khuôn tranh |
180.16 | md | Việt Nam | 280.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Giấy dán tường |
16.96 | m2 | Việt Nam | 329.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Trần thạch cao giật cấp (bao gồm sơn bả) |
149.22 | m2 | Việt Nam | 361.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Đèn Led |
4 | hệ thống | Việt Nam | 11.880.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Rèm gỗ lật |
30.6 | m2 | Việt Nam | 680.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Tranh |
5.76 | m2 | Việt Nam | 2.268.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Thảm trải sàn bàn tiếp khách |
16 | m2 | Trung Quốc | 626.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
1 | bộ | Việt Nam | 9.374.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Tủ đựng tài liệu |
1 | chiếc | Việt Nam | 6.636.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
2 | bộ | Việt Nam | 9.568.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Tủ đựng tài liệu |
2 | chiếc | Việt Nam | 6.636.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Bộ bàn ghế tiếp khách |
2 | bộ | Việt Nam | 10.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bộ Bàn ghế ngồi làm việc |
6 | bộ | Việt Nam | 9.374.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Tủ đựng tài liệu |
6 | chiếc | Việt Nam | 6.636.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bộ bàn ghế họp, tiếp khách (1 bàn 6 ghế) |
2 | Bộ | Việt Nam | 9.331.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Bàn làm việc |
22 | chiếc | Việt Nam | 2.430.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Ghế làm việc |
22 | chiếc | Việt Nam | 982.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Tủ đựng tài liệu |
22 | chiếc | Việt Nam | 2.824.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Hệ vách ngăn có 22 chuyên viên |
22 | hệ | Việt Nam | 1.188.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Bộ bàn ghế họp (cho 20 người ngồi) |
1 | bộ | Việt Nam | 102.060.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Bộ bàn ghế ngồi làm việc |
2 | bộ | Việt Nam | 9.568.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Tủ đựng tài liệu |
2 | chiếc | Việt Nam | 6.636.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Bộ bàn ghế tiếp khách |
2 | bộ | Việt Nam | 10.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Bộ Bàn ghế ngồi làm việc |
5 | bộ | Việt Nam | 9.374.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Tủ đựng tài liệu |
5 | chiếc | Việt Nam | 6.636.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Bộ bàn ghế họp, tiếp khách (1 bàn 6 ghế) |
2 | chiếc | Việt Nam | 9.331.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bàn làm việc |
22 | chiếc | Việt Nam | 2.430.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Ghế làm việc |
22 | chiếc | Việt Nam | 982.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Tủ đựng tài liệu |
22 | chiếc | Việt Nam | 2.824.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Hệ vách ngăn có 22 chuyên viên |
22 | hệ | Việt Nam | 1.188.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Rèm cuốn cầu vồng |
213.48 | m2 | Việt Nam | 594.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Rèm cuốn cầu vồng |
265.89 | m2 | Việt Nam | 594.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |