Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2600639754 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẢI ĐĂNG |
728.305.600 VND | 728.305.600 VND | 30 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105844480 | CÔNG TY CỔ PHẦN MƯỜNG SƠN | Không phải là nhà thầu có giá thấp nhất | |
| 2 | vn0104502815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP VIỆT | Không phải là nhà thầu có giá thấp nhất |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thép tròn |
6 | Mét | Trung Quốc | 1.375.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Thép tròn |
6 | Mét | Trung Quốc | 2.145.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Thép tròn |
6 | Mét | Trung Quốc | 3.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Thép hộp vuông |
120 | Mét | Việt Nam | 126.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Thép U đúc |
60 | Mét | Việt Nam | 126.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Thép U đúc |
60 | Mét | Việt Nam | 148.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Thép tấm chịu mài mòn |
18 | M2 | Thuỵ Điển | 5.533.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Thép ống |
24 | Mét | Trung Quốc | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Thép ống |
90 | Mét | Trung Quốc | 82.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Ống thép mạ kẽm |
36 | Mét | Việt Nam | 50.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Thép tròn |
12 | Mét | Trung Quốc | 407.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Thép tròn |
6 | Mét | Trung Quốc | 665.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Thép tròn |
6 | Mét | Trung Quốc | 1.045.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Thép tròn |
6 | Mét | Trung Quốc | 1.815.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Thép góc |
120 | Mét | Việt Nam | 104.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Thép I đúc |
30 | Mét | Việt Nam | 192.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Thép U đúc |
48 | Mét | Việt Nam | 352.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Thép H đúc |
30 | Mét | Việt Nam | 594.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Thép H đúc |
60 | Mét | Việt Nam | 803.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Thép tấm |
90 | M2 | Trung Quốc | 572.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Thép tấm |
90 | M2 | Trung Quốc | 852.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Thép tấm |
18 | M2 | Trung Quốc | 2.090.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Thép tấm chịu nhiệt |
9 | M2 | Trung Quốc | 1.122.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Thép tấm chịu nhiệt |
18 | M2 | Trung Quốc | 1.661.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Tôn phẳng bảo ôn |
360 | m2 | Việt Nam | 126.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Ống thép đúc |
6 | Mét | Trung Quốc | 649.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Thép tròn |
30 | Mét | Trung Quốc | 90.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Thép tròn |
12 | Mét | Trung Quốc | 143.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Thép tròn |
6 | Mét | Trung Quốc | 902.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Thép hộp vuông |
120 | Mét | Việt Nam | 80.300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Thép U đúc |
120 | Mét | Việt Nam | 198.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Thép tấm |
90 | M2 | Trung Quốc | 638.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Thép tấm |
18 | M2 | Trung Quốc | 1.562.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Thép ống đúc |
30 | Mét | Trung Quốc | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Thép ống đúc |
12 | Mét | Trung Quốc | 429.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Thép ống đúc |
12 | Mét | Trung Quốc | 187.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Ống thép đúc |
24 | Mét | Trung Quốc | 396.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Cút thép |
10 | Cái | Trung Quốc | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Cút thép |
2 | Cái | Trung Quốc | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |