Sửa chữa

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
11
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Sửa chữa
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
304.609.000 VND
Ngày đăng tải
11:30 13/11/2024
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Phi tư vấn
Số quyết định phê duyệt
218/QĐ-UBND
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Chủ tịch Ủy ban nhân dân xã Phi Hải
Ngày phê duyệt
13/11/2024
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn4800916818

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ - THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MẠNH CƯỜNG

303.670.141,9428 VND 303.670.000 VND 2 ngày

Hạng mục công việc

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Khối lượng Địa điểm thực hiện Đơn vị tính Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Thao tác
1 Đục tẩy bề mặt sàn bê tông Theo quy định tại Chương V 59.13 m2 107.355 6.347.901
2 Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng Theo quy định tại Chương V 59.13 m2 312.511 18.478.775
3 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1cm, vữa XM M75, XM PCB30 Theo quy định tại Chương V 59.13 m2 62.695 3.707.155
4 Ống qua sàn D90 Theo quy định tại Chương V 16 cái 190.662 3.050.592
5 Hộp thu nước Theo quy định tại Chương V 16 cái 63.554 1.016.864
6 Cầu chắn rác Theo quy định tại Chương V 16 cái 108.042 1.728.672
7 Tháo dỡ trần Theo quy định tại Chương V 61.56 m2 15.711 967.169
8 Tháo dỡ bệ xí Theo quy định tại Chương V 6 bộ 39.276 235.656
9 Tháo dỡ chậu tiểu Theo quy định tại Chương V 6 bộ 39.276 235.656
10 Tháo dỡ chậu rửa Theo quy định tại Chương V 6 bộ 28.803 172.818
11 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác Theo quy định tại Chương V 6 bộ 7.855 47.130
12 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo quy định tại Chương V 44.88 m2 28.803 1.292.679
13 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo quy định tại Chương V 61.56 m2 19.156 1.179.243
14 Đục tẩy bề mặt sàn bê tông Theo quy định tại Chương V 61.56 m2 107.355 6.608.774
15 Quét dung dịch chống thấm sàn vệ sinh Theo quy định tại Chương V 41.04 m2 312.511 12.825.451
16 Lát nền, sàn tiết diện gạch ≤0,09m2, vữa XM M75, XM PCB30 Theo quy định tại Chương V 61.56 m2 237.298 14.608.065
17 Ốp tường, trụ, cột tiết diện gạch ≤ 0,16m2, vữa XM M75, XM PCB30 Theo quy định tại Chương V 44.88 m2 368.925 16.557.354
18 Lắp đặt xí bệt Theo quy định tại Chương V 6 bộ 2.449.572 14.697.432
19 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo quy định tại Chương V 6 bộ 1.679.220 10.075.320
20 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo quy định tại Chương V 6 bộ 1.530.519 9.183.114
21 Phụ kiện nhà vệ sinh Theo quy định tại Chương V 6 bộ 668.588 4.011.528
22 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo quy định tại Chương V 8 cái 166.562 1.332.496
23 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 50mm Theo quy định tại Chương V 12 cái 92.895 1.114.740
24 Van D48 Theo quy định tại Chương V 6 cái 99.144 594.864
25 Van 34 Theo quy định tại Chương V 1 cái 85.162 85.162
26 Van D27 Theo quy định tại Chương V 3 cái 57.199 171.597
27 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 4,2mm bằng phương pháp hàn Theo quy định tại Chương V 12 cái 40.138 481.656
28 Vòi xịt Theo quy định tại Chương V 12 cái 198.751 2.385.012
29 Van tiểu nam Theo quy định tại Chương V 6 cái 203.373 1.220.238
30 Vòi lavabo + bộ xi phông +ống thải+ dây cấp Theo quy định tại Chương V 6 cái 962.555 5.775.330
31 Phao đồng Theo quy định tại Chương V 2 cái 231.337 462.674
32 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm Theo quy định tại Chương V 0.2 100m 6.918.967 1.383.793
33 Phụ kiện vách ngăn phòng WC - Chân Inox Theo quy định tại Chương V 18 cái 69.909 1.258.362
34 Phụ kiện vách ngăn phòng WC - Ke vuông góc Theo quy định tại Chương V 18 cái 108.042 1.944.756
35 Thi công vách ngăn Compac HPL, màu ghi dày 12mm Theo quy định tại Chương V 3.96 m2 1.018.339 4.032.622
36 Làm trần bằng tấm nhựa Theo quy định tại Chương V 61.56 m2 238.551 14.685.200
37 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo quy định tại Chương V 81 m2 21.550 1.745.550
38 Đục tẩy bề mặt sàn bê tông Theo quy định tại Chương V 81 m2 107.355 8.695.755
39 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T - Chiều dày lớp bóc ≤4cm Theo quy định tại Chương V 1.8744 100m2 81.962 153.630
40 Lát nền, sàn tiết diện gạch ≤0,16m2, vữa XM M75, XM PCB30 Theo quy định tại Chương V 81 m2 205.021 16.606.701
41 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo quy định tại Chương V 51.84 m2 28.734 1.489.571
42 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Theo quy định tại Chương V 51.3 m2 45.495 2.333.894
43 Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB30 Theo quy định tại Chương V 51.84 m2 115.030 5.963.155
44 Trát trần, vữa XM M75, XM PCB30 Theo quy định tại Chương V 51.3 m2 216.169 11.089.470
45 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường cột, trụ Theo quy định tại Chương V 200.88 m2 14.367 2.886.043
46 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo quy định tại Chương V 51.84 m2 121.990 6.323.962
47 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo quy định tại Chương V 262.44 m2 114.621 30.081.135
48 Lắp đặt Đèn sát trần D30/18W Theo quy định tại Chương V 12 bộ 664.915 7.978.980
49 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Led bán nguyệt 36W Theo quy định tại Chương V 31 bộ 520.927 16.148.737
50 Lắp đặt quạt trần Theo quy định tại Chương V 5 cái 1.090.750 5.453.750
51 Lắp đặt đèn bulb led 20w Theo quy định tại Chương V 18 bộ 709.869 12.777.642
52 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Led bán nguyệt 36W Theo quy định tại Chương V 2 bộ 520.927 1.041.854
53 Đèn sát trần D30/24W Theo quy định tại Chương V 5 bộ 664.915 3.324.575
54 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo quy định tại Chương V 2 cái 73.113 146.226
55 Lắp đặt đèn bulb led 20w Theo quy định tại Chương V 2 bộ 709.869 1.419.738
56 Van D48 Theo quy định tại Chương V 2 cái 95.331 190.662
57 Phao bệt Theo quy định tại Chương V 2 cái 571.986 1.143.972
58 Vòi lavabo + bộ xi phông +ống thải+ dây cấp Theo quy định tại Chương V 2 cái 962.555 1.925.110
59 Dây cấp Theo quy định tại Chương V 2 cái 31.777 63.554
60 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo quy định tại Chương V 2 cái 166.562 333.124
61 Vòi xịt Theo quy định tại Chương V 2 cái 198.751 397.502
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây