Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0309067994 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI NGÂN HÀ |
1.903.000.000 VND | 1.846.980.400 VND | 60 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0304967871 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT TRUNG HẢI | Không đánh giá theo quy trình 2 | |
| 2 | vn0302790280 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ ĐỈNH BẠCH MÃ | Không đánh giá theo quy trình 2 |
1 |
"Chi tiết chống mòn đầu ống đầu khói vào (đường kính phi 49mm, dày 3mm, dài 100mm, inox 304 Malaysia)" |
|
668 |
cái |
Việt Nam
|
95.095 |
||
2 |
Thép tấm sửa chữa hộp khói vào, ra (thép SS400 kích thước 1,5m x 3m, dày 10mm, TQ) |
|
1 |
hệ |
Trung Quốc
|
10.430.020 |
||
3 |
Phụ kiện khác: Khớp nối mềm d<100mm, Ống bù d<100mm, bích đặc d<100mm, bích rỗng d<100mm, bu lông M16-M20, bu lông M33-M39, van 1 chiều d<100mm, van xả khí D40, Cao su tấm, dầu mazut, mỡ phấn chì YC-2, thuốc thử mối hàn. |
|
1 |
hệ |
Việt Nam/ Trung Quốc
|
13.427.414 |
||
4 |
Cửa thăm kiểm tra của lỗ thăm trên tấm ống phía sau (Kích thước: 125x180mm bao gồm chốt và bản lề cửa) |
|
1 |
cái |
Việt Nam
|
6.656.650 |
||
5 |
"Bê tông chịu nhiệt (mặt sàn trước) (chịu nhiệt 1500*C, dày 50mm, VN)" |
|
400 |
Kg |
Việt Nam
|
33.283 |
||
6 |
"Bê tông chịu nhiệt (hộp khói vào) (chịu nhiệt 1500*C, dày 50mm, VN)" |
|
310 |
Kg |
Việt Nam
|
33.283 |
||
7 |
Vật tư phụ: dây amiăng, ceramic,vải amiang, thép tròn, lưới thép mạ, que hàn và cotpha |
|
1 |
hệ |
Việt Nam
|
22.495.673 |
||
8 |
Thân lò đường kính phi 2490mm, dài 6100mm |
|
27 |
cuộn (1.8m2/cuộn) |
Trung Quốc
|
653.774 |
||
9 |
Hộp khói vào (mặt xung quanh) đường kính phi 2890mm, dài 1800mm |
|
10 |
cuộn (1.8m2/cuộn) |
Trung Quốc
|
653.774 |
||
10 |
Hộp khói vào (mặt trước) đường kính phi 2490mm |
|
3 |
cuộn (1.8m2/cuộn) |
Trung Quốc
|
653.774 |
||
11 |
Hộp khói ra đường kính phi 2490mm, dài 1050mm |
|
5 |
cuộn (1.8m2/cuộn) |
Trung Quốc
|
653.774 |
||
12 |
Inox 304, dày 0.8mm, 100,8m2 |
|
645 |
Kg |
Việt Nam
|
80.831 |
||
13 |
Phụ kiện khác: Thép tròn, dây thép mạ kẽm, thép dẹt 25x4, que hàn, lưới thép mạ, vít M4x20. |
|
1 |
hệ |
Việt Nam/ Trung Quốc
|
25.485.460 |
||
14 |
Tháo dỡ thiết bị cũ (Cắt tháo mặt sàn trước và sau, hộp khói trước và sau, cắt tháo đầu ống lửa 50.8mm 2 mặt sàn, làm sạch mối hàn thân bao hơi sau khi tháo mặt sàn bằng phương pháp gouging, vật liệu thi công: Ô xy 40 lít, khí gas 12 Kg, đũa hàn Gouging) |
|
1 |
CT |
Việt Nam
|
102.702.600 |
||
15 |
Lắp đặt thiết bị mới (Lắp mặt sàn vào balong, lắp ống sinh hơi, lắp chi tiết chống mòn đầu ống đầu khói vào, sửa chữa hộp khói vào và ra, kiểm tra mối hàn mặt sàn với thân bao hơi bằng siêu âm, kiểm tra mối hàn ống lửa với mặt sàn bằng phương pháp thẩm thấu, thử áp lực ống sinh hơi, thử áp lực bao hơi) |
|
1 |
CT |
Việt Nam
|
121.375.800 |
||
16 |
Chi phí kiểm định |
|
1 |
hệ |
Việt Nam
|
0 |
||
17 |
Lắp đặt thể xây và bảo ôn (Đổ bê tông chiệu nhiệt mặt sàn trước và hộp khói vào, bọc bảo ôn thân lò, hộp khói vào và ra, gia công và bọc tôn inox dày 0.8mm) |
|
1 |
CT |
Việt Nam
|
0 |
||
18 |
Vận chuyển vật tư và máy thi công Cẩu lên và vận chuyển phần tháo ra khỏi khu vực thi công, vận chuyển thiết bị và máy thi công đến chân công trình, các máy thi công, cần cẩu 10 tấn, cần cẩu 16 tấn, bốc thiết bị xuống vị trí lắp) |
|
1 |
CT |
Việt Nam
|
84.029.400 |
||
19 |
Thép tấm áp lực làm tấm sàn mặt trước và sau đường kính phi 2438mm, dày 22mm, thép A515 Gr.70 Trung Quốc |
|
2.257 |
Kg |
Hàn Quốc
|
36.136 |
||
20 |
Gia công lỗ phi 52 bằng máy CNC (nhằm các lỗ cắt đảm bảo đúng đường kính, vị trí và khoảng cách) SL: 02 tấm (668 lỗ 01 tấm) |
|
1 |
Lô |
Việt Nam
|
24.227.616 |
||
21 |
Gân tăng cứng dày 22mm (kết nối mặt sàn và thân) kích thước: 2 cặp 650x450mm; 2 cặp 650x400mm; 2 cặp 650x250mm (thép A515 Gr.70 Trung Quốc) |
|
296 |
kg |
Hàn Quốc
|
36.136 |
||
22 |
Ống sinh hơi - Ống thép đúc (đường kính phi 50.8mm, dày 3.5mm, dài 6m, thép ASTM A106 Gr.B Trung Quốc) |
|
668 |
ống |
Trung Quốc
|
1.759.258 |