Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8005258857 | Gara ô tô Hoàng Tiến |
188.100.000 VND | 188.100.000 VND | 10 ngày |
1 |
Lốp 245/70/R16 Bridgestone |
245/70/R16/Thailand
|
5 |
Quả |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
3.550.000 |
|
2 |
Sơn xe |
Việt Nam
|
1 |
Xe |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
14.500.000 |
|
3 |
Bi may ơ trước |
D-2721-22/Nhật
|
2 |
Vòng |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
1.300.000 |
|
4 |
Bi may ơ sau |
D-2721-20/Nhật
|
2 |
Vòng |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
1.300.000 |
|
5 |
Phớt may ơ trước |
MB048952/Nhật
|
2 |
Cái |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
450.000 |
|
6 |
Phớt may ơ sau |
MB048952/Nhật
|
2 |
Cái |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
450.000 |
|
7 |
Van tiết lưu |
4436/Nhật
|
1 |
Cái |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
800.000 |
|
8 |
Ty ô điều hòa |
M-030122-3/Nhật
|
1 |
Cái |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
850.000 |
|
9 |
Lọc gió điều hòa |
MR398288/Nhật
|
1 |
Cái |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
450.000 |
|
10 |
Nạp ga |
Nhật
|
1 |
Xe |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
1.000.000 |
|
11 |
Dầu lạnh |
Nhật
|
1 |
Xe |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
300.000 |
|
12 |
Lọc gió động cơ |
L-100821-4/Nhật
|
1 |
Cái |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
750.000 |
|
13 |
Lọc xăng |
D-10521-36/Nhật
|
1 |
Cái |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
800.000 |
|
14 |
Lọc dầu máy |
MD069782/Nhật
|
1 |
Cái |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
250.000 |
|
15 |
Dầu máy |
10W40 Castrol/Mỹ
|
4 |
Lít |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
150.000 |
|
16 |
Mô bin đánh lửa |
04062020-4/Nhật
|
1 |
Cái |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
2.250.000 |
|
17 |
Buzi bạch kim |
K20TT/Nhật
|
6 |
Cái |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
320.000 |
|
18 |
Dây cu roa máy phát |
4451A149/Nhật
|
1 |
Cái |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
1.000.000 |
|
19 |
Dây cu roa điều hòa |
MB958692/Nhật
|
1 |
Cái |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
850.000 |
|
20 |
Dây cu roa trợ lực |
1340A085/Nhật
|
1 |
Cái |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
850.000 |
|
21 |
Bu li tăng dây cu roa |
T-04172020-4/Nhật
|
2 |
Cái |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
1.200.000 |
|
22 |
Rô tuyn lái trong |
L-241020-1/Nhật
|
2 |
Quả |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
1.000.000 |
|
23 |
Rô tuyn lái ngoài |
L-241020-2/Nhật
|
2 |
Quả |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
1.000.000 |
|
24 |
Rô tuyn đứng trên |
MB860829/Nhật
|
2 |
Quả |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
1.100.000 |
|
25 |
Rô tuyn đứng dưới |
MR496799/Nhật
|
2 |
Quả |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
1.200.000 |
|
26 |
Rô tuyn bót phụ |
D-19521-53/Nhật
|
1 |
Quả |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
2.000.000 |
|
27 |
Rô tuyn bót chính |
AV300320-3/Nhật
|
1 |
Quả |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
1.100.000 |
|
28 |
Cao su cân bằng trước |
MB338595/Nhật
|
2 |
quả |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
850.000 |
|
29 |
Cao su ốp giằng cân bằng |
Nhật
|
2 |
quả |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
350.000 |
|
30 |
Cao su ắc nhíp sau |
MB584530/Nhật
|
12 |
quả |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
100.000 |
|
31 |
Cao su sàn xe ắc sắt trên |
Nhật
|
12 |
Quả |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
450.000 |
|
32 |
Cao su sàn xe dưới |
Nhật
|
12 |
Quả |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
270.000 |
|
33 |
Cổ tu bô |
Nhật
|
1 |
Cái |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
6.850.000 |
|
34 |
Com pa lên xuống kính |
M-141221-1/Nhật
|
4 |
Cái |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
1.750.000 |
|
35 |
Mô tơ lên xuống kính |
M-MR416460/Nhật
|
4 |
Cái |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
850.000 |
|
36 |
Bầu hơi chân phanh |
M-131121-9/Nhật
|
1 |
Cái |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
5.300.000 |
|
37 |
Dầu phanh |
Castrol/Mỹ
|
2 |
Hộp |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
280.000 |
|
38 |
Cúp ben, chụp bụi trước |
M-4605B643-1/Nhật
|
2 |
Bộ |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
680.000 |
|
39 |
Bọc ghế da |
Da công nghiệp/Đài Loan
|
1 |
Bộ |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
12.500.000 |
|
40 |
Bọc sàn 6D |
Da công nghiệp/Đài Loan
|
1 |
Bộ |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
3.400.000 |
|
41 |
Cảm biến gió |
MD357338/Nhật
|
1 |
Cái |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
7.600.000 |
|
42 |
Đầu màn hình Androi |
Đài loan
|
1 |
Bộ |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
12.500.000 |
|
43 |
Má phanh trước |
4605A284
|
1 |
Bộ |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
1.900.000 |
|
44 |
Chổi gạt mưa |
DDS-024/Nhật
|
1 |
Đôi |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
800.000 |
|
45 |
Còi Đenso |
Denso/Nhật
|
1 |
Đôi |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
750.000 |
|
46 |
Tay mở cửa ngoài |
AV250320-8/Nhật
|
3 |
Cái |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
1.000.000 |
|
47 |
Bộ điều khiển cửa |
Nhật
|
1 |
Bộ |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
2.300.000 |
|
48 |
Bô xả |
D-14421-109/Nhật
|
1 |
Cái |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
3.200.000 |
|
49 |
Mô tơ gạt mưa |
MB623285/Nhật
|
1 |
Cái |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
1.800.000 |
|
50 |
Bóng đèn pha |
Nhật
|
1 |
Đôi |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
2.600.000 |
|
51 |
Bi láp sau |
AV140120-2/Nhật
|
2 |
Vòng |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
1.400.000 |
|
52 |
Phớt láp sau |
MB805235/Nhật
|
2 |
Cái |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
600.000 |
|
53 |
Bi đỡ vi sai cầu trước |
Nhật
|
2 |
Vòng |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
1.200.000 |
|
54 |
Bi đầu đuôi quả dứa |
Nhật
|
2 |
Vòng |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
1.300.000 |
|
55 |
Phớt quả dứa cầu trước |
MC811041/Nhật
|
1 |
Cái |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
800.000 |
|
56 |
Bi rọ đầu trục a cơ |
Nhật
|
1 |
Vòng |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
1.450.000 |
|
57 |
Dầu cầu + dầu số |
80W90 Castrol/Mỹ
|
14 |
Lít |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
150.000 |
|
58 |
Ốp cua lốp |
L-311020-4/Nhật
|
1 |
Cái |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
2.500.000 |
|
59 |
Bậc lên xuống |
L-291020-8/Nhật
|
1 |
Bộ |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
3.800.000 |
|
60 |
Nước làm mát động cơ |
Nhật
|
2.5 |
Can |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
148.000 |
|
61 |
Bu lông tắc kê |
Nhật
|
24 |
Cái |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
150.000 |
|
62 |
Gioăng cánh cửa |
D-11821-3/Nhật
|
4 |
Cái |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
850.000 |
|
63 |
Nhân công tháo lắp, hoàn thiện |
Việt nam
|
1 |
Xe |
Phù hợp yêu cầu kỹ thuật của xe ô tô được sửa chữa |
null
|
6.000.000 |