Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu đáp ứng các tiêu chí trong E-HSMT và có giá trúng thầu không vượt giá gói thầu
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8005258857 | Gara ô tô Hoàng Tiến |
180.000.000 VND | 180.000.000 VND | 5 ngày |
1 |
Bót lái |
MR267974/Nhật
|
1 |
Cái |
Bót lái |
null
|
6.700.000 |
|
2 |
Khớp lái trong |
AV090919-11/Nhật
|
1 |
Bộ |
Khớp lái trong |
null
|
2.200.000 |
|
3 |
Bơm lái |
MR353475/Nhật
|
1 |
Cái |
Bơm lái |
null
|
1.800.000 |
|
4 |
Máy phát điện |
1800A117/Nhật
|
1 |
Cái |
Máy phát điện |
null
|
3.300.000 |
|
5 |
Bơm nước |
MD972004/Nhật
|
1 |
Cái |
Bơm nước |
null
|
1.600.000 |
|
6 |
Bơn dầu máy |
MD154258/Nhật
|
1 |
Cái |
Bơn dầu máy |
null
|
3.800.000 |
|
7 |
Cổ ga |
Nhật
|
1 |
Cái |
Cổ ga |
null
|
2.300.000 |
|
8 |
Máy đề |
MD313327/Nhật
|
1 |
Cái |
Máy đề |
null
|
3.100.000 |
|
9 |
Lốc máy lạnh |
JK4472002700/Nhật
|
1 |
Cái |
Lốc máy lạnh |
null
|
3.200.000 |
|
10 |
Kim phun |
MD189021/Nhật
|
6 |
Cái |
Kim phun |
null
|
550.000 |
|
11 |
Két nước |
72067/Nhật
|
1 |
Cái |
Két nước |
null
|
2.900.000 |
|
12 |
Dàn lạnh |
4476003070/Nhật
|
1 |
Cái |
Dàn lạnh |
null
|
2.800.000 |
|
13 |
Trục cam |
MD145656/Nhật
|
2 |
Cái |
Trục cam |
null
|
1.900.000 |
|
14 |
Két làm mát dầu máy |
Nhật
|
1 |
Cái |
Két làm mát dầu máy |
null
|
1.700.000 |
|
15 |
Két nóng điều hòa |
7812A156/Nhật
|
1 |
Cái |
Két nóng điều hòa |
null
|
2.200.000 |
|
16 |
Nhíp sau |
Nhật
|
2 |
Cái |
Nhíp sau |
null
|
3.300.000 |
|
17 |
Trục cơ |
MD346026/Nhật
|
1 |
Cái |
Trục cơ |
null
|
9.800.000 |
|
18 |
Bạc biên |
4G52/Nhật
|
1 |
Bộ |
Bạc biên |
null
|
1.800.000 |
|
19 |
Bạc balê |
4G52/Nhật
|
1 |
Bộ |
Bạc balê |
null
|
1.500.000 |
|
20 |
Quả bích tông |
MD308275/Nhật
|
6 |
Quả |
Quả bích tông |
null
|
800.000 |
|
21 |
Xéc măng dầu |
13011-KWB-305/Nhật
|
1 |
Bộ |
Xéc măng dầu |
null
|
1.900.000 |
|
22 |
Xéc măng hơi |
13011-GCCB50/Nhật
|
1 |
Bộ |
Xéc măng hơi |
null
|
1.700.000 |
|
23 |
Con đội thủy lục |
MD377560/Nhật
|
12 |
Cái |
Con đội thủy lục |
null
|
150.000 |
|
24 |
Bộ chia điện |
AV061419-27/Nhật
|
1 |
Cái |
Bộ chia điện |
null
|
3.600.000 |
|
25 |
Dây cao áp |
MD976524/Nhật
|
1 |
Bộ |
Dây cao áp |
null
|
1.500.000 |
|
26 |
Lá côn |
MBD034U/Nhật
|
1 |
cái |
Lá côn |
null
|
1.200.000 |
|
27 |
Bàn ép |
MR317681/Nhật
|
1 |
cái |
Bàn ép |
null
|
1.800.000 |
|
28 |
Bi tơ |
ME600341/Nhật
|
1 |
vòng |
Bi tơ |
null
|
650.000 |
|
29 |
Quạt ly tâm |
MD334660/Nhật
|
1 |
Cái |
Quạt ly tâm |
null
|
1.700.000 |
|
30 |
Roăng đại tu |
MD346925/Nhật
|
1 |
Bộ |
Roăng đại tu |
null
|
1.100.000 |
|
31 |
Dây cam |
MD358557/Nhật
|
1 |
Cái |
Dây cam |
null
|
900.000 |
|
32 |
Bi tang cam |
MD104578/Nhật
|
1 |
Cái |
Bi tang cam |
null
|
500.000 |
|
33 |
Bơm xăng |
MPU-105/Nhật
|
1 |
Bộ |
Bơm xăng |
null
|
2.500.000 |
|
34 |
Mặt máy |
MD307678/Nhật
|
2 |
Cái |
Mặt máy |
null
|
2.100.000 |
|
35 |
Cầu sau |
2007-2014/Nhật
|
1 |
bộ |
Cầu sau |
null
|
5.700.000 |
|
36 |
Láp cầu sau |
3715A097/Nhật
|
2 |
cây |
Láp cầu sau |
null
|
2.100.000 |
|
37 |
Tăng bua |
MB618783/Nhật
|
2 |
cái |
Tăng bua |
null
|
1.300.000 |
|
38 |
Đĩa phanh |
MR418067/Nhật
|
2 |
cái |
Đĩa phanh |
null
|
1.200.000 |
|
39 |
Cầu trước |
Nhật
|
1 |
bộ |
Cầu trước |
null
|
4.800.000 |
|
40 |
Láp cầu trước |
3815A195/Nhật
|
2 |
cây |
Láp cầu trước |
null
|
3.200.000 |
|
41 |
Càng A trên |
MR296093/Nhật
|
2 |
cái |
Càng A trên |
null
|
1.200.000 |
|
42 |
Càng A dưới |
MR124879/Nhật
|
2 |
cái |
Càng A dưới |
null
|
2.900.000 |
|
43 |
Lốp 245/70/R16 bridgestone |
245/70/16 Bridgestone/ Nhật
|
5 |
quả |
Lốp 245/70/R16 bridgestone |
null
|
2.600.000 |
|
44 |
Za răng |
MR347069/Nhật
|
2 |
cái |
Za răng |
null
|
2.300.000 |
|
45 |
Cụm phanh trước |
Nhật
|
2 |
cái |
Cụm phanh trước |
null
|
2.700.000 |
|
46 |
Má phanh trước |
MR389548/Nhật
|
1 |
bộ |
Má phanh trước |
null
|
900.000 |
|
47 |
Má phanh sau |
MR858878/Nhật
|
1 |
bộ |
Má phanh sau |
null
|
900.000 |
|
48 |
Hộp số phụ |
MR567220/Nhật
|
1 |
cái |
Hộp số phụ |
null
|
9.600.000 |
|
49 |
May ơ trước |
Nhật
|
2 |
cái |
May ơ trước |
null
|
1.400.000 |
|
50 |
Bình xăng |
Nhật
|
1 |
cái |
Bình xăng |
null
|
6.800.000 |
|
51 |
Bình ắc quy |
N70/Rocket/Hàn Quốc
|
1 |
cái |
Bình ắc quy |
null
|
1.600.000 |
|
52 |
Nhân công |
Việt nam
|
1 |
Xe |
Nhân công |
null
|
5.850.000 |