Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0102615919 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ |
7.115.059.320 VND | 7.115.059.320 VND | 120 ngày |
1 |
Trục răng côn lưới quay rác |
Phi 68.5x265 – 40XH
|
1 |
Cái |
Phi 68.5x265 – 40XH |
Phương Đông/Việt Nam
|
11.220.000 |
|
2 |
Chốt lưới quay rác |
Thép SUS304 phi 20/30x130
|
10 |
Cái |
Thép SUS304 phi 20/30x130 |
Phương Đông/Việt Nam
|
165.000 |
|
3 |
Bạc bung |
Phi 106/88x78 thép CT20, mạ crom
|
4 |
Bộ |
Phi 106/88x78 thép CT20, mạ crom |
Phương Đông/Việt Nam
|
1.996.500 |
|
4 |
Bạc lót khóa khí silo |
Phi 60/42x95 (đồng vàng)
|
8 |
Cái |
Phi 60/42x95 (đồng vàng) |
Phương Đông/Việt Nam
|
1.072.500 |
|
5 |
Ống đồng |
Phi 6×1, đồng đỏ
|
10 |
M |
Phi 6×1, đồng đỏ |
Phương Đông/Việt Nam
|
79.200 |
|
6 |
Khớp nối ống lồng |
Phi 240 (kiểu ống lồng) gồm thân ống lồng, hai bích, gioăng và bu lông- CT20
|
4 |
Bộ |
Phi 240 (kiểu ống lồng) gồm thân ống lồng, hai bích, gioăng và bu lông- CT20 |
Phương Đông/Việt Nam
|
1.584.000 |
|
7 |
Khớp giãn nở |
KT: Φ286/Φ280x260 - VL inốc SUS304
|
16 |
Cái |
KT: Φ286/Φ280x260 - VL inốc SUS304 |
Phương Đông/Việt Nam
|
6.776.000 |
|
8 |
Ống côn đầu hút bơm tuần hoàn tháp hấp thụ |
Phi 895/ phi 540 x390 - Vật liệu G - X 300 CrMo27
|
1 |
Bộ |
Phi 895/ phi 540 x390 - Vật liệu G - X 300 CrMo27 |
Phương Đông/Việt Nam
|
34.485.000 |
|
9 |
Hộp giảm tốc |
BLD 3-9-Y11-4P (Nhà sản xuất thay đổi mã hiệu, thay cho BLD 3-9-11)
|
1 |
Bộ |
Kiểu Cyclo GUOMAO BLD 3-9-11 (hoặc tương đương) |
Guamao / Trung Quốc
|
16.343.800 |
|
10 |
Hộp giảm tốc |
BWD 6-17-Y11-6P (Nhà sản xuất thay đổi mã hiệu, thay cho BWD 6-17-11-6P)
|
1 |
Bộ |
Kiểu Cyclo GUOMAO BWD 6-17-11-6P (hoặc tương đương) |
Guamao / Trung Quốc
|
55.429.000 |
|
11 |
Bộ chuyển tốc của lưới quay lọc rác hầm van tuần hoàn |
Ký hiệu: MOTOR-REDUCTOR 1MП32.50.22.4.310.C.OM2 (MODENT 596 gồm cả động cơ (hoặc tương đương)
|
1 |
Bộ |
Ký hiệu: MOTOR-REDUCTOR 1MП32.50.22.4.310.C.OM2 (MODENT 596 gồm cả động cơ (hoặc tương đương) |
Krepsila / Ukraina
|
50.160.000 |
|
12 |
Cơ cấu chấp hành xi lanh thuỷ lực |
YGB/SDB-80/45X400-ST-FC; Áp suất làm việc: ≤ 16MPa
|
1 |
Cái |
YGB/SDB-80/45X400-ST-FC; Áp suất làm việc: ≤ 16MPa |
Phương Đông/Việt Nam
|
30.250.000 |
|
13 |
Cơ cấu chấp hành khí nén |
FAST3S1174D-16-07-314-001 và gia công khớp nối + chốt
|
4 |
Cái |
FAST3S1174D-16-07-314-001 và gia công khớp nối + chốt |
Phương Đông/Việt Nam
|
30.250.000 |
|
14 |
Cơ cấu chấp hành khí nén COPES VULCAN |
D 356488; Serial No: 0910-165051-1-1; Body size 50mm, class 2500, Matl: A-217 WC6, #Seats 1; flow 20 mton/hr; Disc CR-13-70; Stem 18-85MO; Seat CR-13-70 (hoặc tương đương)
|
1 |
Bộ |
D 356488; Serial No: 0910-165051-1-1; Body size 50mm, class 2500, Matl: A-217 WC6, #Seats 1; flow 20 mton/hr; Disc CR-13-70; Stem 18-85MO; Seat CR-13-70 (hoặc tương đương) |
Celeros - Copes Vulcan / Mỹ
|
266.200.000 |
|
15 |
Cơ cấu chấp hành thuỷ lực |
Áp lực dầu 100kg/cm2, chiều dài xi lanh 795mm; đk trong/ngoài xi lanh 80mm/102mm; chiều dài piston 870mm, đướng kính trục piston 45mm mặt bích xi lanh đk 175mm và 8 lỗ bắt ốc phi 13mm, đầu trục piston gia công đầu nối theo yêu cầu
|
2 |
Cái |
Áp lực dầu 100kg/cm2, chiều dài xi lanh 795mm; đk trong/ngoài xi lanh 80mm/102mm; chiều dài piston 870mm, đướng kính trục piston 45mm mặt bích xi lanh đk 175mm và 8 lỗ bắt ốc phi 13mm, đầu trục piston gia công đầu nối theo yêu cầu |
Phương Đông/Việt Nam
|
14.960.000 |
|
16 |
Bu lông+êcu bắt lưỡi gạt |
Loại đầu bằng phi 36 x22x 60
|
28 |
Bộ |
Loại đầu bằng phi 36 x22x 60 |
Phương Đông/Việt Nam
|
272.800 |
|
17 |
Gu dông + Ê cu + long đen |
M16x70 thép CT3 – 8.8
|
200 |
Bộ |
M16x70 thép CT3 – 8.8 |
Phương Đông/Việt Nam
|
80.300 |
|
18 |
Bu lông + ê cu + long đen |
M16x50 – 8.8
|
40 |
Bộ |
M16x50 – 8.8 |
Phương Đông/Việt Nam
|
80.300 |
|
19 |
Bu lông + ê cu |
Inoc Sus 304 lục giác chìm đầu bằng M18x70 (mũ côn Ф 30)
|
36 |
Bộ |
Inoc Sus 304 lục giác chìm đầu bằng M18x70 (mũ côn Ф 30) |
Phương Đông/Việt Nam
|
92.400 |
|
20 |
Bu lông đai ốc |
I nốc chữ U loại M20X150mm Inốc Sus304
|
30 |
Bộ |
I nốc chữ U loại M20X150mm Inốc Sus304 |
Phương Đông/Việt Nam
|
112.200 |
|
21 |
Bu lông+Long đen+Êcu |
M12×50 – 8.8
|
22 |
Bộ |
M12×50 – 8.8 |
Phương Đông/Việt Nam
|
27.500 |
|
22 |
Bu lông + ê cu |
INOX SUS304 M10x35
|
50 |
Bộ |
INOX SUS304 M10x35 |
Phương Đông/Việt Nam
|
13.200 |
|
23 |
Bu lông + ê cu |
INOX SUS304 M10x30
|
19 |
Bộ |
INOX SUS304 M10x30 |
Phương Đông/Việt Nam
|
13.200 |
|
24 |
Bu lông chìm |
M8x30 - VL: SUS 304
|
96 |
Cái |
M8x30 - VL: SUS 304 |
Phương Đông/Việt Nam
|
13.200 |
|
25 |
Bu lông + ê-cu+ long đen vênh; long đen bằng |
M20 x 143 - SUS 316
|
40 |
Bộ |
M20 x 143 - SUS 316 |
Phương Đông/Việt Nam
|
314.600 |
|
26 |
Bulong tai cẩu |
M30-EBMM-011
|
4 |
Cái |
M30-EBMM-011 |
Phương Đông/Việt Nam
|
290.400 |
|
27 |
Bulong tai cẩu |
M36-EBMM-012
|
4 |
Cái |
M36-EBMM-012 |
Phương Đông/Việt Nam
|
290.400 |
|
28 |
Bu lông |
M10x60, inox SUS 304
|
384 |
Bộ |
M10x60, inox SUS 304 |
Phương Đông/Việt Nam
|
14.300 |
|
29 |
Rắc co nối nhanh |
Kiểu Male Connector hãng SMC Model: KQG2H08-01S inox 316, 1/8 O.D 8 (hoặc tương đương)
|
40 |
Cái |
Kiểu Male Connector hãng SMC Model: KQG2H08-01S inox 316, 1/8 O.D 8 (hoặc tương đương) |
SMC/ Việt Nam
|
240.900 |
|
30 |
Rắc co nối nhanh |
Kiểu Male Connector hãng SMC Model: KQG2H08-02S inox 316, 1/4 O.D 8 (hoặc tương đương)
|
40 |
Cái |
Kiểu Male Connector hãng SMC Model: KQG2H08-02S inox 316, 1/4 O.D 8 (hoặc tương đương) |
SMC/ Việt Nam
|
240.900 |
|
31 |
Rắc co nối nhanh |
Kiểu Male Connector hãng SMC Model: KQG2H10-01S inox 316, 1/8 O.D 10 (hoặc tương đương)
|
40 |
Cái |
Kiểu Male Connector hãng SMC Model: KQG2H10-01S inox 316, 1/8 O.D 10 (hoặc tương đương) |
SMC/ Việt Nam
|
298.100 |
|
32 |
Rắc co nối nhanh |
Kiểu Male Connector hãng SMC Model: KQG2H10-02S inox 316, 1/4 O.D 10 (hoặc tương đương)
|
40 |
Cái |
Kiểu Male Connector hãng SMC Model: KQG2H10-02S inox 316, 1/4 O.D 10 (hoặc tương đương) |
SMC/ Việt Nam
|
298.100 |
|
33 |
Rắc co nối nhanh |
Kiểu Male Connector hãng SMC Model: KQG2H10-04S inox 316, 1/2 O.D 10 (hoặc tương đương)
|
40 |
Cái |
Kiểu Male Connector hãng SMC Model: KQG2H10-04S inox 316, 1/2 O.D 10 (hoặc tương đương) |
SMC/ Việt Nam
|
385.000 |
|
34 |
Rắc co nối nhanh |
Kiểu Male Connector hãng SMC Model: KQG2H12-02S inox 316, 1/4 O.D 12 (hoặc tương đương)
|
40 |
Cái |
Kiểu Male Connector hãng SMC Model: KQG2H12-02S inox 316, 1/4 O.D 12 (hoặc tương đương) |
SMC/ Việt Nam
|
385.000 |
|
35 |
Rắc co nối nhanh |
Kiểu Male Connector hãng SMC Model: KQG2H12-03S inox 316, 3/8 O.D 12 (hoặc tương đương)
|
40 |
Cái |
Kiểu Male Connector hãng SMC Model: KQG2H12-03S inox 316, 3/8 O.D 12 (hoặc tương đương) |
SMC/ Việt Nam
|
385.000 |
|
36 |
Rắc co nối nhanh |
Kiểu Male Connector hãng SMC Model: KQG2H12-04S inox 316, 1/2 O.D 12 (hoặc tương đương)
|
40 |
Cái |
Kiểu Male Connector hãng SMC Model: KQG2H12-04S inox 316, 1/2 O.D 12 (hoặc tương đương) |
SMC/ Việt Nam
|
407.000 |
|
37 |
Rắc co nối nhanh |
Kiểu Male Connector hãng SMC Model: KQG2H16-04S inox 316, 1/2 O.D 16 (hoặc tương đương)
|
20 |
Cái |
Kiểu Male Connector hãng SMC Model: KQG2H16-04S inox 316, 1/2 O.D 16 |
SMC/ Việt Nam
|
514.800 |
|
38 |
Rắc co nối nhanh 02S, inox 316, 1/4 O.D 6 |
Góc vuông kiểu Male Elbow hãng SMC Model: KQG2L06-02S, inox 316, 1/4 O.D 6 (hoặc tương đương)
|
20 |
Cái |
Góc vuông kiểu Male Elbow hãng SMC Model: KQG2L06-02S, inox 316, 1/4 O.D 6 (hoặc tương đương) |
SMC/ Việt Nam
|
334.400 |
|
39 |
Rắc co nối nhanh |
Góc vuông kiểu Male Elbow hãng SMC Model: KQG2L08-02S, inox 316, 1/4 O.D 8 (hoặc tương đương)
|
40 |
Cái |
Góc vuông kiểu Male Elbow hãng SMC Model: KQG2L08-02S, inox 316, 1/4 O.D 8(hoặc tương đương) |
SMC/ Việt Nam
|
394.900 |
|
40 |
Rắc co nối nhanh |
Góc vuông kiểu Male Elbow hãng SMC Model: KQG2L10-02S, inox 316, 1/4 O.D 10 (hoặc tương đương)
|
40 |
Cái |
Góc vuông kiểu Male Elbow hãng SMC Model: KQG2L10-02S, inox 316, 1/4 O.D 10 (hoặc tương đương) |
SMC/ Việt Nam
|
514.800 |
|
41 |
Rắc co nối nhanh |
Góc vuông kiểu Male Elbow hãng SMC Model: KQG2L10-03S, inox 316,3/8 O.D 10 (hoặc tương đương)
|
40 |
Cái |
Góc vuông kiểu Male Elbow hãng SMC Model: KQG2L10-03S, inox 316,3/8 O.D 10 (hoặc tương đương) |
SMC/ Việt Nam
|
524.700 |
|
42 |
Rắc co nối |
Chữ T kiểu Male Branch Tee hãng SMC Model: KQG2T10-03S, inox 316,3/8 O.D 10 (hoặc tương đương)
|
40 |
Cái |
Chữ T kiểu Male Branch Tee hãng SMC Model: KQG2T10-03S, inox 316,3/8 O.D 10 (hoặc tương đương) |
SMC/ Việt Nam
|
786.500 |
|
43 |
Rắc co nối |
Chữ T kiểu Male Branch Tee hãng SMC Model: KQG2T16-04S, inox 316,1/2 O.D 16 (hoặc tương đương)
|
20 |
Cái |
Chữ T kiểu Male Branch Tee hãng SMC Model: KQG2T16-04S, inox 316,1/2 O.D 16 (hoặc tương đương) |
SMC/ Việt Nam
|
1.475.100 |
|
44 |
Rắc co nối nhanh |
Kiểu Bulkhead Connector hãng SMC Model KQG2E12-04, inox 316, 1/2 O.D 12 (hoặc tương đương)
|
40 |
Cái |
Kiểu Bulkhead Connector hãng SMC Model KQG2E12-04, inox 316, 1/2 O.D 12 (hoặc tương đương) |
SMC/ Việt Nam
|
885.500 |
|
45 |
Rắc co nối thẳng |
Bằng đồng gồm đầu đực côn lồi + đầu cái phi 10mm, một đầu nối ren ngoài 1/4''
|
20 |
Cái |
Bằng đồng gồm đầu đực côn lồi + đầu cái phi 10mm, một đầu nối ren ngoài 1/4'' |
Phương Đông/Việt Nam
|
151.800 |
|
46 |
Rắc co nối góc |
Cong 90 bằng đồng gồm đầu đực côn lồi + đầu cái phi 10mm, một đầu nối ren ngoài 1/4''
|
20 |
Cái |
Cong 90 bằng đồng gồm đầu đực côn lồi + đầu cái phi 10mm, một đầu nối ren ngoài 1/4'' |
Phương Đông/Việt Nam
|
151.800 |
|
47 |
Rắc co nối thẳng |
Bằng đồng gồm đầu đực côn lồi + đầu cái phi 13mm, một đầu nối ren ngoài 1/4''
|
20 |
Cái |
Bằng đồng gồm đầu đực côn lồi + đầu cái phi 13mm, một đầu nối ren ngoài 1/4'' |
Phương Đông/Việt Nam
|
151.800 |
|
48 |
Rắc co nối góc |
Cong 90 bằng đồng gồm đầu đực côn lồi + đầu cái phi 13mm, một đầu nối ren ngoài 1/4''
|
20 |
Cái |
Cong 90 bằng đồng gồm đầu đực côn lồi + đầu cái phi 13mm, một đầu nối ren ngoài 1/4'' |
Phương Đông/Việt Nam
|
151.800 |
|
49 |
Lơ thu ren |
Inox 304: ren trong 1/4''; ren ngoài 1/2''
|
20 |
Cái |
Inox 304: ren trong 1/4''; ren ngoài 1/2'' |
Phương Đông/Việt Nam
|
103.400 |
|
50 |
Rắc co T |
Bằng đồng 1/4'' ren ngoài giữa, tê 2 đầu đực côn lồi + 2 đầu cái phi 10mm - Việt Nam
|
20 |
Cái |
Bằng đồng 1/4'' ren ngoài giữa, tê 2 đầu đực côn lồi + 2 đầu cái phi 10mm - Việt Nam |
Phương Đông/Việt Nam
|
151.800 |
|
51 |
Đầu nối nhanh |
Có ren chữ T AKS PB16-04, ren phi 21mm, ống phi 16mm
|
20 |
Cái |
Có ren chữ T AKS PB16-04, ren phi 21mm, ống phi 16mm |
Phương Đông/Việt Nam
|
151.800 |
|
52 |
Đầu nối nhanh |
Có ren góc vuông AKS PL16-02, ren phi 13mm, ống phi 16mm
|
20 |
Cái |
Có ren góc vuông AKS PL16-02, ren phi 13mm, ống phi 16mm |
Phương Đông/Việt Nam
|
151.800 |
|
53 |
Đầu nối nhanh |
Chữ T PEG6-10-10, ống cấp khí phi 10mm, ống nhánh phi 6mm, ống nhánh phi 10mm
|
20 |
Cái |
Chữ T PEG6-10-10, ống cấp khí phi 10mm, ống nhánh phi 6mm, ống nhánh phi 10mm |
Phương Đông/Việt Nam
|
151.800 |
|
54 |
Đầu nối nhanh |
Loại thẳng có ren PC08-02, ren 13mm, ống 8mm
|
20 |
Cái |
Loại thẳng có ren PC08-02, ren 13mm, ống 8mm |
Phương Đông/Việt Nam
|
151.800 |
|
55 |
Đầu nối nhanh thẳng |
có ren PC10-02, ren phi 13mm, ống phi 10mm
|
20 |
Cái |
có ren PC10-02, ren phi 13mm, ống phi 10mm |
Phương Đông/Việt Nam
|
151.800 |
|
56 |
Đầu nối nhanh thẳng |
có ren PC12-02, ren phi 13mm, ống phi 12mm
|
20 |
Cái |
có ren PC12-02, ren phi 13mm, ống phi 12mm |
Phương Đông/Việt Nam
|
151.800 |
|
57 |
Đầu nối nhanh thẳng |
có ren PC12-03, ren phi 16mm, ống phi 12mm
|
20 |
Cái |
có ren PC12-03, ren phi 16mm, ống phi 12mm |
Phương Đông/Việt Nam
|
151.800 |
|
58 |
Đầu nối nhanh thẳng |
có ren PC12-04, ren 20mm, ống 12mm
|
20 |
Cái |
có ren PC12-04, ren 20mm, ống 12mm |
Phương Đông/Việt Nam
|
151.800 |
|
59 |
Thanh ren |
KT: M30x530 - VL: thép C20
|
2 |
Cái |
KT: M30x530 - VL: thép C20 |
Phương Đông/Việt Nam
|
297.000 |
|
60 |
Đối trọng |
KT: M30/Φ200x100 - VL: thép C20
|
4 |
Cái |
KT: M30/Φ200x100 - VL: thép C20 |
Phương Đông/Việt Nam
|
1.540.000 |
|
61 |
Đai thít |
Phi 42- 48 dày 1,5mm INOX SUS304
|
60 |
Cái |
Phi 42- 48 dày 1,5mm INOX SUS304 |
Phương Đông/Việt Nam
|
38.500 |
|
62 |
Đai thít |
Phi 130-152 dày 2mm INOX SUS304
|
720 |
Cái |
Phi 130-152 dày 2mm INOX SUS304 |
Phương Đông/Việt Nam
|
55.000 |
|
63 |
Puly |
Quạt chân không hệ thống thu tro
|
3 |
bộ |
Quạt chân không hệ thống thu tro |
Phương Đông/Việt Nam
|
2.376.000 |
|
64 |
Ống côn |
Phi 237/160 dày 2,2mm L= 800 vật liệu gang chịu mài mòn
|
2 |
Bộ |
Phi 237/160 dày 2,2mm L= 800 vật liệu gang chịu mài mòn |
Phương Đông/Việt Nam
|
19.140.000 |
|
65 |
Dây mềm bố thép |
Dài 1600 Dn 46 t 400 oC
|
10 |
Dây |
Dài 1600 Dn 46 t 400 oC |
Dân Đạt/Việt Nam
|
7.865.000 |
|
66 |
Tê ren |
Inox 304, ren trong 17mm
|
10 |
Cái |
Inox 304, ren trong 17mm |
Phương Đông/Việt Nam
|
143.000 |
|
67 |
Kép inox |
Inox 304, 2 đầu ren ngoài 17mm
|
10 |
Cái |
Inox 304, 2 đầu ren ngoài 17mm |
Phương Đông/Việt Nam
|
143.000 |
|
68 |
Dây gai cực phóng |
L2990x6x1,5mm Thép hợp kim
|
12 |
Dây |
L2990x6x1,5mm Thép hợp kim |
Tai & chyun/ Đài Loan
|
1.932.700 |
|
69 |
Thanh gai cực phóng RSB |
L3300mm ɸ20mm vật liệu thép cán nguội SPCC
|
145 |
thanh |
L3300mm ɸ20mm vật liệu thép cán nguội SPCC |
Tai & chyun/ Đài Loan
|
1.425.600 |
|
70 |
Lò so cực phóng |
LS3-140
|
50 |
Cái |
LS3-140 |
Tai & chyun/ Đài Loan
|
1.774.300 |
|
71 |
Tấm chì |
1000x1000 x 0,6 mm
|
2 |
Tấm |
1000x1000 x 0,6 mm |
Thăng Long/ Việt Nam
|
1.430.000 |
|
72 |
Nút bịt |
SUS304 phi 24x20.x50
|
20 |
Cái |
SUS304 phi 24x20.x50 |
Phương Đông/Việt Nam
|
58.300 |
|
73 |
Ống lồng bulông lưới quay rác |
Kích thước phi 30/21x45. VL: SUS 316
|
20 |
Cái |
Kích thước phi 30/21x45. VL: SUS 316 |
Phương Đông/Việt Nam
|
400.400 |
|
74 |
Ống lồng bu lông lưới quay rác |
Kích thước phi 30/21x63. VL: SUS 316
|
20 |
Cái |
Kích thước phi 30/21x63. VL: SUS 316 |
Phương Đông/Việt Nam
|
385.000 |
|
75 |
Lò xo nén mặt chính xác động |
KT: L0= 42, d = 4, Di = 16, De = 24 (8 vòng) – Vật liệu Thép Cr-Si ( có bản vẽ kèm theo).
|
80 |
Cái |
KT: L0= 42, d = 4, Di = 16, De = 24 (8 vòng) – Vật liệu Thép Cr-Si ( có bản vẽ kèm theo). |
Phương Đông/Việt Nam
|
171.600 |
|
76 |
Lò xo máy cấp rung |
ĐK trong 73mm, ĐK ngoài 105mm, cao 210mm( 8 vòng xoắn)
|
8 |
Cái |
ĐK trong 73mm, ĐK ngoài 105mm, cao 210mm( 8 vòng xoắn) |
Phương Đông/Việt Nam
|
3.223.000 |
|
77 |
Lò xo máy cấp |
L200×74×54 -10 vòng lò xo.
|
32 |
Cái |
L200×74×54 -10 vòng lò xo. |
Phương Đông/Việt Nam
|
742.500 |
|
78 |
Mặt chính xác động khóa khí Silô |
Phi 245/phi 230/phi 122,5/phi 107,5/phi 32/phi 22x80- 8, Vật liệu SUS440C
|
22 |
Cái |
Phi 245/phi 230/phi 122,5/phi 107,5/phi 32/phi 22x80- 8, Vật liệu SUS440C |
Phương Đông/Việt Nam
|
7.177.500 |
|
79 |
Mặt chính xác tĩnh khóa khí Silo |
Phi 242/205 x 27,5x465- Vật liệu SUS440C
|
6 |
Cái |
Phi 242/205 x 27,5x465- Vật liệu SUS440C |
Phương Đông/Việt Nam
|
6.864.000 |
|
80 |
Vít bắn tôn |
Phi 3x40
|
28 |
Kg |
Phi 3x40 |
Hưng Thịnh/Việt Nam
|
96.800 |
|
81 |
Nắp cống thoát nước |
Hình tròn 800x700 bằng gang
|
4 |
Cái |
Hình tròn 800x700 bằng gang |
Phương Đông/Việt Nam
|
2.574.000 |
|
82 |
Nắp cống thoát nước |
Hình chữ nhật 425x725, bằng gang
|
6 |
Cái |
Hình chữ nhật 425x725, bằng gang |
Phương Đông/Việt Nam
|
1.254.000 |
|
83 |
Bộ xích chuẩn phục vụ hiệu chuẩn các cân than băng tải cho tổ máy 300MW và tổ máy 330MW: |
Bộ xích chuẩn: XC/6x1M/0.5/1/2-120Xích chuẩn dài 6m gồm 6 đoạn 1m khối lượng 10kg/1m; vật liệu inox ( bánh xe thép) cấp chính xác M2 theo OIML; có hộp đựng bảo quảnQuả cân chuẩn: quả cân chuẩn đi kèm xích : 500g, 1kg, 2kg. số lượng mỗi loại 120 quả, kiểu hình trụ vật liệu inox cấp chính xác M2 theo OIML có hộp đựng bằng Inox
|
1 |
Bộ |
Bộ xích chuẩn: XC/6x1M/0.5/1/2-120
Xích chuẩn dài 6m gồm 6 đoạn 1m khối lượng 10kg/1m; vật liệu inox ( bánh xe thép) cấp chính xác M2 theo OIML; có hộp đựng bảo quản
Quả cân chuẩn: quả cân chuẩn đi kèm xích : 500g, 1kg, 2kg. số lượng mỗi loại 120 quả, kiểu hình trụ vật liệu inox cấp chính xác M2 theo OIML có hộp đựng bằng Inox |
DKD Việt Nam/ Việt Nam
|
245.916.000 |
|
84 |
Gối đỡ máy nghiền |
KT: 390x117x40 vật liệu Inox SUS304
|
4 |
Cái |
KT: 390x117x40 vật liệu Inox SUS304 |
Phương Đông/Việt Nam
|
5.973.000 |
|
85 |
Lá chắn tầng 1 phân ly than thô |
KT 950x390x220x15, VL thép Inox SUS 304
|
96 |
Cái |
KT 950x390x220x15, VL thép Inox SUS 304 |
Phương Đông/Việt Nam
|
6.369.000 |
|
86 |
Phớt cao su chặn dầu |
Phi 60/80x10
|
4 |
Cái |
Phi 60/80x10 |
TDK/Việt Nam
|
138.240 |
|
87 |
Phớt piston khí nén |
EU 25x35x11.2, nhựa teflon
|
30 |
Cái |
EU 25x35x11.2, nhựa teflon |
TDK/Việt Nam
|
203.040 |
|
88 |
Phớt cao su chịu dầu |
Phi 35/Φ56x12
|
8 |
Cái |
Phi 35/Φ56x12 |
TDK/Việt Nam
|
73.440 |
|
89 |
Phớt cao su chắn mỡ |
Phi 28/Φ47x10
|
16 |
Cái |
Phi 28/Φ47x10 |
TDK/Việt Nam
|
58.320 |
|
90 |
Phớt cao su chắn mỡ |
Phi 52 x Φ72 x 12
|
4 |
Cái |
Phi 52 x Φ72 x 12 |
TDK/Việt Nam
|
97.200 |
|
91 |
Phớt cao su chịu dầu |
Phi 25/45x10
|
4 |
Vòng |
Phi 25/45x10 |
TDK/Việt Nam
|
129.600 |
|
92 |
Phớt cao su chịu dầu |
Phi 22/45x10
|
4 |
Vòng |
Phi 22/45x10 |
TDK/Việt Nam
|
86.400 |
|
93 |
Bộ phớt chặn dầu piston thuỷ lực ép phá xỉ TM330 |
Gồm 3 loại phớt và 1 gioăng tròn: - 1 phớt đường kính trong 45mm, đường kính ngoài 53mm, dày 7mm.- 1 phớt đường kính trong 45mm, đường kính ngoài 55mm, dày 6mm- 2 phớt đường kính trong 70mm, đường kính ngoài 80mm, dày 6mm- 1 gioăng tròn phi 5mm
|
24 |
Bộ |
Gồm 3 loại phớt và 1 gioăng tròn:
- 1 phớt đường kính trong 45mm, đường kính ngoài 53mm, dày 7mm.
- 1 phớt đường kính trong 45mm, đường kính ngoài 55mm, dày 6mm
- 2 phớt đường kính trong 70mm, đường kính ngoài 80mm, dày 6mm
- 1 gioăng tròn phi 5mm |
TDK/Việt Nam
|
567.000 |
|
94 |
Phớt chịu dầu, chịu nhiệt |
T100 độ C phi 28x42x7
|
2 |
Cái |
T100 độ C phi 28x42x7 |
TDK/Việt Nam
|
86.400 |
|
95 |
Phớt chịu dầu, chịu nhiệt |
T100 độ C phi 30x42x7
|
4 |
Cái |
T100 độ C phi 30x42x7 |
TDK/Việt Nam
|
86.400 |
|
96 |
Phớt chịu dầu, chịu nhiệt |
T100 độ C phi 15xФ30x7
|
2 |
Cái |
T100 độ C phi 15xФ30x7 |
TDK/Việt Nam
|
86.400 |
|
97 |
Phớt chịu dầu, chịu nhiệt |
T100 độ C phi 38xФ58x10
|
2 |
Cái |
T100 độ C phi 38xФ58x10 |
TDK/Việt Nam
|
118.800 |
|
98 |
Phớt chịu dầu, chịu nhiệt |
T100 độ C phi55xphi45x 5,5
|
2 |
Cái |
T100 độ C phi55xphi45x 5,5 |
TDK/Việt Nam
|
118.800 |
|
99 |
Phớt chịu dầu, chịu nhiệt |
T100 độ C phi30x40x7
|
2 |
Cái |
T100 độ C phi30x40x7 |
TDK/Việt Nam
|
108.000 |
|
100 |
Phớt chịu dầu, chịu nhiệt |
T100 độ C phi35x50x8
|
2 |
Cái |
T100 độ C phi35x50x8 |
TDK/Việt Nam
|
108.000 |
|
101 |
Phớt chịu dầu, chịu nhiệt |
T100 độ C phi25x35x7
|
2 |
Cái |
T100 độ C phi25x35x7 |
TDK/Việt Nam
|
97.200 |
|
102 |
Phớt chịu dầu, chịu nhiệt |
T100 độ C phi45x62x7
|
2 |
Cái |
T100 độ C phi45x62x7 |
TDK/Việt Nam
|
129.600 |
|
103 |
Phớt chịu dầu, chịu nhiệt |
T100 độ C phi35x60x12
|
4 |
Cái |
T100 độ C phi35x60x12 |
TDK/Việt Nam
|
129.600 |
|
104 |
Phớt chịu dầu |
TC phi180x210x16
|
4 |
Cái |
TC phi180x210x16 |
TDK/Việt Nam
|
729.000 |
|
105 |
Phớt chặn dầu đầu vào hộp giảm tốc |
mã hiệu 65x90x12
|
2 |
Cái |
mã hiệu 65x90x12 |
TDK/Việt Nam
|
226.800 |
|
106 |
Phớt cao su cho động cơ |
Phi 90/65/10
|
2 |
Cái |
Phi 90/65/10 |
TDK/Việt Nam
|
170.640 |
|
107 |
Phớt cao su cho động cơ |
Phi 85/65/10
|
6 |
Cái |
Phi 85/65/10 |
TDK/Việt Nam
|
170.640 |
|
108 |
Phớt cao su chắn dầu |
VA 1.30 (115x130x5)
|
2 |
Cái |
VA 1.30 (115x130x5) |
TDK/Việt Nam
|
251.640 |
|
109 |
Phớt chắn dầu cao su lõi thép |
Phi 50x30x10
|
10 |
Cái |
Phi 50x30x10 |
TDK/Việt Nam
|
89.640 |
|
110 |
Phớt đầu trục |
Loại: phi 22×32×7
|
3 |
Cái |
Loại: phi 22×32×7 |
TDK/Việt Nam
|
73.440 |
|
111 |
Phớt chịu dầu |
Phi 60xphi70x6
|
4 |
Cái |
Phi 60xphi70x6 |
TDK/Việt Nam
|
405.000 |
|
112 |
Phớt chặn dầu |
phi35xphi47x7 đầu trục nhanh HGT T3DH04
|
2 |
Cái |
phi35xphi47x7 đầu trục nhanh HGT T3DH04 |
TDK/Việt Nam
|
73.440 |
|
113 |
Phớt chặn dầu |
phi40xphi52x7 đầu trục nhanh HGT T3DH05
|
2 |
Cái |
phi40xphi52x7 đầu trục nhanh HGT T3DH05 |
TDK/Việt Nam
|
73.440 |
|
114 |
Phớt chặn dầu |
phi50xphi65x7 đầu trục nhanh HGT T3DH07
|
2 |
Cái |
phi50xphi65x7 đầu trục nhanh HGT T3DH07 |
TDK/Việt Nam
|
105.840 |
|
115 |
Phớt chặn dầu, mỡ |
MERKEL T20 (rod seal): 125x145x16
|
1 |
Cái |
MERKEL T20 (rod seal): 125x145x16 |
TDK/Việt Nam
|
648.000 |
|
116 |
Phớt cao su chặn mỡ |
phi 55 x phi 80 x10
|
4 |
Cái |
phi 55 x phi 80 x10 |
TDK/Việt Nam
|
154.440 |
|
117 |
Phớt cao su chặn mỡ |
phi 80 x phi 110 x12
|
4 |
Cái |
phi 80 x phi 110 x12 |
TDK/Việt Nam
|
170.640 |
|
118 |
Phớt cao su chặn mỡ |
phi 60 x phi 85 x10
|
2 |
Cái |
phi 60 x phi 85 x10 |
TDK/Việt Nam
|
154.440 |
|
119 |
Phớt cao su chặn mỡ |
phi 40 x phi 72 x12
|
2 |
Cái |
phi 40 x phi 72 x12 |
TDK/Việt Nam
|
154.440 |
|
120 |
Phớt cao su chặn mỡ |
phi 50 x phi 72 x12
|
2 |
Cái |
phi 50 x phi 72 x12 |
TDK/Việt Nam
|
154.440 |
|
121 |
Phớt chắn dầu cao su |
Phi t/n:32x42x7
|
4 |
Cái |
Phi t/n:32x42x7 |
TDK/Việt Nam
|
73.440 |
|
122 |
Phớt cao su chịu dầu |
mã 16159 - LPD phi62xphi46,5x8
|
4 |
Cái |
mã 16159 - LPD phi62xphi46,5x8 |
TDK/Việt Nam
|
415.800 |
|
123 |
Phớt kim loại |
mã 473258 National phi65xphi37x9
|
4 |
Cái |
mã 473258 National phi65xphi37x9 |
TDK/Việt Nam
|
567.000 |
|
124 |
Phớt chắn dầu. |
Vật liệu cao su chịu dầu Kích thước: TC 25-45-10
|
8 |
Cái |
Vật liệu cao su chịu dầu Kích thước: TC 25-45-10 |
TDK/Việt Nam
|
73.440 |
|
125 |
Phớt chắn dầu |
Loại cao su bọc thép thông số. Φn/t: 190/100x15mm
|
2 |
Cái |
Loại cao su bọc thép thông số. Φn/t: 190/100x15mm |
TDK/Việt Nam
|
665.280 |
|
126 |
Phớt chắn dầu |
Loại cao su chịu dầu thông số Φn/t 40/25x 8mm
|
2 |
Cái |
Loại cao su chịu dầu thông số Φn/t 40/25x 8mm |
TDK/Việt Nam
|
97.200 |
|
127 |
Phớt chắn dầu |
Tthông số: Φ25 x Φ40 x 8mm. Vật liệu: Cao su bọc thép
|
2 |
Cái |
Tthông số: Φ25 x Φ40 x 8mm. Vật liệu: Cao su bọc thép |
TDK/Việt Nam
|
97.200 |
|
128 |
Phớt chắn dầu |
Cao su bọc thép, Thông số: Φn/t: 62/35x7 mm
|
4 |
Cái |
Cao su bọc thép, Thông số: Φn/t: 62/35x7 mm |
TDK/Việt Nam
|
210.600 |
|
129 |
Phớt chắn dầu |
Cao su bọc thép, Thông số: Φn/t:190/100x15 mm
|
2 |
Cái |
Cao su bọc thép, Thông số: Φn/t:190/100x15 mm |
TDK/Việt Nam
|
81.000 |
|
130 |
Phớt chắn dầu |
Thông số: Φn/t:52/32x12mm
|
2 |
Cái |
Thông số: Φn/t:52/32x12mm |
TDK/Việt Nam
|
97.200 |
|
131 |
Phớt chắn dầu của động cơ. |
Loại có lò so: Mã số: CK92 1 - 8765 - 18 1 - 70x95x10 - 18 18M - MT - 328/95.
|
1 |
Cái |
Loại có lò so: Mã số: CK92 1 - 8765 - 18 1 - 70x95x10 - 18 18M - MT - 328/95. |
TDK/Việt Nam
|
275.400 |
|
132 |
Phớt chắn dầu của động cơ |
Thông số.KT:Φn/t: 52/35x7mm.VL: cao su chịu dầu
|
4 |
Cái |
Thông số.KT:Φn/t: 52/35x7mm.VL: cao su chịu dầu |
TDK/Việt Nam
|
210.600 |
|
133 |
Tết graphit lõi thép |
Nhiệt độ 600oC, P=30MPA 4 x 4mm
|
40 |
Kg |
Nhiệt độ 600oC, P=30MPA 4 x 4mm |
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
|
648.000 |
|
134 |
Tết graphit lõi thép |
Nhiệt độ 600oC, P=30MPA 8 x 8mm
|
80 |
Kg |
Nhiệt độ 600oC, P=30MPA 8 x 8mm |
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
|
648.000 |
|
135 |
Tết graphit lõi thép |
Nhiệt độ 600oC, P=30MPA 10 x 10mm
|
80 |
Kg |
Nhiệt độ 600oC, P=30MPA 10 x 10mm |
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
|
648.000 |
|
136 |
Tết graphit lõi thép |
Nhiệt độ 600oC, P=30MPA 14 x 14mm
|
80 |
Kg |
Nhiệt độ 600oC, P=30MPA 14 x 14mm |
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
|
648.000 |
|
137 |
Tết graphit lõi thép |
Nhiệt độ 600oC, P=30MPA 20 x 20mm
|
80 |
Kg |
Nhiệt độ 600oC, P=30MPA 20 x 20mm |
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
|
648.000 |
|
138 |
Tết graphit lõi thép |
Nhiệt độ 600oC, P=30MPA 22 x 22mm
|
100 |
Kg |
Nhiệt độ 600oC, P=30MPA 22 x 22mm |
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
|
648.000 |
|
139 |
Tết graphit lõi thép |
Nhiệt độ 600oC, P=30MPA 24 x 24mm
|
100 |
Kg |
Nhiệt độ 600oC, P=30MPA 24 x 24mm |
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
|
648.000 |
|
140 |
Tết cô tông tẩm mỡ |
22x22
|
14 |
Kg |
22x22 |
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
|
259.200 |
|
141 |
Tết sợi Teflon (PTFE) |
20x20 P=10kg/cm2, T=100oC
|
110 |
Kg |
20x20 P=10kg/cm2, T=100oC |
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
|
1.237.680 |
|
142 |
Gioăng làm kín |
Hình chữ U KT: 300x500x20 – VL: Cao su chịu nhiệt ≥150oC + chịu mài mòn
|
4 |
Cái |
Hình chữ U KT: 300x500x20 – VL: Cao su chịu nhiệt ≥150oC + chịu mài mòn |
Phương Đông/Việt Nam
|
2.376.000 |
|
143 |
Gioăng làm kín |
KT: 300x15x12 – VL: Nhựa chịu nhiệt ≥150oC + chịu mài mòn
|
4 |
Cái |
KT: 300x15x12 – VL: Nhựa chịu nhiệt ≥150oC + chịu mài mòn |
Phương Đông/Việt Nam
|
1.485.000 |
|
144 |
Bộ gioăng phớt piston thuỷ lực |
Xinhua Well; Type: YY2578186; SN: YYD18601; Nominal; Pressure 16MPa; Diameter of cylinder 125mm, Max Travel 105mm (hoặc tương đương)
|
4 |
Bộ |
Xinhua Well; Type: YY2578186; SN: YYD18601; Nominal; Pressure 16MPa; Diameter of cylinder 125mm, Max Travel 105mm (hoặc tương đương) |
Xinhua Well/ Trung Quốc
|
21.514.680 |
|
145 |
Bộ gioăng phớt piston thuỷ lực |
Xinhua Well; Type: YY0578184; SN: YYD18401; Nominal; Pressure 16MPa; Diameter of cylinder 105mm, Max Travel 50mm (hoặc tương đương)
|
4 |
Bộ |
Xinhua Well; Type: YY0578184; SN: YYD18401; Nominal; Pressure 16MPa; Diameter of cylinder 105mm, Max Travel 50mm (hoặc tương đương) |
Xinhua Well/ Trung Quốc
|
22.307.400 |
|
146 |
Gioăng cao su tròn |
Chịu nhiệt T 250 độ C; P 2.5Mpa, Kích thước Φ 460/470x5
|
12 |
Cái |
Chịu nhiệt T 250 độ C; P 2.5Mpa, Kích thước Φ 460/470x5 |
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
|
2.488.320 |
|
147 |
Gioăng cao su tròn |
Chịu nhiệt T 250 độ C; P 2.5Mpa, Kích thước Φ 450/460x5
|
12 |
Cái |
Chịu nhiệt T 250 độ C; P 2.5Mpa, Kích thước Φ 450/460x5 |
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
|
2.488.320 |
|
148 |
Gioăng cao su tròn |
Chịu nhiệt T 250 độ C; P 2.5Mpa, Kích thước Φ 120/128x4
|
12 |
Cái |
Chịu nhiệt T 250 độ C; P 2.5Mpa, Kích thước Φ 120/128x4 |
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
|
529.200 |
|
149 |
Gioăng cao su tròn |
Chịu nhiệt T 250 độ C; P 2.5Mpa, Kích thước Φ 80/87x3.5
|
12 |
Cái |
Chịu nhiệt T 250 độ C; P 2.5Mpa, Kích thước Φ 80/87x3.5 |
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
|
238.680 |
|
150 |
Gioăng cao su tròn |
Chịu nhiệt T 250 độ C; P 2.5Mpa, Kích thước Φ 75/81.5x3.25
|
24 |
Cái |
Chịu nhiệt T 250 độ C; P 2.5Mpa, Kích thước Φ 75/81.5x3.25 |
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
|
238.680 |
|
151 |
Gioăng cao su tròn |
Chịu nhiệt T 250 độ C; P 2.5Mpa, Kích thước Φ 60/67x3.5
|
8 |
Cái |
Chịu nhiệt T 250 độ C; P 2.5Mpa, Kích thước Φ 60/67x3.5 |
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
|
218.160 |
|
152 |
Gioăng cao su tròn |
Chịu nhiệt T 250 độ C; P 2.5Mpa, Kích thước Φ 272/280x4
|
4 |
Cái |
Chịu nhiệt T 250 độ C; P 2.5Mpa, Kích thước Φ 272/280x4 |
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
|
1.451.520 |
|
153 |
Gioăng cao su tròn |
Phi 6 chịu nhiệt độ 250 độ, P 2.5MPa
|
10 |
m |
Phi 6 chịu nhiệt độ 250 độ, P 2.5MPa |
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
|
235.440 |
|
154 |
Gioăng paranhit |
dày 5mm P=64kg/cm2; T=450oC
|
69 |
m2 |
dày 5mm P=64kg/cm2; T=450oC |
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
|
1.969.920 |
|
155 |
Gioăng paranhit |
dày 0,5mm P=64kg/cm2; T=450oC
|
31 |
m2 |
dày 0,5mm P=64kg/cm2; T=450oC |
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
|
354.240 |
|
156 |
Gioăng Paranhít |
1500x1500x1mm P=64kg/cm2; T=450 độ C
|
39 |
Tấm |
1500x1500x1mm P=64kg/cm2; T=450 độ C |
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
|
883.440 |
|
157 |
Gioăng paranhit |
lõi kim loại dày 3mm P=64kg/cm2; T=450oC
|
250 |
Kg |
lõi kim loại dày 3mm P=64kg/cm2; T=450oC |
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
|
295.920 |
|
158 |
Gioăng cao su |
Phi20 chịu nhiệt đến 200 độ
|
60 |
m |
Phi20 chịu nhiệt đến 200 độ |
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
|
1.088.640 |
|
159 |
Gioăng cao su tròn |
phi 2
|
20 |
m |
phi 2 |
TDK/Việt Nam
|
32.400 |
|
160 |
Gioăng cao su tròn |
phi 4
|
20 |
m |
phi 4 |
TDK/Việt Nam
|
41.040 |
|
161 |
Gioăng cao su tròn |
phi 6 chịu nhiệt ≥200 độ
|
60 |
m |
phi 6 chịu nhiệt ≥200 độ |
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
|
235.440 |
|
162 |
Gioăng cao su tròn |
Phi 128x4,5-P≥25kg/cm2, T≥2000C
|
12 |
Cái |
Phi 128x4,5-P≥25kg/cm2, T≥2000C |
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
|
1.036.800 |
|
163 |
Gioăng cao su tròn |
Phi 80x3.5-P≥25kg/cm2, T≥2000C
|
4 |
Cái |
Phi 80x3.5-P≥25kg/cm2, T≥2000C |
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
|
298.080 |
|
164 |
Gioăng cao su tròn |
Phi 65x4-P≥25kg/cm2, T≥2000C
|
6 |
Cái |
Phi 65x4-P≥25kg/cm2, T≥2000C |
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
|
311.040 |
|
165 |
Gioăng véc pan |
dày 0,4mm KT:1000x1000
|
94 |
Tờ |
dày 0,4mm KT:1000x1000 |
TDK/Việt Nam
|
653.400 |
|
166 |
Gioăng véc pan |
dày 0,05mm
|
100 |
Tờ |
dày 0,05mm |
TDK/Việt Nam
|
939.600 |
|
167 |
Gioăng cao su |
chịu hóa chất axit, kiềm 1,5mm
|
8 |
m2 |
chịu hóa chất axit, kiềm 1,5mm |
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
|
1.000.080 |
|
168 |
Gioăng cao su |
chịu hóa chất axit, kiềm 1mm
|
8 |
m2 |
chịu hóa chất axit, kiềm 1mm |
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
|
777.600 |
|
169 |
Gioăng cao su |
chịu hóa chất axit, kiềm 0,5mm
|
8 |
m2 |
chịu hóa chất axit, kiềm 0,5mm |
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
|
739.800 |
|
170 |
Gioăng cao su |
chữ T. Kích thước: H1=20; h2=8; D1=15; d2=9. VL: Cao su định hình (chịu nhiệt ˃200 độ C).
|
3 |
m |
chữ T. Kích thước: H1=20; h2=8; D1=15; d2=9. VL: Cao su định hình (chịu nhiệt ˃200 độ C). |
Phương Đông/Việt Nam
|
891.000 |
|
171 |
Gioăng cao su khớp nối đàn hồi |
loại phi 30 x phi 56 x 12
|
100 |
Cái |
loại phi 30 x phi 56 x 12 |
Phương Đông/Việt Nam
|
89.640 |
|
172 |
Gioăng cao su khớp nối đàn hồi |
loại phi 17 x phi 35 x 10
|
100 |
Cái |
loại phi 17 x phi 35 x 10 |
Phương Đông/Việt Nam
|
54.000 |
|
173 |
Bộ gioăng xi lanh lái |
kích thước 38x48x6 ,mã 233-9240
|
2 |
Bộ |
kích thước 38x48x6 ,mã 233-9240 |
TDK/Việt Nam
|
2.376.000 |
|
174 |
Bộ gioăng xi lanh nâng hạ gầu |
Phi 63x76x10, mã 234-1915
|
2 |
Bộ |
Phi 63x76x10, mã 234-1915 |
TDK/Việt Nam
|
2.376.000 |
|
175 |
Bộ gioăng xi lanh đổ gầu |
Phi 63x76x10, mã 234-1984
|
1 |
Bộ |
Phi 63x76x10, mã 234-1984 |
TDK/Việt Nam
|
2.376.000 |
|
176 |
Bộ gioăng xi lanh nâng ben |
Phi 63x76x10, mã 229-2662
|
2 |
Bộ |
Phi 63x76x10, mã 229-2662 |
TDK/Việt Nam
|
2.376.000 |
|
177 |
Bộ gioăng xi lanh nghiêng ben |
Phi 76x90x10, mã 244-0908
|
1 |
Bộ |
Phi 76x90x10, mã 244-0908 |
TDK/Việt Nam
|
2.376.000 |
|
178 |
Gioăng chỉ |
đường kính 152mm dầy 3mm
|
3 |
Cái |
đường kính 152mm dầy 3mm |
TDK/Việt Nam
|
122.040 |
|
179 |
Gioăng, phớt, tết trục ly tâm bơm chính EN3 |
Gioăng, phớt, tết trục ly tâm bơm chính EN3
|
1 |
Bộ |
Gioăng, phớt, tết trục ly tâm bơm chính EN3 |
TDK/Việt Nam
|
891.000 |
|
180 |
Gioăng (phớt) Piston bơm định lượng hóa chất |
KT: Фt/n:30x50x8;VL: nhựa chịu hóa chất, chịu mài mòn
|
10 |
Cái |
KT: Фt/n:30x50x8;VL: nhựa chịu hóa chất, chịu mài mòn |
Phương Đông/Việt Nam
|
534.600 |
|
181 |
Gioăng định hình graphite của đường tái lạnh |
D max = 850mm, tiết diện hình thang 42,5x67,5x31 mm.
|
2 |
Bộ |
D max = 850mm, tiết diện hình thang 42,5x67,5x31 mm. |
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
|
51.508.440 |
|
182 |
Dây mềm |
cao su hai đầu có dắc co ren trong fi 42 Pn 30kg/cm2
|
6 |
Cái |
cao su hai đầu có dắc co ren trong fi 42 Pn 30kg/cm2 |
Phương Đông/Việt Nam
|
1.587.600 |
|
183 |
Đệm giảm chấn |
nhựa PE phi152x80x22
|
2 |
Cái |
nhựa PE phi152x80x22 |
Phương Đông/Việt Nam
|
356.400 |
|
184 |
Đệm giảm chấn |
cao su phi108/53x22
|
2 |
Cái |
cao su phi108/53x22 |
Phương Đông/Việt Nam
|
340.200 |
|
185 |
Vành giãn nở |
cao su có bố chịu nhiệt 120 độ Φ350x200 PN=1,6 MPa - 02 bích thép
|
2 |
Bộ |
cao su có bố chịu nhiệt 120 độ Φ350x200 PN=1,6 MPa - 02 bích thép |
Phương Đông/Việt Nam
|
4.536.000 |
|
186 |
Vành giãn nở bằng |
cao su (gồm cả mặt bích) DN65, Pn 1.6Mpa, Tn 100 độ C
|
1 |
Bộ |
cao su (gồm cả mặt bích) DN65, Pn 1.6Mpa, Tn 100 độ C |
Phương Đông/Việt Nam
|
3.888.000 |
|
187 |
Bạc đỡ trục |
kích thước: phi83,5/ phi60x70. Vật liệu: Gỗ phíp
|
2 |
Cái |
kích thước: phi83,5/ phi60x70. Vật liệu: Gỗ phíp |
Phương Đông/Việt Nam
|
3.715.200 |
|
188 |
Bạc cao su |
Phi55 x fi36 x 46
|
15 |
Cái |
Phi55 x fi36 x 46 |
Phương Đông/Việt Nam
|
665.280 |
|
189 |
Khớp nối trục |
Thông số: Φt/n: 40/77 x 4; Dầy 16; loại 6 cánh bản rộng 12mm. Vật liệu cao su chịu hóa chất và chịu mài mòn
|
4 |
Cái |
Thông số: Φt/n: 40/77 x 4; Dầy 16; loại 6 cánh bản rộng 12mm. Vật liệu cao su chịu hóa chất và chịu mài mòn |
Phương Đông/Việt Nam
|
1.782.000 |
|
190 |
Đệm giảm chấn |
Cao su chịu dầu loại Φ64x Φ25x40mm
|
40 |
Cái |
Cao su chịu dầu loại Φ64x Φ25x40mm |
Phương Đông/Việt Nam
|
259.200 |
|
191 |
Gioăng bao hơi |
Loại hình elipse fi 355/450mm; bản rộng 17mm; dầy 4mm; vật liệu kim loại lá xếp định hình tẩm bột phấn chì (graphite)
|
2 |
Cái |
Loại hình elipse fi 355/450mm; bản rộng 17mm; dầy 4mm; vật liệu kim loại lá xếp định hình tẩm bột phấn chì (graphite) |
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
|
8.838.720 |
|
192 |
Mặt chính xác |
Phi 230x8mm - Vật liệu cao su cứng chịu hóa chất
|
2 |
Cái |
Phi 230x8mm - Vật liệu cao su cứng chịu hóa chất |
Phương Đông/Việt Nam
|
15.066.000 |
|
193 |
Mặt chính xác |
Phi 200x163x8mm - Vật liệu cao su cứng chịu hóa chất
|
2 |
Cái |
Phi 200x163x8mm - Vật liệu cao su cứng chịu hóa chất |
Phương Đông/Việt Nam
|
7.533.000 |
|
194 |
Mặt chính xác |
Phi 260x15 - Vật liệu cao su cứng chịu hóa chất
|
2 |
Cái |
Phi 260x15 - Vật liệu cao su cứng chịu hóa chất |
Phương Đông/Việt Nam
|
7.533.000 |
|
195 |
Mặt chính xác |
Phi110x95x15 - Vật liệu cao su cứng chịu hóa chất
|
2 |
Cái |
Phi110x95x15 - Vật liệu cao su cứng chịu hóa chất |
Phương Đông/Việt Nam
|
7.533.000 |
|
196 |
Mặt chính xác kiểu ống cao su |
Dn 200 mã hiệu PVE8A200 – 703LSZX
|
14 |
Cái |
Dn 200 mã hiệu PVE8A200 – 703LSZX |
Anhui Fengchi Pump Valve Manufacturing CO., LTD
|
14.968.800 |
|
197 |
Gioăng thép lá xếp |
Phi271/237x4,0
|
2 |
Cái |
Phi271/237x4,0 |
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
|
2.587.200 |
|
198 |
Gioăng thép lá xếp |
Phi235/209x4,0
|
4 |
Cái |
Phi235/209x4,0 |
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
|
1.729.200 |
|
199 |
Gioăng thép lá xếp |
Phi131,5/108x4,0
|
2 |
Cái |
Phi131,5/108x4,0 |
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
|
844.800 |
|
200 |
Bánh răng nghiêng trục chậm |
Phi32/94,5x22 (54 răng), thép 20X
|
1 |
Cái |
Phi32/94,5x22 (54 răng), thép 20X |
A+/Việt nam
|
3.630.000 |
|
201 |
Bánh răng nghiêng liền trục nhanh dẫn động |
Phi30x99 (15 răng),thép 20X
|
1 |
Cái |
Phi30x99 (15 răng),thép 20X |
A+/Việt nam
|
5.445.000 |
|
202 |
Bánh răng bị động |
phi 90/phi 25x20 (51 răng), thép 20X
|
1 |
Cái |
phi 90/phi 25x20 (51 răng), thép 20X |
A+/Việt nam
|
3.630.000 |
|
203 |
Bánh răng chủ động |
phi 35/ phi16; L 48,5; Z 18 răng, thép 20X
|
1 |
Cái |
phi 35/ phi16; L 48,5; Z 18 răng, thép 20X |
A+/Việt nam
|
2.838.000 |
|
204 |
Bánh răng chủ |
Phi53x28x51(29 răng), thép 20X
|
1 |
Cái |
Phi53x28x51(29 răng), thép 20X |
A+/Việt nam
|
1.980.000 |
|
205 |
Bánh răng nghiêng truyền động của trục động cơ |
KT: 40mm x Ø73,6/Ø38; Z=32; ß=20o; VL 20XM
|
1 |
Cái |
KT: 40mm x Ø73,6/Ø38; Z=32; ß=20o; VL 20XM |
A+/Việt nam
|
7.425.000 |
|
206 |
Bánh răng nghiêng truyền động của trục trung gian |
KT: 59mm x Ø71/Ø30; Z=21; b=20o; VL 20XM
|
1 |
Cái |
KT: 59mm x Ø71/Ø30; Z=21; b=20o; VL 20XM |
A+/Việt nam
|
7.744.000 |
|
207 |
Bánh răng nghiêng truyền động của trục chậm |
KT: 55mm x Ø230/Ø86; Z=73; b=20o; VL 20XM
|
1 |
Cái |
KT: 55mm x Ø230/Ø86; Z=73; b=20o; VL 20XM |
A+/Việt nam
|
14.300.000 |
|
208 |
Bánh răng chủ máy nghiền |
KT: 904/375x830, Vật liệu 35XM (43 răng nghiêng)
|
1 |
Cái |
KT: 904/375x830, Vật liệu 35XM (43 răng nghiêng) |
Pengfei/ Trung Quốc
|
858.000.000 |
|
209 |
Bánh răng bị động |
Phi 89/80x50 đường kính lỗ Dn41 rãnh Cavet 5mmx50mm thép 40X
|
2 |
Cái |
Phi 89/80x50 đường kính lỗ Dn41 rãnh Cavet 5mmx50mm thép 40X |
A+/Việt nam
|
6.600.000 |
|
210 |
Bánh răng chủ động |
Phi 152/100x45 ; 8 lỗ fi 10 thép 40X
|
2 |
Cái |
Phi 152/100x45 ; 8 lỗ fi 10 thép 40X |
A+/Việt nam
|
14.300.000 |
|
211 |
Bánh răng liền trục |
TSKT: 11 răng phi 32, đường kính đỉnh răng phi 26, chiều dài 195mm – Vật liệu 40X
|
4 |
Cái |
TSKT: 11 răng phi 32, đường kính đỉnh răng phi 26, chiều dài 195mm – Vật liệu 40X |
A+/Việt nam
|
3.168.000 |
|
212 |
Bánh răng trục chậm |
Phi 181/F170x50 – Vật liệu 40X.
|
4 |
Cái |
Phi 181/F170x50 – Vật liệu 40X. |
A+/Việt nam
|
11.550.000 |
|
213 |
Bánh răng côn lưới quay rác |
Phi 295xФ139x74 – 40XM
|
1 |
Cái |
Phi 295xФ139x74 – 40XM |
A+/Việt nam
|
21.450.000 |
|
214 |
Bánh động |
Phi73x25x19 (41 răng), thép 20X
|
1 |
Cái |
Phi73x25x19 (41 răng), thép 20X |
A+/Việt nam
|
4.675.000 |
|
215 |
Bánh vít |
Phi n/t: 65/22x38, 31 răng, Vật liệu Hợp kim đồng
|
1 |
Cái |
Phi n/t: 65/22x38, 31 răng, Vật liệu Hợp kim đồng |
A+/Việt nam
|
3.630.000 |
|
216 |
Bánh vít |
Phi35xPhi67xphi49x25,3; Z=30 - vật liệu hợp kim đồng - niken
|
1 |
Cái |
Phi35xPhi67xphi49x25,3; Z=30 - vật liệu hợp kim đồng - niken |
A+/Việt nam
|
4.675.000 |
|
217 |
Giãn nở |
KT: Dn50 – Pn1,6 Mpa - VL: cao su chịu mài mòn
|
2 |
Cái |
KT: Dn50 – Pn1,6 Mpa - VL: cao su chịu mài mòn |
A+/Việt nam
|
1.815.000 |
|
218 |
Cánh máy khuấy bể bùn xỉ |
KT: Ø650 – VL : Thép Hardox 500 chịu mài mòn
|
2 |
Bộ |
KT: Ø650 – VL : Thép Hardox 500 chịu mài mòn |
A+/Việt nam
|
17.875.000 |
|
219 |
Cánh động quạt tải bột |
Phi 1730/phi 152x334 vật liệu Q345 Cánh phải (Vật liệu cánh chính và cánh phụ Vautid147)
|
1 |
Cái |
Phi 1730/phi 152x334 vật liệu Q345 Cánh phải (Vật liệu cánh chính và cánh phụ Vautid147) |
Toàn Cầu/ Việt Nam
|
207.900.000 |
|
220 |
Cánh động quạt tải bột |
Phi 1730/phi 152x334 vật liệu Q345 Cánh trái (Vật liệu cánh chính và cánh phụ Vautid147)
|
1 |
Cái |
Phi 1730/phi 152x334 vật liệu Q345 Cánh trái (Vật liệu cánh chính và cánh phụ Vautid147) |
Toàn Cầu/ Việt Nam
|
207.900.000 |
|
221 |
Ống lót trục |
Phi 130/110x300 ; DN138 Thép CT20
|
4 |
Cái |
Phi 130/110x300 ; DN138 Thép CT20 |
Phương Đông/Việt Nam
|
4.537.500 |
|
222 |
Vành chèn cơ khí |
EKTO Dn 80; OD300; L240 vật liệu Inox SUS304/SIC (hoặc tương đương)
|
2 |
Bộ |
EKTO Dn 80; OD300; L240 vật liệu Inox SUS304/SIC (hoặc tương đương) |
EKATO/Đức
|
253.440.000 |
|
223 |
Vành chặn mỡ |
Phi 105/87,6 gối đỡ máy nghiền xỉ
|
8 |
Cái |
Phi 105/87,6 gối đỡ máy nghiền xỉ |
Phương Đông/Việt Nam
|
607.200 |
|
224 |
Xích lai |
Ttrục thiết bị vệ sinh băng than nguyên
|
2 |
Bộ |
Ttrục thiết bị vệ sinh băng than nguyên |
Dongbochain/ Trung Quốc
|
17.600.000 |
|
225 |
Xích lai |
Hộp giảm tốc phụ máy cấp than nguyên
|
2 |
Bộ |
Hộp giảm tốc phụ máy cấp than nguyên |
Dongbochain/ Trung Quốc
|
16.500.000 |
|
226 |
Xích lai |
đỡ thanh gạt than máy cấp than nguyên
|
1 |
Bộ |
đỡ thanh gạt than máy cấp than nguyên |
Dongbochain/ Trung Quốc
|
140.250.000 |
|
227 |
Xích máy nghiền xỉ |
Loại 160-32S1, bước xích 50,8, lá xích dày 6,5, cao 48
|
2 |
Cái |
Loại 160-32S1, bước xích 50,8, lá xích dày 6,5, cao 48 |
Dongbochain/ Trung Quốc
|
52.800.000 |
|
228 |
Đầu vòi sối xỉ |
Vật liệu Inox SUS316 fi 60 ren ngoài lỗ fi 10
|
10 |
Cái |
Vật liệu Inox SUS316 fi 60 ren ngoài lỗ fi 10 |
Phương Đông/Việt Nam
|
4.207.500 |
|
229 |
Đầu vòi dầu DO |
Phi 60x90, ren M48/ fi44x90 ren M38 vật liệu Inox
|
2 |
Bộ |
Phi 60x90, ren M48/ fi44x90 ren M38 vật liệu Inox |
Phương Đông/Việt Nam
|
4.785.000 |
|
230 |
Dây mềm Inox |
Hai đầu có dắc co ren trong Dn 32 dài 1,5 mét
|
8 |
Dây |
Hai đầu có dắc co ren trong Dn 32 dài 1,5 mét |
Phương Đông/Việt Nam
|
3.267.000 |
|
231 |
Trục rulo máy cấp than nguyên |
L= 2850x110 thép CT45
|
2 |
Cái |
L= 2850x110 thép CT45 |
Phương Đông/Việt Nam
|
12.375.000 |