SXKD 2022- HH19: Cung cấp vật tư cơ khí

        Đang xem
Số TBMT
Đã xem
153
Số KHLCNT
Gói thầu
SXKD 2022- HH19: Cung cấp vật tư cơ khí
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
9.622.576.620 VND
Giá dự toán
9.622.576.620 VND
Hoàn thành
13:15 02/12/2022
Đính kèm thông báo kết quả LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng
120 ngày
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian thực hiện hợp đồng
1 0102615919

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ

7.115.059.320 VND 7.115.059.320 VND 120 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Trục răng côn lưới quay rác
Phi 68.5x265 – 40XH
1
Cái
Phi 68.5x265 – 40XH
Phương Đông/Việt Nam
11.220.000
2
Chốt lưới quay rác
Thép SUS304 phi 20/30x130
10
Cái
Thép SUS304 phi 20/30x130
Phương Đông/Việt Nam
165.000
3
Bạc bung
Phi 106/88x78 thép CT20, mạ crom
4
Bộ
Phi 106/88x78 thép CT20, mạ crom
Phương Đông/Việt Nam
1.996.500
4
Bạc lót khóa khí silo
Phi 60/42x95 (đồng vàng)
8
Cái
Phi 60/42x95 (đồng vàng)
Phương Đông/Việt Nam
1.072.500
5
Ống đồng
Phi 6×1, đồng đỏ
10
M
Phi 6×1, đồng đỏ
Phương Đông/Việt Nam
79.200
6
Khớp nối ống lồng
Phi 240 (kiểu ống lồng) gồm thân ống lồng, hai bích, gioăng và bu lông- CT20
4
Bộ
Phi 240 (kiểu ống lồng) gồm thân ống lồng, hai bích, gioăng và bu lông- CT20
Phương Đông/Việt Nam
1.584.000
7
Khớp giãn nở
KT: Φ286/Φ280x260 - VL inốc SUS304
16
Cái
KT: Φ286/Φ280x260 - VL inốc SUS304
Phương Đông/Việt Nam
6.776.000
8
Ống côn đầu hút bơm tuần hoàn tháp hấp thụ
Phi 895/ phi 540 x390 - Vật liệu G - X 300 CrMo27
1
Bộ
Phi 895/ phi 540 x390 - Vật liệu G - X 300 CrMo27
Phương Đông/Việt Nam
34.485.000
9
Hộp giảm tốc
BLD 3-9-Y11-4P (Nhà sản xuất thay đổi mã hiệu, thay cho BLD 3-9-11)
1
Bộ
Kiểu Cyclo GUOMAO BLD 3-9-11 (hoặc tương đương)
Guamao / Trung Quốc
16.343.800
10
Hộp giảm tốc
BWD 6-17-Y11-6P (Nhà sản xuất thay đổi mã hiệu, thay cho BWD 6-17-11-6P)
1
Bộ
Kiểu Cyclo GUOMAO BWD 6-17-11-6P (hoặc tương đương)
Guamao / Trung Quốc
55.429.000
11
Bộ chuyển tốc của lưới quay lọc rác hầm van tuần hoàn
Ký hiệu: MOTOR-REDUCTOR 1MП32.50.22.4.310.C.OM2 (MODENT 596 gồm cả động cơ (hoặc tương đương)
1
Bộ
Ký hiệu: MOTOR-REDUCTOR 1MП32.50.22.4.310.C.OM2 (MODENT 596 gồm cả động cơ (hoặc tương đương)
Krepsila / Ukraina
50.160.000
12
Cơ cấu chấp hành xi lanh thuỷ lực
YGB/SDB-80/45X400-ST-FC; Áp suất làm việc: ≤ 16MPa
1
Cái
YGB/SDB-80/45X400-ST-FC; Áp suất làm việc: ≤ 16MPa
Phương Đông/Việt Nam
30.250.000
13
Cơ cấu chấp hành khí nén
FAST3S1174D-16-07-314-001 và gia công khớp nối + chốt
4
Cái
FAST3S1174D-16-07-314-001 và gia công khớp nối + chốt
Phương Đông/Việt Nam
30.250.000
14
Cơ cấu chấp hành khí nén COPES VULCAN
D 356488; Serial No: 0910-165051-1-1; Body size 50mm, class 2500, Matl: A-217 WC6, #Seats 1; flow 20 mton/hr; Disc CR-13-70; Stem 18-85MO; Seat CR-13-70 (hoặc tương đương)
1
Bộ
D 356488; Serial No: 0910-165051-1-1; Body size 50mm, class 2500, Matl: A-217 WC6, #Seats 1; flow 20 mton/hr; Disc CR-13-70; Stem 18-85MO; Seat CR-13-70 (hoặc tương đương)
Celeros - Copes Vulcan / Mỹ
266.200.000
15
Cơ cấu chấp hành thuỷ lực
Áp lực dầu 100kg/cm2, chiều dài xi lanh 795mm; đk trong/ngoài xi lanh 80mm/102mm; chiều dài piston 870mm, đướng kính trục piston 45mm mặt bích xi lanh đk 175mm và 8 lỗ bắt ốc phi 13mm, đầu trục piston gia công đầu nối theo yêu cầu
2
Cái
Áp lực dầu 100kg/cm2, chiều dài xi lanh 795mm; đk trong/ngoài xi lanh 80mm/102mm; chiều dài piston 870mm, đướng kính trục piston 45mm mặt bích xi lanh đk 175mm và 8 lỗ bắt ốc phi 13mm, đầu trục piston gia công đầu nối theo yêu cầu
Phương Đông/Việt Nam
14.960.000
16
Bu lông+êcu bắt lưỡi gạt
Loại đầu bằng phi 36 x22x 60
28
Bộ
Loại đầu bằng phi 36 x22x 60
Phương Đông/Việt Nam
272.800
17
Gu dông + Ê cu + long đen
M16x70 thép CT3 – 8.8
200
Bộ
M16x70 thép CT3 – 8.8
Phương Đông/Việt Nam
80.300
18
Bu lông + ê cu + long đen
M16x50 – 8.8
40
Bộ
M16x50 – 8.8
Phương Đông/Việt Nam
80.300
19
Bu lông + ê cu
Inoc Sus 304 lục giác chìm đầu bằng M18x70 (mũ côn Ф 30)
36
Bộ
Inoc Sus 304 lục giác chìm đầu bằng M18x70 (mũ côn Ф 30)
Phương Đông/Việt Nam
92.400
20
Bu lông đai ốc
I nốc chữ U loại M20X150mm Inốc Sus304
30
Bộ
I nốc chữ U loại M20X150mm Inốc Sus304
Phương Đông/Việt Nam
112.200
21
Bu lông+Long đen+Êcu
M12×50 – 8.8
22
Bộ
M12×50 – 8.8
Phương Đông/Việt Nam
27.500
22
Bu lông + ê cu
INOX SUS304 M10x35
50
Bộ
INOX SUS304 M10x35
Phương Đông/Việt Nam
13.200
23
Bu lông + ê cu
INOX SUS304 M10x30
19
Bộ
INOX SUS304 M10x30
Phương Đông/Việt Nam
13.200
24
Bu lông chìm
M8x30 - VL: SUS 304
96
Cái
M8x30 - VL: SUS 304
Phương Đông/Việt Nam
13.200
25
Bu lông + ê-cu+ long đen vênh; long đen bằng
M20 x 143 - SUS 316
40
Bộ
M20 x 143 - SUS 316
Phương Đông/Việt Nam
314.600
26
Bulong tai cẩu
M30-EBMM-011
4
Cái
M30-EBMM-011
Phương Đông/Việt Nam
290.400
27
Bulong tai cẩu
M36-EBMM-012
4
Cái
M36-EBMM-012
Phương Đông/Việt Nam
290.400
28
Bu lông
M10x60, inox SUS 304
384
Bộ
M10x60, inox SUS 304
Phương Đông/Việt Nam
14.300
29
Rắc co nối nhanh
Kiểu Male Connector hãng SMC Model: KQG2H08-01S inox 316, 1/8 O.D 8 (hoặc tương đương)
40
Cái
Kiểu Male Connector hãng SMC Model: KQG2H08-01S inox 316, 1/8 O.D 8 (hoặc tương đương)
SMC/ Việt Nam
240.900
30
Rắc co nối nhanh
Kiểu Male Connector hãng SMC Model: KQG2H08-02S inox 316, 1/4 O.D 8 (hoặc tương đương)
40
Cái
Kiểu Male Connector hãng SMC Model: KQG2H08-02S inox 316, 1/4 O.D 8 (hoặc tương đương)
SMC/ Việt Nam
240.900
31
Rắc co nối nhanh
Kiểu Male Connector hãng SMC Model: KQG2H10-01S inox 316, 1/8 O.D 10 (hoặc tương đương)
40
Cái
Kiểu Male Connector hãng SMC Model: KQG2H10-01S inox 316, 1/8 O.D 10 (hoặc tương đương)
SMC/ Việt Nam
298.100
32
Rắc co nối nhanh
Kiểu Male Connector hãng SMC Model: KQG2H10-02S inox 316, 1/4 O.D 10 (hoặc tương đương)
40
Cái
Kiểu Male Connector hãng SMC Model: KQG2H10-02S inox 316, 1/4 O.D 10 (hoặc tương đương)
SMC/ Việt Nam
298.100
33
Rắc co nối nhanh
Kiểu Male Connector hãng SMC Model: KQG2H10-04S inox 316, 1/2 O.D 10 (hoặc tương đương)
40
Cái
Kiểu Male Connector hãng SMC Model: KQG2H10-04S inox 316, 1/2 O.D 10 (hoặc tương đương)
SMC/ Việt Nam
385.000
34
Rắc co nối nhanh
Kiểu Male Connector hãng SMC Model: KQG2H12-02S inox 316, 1/4 O.D 12 (hoặc tương đương)
40
Cái
Kiểu Male Connector hãng SMC Model: KQG2H12-02S inox 316, 1/4 O.D 12 (hoặc tương đương)
SMC/ Việt Nam
385.000
35
Rắc co nối nhanh
Kiểu Male Connector hãng SMC Model: KQG2H12-03S inox 316, 3/8 O.D 12 (hoặc tương đương)
40
Cái
Kiểu Male Connector hãng SMC Model: KQG2H12-03S inox 316, 3/8 O.D 12 (hoặc tương đương)
SMC/ Việt Nam
385.000
36
Rắc co nối nhanh
Kiểu Male Connector hãng SMC Model: KQG2H12-04S inox 316, 1/2 O.D 12 (hoặc tương đương)
40
Cái
Kiểu Male Connector hãng SMC Model: KQG2H12-04S inox 316, 1/2 O.D 12 (hoặc tương đương)
SMC/ Việt Nam
407.000
37
Rắc co nối nhanh
Kiểu Male Connector hãng SMC Model: KQG2H16-04S inox 316, 1/2 O.D 16 (hoặc tương đương)
20
Cái
Kiểu Male Connector hãng SMC Model: KQG2H16-04S inox 316, 1/2 O.D 16
SMC/ Việt Nam
514.800
38
Rắc co nối nhanh 02S, inox 316, 1/4 O.D 6
Góc vuông kiểu Male Elbow hãng SMC Model: KQG2L06-02S, inox 316, 1/4 O.D 6 (hoặc tương đương)
20
Cái
Góc vuông kiểu Male Elbow hãng SMC Model: KQG2L06-02S, inox 316, 1/4 O.D 6 (hoặc tương đương)
SMC/ Việt Nam
334.400
39
Rắc co nối nhanh
Góc vuông kiểu Male Elbow hãng SMC Model: KQG2L08-02S, inox 316, 1/4 O.D 8 (hoặc tương đương)
40
Cái
Góc vuông kiểu Male Elbow hãng SMC Model: KQG2L08-02S, inox 316, 1/4 O.D 8(hoặc tương đương)
SMC/ Việt Nam
394.900
40
Rắc co nối nhanh
Góc vuông kiểu Male Elbow hãng SMC Model: KQG2L10-02S, inox 316, 1/4 O.D 10 (hoặc tương đương)
40
Cái
Góc vuông kiểu Male Elbow hãng SMC Model: KQG2L10-02S, inox 316, 1/4 O.D 10 (hoặc tương đương)
SMC/ Việt Nam
514.800
41
Rắc co nối nhanh
Góc vuông kiểu Male Elbow hãng SMC Model: KQG2L10-03S, inox 316,3/8 O.D 10 (hoặc tương đương)
40
Cái
Góc vuông kiểu Male Elbow hãng SMC Model: KQG2L10-03S, inox 316,3/8 O.D 10 (hoặc tương đương)
SMC/ Việt Nam
524.700
42
Rắc co nối
Chữ T kiểu Male Branch Tee hãng SMC Model: KQG2T10-03S, inox 316,3/8 O.D 10 (hoặc tương đương)
40
Cái
Chữ T kiểu Male Branch Tee hãng SMC Model: KQG2T10-03S, inox 316,3/8 O.D 10 (hoặc tương đương)
SMC/ Việt Nam
786.500
43
Rắc co nối
Chữ T kiểu Male Branch Tee hãng SMC Model: KQG2T16-04S, inox 316,1/2 O.D 16 (hoặc tương đương)
20
Cái
Chữ T kiểu Male Branch Tee hãng SMC Model: KQG2T16-04S, inox 316,1/2 O.D 16 (hoặc tương đương)
SMC/ Việt Nam
1.475.100
44
Rắc co nối nhanh
Kiểu Bulkhead Connector hãng SMC Model KQG2E12-04, inox 316, 1/2 O.D 12 (hoặc tương đương)
40
Cái
Kiểu Bulkhead Connector hãng SMC Model KQG2E12-04, inox 316, 1/2 O.D 12 (hoặc tương đương)
SMC/ Việt Nam
885.500
45
Rắc co nối thẳng
Bằng đồng gồm đầu đực côn lồi + đầu cái phi 10mm, một đầu nối ren ngoài 1/4''
20
Cái
Bằng đồng gồm đầu đực côn lồi + đầu cái phi 10mm, một đầu nối ren ngoài 1/4''
Phương Đông/Việt Nam
151.800
46
Rắc co nối góc
Cong 90 bằng đồng gồm đầu đực côn lồi + đầu cái phi 10mm, một đầu nối ren ngoài 1/4''
20
Cái
Cong 90 bằng đồng gồm đầu đực côn lồi + đầu cái phi 10mm, một đầu nối ren ngoài 1/4''
Phương Đông/Việt Nam
151.800
47
Rắc co nối thẳng
Bằng đồng gồm đầu đực côn lồi + đầu cái phi 13mm, một đầu nối ren ngoài 1/4''
20
Cái
Bằng đồng gồm đầu đực côn lồi + đầu cái phi 13mm, một đầu nối ren ngoài 1/4''
Phương Đông/Việt Nam
151.800
48
Rắc co nối góc
Cong 90 bằng đồng gồm đầu đực côn lồi + đầu cái phi 13mm, một đầu nối ren ngoài 1/4''
20
Cái
Cong 90 bằng đồng gồm đầu đực côn lồi + đầu cái phi 13mm, một đầu nối ren ngoài 1/4''
Phương Đông/Việt Nam
151.800
49
Lơ thu ren
Inox 304: ren trong 1/4''; ren ngoài 1/2''
20
Cái
Inox 304: ren trong 1/4''; ren ngoài 1/2''
Phương Đông/Việt Nam
103.400
50
Rắc co T
Bằng đồng 1/4'' ren ngoài giữa, tê 2 đầu đực côn lồi + 2 đầu cái phi 10mm - Việt Nam
20
Cái
Bằng đồng 1/4'' ren ngoài giữa, tê 2 đầu đực côn lồi + 2 đầu cái phi 10mm - Việt Nam
Phương Đông/Việt Nam
151.800
51
Đầu nối nhanh
Có ren chữ T AKS PB16-04, ren phi 21mm, ống phi 16mm
20
Cái
Có ren chữ T AKS PB16-04, ren phi 21mm, ống phi 16mm
Phương Đông/Việt Nam
151.800
52
Đầu nối nhanh
Có ren góc vuông AKS PL16-02, ren phi 13mm, ống phi 16mm
20
Cái
Có ren góc vuông AKS PL16-02, ren phi 13mm, ống phi 16mm
Phương Đông/Việt Nam
151.800
53
Đầu nối nhanh
Chữ T PEG6-10-10, ống cấp khí phi 10mm, ống nhánh phi 6mm, ống nhánh phi 10mm
20
Cái
Chữ T PEG6-10-10, ống cấp khí phi 10mm, ống nhánh phi 6mm, ống nhánh phi 10mm
Phương Đông/Việt Nam
151.800
54
Đầu nối nhanh
Loại thẳng có ren PC08-02, ren 13mm, ống 8mm
20
Cái
Loại thẳng có ren PC08-02, ren 13mm, ống 8mm
Phương Đông/Việt Nam
151.800
55
Đầu nối nhanh thẳng
có ren PC10-02, ren phi 13mm, ống phi 10mm
20
Cái
có ren PC10-02, ren phi 13mm, ống phi 10mm
Phương Đông/Việt Nam
151.800
56
Đầu nối nhanh thẳng
có ren PC12-02, ren phi 13mm, ống phi 12mm
20
Cái
có ren PC12-02, ren phi 13mm, ống phi 12mm
Phương Đông/Việt Nam
151.800
57
Đầu nối nhanh thẳng
có ren PC12-03, ren phi 16mm, ống phi 12mm
20
Cái
có ren PC12-03, ren phi 16mm, ống phi 12mm
Phương Đông/Việt Nam
151.800
58
Đầu nối nhanh thẳng
có ren PC12-04, ren 20mm, ống 12mm
20
Cái
có ren PC12-04, ren 20mm, ống 12mm
Phương Đông/Việt Nam
151.800
59
Thanh ren
KT: M30x530 - VL: thép C20
2
Cái
KT: M30x530 - VL: thép C20
Phương Đông/Việt Nam
297.000
60
Đối trọng
KT: M30/Φ200x100 - VL: thép C20
4
Cái
KT: M30/Φ200x100 - VL: thép C20
Phương Đông/Việt Nam
1.540.000
61
Đai thít
Phi 42- 48 dày 1,5mm INOX SUS304
60
Cái
Phi 42- 48 dày 1,5mm INOX SUS304
Phương Đông/Việt Nam
38.500
62
Đai thít
Phi 130-152 dày 2mm INOX SUS304
720
Cái
Phi 130-152 dày 2mm INOX SUS304
Phương Đông/Việt Nam
55.000
63
Puly
Quạt chân không hệ thống thu tro
3
bộ
Quạt chân không hệ thống thu tro
Phương Đông/Việt Nam
2.376.000
64
Ống côn
Phi 237/160 dày 2,2mm L= 800 vật liệu gang chịu mài mòn
2
Bộ
Phi 237/160 dày 2,2mm L= 800 vật liệu gang chịu mài mòn
Phương Đông/Việt Nam
19.140.000
65
Dây mềm bố thép
Dài 1600 Dn 46 t 400 oC
10
Dây
Dài 1600 Dn 46 t 400 oC
Dân Đạt/Việt Nam
7.865.000
66
Tê ren
Inox 304, ren trong 17mm
10
Cái
Inox 304, ren trong 17mm
Phương Đông/Việt Nam
143.000
67
Kép inox
Inox 304, 2 đầu ren ngoài 17mm
10
Cái
Inox 304, 2 đầu ren ngoài 17mm
Phương Đông/Việt Nam
143.000
68
Dây gai cực phóng
L2990x6x1,5mm Thép hợp kim
12
Dây
L2990x6x1,5mm Thép hợp kim
Tai & chyun/ Đài Loan
1.932.700
69
Thanh gai cực phóng RSB
L3300mm ɸ20mm vật liệu thép cán nguội SPCC
145
thanh
L3300mm ɸ20mm vật liệu thép cán nguội SPCC
Tai & chyun/ Đài Loan
1.425.600
70
Lò so cực phóng
LS3-140
50
Cái
LS3-140
Tai & chyun/ Đài Loan
1.774.300
71
Tấm chì
1000x1000 x 0,6 mm
2
Tấm
1000x1000 x 0,6 mm
Thăng Long/ Việt Nam
1.430.000
72
Nút bịt
SUS304 phi 24x20.x50
20
Cái
SUS304 phi 24x20.x50
Phương Đông/Việt Nam
58.300
73
Ống lồng bulông lưới quay rác
Kích thước phi 30/21x45. VL: SUS 316
20
Cái
Kích thước phi 30/21x45. VL: SUS 316
Phương Đông/Việt Nam
400.400
74
Ống lồng bu lông lưới quay rác
Kích thước phi 30/21x63. VL: SUS 316
20
Cái
Kích thước phi 30/21x63. VL: SUS 316
Phương Đông/Việt Nam
385.000
75
Lò xo nén mặt chính xác động
KT: L0= 42, d = 4, Di = 16, De = 24 (8 vòng) – Vật liệu Thép Cr-Si ( có bản vẽ kèm theo).
80
Cái
KT: L0= 42, d = 4, Di = 16, De = 24 (8 vòng) – Vật liệu Thép Cr-Si ( có bản vẽ kèm theo).
Phương Đông/Việt Nam
171.600
76
Lò xo máy cấp rung
ĐK trong 73mm, ĐK ngoài 105mm, cao 210mm( 8 vòng xoắn)
8
Cái
ĐK trong 73mm, ĐK ngoài 105mm, cao 210mm( 8 vòng xoắn)
Phương Đông/Việt Nam
3.223.000
77
Lò xo máy cấp
L200×74×54 -10 vòng lò xo.
32
Cái
L200×74×54 -10 vòng lò xo.
Phương Đông/Việt Nam
742.500
78
Mặt chính xác động khóa khí Silô
Phi 245/phi 230/phi 122,5/phi 107,5/phi 32/phi 22x80- 8, Vật liệu SUS440C
22
Cái
Phi 245/phi 230/phi 122,5/phi 107,5/phi 32/phi 22x80- 8, Vật liệu SUS440C
Phương Đông/Việt Nam
7.177.500
79
Mặt chính xác tĩnh khóa khí Silo
Phi 242/205 x 27,5x465- Vật liệu SUS440C
6
Cái
Phi 242/205 x 27,5x465- Vật liệu SUS440C
Phương Đông/Việt Nam
6.864.000
80
Vít bắn tôn
Phi 3x40
28
Kg
Phi 3x40
Hưng Thịnh/Việt Nam
96.800
81
Nắp cống thoát nước
Hình tròn 800x700 bằng gang
4
Cái
Hình tròn 800x700 bằng gang
Phương Đông/Việt Nam
2.574.000
82
Nắp cống thoát nước
Hình chữ nhật 425x725, bằng gang
6
Cái
Hình chữ nhật 425x725, bằng gang
Phương Đông/Việt Nam
1.254.000
83
Bộ xích chuẩn phục vụ hiệu chuẩn các cân than băng tải cho tổ máy 300MW và tổ máy 330MW:
Bộ xích chuẩn: XC/6x1M/0.5/1/2-120Xích chuẩn dài 6m gồm 6 đoạn 1m khối lượng 10kg/1m; vật liệu inox ( bánh xe thép) cấp chính xác M2 theo OIML; có hộp đựng bảo quảnQuả cân chuẩn: quả cân chuẩn đi kèm xích : 500g, 1kg, 2kg. số lượng mỗi loại 120 quả, kiểu hình trụ vật liệu inox cấp chính xác M2 theo OIML có hộp đựng bằng Inox
1
Bộ
Bộ xích chuẩn: XC/6x1M/0.5/1/2-120 Xích chuẩn dài 6m gồm 6 đoạn 1m khối lượng 10kg/1m; vật liệu inox ( bánh xe thép) cấp chính xác M2 theo OIML; có hộp đựng bảo quản Quả cân chuẩn: quả cân chuẩn đi kèm xích : 500g, 1kg, 2kg. số lượng mỗi loại 120 quả, kiểu hình trụ vật liệu inox cấp chính xác M2 theo OIML có hộp đựng bằng Inox
DKD Việt Nam/ Việt Nam
245.916.000
84
Gối đỡ máy nghiền
KT: 390x117x40 vật liệu Inox SUS304
4
Cái
KT: 390x117x40 vật liệu Inox SUS304
Phương Đông/Việt Nam
5.973.000
85
Lá chắn tầng 1 phân ly than thô
KT 950x390x220x15, VL thép Inox SUS 304
96
Cái
KT 950x390x220x15, VL thép Inox SUS 304
Phương Đông/Việt Nam
6.369.000
86
Phớt cao su chặn dầu
Phi 60/80x10
4
Cái
Phi 60/80x10
TDK/Việt Nam
138.240
87
Phớt piston khí nén
EU 25x35x11.2, nhựa teflon
30
Cái
EU 25x35x11.2, nhựa teflon
TDK/Việt Nam
203.040
88
Phớt cao su chịu dầu
Phi 35/Φ56x12
8
Cái
Phi 35/Φ56x12
TDK/Việt Nam
73.440
89
Phớt cao su chắn mỡ
Phi 28/Φ47x10
16
Cái
Phi 28/Φ47x10
TDK/Việt Nam
58.320
90
Phớt cao su chắn mỡ
Phi 52 x Φ72 x 12
4
Cái
Phi 52 x Φ72 x 12
TDK/Việt Nam
97.200
91
Phớt cao su chịu dầu
Phi 25/45x10
4
Vòng
Phi 25/45x10
TDK/Việt Nam
129.600
92
Phớt cao su chịu dầu
Phi 22/45x10
4
Vòng
Phi 22/45x10
TDK/Việt Nam
86.400
93
Bộ phớt chặn dầu piston thuỷ lực ép phá xỉ TM330
Gồm 3 loại phớt và 1 gioăng tròn: - 1 phớt đường kính trong 45mm, đường kính ngoài 53mm, dày 7mm.- 1 phớt đường kính trong 45mm, đường kính ngoài 55mm, dày 6mm- 2 phớt đường kính trong 70mm, đường kính ngoài 80mm, dày 6mm- 1 gioăng tròn phi 5mm
24
Bộ
Gồm 3 loại phớt và 1 gioăng tròn: - 1 phớt đường kính trong 45mm, đường kính ngoài 53mm, dày 7mm. - 1 phớt đường kính trong 45mm, đường kính ngoài 55mm, dày 6mm - 2 phớt đường kính trong 70mm, đường kính ngoài 80mm, dày 6mm - 1 gioăng tròn phi 5mm
TDK/Việt Nam
567.000
94
Phớt chịu dầu, chịu nhiệt
T100 độ C phi 28x42x7
2
Cái
T100 độ C phi 28x42x7
TDK/Việt Nam
86.400
95
Phớt chịu dầu, chịu nhiệt
T100 độ C phi 30x42x7
4
Cái
T100 độ C phi 30x42x7
TDK/Việt Nam
86.400
96
Phớt chịu dầu, chịu nhiệt
T100 độ C phi 15xФ30x7
2
Cái
T100 độ C phi 15xФ30x7
TDK/Việt Nam
86.400
97
Phớt chịu dầu, chịu nhiệt
T100 độ C phi 38xФ58x10
2
Cái
T100 độ C phi 38xФ58x10
TDK/Việt Nam
118.800
98
Phớt chịu dầu, chịu nhiệt
T100 độ C phi55xphi45x 5,5
2
Cái
T100 độ C phi55xphi45x 5,5
TDK/Việt Nam
118.800
99
Phớt chịu dầu, chịu nhiệt
T100 độ C phi30x40x7
2
Cái
T100 độ C phi30x40x7
TDK/Việt Nam
108.000
100
Phớt chịu dầu, chịu nhiệt
T100 độ C phi35x50x8
2
Cái
T100 độ C phi35x50x8
TDK/Việt Nam
108.000
101
Phớt chịu dầu, chịu nhiệt
T100 độ C phi25x35x7
2
Cái
T100 độ C phi25x35x7
TDK/Việt Nam
97.200
102
Phớt chịu dầu, chịu nhiệt
T100 độ C phi45x62x7
2
Cái
T100 độ C phi45x62x7
TDK/Việt Nam
129.600
103
Phớt chịu dầu, chịu nhiệt
T100 độ C phi35x60x12
4
Cái
T100 độ C phi35x60x12
TDK/Việt Nam
129.600
104
Phớt chịu dầu
TC phi180x210x16
4
Cái
TC phi180x210x16
TDK/Việt Nam
729.000
105
Phớt chặn dầu đầu vào hộp giảm tốc
mã hiệu 65x90x12
2
Cái
mã hiệu 65x90x12
TDK/Việt Nam
226.800
106
Phớt cao su cho động cơ
Phi 90/65/10
2
Cái
Phi 90/65/10
TDK/Việt Nam
170.640
107
Phớt cao su cho động cơ
Phi 85/65/10
6
Cái
Phi 85/65/10
TDK/Việt Nam
170.640
108
Phớt cao su chắn dầu
VA 1.30 (115x130x5)
2
Cái
VA 1.30 (115x130x5)
TDK/Việt Nam
251.640
109
Phớt chắn dầu cao su lõi thép
Phi 50x30x10
10
Cái
Phi 50x30x10
TDK/Việt Nam
89.640
110
Phớt đầu trục
Loại: phi 22×32×7
3
Cái
Loại: phi 22×32×7
TDK/Việt Nam
73.440
111
Phớt chịu dầu
Phi 60xphi70x6
4
Cái
Phi 60xphi70x6
TDK/Việt Nam
405.000
112
Phớt chặn dầu
phi35xphi47x7 đầu trục nhanh HGT T3DH04
2
Cái
phi35xphi47x7 đầu trục nhanh HGT T3DH04
TDK/Việt Nam
73.440
113
Phớt chặn dầu
phi40xphi52x7 đầu trục nhanh HGT T3DH05
2
Cái
phi40xphi52x7 đầu trục nhanh HGT T3DH05
TDK/Việt Nam
73.440
114
Phớt chặn dầu
phi50xphi65x7 đầu trục nhanh HGT T3DH07
2
Cái
phi50xphi65x7 đầu trục nhanh HGT T3DH07
TDK/Việt Nam
105.840
115
Phớt chặn dầu, mỡ
MERKEL T20 (rod seal): 125x145x16
1
Cái
MERKEL T20 (rod seal): 125x145x16
TDK/Việt Nam
648.000
116
Phớt cao su chặn mỡ
phi 55 x phi 80 x10
4
Cái
phi 55 x phi 80 x10
TDK/Việt Nam
154.440
117
Phớt cao su chặn mỡ
phi 80 x phi 110 x12
4
Cái
phi 80 x phi 110 x12
TDK/Việt Nam
170.640
118
Phớt cao su chặn mỡ
phi 60 x phi 85 x10
2
Cái
phi 60 x phi 85 x10
TDK/Việt Nam
154.440
119
Phớt cao su chặn mỡ
phi 40 x phi 72 x12
2
Cái
phi 40 x phi 72 x12
TDK/Việt Nam
154.440
120
Phớt cao su chặn mỡ
phi 50 x phi 72 x12
2
Cái
phi 50 x phi 72 x12
TDK/Việt Nam
154.440
121
Phớt chắn dầu cao su
Phi t/n:32x42x7
4
Cái
Phi t/n:32x42x7
TDK/Việt Nam
73.440
122
Phớt cao su chịu dầu
mã 16159 - LPD phi62xphi46,5x8
4
Cái
mã 16159 - LPD phi62xphi46,5x8
TDK/Việt Nam
415.800
123
Phớt kim loại
mã 473258 National phi65xphi37x9
4
Cái
mã 473258 National phi65xphi37x9
TDK/Việt Nam
567.000
124
Phớt chắn dầu.
Vật liệu cao su chịu dầu Kích thước: TC 25-45-10
8
Cái
Vật liệu cao su chịu dầu Kích thước: TC 25-45-10
TDK/Việt Nam
73.440
125
Phớt chắn dầu
Loại cao su bọc thép thông số. Φn/t: 190/100x15mm
2
Cái
Loại cao su bọc thép thông số. Φn/t: 190/100x15mm
TDK/Việt Nam
665.280
126
Phớt chắn dầu
Loại cao su chịu dầu thông số Φn/t 40/25x 8mm
2
Cái
Loại cao su chịu dầu thông số Φn/t 40/25x 8mm
TDK/Việt Nam
97.200
127
Phớt chắn dầu
Tthông số: Φ25 x Φ40 x 8mm. Vật liệu: Cao su bọc thép
2
Cái
Tthông số: Φ25 x Φ40 x 8mm. Vật liệu: Cao su bọc thép
TDK/Việt Nam
97.200
128
Phớt chắn dầu
Cao su bọc thép, Thông số: Φn/t: 62/35x7 mm
4
Cái
Cao su bọc thép, Thông số: Φn/t: 62/35x7 mm
TDK/Việt Nam
210.600
129
Phớt chắn dầu
Cao su bọc thép, Thông số: Φn/t:190/100x15 mm
2
Cái
Cao su bọc thép, Thông số: Φn/t:190/100x15 mm
TDK/Việt Nam
81.000
130
Phớt chắn dầu
Thông số: Φn/t:52/32x12mm
2
Cái
Thông số: Φn/t:52/32x12mm
TDK/Việt Nam
97.200
131
Phớt chắn dầu của động cơ.
Loại có lò so: Mã số: CK92 1 - 8765 - 18 1 - 70x95x10 - 18 18M - MT - 328/95.
1
Cái
Loại có lò so: Mã số: CK92 1 - 8765 - 18 1 - 70x95x10 - 18 18M - MT - 328/95.
TDK/Việt Nam
275.400
132
Phớt chắn dầu của động cơ
Thông số.KT:Φn/t: 52/35x7mm.VL: cao su chịu dầu
4
Cái
Thông số.KT:Φn/t: 52/35x7mm.VL: cao su chịu dầu
TDK/Việt Nam
210.600
133
Tết graphit lõi thép
Nhiệt độ 600oC, P=30MPA 4 x 4mm
40
Kg
Nhiệt độ 600oC, P=30MPA 4 x 4mm
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
648.000
134
Tết graphit lõi thép
Nhiệt độ 600oC, P=30MPA 8 x 8mm
80
Kg
Nhiệt độ 600oC, P=30MPA 8 x 8mm
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
648.000
135
Tết graphit lõi thép
Nhiệt độ 600oC, P=30MPA 10 x 10mm
80
Kg
Nhiệt độ 600oC, P=30MPA 10 x 10mm
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
648.000
136
Tết graphit lõi thép
Nhiệt độ 600oC, P=30MPA 14 x 14mm
80
Kg
Nhiệt độ 600oC, P=30MPA 14 x 14mm
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
648.000
137
Tết graphit lõi thép
Nhiệt độ 600oC, P=30MPA 20 x 20mm
80
Kg
Nhiệt độ 600oC, P=30MPA 20 x 20mm
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
648.000
138
Tết graphit lõi thép
Nhiệt độ 600oC, P=30MPA 22 x 22mm
100
Kg
Nhiệt độ 600oC, P=30MPA 22 x 22mm
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
648.000
139
Tết graphit lõi thép
Nhiệt độ 600oC, P=30MPA 24 x 24mm
100
Kg
Nhiệt độ 600oC, P=30MPA 24 x 24mm
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
648.000
140
Tết cô tông tẩm mỡ
22x22
14
Kg
22x22
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
259.200
141
Tết sợi Teflon (PTFE)
20x20 P=10kg/cm2, T=100oC
110
Kg
20x20 P=10kg/cm2, T=100oC
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
1.237.680
142
Gioăng làm kín
Hình chữ U KT: 300x500x20 – VL: Cao su chịu nhiệt ≥150oC + chịu mài mòn
4
Cái
Hình chữ U KT: 300x500x20 – VL: Cao su chịu nhiệt ≥150oC + chịu mài mòn
Phương Đông/Việt Nam
2.376.000
143
Gioăng làm kín
KT: 300x15x12 – VL: Nhựa chịu nhiệt ≥150oC + chịu mài mòn
4
Cái
KT: 300x15x12 – VL: Nhựa chịu nhiệt ≥150oC + chịu mài mòn
Phương Đông/Việt Nam
1.485.000
144
Bộ gioăng phớt piston thuỷ lực
Xinhua Well; Type: YY2578186; SN: YYD18601; Nominal; Pressure 16MPa; Diameter of cylinder 125mm, Max Travel 105mm (hoặc tương đương)
4
Bộ
Xinhua Well; Type: YY2578186; SN: YYD18601; Nominal; Pressure 16MPa; Diameter of cylinder 125mm, Max Travel 105mm (hoặc tương đương)
Xinhua Well/ Trung Quốc
21.514.680
145
Bộ gioăng phớt piston thuỷ lực
Xinhua Well; Type: YY0578184; SN: YYD18401; Nominal; Pressure 16MPa; Diameter of cylinder 105mm, Max Travel 50mm (hoặc tương đương)
4
Bộ
Xinhua Well; Type: YY0578184; SN: YYD18401; Nominal; Pressure 16MPa; Diameter of cylinder 105mm, Max Travel 50mm (hoặc tương đương)
Xinhua Well/ Trung Quốc
22.307.400
146
Gioăng cao su tròn
Chịu nhiệt T 250 độ C; P 2.5Mpa, Kích thước Φ 460/470x5
12
Cái
Chịu nhiệt T 250 độ C; P 2.5Mpa, Kích thước Φ 460/470x5
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
2.488.320
147
Gioăng cao su tròn
Chịu nhiệt T 250 độ C; P 2.5Mpa, Kích thước Φ 450/460x5
12
Cái
Chịu nhiệt T 250 độ C; P 2.5Mpa, Kích thước Φ 450/460x5
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
2.488.320
148
Gioăng cao su tròn
Chịu nhiệt T 250 độ C; P 2.5Mpa, Kích thước Φ 120/128x4
12
Cái
Chịu nhiệt T 250 độ C; P 2.5Mpa, Kích thước Φ 120/128x4
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
529.200
149
Gioăng cao su tròn
Chịu nhiệt T 250 độ C; P 2.5Mpa, Kích thước Φ 80/87x3.5
12
Cái
Chịu nhiệt T 250 độ C; P 2.5Mpa, Kích thước Φ 80/87x3.5
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
238.680
150
Gioăng cao su tròn
Chịu nhiệt T 250 độ C; P 2.5Mpa, Kích thước Φ 75/81.5x3.25
24
Cái
Chịu nhiệt T 250 độ C; P 2.5Mpa, Kích thước Φ 75/81.5x3.25
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
238.680
151
Gioăng cao su tròn
Chịu nhiệt T 250 độ C; P 2.5Mpa, Kích thước Φ 60/67x3.5
8
Cái
Chịu nhiệt T 250 độ C; P 2.5Mpa, Kích thước Φ 60/67x3.5
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
218.160
152
Gioăng cao su tròn
Chịu nhiệt T 250 độ C; P 2.5Mpa, Kích thước Φ 272/280x4
4
Cái
Chịu nhiệt T 250 độ C; P 2.5Mpa, Kích thước Φ 272/280x4
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
1.451.520
153
Gioăng cao su tròn
Phi 6 chịu nhiệt độ 250 độ, P 2.5MPa
10
m
Phi 6 chịu nhiệt độ 250 độ, P 2.5MPa
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
235.440
154
Gioăng paranhit
dày 5mm P=64kg/cm2; T=450oC
69
m2
dày 5mm P=64kg/cm2; T=450oC
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
1.969.920
155
Gioăng paranhit
dày 0,5mm P=64kg/cm2; T=450oC
31
m2
dày 0,5mm P=64kg/cm2; T=450oC
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
354.240
156
Gioăng Paranhít
1500x1500x1mm P=64kg/cm2; T=450 độ C
39
Tấm
1500x1500x1mm P=64kg/cm2; T=450 độ C
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
883.440
157
Gioăng paranhit
lõi kim loại dày 3mm P=64kg/cm2; T=450oC
250
Kg
lõi kim loại dày 3mm P=64kg/cm2; T=450oC
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
295.920
158
Gioăng cao su
Phi20 chịu nhiệt đến 200 độ
60
m
Phi20 chịu nhiệt đến 200 độ
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
1.088.640
159
Gioăng cao su tròn
phi 2
20
m
phi 2
TDK/Việt Nam
32.400
160
Gioăng cao su tròn
phi 4
20
m
phi 4
TDK/Việt Nam
41.040
161
Gioăng cao su tròn
phi 6 chịu nhiệt ≥200 độ
60
m
phi 6 chịu nhiệt ≥200 độ
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
235.440
162
Gioăng cao su tròn
Phi 128x4,5-P≥25kg/cm2, T≥2000C
12
Cái
Phi 128x4,5-P≥25kg/cm2, T≥2000C
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
1.036.800
163
Gioăng cao su tròn
Phi 80x3.5-P≥25kg/cm2, T≥2000C
4
Cái
Phi 80x3.5-P≥25kg/cm2, T≥2000C
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
298.080
164
Gioăng cao su tròn
Phi 65x4-P≥25kg/cm2, T≥2000C
6
Cái
Phi 65x4-P≥25kg/cm2, T≥2000C
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
311.040
165
Gioăng véc pan
dày 0,4mm KT:1000x1000
94
Tờ
dày 0,4mm KT:1000x1000
TDK/Việt Nam
653.400
166
Gioăng véc pan
dày 0,05mm
100
Tờ
dày 0,05mm
TDK/Việt Nam
939.600
167
Gioăng cao su
chịu hóa chất axit, kiềm 1,5mm
8
m2
chịu hóa chất axit, kiềm 1,5mm
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
1.000.080
168
Gioăng cao su
chịu hóa chất axit, kiềm 1mm
8
m2
chịu hóa chất axit, kiềm 1mm
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
777.600
169
Gioăng cao su
chịu hóa chất axit, kiềm 0,5mm
8
m2
chịu hóa chất axit, kiềm 0,5mm
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
739.800
170
Gioăng cao su
chữ T. Kích thước: H1=20; h2=8; D1=15; d2=9. VL: Cao su định hình (chịu nhiệt ˃200 độ C).
3
m
chữ T. Kích thước: H1=20; h2=8; D1=15; d2=9. VL: Cao su định hình (chịu nhiệt ˃200 độ C).
Phương Đông/Việt Nam
891.000
171
Gioăng cao su khớp nối đàn hồi
loại phi 30 x phi 56 x 12
100
Cái
loại phi 30 x phi 56 x 12
Phương Đông/Việt Nam
89.640
172
Gioăng cao su khớp nối đàn hồi
loại phi 17 x phi 35 x 10
100
Cái
loại phi 17 x phi 35 x 10
Phương Đông/Việt Nam
54.000
173
Bộ gioăng xi lanh lái
kích thước 38x48x6 ,mã 233-9240
2
Bộ
kích thước 38x48x6 ,mã 233-9240
TDK/Việt Nam
2.376.000
174
Bộ gioăng xi lanh nâng hạ gầu
Phi 63x76x10, mã 234-1915
2
Bộ
Phi 63x76x10, mã 234-1915
TDK/Việt Nam
2.376.000
175
Bộ gioăng xi lanh đổ gầu
Phi 63x76x10, mã 234-1984
1
Bộ
Phi 63x76x10, mã 234-1984
TDK/Việt Nam
2.376.000
176
Bộ gioăng xi lanh nâng ben
Phi 63x76x10, mã 229-2662
2
Bộ
Phi 63x76x10, mã 229-2662
TDK/Việt Nam
2.376.000
177
Bộ gioăng xi lanh nghiêng ben
Phi 76x90x10, mã 244-0908
1
Bộ
Phi 76x90x10, mã 244-0908
TDK/Việt Nam
2.376.000
178
Gioăng chỉ
đường kính 152mm dầy 3mm
3
Cái
đường kính 152mm dầy 3mm
TDK/Việt Nam
122.040
179
Gioăng, phớt, tết trục ly tâm bơm chính EN3
Gioăng, phớt, tết trục ly tâm bơm chính EN3
1
Bộ
Gioăng, phớt, tết trục ly tâm bơm chính EN3
TDK/Việt Nam
891.000
180
Gioăng (phớt) Piston bơm định lượng hóa chất
KT: Фt/n:30x50x8;VL: nhựa chịu hóa chất, chịu mài mòn
10
Cái
KT: Фt/n:30x50x8;VL: nhựa chịu hóa chất, chịu mài mòn
Phương Đông/Việt Nam
534.600
181
Gioăng định hình graphite của đường tái lạnh
D max = 850mm, tiết diện hình thang 42,5x67,5x31 mm.
2
Bộ
D max = 850mm, tiết diện hình thang 42,5x67,5x31 mm.
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
51.508.440
182
Dây mềm
cao su hai đầu có dắc co ren trong fi 42 Pn 30kg/cm2
6
Cái
cao su hai đầu có dắc co ren trong fi 42 Pn 30kg/cm2
Phương Đông/Việt Nam
1.587.600
183
Đệm giảm chấn
nhựa PE phi152x80x22
2
Cái
nhựa PE phi152x80x22
Phương Đông/Việt Nam
356.400
184
Đệm giảm chấn
cao su phi108/53x22
2
Cái
cao su phi108/53x22
Phương Đông/Việt Nam
340.200
185
Vành giãn nở
cao su có bố chịu nhiệt 120 độ Φ350x200 PN=1,6 MPa - 02 bích thép
2
Bộ
cao su có bố chịu nhiệt 120 độ Φ350x200 PN=1,6 MPa - 02 bích thép
Phương Đông/Việt Nam
4.536.000
186
Vành giãn nở bằng
cao su (gồm cả mặt bích) DN65, Pn 1.6Mpa, Tn 100 độ C
1
Bộ
cao su (gồm cả mặt bích) DN65, Pn 1.6Mpa, Tn 100 độ C
Phương Đông/Việt Nam
3.888.000
187
Bạc đỡ trục
kích thước: phi83,5/ phi60x70. Vật liệu: Gỗ phíp
2
Cái
kích thước: phi83,5/ phi60x70. Vật liệu: Gỗ phíp
Phương Đông/Việt Nam
3.715.200
188
Bạc cao su
Phi55 x fi36 x 46
15
Cái
Phi55 x fi36 x 46
Phương Đông/Việt Nam
665.280
189
Khớp nối trục
Thông số: Φt/n: 40/77 x 4; Dầy 16; loại 6 cánh bản rộng 12mm. Vật liệu cao su chịu hóa chất và chịu mài mòn
4
Cái
Thông số: Φt/n: 40/77 x 4; Dầy 16; loại 6 cánh bản rộng 12mm. Vật liệu cao su chịu hóa chất và chịu mài mòn
Phương Đông/Việt Nam
1.782.000
190
Đệm giảm chấn
Cao su chịu dầu loại Φ64x Φ25x40mm
40
Cái
Cao su chịu dầu loại Φ64x Φ25x40mm
Phương Đông/Việt Nam
259.200
191
Gioăng bao hơi
Loại hình elipse fi 355/450mm; bản rộng 17mm; dầy 4mm; vật liệu kim loại lá xếp định hình tẩm bột phấn chì (graphite)
2
Cái
Loại hình elipse fi 355/450mm; bản rộng 17mm; dầy 4mm; vật liệu kim loại lá xếp định hình tẩm bột phấn chì (graphite)
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
8.838.720
192
Mặt chính xác
Phi 230x8mm - Vật liệu cao su cứng chịu hóa chất
2
Cái
Phi 230x8mm - Vật liệu cao su cứng chịu hóa chất
Phương Đông/Việt Nam
15.066.000
193
Mặt chính xác
Phi 200x163x8mm - Vật liệu cao su cứng chịu hóa chất
2
Cái
Phi 200x163x8mm - Vật liệu cao su cứng chịu hóa chất
Phương Đông/Việt Nam
7.533.000
194
Mặt chính xác
Phi 260x15 - Vật liệu cao su cứng chịu hóa chất
2
Cái
Phi 260x15 - Vật liệu cao su cứng chịu hóa chất
Phương Đông/Việt Nam
7.533.000
195
Mặt chính xác
Phi110x95x15 - Vật liệu cao su cứng chịu hóa chất
2
Cái
Phi110x95x15 - Vật liệu cao su cứng chịu hóa chất
Phương Đông/Việt Nam
7.533.000
196
Mặt chính xác kiểu ống cao su
Dn 200 mã hiệu PVE8A200 – 703LSZX
14
Cái
Dn 200 mã hiệu PVE8A200 – 703LSZX
Anhui Fengchi Pump Valve Manufacturing CO., LTD
14.968.800
197
Gioăng thép lá xếp
Phi271/237x4,0
2
Cái
Phi271/237x4,0
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
2.587.200
198
Gioăng thép lá xếp
Phi235/209x4,0
4
Cái
Phi235/209x4,0
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
1.729.200
199
Gioăng thép lá xếp
Phi131,5/108x4,0
2
Cái
Phi131,5/108x4,0
Qingdao Flexicarb Gasket & Packing
844.800
200
Bánh răng nghiêng trục chậm
Phi32/94,5x22 (54 răng), thép 20X
1
Cái
Phi32/94,5x22 (54 răng), thép 20X
A+/Việt nam
3.630.000
201
Bánh răng nghiêng liền trục nhanh dẫn động
Phi30x99 (15 răng),thép 20X
1
Cái
Phi30x99 (15 răng),thép 20X
A+/Việt nam
5.445.000
202
Bánh răng bị động
phi 90/phi 25x20 (51 răng), thép 20X
1
Cái
phi 90/phi 25x20 (51 răng), thép 20X
A+/Việt nam
3.630.000
203
Bánh răng chủ động
phi 35/ phi16; L 48,5; Z 18 răng, thép 20X
1
Cái
phi 35/ phi16; L 48,5; Z 18 răng, thép 20X
A+/Việt nam
2.838.000
204
Bánh răng chủ
Phi53x28x51(29 răng), thép 20X
1
Cái
Phi53x28x51(29 răng), thép 20X
A+/Việt nam
1.980.000
205
Bánh răng nghiêng truyền động của trục động cơ
KT: 40mm x Ø73,6/Ø38; Z=32; ß=20o; VL 20XM
1
Cái
KT: 40mm x Ø73,6/Ø38; Z=32; ß=20o; VL 20XM
A+/Việt nam
7.425.000
206
Bánh răng nghiêng truyền động của trục trung gian
KT: 59mm x Ø71/Ø30; Z=21; b=20o; VL 20XM
1
Cái
KT: 59mm x Ø71/Ø30; Z=21; b=20o; VL 20XM
A+/Việt nam
7.744.000
207
Bánh răng nghiêng truyền động của trục chậm
KT: 55mm x Ø230/Ø86; Z=73; b=20o; VL 20XM
1
Cái
KT: 55mm x Ø230/Ø86; Z=73; b=20o; VL 20XM
A+/Việt nam
14.300.000
208
Bánh răng chủ máy nghiền
KT: 904/375x830, Vật liệu 35XM (43 răng nghiêng)
1
Cái
KT: 904/375x830, Vật liệu 35XM (43 răng nghiêng)
Pengfei/ Trung Quốc
858.000.000
209
Bánh răng bị động
Phi 89/80x50 đường kính lỗ Dn41 rãnh Cavet 5mmx50mm thép 40X
2
Cái
Phi 89/80x50 đường kính lỗ Dn41 rãnh Cavet 5mmx50mm thép 40X
A+/Việt nam
6.600.000
210
Bánh răng chủ động
Phi 152/100x45 ; 8 lỗ fi 10 thép 40X
2
Cái
Phi 152/100x45 ; 8 lỗ fi 10 thép 40X
A+/Việt nam
14.300.000
211
Bánh răng liền trục
TSKT: 11 răng phi 32, đường kính đỉnh răng phi 26, chiều dài 195mm – Vật liệu 40X
4
Cái
TSKT: 11 răng phi 32, đường kính đỉnh răng phi 26, chiều dài 195mm – Vật liệu 40X
A+/Việt nam
3.168.000
212
Bánh răng trục chậm
Phi 181/F170x50 – Vật liệu 40X.
4
Cái
Phi 181/F170x50 – Vật liệu 40X.
A+/Việt nam
11.550.000
213
Bánh răng côn lưới quay rác
Phi 295xФ139x74 – 40XM
1
Cái
Phi 295xФ139x74 – 40XM
A+/Việt nam
21.450.000
214
Bánh động
Phi73x25x19 (41 răng), thép 20X
1
Cái
Phi73x25x19 (41 răng), thép 20X
A+/Việt nam
4.675.000
215
Bánh vít
Phi n/t: 65/22x38, 31 răng, Vật liệu Hợp kim đồng
1
Cái
Phi n/t: 65/22x38, 31 răng, Vật liệu Hợp kim đồng
A+/Việt nam
3.630.000
216
Bánh vít
Phi35xPhi67xphi49x25,3; Z=30 - vật liệu hợp kim đồng - niken
1
Cái
Phi35xPhi67xphi49x25,3; Z=30 - vật liệu hợp kim đồng - niken
A+/Việt nam
4.675.000
217
Giãn nở
KT: Dn50 – Pn1,6 Mpa - VL: cao su chịu mài mòn
2
Cái
KT: Dn50 – Pn1,6 Mpa - VL: cao su chịu mài mòn
A+/Việt nam
1.815.000
218
Cánh máy khuấy bể bùn xỉ
KT: Ø650 – VL : Thép Hardox 500 chịu mài mòn
2
Bộ
KT: Ø650 – VL : Thép Hardox 500 chịu mài mòn
A+/Việt nam
17.875.000
219
Cánh động quạt tải bột
Phi 1730/phi 152x334 vật liệu Q345 Cánh phải (Vật liệu cánh chính và cánh phụ Vautid147)
1
Cái
Phi 1730/phi 152x334 vật liệu Q345 Cánh phải (Vật liệu cánh chính và cánh phụ Vautid147)
Toàn Cầu/ Việt Nam
207.900.000
220
Cánh động quạt tải bột
Phi 1730/phi 152x334 vật liệu Q345 Cánh trái (Vật liệu cánh chính và cánh phụ Vautid147)
1
Cái
Phi 1730/phi 152x334 vật liệu Q345 Cánh trái (Vật liệu cánh chính và cánh phụ Vautid147)
Toàn Cầu/ Việt Nam
207.900.000
221
Ống lót trục
Phi 130/110x300 ; DN138 Thép CT20
4
Cái
Phi 130/110x300 ; DN138 Thép CT20
Phương Đông/Việt Nam
4.537.500
222
Vành chèn cơ khí
EKTO Dn 80; OD300; L240 vật liệu Inox SUS304/SIC (hoặc tương đương)
2
Bộ
EKTO Dn 80; OD300; L240 vật liệu Inox SUS304/SIC (hoặc tương đương)
EKATO/Đức
253.440.000
223
Vành chặn mỡ
Phi 105/87,6 gối đỡ máy nghiền xỉ
8
Cái
Phi 105/87,6 gối đỡ máy nghiền xỉ
Phương Đông/Việt Nam
607.200
224
Xích lai
Ttrục thiết bị vệ sinh băng than nguyên
2
Bộ
Ttrục thiết bị vệ sinh băng than nguyên
Dongbochain/ Trung Quốc
17.600.000
225
Xích lai
Hộp giảm tốc phụ máy cấp than nguyên
2
Bộ
Hộp giảm tốc phụ máy cấp than nguyên
Dongbochain/ Trung Quốc
16.500.000
226
Xích lai
đỡ thanh gạt than máy cấp than nguyên
1
Bộ
đỡ thanh gạt than máy cấp than nguyên
Dongbochain/ Trung Quốc
140.250.000
227
Xích máy nghiền xỉ
Loại 160-32S1, bước xích 50,8, lá xích dày 6,5, cao 48
2
Cái
Loại 160-32S1, bước xích 50,8, lá xích dày 6,5, cao 48
Dongbochain/ Trung Quốc
52.800.000
228
Đầu vòi sối xỉ
Vật liệu Inox SUS316 fi 60 ren ngoài lỗ fi 10
10
Cái
Vật liệu Inox SUS316 fi 60 ren ngoài lỗ fi 10
Phương Đông/Việt Nam
4.207.500
229
Đầu vòi dầu DO
Phi 60x90, ren M48/ fi44x90 ren M38 vật liệu Inox
2
Bộ
Phi 60x90, ren M48/ fi44x90 ren M38 vật liệu Inox
Phương Đông/Việt Nam
4.785.000
230
Dây mềm Inox
Hai đầu có dắc co ren trong Dn 32 dài 1,5 mét
8
Dây
Hai đầu có dắc co ren trong Dn 32 dài 1,5 mét
Phương Đông/Việt Nam
3.267.000
231
Trục rulo máy cấp than nguyên
L= 2850x110 thép CT45
2
Cái
L= 2850x110 thép CT45
Phương Đông/Việt Nam
12.375.000
MBBANK Banner giua trang
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây