Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| STT | Số ĐKKD | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian thực hiện hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0104080546 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHỤ TÙNG VIMICO |
8.257.876.000 VND | 8.257.876.000 VND | 120 ngày |
1 |
Bơm Glycol CAT |
Y410211-062; SPEC 34-3099-3626C4; HP5; TRERM PROT; VOL 115/230; AMPS 7,4/3,7; RPM 3450; FRAME 56J; Hz 60; PH1; 6203-6203; USA; AT 208V; 5,2A
|
1 |
Bộ |
Y410211-062; SPEC 34-3099-3626C4; HP5; TRERM PROT; VOL 115/230; AMPS 7,4/3,7; RPM 3450; FRAME 56J; Hz 60; PH1; 6203-6203; USA; AT 208V; 5,2A ( hoặc tương đương) |
York/ Mỹ
|
42.350.000 |
|
2 |
Phụ kiện bơm bùn xỉ |
Bơm bùn xỉ 200Z-90B gồm: - Bầu xoắn fi 825x259. - 01 mặt bích trước fi 770x206x178. - 01 mặt sau bích fi 770x190x70. Bằng vật liệu có độ chống mài mòn cao VL: thép 280Cr28NiMo
|
2 |
Bộ |
Bơm bùn xỉ 200Z-90B gồm:
- Bầu xoắn fi 825x259.
- 01 mặt bích trước fi 770x206x178.
- 01 mặt sau bích fi 770x190x70.
Bằng vật liệu có độ chống mài mòn cao VL: thép 280Cr28NiMo |
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
|
101.200.000 |
|
3 |
Buồng bơm bằng lõi thép bọc cao su chịu mài mòn |
KT: Φ900/Φ600/Φ450x250 (02 nửa, dùng cho bơm mã hiệu Kingda 100RV SPR)
|
1 |
Bộ |
KT: Φ900/Φ600/Φ450x250 (02 nửa, có mẫu kèm theo, dùng cho bơm mã hiệu Kingda 100RVSPR) |
Kingda/ Trung Quốc
|
82.500.000 |
|
4 |
Cánh động bơm thải xỉ |
Kích thước R411x Ф568x293 Cr-Ni ( bơm thải xỉ TM300)
|
1 |
Cái |
R411x Ф568x293 Cr-Ni ( bơm thải xỉ TM300) |
Shijiazhuang/ China
|
82.500.000 |
|
5 |
Bích phòng mòn phía sau |
Kích thước Ф592/Ф135x90 ( bơm thải xỉ TM300)
|
1 |
Cái |
phi 592/phi135x90 ( bơm thải xỉ TM300) |
Shijiazhuang/ China
|
20.350.000 |
|
6 |
Vành chèn cơ khí |
AZT00443ZZV58, thân bằng inox, mặt chính xác bằng carbide
|
1 |
Bộ |
AZT00443ZZV58, thân bằng inox, mặt chính xác bằng carbide ( hoặc tương đương) |
Eagle Burmann/ New Zealand
|
269.500.000 |
|
7 |
Vành chèn cơ khí DN 65mm |
loại M7N-65, thân bằng inox, mặt chính xác bằng carbide ( bơm thành phẩm đá vôi)
|
1 |
Bộ |
loại M7N-65, thân bằng inox, mặt chính xác bằng carbide ( bơm thành phẩm đá vôi) |
Eagle Burmann/ Đức
|
11.440.000 |
|
8 |
Bơm làm mát Stator máy phát (gồm cả động cơ). |
Model: DPVF 65-60 Duty: 18 l/s @ 5.3 Bars.
|
1 |
Bộ |
Model: DPVF 65-60 Duty: 18 l/s @ 5.3 Bars. ( hoặc tương đương) |
Trung Quốc
|
214.500.000 |
|
9 |
Bơm chìm hầm van tuần hoàn |
loại: VT 100/4/173 C 355; công xuất: 4kW; tốc độ: 1450v/p; điện áp 400v; Hm = 4-11; Q = 40-10 l/sec. Hãng DRENO POMPE )
|
1 |
Bộ |
loại: VT 100/4/173 C 355; công xuất: 4kW; tốc độ: 1450v/p; điện áp 400v; Hm = 4-11; Q = 40-10 l/sec. Hãng DRENO POMPE (hoặc tương đương) |
DRENO/ Italia
|
137.500.000 |
|
10 |
Bơm xy phông (đồng bộ với động cơ hiện có |
Loại: Weter-Rine Vacuum Pump 2VWP-12TBЗ; P: 0.04Mpa; 12m3
|
1 |
Bộ |
Loại: Weter-Rine Vacuum Pump 2VWP-12TBЗ; P: 0.04Mpa; 12m3 ( hoặc tương đương) |
Vacuummash/ Nga
|
825.000.000 |
|
11 |
Vành chèn bơm bù áp trạm cứu hỏa |
Ø28/16x47,8 (loại bơm: 3S4-12; tốc độ: 2880v/p
|
1 |
Bộ |
Ø28/16x47,8 (loại bơm: 3S4-12; tốc độ: 2880v/p |
Jiliuzhing/ Trung Quốc
|
3.080.000 |
|
12 |
Bộ chèn bơm nước ngưng |
bơm nước ngưng KcB 700 - 210 TB , thân bằng inox, mặt chính xác bằng carbide
|
2 |
Bộ |
bơm nước ngưng KcB 700 - 210 TB , thân bằng inox, mặt chính xác bằng carbide |
Jiliuzhing/ Trung Quốc
|
137.500.000 |
|
13 |
Bộ chèn cơ khí bơm đọng gia nhiệt hạ |
Kích thước: Ø108/64, thân bằng inox, mặt chính xác bằng carbide
|
2 |
Bộ |
Kích thước: Ø108/64, thân bằng inox, mặt chính xác bằng carbide |
Eagle Burmann/ Đức
|
17.160.000 |
|
14 |
Bạc trục bơm |
VL: đồng vàng, kích thước Φ86/74x120 ( bơm nước đọng gian tuabin LFC42/43)
|
1 |
Cái |
VL: đồng vàng, kích thước Φ86/74x120 ( bơm nước đọng gian tuabin LFC42/43) |
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
|
4.290.000 |
|
15 |
Lưới lọc dầu bơm cấp TM330: |
18136A-4201062001-35YM, vỏ inox
|
3 |
Cái |
18136A-4201062001-35YM, vỏ inox ( hoặc tương đương) |
Shengyang/ Trung Quốc
|
4.290.000 |
|
16 |
Bạc chặn bơm cấp TM330 |
(KT: 48x56x16) BV: ZN619B-387.01 ( mỗi bộ gồm 16 tấm chặn trước và chặn sau)
|
2 |
Bộ |
(KT: 48x56x16) BV: ZN619B-387.01 ( mỗi bộ gồm 16 tấm chặn trước và chặn sau) |
Shengyang/ Trung Quốc
|
302.500.000 |
|
17 |
Bộ vành chèn cơ khí Bơm CRN 64-4 A-F-G-V-HQQV |
kích thước Ф22x49x70mm, Thép không rỉ, mặt làm kín bằng Silicon Carbide
|
2 |
Bộ |
kích thước Ф22x49x70mm, Thép không rỉ, mặt làm kín bằng Silicon Carbide |
Trung Quốc
|
10.450.000 |
|
18 |
Máy sấy khí |
Model: SLAD-20ZWC, Control: Auto-Control ZXK-ZHXL-II
|
1 |
Bộ |
Model: SLAD-20ZWC, Control: Auto-Control ZXK-ZHXL-II ( hoặc tương đương) |
Hangzhou/ Trung Quốc
|
467.500.000 |
|
19 |
Buồng công tác bơm bùn đặc |
hiệu MOYNO, Q= 3 m3/h x 43m cột nước kiểu bơm trục ngang 1 cấp, gồm: Trục vít soắn bằng inox và cao su định hướng chịu mài mòn, chịu hóa chất.
|
1 |
Bộ |
hiệu MOYNO, Q= 3 m3/h x 43m cột nước kiểu bơm trục ngang 1 cấp, gồm: Trục vít soắn bằng inox và cao su định hướng chịu mài mòn, chịu hóa chất. |
MONOY/ Mỹ
|
207.350.000 |
|
20 |
Buồng công tác bơm bùn đặc |
Q= 5 m3/h x 43m cột nước kiểu bơm trục ngang 1 cấp, gồm: Trục vít soắn bằng inox và cao su định hướng chịu mài mòn, chịu hóa chất.
|
1 |
Bộ |
Q= 5 m3/h x 43m cột nước kiểu bơm trục ngang 1 cấp, gồm: Trục vít soắn bằng inox và cao su định hướng chịu mài mòn, chịu hóa chất. |
Zhejiang/ Trung Quốc
|
39.050.000 |
|
21 |
Vành chèn cơ khí bơm ly tâm |
tốc độ:2930 vòng/phút; Năng suất Q = 120m3/h. Kích thước: (Фt/n: 35/52x65). VL: Lò xo Thép không rỉ, mặt làm kín bằng Silicon Carbide
|
2 |
Bộ |
tốc độ:2930 vòng/phút; Năng suất Q = 120m3/h. Kích thước: (Фt/n: 35/52x65). VL: Lò xo Thép không rỉ, mặt làm kín bằng Silicon Carbide |
Jiliuzhing/ Trung Quốc
|
6.435.000 |
|
22 |
Vành chèn cơ khí bơm ly tâm |
tốc độ: 2900 vòng/phút; Năng suất Q = 120m3/h. Ký hiệu: JOHN CRANE England. 0300 594 CP 743.4. KT: Фt/n:30/45x43;VL: Lò xo Thép không rỉ, mặt làm kín bằng Silicon Carbide
|
1 |
Bộ |
tốc độ: 2900 vòng/phút; Năng suất Q = 120m3/h. Ký hiệu: JOHN CRANE England. 0300 594 CP 743.4. KT: Фt/n:30/45x43;VL: Lò xo Thép không rỉ, mặt làm kín bằng Silicon Carbide |
Jiliuzhing/ Trung Quốc
|
9.652.500 |
|
23 |
Vành chèn cơ khí bơm nước phục vụ khử khoáng. |
Mã bơm IS 80 – 50 – 200A, vật liệu thân là thép không rỉ, mặt làm kín bằng Silicon Carbide
|
1 |
Bộ |
Mã bơm IS 80 – 50 – 200A, vật liệu thân là thép không rỉ, mặt làm kín bằng Silicon Carbide |
Jiliuzhing/ Trung Quốc
|
5.005.000 |
|
24 |
Vành chèn cơ khí bơm chuyển nước lọc trong. |
Mã bơm IS 100 – 80 - 125.Kích thước: (Фt/n: 35/52x65). VL: Lò xo Thép không rỉ, mặt làm kín bằng Silicon Carbide
|
1 |
Bộ |
Mã bơm IS 100 – 80 - 125.Kích thước: (Фt/n: 35/52x65). VL: Lò xo Thép không rỉ, mặt làm kín bằng Silicon Carbide |
Jiliuzhing/ Trung Quốc
|
7.078.500 |
|
25 |
Cánh động buồng công tác bơm ly tâm đặt nằm ngang |
thông số: Ф165/24x63. Then 7x8, 7 cánh. Vật liệu: Gang, chịu mài mòn. (bơm nước lọc trong TM300)
|
1 |
Cái |
thông số: Ф165/24x63. Then 7x8, 7 cánh. Vật liệu: Gang, chịu mài mòn. (bơm nước lọc trong TM300) |
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
|
7.150.000 |
|
26 |
Trục bơm |
KT:fi37xfi30xfi24x400: VL:thép 40X. (bơm nước lọc trong TM300)
|
1 |
Cái |
KT:fi37xfi30xfi24x400: VL:thép 40X. (bơm nước lọc trong TM300) |
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
|
6.050.000 |
|
27 |
Bơm chìm nước thải |
Tsurumi KTZ 22.2
|
1 |
Bộ |
Tsurumi KTZ 22.2 ( hoặc tương đương) |
Tsurumi/ Nhật Bản
|
23.100.000 |
|
28 |
Bơm hút chân không dùng pin |
Makita DVP 180RT( Kèm pin và sạc)
|
1 |
Bộ |
Makita DVP 180RT( Kèm pin và sạc) ( hoặc tương đương) |
Makita/ Trung Quốc
|
13.750.000 |
|
29 |
Bơm hút chân không hai cấp |
Tasco TA-150SB-2-220,
|
1 |
Cái |
Tasco TA-150SB-2-220, Xuất xứ Nhật Bản ( hoặc tương đương) |
Tasco/ Trung Quốc
|
12.650.000 |
|
30 |
Bơm nước vệ sinh điều hòa |
TASCO. Model: ECO-Clean
|
1 |
Cái |
TASCO. Model: ECO-Clean ( hoặc tương đương) |
Tasco/ Đài Loan
|
7.480.000 |
|
31 |
Máy bơm chìm nước thải |
Pentax Dx 100/2G (1.8 HP - 220V) Thông số ký thuật: Điện áp = 220V(1fa), lưu lượng| = 21 M3/h, Cột áp = 9.8 m, Công suất = 1,8 HP.
|
2 |
Cái |
Pentax Dx 100/2G (1.8 HP - 220V) Thông số ký thuật: Điện áp = 220V(1fa), lưu lượng| = 21 M3/h, Cột áp = 9.8 m, Công suất = 1,8 HP. ( hoặc tương đương) |
Pentax/ Italia
|
16.500.000 |
|
32 |
Bơm mẫu khí |
Hãng: KNF NEUBERGER; Type: PM16221-86; 115/230VAC;
|
1 |
Bộ |
Hãng: KNF NEUBERGER; Type: PM16221-86; 115/230VAC; ( hoặc tương đương) |
KNF/ Pháp
|
21.450.000 |
|
33 |
Bơm dầu nâng trục |
Hãng ALLWEILER AG; loại: VHF 280R43E7BS-W159-L-3.1B; mã số R.6015421 – 2006; Q = 447-462,6 lít/phút; tốc độ n = 2900v/p; áp suất làm việc 117bar, công suất bơm P=100,9kW, sử dụng dầu: TΠ 22C. Động cơ: hãng SIEMENS; LOẠI: D-91056 ERLANGEN, model:1LG4 313-2AB90-Z 315M; v = 415V; Tầng số 50Hz; dòng điện I = 215A; công suất P = 132 kW; n = 2982v/p. IP55
|
1 |
Bộ |
Hãng ALLWEILER AG; loại: VHF 280R43E7BS-W159-L-3.1B; mã số R.6015421 – 2006; Q = 447-462,6 lít/phút; tốc độ n = 2900v/p; áp suất làm việc 117bar, công suất bơm P=100,9kW, sử dụng dầu: TΠ 22C. Động cơ: hãng SIEMENS; LOẠI: D-91056 ERLANGEN, model:1LG4 313-2AB90-Z 315M; v = 415V; Tầng số 50Hz; dòng điện I = 215A; công suất P = 132 kW; n = 2982v/p. IP55 |
ALLWEILER/ Đưc
|
4.180.000.000 |
|
34 |
Bánh động bơm Bơm tuần hoàn tháp hấp thụ |
Ф800/582/M129x415 thép hợp kim chịu mài mòn
|
1 |
Cái |
Ф800/582/M129x415 thép hợp kim chịu mài mòn |
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
|
269.500.000 |
|
35 |
Bơm dầu Chiller Max- Flow Deluxe Oil Pump |
YELLOW JACKET
|
1 |
Bộ |
YELLOW JACKET ( hoặc tương đương) |
Yellow Jacket/ Mỹ
|
17.160.000 |
|
36 |
gioăng cao su buồng bơm |
fi 660/530x17
|
1 |
Cái |
fi 660/530x17 |
Shijiazhuang/ China
|
715.000 |
|
37 |
Màng bơm sử dụng cho bơm định lượng PAM |
Model: 400-A-N3-10/1.0, VL nhựa tổng hợp chịu hóa chất
|
8 |
Cái |
Model: 400-A-N3-10/1.0, VL nhựa tổng hợp chịu hóa chất |
NAIPDN/ Trung Quốc
|
3.850.000 |
|
38 |
Màng Piston bơm định lượng Kiềm. |
Vật liệu nhựa tổng hợp, chịu được Kiềm NaOH 42%. Loại: LK-A65VS4-04VS. VL nhựa tổng hợp chịu hóa chất
|
1 |
Cái |
Vật liệu nhựa tổng hợp, chịu được Kiềm NaOH 42%. Loại: LK-A65VS4-04VS. VL nhựa tổng hợp chịu hóa chất |
IWAKI/ Nhật
|
7.865.000 |
|
39 |
Màng Bơm định lượng dd Na3PO4 |
Kiểu bơm: MBH101-8MPFMFM4SEST11NN22;Kích thước: Φ84/56 x1,5 mm Vật liệu: Nhựa tổng hợp chịu Hóa chất.
|
2 |
Cái |
Kiểu bơm: MBH101-8MPFMFM4SEST11NN22;Kích thước: Φ84/56 x1,5 mm Vật liệu: Nhựa tổng hợp chịu Hóa chất. |
Mitton roy/ Trung Quốc
|
9.515.000 |
|
40 |
Gioăng ổ đỡ |
(Ø 78/64x8), VL: nhựa cứng chịu nhiệt độ >200oC
|
1 |
Cái |
(Ø 78/64x8), VL: nhựa cứng chịu nhiệt độ >200oC |
Minh Hưng/ Việt Nam
|
275.000 |
|
41 |
Gioăng thân bơm |
(Ø 470/460x5.5), VL: Cao su chịu nhiệt độ >200oC
|
1 |
Cái |
(Ø 470/460x5.5), VL: Cao su chịu nhiệt độ >200oC |
Hebei/ Trung Quốc
|
2.420.000 |
|
42 |
Gioăng thân bơm |
(Ø440/430x5.5); VL: Cao su chịu nhiệt độ >200oC
|
2 |
Cái |
(Ø440/430x5.5); VL: Cao su chịu nhiệt độ >200oC |
Hebei/ Trung Quốc
|
2.420.000 |
|
43 |
Gioăng thân bơm chịu nhiệt độ >200oC |
(Ø340/330x5.5); VL: Cao su chịu nhiệt độ >200oC
|
1 |
Cái |
(Ø340/330x5.5); VL: Cao su chịu nhiệt độ >200oC |
Hebei/ Trung Quốc
|
2.200.000 |
|
44 |
Gioăng trục bơm |
(Ø60/54x3), VL: Cao su chịu nhiệt độ >200oC
|
1 |
Cái |
(Ø60/54x3), VL: Cao su chịu nhiệt độ >200oC |
Hebei/ Trung Quốc
|
429.000 |
|
45 |
Gioăng trục bơm |
(Ø56/50x3), VL: Cao su chịu nhiệt độ >200oC
|
1 |
Cái |
(Ø56/50x3), VL: Cao su chịu nhiệt độ >200oC |
Hebei/ Trung Quốc
|
429.000 |
|
46 |
Gioăng trục bơm |
(Ø42/63x3 ), VL: Cao su chịu nhiệt độ >200oC
|
3 |
Cái |
(Ø42/63x3 ), VL: Cao su chịu nhiệt độ >200oC |
Hebei/ Trung Quốc
|
429.000 |
|
47 |
Gioăng của bơm SUNDY |
Oring đường kính 6x1,9, cao su chịu dầu
|
10 |
Cái |
Oring đường kính 6x1,9, cao su chịu dầu |
Hebei/ Trung Quốc
|
429.000 |