SXKD2022- HH16: Cung cấp bơm và phụ kiện bơm

        Đang xem
Số TBMT
Đã xem
208
Số KHLCNT
Gói thầu
SXKD2022- HH16: Cung cấp bơm và phụ kiện bơm
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
9.019.266.000 VND
Giá dự toán
9.019.266.000 VND
Hoàn thành
09:56 22/11/2022
Đính kèm thông báo kết quả LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng
120 ngày
Kết quả lựa chọn nhà thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Số ĐKKD Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian thực hiện hợp đồng
1 0104080546

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHỤ TÙNG VIMICO

8.257.876.000 VND 8.257.876.000 VND 120 ngày
Danh sách hàng hóa
Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
STT Tên hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng Đơn vị tính Mô tả Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Ghi chú
1
Bơm Glycol CAT
Y410211-062; SPEC 34-3099-3626C4; HP5; TRERM PROT; VOL 115/230; AMPS 7,4/3,7; RPM 3450; FRAME 56J; Hz 60; PH1; 6203-6203; USA; AT 208V; 5,2A
1
Bộ
Y410211-062; SPEC 34-3099-3626C4; HP5; TRERM PROT; VOL 115/230; AMPS 7,4/3,7; RPM 3450; FRAME 56J; Hz 60; PH1; 6203-6203; USA; AT 208V; 5,2A ( hoặc tương đương)
York/ Mỹ
42.350.000
2
Phụ kiện bơm bùn xỉ
Bơm bùn xỉ 200Z-90B gồm: - Bầu xoắn fi 825x259. - 01 mặt bích trước fi 770x206x178. - 01 mặt sau bích fi 770x190x70. Bằng vật liệu có độ chống mài mòn cao VL: thép 280Cr28NiMo
2
Bộ
Bơm bùn xỉ 200Z-90B gồm: - Bầu xoắn fi 825x259. - 01 mặt bích trước fi 770x206x178. - 01 mặt sau bích fi 770x190x70. Bằng vật liệu có độ chống mài mòn cao VL: thép 280Cr28NiMo
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
101.200.000
3
Buồng bơm bằng lõi thép bọc cao su chịu mài mòn
KT: Φ900/Φ600/Φ450x250 (02 nửa, dùng cho bơm mã hiệu Kingda 100RV SPR)
1
Bộ
KT: Φ900/Φ600/Φ450x250 (02 nửa, có mẫu kèm theo, dùng cho bơm mã hiệu Kingda 100RVSPR)
Kingda/ Trung Quốc
82.500.000
4
Cánh động bơm thải xỉ
Kích thước R411x Ф568x293 Cr-Ni ( bơm thải xỉ TM300)
1
Cái
R411x Ф568x293 Cr-Ni ( bơm thải xỉ TM300)
Shijiazhuang/ China
82.500.000
5
Bích phòng mòn phía sau
Kích thước Ф592/Ф135x90 ( bơm thải xỉ TM300)
1
Cái
phi 592/phi135x90 ( bơm thải xỉ TM300)
Shijiazhuang/ China
20.350.000
6
Vành chèn cơ khí
AZT00443ZZV58, thân bằng inox, mặt chính xác bằng carbide
1
Bộ
AZT00443ZZV58, thân bằng inox, mặt chính xác bằng carbide ( hoặc tương đương)
Eagle Burmann/ New Zealand
269.500.000
7
Vành chèn cơ khí DN 65mm
loại M7N-65, thân bằng inox, mặt chính xác bằng carbide ( bơm thành phẩm đá vôi)
1
Bộ
loại M7N-65, thân bằng inox, mặt chính xác bằng carbide ( bơm thành phẩm đá vôi)
Eagle Burmann/ Đức
11.440.000
8
Bơm làm mát Stator máy phát (gồm cả động cơ).
Model: DPVF 65-60 Duty: 18 l/s @ 5.3 Bars.
1
Bộ
Model: DPVF 65-60 Duty: 18 l/s @ 5.3 Bars. ( hoặc tương đương)
Trung Quốc
214.500.000
9
Bơm chìm hầm van tuần hoàn
loại: VT 100/4/173 C 355; công xuất: 4kW; tốc độ: 1450v/p; điện áp 400v; Hm = 4-11; Q = 40-10 l/sec. Hãng DRENO POMPE )
1
Bộ
loại: VT 100/4/173 C 355; công xuất: 4kW; tốc độ: 1450v/p; điện áp 400v; Hm = 4-11; Q = 40-10 l/sec. Hãng DRENO POMPE (hoặc tương đương)
DRENO/ Italia
137.500.000
10
Bơm xy phông (đồng bộ với động cơ hiện có
Loại: Weter-Rine Vacuum Pump 2VWP-12TBЗ; P: 0.04Mpa; 12m3
1
Bộ
Loại: Weter-Rine Vacuum Pump 2VWP-12TBЗ; P: 0.04Mpa; 12m3 ( hoặc tương đương)
Vacuummash/ Nga
825.000.000
11
Vành chèn bơm bù áp trạm cứu hỏa
Ø28/16x47,8 (loại bơm: 3S4-12; tốc độ: 2880v/p
1
Bộ
Ø28/16x47,8 (loại bơm: 3S4-12; tốc độ: 2880v/p
Jiliuzhing/ Trung Quốc
3.080.000
12
Bộ chèn bơm nước ngưng
bơm nước ngưng KcB 700 - 210 TB , thân bằng inox, mặt chính xác bằng carbide
2
Bộ
bơm nước ngưng KcB 700 - 210 TB , thân bằng inox, mặt chính xác bằng carbide
Jiliuzhing/ Trung Quốc
137.500.000
13
Bộ chèn cơ khí bơm đọng gia nhiệt hạ
Kích thước: Ø108/64, thân bằng inox, mặt chính xác bằng carbide
2
Bộ
Kích thước: Ø108/64, thân bằng inox, mặt chính xác bằng carbide
Eagle Burmann/ Đức
17.160.000
14
Bạc trục bơm
VL: đồng vàng, kích thước Φ86/74x120 ( bơm nước đọng gian tuabin LFC42/43)
1
Cái
VL: đồng vàng, kích thước Φ86/74x120 ( bơm nước đọng gian tuabin LFC42/43)
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
4.290.000
15
Lưới lọc dầu bơm cấp TM330:
18136A-4201062001-35YM, vỏ inox
3
Cái
18136A-4201062001-35YM, vỏ inox ( hoặc tương đương)
Shengyang/ Trung Quốc
4.290.000
16
Bạc chặn bơm cấp TM330
(KT: 48x56x16) BV: ZN619B-387.01 ( mỗi bộ gồm 16 tấm chặn trước và chặn sau)
2
Bộ
(KT: 48x56x16) BV: ZN619B-387.01 ( mỗi bộ gồm 16 tấm chặn trước và chặn sau)
Shengyang/ Trung Quốc
302.500.000
17
Bộ vành chèn cơ khí Bơm CRN 64-4 A-F-G-V-HQQV
kích thước Ф22x49x70mm, Thép không rỉ, mặt làm kín bằng Silicon Carbide
2
Bộ
kích thước Ф22x49x70mm, Thép không rỉ, mặt làm kín bằng Silicon Carbide
Trung Quốc
10.450.000
18
Máy sấy khí
Model: SLAD-20ZWC, Control: Auto-Control ZXK-ZHXL-II
1
Bộ
Model: SLAD-20ZWC, Control: Auto-Control ZXK-ZHXL-II ( hoặc tương đương)
Hangzhou/ Trung Quốc
467.500.000
19
Buồng công tác bơm bùn đặc
hiệu MOYNO, Q= 3 m3/h x 43m cột nước kiểu bơm trục ngang 1 cấp, gồm: Trục vít soắn bằng inox và cao su định hướng chịu mài mòn, chịu hóa chất.
1
Bộ
hiệu MOYNO, Q= 3 m3/h x 43m cột nước kiểu bơm trục ngang 1 cấp, gồm: Trục vít soắn bằng inox và cao su định hướng chịu mài mòn, chịu hóa chất.
MONOY/ Mỹ
207.350.000
20
Buồng công tác bơm bùn đặc
Q= 5 m3/h x 43m cột nước kiểu bơm trục ngang 1 cấp, gồm: Trục vít soắn bằng inox và cao su định hướng chịu mài mòn, chịu hóa chất.
1
Bộ
Q= 5 m3/h x 43m cột nước kiểu bơm trục ngang 1 cấp, gồm: Trục vít soắn bằng inox và cao su định hướng chịu mài mòn, chịu hóa chất.
Zhejiang/ Trung Quốc
39.050.000
21
Vành chèn cơ khí bơm ly tâm
tốc độ:2930 vòng/phút; Năng suất Q = 120m3/h. Kích thước: (Фt/n: 35/52x65). VL: Lò xo Thép không rỉ, mặt làm kín bằng Silicon Carbide
2
Bộ
tốc độ:2930 vòng/phút; Năng suất Q = 120m3/h. Kích thước: (Фt/n: 35/52x65). VL: Lò xo Thép không rỉ, mặt làm kín bằng Silicon Carbide
Jiliuzhing/ Trung Quốc
6.435.000
22
Vành chèn cơ khí bơm ly tâm
tốc độ: 2900 vòng/phút; Năng suất Q = 120m3/h. Ký hiệu: JOHN CRANE England. 0300 594 CP 743.4. KT: Фt/n:30/45x43;VL: Lò xo Thép không rỉ, mặt làm kín bằng Silicon Carbide
1
Bộ
tốc độ: 2900 vòng/phút; Năng suất Q = 120m3/h. Ký hiệu: JOHN CRANE England. 0300 594 CP 743.4. KT: Фt/n:30/45x43;VL: Lò xo Thép không rỉ, mặt làm kín bằng Silicon Carbide
Jiliuzhing/ Trung Quốc
9.652.500
23
Vành chèn cơ khí bơm nước phục vụ khử khoáng.
Mã bơm IS 80 – 50 – 200A, vật liệu thân là thép không rỉ, mặt làm kín bằng Silicon Carbide
1
Bộ
Mã bơm IS 80 – 50 – 200A, vật liệu thân là thép không rỉ, mặt làm kín bằng Silicon Carbide
Jiliuzhing/ Trung Quốc
5.005.000
24
Vành chèn cơ khí bơm chuyển nước lọc trong.
Mã bơm IS 100 – 80 - 125.Kích thước: (Фt/n: 35/52x65). VL: Lò xo Thép không rỉ, mặt làm kín bằng Silicon Carbide
1
Bộ
Mã bơm IS 100 – 80 - 125.Kích thước: (Фt/n: 35/52x65). VL: Lò xo Thép không rỉ, mặt làm kín bằng Silicon Carbide
Jiliuzhing/ Trung Quốc
7.078.500
25
Cánh động buồng công tác bơm ly tâm đặt nằm ngang
thông số: Ф165/24x63. Then 7x8, 7 cánh. Vật liệu: Gang, chịu mài mòn. (bơm nước lọc trong TM300)
1
Cái
thông số: Ф165/24x63. Then 7x8, 7 cánh. Vật liệu: Gang, chịu mài mòn. (bơm nước lọc trong TM300)
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
7.150.000
26
Trục bơm
KT:fi37xfi30xfi24x400: VL:thép 40X. (bơm nước lọc trong TM300)
1
Cái
KT:fi37xfi30xfi24x400: VL:thép 40X. (bơm nước lọc trong TM300)
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
6.050.000
27
Bơm chìm nước thải
Tsurumi KTZ 22.2
1
Bộ
Tsurumi KTZ 22.2 ( hoặc tương đương)
Tsurumi/ Nhật Bản
23.100.000
28
Bơm hút chân không dùng pin
Makita DVP 180RT( Kèm pin và sạc)
1
Bộ
Makita DVP 180RT( Kèm pin và sạc) ( hoặc tương đương)
Makita/ Trung Quốc
13.750.000
29
Bơm hút chân không hai cấp
Tasco TA-150SB-2-220,
1
Cái
Tasco TA-150SB-2-220, Xuất xứ Nhật Bản ( hoặc tương đương)
Tasco/ Trung Quốc
12.650.000
30
Bơm nước vệ sinh điều hòa
TASCO. Model: ECO-Clean
1
Cái
TASCO. Model: ECO-Clean ( hoặc tương đương)
Tasco/ Đài Loan
7.480.000
31
Máy bơm chìm nước thải
Pentax Dx 100/2G (1.8 HP - 220V) Thông số ký thuật: Điện áp = 220V(1fa), lưu lượng| = 21 M3/h, Cột áp = 9.8 m, Công suất = 1,8 HP.
2
Cái
Pentax Dx 100/2G (1.8 HP - 220V) Thông số ký thuật: Điện áp = 220V(1fa), lưu lượng| = 21 M3/h, Cột áp = 9.8 m, Công suất = 1,8 HP. ( hoặc tương đương)
Pentax/ Italia
16.500.000
32
Bơm mẫu khí
Hãng: KNF NEUBERGER; Type: PM16221-86; 115/230VAC;
1
Bộ
Hãng: KNF NEUBERGER; Type: PM16221-86; 115/230VAC; ( hoặc tương đương)
KNF/ Pháp
21.450.000
33
Bơm dầu nâng trục
Hãng ALLWEILER AG; loại: VHF 280R43E7BS-W159-L-3.1B; mã số R.6015421 – 2006; Q = 447-462,6 lít/phút; tốc độ n = 2900v/p; áp suất làm việc 117bar, công suất bơm P=100,9kW, sử dụng dầu: TΠ 22C. Động cơ: hãng SIEMENS; LOẠI: D-91056 ERLANGEN, model:1LG4 313-2AB90-Z 315M; v = 415V; Tầng số 50Hz; dòng điện I = 215A; công suất P = 132 kW; n = 2982v/p. IP55
1
Bộ
Hãng ALLWEILER AG; loại: VHF 280R43E7BS-W159-L-3.1B; mã số R.6015421 – 2006; Q = 447-462,6 lít/phút; tốc độ n = 2900v/p; áp suất làm việc 117bar, công suất bơm P=100,9kW, sử dụng dầu: TΠ 22C. Động cơ: hãng SIEMENS; LOẠI: D-91056 ERLANGEN, model:1LG4 313-2AB90-Z 315M; v = 415V; Tầng số 50Hz; dòng điện I = 215A; công suất P = 132 kW; n = 2982v/p. IP55
ALLWEILER/ Đưc
4.180.000.000
34
Bánh động bơm Bơm tuần hoàn tháp hấp thụ
Ф800/582/M129x415 thép hợp kim chịu mài mòn
1
Cái
Ф800/582/M129x415 thép hợp kim chịu mài mòn
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
269.500.000
35
Bơm dầu Chiller Max- Flow Deluxe Oil Pump
YELLOW JACKET
1
Bộ
YELLOW JACKET ( hoặc tương đương)
Yellow Jacket/ Mỹ
17.160.000
36
gioăng cao su buồng bơm
fi 660/530x17
1
Cái
fi 660/530x17
Shijiazhuang/ China
715.000
37
Màng bơm sử dụng cho bơm định lượng PAM
Model: 400-A-N3-10/1.0, VL nhựa tổng hợp chịu hóa chất
8
Cái
Model: 400-A-N3-10/1.0, VL nhựa tổng hợp chịu hóa chất
NAIPDN/ Trung Quốc
3.850.000
38
Màng Piston bơm định lượng Kiềm.
Vật liệu nhựa tổng hợp, chịu được Kiềm NaOH 42%. Loại: LK-A65VS4-04VS. VL nhựa tổng hợp chịu hóa chất
1
Cái
Vật liệu nhựa tổng hợp, chịu được Kiềm NaOH 42%. Loại: LK-A65VS4-04VS. VL nhựa tổng hợp chịu hóa chất
IWAKI/ Nhật
7.865.000
39
Màng Bơm định lượng dd Na3PO4
Kiểu bơm: MBH101-8MPFMFM4SEST11NN22;Kích thước: Φ84/56 x1,5 mm Vật liệu: Nhựa tổng hợp chịu Hóa chất.
2
Cái
Kiểu bơm: MBH101-8MPFMFM4SEST11NN22;Kích thước: Φ84/56 x1,5 mm Vật liệu: Nhựa tổng hợp chịu Hóa chất.
Mitton roy/ Trung Quốc
9.515.000
40
Gioăng ổ đỡ
(Ø 78/64x8), VL: nhựa cứng chịu nhiệt độ >200oC
1
Cái
(Ø 78/64x8), VL: nhựa cứng chịu nhiệt độ >200oC
Minh Hưng/ Việt Nam
275.000
41
Gioăng thân bơm
(Ø 470/460x5.5), VL: Cao su chịu nhiệt độ >200oC
1
Cái
(Ø 470/460x5.5), VL: Cao su chịu nhiệt độ >200oC
Hebei/ Trung Quốc
2.420.000
42
Gioăng thân bơm
(Ø440/430x5.5); VL: Cao su chịu nhiệt độ >200oC
2
Cái
(Ø440/430x5.5); VL: Cao su chịu nhiệt độ >200oC
Hebei/ Trung Quốc
2.420.000
43
Gioăng thân bơm chịu nhiệt độ >200oC
(Ø340/330x5.5); VL: Cao su chịu nhiệt độ >200oC
1
Cái
(Ø340/330x5.5); VL: Cao su chịu nhiệt độ >200oC
Hebei/ Trung Quốc
2.200.000
44
Gioăng trục bơm
(Ø60/54x3), VL: Cao su chịu nhiệt độ >200oC
1
Cái
(Ø60/54x3), VL: Cao su chịu nhiệt độ >200oC
Hebei/ Trung Quốc
429.000
45
Gioăng trục bơm
(Ø56/50x3), VL: Cao su chịu nhiệt độ >200oC
1
Cái
(Ø56/50x3), VL: Cao su chịu nhiệt độ >200oC
Hebei/ Trung Quốc
429.000
46
Gioăng trục bơm
(Ø42/63x3 ), VL: Cao su chịu nhiệt độ >200oC
3
Cái
(Ø42/63x3 ), VL: Cao su chịu nhiệt độ >200oC
Hebei/ Trung Quốc
429.000
47
Gioăng của bơm SUNDY
Oring đường kính 6x1,9, cao su chịu dầu
10
Cái
Oring đường kính 6x1,9, cao su chịu dầu
Hebei/ Trung Quốc
429.000
Video Huong dan su dung dauthau.info
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây