Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101605192 | 0101605192 | Công ty 18 và các đối tác |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN SỐ 18 |
12.401.894.605 VND | 12.401.894.605 VND | 210 ngày | 210 ngày | |||
| 2 | vn0108570076 | 0108570076 | Công ty 18 và các đối tác |
CÔNG TY CỔ PHẦN KẾT CẤU THÉP VÀ CƠ KHÍ ĐÔNG Á |
12.401.894.605 VND | 12.401.894.605 VND | 210 ngày | 210 ngày | |||
| 3 | vn0107808689 | 0107808689 | Công ty 18 và các đối tác |
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHIỆP MÔI TRƯỜNG HD |
12.401.894.605 VND | 12.401.894.605 VND | 210 ngày | 210 ngày | |||
| 4 | vn0109602700 | 0109602700 | Công ty 18 và các đối tác |
CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VẬN HÀNH VÀ BẢO TRÌ INTECH SERVICE |
12.401.894.605 VND | 12.401.894.605 VND | 210 ngày | 210 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN SỐ 18 | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN KẾT CẤU THÉP VÀ CƠ KHÍ ĐÔNG Á | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ CÔNG NGHIỆP MÔI TRƯỜNG HD | Liên danh phụ |
| 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VẬN HÀNH VÀ BẢO TRÌ INTECH SERVICE | Liên danh phụ |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ty ren M10 treo đèn |
50 | m | Việt nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bảo ôn ống nhựa uPVC D27 |
18.09 | m | Việt nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Aptomat MCB 3P-20A-6kA |
3 | Cái | Hàn Quốc | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Hộp nối cáp ngầm 24kV |
2 | hộp | Việt nam | 22.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Móc treo đèn nhà xưởng |
15 | cái | Việt nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bảo ôn ống nhựa uPVC D34 |
6.03 | m | Việt nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Aptomat MCB 3P-32A-6kA |
4 | Cái | Hàn Quốc | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Cáp ngầm 24kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x240mm2 |
520 | m | Việt nam | 3.630.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Giá đỡ máng cáp 200x100x1,5mm |
51 | bộ | Việt nam | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Băng cuốn bảo ôn |
32.038 | cuộn | Việt nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x10mm2 |
51.6 | m | Hàn Quốc | 198.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Biển tên người làm đầu cáp |
2 | cái | Việt nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Giá đỡ máng cáp 100x50x1,5mm |
54 | bộ | Việt nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Băng tan |
1.2 | m | Việt nam | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Cáp điện Cu/PVC 1x10mm2 |
51.6 | m | Việt nam | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Băng ni lông |
2.08 | cuộn | Việt nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Cầu chì 220V-2A |
24 | cái | Việt nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Biến dòng 250/5A |
3 | cái | Việt nam | 495.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 |
111.6 | m | Việt nam | 121.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Băng nilông |
0.1 | cuộn | Việt nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Thanh cái đồng 30x4 |
4 | m | Việt nam | 440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Biến dòng 500/5A |
3 | cái | Việt nam | 495.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Cáp điện Cu/PVC 1x6mm2 |
111.6 | m | Việt nam | 29.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bê tông nhựa loại C <= 12,5 |
5.119 | tấn | Việt nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Thanh cái đồng 15x3 |
9 | m | Việt nam | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Cáp Cu/XLPE/PVC (2x10)mm2 |
96.96 | m | Việt nam | 99.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x4mm2 |
63.6 | m | Việt nam | 88.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bê tông nhựa loại C19, R19 |
8.356 | tấn | Việt nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Vật tư phụ khác |
1 | lô | Việt nam | 1.320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Cáp Cu/XLPE/PVC (2x16)mm2 |
53.53 | m | Việt nam | 154.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Cáp điện Cu/PVC 1x4mm2 |
63.6 | m | Việt nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Cát nền |
59.933 | m3 | Việt nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Chân bật D6-200 |
219 | cái | Việt nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Cáp Cu/XLPE/PVC (2x4)mm2 |
172.71 | m | Việt nam | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x2,5mm2 |
196.8 | m | Việt nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Cát vàng |
13.538 | m3 | Việt nam | 770.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Hộp kiểm tra tiếp địa |
3 | hôp | Việt nam | 715.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Cáp Cu/XLPE/PVC (2x6)mm2 |
73.73 | m | Việt nam | 66.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Cáp điện Cu/PVC 1x2,5mm2 |
196.8 | m | Việt nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Cấp phối đá dăm |
39.798 | m3 | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Aptomat MCB 1P-10A-6KA |
1 | cái | Hàn Quốc | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Cáp Cu/XLPE/PVC (4x10)mm2 |
27.27 | m | Việt nam | 182.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Cáp điện Cu/PVC 1x1,5mm2 |
200 | m | Việt nam | 7.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Cồn công nghiệp |
11.83 | kg | Việt nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Aptomat MCB 1P-16A-6KA |
2 | cái | Hàn Quốc | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Cáp Cu/XLPE/PVC (4x16)mm2 |
42.42 | m | Việt nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Cáp điện Cu/PVC 1x2,5mm2 |
240 | m | Việt nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Cồn rửa |
1.248 | kg | Việt nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Aptomat MCB 2P-50A-10KA |
1 | cái | Hàn Quốc | 345.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Cáp Cu/XLPE/PVC (4x2.5)mm2 |
15.15 | m | Việt nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Cáp điện Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 dây ô van |
300 | m | Việt nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Dầu bảo ôn |
3.273 | lít | Việt nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Aptomat MCB-1P-16A-6kA |
1 | cái | Hàn Quốc | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Cáp Cu/XLPE/PVC (4x25)mm2 |
29.29 | m | Việt nam | 440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Cáp điện AWG24 |
180 | m | Việt nam | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Dầu diezen |
11.55 | lít | Việt nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Aptomat MCB-2P-50A-10kA |
1 | cái | Hàn Quốc | 345.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Cáp Cu/XLPE/PVC (4x4)mm2 |
47.47 | m | Việt nam | 83.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Ống ghen mềm D20 |
1235.6 | m | Việt nam | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Dầu hỏa |
45.197 | kg | Việt nam | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Aptomat MCB-3P-16A-10kA |
4 | cái | Hàn Quốc | 488.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Cáp Cu/XLPE/PVC (4x50)mm2 |
62.62 | m | Việt nam | 836.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Thang cáp 200x100x1,2mm |
72 | m | Việt nam | 198.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Dầu mazút |
65.45 | lít | Việt nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Aptomat MCB-3P-20A-10kA |
2 | cái | Hàn Quốc | 488.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Cáp Cu/XLPE/PVC (4x6)mm2 |
58.58 | m | Việt nam | 121.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Vật tư phụ thang máng cáp(Cút, T, ốc, nối thang, ty zen,… ) |
1 | Lot | Việt nam | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Dây thép D4mm |
57.2 | m | Việt nam | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Aptomat MCCB-3P-100A-25kA |
3 | cái | Hàn Quốc | 2.442.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Cáp Cu/XLPE/PVC (4x70)mm2 |
41.41 | m | Việt nam | 1.210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Ống gió vuông 600x400 mm |
68.2 | m | Việt nam | 495.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Đá 1x2 |
17.726 | m3 | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Aptomat MCCB-3P-125A-25kA |
3 | cái | Hàn Quốc | 2.442.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Cáp Cu/XLPE/PVC (4x95)mm2 |
110.09 | m | Việt nam | 1.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Ống gió vuông 400x300 mm |
152.9 | m | Việt nam | 330.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Gỗ kê |
0.05 | m3 | Việt nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Aptomat MCCB-3P-150A-25kA |
1 | cái | Hàn Quốc | 2.442.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Cát mịn Ml=1,5-2 |
5.767 | m3 | Việt nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Ống gió tròn D200x0.58 |
11 | m | Việt nam | 143.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Gỗ nhóm IV |
0.2 | m3 | Việt nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Aptomat MCCB-3P-250A-36kA |
2 | cái | Hàn Quốc | 6.149.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Cát mịn ML=1,5-2,0 |
5.576 | m3 | Việt nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Ống gió tròn D300x0.58 |
16.5 | m | Việt nam | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Gôm lắc |
0.1 | kg | Việt nam | 105.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Aptomat MCCB-3P-32A-15kA |
4 | cái | Nhật Bản | 968.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Cát vàng |
28.031 | m3 | Việt nam | 770.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Ống gió tròn D350x0.58 |
16.5 | m | Việt nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Giấy ráp mịn |
8.45 | tờ | Việt nam | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Aptomat MCCB-3P-350A-36kA |
1 | cái | Hàn Quốc | 6.149.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Contactor MC-2P-16A |
4 | cái | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Côn thu tôn tráng kẽm 600x400/D Điều hoà |
6 | Cái | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Giẻ lau |
15.795 | kg | Việt nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Aptomat MCCB-3P-50A-15kA |
4 | cái | Hàn Quốc | 968.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Contactor MC-2P-32A |
2 | cái | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Côn thu tôn tráng kẽm 400x300/D Điều hoà |
5 | Cái | Việt nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Lưỡi cắt BT loại 356mm |
1.498 | cái | Việt nam | 1.375.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Aptomat MCCB-3P-63A-15kA |
2 | cái | Nhật Bản | 1.122.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Cồn rửa |
3.439 | kg | Việt nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Côn thu tôn tráng kẽm D350/D Điều hoà |
1 | Cái | Việt nam | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Măng sông nhựa D195mm |
62.4 | cái | Việt nam | 132.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Aptomat MCCB-3P-80A-15kA |
2 | cái | Nhật Bản | 1.122.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Côn thu cho máng cáp 200x100/100x50 dày 1,5mm sơn tĩnh điện |
2 | cái | Việt nam | 495.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Côn thu tôn tráng kẽm 600x400/400x300 |
5 | Cái | Việt nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Mỡ YOC |
0.6 | kg | Việt nam | 106.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Aptomat MCCB-4P-40A-15kA |
1 | cái | Hàn Quốc | 1.287.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Công tắc 1 hạt |
13 | cái | Việt nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Cút tôn tráng kẽm 600x400, R300 |
4 | m | Việt nam | 495.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Nước |
4486.566 | lít | Việt nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Aptomat RCBO-2P-32A-30mA-6KA |
2 | cái | Hàn Quốc | 924.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Công tắc 1 hạt 2 chiều |
2 | cái | Việt nam | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Cút tôn tráng kẽm 400x300, R200 |
4 | m | Việt nam | 352.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Nhựa bitum |
110.739 | kg | Việt nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Băng tan |
3.9 | m | Việt nam | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Công tắc 2 hạt 2 chiều |
1 | cái | Việt nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Cút tôn tráng kẽm D200, R100 |
2 | Cái | Việt nam | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Nhựa dán |
2.288 | kg | Việt nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Bật sắt d= 10mm |
55.44 | cái | Việt nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Công tắc 3 hạt |
4 | cái | Việt nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Cút tôn tráng kẽm D300, R150 |
2 | Cái | Việt nam | 231.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 |
522.6 | m | Việt nam | 182.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Bê tông thương phẩm mác 250 |
141.562 | m3 | Việt nam | 1.045.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Công tắc 4 hạt |
4 | cái | Việt nam | 66.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Cút tôn tráng kẽm D350, R175 |
1 | Cái | Việt nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Sơn |
0.2 | kg | Việt nam | 99.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Biến dòng 350/5A |
3 | cái | Việt nam | 490.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Cút đi xuống cho máng cáp 100x50 dày 1,5mm sơn tĩnh điện |
8 | cái | Việt nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Chân rẽ D200 |
2 | Cái | Việt nam | 121.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Sơn chống gỉ |
0.2 | kg | Việt nam | 99.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Bu lông M10 |
2000 | cái | Việt nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Cút đi xuống cho máng cáp 200x100 dày 1,5mm sơn tĩnh điện |
3 | cái | Việt nam | 495.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Chân rẽ D300 |
46 | Cái | Việt nam | 143.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Vải nhựa |
0.1 | m2 | Việt nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Cáp Cu/XLPE/PVC (2x10)mm2 |
3.03 | m | Việt nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Cút nhựa PP-R D20 ren trong |
2 | cái | Việt nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Van điều chỉnh lưu lượng D200 |
2 | Cái | Việt nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Xăng A92 |
0.5 | kg | Việt nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Cáp Cu/XLPE/PVC (4x10)mm2 |
121.2 | m | Việt nam | 182.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Cút nhựa PP-R D25 |
4 | cái | Việt nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Van điều chỉnh lưu lượng D300 |
46 | Cái | Việt nam | 330.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Xi măng |
4 | kg | Việt nam | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Cáp Cu/XLPE/PVC (4x120)mm2 |
30.3 | m | Việt nam | 2.013.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Cút nhựa PP-R D32 |
12 | cái | Việt nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Hộp + Mặt nạ cho Hepa |
22 | Cái | Việt nam | 2.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Xi măng PCB30 |
7553.575 | kg | Việt nam | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Cáp Cu/XLPE/PVC (4x25)mm2 |
42.42 | m | Việt nam | 440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Cút nhựa uPVC 135 độ D110 |
2 | cái | Việt nam | 66.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Hộp + Mặt nạ cho Hepa |
7 | Cái | Việt nam | 1.925.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Cẩu 10 tấn |
1 | ca | Việt nam | 2.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Cáp Cu/XLPE/PVC (4x35)mm2 |
38.38 | m | Việt nam | 616.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Cút nhựa uPVC 135 độ D90 |
2 | cái | Việt nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Hộp + Mặt nạ hồi trần |
3 | Cái | Việt nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Máy cắt bê tông - công suất : 12 CV (MCD 218) |
1.241 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Cáp Cu/XLPE/PVC (4x50)mm2 |
47.47 | m | Việt nam | 836.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Cút vuông cho máng cáp 100x50 dày 1,5mm sơn tĩnh điện |
4 | cái | Việt nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Hộp + Mặt nạ hồi trần |
6 | Cái | Việt nam | 1.375.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Máy đào một gầu, bánh xích - dung tích gầu : 0,40 m3 |
1 | ca | Việt nam | 2.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Cáp Cu/XLPE/PVC (4x6)mm2 |
28.28 | m | Việt nam | 121.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Cút vuông cho máng cáp 200x100 dày 1,5mm sơn tĩnh điện |
7 | cái | Việt nam | 495.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Hộp + Mặt nạ hồi vách |
13 | Cái | Việt nam | 1.320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Máy đầm bê tông, đầm bàn - công suất : 1,0 kW |
2 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Cát mịn ML=0,7-1,4 |
2.21 | m3 | Việt nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Chống sét lan truyền 3P+N, Imax=40KA, 8/20Us, type 2 |
2 | cái | Việt nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Ống gió mềm có bảo ôn |
138 | m | Việt nam | 66.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Máy đầm đất cầm tay - trọng lượng : 70 kg |
3.33 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Cát mịn ML=1,5-2,0 |
29.291 | m3 | Việt nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Dây cấp nguồn CVV(2x2,5)mm2 |
115.14 | m | Việt nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Bạt mềm nối dàn, quạt |
10 | cái | Việt nam | 330.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Máy khoan bê tông cầm tay - công suất : 1,50 kW |
42 | ca | Việt nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Cát nền |
33.067 | m3 | Việt nam | 215.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Dây cấp nguồn CVV(2x6.0)mm2 |
26.26 | m | Việt nam | 61.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Quang treo |
46 | Bộ | Việt nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Máy lu bánh hơi tự hành - trọng lượng tĩnh : 16,0 T |
0.5 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Cát vàng |
29.113 | m3 | Việt nam | 642.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Dây điện CV (1x1.5mm2) - 0.6/1kV |
1743.26 | m | Việt nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Giá đỡ ống gió |
1 | bộ | Việt nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Máy trộn bê tông - dung tích : 250,0 lít |
1.933 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Cầu chắn rác Inox D100 |
8 | cái | Việt nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Dây điện CV (1x2.5mm2) - 0.6/1kV |
3083.53 | m | Việt nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Cách nhiệt ống gió |
586.567 | m2 | Việt nam | 88.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Máy trộn vữa - dung tích : 150,0 lít |
0.403 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Cây chống thép ống |
19.637 | kg | Việt nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Dây điện CV (1x4.0mm2) - 0.6/1kV |
32.32 | m | Việt nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Đinh rút, keo, bu lông, ecu, cao su đệm,... |
1 | Lot | Việt nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Ô tô tự đổ - trọng tải : 5,0 T |
10.682 | ca | Việt nam | 3.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Co ren 90 độ mạ kẽm D21 |
16 | cái | Việt nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Dây điện điều khiển đi theo ống ga CVV(2x1,5)mm2 |
61.61 | m | Việt nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Đá granít tự nhiên |
31.81 | m2 | Việt nam | 1.980.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Xe nâng 12 mét |
1 | ca | Việt nam | 2.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Co ren 90 độ mạ kẽm D32 |
8 | cái | Việt nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Dây điện tiếp địa CV (1x1.5mm2) |
871.63 | m | Việt nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Keo dán đá granít |
148.027 | kg | Việt nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Khung Bu long móng trạm M20L800 |
1 | bộ | Việt nam | 1.980.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Cọc bê tông L>4m 25cmx25cm, thép chủ D16, bản mã đầu cọc dày 5mm cao 100mm, sức chịu tải tối thiểu 50t |
267.246 | m | Việt nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Dây điện tiếp địa CV (1x10mm2) |
123.22 | m | Việt nam | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Silicon chít mạch |
10.393 | kg | Hàn Quốc | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Cọc tiếp địa L63x63x6x2.5m, mạ kẽm |
8 | cọc | Việt nam | 770.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Cọc chống sét |
5 | cái | Việt nam | 545.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Dây điện tiếp địa CV (1x16mm2) |
125.24 | m | Việt nam | 66.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Máy cắt gạch đá - công suất : 1,7 kW |
7.874 | ca | Việt nam | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Dây nối Ht, lập là 40x4, bu lông, cờ tiếp địa |
32.76 | kg | Việt nam | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Côn nhựa uPVC D250/110 |
1 | cái | Việt nam | 267.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Dây điện tiếp địa CV (1x2.5mm2) |
1557.42 | m | Việt nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Tời điện - sức kéo : 5,0 T |
0.165 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Đầu cốt đồng M240 |
20 | cái | Việt nam | 182.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Côn nhựa uPVC D75/42 |
3 | cái | Việt nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Dây điện tiếp địa CV (1x25mm2) |
62.62 | m | Việt nam | 106.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải : 7,0 T |
0.012 | ca | Việt nam | 3.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Đầu cốt đồng M35 |
28 | cái | Việt nam | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Côn PP-R D40/32 |
1 | cái | Việt nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Dây điện tiếp địa CV (1x35mm2) |
41.41 | m | Việt nam | 143.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Bu lông |
89.76 | cái | Việt nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Thang/ máng cáp hạ thế, trung thế |
2 | bộ | Việt nam | 4.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Cồn rửa |
4 | kg | Việt nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Dây điện tiếp địa CV (1x4.0mm2) |
236.34 | m | Việt nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Cát vàng |
3.145 | m3 | Việt nam | 770.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Hộp chụp cực máy biến áp |
1 | bộ | Việt nam | 4.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Côn thu cho máng cáp 200x100/100x50 dày 1,5mm sơn tĩnh điện |
2 | cái | Việt nam | 506.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Dây điện tiếp địa CV (1x50mm2) |
110.09 | m | Việt nam | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Chớp tôn thép mạ kẽm dày 0,6mm |
1094.94 | m2 | Việt nam | 649.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Biển báo, biển tên trạm |
5 | cái | Việt nam | 495.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Công tắc 1 hạt |
7 | cái | Việt nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Dây điện tiếp địa CV (1x6mm2) |
131.3 | m | Việt nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Dây thép |
1.795 | kg | Việt nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Sơ đồ một sợi, biển chỉ dẫn, tên lộ cáp,.. |
10 | cái | Việt nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Công tắc 2 hạt |
1 | cái | Việt nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Dây tiếp địa E: CV(1x2,5)mm2 |
114.13 | m | Việt nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Đá 1x2 |
5.18 | m3 | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Khóa cửa trạm |
2 | cái | Việt nam | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Công tắc 3 hạt |
1 | cái | Việt nam | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Dây tiếp địa E: CV(1x6)mm2 |
26.26 | m | Việt nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Đinh |
1.545 | kg | Việt nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Tiêu lệnh chữa cháy, nội quy |
1 | cái | Việt nam | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Cột chống thép ống |
18.498 | kg | Việt nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Dung dịch chống thấm |
525.18 | kg | Việt nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Đinh tán f22 |
149.6 | cái | Việt nam | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Bình chữa cháy CO2 - MZF 4kg |
4 | bình | Việt nam | 770.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Cút đi xuống cho máng cáp 100x50 dày 1,5mm sơn tĩnh điện |
7 | cái | Việt nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Đá 1x2 |
11.854 | m3 | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Đinh, đinh vít |
4158 | cái | Việt nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Bộ găng ủng thảm cách điện trung thế |
1 | bộ | Việt nam | 7.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Cút đi xuống cho máng cáp 200x100 dày 1,5mm sơn tĩnh điện |
1 | cái | Việt nam | 462.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Đèn báo pha |
39 | bộ | Việt nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Gỗ chèn |
0.224 | m3 | Việt nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Bô giảm âm |
1 | cái | Việt nam | 33.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Cút nhựa PP-R D32 |
12 | cái | Việt nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Đèn led panel kích thước 600x600 âm trần, công suất 36W |
36 | bộ | Việt nam | 990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Gỗ chống |
0.035 | m3 | Việt nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Tải giả chạy thử tải MPD |
1 | gói | Việt nam | 33.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Cút nhựa PP-R D40 |
11 | cái | Việt nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Đèn máng V dài 1,2m công suất 1x20W lắp nổi |
9 | bộ | Việt nam | 396.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Gỗ đà nẹp |
0.022 | m3 | Việt nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Dầu vận hành chạy máy phát điện |
500 | lít | Việt nam | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Cút nhựa uPVC 135 độ D42 |
10 | cái | Việt nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Đèn máng V dài 1,2m công suất 2x20W lắp nổi |
43 | bộ | Việt nam | 495.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Gỗ ván |
0.082 | m3 | Việt nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Băng cách điện |
1 | cuộn | Việt nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Cút nhựa uPVC 135 độ D75 |
39 | cái | Việt nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Đế âm |
102 | cái | Việt nam | 7.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Khí gas |
23.786 | kg | Việt nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Băng ni lông |
1 | cuộn | Việt nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Cút vuông cho máng cáp 100x50 dày 1,5mm sơn tĩnh điện |
6 | cái | Việt nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Đinh |
0.264 | kg | Việt nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Nước |
1115.321 | lít | Việt nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Bộ báo sự cố đầu cáp |
2 | bộ | Việt nam | 18.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Cút vuông cho máng cáp 200x100 dày 1,5mm sơn tĩnh điện |
2 | cái | Việt nam | 462.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Đồng hồ đa năng kỹ thuật số |
2 | cái | Việt nam | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Ô xy |
11.893 | chai | Việt nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Cáp 0.6/1kV-CXV (1x240)mm2 |
80.8 | m | Việt nam | 990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Chống sét lan truyền 3P+N, Imax=40KA, 8/20Us, type 2 |
1 | cái | Spain | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm |
9386 | viên | Việt nam | 1.650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Que hàn |
75.398 | kg | Việt nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Cáp 24kV-Cu/XLPE/PVC-1x50mm2 |
30.3 | m | Việt nam | 330.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Dây điện CV (1x1.5mm2) - 0.6/1kV |
210.08 | m | Việt nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Gạch lát sàn granit 600x600 |
91.613 | m2 | Việt nam | 270.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Sơn lót |
47.243 | kg | Việt nam | 101.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Cáp bọc 4x2,5 mm2 |
0.45 | m | Việt nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Dây điện CV (1x2.5mm2) - 0.6/1kV |
1134.23 | m | Việt nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Gỗ chống |
0.01 | m3 | Việt nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Sơn lót ngoại thất |
156.381 | lít | Việt nam | 108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Cát mịn ML=0,7-1,4 |
0.377 | m3 | Việt nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Dây điện CV (1x6mm2) - 0.6/1kV |
81.81 | m | Việt nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Gỗ đà nẹp |
0.002 | m3 | Việt nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Sơn phủ |
87.797 | kg | Việt nam | 143.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Cát mịn ML=1,5-2,0 |
0.329 | m3 | Việt nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Dây điện tiếp địa CV (1x1.5mm2) |
105.04 | m | Việt nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Gỗ ván |
0.017 | m3 | Việt nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Sơn phủ ngoại thất |
247.082 | lít | Việt nam | 86.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Cát vàng |
6.361 | m3 | Việt nam | 770.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Dây điện tiếp địa CV (1x10mm2) |
124.23 | m | Việt nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Giá đỡ máy |
9 | cái | Việt nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Thép hình CT38 hoặc tương đương |
7524.88 | kg | Việt nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Cầu chì bảo vệ Máy biến áp tại tủ RMU |
1 | bộ | Việt nam | 11.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Dây điện tiếp địa CV (1x16mm2) |
80.8 | m | Việt nam | 66.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Keo dán |
0.826 | kg | Việt nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Thép tấm CT38 hoặc tương đương |
164.56 | kg | Việt nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Cồn công nghiệp |
5 | kg | Việt nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Dây điện tiếp địa CV (1x2.5mm2) |
567.62 | m | Việt nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Khí gas |
0.009 | kg | Việt nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Xi măng PCB30 |
1913.72 | kg | Việt nam | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Cồn công nghiệp |
3 | Kg | Việt nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Dây điện tiếp địa CV (1x25mm2) |
47.47 | m | Việt nam | 106.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Khớp nối ren cho ống D20 |
100 | cái | Việt nam | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Cần cẩu bánh hơi - sức nâng : 16,0 T |
2.394 | ca | Việt nam | 3.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Dầu diezel |
12 | kg | Việt nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Dây điện tiếp địa CV (1x6mm2) |
68.68 | m | Việt nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | Khớp nối ren cho ống D25 |
20 | cái | Việt nam | 4.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | Cần cẩu bánh xích - sức nâng : 10,0 T |
2.394 | ca | Việt nam | 2.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Dầu nhờn |
30 | kg | Việt nam | 14.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | Dây điện tiếp địa CV (1x70mm2) |
30.3 | m | Việt nam | 286.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | Khớp nối ren cho ống D32 |
20 | cái | Việt nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | Máy cắt uốn cốt thép - công suất : 5,0 kW |
3.74 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | Dây điện 2x1,5 mm2 |
9.426 | m | Việt nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | Dây thép buộc 1 ly |
84.295 | kg | Việt nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | Khớp nối ren cho ống D40 |
10 | cái | Việt nam | 7.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | Máy đầm bê tông, dầm dùi - công suất : 1,5 kW |
0.529 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | Dây đồng mềm M35mm2 nối đất các vỏ tủ |
45.45 | m | Việt nam | 99.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | Dung dịch chống thấm |
18.122 | kg | Việt nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 318 | Khớp nối ren cho ống D50 |
10 | cái | Việt nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 319 | Máy hàn xoay chiều - công suất : 23,0 kW |
17.952 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 320 | Dây thép |
6.666 | kg | Việt nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 321 | Đá 1x2 |
15.556 | m3 | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 322 | Máng cáp bằng tôn kích thước 100x50 dày 1,5mm sơn tĩnh điện loại có nắp |
23.115 | m | Việt nam | 209.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 323 | Máy khoan đứng - công suất : 4,5 kW |
17.952 | ca | Việt nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 324 | Đá 1x2 |
7.048 | m3 | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 325 | Đá 4x6 |
24.455 | m3 | Việt nam | 330.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 326 | Máng cáp bằng tôn kích thước 100x50 dày 1,5mm sơn tĩnh điện loại không có nắp |
96.48 | m | Việt nam | 132.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 327 | Máy nén khí, động cơ diezel - năng suất : 360,00 m3/h |
1.87 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 328 | Đá 4x6 |
3.376 | m3 | Việt nam | 330.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 329 | Đá mài |
7 | viên | Việt nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 330 | Máng cáp bằng tôn kích thước 200x100 dày 1,5mm sơn tĩnh điện loại có nắp |
8.04 | m | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 331 | Máy trộn bê tông - dung tích : 250,0 lít |
0.565 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 332 | Đầu cáp 24kV-3x240mm2-Tplug |
2 | bộ | Việt nam | 17.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 333 | Đèn báo pha |
24 | bộ | Việt nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 334 | Máng cáp bằng tôn kích thước 200x100 dày 1,5mm sơn tĩnh điện loại không có nắp |
121.605 | m | Việt nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 335 | Cung cấp, lắp dựng cổng đi (chi tiết theo thiết kế) |
13.652 | m2 | Việt nam | 2.970.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 336 | Đầu cáp 24kV-3x50mm2-Elbow |
2 | bộ | Việt nam | 16.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 337 | Đèn chiếu sáng nhà xưởng bóng Led công suất 200W |
15 | bộ | Việt nam | 2.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 338 | Măng sông ren PP-R D20 |
3 | cái | Việt nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 339 | Phụ kiện cổng: chốt, khóa cổng |
1 | bộ | Việt nam | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 340 | Điện năng |
39.05 | kwh | Việt nam | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 341 | Đèn pha bóng Led công suất 50W-IP65 |
6 | bộ | Việt nam | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 342 | Măng sông ren PP-R D25 |
4 | cái | Việt nam | 61.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 343 | Bộ motor điều khiển cổng tự động |
1 | bộ | Việt nam | 19.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 344 | Điện trở sấy tủ RMU |
1 | bộ | Việt nam | 7.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 345 | Đế âm |
16 | cái | Việt nam | 7.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 346 | Măng sông ren PP-R D32 |
15 | cái | Việt nam | 105.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 347 | Biển tên |
3 | cái | Việt nam | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 348 | Đinh |
3 | kg | Việt nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 349 | Đinh |
10.277 | kg | Việt nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 350 | Nước |
10199.243 | lít | Việt nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 351 | Cát mịn ML=1,5-2,0 |
0.584 | m3 | Việt nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 352 | Đồng lá 0,5mm |
0.3 | kg | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 353 | Đinh tán f22 |
370 | cái | Việt nam | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 354 | Nhựa dán |
0.051 | kg | Việt nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 355 | Cát vàng |
0.968 | m3 | Việt nam | 770.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 356 | Gạch không nung (6,5x10,5x22)cm |
543 | viên | Việt nam | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 357 | Đinh, đinh vít |
4000 | cái | Việt nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 358 | Ổ cắm đôi |
78 | cái | Việt nam | 88.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 359 | Công tắc 1 hạt |
1 | cái | Việt nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 360 | Gạch ốp tiết diện <= 0,05m2 |
3.919 | m2 | Việt nam | 330.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 361 | Đồng hồ đa năng kỹ thuật số |
1 | cái | Việt nam | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 362 | Ô xy |
0.005 | chai | Việt nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 363 | Dây điện CVV (2x1.5mm2) |
25.25 | m | Việt nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 364 | Gỗ chống |
0.079 | m3 | Việt nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 365 | Gạch không nung (6,5x10,5x22)cm |
7563.05 | viên | Việt nam | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 366 | Ống các loại và dây điện |
0 | m | 0 | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 367 | Dây điện tiếp địa CV (1x1.5mm2) |
25.25 | m | Việt nam | 8.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 368 | Gỗ đà nẹp |
0.036 | m3 | Việt nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 369 | Gạch không nung 6,5x10,5x22 |
26440.7 | viên | Việt nam | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 370 | ống cách nhiệt xốp D12,7mm |
15.075 | m | Việt nam | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 371 | Dây thép |
1.591 | kg | Việt nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 372 | Gỗ kê |
0.04 | m3 | Việt nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 373 | Gỗ chèn |
0.496 | m3 | Việt nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 374 | ống cách nhiệt xốp D15,9mm |
9.045 | m | Việt nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 375 | Đá 1x2 |
1.283 | m3 | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 376 | Gỗ nhóm IV |
0.2 | m3 | Việt nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 377 | Gỗ chống |
0.378 | m3 | Việt nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 378 | ống cách nhiệt xốp D22,2mm |
33.165 | m | Việt nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 379 | Đá 4x6 |
0.306 | m3 | Việt nam | 330.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 380 | Gỗ ván |
0.169 | m3 | Việt nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 381 | Gỗ đà nẹp |
0.103 | m3 | Việt nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 382 | ống cách nhiệt xốp D6,4mm |
55.275 | m | Việt nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 383 | Đá granít tự nhiên |
17.759 | m2 | Việt nam | 1.980.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 384 | Gôm lắc |
1 | kg | Việt nam | 105.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 385 | Gỗ kê |
0.082 | m3 | Việt nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 386 | ống cách nhiệt xốp D9,5mm |
43.215 | m | Việt nam | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 387 | Đèn trụ cổng chất liệu đồng+thủy tinh, đui xoáy,bóng Led công suất 12W, KT:250x250x320 |
2 | bộ | Việt nam | 660.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 388 | Giấy nhám số 0 |
3 | tờ | Việt nam | 1.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 389 | Gỗ làm khe co dãn |
0.045 | m3 | Việt nam | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 390 | Ống đồng D12,7mm |
15.075 | m | Trung Quốc | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 391 | Đinh |
1.89 | kg | Việt nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 392 | Giấy ráp |
9 | tờ | Việt nam | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 393 | Gỗ ván |
1.4 | m3 | Việt nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 394 | Ống đồng D15,9mm |
9.045 | m | Trung Quốc | 198.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 395 | Gạch không nung (6,5x10,5x22)cm |
912.527 | viên | Việt nam | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 396 | Giẻ lau |
2 | Kg | Việt nam | 7.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 397 | Gỗ ván ( cả nẹp) |
0.013 | m3 | Việt nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 398 | Ống đồng D6,4mm |
55.275 | m | Trung Quốc | 99.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 399 | Gỗ chống |
0.054 | m3 | Việt nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 400 | Giẻ lau |
14 | kg | Việt nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 401 | Giáo thép |
239.966 | kg | Việt nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 402 | Ống đồng D9,5mm |
43.215 | m | Trung Quốc | 143.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 403 | Gỗ đà nẹp |
0.022 | m3 | Việt nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 404 | Mỡ YOC |
3 | kg | Việt nam | 106.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 405 | Giấy dầu |
493.68 | m2 | Việt nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 406 | Ống luồn dây điện mềm PVC D20 |
105.06 | m | Việt nam | 7.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 407 | Gỗ ván |
0.1 | m3 | Việt nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 408 | Nước |
2291.421 | lít | Việt nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 409 | Gioăng cao su chống rung lắc |
57.498 | m | Việt nam | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 410 | Ống luồn dây điện mềm PVC D25 |
20.4 | m | Việt nam | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 411 | Hộp nối dây nhựa PVC KT:100x100x50 |
2 | cái | Việt nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 412 | Que hàn |
0.826 | kg | Việt nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 413 | Hộp nối dây nhựa KT:110x110x50mm |
15 | cái | Việt nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 414 | Ống luồn dây điện mềm PVC D32 |
10.2 | m | Việt nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 415 | Móc inox |
193.413 | cái | Việt nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 416 | Que hàn |
0.8 | kg | Việt nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 417 | Keo dán |
1 | kg | Việt nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 418 | Ống luồn dây điện mềm PVC D40 |
10.2 | m | Việt nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 419 | Nước |
469.243 | lít | Việt nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 420 | Que hàn điện D4 |
1.2 | kg | Việt nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 421 | Khí gas |
131.686 | kg | Việt nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 422 | Ống luồn dây điện mềm PVC D50 |
30.6 | m | Việt nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 423 | Ống luồn dây điện PVC D20 |
13.26 | m | Việt nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 424 | Sơn chống gỉ |
0.208 | kg | Việt nam | 99.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 425 | Khớp nối ren cho ống D20 |
15 | cái | Việt nam | 3.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 426 | Ống luồn dây điện PVC D20 |
1745.22 | m | Việt nam | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 427 | Ống thép đen D20mm |
12.06 | m | Việt nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 428 | Thép lá D1mm |
60 | kg | Việt nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 429 | Khớp nối ren cho ống D32 |
5 | cái | Việt nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 430 | Ống luồn dây điện PVC D25 |
30.6 | m | Việt nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 431 | Que hàn |
0.297 | kg | Việt nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 432 | Thép tròn D<=10mm |
23.115 | kg | Việt nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 433 | Lưới thủy tinh |
106.772 | m2 | Việt nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 434 | Ống luồn dây điện PVC D32 |
25.5 | m | Việt nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 435 | Silicon chít mạch |
4.923 | kg | Hàn Quốc | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 436 | Thép tròn D<=10mm |
290.445 | kg | Việt nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 437 | Ma tít chèn khe |
163.173 | kg | Việt nam | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 438 | Ống luồn dây điện PVC D40 |
36.72 | m | Việt nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 439 | Thép tròn |
8.04 | kg | Việt nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 440 | Thép tròn D<=18mm |
181.56 | kg | Việt nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 441 | Máng cáp bằng tôn kích thước 100x50 dày 1,5mm sơn tĩnh điện loại có nắp |
40.2 | m | Việt nam | 209.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 442 | Ống luồn dây điện PVC D50 |
10.2 | m | Việt nam | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 443 | Thép tròn D<=10mm |
61.305 | kg | Việt nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 444 | Vải nhựa |
0.2 | m2 | Việt nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 445 | Máng cáp bằng tôn kích thước 100x50 dày 1,5mm sơn tĩnh điện loại không có nắp |
25.125 | m | Việt nam | 132.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 446 | Ống nhựa PP-R D20-PN10 |
13.065 | m | Việt nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 447 | Thép tròn D<=18mm |
53.04 | kg | Việt nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 448 | Vải phin trắng 0,8m |
1.474 | m | Việt nam | 9.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 449 | Máng cáp bằng tôn kích thước 200x100 dày 1,5mm sơn tĩnh điện loại có nắp |
6.03 | m | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 450 | Ống nhựa PP-R D25-PN10 |
16.08 | m | Việt nam | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 451 | Xi măng PCB30 |
711.038 | kg | Việt nam | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 452 | Xăng A92 |
6.3 | kg | Việt nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 453 | Máng cáp bằng tôn kích thước 200x100 dày 1,5mm sơn tĩnh điện loại không có nắp |
55.275 | m | Việt nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 454 | Ống nhựa PP-R D32-PN10 |
64.32 | m | Việt nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 455 | Máy cắt gạch đá - công suất : 1,7 kW |
4.396 | ca | Việt nam | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 456 | Xi măng PCB30 |
3355.588 | kg | Việt nam | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 457 | Măng sông ren ngoài PP-R D32 |
22 | cái | Việt nam | 105.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 458 | Ống nhựa uPVC D110-class2 |
11.11 | m | Việt nam | 99.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 459 | Máy cắt uốn cốt thép - công suất : 5,0 kW |
0.044 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 460 | Xi măng trắng |
1 | kg | Việt nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 461 | Măng sông ren ngoài PP-R D40 |
10 | cái | Việt nam | 308.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 462 | Ống nhựa uPVC D21 class-1 |
33.33 | m | Việt nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 463 | Máy đầm bê tông, dầm dùi - công suất : 1,5 kW |
0.168 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 464 | Bộ nguồn AC - DC |
1 | ca | Việt nam | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 465 | Nối thẳng uPVC D75 |
7 | cái | Việt nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 466 | Ống nhựa uPVC D27 class-1 |
55.55 | m | Việt nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 467 | Máy đầm bê tông, đầm bàn - công suất : 1,0 kW |
0.029 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 468 | Cần cẩu bánh xích 5T |
0.5 | ca | Việt nam | 2.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 469 | Nút bịt PPR D32 |
3 | cái | Việt nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 470 | Ống nhựa uPVC D34 class-1 |
6.06 | m | Việt nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 471 | Máy đầm đất cầm tay - trọng lượng : 70 kg |
0.173 | ca | Việt nam | 990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 472 | Hộp bộ đo lường |
1 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 473 | Nước |
16326.954 | lít | Việt nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 474 | Ống nhựa uPVC D48 class-1 |
12.12 | m | Việt nam | 26.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 475 | Máy hàn xoay chiều - công suất : 23,0 kW |
0.078 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 476 | Hộp bộ đo TG |
1 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 477 | Nhựa dán |
0.324 | kg | Việt nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 478 | Ống nhựa uPVC D90-class2 |
3.03 | m | Việt nam | 68.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 479 | Máy khoan bê tông cầm tay - công suất : 0,62 kW |
0.17 | ca | Việt nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 480 | Hợp bộ thí nghiệm cao áp |
1 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 481 | Ổ cắm đôi |
5 | cái | Việt nam | 88.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 482 | Quạt thông gió |
6 | cái | Việt nam | 473.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 483 | Máy trộn bê tông - dung tích : 250,0 lít |
0.171 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 484 | Máy cắt gạch đá - công suất : 1,7 kW |
1 | ca | Việt nam | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 485 | Ổ cắm đơn |
2 | cái | Việt nam | 66.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 486 | Quạt thông gió tường KT:400x400 công suất 180W |
4 | cái | Việt nam | 495.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 487 | Máy trộn vữa - dung tích : 150,0 lít |
0.061 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 488 | Máy cắt uốn cốt thép - công suất : 5,0 kW |
1 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 489 | Ô xy |
1 | chai | Việt nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 490 | Quạt thông gió trên tường KT:300x300 công suất 25W |
4 | cái | Việt nam | 770.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 491 | Giá đỡ bằng gang đúc |
1 | bộ | Việt nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 492 | Máy chụp sóng |
1 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 493 | Ống HDPE 32/25 |
31.62 | m | Việt nam | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 494 | Que hàn |
25.18 | kg | Việt nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 495 | Lưới chắn rác bằng gang đúc tải trọng 12,5 tấn KT: 960x530 |
1 | bộ | Việt nam | 3.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 496 | Máy đầm bê tông, dầm dùi - công suất : 1,5 kW |
1 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 497 | Ống HDPE 50/40 |
16.32 | m | Việt nam | 24.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 498 | Que hàn đồng |
0.101 | kg | Việt nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 499 | Nắp bể chứa bằng Composite D650 tải trọng 12,5 tấn |
2 | cái | Việt nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 500 | Máy đầm bê tông, đầm bàn - công suất : 1,0 kW |
1 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 501 | Ống HDPE 65/50 |
18.36 | m | Việt nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 502 | Rắc co PP-R, D32 |
2 | cái | Việt nam | 88.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 503 | Băng cản nước |
10.29 | m | Việt nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 504 | Máy đầm đất cầm tay - trọng lượng : 70 kg |
1 | ca | Việt nam | 990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 505 | Ống HDPE 85/65 |
21.42 | m | Việt nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 506 | Rắc co PP-R, D75 |
2 | cái | Việt nam | 495.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 507 | Bê tông nhựa loại C <= 12,5 |
19.346 | tấn | Việt nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 508 | Máy đo điện trở một chiều |
1 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 509 | Ống luồn dây điện mềm PVC D20 |
55.08 | m | Việt nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 510 | RCBO 2P-16A/30mA |
10 | cái | Hàn Quốc | 924.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 511 | Bu lông |
10.416 | cái | Việt nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 512 | Máy đo điện trở tiếp địa |
1 | ca | Việt nam | 53.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 513 | Ống luồn dây điện PVC D20 |
590.58 | m | Việt nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 514 | Rơ le |
3 | cái | Việt nam | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 515 | Cát mịn ML=1,5-2,0 |
3.23 | m3 | Việt nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 516 | Máy đo điện trở tiếp xúc |
1 | ca | Việt nam | 92.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 517 | Ống luồn dây điện PVC D32 |
18.36 | m | Việt nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 518 | Sơn lót nội thất |
11.968 | lít | Việt nam | 83.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 519 | Cát nền |
23.253 | m3 | Việt nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 520 | Máy đo tỷ số biến |
2 | ca | Việt nam | 406.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 521 | Ống nhựa PP-R D32-PN10 |
98.49 | m | Việt nam | 57.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 522 | Sơn lót ngoại thất |
129.668 | lít | Việt nam | 108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 523 | Cát vàng |
13.506 | m3 | Việt nam | 770.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 524 | Máy đo vạn năng |
0 | ca | Việt nam | 132.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 525 | Ống nhựa PP-R D40-PN10 |
43.215 | m | Việt nam | 77.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 526 | Sơn phủ nội thất |
19.816 | lít | Việt nam | 79.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 527 | Cấp phối đá dăm |
30.552 | m3 | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 528 | Máy ép đầu cốt |
2 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 529 | Ống nhựa uPVC D110-class2 |
103.02 | m | Việt nam | 99.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 530 | Sơn phủ ngoại thất |
204.876 | lít | Việt nam | 88.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 531 | Cọc ván thép <=12m |
9.908 | m | Việt nam | 1.320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 532 | Máy hàn 14kW |
1 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 533 | Ống nhựa uPVC D250-class3 |
33.33 | m | Việt nam | 671.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 534 | Tê đều cho máng cáp 100x50 dày 1,5mm sơn tĩnh điện |
3 | cái | Việt nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 535 | Côn nhựa miệng bát D200mm |
24 | cái | Việt nam | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 536 | Máy hàn xoay chiều - công suất : 23,0 kW |
0 | ca | Việt nam | 557.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 537 | Ống nhựa uPVC D315-class3 |
2.02 | m | Việt nam | 990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 538 | Tê đều cho máng cáp 200x100 dày 1,5mm sơn tĩnh điện |
3 | cái | Việt nam | 495.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 539 | Cồn rửa |
2.856 | kg | Việt nam | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 540 | Máy trộn bê tông - dung tích : 250,0 lít |
2 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 541 | Ống nhựa uPVC D42-class2 |
7.07 | m | Việt nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 542 | Tê nhựa PP-R D25/20 ren trong |
3 | cái | Việt nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 543 | Cột chống thép ống |
31.305 | kg | Việt nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 544 | Megommet |
3 | ca | Việt nam | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 545 | Ống nhựa uPVC D75-class2 |
46.46 | m | Việt nam | 66.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 546 | Tê nhựa PP-R D32 |
1 | cái | Việt nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 547 | Dây thép |
25.675 | kg | Việt nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 548 | Ô tô tự đổ - trọng tải : 5,0 T |
2 | ca | Việt nam | 3.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 549 | Ống thép tráng kẽm D21mm |
64.32 | m | Việt nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 550 | Tê thu cho máng cáp 200x100/100x50 dày 1,5mm sơn tĩnh điện |
7 | cái | Việt nam | 495.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 551 | Đá 1x2 |
13.023 | m3 | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 552 | Thiết bị kiểm tra áp lực |
1 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 553 | Ống thép tráng kẽm D32mm |
100.5 | m | Việt nam | 61.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 554 | Tủ điện bằng tôn sơn tĩnh điện KT:400x300x200 dày 1,2mm 1 lớp cánh |
3 | cái | Việt nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 555 | Đá 2x4 |
5.907 | m3 | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 556 | Thiết bị tạo dòng |
1 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 557 | Quạt thông gió tường KT:400x400 công suất 180W |
4 | cái | Việt nam | 2.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 558 | Thuốc hàn |
0 | kg | Việt nam | 30.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 559 | Đá 4x6 |
2.905 | m3 | Việt nam | 330.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 560 | Xe nâng 2T |
1 | ca | Việt nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 561 | Que hàn N46 hoặc tương đương |
315 | kg | Việt nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 562 | Trần Panel chống cháy dày 50mm |
437.04 | m2 | Việt nam | 462.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 563 | Đinh |
4.913 | kg | Việt nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 564 | Điều hòa treo tường 1 chiều Inverter 9000BTU |
6 | bộ | Thái Lan | 12.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 565 | Rắc co PP-R, D25 |
3 | cái | Việt nam | 61.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 566 | Trần thạch cao khung xương nổi KT: 600x600 |
202.048 | m2 | Việt nam | 198.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 567 | Gạch không nung 6,5x10,5x22 |
3190.55 | viên | Việt nam | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 568 | Điều hòa treo tường 1 chiều Inverter 18000BTU |
2 | bộ | Thái Lan | 23.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 569 | Rắc co PP-R, D32 |
2 | cái | Việt nam | 88.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 570 | Van nối hàn D32 |
2 | cái | Việt nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 571 | Gỗ chống |
0.091 | m3 | Việt nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 572 | Điều hòa treo tường 1 chiều Inverter 24000BTU |
1 | bộ | Thái Lan | 35.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 573 | Rắc co PP-R, D75 |
2 | cái | Việt nam | 495.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 574 | Vỏ tủ bằng tôn dày 1,5 ly, sơn tĩnh điện, kích thước 1600x800x350mm, loại 2 lớp cánh |
2 | cái | Việt nam | 4.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 575 | Gỗ đà nẹp |
0.057 | m3 | Việt nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 576 | Rọ tách rác: |
1 | cái | Việt nam | 12.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 577 | RCBO 2P-16A/30mA |
1 | cái | Việt nam | 924.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 578 | Vỏ tủ bằng tôn dày 1,5 ly, sơn tĩnh điện, kích thước 500x300x200mm, loại 2 lớp cánh |
4 | cái | Việt nam | 880.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 579 | Gỗ ván |
0.215 | m3 | Việt nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 580 | Cụm bơm nước thải Hố Gom: P-01 A/B: |
2 | cái | Đài Loan | 10.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 581 | Sơn lót |
203.737 | kg | Việt nam | 105.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 582 | Vỏ tủ bằng tôn dày 1,5 ly, sơn tĩnh điện, kích thước 600x400x250mm, loại 2 lớp cánh |
2 | cái | Việt nam | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 583 | Gỗ ván ( cả nẹp) |
0.007 | m3 | Việt nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 584 | Autoculing - Thanh dẫn hướng
- Khớp nối nhanh.: gang
- Dây xích, thanh trượt Inox SUS304.
- Giá giữ bơm + giá giữ ống + Bu lông vật liệu SUS304.
- Chế tạo tại hiện trường. |
2 | bộ | Việt nam | 4.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 585 | Sơn lót (Epoxy) |
62.678 | kg | Việt nam | 209.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 586 | Vỏ tủ bằng tôn dày 1,5 ly, sơn tĩnh điện, kích thước 800x600x250mm, loại 2 lớp cánh |
2 | cái | Việt nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 587 | Giấy dầu |
41.14 | m2 | Việt nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 588 | Phao báo mức nước: LS-101 |
1 | cái | Italia | 935.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 589 | Sơn lót nội thất (Jymec) |
45.831 | lít | Việt nam | 83.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 590 | Vỏ tủ điện phòng 12 module lắp âm tường |
1 | cái | Việt nam | 990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 591 | Keo dán |
0.72 | kg | Việt nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 592 | Modul hợp khối:
- Kích thước: DxL = 2000x5000 mm
- Vật liệu: Composite
- Đồng bộ cùng cửa thao tác, vách ngăn chức năng, các đầu vào ra, đầu khí, đầu |
1 | Cái | Việt nam | 104.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 593 | Sơn lót ngoại thất |
30.612 | lít | Việt nam | 108.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 594 | Vỏ tủ điện phòng 8 module lắp âm tường |
8 | cái | Việt nam | 990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 595 | Khí gas |
2.796 | kg | Việt nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 596 | Cụm bơm khuấy trộn chìm: P-02 A/B |
2 | Cái | Đài Loan | 10.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 597 | Sơn phủ |
378.626 | kg | Việt nam | 143.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 598 | Vòi đồng D20 |
5 | bộ | Việt nam | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 599 | Ma tít chèn khe |
13.6 | kg | Việt nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 600 | Cụm bơm tuần hoàn bùn: P-03 A/B |
2 | Cái | Đài Loan | 8.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 601 | Sơn phủ (Epoxy) |
129.373 | kg | Việt nam | 204.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 602 | Xi măng |
58.959 | kg | Việt nam | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 603 | Nước |
5365.015 | lít | Việt nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 604 | Hệ thống phân phối khí thô:
Dạng đĩa phân phối khí thô dạng đĩa |
4 | Cái | Germany | 308.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 605 | Sơn phủ nội thất |
73.034 | lít | Việt nam | 83.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 606 | Xi măng PCB30 |
14389.261 | kg | Việt nam | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 607 | Nhựa dán |
0.317 | kg | Việt nam | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 608 | Hệ thống phân phối khí tinh: |
6 | Cái | Germany | 534.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 609 | Sơn phủ ngoại thất |
48.367 | lít | Việt nam | 88.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 610 | Xi măng trắng |
9.071 | kg | Việt nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 611 | Ô xy |
1.398 | chai | Việt nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 612 | Giá thể vi sinh (MBBR) bể sinh học Thiếu khí và Hiếu khí: |
1 | bộ | Việt nam | 16.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 613 | Tê đều cho máng cáp 200x100 dày 1,5mm sơn tĩnh điện |
1 | cái | Việt nam | 495.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 614 | Máy cắt gạch đá - công suất : 1,7 kW |
3.628 | ca | Việt nam | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 615 | Ống nhựa HDPE D63mm-PN8 |
48.48 | m | Việt nam | 66.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 616 | Máy thổi khí đặt cạn: |
2 | bộ | Đài Loan | 38.038.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 617 | Tê nhựa PP-R D40/32 |
2 | cái | Việt nam | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 618 | Máy đầm bê tông, đầm bàn - công suất : 1,0 kW |
1.211 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 619 | Ống nhựa PVC D200-class3 |
145.44 | m | Việt nam | 407.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 620 | Hệ thống điện động lực và điều khiển |
1 | bộ | Việt nam | 71.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 621 | Tê nhựa uPVC 45 độ D75 |
1 | cái | Việt nam | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 622 | Máy hàn nhiệt cầm tay |
1.303 | ca | Việt nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 623 | Ống thép đen D250mm dày 4,78mm |
46.23 | m | Việt nam | 737.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 624 | Hệ thống cáp điện và thang máng cáp:
- Cáp điện CVV
- Thang máng cáp, ống luồn cáp và giá đỡ trọn bộ
- Không bao gồm cáp điện nguồn cấp cho tủ điện |
1 | bộ | Việt nam | 16.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 625 | Tê nhựa uPVC D250/110 |
4 | cái | Việt nam | 715.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 626 | Máy hàn xoay chiều - công suất : 23,0 kW |
7.32 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 627 | Ống thép tráng kẽm D80x2,5 |
17.085 | m | Việt nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 628 | Đường ống công nghệ và van liên kết:
- Đường ống khí: PPR - PVC
- Đường ống bơm và đường ống công nghệ: PVC PN 8
- Đồng bộ cùng giá đỡ ống, đai ôm… |
1 | bộ | Việt nam | 27.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 629 | Tê ren thép mạ kẽm D32/21 |
16 | cái | Việt nam | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 630 | Máy khoan bê tông cầm tay - công suất : 0,62 kW |
34.044 | ca | Việt nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 631 | Que hàn |
22.52 | kg | Việt nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 632 | Cụm bơm nước thải sau xử lý: P-04 A/B
- Chủng loại: Bơm chìm nước thải
- Lưu lượng: Qmax = 13 m3/h
- Cột áp: H = 25m
- Nguồn điện: 2x220v, 0,75kw, 50Hz
- Đồng bộ cùng xích kéo bơm |
2 | cái | Đài Loan | 16.038.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 633 | Tê thu cho máng cáp 200x100/100x50 dày 1,5mm sơn tĩnh điện |
5 | cái | Việt nam | 495.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 634 | Máy trộn bê tông - dung tích : 250,0 lít |
1.293 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 635 | Que hàn |
4.683 | kg | Việt nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 636 | Autoculing - Thanh dẫn hướng
- Khớp nối nhanh.: gang
- Dây xích, thanh trượt Inox SUS304.
- Giá giữ bơm + giá giữ ống + Bu lông vật liệu SUS304.
- Chế tạo tại hiện trường. |
2 | bộ | Việt nam | 4.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 637 | Tôn 3 lớp chống nóng |
489.05 | m2 | Việt nam | 308.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 638 | Máy trộn vữa - dung tích : 150,0 lít |
3.13 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 639 | Thép hình |
77.433 | kg | Việt nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 640 | Phao báo mức nước: LS-201
- Dạng phao đo
- Vỏ phao: Nhựa PP
- Áp lực nước tối đa: 1 bar
- Cấp độ bảo vệ: IP68 |
1 | cái | Italia | 935.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 641 | Tôn dày 0,45mm màu xanh |
559.913 | m2 | Việt nam | 215.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 642 | Cần cẩu bánh hơi - sức nâng : 6 T |
1.7 | ca | Việt nam | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 643 | Thép tấm |
60.365 | kg | Việt nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 644 | Chi phí vận chuyển thiết bị: |
1 | gói | Việt nam | 11.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 645 | Thép các loại làm cửa sắt CT3 |
1167.56 | kg | Việt nam | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 646 | Ô tô vận tải thùng - trọng tải : 2,5 T |
12.735 | ca | Việt nam | 2.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 647 | Thép tròn |
257.444 | kg | Việt nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 648 | Cung cấp men vi sinh, nuôi cấy vi sinh khởi động hệ thống: |
1 | bộ | Việt nam | 16.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 649 | Thép D18 mạ kẽm làm kim thu sét |
9.39 | kg | Việt nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 650 | Bulong M18x1080 |
16 | cái | Việt nam | 99.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 651 | Thép tròn D<=10mm |
556.77 | kg | Việt nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 652 | Thí nghiệm, phân tích mẫu nước thải:
Kết quả thí nghiệm mẫu nước của đơn vị có chức năng - QCVN 14/2008- BTNMT |
1 | gói | Việt nam | 8.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 653 | Thép dàn giáo |
22.658 | kg | Việt nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 654 | Tôn úp nóc |
7.4 | m | Việt nam | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 655 | Thép tròn D<=18mm |
1332.12 | kg | Việt nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 656 | Cầu trục dầm đôi 10 tấn |
1 | Hệ thống | Việt nam | 667.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 657 | Thép hình |
190.034 | kg | Việt nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 658 | Bu lông |
11.484 | cái | Việt nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 659 | Thép tròn D>18mm |
84.66 | kg | Việt nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 660 | Thép tấm |
353.84 | kg | Việt nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 661 | Cát vàng |
4.996 | m3 | Việt nam | 770.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 662 | Xi măng PCB30 |
9053.856 | kg | Việt nam | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 663 | Thép tròn |
134.113 | kg | Việt nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 664 | Dây thép |
4.226 | kg | Việt nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 665 | Búa rung - công suất : 170,0 kW |
3.518 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 666 | Sản suất kết cấu nhà thép tiền chế |
38121 | kg | Việt nam | 31.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 667 | Đá 1x2 |
7.151 | m3 | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 668 | Cần cẩu bánh hơi - sức nâng : 16,0 T |
0.373 | ca | Việt nam | 3.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 669 | Thép tròn D<10mm |
1062.285 | kg | Việt nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 670 | Đá 4x6 |
1.061 | m3 | Việt nam | 330.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 671 | Cần cẩu bánh xích - sức nâng : 10,0 T |
0.347 | ca | Việt nam | 2.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 672 | Thép tròn D<=18mm |
5194.755 | kg | Việt nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 673 | Đinh |
3.288 | kg | Việt nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 674 | Cần cẩu bánh xích - sức nâng : 25,0 T |
3.518 | ca | Việt nam | 4.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 675 | Thép tròn D>10mm |
166.26 | kg | Việt nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 676 | Đinh, đinh vít |
198.45 | cái | Việt nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 677 | Cần trục tháp - sức nâng : 25,0 T |
0.099 | ca | Việt nam | 3.589.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 678 | Thép tròn D>18mm |
1534.08 | kg | Việt nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 679 | Gỗ chống |
0.11 | m3 | Việt nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 680 | Máy cắt uốn cốt thép - công suất : 5,0 kW |
1.1 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 681 | Thép tròn D10mm mạ kẽm |
135.78 | kg | Việt nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 682 | Gỗ đà nẹp |
0.031 | m3 | Việt nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 683 | Máy đào một gầu, bánh xích - dung tích gầu : 0,40 m3 |
1.675 | ca | Việt nam | 2.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 684 | Thép tròn D14mm mạ kẽm |
60 | kg | Việt nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 685 | Gỗ ván |
0.204 | m3 | Việt nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 686 | Máy đầm bê tông, dầm dùi - công suất : 1,5 kW |
2.261 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 687 | Van nối hàn D32 |
3 | cái | Việt nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 688 | Khí gas |
3.254 | kg | Việt nam | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 689 | Máy đầm bê tông, đầm bàn - công suất : 1,0 kW |
0.878 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 690 | Van nối hàn D40 |
2 | cái | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 691 | Nước |
1709.715 | lít | Việt nam | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 692 | Máy đầm đất cầm tay - trọng lượng : 70 kg |
6.681 | ca | Việt nam | 990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 693 | Van phao cơ D32 |
1 | cái | Việt nam | 880.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 694 | Ô xy |
1.627 | chai | Việt nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 695 | Máy đóng cọc |
6.035 | ca | Việt nam | 2.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 696 | Vỏ tủ bằng tôn dày 1,5 ly, sơn tĩnh điện, kích thước 1600x800x350mm, loại 2 lớp cánh |
1 | cái | Việt nam | 4.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 697 | Que hàn |
28.566 | kg | Việt nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 698 | Máy hàn nhiệt cầm tay |
0.012 | ca | Việt nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 699 | Vỏ tủ bằng tôn dày 1,5 ly, sơn tĩnh điện, kích thước 500x300x200mm, loại 2 lớp cánh |
4 | cái | Việt nam | 880.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 700 | Sơn lót |
7.206 | kg | Việt nam | 101.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 701 | Máy hàn xoay chiều - công suất : 23,0 kW |
10.323 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 702 | Vỏ tủ bằng tôn dày 1,5 ly, sơn tĩnh điện, kích thước 800x600x250mm, loại 2 lớp cánh |
3 | cái | Việt nam | 1.760.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 703 | Sơn phủ |
13.392 | kg | Việt nam | 143.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 704 | Máy lu bánh hơi tự hành - trọng lượng tĩnh : 16,0 T |
0.107 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 705 | Vỏ tủ điện phòng 10 module lắp âm tường |
1 | cái | Việt nam | 990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 706 | Tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,45mm |
52.259 | m2 | Việt nam | 215.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 707 | Máy lu bánh thép tự hành - trọng lượng tĩnh : 10,0 T |
0.196 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 708 | Xi măng PCB30 |
22375.636 | kg | Việt nam | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 709 | Thép hình CT38 hoặc tương đương |
627.093 | kg | Việt nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 710 | Máy lu bánh thép tự hành - trọng lượng tĩnh : 16 T |
0.038 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 711 | Búa căn khí nén (chưa tính khí nén) - tiêu hao khí nén : 3,0 m3/ph |
0.414 | ca | Việt nam | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 712 | Thép tấm CT38 hoặc tương đương |
302.412 | kg | Việt nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 713 | Máy lu rung tự hành - trọng lượng tĩnh : 25T |
0.073 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 714 | Cần cẩu bánh hơi - sức nâng : 16,0 T |
4.792 | ca | Việt nam | 2.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 715 | Thép tròn CT38 hoặc tương đương |
58.76 | kg | Việt nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 716 | Máy rải cấp phối đá dăm - năng suất : 50 m3/h - 60 m3/h |
0.048 | ca | Việt nam | 4.214.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 717 | Cần cẩu bánh hơi - sức nâng : 6 T |
0.9 | ca | Việt nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 718 | Thép tròn D<10mm CB240 hoặc tương đương |
264.315 | kg | Việt nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 719 | Máy rải hỗn hợp bê tông nhựa - công suất : 130 CV đến 140 CV |
0.072 | ca | Việt nam | 6.104.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 720 | Cần cẩu bánh xích - sức nâng : 10,0 T |
16 | ca | Việt nam | 2.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 721 | Xi măng PCB30 |
2591.755 | kg | Việt nam | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 722 | Máy trộn bê tông - dung tích : 250,0 lít |
2.379 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 723 | Cần trục tháp - sức nâng : 25,0 T |
0 | ca | Việt nam | 3.589.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 724 | Cần cẩu bánh hơi - sức nâng : 16,0 T |
0.258 | ca | Việt nam | 3.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 725 | Máy trộn vữa - dung tích : 150,0 lít |
0.356 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 726 | Kích thủy lực 5T |
10.869 | ca | Việt nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 727 | Cần cẩu bánh xích - sức nâng : 10,0 T |
0.383 | ca | Việt nam | 2.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 728 | Máy ủi - công suất : 110,0 CV |
0.019 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 729 | Máy bơm bê tông - năng suất : 40 - 60 m3/h |
4.603 | ca | Việt nam | 4.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 730 | Máy cắt uốn cốt thép - công suất : 5,0 kW |
0.488 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 731 | Máy vận thăng lồng - sức nâng : 3,0 T |
0.099 | ca | Việt nam | 1.002.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 732 | Máy cắt uốn cốt thép - công suất : 5,0 kW |
8 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 733 | Máy đầm bê tông, dầm dùi - công suất : 1,5 kW |
0.283 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 734 | Ô tô tự đổ - trọng tải : 5,0 T |
4.259 | ca | Việt nam | 2.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 735 | Máy cưa gỗ cầm tay - công suất : 1,3 kW |
0.32 | ca | Việt nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 736 | Máy đầm bê tông, đầm bàn - công suất : 1,0 kW |
0.54 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 737 | Ô tô tưới nước - dung tích : 5,0 m3 |
0.048 | ca | Việt nam | 1.398.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 738 | Máy đào một gầu, bánh xích - dung tích gầu : 0,80 m3 |
0.574 | ca | Việt nam | 3.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 739 | Máy đầm đất cầm tay - trọng lượng : 70 kg |
0.2 | ca | Việt nam | 990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 740 | Cầu chì hạ thế 220V-2A |
3 | cái | Việt nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 741 | Máy đầm bê tông, dầm dùi - công suất : 1,5 kW |
7.904 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 742 | Máy hàn xoay chiều - công suất : 23,0 kW |
6.938 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 743 | Thanh cái đồng 15x3 |
4 | m | Việt nam | 330.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 744 | Máy đầm bê tông, đầm bàn - công suất : 1,0 kW |
9.475 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 745 | Máy trộn bê tông - dung tích : 250,0 lít |
0.878 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 746 | Vật tư phụ khác |
1 | lô | Việt nam | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 747 | Máy đầm đất cầm tay - trọng lượng : 70 kg |
2.719 | ca | Việt nam | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 748 | Giá đỡ dàn nóng > 24.000 BTU/h |
2 | Bộ | Việt nam | 2.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 749 | Cầu chì hạ thế 220V-2A |
9 | cái | Việt nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 750 | Máy ép cọc trước - lực ép : 150 T |
6.189 | ca | Việt nam | 4.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 751 | Giá treo dàn lạnh |
5 | Bộ | Việt nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 752 | Thanh cái đồng 40x5 |
4 | m | Việt nam | 715.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 753 | Máy hàn nhiệt cầm tay |
2.078 | ca | Việt nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 754 | Vật tư phụ (đệm chống rung, bulong, ốc vít, sơn…) |
1 | Lot | Việt nam | 3.658.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 755 | Vật tư phụ khác |
1 | lô | Việt nam | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 756 | Máy hàn xoay chiều - công suất : 14 kW - 15 kW |
1.885 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 757 | Ống đồng D9,5x0,8 |
65 | m | Trung Quốc | 62.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 758 | Băng báo hiệu cáp rộng 25cm |
230 | m | Việt nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 759 | Máy hàn xoay chiều - công suất : 23,0 kW |
89 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 760 | Ống đồng D12,7x0,8 |
65 | m | Trung Quốc | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 761 | Mốc báo hiệu cáp |
11 | mốc | Việt nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 762 | Máy khoan bê tông cầm tay - công suất : 0,62 kW |
24.288 | ca | Việt nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 763 | Ống đồng D19,1x0,8 |
65 | m | Trung Quốc | 132.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 764 | Cáp CXV/DSTA ( 4X300 )mm2 |
30 | m | Việt nam | 5.170.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 765 | Máy khoan bê tông cầm tay - công suất : 1,50 kW |
18.528 | ca | Việt nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 766 | Ống đồng D34,9x0,8 |
65 | m | Trung Quốc | 308.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 767 | Cáp CXV/DSTA ( 4X240 )mm2 |
34 | m | Việt nam | 4.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 768 | Máy khoan đứng - công suất : 2,5 kW |
0.355 | ca | Việt nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 769 | Phụ kiện côn, cút, tê, check… |
1 | Lot | Việt nam | 1.607.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 770 | Cáp CXV/DSTA ( 4X150 )mm2 |
17 | m | Việt nam | 2.640.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 771 | Máy khoan đứng - công suất : 4,5 kW |
17 | ca | Việt nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 772 | Bảo ôn D10x19 |
65 | m | Malaysia | 15.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 773 | Cáp CXV/DSTA ( 4X95 )mm2 |
170 | m | Việt nam | 1.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 774 | Máy mài - công suất : 1,0 kW |
0.15 | ca | Việt nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 775 | Bảo ôn D13x19 |
65 | m | Malaysia | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 776 | Cáp CXV/DSTA ( 4X70 )mm2 |
75 | m | Việt nam | 1.210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 777 | Máy mài - công suất : 2,7 kW |
5.349 | ca | Việt nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 778 | Bảo ôn D19x19 |
65 | m | Malaysia | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 779 | Cáp CXV/DSTA ( 4X4 )mm2 |
115 | m | Việt nam | 94.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 780 | Máy nén khí, động cơ diezel - năng suất : 360,00 m3/h |
5.716 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 781 | Bảo ôn D35x19 |
65 | m | Malaysia | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 782 | Dây tiếp địa Cu/PVC (1x4)mm2 |
115 | m | Việt nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 783 | Máy nén khí, động cơ diezel - năng suất : 600,00 m3/h |
0.601 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 784 | Gas lạnh |
3 | Bình | Việt nam | 1.980.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 785 | Dây tiếp địa Cu/PVC (1x35)mm2 |
75 | m | Việt nam | 138.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 786 | Máy trộn bê tông - dung tích : 250,0 lít |
4.216 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 787 | Quang treo |
110 | Bộ | Việt nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 788 | Dây tiếp địa Cu/PVC (1x50)mm2 |
170 | m | Việt nam | 187.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 789 | Máy trộn vữa - dung tích : 150,0 lít |
4.036 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 790 | Nito |
5 | Bình | Việt nam | 308.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 791 | Dây tiếp địa Cu/PVC (1x95)mm2 |
17 | m | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 792 | Máy vận thăng - sức nâng : 0,8 T |
0 | ca | Việt nam | 581.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 793 | Ô xy |
5 | Bình | Việt nam | 176.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 794 | Dây tiếp địa Cu/PVC (1x150)mm2 |
30 | m | Việt nam | 572.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 795 | Máy vận thăng lồng - sức nâng : 3,0 T |
0 | ca | Việt nam | 1.002.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 796 | Gas hàn |
2 | Bình | Việt nam | 506.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 797 | Dây tiếp địa Cu/PVC (1x240)mm2 |
8 | m | Việt nam | 935.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 798 | Ô tô tự đổ - trọng tải : 5,0 T |
10.223 | ca | Việt nam | 3.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 799 | Que hàn đồng |
1.467 | Kg | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 800 | Ampe kế 0-800A |
3 | cái | Việt nam | 286.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 801 | Tời điện - sức kéo : 5,0 T |
2.921 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 802 | Băng cuốn trắng |
36.667 | Kg | Việt nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 803 | ATS-3P-800A |
1 | cái | Hàn Quốc | 79.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 804 | Xe nâng - chiều cao nâng : 12 m |
2.94 | ca | Việt nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 805 | Keo dán Dog X66 |
1 | Kg | Việt nam | 138.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 806 | Băng ni lông |
2.149 | cuộn | Việt nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 807 | Cung cấp cửa đi khung nhôm 2 cánh mở quay 1200x2200, khung nhôm , kính an toàn dày 6,38ly, phụ kiện đồng bộ |
5.28 | m2 | Việt nam | 3.520.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 808 | Bulong, ecu, nở sắt, băng dính… |
1 | Lot | Việt nam | 2.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 809 | Bê tông nhựa loại C <= 12,5 |
13.576 | tấn | Việt nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 810 | Cung cấp cửa đi khung nhôm 1 cánh mở trượt 1200x2200, khung nhôm, kính an toàn dày 6,38ly, phụ kiện đồng bộ |
5.28 | m2 | Việt nam | 3.080.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 811 | Ống PVC D34 |
55 | m | Việt nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 812 | Biến dòng 250/5A |
3 | cái | Việt nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 813 | Cung cấp cửa vách kính khung nhôm, kính an toàn dày 6,38ly, phụ kiện đồng bộ |
62.535 | m2 | Việt nam | 2.640.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 814 | Bảo ôn D35x10 |
55 | m | Malaysia | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 815 | Biến dòng 800/5A |
3 | cái | Việt nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 816 | Vách Panel EPS chống cháy lan dày 50mm cao 3m |
542.985 | m2 | Việt nam | 462.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 817 | Quang treo |
27.5 | Bộ | Việt nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 818 | Cát nền |
29.28 | m3 | Việt nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 819 | Cửa đi bằng Vách Panel EPS chống cháy lan dày 50mm cao 3m |
39.48 | m2 | Việt nam | 2.640.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 820 | Băng cuốn trắng |
9.167 | Kg | Việt nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 821 | Cấp phối đá dăm |
21.44 | m3 | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 822 | Vữa tự san phẳng (dày 2cm) |
417.3 | m2 | Việt nam | 132.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 823 | Keo dán ống |
2 | Kg | Việt nam | 132.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 824 | Cồn công nghiệp |
6.591 | kg | Việt nam | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 825 | Sàn Vinyl EPS chống tĩnh điện (hoàn thiện) |
417.3 | m2 | Việt nam | 363.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 826 | Keo dán Dog X66 |
1 | Kg | Việt nam | 138.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 827 | Chống sét lan truyền 3P+N Imax=40kA, 8/20Us, type 2 |
1 | cái | Spain | 2.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 828 | Giá đỡ máng cáp 200x100x1,5mm |
108 | bộ | Việt nam | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 829 | Bulong, ecu, nở sắt, băng dính… |
1 | Lot | Việt nam | 138.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 830 | Chống sét lan truyền GZ-500 |
1 | cái | Việt nam | 3.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 831 | Giá đỡ máng cáp 100x50x1,5mm |
99 | bộ | Việt nam | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 832 | Vỏ tủ điều khiển |
1 | Tủ | Việt nam | 19.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 833 | Chuyển mạch Volt |
1 | cái | Việt nam | 231.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 834 | Cầu chì 220V-2A |
39 | cái | Việt nam | 33.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 835 | Cầu chì và lõi Chint - 2A |
5 | Cái | Việt nam | 121.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 836 | Đèn báo pha |
12 | bộ | Việt nam | 132.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 837 | Thanh cái đồng 30x4 |
8 | m | Việt nam | 440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 838 | Cầu chì và lõi Chint - 6A |
1 | Cái | Việt nam | 121.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 839 | Đồng hồ đa năng kỹ thuật số |
1 | cái | Việt nam | 231.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 840 | Thanh cái đồng 15x3 |
12 | m | Việt nam | 165.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 841 | Đèn báo pha YW1P-1UQM3-R |
1 | Cái | Việt nam | 132.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 842 | Giẻ lau |
3.167 | kg | Việt nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 843 | Thanh cái đồng 8x2 |
6 | m | Việt nam | 66.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 844 | Đèn báo pha YW1P-1UQM3-Y |
1 | Cái | Việt nam | 132.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 845 | Khung vỏ tủ ngoài trời bằng tôn dày 1,5ly loại 2 lớp cánh KT: 1200x800x350 |
1 | cái | Việt nam | 3.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 846 | Vật tư phụ khác |
1 | lô | Việt nam | 110.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 847 | Đèn báo pha YW1P-1UQM3-S |
1 | Cái | Việt nam | 132.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 848 | Khung vỏ tủ ngoài trời bằng tôn dày 1,5ly loại 2 lớp cánh KT: 2100x800x800 |
1 | cái | Việt nam | 9.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 849 | 4 ngả cho máng cáp 100x50 dày 1,5mm sơn tĩnh điện |
1 | cái | Việt nam | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 850 | Thanh cái đồng và dây dẫn |
1 | Tủ | Việt nam | 9.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 851 | MCB-2P-32A-10kA |
1 | cái | Hàn Quốc | 330.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 852 | Aptomat MCB 1P-10A-6KA |
15 | cái | Hàn Quốc | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 853 | Aptomat mccb 3P-175A-30kA |
1 | Cái | Hàn Quốc | 3.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 854 | MCCB-3P-250A-36kA |
3 | cái | Hàn Quốc | 6.160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 855 | Aptomat MCB 1P-16A-6KA |
8 | cái | Hàn Quốc | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 856 | Aptomat MCB-3P-16A-6kA |
3 | Cái | Hàn Quốc | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 857 | MCCB-3P-350A-36kA |
1 | cái | Hàn Quốc | 6.160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 858 | Aptomat MCB 2P-16A-10KA |
4 | cái | Hàn Quốc | 345.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 859 | Aptomat MCB 3P-40A-6kA |
4 | Cái | Hàn Quốc | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 860 | MCCB-3P-500A-50kA |
1 | cái | Hàn Quốc | 12.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 861 | Aptomat MCB 2P-25A-10KA |
6 | cái | Hàn Quốc | 345.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 862 | Aptomat MCB 3P-10A-6kA |
2 | Cái | Hàn Quốc | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 863 | MCCB-3P-50A-15kA |
1 | cái | Hàn Quốc | 990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 864 | Aptomat MCB 2P-32A-10KA |
6 | cái | Hàn Quốc | 345.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 865 | Aptomat MCB 2P-6A-6kA |
1 | Cái | Hàn Quốc | 330.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 866 | MCCB-3P-800A-50kA |
1 | cái | Hàn Quốc | 15.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 867 | Aptomat MCB 2P-40A-10KA |
1 | cái | Hàn Quốc | 345.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 868 | Aptomat MCB 2P-10A-6kA |
1 | Cái | Hàn Quốc | 330.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 869 | MCCB-4P-40A-15kA |
1 | cái | Hàn Quốc | 1.320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 870 | Aptomat MCB-1P-16A-6kA |
4 | cái | Hàn Quốc | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 871 | Biến tần BOSCH3610 7.5kW |
3 | Cái | Đức | 18.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 872 | Ống nhựa HDPE bảo vệ cáp, đường kính 130/100 |
187.935 | m | Việt nam | 88.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 873 | Aptomat MCB-2P-40A-10kA |
2 | cái | Hàn Quốc | 345.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 874 | Biến tần BOSCH3610 4.0kW |
2 | Cái | Đức | 9.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 875 | Ống nhựa HDPE bảo vệ cáp, đường kính 195/150 |
64.32 | m | Việt nam | 182.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 876 | Aptomat MCB-2P-63A-10kA |
3 | cái | Hàn Quốc | 345.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 877 | Chuyển mạch 3 vị trí |
9 | Cái | Việt nam | 330.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 878 | Ống nhựa HDPE bảo vệ cáp, đường kính 40/30 |
116.15 | m | Việt nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 879 | Aptomat MCB-3P-16A-10kA |
3 | cái | Hàn Quốc | 488.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 880 | Đèn báo trạng thái |
9 | Cái | Việt nam | 132.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 881 | Ống nhựa HDPE bảo vệ cáp, đường kính 85/65 |
75.75 | m | Việt nam | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 882 | Aptomat MCB-3P-20A-10kA |
1 | cái | Hàn Quốc | 488.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 883 | Rơ le 4 cặp tiếp điểm |
5 | Cái | Việt nam | 330.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 884 | Răng cào |
0.184 | bộ | Việt nam | 3.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 885 | Cọc dẫn âm |
1 | cái | Việt nam | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 886 | Aptomat MCB-3P-25A-10kA |
5 | cái | Hàn Quốc | 488.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 887 | Đế cắm cho Relay |
5 | Cái | Việt nam | 99.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 888 | Volt kế 0-500V |
1 | cái | Việt nam | 231.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 889 | Bu lông M30, L1120mm |
172 | bộ | Việt nam | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 890 | Aptomat MCB-3P-32A-10kA |
5 | cái | Hàn Quốc | 488.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 891 | Rơ le 2 cặp tiếp điểm |
21 | Cái | Việt nam | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 892 | Máy cào bóc đường Wirtgen - 1000C |
0.205 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 893 | Vữa Grounting đổ chân cột dày 5cm |
3.534 | m2 | Việt nam | 990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 894 | Aptomat MCCB-3P-100A-25kA |
5 | cái | Hàn Quốc | 2.442.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 895 | Đế cắm cho Relay |
21 | Cái | Việt nam | 83.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 896 | Máy đầm đất cầm tay - trọng lượng : 70 kg |
1.799 | ca | Việt nam | 990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 897 | Ngâm nước chống thấm bể |
6.852 | m3 | Việt nam | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 898 | Aptomat MCCB-3P-125A-25kA |
2 | cái | Hàn Quốc | 2.442.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 899 | Công tắc tơ |
2 | Cái | Việt nam | 2.420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 900 | Máy gia nhiệt D315mm |
2.226 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 901 | Nắp bể bằng Inox dày 2mm |
1 | cái | Việt nam | 1.980.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 902 | Aptomat MCCB-3P-160A-25kA |
2 | cái | Hàn Quốc | 2.442.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 903 | Nguồn 24V |
1 | Cái | Việt nam | 3.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 904 | Máy hàn nhiệt cầm tay |
1 | ca | Việt nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 905 | Bu lông M12 |
1172 | bộ | Việt nam | 6.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 906 | Aptomat MCCB-3P-16A-10kA |
1 | cái | Hàn Quốc | 488.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 907 | Nút nhấn dừng khẩn cấp |
1 | Cái | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 908 | Máy khoan bê tông cầm tay - công suất : 0,62 kW |
1 | ca | Việt nam | 17.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 909 | Bu lông M16 |
120 | bộ | Việt nam | 182.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 910 | Aptomat MCCB-3P-200A-36kA |
5 | cái | Hàn Quốc | 2.860.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 911 | Màn hình 7inch Weintek |
1 | Cái | Đài Loan | 8.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 912 | Máy lu bánh hơi tự hành - trọng lượng tĩnh : 16,0 T |
0 | ca | Việt nam | 1.876.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 913 | Bu lông M18 |
80 | bộ | Việt nam | 182.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 914 | Aptomat MCCB-3P-250A-36kA |
1 | cái | Hàn Quốc | 6.149.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 915 | Bộ điều khiển PLC |
1 | Cái | Việt nam | 18.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 916 | Máy lu bánh thép tự hành - trọng lượng tĩnh : 10,0 T |
0.3 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 917 | Bu lông M20 |
164 | bộ | Việt nam | 28.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 918 | Aptomat MCCB-3P-25A-15kA |
1 | cái | Hàn Quốc | 968.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 919 | Đầu vào/ra số |
1 | Cái | Việt nam | 6.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 920 | Máy nén khí, động cơ diezel - năng suất : 420,00 m3/h |
0.4 | ca | Việt nam | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 921 | Cung cấp cửa đi khung nhôm 2 cánh mở quay 1600x2200mm, khung nhôm, kính trắng an toàn dày 6.38 ly, phụ kiện đồng bộ |
7.04 | m2 | Việt nam | 3.520.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 922 | Aptomat MCCB-3P-32A-15kA |
1 | cái | Nhật Bản | 968.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 923 | Board truyền thông |
1 | Cái | Việt nam | 4.070.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 924 | Ô tô chứa nhiên liệu 2,5T |
0.4 | ca | Việt nam | 2.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 925 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm 2 cánh mở quay 2400x1800mm, khung nhôm, kính trắng an toàn dày 6.38 ly, phụ kiện đồng bộ |
11.52 | m2 | Việt nam | 3.080.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 926 | Aptomat MCCB-3P-500A-50kA |
1 | cái | Hàn Quốc | 14.025.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 927 | Cảm biến nhiệt độ, độ ẩm |
2 | Cái | Việt nam | 6.160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 928 | Ô tô tự đổ - trọng tải : 5,0 T |
1.071 | ca | Việt nam | 3.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 929 | Cung cấp vách kính khung nhôm, kính trắng an toàn dày 6.38 ly, phụ kiện đồng bộ |
5.76 | m2 | Việt nam | 2.640.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 930 | Aptomat MCCB-3P-50A-15kA |
1 | cái | Hàn Quốc | 968.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 931 | Tủ điện và phụ kiện |
1 | tủ | Việt nam | 7.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 932 | Ô tô tự đổ - trọng tải : 7,0 T |
0.342 | ca | Việt nam | 3.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 933 | Cung cấp cửa chớp thông gió CTG (2400x1400) |
20.16 | m2 | Việt nam | 1.320.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 934 | Aptomat MCCB-3P-63A-15kA |
2 | cái | Nhật Bản | 1.122.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 935 | Thanh cái đồng, đầu số và mũ chụp… |
1 | Lot | Việt nam | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 936 | Ô tô tưới nước - dung tích : 5,0 m3 |
0.238 | ca | Việt nam | 2.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 937 | Cung cấp khung lưới thép ô 2mm chống côn trùng khung thép hộp 20x40x1,2 kích thước 1050x2000 |
60 | m2 | Việt nam | 935.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 938 | Aptomat MCCB-3P-80A-15kA |
2 | cái | Nhật Bản | 1.122.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 939 | Đèn báo pha và nút dừng trạng thái |
1 | Lot | Việt nam | 770.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 940 | Gạch chỉ đặc bảo vệ cáp ngầm |
4716 | viên | Việt nam | 2.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 941 | Ghi chắn rác 300x300mm |
2 | cái | Việt nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 942 | Aptomat MCCB-4P-40A-15kA |
2 | cái | Hàn Quốc | 1.287.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 943 | Aptomat MCCB 3P-200A-30kA |
1 | Cái | Hàn Quốc | 1.980.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 944 | Băng báo hiệu cáp |
262 | m | Việt nam | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 945 | Nắp hố bơm bằng thép 1300x1510x2mm |
1 | cái | Việt nam | 1.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 946 | Aptomat RCBO-2P-16A-30mA-6KA |
34 | cái | Hàn Quốc | 924.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 947 | Aptomat MCB 3P-16A-6kA |
11 | Cái | Hàn Quốc | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 948 | Mốc báo cáp |
34 | cái | Việt nam | 39.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |