Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0309358104 | Liên Danh Trường Tiểu Học Bà Điểm, TP.HCM |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐỒ GỖ NỘI THẤT VẠN ĐẠT |
9.978.286.240 VND | 9.978.286.240 VND | 180 ngày | ||
| 2 | vn0303265887 | Liên Danh Trường Tiểu Học Bà Điểm, TP.HCM |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRANG THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC THÀNH PHÁT |
9.978.286.240 VND | 9.978.286.240 VND | 180 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐỒ GỖ NỘI THẤT VẠN ĐẠT | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRANG THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC THÀNH PHÁT | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0305566953 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TƯ VẤN ĐẦU TƯ MAI XUÂN | Nhà thầu có E-HSDT không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật theo yêu cầu E-HSMT | |
| 2 | vn4101452320 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TÂN THUẬN PHÁT | Nhà thầu có E-HSDT không đáp ứng yêu cầu về năng lực và kinh nghiệm theo yêu cầu E-HSMT | |
| 3 | vn0310333231 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ THẢO NGUYÊN | Nhà thầu có E-HSDT không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật theo yêu cầu E-HSMT |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giá để báo và tạp chí |
1 | Cái | Việt Nam | 3.607.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bảng nội quy |
1 | Cái | Việt Nam | 918.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Đồng hồ treo tường |
1 | Cái | Việt Nam | 302.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bảng tên phòng |
1 | Cái | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | XV. KHO SÁCH (01 phòng) - Kệ sách 1 mặt |
12 | Cái | Việt Nam | 3.564.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Kệ sách 2 mặt |
8 | Cái | Việt Nam | 5.551.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bảng tên phòng |
1 | Tấm | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | XVI. PHÒNG ĐỌC HỌC SINH (01 phòng) - Bàn làm việc thủ thư |
1 | Cái | Việt Nam | 4.190.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Ghế xoay |
1 | Cái | Việt Nam | 1.090.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Tủ hồ sơ |
1 | Cái | Việt Nam | 6.933.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Máy vi tính |
1 | Bộ | Việt Nam | 14.882.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bàn đọc sách học sinh |
15 | Cái | Việt Nam | 2.430.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Ghế ngồi đọc sách |
60 | Cái | Việt Nam | 453.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Tủ đựng sách thư viện |
4 | Cái | Việt Nam | 6.933.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Kệ trưng bày sách |
2 | Cái | Việt Nam | 6.404.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Kệ sách 5 ngăn. |
5 | Cái | Việt Nam | 3.888.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Giá để báo và tạp chí |
2 | Cái | Việt Nam | 3.607.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Tủ phích |
1 | Cái | Việt Nam | 10.324.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bàn ghép hình lục giác |
4 | Bộ | Việt Nam | 5.648.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Ghế đôn nệm vuông |
24 | Cái | Việt Nam | 648.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Tủ đựng bản đồ |
1 | Cái | Việt Nam | 6.847.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bảng nội quy |
1 | Cái | Việt Nam | 918.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bảng hướng dẫn sử dụng mục lục |
1 | Cái | Việt Nam | 918.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bảng thông tin - thư mục |
1 | Cái | Việt Nam | 561.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Đồng hồ treo tường |
1 | Cái | Việt Nam | 302.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bảng tên phòng |
1 | Tấm | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | XVII. HỘI TRƯỜNG ĐA NĂNG (01 phòng) - Bàn 2 chỗ |
20 | Cái | Việt Nam | 1.879.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Ghế inox |
300 | Cái | Việt Nam | 518.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Hệ thống âm thanh |
1 | Bộ | Việt Nam | 41.698.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bục để tượng Bác + Tượng Bác |
1 | Cái | Việt Nam | 3.952.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bục thuyết trình |
1 | Cái | Việt Nam | 2.527.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Phông - màn |
1 | Bộ | Việt Nam | 39.960.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Máy chiếu |
1 | Cái | Châu Á | 21.318.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Màn chiếu |
1 | Cái | Châu Á | 1.544.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bảng tên phòng |
1 | Tấm | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | XVIII. PHÒNG ÂM NHẠC (01 phòng) - Bảng trượt ngang |
1 | Tấm | Việt Nam | 8.599.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Tivi LCD |
1 | Cái | Châu Á | 18.954.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Ghế giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam | 1.036.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Ghế sắt xoay mặt gỗ |
35 | Cái | Việt Nam | 453.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Đàn organ giáo viên |
1 | Cái | Châu Á | 8.650.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Đàn organ học viên |
35 | Cái | Châu Á | 4.276.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Âm thanh phòng âm nhạc |
1 | Bộ | Việt Nam | 7.916.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Đồng hồ treo tường |
1 | Cái | Việt Nam | 302.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bảng tên phòng |
1 | Tấm | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | XIX. PHÒNG HỘI HỌA (01 phòng) - Bảng phấn từ |
1 | Cái | Việt Nam | 4.777.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Giá vẽ |
35 | Cái | Việt Nam | 604.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Ghế sắt xoay mặt gỗ |
35 | Cái | Việt Nam | 453.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Tủ hồ sơ |
1 | Cái | Việt Nam | 6.933.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Giá treo tranh |
2 | Cái | Việt Nam | 734.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Tủ đựng tranh |
1 | Cái | Việt Nam | 6.847.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Đồng hồ treo tường |
1 | Cái | Việt Nam | 302.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bàng tên phòng |
1 | Tấm | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | XX. PHÒNG VI TÍNH (03 phòng) - Bàn vi tính giáo viên |
3 | Cái | Việt Nam | 4.190.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Ghế giáo viên |
3 | Cái | Việt Nam | 1.036.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Bàn vi tính học sinh 2 chổ |
54 | Cái | Việt Nam | 2.818.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Ghế sắt mặt gỗ |
105 | Cái | Việt Nam | 453.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bảng trượt ngang |
3 | Tấm | Việt Nam | 8.599.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Tivi LCD |
3 | Cái | Châu Á | 18.954.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Máy vi tính chủ (GV) |
3 | Bộ | Châu Á | 16.837.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Máy vi tính học sinh |
105 | Bộ | Châu Á | 14.126.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Thiết bị kết nối mạng |
3 | Bộ | Châu Á | 13.899.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | UPS |
3 | Cái | Châu Á | 3.456.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Hê thống mạng |
3 | Phòng | Việt Nam | 21.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Ổn áp |
3 | Cái | Việt Nam | 16.146.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Âm thanh phòng vi tính |
3 | Bộ | Việt Nam | 7.916.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Đồng hồ treo tường |
3 | Cái | Việt Nam | 302.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Bảng tên phòng |
3 | Tấm | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | XXI. PHÒNG ANH VĂN (03 phòng) - Thiết bị cơ bản - Bàn giáo viên môn Anh Văn |
3 | Cái | Việt Nam | 4.190.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Ghế giáo viên |
3 | Cái | Việt Nam | 1.036.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Bàn học sinh môn Anh Văn |
54 | Cái | Việt Nam | 3.337.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Ghế sắt mặt gỗ |
105 | Cái | Việt Nam | 453.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Bảng trượt ngang |
3 | Tấm | Việt Nam | 8.599.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Màn hình tương tác |
3 | Bộ | Châu Á | 61.776.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Đồng hồ treo tường |
3 | Cái | Việt Nam | 302.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bảng tên phòng |
3 | Tấm | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Thiết bị chuyên dùng, thiết bị đồng bộ không thể tách rời - Máy vi tính Giáo viên Chuyên Dụng |
3 | Bộ | Việt Nam | 14.882.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bộ điều khiển chính |
3 | Bộ | Châu Á | 22.874.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bộ nguồn cung cấp |
3 | Bộ | Châu Á | 11.048.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Cassett chuyên dụng |
3 | Cái | Châu Á | 2.743.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Phần mềm cài đặt cho máy tính giáo viên phòng chuyên dụng: |
3 | PM | Châu Á; Châu Âu; Châu Mỹ; | 18.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Khối điều khiển học viên 2 cổng |
54 | Cái | Châu Á | 291.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Thiết bị truyền thông của học viên |
105 | Bộ | Châu Á | 1.360.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Tai nghe cho giáo viên và học viên |
108 | Cái | Châu Á | 345.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Cable kết nối |
3 | Bộ | Châu Á | 8.866.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Vật tư phụ thi công lắp đặt |
105 | HV | Việt Nam | 216.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Âm thanh cho lớp học |
3 | Bộ | Việt Nam | 7.916.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | XXII. PHÒNG BẢO VỆ (01 phòng) - Bàn bảo vệ |
1 | Cái | Việt Nam | 3.488.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Ghế xoay |
1 | Cái | Việt Nam | 1.090.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Tủ thấp chứa đồ |
1 | Cái | Việt Nam | 5.086.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Tủ treo chìa khóa |
1 | Cái | Việt Nam | 2.592.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bảng trắng |
1 | Cái | Việt Nam | 619.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Điện thoại để bàn |
1 | Cái | Châu Á | 388.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Đồng hồ treo tường |
1 | Cái | Việt Nam | 302.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bảng tên phòng |
1 | Tấm | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | XXIII. PHÒNG GIÁM THỊ (01 phòng) - Bàn giám thị |
1 | Cái | Việt Nam | 3.488.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Ghế giám thị |
1 | Cái | Việt Nam | 1.036.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Tủ hồ sơ cao L1 |
1 | Cái | Việt Nam | 6.933.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Ghế sắt mặt gỗ |
4 | Cái | Việt Nam | 453.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Bảng trắng |
1 | Cái | Việt Nam | 619.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Đồng hồ treo tường |
1 | Cái | Việt Nam | 302.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Bảng tên phòng |
1 | Tấm | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | XXIV. PHÒNG DỤNG CỤ HỌC PHẨM (01 phòng) - Bàn làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 3.488.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bàn chuẩn bị học cụ |
1 | Cái | Việt Nam | 2.430.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Ghế sắt mặt gỗ |
4 | Cái | Việt Nam | 453.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Kệ treo tường |
4 | Cái | Việt Nam | 4.536.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Tủ hồ sơ cao L1 |
2 | Cái | Việt Nam | 6.933.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Kệ dụng cụ 5 ngăn |
4 | Cái | Việt Nam | 3.888.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Bảng trắng |
1 | Cái | Việt Nam | 619.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bảng biểu |
1 | Cái | Việt Nam | 1.575.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Bảng tên phòng |
1 | Tấm | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | XXV. KHO DỤNG CỤ (01 phòng) - Tủ dụng cụ |
2 | Cái | Việt Nam | 6.933.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Kệ dụng cụ 5 ngăn |
1 | Tấm | Việt Nam | 3.888.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Bảng tên phòng |
1 | Tấm | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | XXVI. PHÒNG ĂN (ĂN 2 ca) (01 phòng) - Bàn inox chữ nhật |
66 | Cái | Việt Nam | 3.388.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Ghế nhà ăn |
528 | Cái | Việt Nam | 330.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Đồng hồ treo tường |
1 | Cái | Việt Nam | 302.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Bảng trắng thực đơn trong tuần |
1 | Cái | Việt Nam | 619.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Đồng hồ treo tường |
1 | Cái | Việt Nam | 302.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Bảng tên phòng |
1 | Tấm | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | XXVII. NHÀ BẾP (01 phòng) - Đồng hồ treo tường |
1 | Cái | Việt Nam | 302.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Bảng tên phòng |
1 | Tấm | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Bếp đôi gas công nghiệp |
3 | Bộ | Việt Nam | 11.220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Bếp hầm súp công nghiệp |
1 | Bộ | Việt Nam | 10.868.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Tủ hấp cơm (nấu điện và gas) |
1 | Cái | Việt Nam | 36.960.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Máy xay thịt đa năng |
1 | Cái | Việt Nam | 14.520.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Máy xay sinh tố |
2 | Cái | Châu Á | 1.155.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Xe đẩy thực phẩm |
2 | Cái | Việt Nam | 3.960.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Bàn 2 tầng |
4 | Cái | Việt Nam | 5.412.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Bàn inox |
10 | Cái | Việt Nam | 5.148.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Xoong chống dính |
4 | Cái | Việt Nam | 334.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Khay, thìa, nĩa Inox (mỗi em 1 bộ): Việt Nam |
525 | Bộ | Việt Nam | 151.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Tủ lạnh |
1 | Cái | Châu Á | 9.104.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Tủ cấp đông |
1 | Cái | Việt Nam | 8.121.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Tủ lưu mẫu thức ăn |
1 | Cái | Châu Á | 7.214.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Nồi INOX 5-10-15 lít chia thức ăn (3 loại, mỗi loại 10 cái) |
30 | Cái | Việt Nam | 1.209.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Thau INOX 7 lít |
12 | Cái | Việt Nam | 151.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Xoong nhôm 70lít |
2 | Cái | Việt Nam | 1.144.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Xoong nhôm 60 lít |
2 | Cái | Việt Nam | 982.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Xoong nhôm 50 lít |
3 | Cái | Việt Nam | 820.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Tủ sấy chén |
1 | Cái | Việt Nam | 36.960.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Hệ thống gas 6 bình |
1 | Cái | Việt Nam | 31.680.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Hệ thống ngắt gas tự động+chống rò rỉ khí gas |
1 | HT | Việt Nam | 37.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Hệ thống báo xì gas |
2 | Cái | Việt Nam | 2.640.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Đèn diệt côn trùng |
4 | Cái | Châu Âu | 3.693.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | I. PHÒNG HỌC (30 phòng) - Bàn ghế học sinh 2 chỗ ghế rời (bán trú) |
540 | Bộ | Việt Nam | 3.099.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Hệ thống cấp nước |
1 | HT | Việt Nam | 21.120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Bàn ghế giáo viên |
30 | Cái | Việt Nam | 4.071.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Chi phí kiểm định |
1 | HT | Việt Nam | 15.840.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Ghế giáo viên |
30 | Cái | Việt Nam | 1.036.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Máy giặt 9 kg |
1 | Cái | Châu Á | 6.372.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Bảng trượt ngang |
30 | Tấm | Việt Nam | 8.599.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Bồn rửa 2 ngăn Inox (để rửa thịt, cá, rau, chén dĩa) |
4 | Cái | Việt Nam | 8.580.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Tủ hồ sơ |
30 | Cái | Việt Nam | 6.933.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Bồn rửa 2 ngăn có cánh bên trái |
1 | Cái | Việt Nam | 9.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Tủ dụng cụ học sinh |
60 | Cái | Việt Nam | 6.458.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Bồn rửa 2 ngăn có cánh bên phải |
1 | Cái | Việt Nam | 9.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Tivi LCD |
30 | Cái | Châu Á | 18.954.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Bộ dụng cụ nhà bếp |
2 | Bộ | Việt Nam | 561.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Hệ thống âm thanh cho lớp học |
30 | Bộ | Việt Nam | 7.916.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Máy sấy tay |
1 | Bộ | Việt Nam | 4.384.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Ảnh Bác Hồ |
30 | Cái | Việt Nam | 151.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Thùng giá ca |
5 | Cái | Việt Nam | 5.119.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Đồng hồ treo tường |
30 | Cái | Việt Nam | 302.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Cân thực phẩm |
1 | Cái | Việt Nam | 658.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Bảng tên phòng |
30 | Tấm | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Cân thực phẩm |
1 | Cái | Việt Nam | 1.414.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | II. VĂN PHÒNG (01 phòng) - Bàn làm việc |
3 | Cái | Việt Nam | 4.190.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Chảo sơ chế inox |
1 | Bộ | Việt Nam | 507.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Ghế xoay |
3 | Cái | Việt Nam | 1.090.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Bộ thớt các loại |
1 | Bộ | Việt Nam | 2.160.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Ghế inox |
6 | Cái | Việt Nam | 518.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Ghế inox |
1 | Bộ | Việt Nam | 924.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Tủ hồ sơ |
4 | Cái | Việt Nam | 6.933.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Mâm nhôm đựng rau |
10 | Cái | Việt Nam | 140.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Bảng từ trắng |
2 | Cái | Việt Nam | 2.394.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Mâm nhôm đậy |
20 | Cái | Việt Nam | 140.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Máy vi tính |
3 | Cái | Việt Nam | 14.882.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Rổ tiếp phẩm lớn nhỏ |
1 | Bộ | Việt Nam | 302.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Máy in |
1 | Cái | Việt Nam | 5.194.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Vá múc canh lớn, vá múc cơm |
1 | Bộ | Việt Nam | 162.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Máy photocopy |
1 | Cái | Châu Á | 66.096.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Thố đựng cơm inox |
75 | Cái | Việt Nam | 118.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Điện thoại để bàn |
1 | Cái | Châu Á | 388.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Hủ inox |
10 | Cái | Việt Nam | 75.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Đồng hồ treo tường |
1 | Cái | Việt Nam | 302.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | XXVIII. THIẾT BỊ NGOÀI PHÒNG - Hệ thống âm thanh sân trường |
1 | Bộ | Việt Nam | 62.780.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Bảng tên phòng |
1 | Tấm | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Tủ để thiết bị âm thanh |
1 | Cái | Việt Nam | 3.510.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | III. PHÒNG HIỆU TRƯỞNG (01 phòng) - Bàn làm việc |
1 | Bộ | Việt Nam | 9.525.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | XXIX. Thiết bị dạy học tối thiểu tiểu học (Xem Danh mục đính kèm) |
1 | Bộ | Xuất xứ từng thiết bị cụ thể như danh mục thiết bị tối thiểu chi tiết đính kèm bên dưới | 545.547.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Bàn vi tính |
1 | Bộ | Việt Nam | 4.190.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Ghế xoay |
1 | Cái | Việt Nam | 2.721.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Ghế inox |
2 | Cái | Việt Nam | 518.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Tủ hồ sơ |
1 | Cái | Việt Nam | 6.933.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Bộ salon tiếp khách |
1 | Bộ | Việt Nam | 10.292.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Bảng từ trắng |
2 | Cái | Việt Nam | 2.394.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Điện thoại để bàn |
1 | Cái | Châu Á | 388.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Máy vi tính |
1 | Cái | Việt Nam | 14.882.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Máy in |
1 | Cái | Việt Nam | 5.194.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Đồng hồ treo tường |
1 | Cái | Việt Nam | 302.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Bảng tên phòng |
1 | Tấm | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | IV. PHÒNG HIỆU PHÓ (02 phòng) - Bàn làm việc |
2 | Bộ | Việt Nam | 9.525.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Bàn vi tính |
2 | Bộ | Việt Nam | 4.190.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Ghế xoay |
2 | Cái | Việt Nam | 2.721.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Ghế inox |
2 | Cái | Việt Nam | 518.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Tủ hồ sơ |
2 | Cái | Việt Nam | 6.933.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Điện thoại để bàn |
2 | Cái | Châu Á | 388.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Bảng từ trắng |
4 | Cái | Việt Nam | 2.394.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Máy vi tính |
2 | Cái | Việt Nam | 14.882.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Máy in |
2 | Cái | Việt Nam | 5.194.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Đồng hồ treo tường |
2 | Cái | Việt Nam | 302.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Bảng tên phòng |
2 | Tấm | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | V. PHÒNG TRUYỀN THỐNG (01 phòng) - Bàn họp |
1 | Cái | Việt Nam | 25.174.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Ghế inox |
20 | Cái | Việt Nam | 518.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Tủ trưng bày |
4 | Cái | Việt Nam | 6.933.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Bảng từ trắng |
2 | Cái | Việt Nam | 2.394.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Khẩu hiệu + phông màn |
1 | Bộ | Việt Nam | 14.612.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Đồng hồ treo tường |
1 | Cái | Việt Nam | 302.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Bảng tên phòng |
1 | Tấm | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | VI. PHÒNG KHÁCH (01 phòng) - Bộ salon tiếp khách |
1 | Bộ | Việt Nam | 10.292.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Đồng hồ treo tường |
1 | Cái | Việt Nam | 302.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Bảng tên phòng |
1 | Tấm | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | VII. PHÒNG HỖ TRỢ HS KHUYẾT TẬT (01 phòng) - Bàn làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 4.190.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Ghế xoay |
1 | Cái | Việt Nam | 1.090.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Ghế inox |
10 | Cái | Việt Nam | 518.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Bàn họp |
1 | Cái | Việt Nam | 9.126.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Tủ hồ sơ |
1 | Cái | Việt Nam | 6.933.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Bảng từ trắng |
1 | Cái | Việt Nam | 2.394.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Đồng hồ treo tường |
1 | Cái | Việt Nam | 302.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Bảng tên phòng |
1 | Tấm | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | VIII. PHÒNG Y TẾ (01 phòng) - Bàn làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 4.190.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Ghế xoay |
1 | Cái | Việt Nam | 1.090.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Ghế inox |
3 | Cái | Việt Nam | 302.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Tủ hồ sơ |
1 | Cái | Việt Nam | 6.933.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Giường nệm y tế |
2 | Cái | Việt Nam | 5.162.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Dụng cụ y tế |
1 | Bộ | Châu Á | 33.350.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Cân sức khoẻ có thước đo chiều cao |
1 | Cái | Châu Á | 1.803.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Tủ dụng cụ y tế |
1 | Cái | Việt Nam | 3.650.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Máy nước uống nóng lạnh |
1 | Cái | Châu Á | 6.490.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Bảng đọc chữ kiểm tra thị giác |
1 | Cái | Việt Nam | 1.155.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Điện thoại để bàn |
2 | Cái | Châu Á | 388.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Đồng hồ treo tường |
1 | Cái | Việt Nam | 302.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Bảng tên phòng |
1 | Tấm | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | IX. VĂN PHÒNG ĐỘI (01 phòng) - Bàn làm việc |
1 | Cái | Việt Nam | 4.190.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Ghế xoay |
1 | Cái | Việt Nam | 1.090.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Bàn họp |
1 | Cái | Việt Nam | 25.174.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Ghế inox |
20 | Cái | Việt Nam | 518.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Tủ hồ sơ |
2 | Cái | Việt Nam | 6.933.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Bảng từ trắng |
1 | Cái | Việt Nam | 2.394.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Khẩu hiệu + phông màn |
1 | Bộ | Việt Nam | 14.612.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Tủ trưng bày |
2 | Cái | Việt Nam | 6.933.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Bục để tượng Bác + Tượng Bác |
1 | Bộ | Việt Nam | 3.628.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Đồng hồ treo tường |
1 | Cái | Việt Nam | 302.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Bảng tên phòng |
1 | Tấm | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | X. PHÒNG NGHỈ GIÁO VIÊN NAM (01 phòng) - Bàn nước |
1 | Cái | Việt Nam | 4.374.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Ghế inox |
10 | Cái | Việt Nam | 518.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Giường gấp cao cấp văn phòng |
4 | Cái | Việt Nam | 1.954.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Đồng hồ treo tường |
1 | Cái | Việt Nam | 302.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Bảng tên phòng |
1 | Tấm | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Đồng hồ treo tường |
1 | Cái | Việt Nam | 302.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | XI. PHÒNG NGHỈ GIÁO VIÊN NỮ (01 phòng) - Bàn nước |
1 | Cái | Việt Nam | 4.374.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Ghế inox |
10 | Cái | Việt Nam | 518.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Giường gấp cao cấp văn phòng |
4 | Cái | Việt Nam | 1.954.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Đồng hồ treo tường |
1 | Cái | Việt Nam | 302.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Bảng tên phòng |
1 | Tấm | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | XII. PHÒNG THIẾT BỊ (01 phòng) - Tủ hồ sơ |
12 | Cái | Việt Nam | 6.933.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Kệ để dụng cụ 5 ngăn |
12 | Cái | Việt Nam | 3.888.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Bảng tên phòng |
1 | Tấm | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | XIII. PHÒNG HỘI ĐỒNG SƯ PHẠM (01 phòng) - Bàn họp |
1 | Bộ | Việt Nam | 60.382.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Ghế inox |
56 | Cái | Việt Nam | 518.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Bảng từ trắng |
1 | Cái | Việt Nam | 2.394.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Đồng hồ treo tường |
1 | Cái | Việt Nam | 302.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Bảng tên phòng |
1 | Tấm | Việt Nam | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | XIV. PHÒNG ĐỌC SÁCH GIÁO VIÊN (01 phòng) - Bàn đọc sách Giáo viên |
2 | Cái | Việt Nam | 4.374.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Ghế inox |
20 | Cái | Việt Nam | 518.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Tủ hồ sơ |
1 | Cái | Việt Nam | 6.933.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Tủ đựng sách thư viện |
2 | Cái | Việt Nam | 6.933.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Kệ trưng bày sách |
1 | Cái | Việt Nam | 6.404.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Kệ sách 5 ngăn. |
1 | Cái | Việt Nam | 3.888.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |