Thi công

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
1
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Thi công
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
792.716.895 VND
Ngày đăng tải
15:35 10/12/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Phi tư vấn
Số quyết định phê duyệt
413/QĐ-THLMX3
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
TRƯỜNG TIỂU HỌC LÊ MINH XUÂN 3
Ngày phê duyệt
10/12/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Thời gian giao hàng (ngày) Ngày ký hợp đồng
1 vn0302160070

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG QUỐC TẾ NHẬT MINH

776.738.280 VND 776.738.280 VND 30 ngày

Hạng mục công việc

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Khối lượng Địa điểm thực hiện Đơn vị tính Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Thành tiền (VNĐ) Thao tác
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Theo quy định tại Chương V 486.12 m2 30.000 14.583.600
2 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Theo quy định tại Chương V 486.12 m2 13.000 6.319.560
3 Tháo dỡ trần Theo quy định tại Chương V 513.42 m2 22.000 11.295.240
4 Tháo tấm lợp tôn Theo quy định tại Chương V 7406 100m2 2.442.000 18.085.452
5 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo quy định tại Chương V 24436 m3 90.000 2.199.240
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo quy định tại Chương V 24436 m3 27.000 659.772
7 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 1cm, vữa XM mác 75, PC40 Theo quy định tại Chương V 486.12 m2 28.000 13.611.360
8 Lát nền, sàn, gạch Ceramic 400x400mm, vữa XM mác 75, PC40 Theo quy định tại Chương V 486.12 m2 255.000 123.960.600
9 Thi công trần thạch cao khung nổi KT 600x600x9mm, bao gồm hệ khung xương Theo quy định tại Chương V 513.42 m2 257.000 131.948.940
10 Lợp mái tôn lạnh mạ màu sóng vuông dày 0.4mm Theo quy định tại Chương V 7406 100m2 16.186.000 119.873.516
11 Tháo dỡ hệ thống điện hiện hữu Theo quy định tại Chương V 1 gói 6.255.000 6.255.000
12 Lắp đặt Đèn tuyp led 2x18W, 1.2m (gắn áp trần) Theo quy định tại Chương V 144 bộ 455.000 65.520.000
13 Lắp đặt Đèn tuyp led chiếu bảng 1x18W, 1.2m (kèm chụp, cần đèn) Theo quy định tại Chương V 36 bộ 397.000 14.292.000
14 Lắp đặt quạt trần 70W Theo quy định tại Chương V 72 cái 1.150.000 82.800.000
15 Lắp đặt Công tác ba 1 chiều (đế, mặt, hạt) Theo quy định tại Chương V 18 cái 211.000 3.798.000
16 Lắp đặt Dimmer quạt đôi (đế, mặt, hạt) Theo quy định tại Chương V 36 cái 126.000 4.536.000
17 Lắp đặt Nẹp nhựa 2F, 20x10mm (áp trần tường) Theo quy định tại Chương V 807 m 20.000 16.140.000
18 Lắp đặt Cáp CV 1C-1.5mm2 Theo quy định tại Chương V 2600 m 13.000 33.800.000
19 Lắp đặt Tủ điện 6 Module âm tường Theo quy định tại Chương V 18 cái 806.000 14.508.000
20 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu (đế, mặt, hạt) Theo quy định tại Chương V 36 cái 324.000 11.664.000
21 Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu (đế, mặt, hạt) Theo quy định tại Chương V 54 cái 218.000 11.772.000
22 Lắp đặt MCB 2P 25A 6KA Theo quy định tại Chương V 18 cái 718.000 12.924.000
23 Lắp đặt MCB 1P 10A 4.5kA Theo quy định tại Chương V 18 cái 158.000 2.844.000
24 Lắp đặt MCB 1P 16A 4.5kA Theo quy định tại Chương V 18 cái 171.000 3.078.000
25 Lắp đặt RCBO 2P 16A 4.5KA 30mA Theo quy định tại Chương V 18 cái 1.015.000 18.270.000
26 Lắp đặt Nẹp nhựa 2F, 20x10mm (áp trần tường) Theo quy định tại Chương V 420 m 20.000 8.400.000
27 Lắp đặt Nẹp nhựa 3F, 30x16mm (áp trần tường) Theo quy định tại Chương V 25 m 28.000 700.000
28 Lắp đặt Cáp CV 1C-4mm2 Theo quy định tại Chương V 50 m 26.000 1.300.000
29 Lắp đặt Cáp CV 1C-2.5mm2 Theo quy định tại Chương V 1200 m 18.000 21.600.000
Góp điểm làm từ thiện
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây