Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302160070 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG QUỐC TẾ NHẬT MINH |
776.738.280 VND | 776.738.280 VND | 30 ngày |
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo quy định tại Chương V | 486.12 | m2 | 30.000 | 14.583.600 | ||
| 2 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Theo quy định tại Chương V | 486.12 | m2 | 13.000 | 6.319.560 | ||
| 3 | Tháo dỡ trần | Theo quy định tại Chương V | 513.42 | m2 | 22.000 | 11.295.240 | ||
| 4 | Tháo tấm lợp tôn | Theo quy định tại Chương V | 7406 | 100m2 | 2.442.000 | 18.085.452 | ||
| 5 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo quy định tại Chương V | 24436 | m3 | 90.000 | 2.199.240 | ||
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo quy định tại Chương V | 24436 | m3 | 27.000 | 659.772 | ||
| 7 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 1cm, vữa XM mác 75, PC40 | Theo quy định tại Chương V | 486.12 | m2 | 28.000 | 13.611.360 | ||
| 8 | Lát nền, sàn, gạch Ceramic 400x400mm, vữa XM mác 75, PC40 | Theo quy định tại Chương V | 486.12 | m2 | 255.000 | 123.960.600 | ||
| 9 | Thi công trần thạch cao khung nổi KT 600x600x9mm, bao gồm hệ khung xương | Theo quy định tại Chương V | 513.42 | m2 | 257.000 | 131.948.940 | ||
| 10 | Lợp mái tôn lạnh mạ màu sóng vuông dày 0.4mm | Theo quy định tại Chương V | 7406 | 100m2 | 16.186.000 | 119.873.516 | ||
| 11 | Tháo dỡ hệ thống điện hiện hữu | Theo quy định tại Chương V | 1 | gói | 6.255.000 | 6.255.000 | ||
| 12 | Lắp đặt Đèn tuyp led 2x18W, 1.2m (gắn áp trần) | Theo quy định tại Chương V | 144 | bộ | 455.000 | 65.520.000 | ||
| 13 | Lắp đặt Đèn tuyp led chiếu bảng 1x18W, 1.2m (kèm chụp, cần đèn) | Theo quy định tại Chương V | 36 | bộ | 397.000 | 14.292.000 | ||
| 14 | Lắp đặt quạt trần 70W | Theo quy định tại Chương V | 72 | cái | 1.150.000 | 82.800.000 | ||
| 15 | Lắp đặt Công tác ba 1 chiều (đế, mặt, hạt) | Theo quy định tại Chương V | 18 | cái | 211.000 | 3.798.000 | ||
| 16 | Lắp đặt Dimmer quạt đôi (đế, mặt, hạt) | Theo quy định tại Chương V | 36 | cái | 126.000 | 4.536.000 | ||
| 17 | Lắp đặt Nẹp nhựa 2F, 20x10mm (áp trần tường) | Theo quy định tại Chương V | 807 | m | 20.000 | 16.140.000 | ||
| 18 | Lắp đặt Cáp CV 1C-1.5mm2 | Theo quy định tại Chương V | 2600 | m | 13.000 | 33.800.000 | ||
| 19 | Lắp đặt Tủ điện 6 Module âm tường | Theo quy định tại Chương V | 18 | cái | 806.000 | 14.508.000 | ||
| 20 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu (đế, mặt, hạt) | Theo quy định tại Chương V | 36 | cái | 324.000 | 11.664.000 | ||
| 21 | Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu (đế, mặt, hạt) | Theo quy định tại Chương V | 54 | cái | 218.000 | 11.772.000 | ||
| 22 | Lắp đặt MCB 2P 25A 6KA | Theo quy định tại Chương V | 18 | cái | 718.000 | 12.924.000 | ||
| 23 | Lắp đặt MCB 1P 10A 4.5kA | Theo quy định tại Chương V | 18 | cái | 158.000 | 2.844.000 | ||
| 24 | Lắp đặt MCB 1P 16A 4.5kA | Theo quy định tại Chương V | 18 | cái | 171.000 | 3.078.000 | ||
| 25 | Lắp đặt RCBO 2P 16A 4.5KA 30mA | Theo quy định tại Chương V | 18 | cái | 1.015.000 | 18.270.000 | ||
| 26 | Lắp đặt Nẹp nhựa 2F, 20x10mm (áp trần tường) | Theo quy định tại Chương V | 420 | m | 20.000 | 8.400.000 | ||
| 27 | Lắp đặt Nẹp nhựa 3F, 30x16mm (áp trần tường) | Theo quy định tại Chương V | 25 | m | 28.000 | 700.000 | ||
| 28 | Lắp đặt Cáp CV 1C-4mm2 | Theo quy định tại Chương V | 50 | m | 26.000 | 1.300.000 | ||
| 29 | Lắp đặt Cáp CV 1C-2.5mm2 | Theo quy định tại Chương V | 1200 | m | 18.000 | 21.600.000 |