Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1800785729 | Liên danh Công ty CP Kiến trúc Nội thất Tinh Mộc và Công ty TNHH Gỗ Nội thất Nam Phát |
CÔNG TY CP KIẾN TRÚC NỘI THẤT TINH MỘC |
9.960.370.000 VND | 9.960.370.000 VND | 120 ngày | 09/10/2023 | |
| 2 | vn1800546625 | Liên danh Công ty CP Kiến trúc Nội thất Tinh Mộc và Công ty TNHH Gỗ Nội thất Nam Phát |
CÔNG TY TNHH GỖ NỘI THẤT NAM PHÁT |
9.960.370.000 VND | 9.960.370.000 VND | 120 ngày | 09/10/2023 |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CP KIẾN TRÚC NỘI THẤT TINH MỘC | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH GỖ NỘI THẤT NAM PHÁT | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102283653 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ GIÁO DỤC VÀ ĐỒ CHƠI HÀ THÀNH | Không đáp ứng yêu cầu của E-HSMT. | |
| 2 | vn1801309761 | LIÊN DANH CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NGUYỄN THI VÀ CÔNG TY TNHH SX TM XNK HATHACO | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NGUYỄN THI | Không đáp ứng yêu cầu của E-HSMT. |
| 3 | vn1800533288 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHƯƠNG TRÚC | Xếp hạng thứ ba | |
| 4 | vn0101403439 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC NAM ANH | Xếp hạng thứ hai | |
| 5 | vn1702170861 | Liên danh Công ty TNHH Cao Đạt Phong - Công ty Cổ Phần Sách Thiết Bị Trường Học Tp. Cần Thơ | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CAO ĐẠT PHONG | Xếp hạng thứ tư |
| 6 | vn1800561415 | Liên danh Công ty TNHH Cao Đạt Phong - Công ty Cổ Phần Sách Thiết Bị Trường Học Tp. Cần Thơ | CÔNG TY CP SÁCH THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC THÀNH PHỐ CẦN THƠ | Xếp hạng thứ tư |
| 7 | vn1801336846 | LIÊN DANH CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NGUYỄN THI VÀ CÔNG TY TNHH SX TM XNK HATHACO | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HATHACO | Không đáp ứng yêu cầu của E-HSMT. |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
8 | Bộ | Việt Nam/978-604-88-9210-4 | 9.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Video/clip/ phim tư liệu về tác phẩm Nam quốc sơn hà |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-010A | 318.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Video/clip/ phim tư liệu về tác phẩm Hịch tướng sĩ |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-011A | 383.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Video/clip/ phim tư liệu về các tác phẩm Bình Ngô đại cáo và thơ Nôm của Nguyễn Trãi |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-012A | 448.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Video/clip/ phim tư liệu về Văn học dân gian Việt Nam |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-013A | 318.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Video/clip/ phim tư liệu về tác phẩm Truyện Kiều của Nguyễn Du |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-014A | 318.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Hồ Xuân Hương |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-015A | 253.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Nguyễn Đình Chiểu |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-016A | 318.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Nguyễn Khuyến |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-017A | 318.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ văn của Chủ tịch Hồ Chí Minh |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-018A | 514.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Video/clip/ phim tư liệu tìm hiểu truyện ngắn của Nam Cao |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-019A | 318.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Xuân Diệu trước Cách mạng tháng Tám |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-020A | 253.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Tố Hữu trước và sau Cách mạng tháng Tám |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-021A | 318.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Video/clip/ phim tư liệu về tác giả Nguyễn Huy Tưởng |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-023A | 253.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bộ thiết bị dạy học hình học trực quan (các hình khối trong thực tiễn) |
64 | Bộ | Việt Nam/BL2-028B | 235.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bộ tranh về truyền thống dân tộc Việt Nam |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-036A | 164.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Tranh thể hiện lao động cần cù, sáng tạo |
8 | Tờ | Việt Nam/BL2-040A | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bộ tranh về bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-041A | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bộ tranh về xác định mục tiêu cá nhân của HS |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-043A | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Tranh về phòng chống bạo lực gia đình |
8 | Tờ | Việt Nam/BL2-046A | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Tranh về phòng ngừa tai nạn vũ khí, cháy nổ và các chất độc hại |
8 | Tờ | Việt Nam/BL2-053A | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Video/clip về bảo vệ lẽ phải |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-056A | 188.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Lược đồ nước Anh thế kỉ XVII |
8 | Tờ | Việt Nam/BL2-083A | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Phim tư liệu số sự kiện tiêu biểu của cuộc cách mạng tư sản Anh (thế kỉ XVII) |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-084A | 188.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Lược đồ diễn biến cơ bản của cuộc chiến tranh giành độc lập ở Bắc Mỹ (thế kỉ XVIII) |
8 | Tờ | Việt Nam/BL2-085A | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Lược đồ diễn biến cơ bản của cuộc cách mạng tư sản Pháp (thế kỉ XVIII) |
8 | Tờ | Việt Nam/BL2-086A | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Phim tư liệu về cuộc cách mạng tư sản Pháp (thế kỉ XVIII) |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-087A | 188.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Lược đồ thế giới thế kỉ XVIII |
8 | Tờ | Việt Nam/BL2-088A | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Phim tư liệu về cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ I |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-089A | 188.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Phim tài liệu về các cuộc kháng chiến chống thực dân phương Tây xâm lược của nhân dân Đông Nam Á từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-090A | 318.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Phim tài liệu về một số chuyển biến chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa Đông Nam Á từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-091A | 318.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Phim tài liệu về một số cuộc đấu tranh tiêu biểu của nhân dân Đông Nam Á chống thực dân phương Tây từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-092A | 253.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Lược đồ Việt Nam từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XVIII |
8 | Tờ | Việt Nam/BL2-093A | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Lược đồ phong trào khởi nghĩa nông dân ở Đàng Ngoài, thế kỉ XVIII |
8 | Tờ | Việt Nam/BL2-094A | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Lược đồ cuộc khởi nghĩa của phong trào nông dân Tây Sơn thế kỉ XVIII |
8 | Tờ | Việt Nam/BL2-095A | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Phim tài liệu về cuộc đại phá quân Thanh xâm lược. |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-096A | 188.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Lược đồ vị trí các nước đế quốc từ cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
8 | Tờ | Việt Nam/BL2-097A | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Phim tài liệu giới thiệu về cuộc đời và sự nghiệp của Karl Marx và Friedrich Engels |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-098A | 188.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Phim thể hiện diễn biến chính của cuộc Chiến tranh thế giới I |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-099A | 188.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Lược đồ diễn biến chính của cuộc Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917 |
8 | Tờ | Việt Nam/BL2-100A | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Phim tài liệu thể hiện một số sự kiện, diễn biến chính của cuộc Cách mạng tháng Mười Nga |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-101A | 188.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Phim tài liệu về khoa học, kỹ thuật, văn học và nghệ thuật của nhân loại trong thời gian từ thế kỉ XVIII-XIX |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-102A | 188.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Lược đồ Trung Quốc nửa cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
8 | Tờ | Việt Nam/BL2-103A | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Lược đồ đế quốc Nhật Bản nửa cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
8 | Tờ | Việt Nam/BL2-104A | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Phim tài liệu về cuộc Minh trị duy tân ở Nhật Bản nửa sau thế kỉ XIX |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-105A | 188.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Lược đồ khu vực Đông Nam Á nửa cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX |
8 | Tờ | Việt Nam/BL2-106A | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Lược đồ Việt Nam nửa đầu thế kỉ XIX. |
8 | Tờ | Việt Nam/BL2-107A | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Lược đồ Việt Nam nửa sau thế kỉ XIX |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-108A | 120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Phim tư liệu về một số nhân vật, sự kiện tiêu biểu trong lịch sử Việt Nam nửa sau thế kỉ XIX |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-109A | 253.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Phim tư liệu về một số, sự kiện tiêu biểu trong lịch sử Việt Nam đầu thế kỉ XX |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-110A | 318.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Phim thể hiện một số quá trình tự nhiên, kinh tế, xã hội, văn hóa ở châu thổ sông Hồng và châu thổ sông Cửu Long |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-111A | 253.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Lược đồ thể hiện phạm vi biển, đảo Việt Nam |
8 | Tờ | Việt Nam/BL2-112A | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Lược đồ thể hiện lịch sử chủ quyền của Việt Nam đối với các khu vực biển, đảo |
8 | Tờ | Việt Nam/BL2-113A | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Phim thể hiện lịch sử chủ quyền của Việt Nam đối với các khu vực biển, đảo |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-114A | 188.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Quy tắc an toàn trong phòng thí nghiệm |
8 | Tờ | Việt Nam/BL2-321A | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bảng tính tan trong nước của các acid-Base-Muối |
8 | Tờ | Việt Nam/BL2-322A | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Cấu tạo tai người |
8 | Tờ | Việt Nam/BL2-323A | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Cấu tạo sơ lược các cơ quan của hệ vận động |
8 | Tờ | Việt Nam/BL2-324A | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Hướng dẫn thao tác sơ cứu băng bó cho người gãy xương |
8 | Tờ | Việt Nam/BL2-325A | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Hệ tiêu hoá ở người |
8 | Tờ | Việt Nam/BL2-326A | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Hướng dẫn thao tác cấp cứu người bị chảy máu, tai biến, đột quỵ |
8 | Tờ | Việt Nam/BL2-327A | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Hướng dẫn thao tác hô hấp nhân tạo, cấp cứu người đuối nước |
8 | Tờ | Việt Nam/BL2-328A | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Hệ sinh thái và vòng tuần hoàn của các chất trong hệ sinh thái |
8 | Tờ | Việt Nam/BL2-329A | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bộ dụng cụ đo năng lượng nhiệt |
56 | Bộ | Việt Nam/BL2-382A | 860.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bộ dụng cụ thí nghiệm nở vì nhiệt |
56 | Bộ | Việt Nam/BL2-383A | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bộ băng bó cho người gãy xương tay, xương chân |
56 | Bộ | Việt Nam/BL2-384A | 230.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Dụng cụ đo huyết áp |
16 | Bộ | Việt Nam/BL2-385A | 980.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Dụng cụ điều tra thành phần quần xã sinh vật |
56 | Bộ | Việt Nam/BL2-387A | 800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Phần mềm mô phỏng 3D cấu tạo tai người |
8 | Bộ | Việt Nam/978-604-88-9373-6 | 318.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Video hiệu ứng nhà kính |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-427A | 318.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Video về các thao tác mẫu về tập sơ cứu băng bó cho người gãy xương |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-428A | 188.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Phần mềm mô phỏng 3D hệ tiêu hóa ở người |
8 | Bộ | Việt Nam/978-604-88-9015-5 | 253.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Phần mềm 3D mô phỏng hệ tuần hoàn ở người |
8 | Bộ | Việt Nam/978-604-88-9016-2 | 253.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Video về các thao tác mẫu băng bó cầm máu khi chảy máu |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-431A | 188.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Phần mềm 3D mô phỏng hệ hô hấp ở người |
8 | Bộ | Việt Nam/978-604-88-9023-0 | 253.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Video về các thao tác mẫu hô hấp nhân tạo |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-433A | 188.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Phần mềm 3D mô phỏng hệ thần kinh ở người |
8 | Bộ | Việt Nam/978-604-88-9025-4 | 318.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Mẫu động vật ngâm trong lọ |
16 | Lọ | Việt Nam/BL2-445A | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Mô hình cấu tạo cơ thể người |
8 | Bộ | Trung Quốc/QH33201 | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bộ thiết bị cơ khí cỡ nhỏ |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-452A | 14.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Dụng cụ đo các đại lượng không điện. |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-455A | 70.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Hình chiếu vuông góc |
8 | Tờ | Việt Nam/BL2-533A | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bản vẽ xây dựng |
8 | Tờ | Việt Nam/BL2-534A | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Tình huống mất an toàn điện |
8 | Tờ | Việt Nam/BL2-477A | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Sơ cứu người bị điện giật |
8 | Tờ | Việt Nam/BL2-478A | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Cấu trúc chung của mạch điện |
8 | Tờ | Việt Nam/BL2-479A | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Mạch điện điều khiển đơn giản |
8 | Tờ | Việt Nam/BL2-480A | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Khối hình học cơ bản. |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-486A | 370.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Mẫu vật liệu cơ khí. |
16 | Bộ | Việt Nam/BL2-487A | 254.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Cơ cấu truyền và biến đổi chuyển động. |
32 | Bộ | Việt Nam/BL2-488A | 720.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bộ dụng cụ vẽ kĩ thuật |
16 | Bộ | Việt Nam/BL2-495A | 370.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Dụng cụ thực hành cơ khí |
32 | Bộ | Việt Nam/BL2-496A | 880.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Dụng cụ bảo vệ, an toàn điện. |
32 | Bộ | Việt Nam/BL2-497A | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | An toàn điện |
8 | Tệp | Việt Nam/BL2-503A | 318.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Cột nhảy cao |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-556A | 3.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Xà nhảy cao |
8 | Chiếc | Việt Nam/BL2-557A | 700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Đệm nhảy cao |
8 | Bộ (2 tấm) | Việt Nam/BL2-558A | 16.640.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Bộ tranh/ ảnh về mĩ thuật Việt Nam thời kì hiện đại |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-612A | 125.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Bộ tranh/ ảnh về mĩ thuật thế giới thời kì hiện đại |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-613A | 95.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Video về bắt nạt học đường |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-622A | 318.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Video về thiên tai và thiệt hại do thiên tai gây ra |
8 | Bộ | Việt Nam/BL2-625A | 253.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Bộ máy vi tính để bàn giáo viên |
3 | Bộ | Trung Quốc/ThinkCentre neo 50s Gen3+ThinkVision E20-30 | 16.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Tai nghe giáo viên |
3 | Bộ | Trung Quốc/TXD | 584.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Phần mềm quản lý lớp học dành cho giáo viên |
3 | License | Trung Quốc/iClass+GV | 28.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Bộ máy vi tính để bàn học sinh |
108 | Bộ | Trung Quốc/ThinkCentre neo 50s Gen3+ThinkVision E20-30 | 11.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Tai nghe học sinh |
108 | Bộ | Trung Quốc/TXD | 584.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Phần mềm điều khiển học sinh |
108 | Bộ | Trung Quốc/iClass+HS | 2.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Màn hình cảm ứng |
3 | Bộ | Hàn Quốc/ULTRA-8475 | 77.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Phần mềm soạn thảo bài giảng |
3 | Tài khoản | Việt Nam/My lesson 8 | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Bảng trượt viết phấn chống lóa tích hợp màn hình cảm ứng |
3 | Bộ | Việt Nam/MOSITECH SS03 | 6.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
3 | Bộ | Trung Quốc/DM-12SD | 13.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Phụ kiện |
3 | Bộ | Việt Nam/LĐ03 | 15.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Bộ học liệu điện tử |
3 | Bộ | Việt Nam/My lesson 8 | 9.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Bàn, ghế dùng cho giáo viên |
3 | 01/GV | Việt Nam/BGGV01 | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Bàn dùng cho học sinh |
18 | 01/HS | Việt Nam/BLG01 | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Ghế dùng cho học sinh |
108 | 01/HS | Việt Nam/GĐ01 | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Ổn áp 20kVA |
3 | Bộ | Việt Nam/SH20000II | 14.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Máy tính để bàn giáo viên |
1 | Bộ | Trung Quốc/ThinkCentre neo 50s Gen3+ThinkVision E20-30 | 16.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Máy tính xách tay |
2 | Bộ | Trung Quốc/ThinkBook 14 G4 IAP | 13.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Máy tính để bàn học sinh |
42 | Bộ | Trung Quốc/ThinkCentre neo 50s Gen3+ThinkVision E20-30 | 11.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Bàn để máy tính, ghế ngồi giáo viên |
1 | Bộ | Việt Nam/BGGV01 | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Bàn để máy tính, ghế ngồi |
18 | Bộ | Việt Nam/BGGV01 | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Ổn áp 20kVA |
1 | Bộ | Việt Nam/SH20000II | 14.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Máy in Laser |
3 | Chiếc | Việt Nam/HL-L5100DN | 9.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Phần mềm quản lý và nhân công lắp đặt vật tư Hệ thống điện và mạng |
1 | Phòng | Việt Nam/LĐ05 | 36.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Thiết bị lưu trữ thông tin lớp 8 |
8 | Bộ | Việt Nam/GDQPAN8-USB | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Bộ tranh GDQPAN lớp 8 |
8 | Bộ | Việt Nam/GDQPAN8-TI | 1.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Tivi |
15 | Bộ | Trung Quốc/LE-65F830 | 20.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Video tả con vật, cây cối |
20 | Bộ | Việt Nam/BL1-009A | 385.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Bộ thiết bị hình học dạy phân số |
20 | Bộ | Việt Nam/BL1-019A | 470.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Bộ thiết bị hình học thực hành phân số |
700 | Bộ | Việt Nam/BL1-020A | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
720 | Bộ | Việt Nam/BL1-021A3 | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Bộ thiết bị dạy học dạy đơn vị đo diện tích mét vuông |
20 | Bảng | Việt Nam/BL1-022A | 380.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Bộ tranh về Biết ơn người lao động |
120 | Bộ | Việt Nam/BL1-033A | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Bộ tranh về Cảm thông, giúp đỡ người gặp khó khăn |
120 | Bộ | Việt Nam/BL1-038A | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Bộ tranh về Yêu lao động |
120 | Bộ | Việt Nam/BL1-041A | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Bộ tranh về tôn trọng tài sản của người khác |
120 | Bộ | Việt Nam/BL1-045A | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Bộ tranh về bảo vệ của công |
120 | Bộ | Việt Nam/BL1-049A | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Bộ thẻ về mệnh giá các đồng tiền Việt Nam |
720 | Bộ | Việt Nam/BL1-056A | 70.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Bộ tranh về quyền trẻ em |
120 | Bộ | Việt Nam/BL1-059A | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Video, clip về cảm thông, giúp đỡ người gặp khó khăn |
20 | Bộ | Việt Nam/BL1-065A | 253.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Video, clip Yêu lao động |
20 | Bộ | Việt Nam/BL1-068A | 253.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Video, clip Tôn trọng tài sản của người khác |
20 | Bộ | Việt Nam/BL1-073A | 253.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Quả địa cầu |
120 | Quả | Việt Nam/QCHC30_CN | 265.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Bản đồ Địa lí tự nhiên Việt Nam |
20 | Tờ | Việt Nam/BL1-109A | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Bản đồ hành chính Việt Nam |
20 | Tờ | Việt Nam/BL1-110A | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Bản đồ các nước và lãnh thổ trên thế giới |
20 | Tờ | Việt Nam/BL1-111A | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Quy trình các bước gieo hạt, trồng cây con trong chậu |
20 | Tờ | Việt Nam/BL1-161A | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Lắp ráp mô hình kĩ thuật |
720 | Bộ | Việt Nam/BL1-167A | 318.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Cầu thăng bằng thấp |
40 | Bộ | Việt Nam/BL1-181A | 2.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Sơ đồ vòng tuần hoàn của nước trong tự nhiên |
120 | Bộ | Việt Nam/BL1-203A | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Bộ tranh về bảo vệ mắt |
120 | Bộ | Việt Nam/BL1-204A | 13.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Sơ đồ về sự trao đổi khí, nước, chất khoáng của thực vật với môi trường |
120 | Bộ | Việt Nam/BL1-206A | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Tháp dinh dưỡng |
20 | Tờ | Việt Nam/BL1-208A | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Hộp đối lưu |
100 | Bộ | Việt Nam/BL1-211A | 620.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Bộ thí nghiệm không khí cần cho sự cháy |
100 | Bộ | Việt Nam/BL1-212A | 170.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Hộp thí nghiệm "Vai trò của ánh sáng" |
100 | Bộ | Việt Nam/BL1-213A | 250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Nhiệt kế |
100 | Cái | Việt Nam/BL1-216A | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Nhiệt kế đo nhiệt độ cơ thể |
100 | Cái | Việt Nam/BL1-313A | 150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Kính lúp |
100 | Chiếc | Việt Nam/BL1-218A | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Bộ thẻ các gương mặt cảm xúc cơ bản |
120 | Bộ | Việt Nam/978-604-304-441-6 | 35.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Bộ thẻ các hoạt động trong ngày của em |
120 | Bộ | Việt Nam/978-604-378-665-1 | 65.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Bộ thẻ Gia đình em |
120 | Bộ | Việt Nam/978-604-378-653-8 | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Video về nguy cơ trẻ em bị xâm hại |
20 | Bộ | Việt Nam/BL1-260A | 188.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Video về hành vi phản văn hóa nơi công cộng |
20 | Bộ | Việt Nam/BL1-263A | 188.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Màn hình cảm ứng |
4 | Chiếc | Hàn Quốc/ULTRA-8475 | 77.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
4 | Bộ | Trung Quốc/DM-12SD | 13.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Bộ học liệu bằng tranh |
4 | Bộ | Việt Nam/BL1-026A | 200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Bộ học liệu điện tử |
4 | Bộ | Việt Nam/My lesson 4 | 7.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Máy tính để bàn cho học sinh |
144 | Bộ | Trung Quốc/ThinkCentre neo 50s Gen3+ThinkVision E20-30 | 11.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Tai nghe học sinh |
144 | Bộ | Trung Quốc/TXD | 584.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Phần mềm điều khiển học sinh |
144 | License | Trung Quốc/iClass+HS | 2.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Bảng trượt viết phấn chống lóa tích hợp màn hình cảm ứng |
4 | Bộ | Việt Nam/MOSITECH SS03 | 6.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Máy tính giáo viên |
4 | Bộ | Trung Quốc/ThinkCentre neo 50s Gen3+ThinkVision E20-30 | 16.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Tai nghe giáo viên |
4 | Bộ | Trung Quốc/TXD | 584.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Phần mềm quản lý lớp dành cho giáo viên |
4 | License | Trung Quốc/iClass+GV | 28.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Phần mềm soạn thảo bài giảng phiên bản Tiếng Anh và Tiếng Việt |
4 | Tài khoản | Việt Nam/My lesson 4 | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Dùng để cung cấp điện cho các thiết bị và kết nối tín hiệu giữa các thiết bị. |
4 | Bộ | Việt Nam/LĐ01 | 15.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Bàn, ghế dùng cho giáo viên |
4 | Bộ | Việt Nam/BGGV01 | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Bàn |
24 | Bộ | Việt Nam/BLG01 | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Ghế |
144 | Bộ | Việt Nam/GĐ01 | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Ổn áp 20kVA |
4 | Bộ | Việt Nam/SH20000II | 14.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Máy tính để bàn |
3 | Bộ | Trung Quốc/ThinkCentre neo 50s Gen3+ThinkVision E20-30 | 16.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Máy tính xách tay |
4 | Bộ | Trung Quốc/ThinkBook 14 G4 IAP | 13.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Máy tính để bàn học sinh |
146 | Bộ | Trung Quốc/ThinkCentre neo 50s Gen3+ThinkVision E20-30 | 11.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Bàn để máy tính, ghế ngồi giáo viên |
3 | Bộ | Việt Nam/BGMT01 | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Bàn để máy tính, ghế ngồi học sinh |
54 | Bộ | Việt Nam/BGMT02 | 3.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Phần mềm quản lý và nhân công lắp đặt vật tư Hệ thống điện và mạng |
3 | Phòng | Việt Nam/LĐ02 | 40.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Tủ lưu trữ |
3 | Cái | Việt Nam/TU01 | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Máy in Laser |
6 | Chiếc | Việt Nam/HL-L5100DN | 9.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Ổn áp 20kVA |
3 | Bộ | Việt Nam/SH20000II | 14.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Đĩa hình GDQPAN Lớp 4 |
20 | Bộ | Việt Nam/ĐQPAN4 | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Bộ tranh GDQPAN Lớp 4 |
20 | Bộ | Việt Nam/TQPAN4 | 480.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |