Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302958198 | LIÊN DANH IVF |
Công ty TNHH Cơ Điện Lạnh Hải Yến HY |
12.994.999.616,24 VND | 12.994.999.616 VND | 60 ngày | ||
| 2 | vn0310353439 | LIÊN DANH IVF |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT AN ĐỊNH |
12.994.999.616,24 VND | 12.994.999.616 VND | 60 ngày | ||
| 3 | vn0302296554 | LIÊN DANH IVF |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN BÌNH |
12.994.999.616,24 VND | 12.994.999.616 VND | 60 ngày | ||
| 4 | vn0301953373 | LIÊN DANH IVF |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SÀI GÒN A.S.T. |
12.994.999.616,24 VND | 12.994.999.616 VND | 60 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | Công ty TNHH Cơ Điện Lạnh Hải Yến HY | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT AN ĐỊNH | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN BÌNH | Liên danh phụ |
| 4 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SÀI GÒN A.S.T. | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0312775034 | LIÊN DANH TND - HỒNG LIÊM - EMECC | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VN TND | Nhà thầu không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật, chi tiết xem tại Báo cáo đánh giá đính kèm |
| 2 | vn0301921332 | LIÊN DANH TND - HỒNG LIÊM - EMECC | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG HỒNG LIÊM | Nhà thầu không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật, chi tiết xem tại Báo cáo đánh giá đính kèm |
| 3 | vn0314372376 | LIÊN DANH TND - HỒNG LIÊM - EMECC | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT EMECC | Nhà thầu không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật, chi tiết xem tại Báo cáo đánh giá đính kèm |
1 |
BM
|
2 |
Bộ |
Cụm ổ khí gắn trên giá treo phòng LAB (4N2, 4CO2, MIX)(Chuẩn khí Mix tương đương chuẩn cắm khí N2/N2O) |
Pháp
|
28.066.716 |
||
2 |
Multicare Evolution
|
2 |
Bộ |
Giá treo kỹ thuật dành cho phòng Lab |
Pháp
|
156.908.016 |
||
3 |
CO2
|
26 |
Cái |
Đầu cắm nhanh cho khí CO2 |
Đức
|
1.521.396 |
||
4 |
N2
|
26 |
cái |
Đầu cắm nhanh cho khí N2 |
Đức
|
1.521.396 |
||
5 |
Mix
|
6 |
cái |
Đầu cắm nhanh cho khí Mix |
Đức
|
1.521.396 |
||
6 |
CO2
|
26 |
cái |
Van điều áp khí CO2, 10 kg/cm2 |
Pháp
|
1.726.812 |
||
7 |
N2
|
26 |
cái |
Van điều áp khí N2, 10 kg/cm2 |
Pháp
|
1.726.812 |
||
8 |
Mix
|
6 |
cái |
Van điều áp khí MIX, 10 kg/cm2 |
Pháp
|
1.726.812 |
||
9 |
MMY-UP6411T8P
|
1 |
Bộ |
Cụm dàn nóng VRF ≥64HP |
Thái Lan
|
643.875.000 |
||
10 |
39CQM1117
|
1 |
Bộ |
Bộ xử lý không khí: ≥69KW |
Malaysia
|
449.515.000 |
||
11 |
39CQM1015
|
1 |
Bộ |
Bộ xử lý không khí: ≥37KW |
Malaysia
|
367.534.000 |
||
12 |
39CQM1318
|
1 |
Bộ |
Bộ xử lý không khí: ≥62KW |
Malaysia
|
443.989.000 |
||
13 |
RBM-A201UPVA-E
|
5 |
Bộ |
Bộ Kit van (DX Valve kit for AHU) |
Thái Lan
|
8.752.000 |
||
14 |
TCB-IFDMR01UP-E
|
3 |
Bộ |
Bộ điều khiển DX Coil controller for AHU |
Thái Lan
|
24.410.000 |
||
15 |
RBC-AMTU31-E
|
3 |
Bộ |
Bộ điều khiển có dây |
China
|
1.428.000 |
||
16 |
BMS-IFBN1281U-E
|
1 |
Bộ |
Bộ kết nối BMS (Bacnet interface) |
Japan
|
70.928.000 |
||
17 |
RBM-BY--
|
6 |
Bộ |
Cung cấp và lắp đặt bộ chia gas dàn lạnh |
China
|
4.421.000 |
||
18 |
RBM-BT--
|
2 |
Bộ |
Cung cấp và lắp đặt bộ chia gas dàn nóng |
China
|
3.500.000 |
||
19 |
CCE 9-7 4P-1 3SY
|
1 |
Bộ |
Quạt hút gió thải, loại hướng trục nối ống gió ≥1.200l/s; ≥350Pa |
Việt Nam
|
17.502.000 |
||
20 |
CCE 10-8 4P-1 3SY
|
1 |
Bộ |
Quạt hút gió thải, loại hướng trục nối ống gió ≥2.200l/s; ≥350Pa |
Việt Nam
|
22.107.000 |
||
21 |
CP-AHU-IVF-01
|
1 |
Hệ thống |
CP-AHU-IVF-01 |
China + Việt Nam
|
82.802.000 |
||
22 |
CP-AHU-IVF-02
|
1 |
Hệ thống |
CP-AHU-IVF-02 |
China + Việt Nam
|
67.254.000 |
||
23 |
CP-AHU-IVF-03
|
1 |
Hệ thống |
CP-AHU-IVF-03 |
China + Việt Nam
|
81.787.000 |
||
24 |
CP-CDU-IVF
|
1 |
Hệ thống |
CP-CDU-IVF |
China + Việt Nam
|
46.269.000 |