Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104753865 | 0104753865 | Liên danh Công trình Viettel - Masscom |
TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG TRÌNH VIETTEL |
27.253.939.933 VND | 27.253.939.000 VND | 45 ngày | ||||
| 2 | vn0104989010 | 0104989010 | Liên danh Công trình Viettel - Masscom |
CÔNG TY CỔ PHẦN MASSCOM VIỆT NAM |
27.253.939.933 VND | 27.253.939.000 VND | 45 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG TRÌNH VIETTEL | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN MASSCOM VIỆT NAM | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0310456681 | 0310456681 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN VẬT TƯ KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP QUỐC PHÒNG | Nhà thầu không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | vn0106559380 | 0106559380 | Liên danh Nhà thầu Bắc Việt - CMC | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ BẮC VIỆT | Nhà thầu không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật |
| 3 | vn0101925883 | 0101925883 | Liên danh Nhà thầu Bắc Việt - CMC | CÔNG TY TNHH TỔNG CÔNG TY CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP CMC | Nhà thầu không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Máy tính bảng |
12947 | cái | Trung Quốc/Masstel | 2.105.039 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |