Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0304316742 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI TIẾN ĐẠT |
1.014.982.276 VND | 0 VND | 30 ngày | 08/05/2023 |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101041757 | CÔNG TY TNHH ĐỨC VIỆT HÀ NỘI | E-HSDT không đạt bước đánh giá về kỹ thuật | |
| 2 | vn3603471621 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THẦN ĐỒNG ĐẤT VIỆT | Nhà thầu xếp hạng 2 | |
| 3 | vn0303265887 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TRANG THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC THÀNH PHÁT | E-HSDT không đạt bước đánh giá về năng lực và kinh nghiệm |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bàn ghế phòng truyền thống (1 bàn + 2 ghế) |
20 | Bộ | Việt Nam - BGPTT - A.Q | 4.103.358 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Âm thanh di động |
1 | Cái | Việt Nam - Soundmax M7 | 6.890.653 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Tủ trưng bày |
8 | Cái | Việt Nam - TTB- A.Q | 3.390.730 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bục bác + Tượng bác |
1 | Bộ | Việt Nam - BB - A.Q | 3.919.454 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bục phát biểu |
1 | Cái | Việt Nam - BPB - A.Q | 2.528.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Phông màn |
1 | Phòng | Việt Nam - PM - A.Q | 22.988.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Hệ thống bảng quay 2 mặt |
2 | Cái | Việt Nam - BQ - A.Q | 2.971.199 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Tủ đựng hồ sơ |
4 | Cái | Việt Nam - THS - A.Q | 2.781.548 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bàn ghế làm việc |
1 | Bộ | Việt Nam - BGLV - A.Q | 3.287.284 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Máy vi tính văn phòng |
1 | Bộ | Việt Nam - FPT ELead T1010DL/F22FAH | 12.238.811 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Máy in |
1 | Bộ | Philippines- HP Laser Jet Pro M404dn | 7.333.172 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bàn ghế phòng truyền thống (1 bàn + 2 ghế) |
20 | Bộ | Việt Nam - BGPTT - A.Q | 4.103.358 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Âm thanh di động |
1 | Cái | Việt Nam - Soundmax M7 | 6.890.653 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bục bác + Tượng bác |
1 | Bộ | Việt Nam - BB - A.Q | 3.919.454 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bục phát biểu |
1 | Cái | Việt Nam - BPB - A.Q | 2.528.680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Phông màn |
1 | Phòng | Việt Nam - PM - A.Q | 22.988.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Hệ thống bảng quay 2 mặt |
2 | Cái | Việt Nam - BQ - A.Q | 2.971.199 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Tủ đựng hồ sơ |
4 | Cái | Việt Nam - THS - A.Q | 2.781.548 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bàn ghế làm việc |
1 | Bộ | Việt Nam - BGLV - A.Q | 3.287.284 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Máy vi tính văn phòng |
1 | Bộ | Việt Nam - FPT ELead T1010DL/F22FAH | 12.238.811 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Máy in |
1 | Bộ | Philippines- HP Laser Jet Pro M404dn | 7.333.172 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Trống đội |
4 | Bộ | Việt Nam - TĐ - A.Q | 1.896.510 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Kệ 4 tầng |
8 | Cái | Việt Nam - K4T - A.Q | 2.086.161 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bàn ghế học sinh 2 chỗ ngồi cỡ V |
120 | Bộ | Việt Nam - BGHS2C-A.Q | 1.471.232 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bàn ghế học sinh 2 chỗ ngồi cỡ VI |
150 | Bộ | Việt Nam - BGHS2C1-A.Q | 1.471.232 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bàn ghế giáo viên (01 bàn + 01 ghế) |
15 | Bộ | Việt Nam - BGGV-A.Q | 3.344.754 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Tủ đựng hồ sơ |
15 | Cái | Việt Nam - THS - A.Q | 2.781.548 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bảng chống lóa |
15 | Bộ | Việt Nam - BCL - A.Q | 2.184.780 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bàn, ghế phòng nghỉ giáo viên |
4 | Bộ | Việt Nam - BGPNGV - A.Q | 7.080.304 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bình nước uống nóng lạnh |
4 | Cái | Trung Quốc - Kangaroo KG3331 | 3.389.581 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Tủ sách phòng thư viện |
4 | Cái | Việt Nam - TS- A.Q | 3.390.730 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Kệ sách thư viện 2 mặt |
4 | Cái | Việt Nam - KS- A.Q | 4.045.888 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bàn, ghế thư viện giáo viên, học sinh (1 bàn + 8 ghế) |
5 | Bộ | Việt Nam - BGTV- A.Q | 9.344.622 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bàn, ghế làm việc thủ thư |
1 | Bộ | Việt Nam - BGTT- A.Q | 3.344.754 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bộ bàn ghế phòng bảo vệ (01 bàn + 01 ghế) |
1 | Bộ | Việt Nam - BGBV - A.Q | 3.344.754 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |