Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0400642322 | Liên danh Nhà thầu Công ty TNHH Ngô Văn Nhân và Công ty cổ phần công nghệ BIGZ |
CÔNG TY TNHH NGÔ VĂN NHÂN |
3.574.300.940 VND | 3.574.000.000 VND | 60 ngày | ||
| 2 | vn0400591854 | Liên danh Nhà thầu Công ty TNHH Ngô Văn Nhân và Công ty cổ phần công nghệ BIGZ |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIGZ |
3.574.300.940 VND | 3.574.000.000 VND | 60 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH NGÔ VĂN NHÂN | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIGZ | Liên danh phụ |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giá phơi khăn kết hợp treo ca cốc và bàn chải đánh răng |
9 | cái | Việt Nam | 1.534.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Tủ ca cốc |
5 | cái | Việt Nam | 2.743.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Tủ đựng đồ cá nhân của trẻ |
9 | cái | Việt Nam | 5.394.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Tủ đựng chăn, màn, chiếu |
9 | cái | Việt Nam | 3.255.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Sạp ngủ |
125 | cái | Việt Nam | 358.050 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bình ủ nước |
9 | cái | Việt Nam | 3.255.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Giá để giày dép |
9 | cái | Việt Nam | 1.813.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bàn cho trẻ |
45 | Cái | Việt Nam | 632.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bàn ghế ăn dặm cho trẻ từ 6-12 tháng tuổi |
15 | cái | Việt Nam | 1.720.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Giá để đồ chơi và học liệu |
20 | cái | Việt Nam | 1.395.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Thùng đựng nước có vòi |
9 | cái | Việt Nam | 2.604.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Thùng đựng rác |
9 | cái | Việt Nam | 1.860.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bô có ghế tựa |
15 | cái | Việt Nam | 172.050 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Tivi 55 inch |
12 | cái | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Vòng thể dục nhỏ |
60 | cái | Việt Nam | 37.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Gậy thể dục nhỏ |
60 | cái | Việt Nam | 37.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Vòng thể dục cho giáo viên |
5 | cái | Việt Nam | 37.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Gậy thể dục cho giáo viên |
5 | cái | Việt Nam | 26.040 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Đàn organ + giá đỡ đàn |
9 | cái | Việt Nam | 13.485.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Tivi 55inch |
2 | cái | Việt Nam | 7.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Máy chiếu + Màn chiếu điện 2.13 x 2.13m (120in) |
1 | Máy | Trung Quốc | 19.065.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Giá treo máy chiếu 120cm (bằng hợp kim nhôm sơn tĩnh điện), dây HDMI 10m |
1 | Bộ | Việt Nam | 2.325.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Amply 240w |
1 | Cái | Indonesia | 8.556.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Loa treo tường 12w + bulong nở bắn tường |
10 | Cái | Trung Quốc | 2.650.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Micro không dây |
2 | Cái | Trung Quốc | 4.324.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Màn hình led sân khấu hội trường ( Full) P2 + Hệ khung |
1 | Bộ | Trung Quốc | 153.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bàn hội trường |
21 | cái | Việt Nam | 2.325.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Ghế hội trường (ghế gập) màu xanh dương |
30 | cái | Việt Nam | 404.550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Nệm giường y tế 900x1900mm |
1 | cái | Việt Nam | 1.720.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Băng ca cứu thương |
1 | cái | Việt Nam | 790.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bảng đo thị lực chữ ZU |
1 | cái | Việt Nam | 1.255.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Tủ tiệt trùng |
1 | cái | Việt Nam | 6.975.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bàn ghế làm việc |
1 | cái | Việt Nam | 3.255.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Ghế làm việc |
1 | cái | Việt Nam | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bàn làm việc chữ nhật |
5 | cái | Việt Nam | 4.185.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bàn làm việc nhỏ |
1 | cái | Việt Nam | 3.255.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Ghế làm việc |
6 | cái | Việt Nam | 1.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bàn tiếp khách văn phòng |
4 | cái | Việt Nam | 8.556.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Ghế bàn tiếp khách |
10 | cái | Việt Nam | 3.255.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Tủ hồ sơ |
8 | cái | Việt Nam | 6.045.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Tủ đựng đồ cá nhân |
6 | cái | Việt Nam | 4.836.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Giường ngủ bảo vệ |
1 | cái | Việt Nam | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Giàn phơi chăn màn |
2 | Cái | Việt Nam | 3.255.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Giàn phơi chăn gối |
4 | Cái | Việt Nam | 3.255.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Tủ kệ để đồ sạch loại lớn bỏ chăn màn |
2 | Cái | Việt Nam | 7.440.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Máy giặt |
1 | Cái | Hàn Quốc | 17.205.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Máy sấy khô |
1 | Cái | Hàn Quốc | 29.760.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Nhà banh lớn |
1 | nhà | Việt Nam | 41.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Cầu trượt lớn |
1 | Bộ | Việt Nam | 23.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Xích đu lớn |
1 | cái | Việt Nam | 23.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bộ leo núi |
1 | bộ | Việt Nam | 24.645.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Xe tàu hỏa |
1 | bộ | Việt Nam | 3.534.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Bộ vận đông leo tuột |
1 | bộ | Việt Nam | 37.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Tủ lạnh lưu mẫu |
1 | Cái | Việt Nam | 15.345.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Tủ nấu cơm ga - điện |
1 | Cái | Việt Nam | 18.135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Tủ sấy bát đĩa |
1 | Cái | Việt Nam | 19.995.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bếp nấu inox 1 lò |
2 | Cái | Việt Nam | 6.975.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bếp nấu inox 3 lò |
1 | Cái | Việt Nam | 20.460.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Chụp hút mùi thông gió bếp |
1 | bộ | Việt Nam | 32.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Tủ để thực phẩm chín |
2 | cái | Việt Nam | 9.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Tủ nấu nước nóng |
1 | cái | Việt Nam | 13.485.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Kệ úp khay, chén 3 tầng |
2 | cái | Việt Nam | 6.324.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Kệ úp xoong nồi, kệ tủ kho 3 tầng |
2 | cái | Việt Nam | 6.324.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Nồi nấu cháo 80 lít |
1 | cái | Việt Nam | 15.066.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Bàn tiếp nhận thực phẩm có lỗ xả rác |
2 | cái | Việt Nam | 6.045.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Bàn soạn thực phẩm có kệ nan bên dưới |
2 | cái | Việt Nam | 6.324.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Tủ để gia vị |
1 | cái | Việt Nam | 7.905.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Máy xay thịt |
1 | máy | Việt Nam | 15.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Ấm đựng sữa |
9 | cái | Việt Nam | 790.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Mắt vắt cam 1000w |
1 | máy | Việt Nam | 41.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Chậu rửa 1 hộc lớn |
2 | cái | Việt Nam | 6.324.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Chậu rửa 2 hộc |
2 | cái | Việt Nam | 8.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Xe đẩy thức ăn 02 tầng |
3 | cái | Việt Nam | 3.906.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Xô đựng thức ăn có nắp, 17 lít |
7 | cái | Việt Nam | 511.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Xô đựng thức ăn có nắp, 14 lít |
7 | cái | Việt Nam | 511.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Xô đựng thức ăn có nắp, 12 lít |
7 | cái | Việt Nam | 511.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Thùng giữ nóng thức ăn, 20 lít |
9 | cái | Việt Nam | 2.325.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Quạt sàn công nghiệp |
3 | cái | Việt Nam | 750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Nồi áp suất 25lít |
1 | Cái | Việt Nam | 5.766.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bơm điện Q=81m3/h, H=60m |
1 | Máy | Trung Quốc | 142.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bơm Diesel Q=81m3/h, H=60m |
1 | Máy | Trung Quốc/ Việt Nam | 79.050.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Bơm bù áp Q=3,6m3/h, H=70m |
1 | Máy | Trung Quốc | 11.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Tủ điều khiển bơm |
1 | Tủ | Việt Nam | 23.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Tủ trung tâm báo cháy 5 zone |
1 | Tủ | Đài Loan | 6.324.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Điều hòa treo tường 6.0kW |
14 | cái | Thái Lan | 14.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Điều hòa treo tường 7.1kW |
24 | cái | Thái Lan | 14.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Điều hòa cassette 4 hướng 10kW |
3 | cái | Thái Lan | 38.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Switch 8 Port (POE) |
2 | Bộ | China | 1.720.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Switch 16 Port (POE) |
4 | Bộ | China | 4.185.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Switch 24 Port (POE) |
1 | Bộ | China | 5.208.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Router nhà mạng cấp |
1 | Bộ | Taiwan | 3.534.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Bộ phát Wifi gắn trường |
8 | Bộ | China | 3.580.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Tổng đài điện thoại |
1 | Cái | China | 31.711.140 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Điện Thoại bàn |
12 | Cái | China | 1.525.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Đầu ghi hình camera IP 16 kênh |
3 | Cái | China | 6.045.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Camera IP hồng ngoại cố định ngoài nhà |
6 | Cái | China | 1.534.500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Camera IP hồng ngoại hình bán cầu |
33 | Cái | China | 1.841.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Bộ lưu điện UPS 2kVA |
1 | Bộ | Việt Nam | 23.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Module thu năng lượng mặt trời (dạng ống) - chịu áp. Diện tích hấp thụ 5.22m2 |
6 | Module | Việt Nam | 15.345.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Khung đỡ module thu nhiệt + Giàn khung nâng giàn tấm thu nhiệt |
6 | Cái | Việt Nam | 4.836.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Tủ điều khiển cụm NLMT, bơm hồi, bơm đối lưu model bơm hồi + bơm đối lưu |
1 | Tủ | Việt Nam | 23.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Máy lọc nước R0 |
1 | Cái | Việt Nam | 13.020.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bơm trung chuyển Q=6m3/h, H=37m |
2 | Bơm | Ý | 18.135.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Tủ điều khiển bơm trung chuyển (chạy luân phiên, không đồng thời) |
1 | Tủ | Việt Nam | 23.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Bơm tăng áp nước lạnh Q= 8.7m3/h, H=20m |
2 | Bơm | Ý | 26.505.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Tủ điều khiển bơm tăng áp nước lạnh (luân phiên, không đồng thời) |
1 | Tủ | Việt Nam | 23.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Bơm tăng áp nước nóng Q=5.2m3/h, H=20m |
2 | Bơm | Đài Loan | 21.855.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Tủ điều khiển bơm tăng áp nước nóng (luân phiên, không đồng thời) |
1 | Tủ | Việt Nam | 44.640.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Bơm hồi nước nóng Q=0.5 m3/h, H=10m |
2 | Bơm | Pháp/Hàn Quốc | 13.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Bơm đối lưu Q=0.5 m3/h, H=10 |
1 | Bơm | Pháp/Hàn Quốc | 13.950.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Bình tích áp 100L |
2 | Bình | Ý | 5.394.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Thang máy vận chuyển tải khách có phòng máy (vận chuyển người và hàng hóa) |
1 | Bộ | Việt Nam | 350.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |