Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1801418841 | LIÊN DANH GÓI THẦU THIẾT BỊ |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG LÊ ĐĂNG |
4.019.820.667,485 VND | 4.019.820.667 VND | 90 ngày | ||
| 2 | vn1800457284 | LIÊN DANH GÓI THẦU THIẾT BỊ |
CÔNG TY TNHH TIN HỌC Á CHÂU |
4.019.820.667,485 VND | 4.019.820.667 VND | 90 ngày | ||
| 3 | vn1801361602 | LIÊN DANH GÓI THẦU THIẾT BỊ |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TỲ HƯU VÀNG |
4.019.820.667,485 VND | 4.019.820.667 VND | 90 ngày | ||
| 4 | vn1801633743 | LIÊN DANH GÓI THẦU THIẾT BỊ |
CÔNG TY TNHH REDPOWER VIETNAM |
4.019.820.667,485 VND | 4.019.820.667 VND | 90 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG LÊ ĐĂNG | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY TNHH TIN HỌC Á CHÂU | Liên danh phụ |
| 3 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TỲ HƯU VÀNG | Liên danh phụ |
| 4 | CÔNG TY TNHH REDPOWER VIETNAM | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1201583184 | LIÊN DANH THIÊN TRÚC + PHÚ TRỌNG + R.E.E + THẾ LONG + NGỌC ẢNH | CÔNG TY TNHH TMDV PHÚ TRỌNG | Không đáp ứng yêu cầu đánh giá về năng lực và kinh nghiệm |
| 2 | vn0304138049 | LIÊN DANH THIÊN TRÚC + PHÚ TRỌNG + R.E.E + THẾ LONG + NGỌC ẢNH | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN MÁY R.E.E | Không đáp ứng yêu cầu đánh giá về năng lực và kinh nghiệm |
| 3 | vn1400162039 | LIÊN DANH THIÊN TRÚC + PHÚ TRỌNG + R.E.E + THẾ LONG + NGỌC ẢNH | Hộ kinh doanh Ngọc Ảnh | Không đáp ứng yêu cầu đánh giá về năng lực và kinh nghiệm |
| 4 | vn1801750623 | LIÊN DANH NT-MK | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NĂNG LƯỢNG TÁI TẠO MEKONG | Không đáp ứng yêu cầu đánh giá về năng lực và kinh nghiệm |
| 5 | vn1401569469 | LIÊN DANH THIÊN TRÚC + PHÚ TRỌNG + R.E.E + THẾ LONG + NGỌC ẢNH | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ THIÊN TRÚC | Không đáp ứng yêu cầu đánh giá về năng lực và kinh nghiệm |
| 6 | vn1801309761 | LIÊN DANH NT-MK | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NGUYỄN THI | Không đáp ứng yêu cầu đánh giá về năng lực và kinh nghiệm |
| 7 | vn1200789601 | LIÊN DANH THIÊN TRÚC + PHÚ TRỌNG + R.E.E + THẾ LONG + NGỌC ẢNH | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THẾ LONG | Không đáp ứng yêu cầu đánh giá về năng lực và kinh nghiệm |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cáp mạng UTP CAT 5E + ống pvc luồn dây |
300 | m | Việt Nam | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Âm ly trung tâm (Bộ thông báo 5 vùng loa) |
1 | Bộ | Châu Á | 21.580.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Micro thông báo (Micro chọn vùng từ xa) |
1 | Cái | Châu Á | 9.810.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Loa âm trần |
7 | Chiếc | Séc | 2.420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Loa gắn tường |
5 | Chiếc | Indonesia | 1.830.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Tủ rack (10U sâu 600, cửa lưới, để đất) |
1 | Cái | Việt Nam | 3.920.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cáp tín hiệu Fr-2C-1.5mm2 + ống pvc luồn dây |
250 | m | Châu Á | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Màn hình Led cố định trong nhà |
17.41 | m2 | Trung Quốc | 13.080.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bộ xử lý hình ảnh |
1 | Cái | Trung Quốc | 26.140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Hệ khung màn hình & Ốp trang trí |
1 | Gói | Châu Á | 26.140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Hệ thống điện màn hình (hệ thống điện 3 pha) |
1 | Gói | Trung Quốc | 6.530.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Thi công lắp đặt & Vận chuyển hàng hóa |
1 | Gói | Việt Nam | 6.530.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Rèm cầu vòng chất liệu Polyester |
131.38 | m2 | Việt Nam | 800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Gian hàng trưng bày chuẩn |
55 | Bộ | Việt Nam | 9.310.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bàn thông tin |
20 | Cái | Việt Nam | 730.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Ghế xếp nhựa (dùng cho gian hàng triễn lãm) |
40 | Cái | Việt Nam | 380.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bàn làm việc (1 chỗ ngồi) |
3 | Cái | Việt Nam | 2.340.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Ghế làm việc (ghế xoay văn phòng) |
3 | Cái | Việt Nam | 1.090.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bàn + ghế sofa tiếp khách |
1 | Bộ | Việt Nam | 18.420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Tủ hồ sơ (phòng quản lý) |
1 | Cái | Việt Nam | 6.290.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bàn làm việc module 4 chỗ ngồi |
2 | Bộ | Việt Nam | 11.380.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bộ bàn + ghế sofa văn phòng |
1 | Bộ | Việt Nam | 18.420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Tủ + kệ hồ sơ |
2 | Cái | Việt Nam | 7.810.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bàn họp 6 chỗ (dài 1,8m) |
2 | Bộ | Việt Nam | 3.910.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Ghế họp chân quỳ |
12 | Cái | Việt Nam | 1.530.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Tivi trình chiếu 65 inch + giá treo tivi di động |
1 | Cái | Việt Nam | 15.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Tủ + kệ hồ sơ |
4 | Cái | Việt Nam | 7.810.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bàn họp 6 chỗ (dài 2,4m) |
6 | Bộ | Việt Nam | 8.740.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Ghế họp chân quỳ |
36 | Cái | Việt Nam | 1.060.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Tivi trình chiếu 65 inch + giá treo tivi di động |
2 | Cái | Việt Nam | 15.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Kệ trang trí khung sắt |
4 | Bộ | Việt Nam | 4.410.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bàn làm việc 4 chỗ ngồi |
4 | Bộ | Việt Nam | 11.380.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Ghế làm việc (ghế xoay + 2 ghế xoay quầy quản lý) |
18 | Cái | Việt Nam | 1.060.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bộ sofa văn phòng |
1 | Bộ | Việt Nam | 18.420.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Quầy quản lý 2 chỗ ngồi |
1 | Bộ | Việt Nam | 4.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | - Camera thân (dạng trụ) trong nhà, ngoài trời kiểu cố định |
14 | Cái | Châu Á | 2.380.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | - Camera IP vòm trong nhà kiểu cố định |
4 | Cái | Châu Á | 1.730.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | - Camera IP vòm trong nhà kiểu chỉnh được |
2 | Cái | Châu Á | 3.690.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bàn điều khiển Camera |
1 | Cái | Châu Á | 4.530.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Đầu ghi hình 32 kênh |
1 | Bộ | Châu Á | 7.620.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Ổ cứng 6T |
2 | Cái | Châu Á/Mỹ | 6.210.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Switch 16 10/100/1000Mbps ports |
2 | Cái | Châu Á | 2.520.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Ống ruột gà |
20 | Cuộn | Châu Á | 230.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Cáp tín hiệu |
1000 | m | Việt Nam | 10.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Ti vi hiển thị 50 inch |
2 | Cái | Việt Nam | 11.180.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Tủ đầu ghi |
1 | Cái | Việt Nam | 780.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bộ lưu điện 3kVA |
1 | Cái | Châu Á | 20.060.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Dàn nóng công suất 95kW (gồm 2 tổ: 45kW và 50kW) |
1 | Bộ | Thái Lan | 359.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | - Dàn lạnh công suất 11,2 kW |
2 | Cái | Thái Lan | 23.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | - Dàn lạnh công suất 14,0 kW |
2 | Cái | Thái Lan | 26.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | - Dàn lạnh công suất 3,6 kW |
2 | Cái | Thái Lan | 15.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | - Dàn lạnh công suất 4,5 kW |
6 | Cái | Thái Lan | 15.820.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | - Dàn lạnh suất 5,6 kW |
1 | Cái | Thái Lan | 22.138.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | - Dàn lạnh suất 7,1 kW |
1 | Cái | Thái Lan | 18.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Remote dây |
14 | Cái | Trung Quốc | 1.120.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Mặt nạ dàn lạnh |
14 | Cái | Thái Lan | 3.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Bộ chia gas dàn lạnh |
6 | Cái | Trung Quốc | 1.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bộ chia gas dàn lạnh |
2 | Cái | Trung Quốc | 1.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bộ chia gas dàn lạnh |
4 | Cái | Trung Quốc | 2.450.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bộ chia gas dàn lạnh |
1 | Cái | Trung Quốc | 3.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bộ chia gas dàn lạnh |
1 | Cái | Trung Quốc | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | 'Máy ĐHKK loại Giấu trần - Nối ống gió - không Inverter công suất 150kW |
8 | Bộ | Malaysia | 152.600.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Ống gió vải ø700 (bao gồm móc treo, cáp treo ống, tăng đơ căng cáp, VCD thiết bị điều chỉnh lưu lượng gió) |
150 | m | Trung Quốc | 490.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Phụ kiện + nhân công lắp đặt (ống đồng, bảo ôn, ty treo, ….) |
1 | Trọn gói | Châu Á + Tỳ Hưu Vàng lắp đặt | 280.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Biến tần hòa lưới 20kW 3 Pha 380V |
1 | Bộ | Châu Á | 32.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Pin năng lượng mặt trời |
34 | Tấm | Châu Á | 2.347.059 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Meter bám tải 3 pha (giải pháp Zero-Export) |
1 | Cái | Châu Á | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Vật liệu phụ: pát Z, tủ điện, dây cáp điện, jack MC4, pát kẹp tấm pin, cáp nối đất, cọc tiếp địa, …. nhân công lắp đặt |
1 | Trọn gói | Châu Á | 46.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bộ phát wifi gắn trần |
4 | Bộ | Châu Á | 1.930.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Bộ phát wifi gắn tường |
2 | Bộ | Châu Á | 1.990.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Switch 16 port |
2 | Bộ | Châu Á | 6.290.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Ổ cắm RJ-45 âm tường |
10 | Cái | Việt Nam | 300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |