Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2901723992 | Liên danh Trung tâm thể dục thể thao |
Công ty cổ phần thiết bị phòng cháy chữa cháy Sơn Hà |
24.274.682.828 VND | 24.274.682.828 VND | 18 ngày | ||
| 2 | vn0400490380 | Liên danh Trung tâm thể dục thể thao |
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT ĐIỆN TUẤN HUY |
24.274.682.828 VND | 24.274.682.828 VND | 18 ngày | ||
| 3 | vn0105870434 | Liên danh Trung tâm thể dục thể thao |
Công ty Cổ phần ĐT & PT An Thịnh Phát |
24.274.682.828 VND | 24.274.682.828 VND | 18 ngày |
| # | Tên nhà thầu | Vai trò |
|---|---|---|
| 1 | Công ty cổ phần thiết bị phòng cháy chữa cháy Sơn Hà | Liên danh chính |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT ĐIỆN TUẤN HUY | Liên danh phụ |
| 3 | Công ty Cổ phần ĐT & PT An Thịnh Phát | Liên danh phụ |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2900788852 | Liên danh Thiết bị Quảng Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐT VIỆT ANH | Nhà thầu xếp hạng thứ 2 |
| 2 | vn3100195189 | LIÊN DANH CÔNG TY ĐỨC THẮNG – PHƯƠNG ANH - QUANG VINH – VẠN XUÂN | CÔNG TY TNHH XD ĐỨC THẮNG | Không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật nêu trong E-HSMT |
| 3 | vn0104753865 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG TRÌNH VIETTEL | Không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật nêu trong E-HSMT | |
| 4 | vn0100110856 | Liên danh Thiết bị Quảng Bình | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BCA - THĂNG LONG | Nhà thầu xếp hạng thứ 2 |
| 5 | vn0101899062 | Liên danh Thiết bị Quảng Bình | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN THÁI BÌNH DƯƠNG | Nhà thầu xếp hạng thứ 2 |
| 6 | vn3100472837 | LIÊN DANH CÔNG TY ĐỨC THẮNG – PHƯƠNG ANH - QUANG VINH – VẠN XUÂN | CÔNG TY TNHH HOÀNG PHƯƠNG ANH | Không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật nêu trong E-HSMT |
| 7 | vn3100663285 | LIÊN DANH CÔNG TY ĐỨC THẮNG – PHƯƠNG ANH - QUANG VINH – VẠN XUÂN | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG TỔNG HỢP QUANG VINH | Không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật nêu trong E-HSMT |
| 8 | vn0102631300 | LIÊN DANH CÔNG TY ĐỨC THẮNG – PHƯƠNG ANH - QUANG VINH – VẠN XUÂN | CÔNG TY TNHH PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY VẠN XUÂN | Không đáp ứng yêu cầu về kỹ thuật nêu trong E-HSMT |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Van điều chỉnh gió, VCD: 200x200 |
4 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 730.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Lắp đặt Ồng gió KT 700x300 tole dày 0.75mm |
4.1 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 3.470.271,2055 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Van điều chỉnh gió, VCD: 300x150 |
2 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 822.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Lắp đặt Ống gió 400x300, tole dày 0.75 |
7.4 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.167.480,5713 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Van điều chỉnh gió, VCD: 300x250 |
2 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.005.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Lắp đặt Ống gió 350x300, tole dày 0.75 |
6 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.154.708,1141 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Van điều chỉnh gió, VCD: 350x200 |
5 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.005.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Lắp đặt Giảm 700x300/400x300 L400, tole dày 0.75 |
2 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.083.096,1353 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Van điều chỉnh gió, VCD: 350x300 |
3 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.188.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Lắp đặt Chân rẽ 350x300, tole dày 0.75 |
2 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 794.366,6878 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Van điều chỉnh gió, VCD: 400x250 |
2 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.188.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Lắp đặt Chân rẽ D300, tole dày 0.75 |
8 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.026.337,9884 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Van điều chỉnh gió, VCD: 500x400 |
4 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.642.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Lắp đặt Miệng gió 4 hướng KT 600x600 + OBD |
35 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.877.414,0501 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Van điều chỉnh gió, VCD: 1000x500 |
4 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.739.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Lắp đặt Miệng gió 4 hướng KT 600x600 |
8 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.374.809,5656 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Van điều chỉnh gió, VCD: 1600x500 |
4 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 3.834.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Lắp đặt Miệng gió 4 hướng KT 600x600 + FL |
43 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.490.795,2159 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Van điều chỉnh gió, VCD: 1600x600 |
4 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 4.017.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Lắp đặt Box miệng gió 600x600, tole dày 0.75 |
86 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.877.414,0501 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Van điều chỉnh gió, VCD: 1600x700 |
8 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 4.199.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Ty treo box miệng gió M8 |
86 | bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 169.117,0307 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Van chặn lửa, FD: 200x100 |
3 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 3.540.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Lắp đặt Ống mềm có cách nhiệt D300 |
296 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 251.611,9917 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Van chặn lửa, FD: 200x150 |
12 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 3.721.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Lắp đặt Ống mềm có cách nhiệt D350 |
42 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 277.156,9061 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Van chặn lửa, FD: 200x200 |
8 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 3.899.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Ty treo ông mềm M6 |
148 | bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 82.312,8086 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Van chặn lửa, FD: 300x250 |
2 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 4.632.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Giá đỡ thép L 30x30x3 |
12 | Chiếc | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 95.697,7313 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Van chặn lửa, FD: 350x200 |
5 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 4.653.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Nở thép M10 |
216 | Chiếc | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 19.139,5463 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Van chặn lửa, FD: 350x300 |
3 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 4.862.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Ti treo M10 - 0.8m |
216 | Chiếc | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 165.876,0675 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Van chặn lửa, FD: 400x250 |
2 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 5.183.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Đai ốc, long đen M10 |
648 | Chiếc | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 12.759,6975 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Van chặn lửa, FD: 500x400 |
4 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 6.704.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Lắp đặt Dây điện điều khiển kích thước DVV/SC (2cx1.5)mm2 |
520 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 49.195,394 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Van chặn lửa, FD: 1600x600 |
4 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 25.374.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Dây điện điều khiển kích thước Vcmo (2cx1.0)mm2 |
240 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 19.831,1959 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Van chặn lửa, FD: 1600x700 |
4 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 26.870.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Lắp đặt Ống điện SP D20 |
760 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 67.867,5219 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Ống gió mềm không bảo ôn, D150mm |
167 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 63.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Lắp đặt Tủ điện điều hòa tầng 1 TĐ AC-T1-FCU1 |
1 | tủ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 11.637.801,0973 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Ống gió mềm không bảo ôn, D200mm |
68 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 77.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Lắp đặt Tủ điện điều hòa tầng 1 TĐ AC-T1-FCU2 |
1 | tủ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 11.382.607,1473 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Canvas: Simili chống cháy cho quạt hút khói |
50 | m2 | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 419.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Lắp đặt Tủ điện điều hòa VRF tầng 3 TĐ AC-T3-VRF1 |
1 | tủ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 63.474.898,0223 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Giá đỡ thép L25x25x3 |
234 | chiếc | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 139.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Lắp đặt Tủ điện điều hòa VRF tầng 3 TĐ AC-T3-VRF2 |
1 | tủ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 60.922.958,5223 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Nở thép M10 |
593 | chiếc | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 19.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Lắp đặt Tủ điện điều hòa ĐHKK TĐ-ĐH |
1 | tủ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 38.815.956,7723 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Ty treo M10 - 0.8m |
593 | chiếc | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 38.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Lắp đặt dây cu/pvc (1x2,5) mm2 |
2574 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 20.792,6876 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Đai ốc kèm long đen M10 |
1779 | chiếc | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Lắp đặt dây cu/pvc (1x2,5) mm2 dây E |
1287 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 20.792,6876 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Đệm cao su 20mm |
593 | chiếc | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn cu/xlpe/pvc (4x10)mm2 |
120 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 226.365,7524 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Giá đỡ thép L40x40x4 |
50 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 154.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn cu/xlpe/pvc (4x16)mm2 |
120 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 338.211,1475 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Nở thép M14 |
100 | chiếc | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 36.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn cu/xlpe/pvc (4x25)mm2 |
71 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 516.625,8163 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Ty treo M14- 0.8m |
100 | chiếc | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 50.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Lắp đặt dây dẫn cu/xlpe/pvc (4x35)mm2 |
136 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 694.568,9619 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Đai ốc kèm long đen M14 |
300 | chiếc | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Lắp đặt dây cu/xlpe/pvc (1x10) mm2 |
240 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 60.569,4036 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Đệm cao su 25mm |
100 | chiếc | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 12.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Lắp đặt dây cu/xlpe/pvc (1x16) mm2 |
71 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 87.696,0803 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Giá đỡ thép L50x50x5 |
85 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 164.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Lắp đặt dây cu/xlpe/pvc (1x25) mm2 |
136 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 128.977,9507 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Nở thép M16 |
171 | chiếc | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Lắp đặt dây CU/XLPE/DSTA/PVC 4x95mm2 |
130 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.555.917,1049 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Ty treo M16- 0.8m |
171 | chiếc | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa u PVC D20 |
1287 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 63.170,838 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Đai ốc kèm long đen M16 |
512 | chiếc | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa u PVC D42 |
447 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 95.491,0599 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Đệm cao su 50mm |
171 | chiếc | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 23.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Lắp đặt Ống HDPE D160/125 |
130 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 273.322,3413 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Tủ điện thông gió tầng 3 TĐ AC-T3-QTG1 |
1 | tủ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 30.682.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Lắp đặt quạt cấp gió bù ly tâm đồng trục, Q=20.000m3/h, H=400Pa, chịu nhiệt độ 300oC trong 2h (chưa có thiết bị) |
6 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Tủ điện thông gió tầng 3 TĐ AC-T3-QTG2 |
1 | tủ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 30.682.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Lắp đặt quạt hút khói ly tâm đồng trục, Q=20.000m3/h, H=500Pa, chịu nhiệt độ 300oC trong 2h (chưa có thiết bị) |
6 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Tủ điện thông gió quạt sự cố tầng 3 TĐ AC-T3-QSC1 |
1 | tủ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 30.682.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Lắp đặt quạt hút khói ly tâm đồng trục, Q=20.000m3/h, H=600Pa, chịu nhiệt độ 300oC trong 2h (chưa có thiết bị) |
2 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Tủ điện thông gió quạt sự cố tầng 3 TĐ AC-T3-QSC2 |
1 | tủ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 30.682.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Lắp đặt quạt hút khói ly tâm đồng trục, Q=20.000m3/h, H=750Pa, chịu nhiệt độ 300oC trong 2h (chưa có thiết bị) |
2 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Lắp đặt dây cu/pvc (1x2,5) mm2 |
750 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 46.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Lắp đặt quạt hút khói ly tâm đồng trục, Q=32.500m3/h, H=400Pa, chịu nhiệt độ 300oC trong 2h (chưa có thiết bị) |
4 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Lắp đặt CXV-6mm2 |
470 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 118.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Lắp đặt quạt cấp gió bù ly tâm đồng trục, Q=32.500m3/h, H=500Pa, chịu nhiệt độ 300oC trong 2h (chưa có thiết bị) |
4 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.260.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Lắp đặt dây cu/pvc (1x16) mm2 |
116 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 127.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Lắp đặt Vát góc 45 che mưa kèm lưới chắn côn trùng |
24 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 341.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn cu/xlpe/pvc (3x2.5) mm2 |
750 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 89.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Nối mềm quạt (Theo đường kính quạt) |
36 | bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 257.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn cu/xlpe/pvc (3x6)mm2 |
470 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 159.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Lắp đặt miệng gió hút khói sọt trứng kèm OBD kích thước cửa 1000x600mm |
20 | cửa | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.101.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn cu/xlpe/fr-pvc (2x1,5)mm2 |
480 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 63.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Lắp đặt miệng gió hút khói sọt trứng kèm OBD kích thước cửa 1500x600mm |
8 | cửa | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.791.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn cu/xlpe/fr-pvc (3x16)mm2 |
116 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 255.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Lắp đặt miệng gió cấp bù nan T kèm OBD kích thước cửa 650x1200mm |
10 | cửa | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.163.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa u PVC D16 |
173 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Lắp đặt miệng gió cấp bù nan T kèm OBD kích thước cửa 1400x1200mm |
4 | cửa | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 4.613.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa u PVC D20 |
40 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 43.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Lắp đặt van chặn khói, lửa bằng động cơ điện kích thước 650x1200 mm, chống cháy EI45 |
10 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 12.333.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa u PVC D25 |
24 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 55.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Lắp đặt van chặn khói, lửa bằng động cơ điện kích thước 1400x1200 mm, chống cháy EI45 |
4 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 30.584.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa u PVC D32 |
31 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 63.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Lắp đặt van chặn khói, lửa bằng động cơ điện kích thước 1600x700 mm, chống cháy EI45 |
4 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 22.790.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa u PVC D42 |
36 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 71.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Lắp đặt van chặn lửa bằng động cơ điện kích thước 1200x600 mm, chống cháy EI45 |
4 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 14.095.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Lắp đặt thang cáp 300x200x2.0mm |
85 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 871.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Lắp đặt van chặn lửa bằng động cơ điện kích thước 1000x300 mm, chống cháy EI45 |
8 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 8.789.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Lắp đặt máng cáp 200x200x1,5mm |
60 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 871.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Lắp đặt van chặn lửa bằng động cơ điện kích thước 700x450 mm, chống cháy EI45 |
2 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 9.699.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Lắp đặt cút 60o máng cáp 300x200 |
2 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 902.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Lắp đặt van 1 chiều kích thước 1000x300 mm, chống cháy EI45 |
2 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.328.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Lắp đặt cút 30o máng cáp 300x200 |
4 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 902.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Lắp đặt Van 1 chiều kích thước 700x450 mm, chống cháy EI45 |
2 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.032.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Lắp đặt tê đều 300x200 ngoài nhà |
2 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.301.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Lắp đặt Ống gió tôn tráng kẽm chống cháy EI45 kích thước : 900x700 mm |
70 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.091.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Lắp đặt côn thu 300x200/200x200 |
4 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.362.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Bảo ôn ống và phụ tùng thông gió bằng bông thuỷ tinh, độ dầy lớp bông thủy tinh 25mm |
224 | m2 | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 345.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Giá đỡ thép L40x40x4 |
70 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 154.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Lắp đặt Ống gió tôn tráng kẽm chống cháy EI45 kích thước : 1100x700 mm |
38 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.798.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Nở thép M16 |
140 | chiếc | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 44.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Bảo ôn ống và phụ tùng thông gió bằng bông thuỷ tinh, độ dầy lớp bông thủy tinh 25mm |
136.8 | m2 | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Đai ốc kèm long đen M16 |
240 | chiếc | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 21.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Lắp đặt Ống gió tôn tráng kẽm chống cháy EI45 kích thước : 1600x700 mm |
70 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.297.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Lắp đặt trung tâm điều khiển báo cháy 35 kênh |
1 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 42.130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Bảo ôn ống và phụ tùng thông gió bằng bông thuỷ tinh, độ dầy lớp bông thủy tinh 25mm |
322 | m2 | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Lắp đặt đầu báo cháy khói (Kèm đế) |
352 | đầu | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Lắp đặt Ống gió tôn tráng kẽm chống cháy EI30 kích thước : 700x250 mm |
140 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 948.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Lắp đặt đầu báo cháy lửa (Kèm đế) |
2.8 | 10 đầu | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 8.830.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Bảo ôn ống và phụ tùng thông gió bằng bông thuỷ tinh, độ dầy lớp bông thủy tinh 25mm |
266 | m2 | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Lắp đặt chuông báo cháy |
30 | chuông | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 316.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Lắp đặt Ống gió tôn tráng kẽm chống cháy EI30 kích thước : 700x450 mm |
9 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.148.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Lắp đặt đèn báo cháy |
30 | bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 237.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Bảo ôn ống và phụ tùng thông gió bằng bông thuỷ tinh, độ dầy lớp bông thủy tinh 25mm |
20.7 | m2 | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp |
30 | bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 497.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Lắp đặt Ống gió tôn tráng kẽm chống cháy EI30 kích thước : 700x600 mm |
16 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.298.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Lắp đặt đèn báo cháy phòng |
52 | bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 203.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Bảo ôn ống và phụ tùng thông gió bằng bông thuỷ tinh, độ dầy lớp bông thủy tinh 25mm |
41.6 | m2 | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Lắp đặt điện trở cuối đường dây, đèn báo cháy phòng |
93 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 124.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Lắp đặt Ống gió tôn tráng kẽm chống cháy EI30 kích thước : 800x500 mm |
75 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.298.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Lắp đặt tín hiệu báo cháy 2x1,0mm2 -Dvv/Z43 |
9658 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Bảo ôn ống và phụ tùng thông gió bằng bông thuỷ tinh, độ dầy lớp bông thủy tinh 25mm |
195 | m2 | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Lắp đặt dây dây tín hiệu báo cháy 24x1.0mm2 |
135 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 175.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Lắp đặt Ống gió tôn tráng kẽm chống cháy EI30 kích thước : 1000x300 mm |
70 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.298.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Lắp đặt dây dây tín hiệu báo cháy 34x1.0mm2 |
60 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Bảo ôn ống và phụ tùng thông gió bằng bông thuỷ tinh, độ dầy lớp bông thủy tinh 25mm |
182 | m2 | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2-CXV/Fr Z34 |
20 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 40.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Lắp đặt Ống gió tôn tráng kẽm chống cháy EI30 kích thước : 1200x600 mm |
20 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.798.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Lắp đặt ống PVC bảo vệ dây D20 |
8068 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Bảo ôn ống và phụ tùng thông gió bằng bông thuỷ tinh, độ dầy lớp bông thủy tinh 25mm |
72 | m2 | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Lắp đặt ống HPDE gân xoắn bảo hộ dây dẫn D32/25mm |
195 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Lắp đặt Ống gió tôn tráng kẽm chống cháy EI30 kích thước : 1200x650 mm |
11 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.848.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Lắp đặt hộp chia dây |
326 | hộp | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Bảo ôn ống và phụ tùng thông gió bằng bông thuỷ tinh, độ dầy lớp bông thủy tinh 25mm |
40.7 | m2 | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Lắp đặt hộp kỹ thuật đấu dây |
3 | hộp | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 221.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Lắp đặt Ống gió tôn tráng kẽm chống cháy EI30 kích thước : 1500x400 mm |
45 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.897.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường trong nhà 600x1200x180 |
22 | hộp | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.176.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Bảo ôn ống và phụ tùng thông gió bằng bông thuỷ tinh, độ dầy lớp bông thủy tinh 25mm |
171 | m2 | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Lắp đặt hộp phương tiện chữa cháy ngoài nhà 500x700x200 |
2 | hộp | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.227.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Lắp đặt Côn chuyển vuông tròn ống gió tôn tráng kẽm chống cháy EI45 kích thước 900x700 - D(Đường kính quạt) |
4 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.731.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Lắp đặt van chữa cháy DN50 |
44 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 616.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Lắp đặt Côn chuyển vuông tròn ống gió tôn tráng kẽm chống cháy EI45 kích thước 1700x600 - D(Đường kính quạt) |
4 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.487.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Lắp đặt trụ cứu hoả TN125 |
2 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 10.976.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Lắp đặt Cút gió vuông ống gió tôn tráng kẽm chống cháy EI45 kích thước 900x700 |
8 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.215.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Lắp đặt trụ tiếp nước cứu hoả ĐK 100mm |
2 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.791.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Lắp đặt Cút gió vuông ống gió tôn tráng kẽm chống cháy EI45 kích thước 1100x700 |
8 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.818.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm DN25 |
1111 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 144.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Lắp đặt Cút gió vuông ống gió tôn tráng kẽm chống cháy EI45 kích thước 1600x700 |
12 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 4.370.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm DN32 |
161 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 168.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Lắp đặt Côn chuyển vuông tròn ống gió tôn tráng kẽm chống cháy EI30 kích thước 700x600- D (đường kính quạt) |
2 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.298.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm DN40 |
134 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 196.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Lắp đặt Côn chuyển vuông tròn ống gió tôn tráng kẽm chống cháy EI30 kích thước 700x450- D (đường kính quạt) |
2 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.243.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm DN50 |
176 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 263.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Lắp đặt Côn chuyển vuông tròn ống gió tôn tráng kẽm chống cháy EI30 kích thước 1000x300- D( đường kính quạt) |
18 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.406.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Máy biến áp dầu 0,4KV-560KVA |
2 | máy | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 266.112.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm DN100mm |
1346 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 514.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Lắp đặt Côn chuyển vuông tròn ống gió tôn tráng kẽm chống cháy EI30 kích thước 1200x600- D (đường kính quạt) |
4 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.811.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Tủ trung thế RMU 4 ngăn |
1 | tủ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 265.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm DN150mm |
35 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 899.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Lắp đặt Cút gió vuông ống gió tôn tráng kẽm chống cháy EI30 kích thước 700x450 |
2 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.408.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Tủ RTU kết nối scada |
1 | tủ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 155.608.299 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Lắp đặt cút thép DN25 |
467 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Lắp đặt Cút gió vuông ống gió tôn tráng kẽm chống cháy EI30 kích thước 700x600 |
5 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.561.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Lắp đặt tủ RMU-NE (QIQI) 24KV-630A-20KA/3S (2 ngăn cầu dao 630A, 2 ngăn ra MBA cầu chì 200A) |
1 | tủ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 3.205.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Lắp đặt cút thép DN32 |
25 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Lắp đặt Cút gió vuông ống gió tôn tráng kẽm chống cháy EI30 kích thước 1000x300 |
18 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.309.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Lắp đặt Tủ RTU kết nối scada điều khiển RMU, kết nối SCADA |
1 | tủ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.664.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Lắp đặt cút thép DN40 |
8 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 81.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Lắp đặt Cút gió vuông ống gió tôn tráng kẽm chống cháy EI30 kích thước 1200x650 |
8 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.862.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Lắp đặt máy biến áp phân phối 3 pha 35; (22)/0,4kV Loại <= 560 kVA |
2 | máy | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 4.953.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Lắp đặt cút thép DN50 |
120 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 112.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Lắp đặt Cút gió vuông ống gió tôn tráng kẽm chống cháy EI30 kích thước 1500x400 |
4 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.913.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Lắp đặt thiết bị chống sét van LA-18 kV (1 bộ 3 cái) |
2 | bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 579.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Lắp đặt cút thép DN100mm |
85 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 301.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Lắp đặt Lơi 45 độ ống gió vuông tôn tráng kẽm chống cháy EI30 kích thước 700x250 |
4 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 574.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Thí nghiệm mạch điều khiển máy ngắt điện áp ≤ 35 (Bộ 3 pha)RMU-RE (IIQI) 24KV-630A-20KA/3S |
1 | hệ thống | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.441.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Lắp đặt cút thép DN150mm |
10 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 375.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Lắp đặt Lơi 45 độ ống gió vuông tôn tráng kẽm chống cháy EI30 kích thước 1500x400 |
4 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.147.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Thí nghiệm tiếp đất của tủ RMU |
1 | 01 vị trí | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 980.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Lắp đặt côn thép DN25/15 |
858 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 54.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Lắp đặt Côn thu ống gió vuông tôn tráng kẽm chống cháy EI30 kích thước 1000x300 -700x250 |
10 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 788.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Thí nghiệm điện trở tiếp đất trạm biến áp, điện áp định mức ≤ 35kV |
1 | Hệ thống | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 3.727.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Lắp đặt côn thép DN32/25 |
106 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 64.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Lắp đặt Côn thu ống gió vuông tôn tráng kẽm chống cháy EI30 kích thước 1200x600 -800x500 |
2 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.087.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Thí nghiệm máy biến áp lực - U 22 ÷ 35 kV, máy biến áp 3 pha S <= 1MVA |
2 | máy | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 5.022.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Lắp đặt côn thép DN40/25 |
48 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 77.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Lắp đặt Chân rẽ cổ trích vuông tôn tráng kẽm chống cháy EI30 kích thước 700x450 |
2 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 694.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Thí nghiệm chống sét van GZ 500V (bộ 1 pha) |
6 | bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 52.363 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Lắp đặt côn thép DN40/32 |
8 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 77.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Lắp đặt Chân rẽ cổ trích vuông tôn tráng kẽm chống cháy EI30 kích thước 1000x300 |
2 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 788.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Thí nghiệm chống sét van GZ 500V ( từ bộ thứ 2 Knc=0,8) |
5 | 1 bộ 1 pha | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 52.363 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Lắp đặt côn thép DN50/25 |
2 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Lắp đặt Chân rẽ cổ trích vuông tôn tráng kẽm chống cháy EI30 kích thước 1200x650 |
10 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.118.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Thí nghiệm chống sét van LA18KV (bộ 1 pha) |
6 | bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 135.545 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Lắp đặt côn thép DN50/32 |
19 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Lắp đặt Chân rẽ cổ trích vuông tôn tráng kẽm chống cháy EI30 kích thước 1400x1200 |
4 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.571.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Thí nghiệm chống sét van LA18KV ( từ bộ thứ 2 Knc=0,8) |
5 | 1 bộ 1 pha | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 135.545 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Lắp đặt côn thép DN50/40 |
14 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 90.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Lắp đặt Chân rẽ cổ trích vuông tôn tráng kẽm chống cháy EI30 kích thước 1500x400 |
4 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.147.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Thí nghiệm hệ thống mạch: bảo vệ, tủ tụ bù |
2 | hệ thống | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.472.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Lắp đặt tê thép DN25 |
364 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 62.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Lắp đặt Chân rẽ cổ trích vuông tôn tráng kẽm chống cháy EI30 kích thước 1500x600 |
2 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.269.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Thí nghiệm hệ thống mạch: mạch đo lường, tủ hạ thế |
2 | hệ thống | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 998.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Lắp đặt tê thép DN32 |
5 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 73.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Lắp đặt Hộp gió vuông tôn tráng kẽm chống cháy EI30 kích thước 1500x600, L=1.5m, louver thổi ngang |
6 | cửa | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 3.477.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Thí nghiệm cáp lực theo các cấp điện áp, điện áp định mức 1 |
20 | 01 sợi, 1 ruột | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 765.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Lắp đặt tê thép DN32/25 |
90 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 73.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Lắp Đầu bịt ống gió vuông tôn tráng kẽm chống cháy EI30 kích thước 700x600 |
2 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 511.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Thí nghiệm cáp lực theo các cấp điện áp, điện áp định mức U≤1kV |
3 | 01 sợi, 1 ruột | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 109.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Lắp đặt tê thép DN40/25 |
48 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 88.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Lắp Đầu bịt ống gió vuông tôn tráng kẽm chống cháy EI45 kích thước 900x700 |
4 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 598.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Thí nghiệm hệ thống mạch: mạch đo lường tủ PP hạ thế ngoài nhà, tủ trung gian liên lạc |
5 | hệ thống | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 998.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Lắp đặt tê thép DN50/25 |
19 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 134.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Lắp Đầu bịt ống gió vuông tôn tráng kẽm chống cháy EI45 kích thước 1100x700 |
2 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 655.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Thí nghiệm dao cách ly có điều khiển (Bộ 3 pha) |
1 | hệ thống | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.953.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Lắp đặt tê thép DN50/32 |
14 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 134.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Lắp Đầu bịt ống gió vuông tôn tráng kẽm chống cháy EI45 kích thước 1600x700 |
4 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 799.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng điện, điện áp <= 35kV (bộ 3 pha) |
1 | bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 3.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Lắp đặt tê thép DN50/40 |
2 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 134.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Lắp Đầu bịt ống gió vuông tôn tráng kẽm chống cháy EI30 kích thước 700x250 |
10 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 411.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Thí nghiệm chống sét van LA-21KV (bộ
1 pha) |
9 | bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 113.294 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Lắp đặt tê DN100 |
24 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 332.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Lắp đặt tủ điện DB-S1 (chưa có thiết bị) |
1 | tủ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.344.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Thí nghiệm chống sét van LA-21KV( từ bộ thứ 2 Knc=0,8) |
8 | 1 bộ 1 pha | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 113.294 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Lắp đặt tê DN100/50 |
53 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 332.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Lắp đặt tủ điện DB-S2 (chưa có thiết bị) |
1 | tủ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.344.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Lắp tủ bảo vệ máy biến áp, tủ KT 4900x3900x2500 inox 304 dày 2mm |
1 | tủ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 463.971.340,6 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Lắp đặt tê DN150/100 |
6 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 545.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Lắp đặt cáp CXV/FR 4Cx150mm2 |
232 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.045.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Lắp đặt tủ điện hạ thế T1 KT 1700x800x500mm 2 lớp cánh inox dày 2mm |
1 | tủ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 89.820.870 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Cùm cố định ống thép DN25-30 |
424 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Lắp đặt cáp CV 1Cx70mm2 |
232 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 237.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Lắp đặt tủ điện hạ thế T2 KT 1700x800x500mm 2 lớp cánh inox dày 2mm |
2 | tủ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 113.812.720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Cùm cố định ống thép DN40-50 |
103 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 29.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Lắp đặt cáp CXV/FR 3Cx4mm2 |
748 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 62.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Lắp tủ tụ bù 120KVAr 1700x1000x500mm inox304 dày 2mm |
2 | tủ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 77.319.440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Cùm cố định ống thép DN100 |
673 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 43.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Lắp đặt cáp CXV/FR 3Cx6mm2 |
820 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 85.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Phụ kiện lắp đặt đấu nối |
1 | bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 7.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Giá cố định ống thép DN100 |
20 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 614.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Lắp đặt cáp CXV/FR 3Cx10mm2 |
388 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 124.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Bảng tên trạm Inox 300x1162x1 |
1 | bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 236.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Lắp bích thép DN100 |
126 | cặp bích | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 168.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Lắp đặt cáp CV 1Cx4mm2 |
424 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 32.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Nhãn Decal cảnh báo |
9 | bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 77.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Lắp bích thép DN150 |
13 | cặp bích | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 482.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Lắp đặt cáp CV 1Cx6mm2 |
460 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 41.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Bảng tên 3 ngăn nhựa |
3 | bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 118.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Lắp đặt đầu Sprinkler |
858 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 208.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Lắp đặt cáp CV 1Cx10mm2 |
245 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 60.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.0m xuống đất, cấp đất loại III |
30 | cọc | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 962.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Đầu Sprinkler (Dự phòng) |
30 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 208.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Lắp đặt cáp 1x2C-1,5mm2 CU/PVC/FR |
3000 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Lắp dựng tiếp địa trạm |
112.2 | kg | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 45.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Lắp đặt nắp che đầu Sprinkler |
858 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 18.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Lắp đặt ống luồn dây điện PVC D20 |
2000 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Cài đặt thiết bị mạng tin học, hệ điều hành và thiết lập cấu hình. Loại thiết bị bộ định tuyến (Router) |
1 | thiết bị | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 940.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ |
726.77 | m2 | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 67.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Lắp đặt Tủ nút nhấn điều khiển quạt hút khói, quạt tạo áp, van MFSD đặt tại phòng trực PCCC (chưa có thiết bị) |
1 | tủ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 137.771.003,9264 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Cài đặt firmware, cấu hình các thông số network Router 3G Secflow-1 |
1 | thiết bị | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 940.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chữa cháy |
3 | máy | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 4.808.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Đào móng TBA |
19.652 | m3 | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Thiết lập sơ đồ Mimic thiết bị (chi tiết và nguyên lý) |
1 | Vị trí | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.640.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Lắp đặt và hiệu chỉnh bình tích áp |
1 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 480.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Bê tông lót móng mác 150 |
2.811 | m3 | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Thiết lập,cấu hình hệ thống thu thập dữ liệu, điều khiển thiết bị trung thế (Recloser; LBS) tại TTĐK |
1 | Vị trí | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 20.644.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực |
3 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 553.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Bê tông lót móng, mác 100 |
0.76 | m3 | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.520.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Thiết lập cảnh báo, sự kiện |
1 | Vị trí | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 4.279.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Lắp đặt công tắc áp lực |
3 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.353.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 |
1.747 | m3 | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.739.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Thiết lập dữ liệu lịch sử |
1 | Vị trí | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 4.279.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Lắp đặt công tắc dồng chảy |
6 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.070.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Bê tông xà dầm, giằng, đá 1x2, mác 200 |
0.87 | m3 | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.475.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Kiểm tra, thử nghiệm Đường truyền tín hiệu đến thiết bị điện và ngược lại |
1 | Vị trí | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 7.575.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Lắp đặt tủ điều kiển máy bơm chữa cháy 55KW - Điều khiển 3 máy bơm chữa cháy (bù, điện, diesel) |
1 | 1 tủ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 38.708.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 |
0.426 | m3 | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.751.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Kiểm tra, thử nghiệm giao thức kết nối IED |
1 | Vị trí | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 3.525.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x70mm2-CXV/Fr Z34 |
30 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 957.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
4.3 | m2 | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 168.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Thiết lập hệ thống thu thập dữ liệu LBS (đầu cuối) |
1 | Vị trí | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 18.765.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2-CXV/Fr Z34 |
15 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 89.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | Ván khuôn xà dầm, giằng |
5.3 | m2 | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 184.410 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Cài đặt firmware, Cấu hình thiết bị trung thế các giao thức IEC 104 |
1 | thiết bị | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 441.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | Lắp đặt ống HPDE gân xoắn bảo hộ dây dẫn D80/65mm |
30 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 56.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật |
7.7 | m2 | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 179.060 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | Lắp đặt Modem 3G hỗ trợ cổng kết nối |
1 | bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.136.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | Lắp đặt ống HPDE gân xoắn bảo hộ dây dẫn D32/25mm |
15 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 38.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép < 10mm |
0.027 | tấn | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 24.211.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | Dây điện đơn 1mm2 |
2 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 22.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | Lắp đặt cụm van báo động, đk DN100 |
2 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 10.411.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép = 10mm |
0.114 | tấn | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 24.211.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | Cáp mạng lan Cat6 |
1 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 112.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 318 | Lắp đặt van khóa, đk DN150 |
4 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.518.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 319 | Gia công lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm |
0.065 | tấn | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 23.496.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 320 | Hạt mạng |
2 | Đầu | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 621.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 321 | Lắp đặt van khóa, đk DN100 |
10 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 798.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 322 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 |
10.72 | m3 | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.987.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 323 | Dây rút nhựa CB400 |
4 | sợi | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 324 | Lắp đặt van khóa, đk DN40 |
1 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 325 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
15.058 | m2 | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 114.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 326 | Di chuyển để lắp đặt modem 3G |
1 | Vị trí | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 236.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 327 | Lắp đặt van khóa, đk DN32 |
1 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 426.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 328 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 |
11.62 | m2 | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 144.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 329 | Quạt cấp gió bù ly tâm đồng trục, Q=20,000m3/h, H=400Pa |
6 | máy | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 45.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 330 | Lắp đặt van khóa, đk DN25 |
6 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 265.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 331 | Đào móng công trình, đất cấp III |
46.2 | m3 | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 332 | Quạt hút khói ly tâm đồng trục, Q=20,000m3/h, H=500Pa |
6 | máy | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 45.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 333 | Lắp đặt van khóa, đk DN15 |
3 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 231.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 334 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 |
46.2 | m3 | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 42.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 335 | Quạt hút khói ly tâm đồng trục, Q=20,000m3/h, H=600Pa |
2 | máy | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 45.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 336 | Lắp đặt van 1 chiều, đk DN100 |
2 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 833.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 337 | Quạt hút khói ly tâm đồng trục, Q=20,000m3/h, H=750Pa |
2 | máy | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 45.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 338 | Lắp đặt van 1 chiều, đk DN32 |
1 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 426.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 339 | Quạt hút khói ly tâm đồng trục, Q=32.500m3/h, H=400Pa |
4 | máy | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 62.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 340 | Lắp đặt khớp nối mềm, đk DN150 |
2 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.497.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 341 | Quạt cấp gió bù ly tâm đồng trục, Q=32.500m3/h, H=500Pa |
4 | máy | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 62.150.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 342 | Lắp đặt khớp nối mềm, đk DN100 |
2 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.871.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 343 | Tủ nút nhấn điều khiển quạt hút khói, quạt tạo áp, van MFSD đặt tại phòng trực PCCC |
1 | bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 146.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 344 | Lắp đặt khớp nối mềm, đk DN40 |
1 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 292.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 345 | Tủ điện cấp nguồn DB-S1 |
1 | bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 88.140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 346 | Lắp đặt khớp nối mềm, đk DN32 |
1 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 241.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 347 | Tủ điện cấp nguồn DB-S2 |
1 | bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 88.140.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 348 | Lắp đặt y lọc, đk DN150 |
2 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 3.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 349 | Quạt thông gió ly tâm cấp khí tươi; Lưu lượng và cột áp: 2200m3/h, 400Pa |
2 | Cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 33.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 350 | Lắp đặt y lọc, đk DN40 |
1 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 351 | Quạt thông gió ly tâm cấp khí tươi; Lưu lượng và cột áp: 2500m3/h, 400Pa |
2 | Cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 33.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 352 | Lắp đặt rọ hút, đk DN150 |
2 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 3.650.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 353 | Quạt thông gió ly tâm hút khí thải; Lưu lượng và cột áp: 3500m3/h, 300Pa |
2 | Cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 33.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 354 | Lắp đặt rọ hút, đk DN40 |
1 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 355 | Quạt thông gió ly tâm hút khí thải; Lưu lượng và cột áp: 4500m3/h, 300Pa |
2 | Cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 37.290.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 356 | Giá đở đường ống góp máy bơm chữa cháy |
1 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 480.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 357 | Quạt ly tâm đặt sàn; lưu lượng và cột áp: 34.000 m3/h, 600Pa |
8 | Cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 90.400.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 358 | Đào đất đặt đường ống cấp nước chữa cháy |
75 | m3 | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 171.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 359 | Quạt ly tâm đặt sàn mái hút khói phòng; lưu lượng và cột áp: 52.000 m3/h, 700Pa |
4 | Cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 113.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 360 | Đắp đất bằng đầm chặt K = 0,90 |
75 | m3 | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 171.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 361 | Máy phát điện 400 KVA |
1 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 753.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 362 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố |
122 | bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 362.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 363 | Cuộn dây vòi chữa cháy DN50 |
44 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 873.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 364 | Lắp đặt đèn Exit |
23 | 5 đèn | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 316.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 365 | Cuộn dây vòi chữa cháy DN65 |
4 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.048.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 366 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 |
3190 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 11.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 367 | Lăng chữa cháy DN50/13 |
44 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 136.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 368 | Lắp đặt ống PVC bảo vệ dây D20 |
2900 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 25.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 369 | Lăng chữa cháy DN65/19 |
4 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 170.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 370 | Lắp đặt hộp chia dây |
237 | hộp | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 371 | Bình bột chữa cháy |
248 | bình | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 773.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 372 | Lắp đặt hộp kỹ thuật đấu dây |
3 | hộp | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 221.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 373 | Quả cầu bột chữa chữa cháy tự động |
32 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 915.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 374 | Lắp đặt Router 3G/4G LTE (chưa có thiết bị) |
1 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 546.117,6049 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 375 | Giá đựng 2 bình chữa cháy |
82 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 339.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 376 | Lắp đặt Thiết bị chuyển mạch cso 8 cổng gigabit SFP và 2 cổng gigabit copper/SFP (chưa có thiết bị) |
1 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 106.290,8321 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 377 | Nội quy, tiêu lệnh PCCC |
104 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 113.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 378 | Lắp đặt Module quang 1.25G SFP multimode (chưa có thiết bị) |
6 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 106.290,8321 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 379 | Biển báo an toàn |
104 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 678.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 380 | Lắp đặt ODF 16FO indoor multi mode (chưa có thiết bị) |
1 | bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 106.290,8321 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 381 | Phương tiện phá dở thông thường |
12 | bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 4.520.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 382 | Lắp đặt ODF 4FO indoor single mode (chưa có thiết bị) |
3 | bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 106.290,8321 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 383 | Biển chỉ dẫn sơ đồ thoát nạn KT 600x400 |
28 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 226.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 384 | Lắp đặt Thiết bị phát vô tuyến kèm phụ kiện (chưa có thiết bị) |
12 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 106.290,8321 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 385 | Cáng cứu thương |
2 | bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.356.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 386 | Lắp đặt Thiết bị chuyển mạch Layer 2, 24 port gigabit PoE (chưa có thiết bị) |
6 | bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 106.290,8321 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 387 | Bộ dụng vụ y tế |
2 | bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.130.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 388 | Lắp đặt UPS 1 pha 6kVA/5.4kW, gắn rack, online (chưa có thiết bị) |
1 | bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 106.290,8321 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 389 | Dây thoát nạn loại dài 12m |
2 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 565.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 390 | Lắp đặt UPS 1 pha 3kVA/2700W, gắn rack, online (chưa có thiết bị) |
6 | bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 106.290,8321 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 391 | Dây thoát nạn loại dài 15m |
2 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 622.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 392 | Lắp đặt dây nhảy quang Multimode Duplex LC-LC |
7 | sợi | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 180.829,9226 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 393 | Thang dây thoát nạn ngoài nhà loại dài 10m |
2 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.356.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 394 | Lắp đặt cáp mạng cat6 UTP |
1396 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 21.688,9759 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 395 | Thang dây thoát nạn ngoài nhà loại dài 15m |
2 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.034.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 396 | Lắp đặt cáp quang 4 lõi multimode |
300 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 27.516,2239 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 397 | Ống tụt thoát nạn ngoài nhà loại dài 15m |
1 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 146.488.969,633 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 398 | Lắp đặt CV 2x1,5mm2 |
638 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 34.169,3241 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 399 | Máy bơm điện chữa cháy |
1 | máy | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 79.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 400 | Lắp đặt Ổ cắm mạng Cat6 đơn âm tường |
23 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 220.423,7743 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 401 | Máy bơm Diezen chữa cháy |
1 | máy | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 100.570.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 402 | Lắp đặt máng cáp 200x100x1,5mm |
195 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 253.760,7055 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 403 | Máy bơm chữa cháy bù áp động cơ điện |
1 | máy | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 11.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 404 | Lắp đặt máng cáp 100x100x1,5mm |
390 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 201.726,0632 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 405 | Bộ định tuyến Wifi (Router 3G/4G LTE) |
1 | Bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 29.208.029 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 406 | Lắp đặt thang cáp 300x100x1,5mm |
60 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 294.578,5937 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 407 | Thiết bị chuyển mạch |
1 | Bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 8.690.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 408 | Lắp đặt tê ngang 200x100x1,5mm |
2 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 509.158,9962 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 409 | Bộ chuyển đổi quang điện |
6 | Cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 220.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 410 | Lắp đặt tê ngang 100x100x1,5mm |
4 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 487.261,1657 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 411 | Hộp phối quang ODF 16FO trong nhà |
1 | Bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 605.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 412 | Lắp đặt cút ngang 300x100x1.5mm |
4 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 573.445,6881 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 413 | Hộp phối quang ODF 4FO trong nhà |
3 | Bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 275.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 414 | Lắp đặt ống SP D20 |
698 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 25.856,3505 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 415 | Bộ phát Wifi kèm phụ kiện |
12 | Cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 3.520.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 416 | Lắp đặt Tủ Rack SYSTEM CABINET 42U-D1000 (chưa có thiết bị) |
1 | Bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 105.657,109 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 417 | Thiết bị chuyển mạch |
6 | Bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 24.070.030 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 418 | Lắp đặt Tủ Rack SYSTEM CABINET 10U-D800 (chưa có thiết bị) |
6 | Bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 105.657,109 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 419 | Bộ lưu điện UPS 1 pha 6KVA |
1 | Bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 34.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 420 | Lắp đặt dây CV 2x4mm2 |
20 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 61.500,3116 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 421 | Bộ lưu điện UPS 1 pha 3KVA |
6 | Bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 13.386.666,6667 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 422 | Lắp đặt tủ đựng thiết bị âm thanh |
1 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 105.657,109 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 423 | Tủ Rack 42U D100 |
1 | Bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 7.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 424 | Hộp nối dây âm sàn KT 250x250x150mm |
7 | hộp | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 222.472,1396 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 425 | Tủ Rack 10U D400 + phụ kiện |
6 | Bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 426 | Dây tín hiệu 2x2.5mm2 |
510 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 47.788,3591 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 427 | Bàn trộn âm thanh kỹ thuật số |
1 | Cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 66.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 428 | Dây tín hiệu micro |
50 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 41.549,6199 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 429 | Micro cổ ngỗng để bục phát biểu |
1 | Cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 9.680.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 430 | Cáp điều khiển Alantek 16A WG 1 pair |
300 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 41.363,7851 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 431 | Bộ micro không dây cầm tay kỹ thuật số |
2 | Bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 18.700.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 432 | Lắp đặt ống PVC D20 |
80 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 25.856,3505 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 433 | Micro có dây |
2 | Bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 4.378.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 434 | Lắp đặt ống HDPE D105/80 đi chìm |
100 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 174.389,6439 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 435 | Thiết bị xử lý tín hiệu |
1 | Cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 19.250.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 436 | Gói dây jack kết nối XLR |
1 | gói | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 765.581,85 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 437 | Loa toàn dải |
8 | Cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 12.625.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 438 | Lắp đặt Camera thân 4MP chuẩn nén H.265+ (chưa có thiết bị) |
12 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 881.302,3027 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 439 | Loa siêu trầm |
4 | Cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 14.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 440 | Lắp đặt Camera bán cầu 4MP chuẩn nén H.265+ (chưa có thiết bị) |
20 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 881.302,3027 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 441 | Amply công suất |
3 | Cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 31.350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 442 | Lắp đặt Đầu ghi hình camera IP 32 kênh (chưa có thiết bị) |
2 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 830.258,6513 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 443 | Thiết bị quản lý nguồn điện |
1 | Cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 444 | Lắp đặt Ổ cứng lưu trữ 10TB (3.5-inch SATA) (chưa có thiết bị) |
4 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 106.290,8321 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 445 | Loa treo tường |
10 | Cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.123.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 446 | Lắp đặt Máy tính để bàn FPT Elead F221G7 (chưa có thiết bị) |
1 | bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 830.258,6513 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 447 | Amply khuếch đại 6 vùng hiệu |
1 | Cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 14.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 448 | Lắp đặt Màn hình hiển thị TV 42" (FullHD, 50Hz, kết nối USB, HDMI, wifi, LAN) (chưa có thiết bị) |
1 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 830.258,6513 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 449 | Tủ đựng thiết bị âm thanh (Tủ rack 12U) |
1 | Cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 4.235.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 450 | Lắp đặt cáp mạng CAT6 dùng cho camera |
1896 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 25.548,7844 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 451 | Camera thân 4MP |
12 | Cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 5.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 452 | Lắp đặt dây CV 2x1.5mm |
450 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 34.169,3241 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 453 | Camera bán cầu 4.0 Megapixel |
20 | Cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 454 | Lắp đặt ống PVC D20 |
632 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 25.856,3505 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 455 | Đầu ghi hình camera |
2 | Cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 8.470.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 456 | Lắp đặt Dàn nóng Gas R410A, 100% máy nén biến tần, công suất lạnh 48kW (18HP). Điện nguồn 3P/380-415V/50Hz (Chưa bao gồm thiết bị) (1 tổ hợp dàn nóng gồm 1 máy) |
2 | máy | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 466.680,9853 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 457 | Ổ cứng lưu trữ 10TB (3,5-inch SATA) |
4 | Cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 8.800.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 458 | Lắp đặt Dàn nóng Gas R410A, 100% máy nén biến tần, công suất lạnh 73.5kW (26HP). Điện nguồn 3P/380-415V/50Hz (Chưa bao gồm thiết bị) (1 tổ hợp dàn nóng gồm 3 máy) |
3 | máy | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 466.680,9853 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 459 | Máy tính để bàn (quản lý Case) |
1 | Bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 16.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 460 | Lắp đặt Dàn nóng Gas R410A, 100% máy nén biến tần, công suất lạnh 68kW (24HP). Điện nguồn 3P/380-415V/50Hz (Chưa bao gồm thiết bị) (1 tổ hợp dàn nóng gồm 3 máy) |
3 | máy | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 466.680,9853 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 461 | Màn hình hiển thị tivi |
2 | Cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 11.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 462 | Đổ bê tông bệ đỡ dàn nóng, đá 1x2, mác 250 |
0.48 | m3 | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.652.454,1874 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 463 | Bảng điện tử đa môn sử dụng trong nhà thi đấu |
1 | Bảng | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 454.523.538,9173 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 464 | Ván khuôn bệ đỡ dàn nóng |
7.52 | m2 | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 192.571,5546 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 465 | Bộ mở rộng HDMI không dây |
1 | Bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 50.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 466 | Su lót chống dàn nóng rung dày 10mm, rộng 100mm |
28 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 382.790,925 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 467 | Thiết bị đầu cuối màn hình hiển thị |
1 | Bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 45.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 468 | Lắp đặt Dàn lạnh FCU, kiểu giấu trần nối ống gió: Công suất lạnh: 4.5kW (Chưa bao gồm thiết bị) |
2 | máy | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 466.680,9853 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 469 | Khung màn hình + trụ đỡ |
1 | Khung | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 30.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 470 | Lắp đặt Dàn lạnh FCU, kiểu giấu trần nối ống gió: Công suất lạnh: 5.6kW (Chưa bao gồm thiết bị) |
2 | máy | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 466.680,9853 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 471 | Vật tư phụ thi công lắp đặt |
1 | Lô | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 20.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 472 | Lắp đặt Dàn lạnh FCU, kiểu giấu trần nối ống gió: Công suất lạnh: 9.0kW (Chưa bao gồm thiết bị) |
6 | máy | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 466.680,9853 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 473 | Tổ hợp dàn nóng giải nhiệt gió (100% máy nén biến tần, công suất lạnh ≥ 26HP) |
1 | Bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 202.850.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 474 | Lắp đặt Dàn lạnh FCU, kiểu giấu trần nối ống gió: Công suất lạnh: 11.2kW (Chưa bao gồm thiết bị) |
10 | máy | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 466.680,9853 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 475 | Tổ hợp dàn nóng giải nhiệt gió (100% máy nén biến tần, công suất lạnh ≥ 24HP) |
1 | Bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 192.908.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 476 | Lắp đặt Dàn lạnh FCU, kiểu giấu trần nối ống gió: Công suất lạnh: 14kW (Chưa bao gồm thiết bị) |
2 | máy | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 466.680,9853 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 477 | Dàn nóng VRF giải nhiệt gió (100% máy nén biến tần, công suất lạnh ≥ 18HP) |
2 | Bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 160.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 478 | Lắp đặt Dàn lạnh FCU, kiểu giấu trần nối ống gió: Công suất lạnh: 16kW (Chưa bao gồm thiết bị) |
2 | máy | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 466.680,9853 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 479 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió (áp suất tĩnh 35 ~150 Pa, kèm bơm nước ngưng; Công suất lạnh: 4,5kW) |
2 | Bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 20.150.400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 480 | Lắp đặt bộ điều khiển có dây |
24 | 1 bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 99.653,2375 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 481 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió (áp suất tĩnh 35 ~150 Pa, kèm bơm nước ngưng; Công suất lạnh: 5,6kW) |
2 | Bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 20.808.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 482 | Nở thép M10 |
96 | chiếc | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 19.139,5463 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 483 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió (áp suất tĩnh 35 ~150 Pa, kèm bơm nước ngưng; Công suất lạnh: 9,0kW) |
6 | Bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 16.882.048,5621 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 484 | Ty treo M10 |
96 | chiếc | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 191.395,4625 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 485 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió (áp suất tĩnh 35 ~150 Pa, kèm bơm nước ngưng; Công suất lạnh: 11,2kW) |
10 | Bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 26.121.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 486 | Bulong M10 + long đèn |
288 | chiếc | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 12.759,6975 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 487 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió (áp suất tĩnh 35 ~150 Pa, kèm bơm nước ngưng; Công suất lạnh: 14kW) |
2 | Bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 29.063.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 488 | Đệm lót PVC-D100 |
96 | chiếc | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 12.759,6975 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 489 | Dàn lạnh âm trần nối ống gió (áp suất tĩnh 35 ~150 Pa, kèm bơm nước ngưng; Công suất lạnh: 16kW) |
2 | Bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 28.319.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 490 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm dày 0.81mm kèm bảo ôn dày 19mm |
24.2 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 117.928,6348 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 491 | Điều khiển nối dây cho dàn lạnh |
24 | Bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 492 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 9,52mm dày 0.81mm kèm bảo ôn dày 19mm |
293.9 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 175.092,0173 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 493 | Bộ chia gas dàn lạnh loại 1 |
2 | Bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.905.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 494 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm dày 0.81mm kèm bảo ôn dày 19mm |
49.3 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 187.024,0387 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 495 | Bộ chia gas dàn lạnh loại 2 |
9 | Bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.905.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 496 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 15,88mm dày 0.81mm kèm bảo ôn dày 19mm |
370.2 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 321.067,3983 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 497 | Bộ chia gas dàn lạnh loại 3 |
9 | Bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.905.100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 498 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 19.05mm dày 0.81mm kèm bảo ôn dày 19mm |
39.3 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 334.455,1457 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 499 | Ghế sân vận động (thường) |
2016 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 384.995,0397 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 500 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 22.22mm dày 1mm kèm bảo ôn dày 19mm |
56.1 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 427.273,686 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 501 | Ghế không tay vịn (vip) |
100 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 4.344.900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 502 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 28.58mm dày 1.2mm kèm bảo ôn dày 19mm |
196.9 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 597.874,9672 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 503 | Lắp đặt Quạt thông gió ly tâm hút khí thải. Lưu lượng và cột áp: 3500m3/h, 300Pa. Điên áp: 3P/380V/50Hz |
2 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 3.955.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 504 | Si quấn ống đồng |
171 | kg | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 127.596,975 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 505 | Lắp đặt Quạt thông gió ly tâm cấp khí tươi Lưu lượng và cột áp: 2200m3/h, 400Pa. Điên áp: 3P/380V/50Hz |
2 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 3.390.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 506 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d<100mm |
1029.9 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 8.054,535 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 507 | Lắp đặt Quạt thông gió ly tâm cấp khí tươi Lưu lượng và cột áp: 2500m3/h, 400Pa. Điên áp: 3P/380V/50Hz |
2 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 3.390.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 508 | Gas nạp bổ sung R410a |
78 | kg | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 382.790,925 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 509 | Lắp đặt Quạt thông gió ly tâm hút khí thải. Lưu lượng và cột áp: 4500m3/h, 300Pa. Điên áp: 3P/380V/50Hz |
2 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 4.520.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 510 | Lắp đặt côn, cút đồng nối bằng phương pháp hàn ,Co D28.6mm |
20 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 87.777,8269 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 511 | Lắp đặt quạt ly tâm đặt sàn lưu lượng 34.000 m3/h |
8 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 5.085.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 512 | Lắp đặt côn, cút đồng nối bằng phương pháp hàn, Co D22.2mm |
20 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 84.677,3251 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 513 | Lắp đặt quạt ly tâm đặt sàn mái hút khói phònglưu lượng 52.000 m3/h |
4 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 7.345.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 514 | Lắp đặt côn, cút đồng nối bằng phương pháp hàn, Nối D28.6mm |
20 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 77.565,2198 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 515 | Khung giá đỡ cho quạt bằng sắt |
200 | kg | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 86.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 516 | Lắp đặt côn, cút đồng nối bằng phương pháp hàn, Nối D22.2mm |
20 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 67.656,7387 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 517 | Ty treo M10 |
32 | chiếc | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 37.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 518 | Trunking 200x200 mạ kẽm nhúng nóng dày 1.2mm |
52 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.122.853,38 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 519 | Bulong M10 |
32 | chiếc | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 520 | Co trunking 200x200 mạ kẽm nhúng nóng dày 1.2mm |
4 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.727.930,9951 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 521 | Thanh ren M6 dài 0.2m |
32 | chiếc | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 27.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 522 | Nở thép M8 |
250 | Chiếc | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 15.311,637 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 523 | Đai ốc kèm long đen M6 |
160 | chiếc | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 524 | Thanh ren M8 - dài 0.5m |
250 | Chiếc | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 15.311,637 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 525 | Đệm cao su 10mm |
32 | chiếc | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 20.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 526 | Đai ốc kèm long đen M8 |
750 | Chiếc | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 10.207,758 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 527 | Lò xo chống rung cho quạt tải trong tuân thủ theo chỉ dẫn của nhà SX, tải trong 200kg/bộ |
2 | bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.973.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 528 | Đai treo D90mm |
250 | Chiếc | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 12.759,6975 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 529 | Lò xo chống rung cho quạt tải trong tuân thủ theo chỉ dẫn của nhà SX, tải trong 100kg/bộ |
8 | bộ | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.973.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 530 | Đệm lót PVC-D100 |
250 | Chiếc | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 12.759,6975 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 531 | Cửa gió nan thẳng kèm van OBD, 200x200mm |
106 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 811.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 532 | Lắp đặt ống nước ngưng uPVC D49 x 2,4mm PN 9 + bảo ôn dày 13mm |
71.8 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 121.012,9805 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 533 | Cửa gió nan thẳng kèm van OBD, 400x300mm |
16 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.128.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 534 | Lắp đặt ống nước ngưng uPVC D34 x 2mm PN 12 + bảo ôn dày 13mm |
285 | m | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 70.387,5834 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 535 | Cửa gió nan thẳng kèm van BOD, 1500x600mm |
48 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 4.375.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 536 | Lắp đặt Lơi D34 |
72 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 19.078,6123 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 537 | Cửa gió hồi khuyếch tán kèm lưới lọc bụi, 600x600mm |
24 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.451.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 538 | Lắp đặt Lơi D49 |
15 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 31.761,0588 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 539 | Cửa gió Jetball D400 |
96 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.372.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 540 | Lắp đặt Y đều 34/34/34 |
24 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 29.838,1303 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 541 | Ống gió & Phụ kiện chế tạo bằng Tole đen GI thk: 0.58mm, kết nối ống bằng nẹp C, TDC |
160 | m2 | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 556.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 542 | Lắp đặt Y 49/49/34 |
10 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 85.160,1478 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 543 | Ống gió & Phụ kiện chế tạo bằng Tole đen GI thk: 0.75mm, kết nối ống bằng nẹp TDC |
332 | m2 | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 631.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 544 | Lắp đặt Nối thẳng D34 |
71.25 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 24.172,2682 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 545 | Ống gió chế tạo bằng Tole đen GI thk: 0.95mm, kết nối ống bằng nẹp TDC |
831 | m2 | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 759.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 546 | Lắp đặt Nối thắng D49 |
20 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 35.748,6199 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 547 | Ống gió chống cháy EI30 kết nối ống bằng nẹp TDC |
457 | m2 | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 975.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 548 | Si quấn ống đồng |
117 | kg | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 127.596,975 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 549 | Tiêu giấu đầu quạt dán trong ống gió xốp trứng hoặc tương đương, cấu trúc ô hở, tỷ trọng 24~30kg/m3, hệ số dẫn nhiệt ≤0.045W/mK, dày 24~25mm |
50 | m2 | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.770.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 550 | Nở thép M8 |
235 | chiếc | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 15.311,637 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 551 | Tiêu âm vách: Tôn soi lỗ 0.5mm + vải thủy tinh |
100 | m2 | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 552 | Thanh ren M8 - dài 0.5m |
235 | chiếc | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 15.311,637 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 553 | Tiêu âm vách: Rocwool dày 50mm tỉ trọng 60kg/m3 |
100 | m2 | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 554 | Đai ốc kèm long đen M8 |
705 | chiếc | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 10.207,758 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 555 | Tiêu âm vách: Rocwool dày 100mm tỉ trọng 60kg/m3 |
100 | m2 | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.200.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 556 | Đai treo D90mm |
235 | chiếc | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 12.759,6975 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 557 | Van điều chỉnh gió, VCD: D150 |
10 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 514.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 558 | Đệm lót PVC-D100 |
235 | chiếc | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 12.759,6975 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 559 | Van điều chỉnh gió, VCD: D200 |
15 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 641.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 560 | Lắp đặt Hộp cấp tiêu âm L600, tole dày 0.75 |
24 | hộp | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.889.698,0169 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 561 | Van điều chỉnh gió, VCD: D400 |
96 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 1.046.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 562 | Lắp đặt Hộp hối tiêu âm L600, tole dày 0.75 |
24 | hộp | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 2.889.698,0169 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 563 | Van điều chỉnh gió, VCD: 200x150 |
2 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 638.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 564 | Lắp đặt Khớp nối mềm dàn lạnh |
48 | cái | Theo mô tả tại mục 1 phần 1 trong thuyết minh kỹ thuật kèm theo E-HSDT | 606.066,2939 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |