Thiết bị

        Đang xem
Mã TBMT
Đã xem
51
Số KHLCNT
Tên gói thầu
Thiết bị
Hình thức dự thầu
Đấu thầu qua mạng
Giá gói thầu
1.630.815.055 VND
Giá dự toán
1.625.589.055 VND
Ngày đăng tải
18:02 27/03/2025
Loại hợp đồng
Trọn gói
Trong nước/Quốc tế
Trong nước
Phương thức LCNT
Một giai đoạn một túi hồ sơ
Lĩnh vực
Hàng hóa
Số quyết định phê duyệt
KQ2500089070_2503271612
Quyết định phê duyệt

Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký

File có biểu tượng này không được hệ thống mua sắm công hỗ trợ tải trực tiếp theo chế độ thường. Truy cập DauThau.info và chọn chế độ Tải về nhanh để tải file nếu bạn không sử dụng Windows có cài Agent. DauThau.info hỗ trợ tải về trên hầu hết trình duyệt và thiết bị hiện đại!
Trường hợp phát hiện BMT không đính kèm đầy đủ file E-HSMT và hồ sơ thiết kế, đề nghị nhà thầu thông báo ngay cho Chủ đầu tư hoặc Người có thẩm quyền theo địa chỉ nêu tại Chương II-Bảng dữ liệu trong E-HSMT và phản ánh tới đường dây nóng Báo Đấu thầu: 024 37686611
Cơ quan phê duyệt
Ủy ban nhân dân xã Phú Mỹ Hưng
Ngày phê duyệt
27/03/2025
Kết quả đấu thầu
Có nhà thầu trúng thầu
Danh sách nhà thầu trúng thầu
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Giá dự thầu (VND) Điểm kỹ thuật Giá trúng thầu (VND) Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa Thời gian thực hiện gói thầu Thời gian thực hiện hợp đồng Ngày ký hợp đồng
1 vn4100494751 4100494751

CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG HỢP VĨNH THẠNH

1.573.667.510,4622 VND 1.573.667.510 VND 1.573.667.510 VND 180 ngày 180 ngày
Danh sách nhà thầu không trúng thầu:
STT Mã định danh (theo MSC mới) Mã số thuế Tên liên danh Tên nhà thầu Lý do không đạt
1 vn0304470494 0304470494 CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂYDỰNG BƯU CHÍNH - VIỄN THÔNG Không đạt theo yêu cầu của E-HSMT theo Báo cáo đánh giá E-HSDT số 09/2025/BCĐG-TN và Tờ trình số 0309/2025/TTr-TN của Công ty TNHH Tư vấn xây dựng và thương mại Thảo Nghi

Xem lịch sử yêu cầu tải dữ liệu hàng hóa tại đây
Bảng giá dự thầu của hàng hóa: Xem chi tiết
STT Danh mục hàng hóa Khối lượng Đơn vị tính Xuất xứ Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) Tên chương Thao tác
1
Cụm thu phát thanh ứng dụng công nghệ thông tin - viễn thông
34 Bộ Việt Nam 28.562.760 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Sim 4G/5G/1 năm
34 Cái Việt Nam 1.077.840 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Loa phát thanh 30W
99 Cái Việt Nam 2.479.032 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Dây điện CVVm 2x1mm2 (dây tín hiệu loa)
792 m Việt Nam 12.934 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Dây điện CVVm 2x1mm2 (dây điện nguồn luồn trong ống)
99 m Việt Nam 12.934 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Bộ gá treo loa + bulong
33 Bộ Việt Nam 323.352 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Ống nhựa D25(luồn dây điện)
198 m Việt Nam 10.778 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Ống nhựa D25 (luồn dây tín hiệu)
99 m Việt Nam 10.778 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Bộ đai inox cố định ống nhựa vào trụ (luồn dây tín hiệu)
99 Bộ Việt Nam 10.778 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Bộ đai inox cố định ống nhựa vào trụ (luồn dây điện)
66 Bộ Việt Nam 10.778 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Thiết Bị mã hóa âm thanh
1 Bộ Việt Nam 26.946.000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Chi phí đăng ký 1 đường truyền Internet gói tối thiểu 50/Mbps/2 năm
1 Bộ Việt Nam 6.586.800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Máy tính để bàn bao gồm cả màn hình
1 Bộ Việt Nam 32.335.200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Loa kèn phát thanh 50W
4 Cái Việt Nam 16.167.600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Lắp đặt cáp nguồn trong ống chìm
89.1 10m Việt Nam 117.332 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Lắp đặt khối máy vô tuyến trên cột cao.(Cụm loa)
33 khối máy Việt Nam 3.465.959 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẩn điện
29.7 10m Việt Nam 15.942 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Tháo dỡ, thu hồi khối thiết bị thông tin, viễn thông, phụ trợ- khối thiết bị <=2kg
120 1 khối máy Việt Nam 126.363 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ ≤ 30 kg. Bốc dỡ
120 công/cấu kiện Việt Nam 12.116 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ ≤ 30 kg. Cự ly vận chuyển ≤ 100m
120 công/cấu kiện Việt Nam 12.754 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Vận chuyển thiết bị các loại bằng ô tô kết hợp với thủ công có cự ly vận chuyển <= 2 km
0.5 tấn Việt Nam 931.210 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II
4.578 m3 Việt Nam 280.587 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II
0.0458 100m3 Việt Nam 1.195.087 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II
0.0458 100m3 Việt Nam 539.542 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, vữa mác 200, PC40
0.588 m3 Việt Nam 1.699.305 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình
0.1344 100m2 Việt Nam 2.943.994 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Lắp dựng cột bê tông đơn loại 14m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng cơ giới
3 cột Việt Nam 18.336.388 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 350, PC40
3.528 m3 Việt Nam 2.117.183 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Vệ sinh mặt bằng sau thi công và vận chuyển đất thừa đi đổ
1 t.bộ Việt Nam 2.265.032 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
Đăng ký làm Diễn giả
Bạn đã không sử dụng site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây