Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4100494751 | 4100494751 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG HỢP VĨNH THẠNH |
1.573.667.510,4622 VND | 1.573.667.510 VND | 1.573.667.510 VND | 180 ngày | 180 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0304470494 | 0304470494 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂYDỰNG BƯU CHÍNH - VIỄN THÔNG | Không đạt theo yêu cầu của E-HSMT theo Báo cáo đánh giá E-HSDT số 09/2025/BCĐG-TN và Tờ trình số 0309/2025/TTr-TN của Công ty TNHH Tư vấn xây dựng và thương mại Thảo Nghi |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cụm thu phát thanh ứng dụng công nghệ thông tin - viễn thông |
34 | Bộ | Việt Nam | 28.562.760 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Sim 4G/5G/1 năm |
34 | Cái | Việt Nam | 1.077.840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Loa phát thanh 30W |
99 | Cái | Việt Nam | 2.479.032 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Dây điện CVVm 2x1mm2 (dây tín hiệu loa) |
792 | m | Việt Nam | 12.934 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Dây điện CVVm 2x1mm2 (dây điện nguồn luồn trong ống) |
99 | m | Việt Nam | 12.934 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bộ gá treo loa + bulong |
33 | Bộ | Việt Nam | 323.352 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Ống nhựa D25(luồn dây điện) |
198 | m | Việt Nam | 10.778 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Ống nhựa D25 (luồn dây tín hiệu) |
99 | m | Việt Nam | 10.778 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bộ đai inox cố định ống nhựa vào trụ (luồn dây tín hiệu) |
99 | Bộ | Việt Nam | 10.778 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bộ đai inox cố định ống nhựa vào trụ (luồn dây điện) |
66 | Bộ | Việt Nam | 10.778 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Thiết Bị mã hóa âm thanh |
1 | Bộ | Việt Nam | 26.946.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Chi phí đăng ký 1 đường truyền Internet gói tối thiểu 50/Mbps/2 năm |
1 | Bộ | Việt Nam | 6.586.800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Máy tính để bàn bao gồm cả màn hình |
1 | Bộ | Việt Nam | 32.335.200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Loa kèn phát thanh 50W |
4 | Cái | Việt Nam | 16.167.600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Lắp đặt cáp nguồn trong ống chìm |
89.1 | 10m | Việt Nam | 117.332 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Lắp đặt khối máy vô tuyến trên cột cao.(Cụm loa) |
33 | khối máy | Việt Nam | 3.465.959 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ dây dẩn điện |
29.7 | 10m | Việt Nam | 15.942 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Tháo dỡ, thu hồi khối thiết bị thông tin, viễn thông, phụ trợ- khối thiết bị <=2kg |
120 | 1 khối máy | Việt Nam | 126.363 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ ≤ 30 kg. Bốc dỡ |
120 | công/cấu kiện | Việt Nam | 12.116 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Vận chuyển thủ công thiết bị theo cấu kiện khối nhỏ ≤ 30 kg. Cự ly vận chuyển ≤ 100m |
120 | công/cấu kiện | Việt Nam | 12.754 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Vận chuyển thiết bị các loại bằng ô tô kết hợp với thủ công có cự ly vận chuyển <= 2 km |
0.5 | tấn | Việt Nam | 931.210 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II |
4.578 | m3 | Việt Nam | 280.587 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
0.0458 | 100m3 | Việt Nam | 1.195.087 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
0.0458 | 100m3 | Việt Nam | 539.542 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, vữa mác 200, PC40 |
0.588 | m3 | Việt Nam | 1.699.305 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình |
0.1344 | 100m2 | Việt Nam | 2.943.994 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 14m, cột không trang bị thu lôi. Lắp dựng bằng cơ giới |
3 | cột | Việt Nam | 18.336.388 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 350, PC40 |
3.528 | m3 | Việt Nam | 2.117.183 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Vệ sinh mặt bằng sau thi công và vận chuyển đất thừa đi đổ |
1 | t.bộ | Việt Nam | 2.265.032 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |