Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Giá dự thầu sau hiệu chỉnh sai lệch thừa | Thời gian thực hiện gói thầu | Thời gian thực hiện hợp đồng | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0312456133 | 0312456133 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH THIẾT BỊ GIÁO DỤC TOÀN THẮNG |
1.608.195.000 VND | 1.608.195.000 VND | 1.608.195.000 VND | 6 ngày | 06 tháng |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Mã số thuế | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0304992733 | 0304992733 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP THIẾT BỊ SAO MAI | Nhà thầu xếp hạng 2 | |
| 2 | vn0315322730 | 0315322730 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ VÀ ĐẦU TƯ HTC | Nhà thầu xếp hạng 3 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Màn hình tương tác lớp học (bao gồm phần mềm) |
1 | Cái | TRUNG QUỐC | 41.745.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Khung (giá) treo màn hình |
1 | Cái | Việt Nam | 6.325.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Màn hình Led tương tác |
1 | Cái | TRUNG QUỐC | 41.745.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Khung treo màn hình cố định |
1 | Cái | Việt Nam | 6.325.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bảng trượt ngang nguyên khối |
1 | Cái | Việt Nam | 7.475.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Amply công suất 60W |
1 | Cái | Indonesia | 6.325.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Loa hộp treo tường 30W |
2 | Cái | Indonesia | 2.070.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Micro không dây cầm tay và cài áo |
1 | Bộ | TRUNG QUỐC | 7.475.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bộ thiết bị điều khiển trung tâm |
1 | Bộ | TRUNG QUỐC | 79.925.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Phần mềm phòng học thông minh Inclass+ V7.0 cho giáo viên |
1 | Licences | Việt Nam | 6.900.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bộ tai nghe có dây |
46 | Bộ | TRUNG QUỐC | 748.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Máy tính bảng học sinh |
45 | Ca | Việt Nam | 6.889.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Phần mềm phòng học thông minh Inclass+ V7.0 cho học sinh |
45 | Licences | Việt Nam | 2.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Ghế xếp di động |
46 | Cái | Việt Nam | 1.265.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bàn xếp di động |
45 | Cái | Việt Nam | 2.875.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Thiết bị định tuyến Multi-Service |
1 | Cái | TRUNG QUỐC | 13.127.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Thiết bị phát sóng không dây |
1 | Cái | TRUNG QUỐC | 4.830.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Tủ sạc di động thông minh |
1 | Cái | TRUNG QUỐC | 51.750.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Danh mục thiết bị dạy học tối thiểu Môn Khoa học tự nhiên |
1 | Bộ | Việt Nam/Trung Quốc/Đài Loan | 450.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Danh mục thiết bị dạy học tối thiểu Môn Ngữ văn |
1 | Bộ | Việt Nam | 49.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Danh mục thiết bị dạy học tối thiểu Môn Toán |
1 | Bộ | Việt Nam | 31.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Danh mục thiết bị dạy học tối thiểu Môn Lịch sử và Địa lý |
1 | Bộ | Việt Nam | 93.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Danh mục thiết bị dạy học tối thiểu Môn Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp |
1 | Bộ | Việt Nam | 71.630.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |