Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Việc tải file trực tiếp trên Hệ thống Mua Sắm Công mới đòi hỏi máy tính sử dụng Hệ điều hành Windows và cần cài đặt phần mềm Client Agent (HĐH Linux và MacOS chưa thể cài đặt phần mềm Client). Do vậy, để có thể tải file trên điện thoại thông minh, máy tính bảng hay các máy tính dùng hệ điều hành khác Windows, bạn cần sử dụng phần mềm DauThau.info để tải file.
Để tải về, mời bạn Đăng nhập hoặc Đăng ký
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Giá dự thầu (VND) | Điểm kỹ thuật | Giá trúng thầu (VND) | Thời gian giao hàng (ngày) | Ngày ký hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2100527812 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGUYÊN THÀNH LỢI |
949.100.000 VND | 949.100.000 VND | 120 ngày |
| STT | Mã định danh (theo MSC mới) | Tên liên danh | Tên nhà thầu | Lý do không đạt |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105921512 | Công ty Cổ phần Kiến trúc Xây dựng Hoàn Mỹ | không đạt yêu cầu về năng lực và kinh nghiệm | |
| 2 | vn2100436989 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI - SẢN XUẤT TUẤN KIỆT | Hạng 2 | |
| 3 | vn0400124465 | CÔNG TY TNHH NHẬT LINH ĐÀ NẴNG | Hạng 6 | |
| 4 | vn0312171586 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ THÁI DƯƠNG | Hạng 7 | |
| 5 | vn1400554501 | Hộ Kinh doanh Đăng Sơn | Hạng 3 | |
| 6 | vn1400162039 | Hộ kinh doanh Ngọc Ảnh | Hạng 4 | |
| 7 | vn1400465072 | HỘ KINH DOANH NGUYỄN MINH NHỰT | Hạng 5 |
| STT | Danh mục hàng hóa | Khối lượng | Đơn vị tính | Xuất xứ | Giá/Đơn giá trúng thầu/Đơn giá dự thầu (VND) | Tên chương | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghế giáo viên |
10 | Cái | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | PHÒNG TỔ CHỨC ĐẢNG, ĐOÀN THỂ |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bảng Focmica |
1 | Cái | Việt Nam | 2.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bàn lớn (10 người, bàn Oval); |
1 | Cái | Việt Nam | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Tủ gỗ kính |
1 | Cái | Việt Nam | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Ghế giáo viên |
10 | Cái | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | PHÒNG HOẠT ĐỘNG ĐỘI |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bảng Focmica |
1 | Cái | Việt Nam | 2.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bàn lớn (10 người, bàn Oval); |
1 | Cái | Việt Nam | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Tủ gỗ kính |
2 | Cái | Việt Nam | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Ghế giáo viên |
10 | Cái | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | PHÒNG HỌC (12 PHÒNG) |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bàn ghế học sinh 2 chỗ ngồi (Bàn học sinh cỡ 6), |
216 | Bộ | Việt Nam | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bảng chống lóa (viết phấn) |
12 | Cái | Việt Nam | 2.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bàn giáo viên |
12 | Cái | Việt Nam | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Ghế giáo viên |
12 | Cái | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Tủ gỗ kính |
12 | Cái | Việt Nam | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | PHÒNG MỸ THUẬT |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bàn giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Ghế giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bảng chống lóa (viết phấn) |
1 | Cái | Việt Nam | 2.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Tủ gỗ kính |
1 | Cái | Việt Nam | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Giá vẽ |
35 | Cái | Việt Nam | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Ghế học sinh (Ghế học sinh cỡ 6), |
35 | Cái | Việt Nam | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | PHÒNG ĐA NĂNG |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bàn ghế học sinh 2 chỗ ngồi (Bàn học sinh cỡ 6), |
36 | Bộ | Việt Nam | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bảng chống lóa (viết phấn) |
2 | Cái | Việt Nam | 2.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bàn giáo viên |
2 | Cái | Việt Nam | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Ghế giáo viên |
2 | Cái | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Tủ gỗ kính |
2 | Cái | Việt Nam | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | PHÒNG KHOA HỌC CÔNG NGHỆ |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bàn ghế học sinh 2 chỗ ngồi (Bàn học sinh cỡ 6), |
18 | Bộ | Việt Nam | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bảng chống lóa (viết phấn) |
1 | Cái | Việt Nam | 2.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Bàn giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Ghế giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Tủ gỗ kính |
1 | Cái | Việt Nam | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | PHÒNG TVHĐ - HTGD |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bàn giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Ghế giáo viên |
9 | Cái | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bàn khách (bàn Oval); |
1 | Cái | Việt Nam | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Tủ gỗ kính |
1 | Cái | Việt Nam | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bảng chống lóa (viết phấn) |
1 | Cái | Việt Nam | 2.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | PHÒNG HỌP |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Bục phát biểu, |
1 | Cái | Việt Nam | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Bục để tượng Bác, |
1 | Cái | Việt Nam | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bàn họp (Bàn thư viện) |
19 | Cái | Việt Nam | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Ghế giáo viên |
38 | Cái | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | NHÀ KHO |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Kệ sắt có lỗ: Sắt V, |
4 | Cái | Việt Nam | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Tủ gỗ kính |
2 | Cái | Việt Nam | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | PHÒNG HIỆU TRƯỞNG |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Bàn làm việc (Bàn giáo viên) |
1 | Cái | Việt Nam | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Ghế tựa (ghế giáo viên) |
9 | Cái | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Bàn khách (bàn Oval); |
1 | Cái | Việt Nam | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Tủ gỗ kính |
1 | Cái | Việt Nam | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Bảng Focmica |
1 | Cái | Việt Nam | 2.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | PHÒNG PHÓ HIỆU TRƯỞNG |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Bàn làm việc (Bàn giáo viên) |
2 | Cái | Việt Nam | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Ghế tựa (ghế giáo viên) |
9 | Cái | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Bàn khách (bàn Oval); |
1 | Cái | Việt Nam | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Tủ gỗ kính |
2 | Cái | Việt Nam | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Bảng Focmica |
1 | Cái | Việt Nam | 2.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | PHÒNG Y TẾ |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Bàn giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Ghế giáo viên |
4 | Cái | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Giường y tế (Inox); |
2 | Cái | Việt Nam | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Tủ thuốc Inox (loại lớn); |
1 | Cái | Việt Nam | 2.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | PHÒNG GIÁO VIÊN |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Bàn họp (Bàn thư vện) |
10 | Cái | Việt Nam | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Ghế giáo viên |
20 | Cái | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | PHÒNG NGHỈ GIÁO VIÊN |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Bàn lớn (10 người, bàn Oval); |
1 | Cái | Việt Nam | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Ghế giáo viên |
10 | Cái | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | VĂN PHÒNG |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Bàn làm việc (bàn giáo viên), |
2 | Cái | Việt Nam | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Ghế tựa (Ghế giáo viên), |
2 | Cái | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bảng Focmica |
1 | Cái | Việt Nam | 2.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Tủ gỗ kính |
4 | Cái | Việt Nam | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | THƯ VIỆN |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bàn giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bàn đọc học sinh |
20 | Cái | Việt Nam | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Ghế đọc HS (ghế giáo viên), |
40 | Cái | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Bàn đọc giáo viên |
9 | Cái | Việt Nam | 1.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Ghế giáo viên |
19 | Cái | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Tủ sách |
4 | Cái | Việt Nam | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Kệ sách (Kệ sắt có lỗ): |
4 | Cái | Việt Nam | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Giá treo (Giá treo tranh móc bằng sắt) |
4 | Cái | Việt Nam | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Tủ mục lục thư viện |
1 | Cái | Việt Nam | 4.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Bảng chống lóa (viết phấn) |
1 | Cái | Việt Nam | 2.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | PHÒNG ÂM NHẠC |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Bàn giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam | 1.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Ghế giáo viên |
1 | Cái | Việt Nam | 550.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Bảng chống lóa (viết phấn) |
1 | Cái | Việt Nam | 2.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Bàn để đàn (Bàn học sinh cỡ 6) |
18 | Cái | Việt Nam | 1.300.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Ghế học sinh (Ghế học sinh cỡ 6) |
36 | Cái | Việt Nam | 350.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Tủ gỗ kính |
1 | Cái | Việt Nam | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Kệ (Kệ sắt có lỗ) |
2 | Cái | Việt Nam | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | PHÒNG THIẾT BỊ GIÁO DỤC |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Kệ sắt có lỗ: Sắt V, |
4 | Cái | Việt Nam | 3.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Tủ gỗ kính |
4 | Cái | Việt Nam | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Giá treo (Giá treo tranh móc bằng sắt) |
4 | Cái | Việt Nam | 500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | PHÒNG TRUYỀN THỐNG |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Bảng Focmica |
1 | Cái | Việt Nam | 2.100.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Bàn lớn (10 người, bàn Oval); |
1 | Cái | Việt Nam | 3.500.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Tủ gỗ kính |
4 | Cái | Việt Nam | 4.000.000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |